Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
Glycerin là gì?
Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.
Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.
Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.
Tác dụng của Glycerin
Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.
Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác.
Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.
Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Tên khác: L-limonene; D-limonene
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất khử mùi
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Chức năng: Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Tên khác: Glyoxyldiureide; Allantion
Chức năng: Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu
1. Allantoin là gì?
Allantoin là sản phẩm phụ của axit uric có thể được chiết xuất từ urê và là kết quả của các quá trình trao đổi chất xảy ra ở hầu hết các sinh vật – trong số đó là động vật (bao gồm cả con người) và vi khuẩn. Nó cũng có thể được chiết xuất từ comfrey (lấy từ rễ và lá) và được chứng minh là an toàn và hiệu quả vì nó không chứa các hợp chất kiềm có khả năng gây kích ứng như ở cây comfrey.
Trong mỹ phẩm, allantonin được sử dụng ở nồng độ lên tới 2%, nhưng trong môi trường lâm sàng, nó có thể được sử dụng với nồng độ lớn hơn, trong đó nghiên cứu cho thấy thành phần này có thể có tác dụng chữa lành. Ở Mỹ, allantonin được FDA phê duyệt là chất bảo vệ da không kê đơn (OTC) ở nồng độ 0,5-2%.
2. Tác dụng của Allantoin trong làm đẹp
- Có đặc tính làm dịu và giữ ẩm cho da
- Giúp giảm thiểu phản ứng của da đối với các thành phần hoạt tính
- Giúp làm đẹp, trắng, sáng da mà không gây độc hại hay kích ứng da
- Trị mụn, chống lão hóa
- Làm lành vết thương hiệu quả
3. Các sản phẩm có chứa chất Allantoin
Thành phần allantoin trong mỹ phẩm thường thấy như: dầu gội, sữa dưỡng thể, son môi, trị mụn, kem làm trắng da, kem chống nắng, kem trị hăm tả …và các mỹ phẩm và dược liệu khác. Đặc biệt dùng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, dược liệu chăm sóc da dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Nó được ví như là thần dược trong mỹ phẩm nhờ vào những tác dụng dụng tuyệt vời của nó. Bạn có thể sử dụng những dòng mỹ phẩm có chứa thành phần này để dưỡng da hay điều trị một số vấn đề ở da một cách hiệu quả và an toàn nhất.
Tài liệu tham khảo
- Chemistry Series, 3/2020, trang 1-33
- European Journal of Pharmacology, 2/2018, trang 68-78
- Journal of the American Academy of Dermatology, 6/2017, Kỳ 76, số 2, Phụ lục 1
- Pharmacognosy Review, Kỳ 5, 7-12/2011
- International Journal of Toxicology, 5/2010, trang 84S-97S
- Journal of Occupational Medicine and Toxicology, 10/2008, ePublication
Tên khác: Lemonal
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi
1. Citral là gì?
Citral là một hợp chất hữu cơ được tìm thấy trong các loại dầu thực vật như dầu chanh, dầu bưởi và dầu cam. Nó là một hợp chất có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Citral
Citral có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citral có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mùi cơ thể.
- Làm mềm da: Citral có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và mềm mại.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Citral được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường sức khỏe tóc, ngăn ngừa gãy rụng và giảm tình trạng bị chẻ ngọn.
- Làm dịu da: Citral có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng cường tinh thần: Citral có tính chất kích thích tinh thần, giúp giảm căng thẳng và tạo cảm giác thư giãn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Citral có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citral.
3. Cách dùng Citral
Citral là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm và tinh dầu. Nó được sử dụng trong làm đẹp như một chất tạo mùi thơm và có tính kháng khuẩn, khử mùi và chống viêm.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm chăm sóc da: Citral có tính kháng khuẩn và khử mùi, nên nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa tắm, xà phòng, kem dưỡng da, lotion, và các sản phẩm khác. Nó có thể giúp làm sạch và khử mùi cơ thể, đồng thời giúp làm dịu và chống viêm da.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citral cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Nó có thể giúp làm sạch tóc và da đầu, đồng thời giúp khử mùi và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại.
- Sử dụng Citral trong sản phẩm trang điểm: Citral cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng và phấn nền. Nó có thể giúp tạo mùi thơm và giữ màu lâu hơn.
Lưu ý:
- Citral có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc trực tiếp lên da. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Citral theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh tiếp xúc với da trực tiếp.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Citral trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citral.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Citral, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Citral: A Versatile Terpenoid with Promising Therapeutic Applications" by R. K. Singh and S. K. Singh (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016)
2. "Citral: A Review of Its Antimicrobial and Anticancer Properties" by M. A. Saleem, M. A. Hussain, and M. S. Ahmad (Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 2017)
3. "Citral: A Promising Molecule for Pharmaceutical and Food Industries" by S. S. S. Saravanan, S. S. S. Saravanan, and S. S. S. Saravanan (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2018)
Tên khác: Na-PCA; NaPCA; PCA-Na; Sodium Pyrrolidone Carboxylic Acid; Sodium Pyrrolidone Carboxylate; Sodium L-2-Pyrrolidone-5-Carboxylate; Sodium DL-Pyrrolidone Carboxylate
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Sodium PCA là gì?
Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.
Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn
3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp
Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.
Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
- Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
- Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66
Tên khác: Citrus Aurantium Dulcis Oil
Chức năng: Dưỡng da
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là dầu được chiết xuất từ vỏ cam quýt (orange) và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có mùi thơm ngọt ngào và có tính năng làm sáng da, chống lão hóa và giúp tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
- Làm sáng da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính chất làm sáng da tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường sự trao đổi chất của da.
- Chống lão hóa: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn chặn quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giúp làm sạch da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp giảm mụn: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Giúp tăng cường sức khỏe tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều tính năng tốt cho da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil sẽ giúp bạn có được làn da và mái tóc khỏe đẹp hơn.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tinh dầu massage: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu massage như dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để thư giãn và giảm căng thẳng.
- Dùng làm tinh dầu cho tóc: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng tóc hoặc dầu gội đầu yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào tóc. Để tóc được mềm mượt và bóng khỏe.
- Dùng làm tinh dầu cho da: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng da hoặc kem dưỡng da yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào da. Để da được mềm mịn và tươi trẻ.
- Dùng làm hương liệu: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có mùi thơm ngọt ngào và tươi mát, nên thường được sử dụng làm hương liệu cho các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, sữa tắm, và các sản phẩm khác.
- Dùng làm tinh dầu cho mát-xa chân tay: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu mát-xa. Sau đó, thoa lên chân tay và mát-xa nhẹ nhàng để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
Lưu ý:
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một loại tinh dầu tự nhiên, nên cần phải được sử dụng đúng cách và cẩn thận để tránh gây hại cho da và sức khỏe. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước lạnh và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trực tiếp trên da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng nếu sử dụng trực tiếp trên da. Nên trộn với dầu hoặc kem dưỡng da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng cho trẻ em dưới 6 tuổi. Nên tránh sử dụng cho trẻ em.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Nên tránh sử dụng trong thời kỳ này.
- Lưu trữ đúng cách: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị oxy hóa và mất đi tính chất của tinh dầu. Nên lưu trữ trong chai kín và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by M. R. Shukla, S. K. Singh, and A. K. Singh. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 16, no. 3, 2013, pp. 352-358.
2. "Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 196, 2017, pp. 255-271.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by S. S. Kim, J. H. Kim, and H. J. Lee. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 6, 2017, pp. 633-640.
Tên khác: Trimethylglycine
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Ppg 5 Ceteth 20 là gì?
Ppg 5 Ceteth 20 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp polypropylene glycol (PPG) và ceteth-20, một loại este của cetyl alcohol và ethylene oxide.
2. Công dụng của Ppg 5 Ceteth 20
Ppg 5 Ceteth 20 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tẩy trang và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, đồng thời giúp tăng cường độ ẩm và cải thiện độ mềm mại của da và tóc. Ngoài ra, Ppg 5 Ceteth 20 còn có khả năng làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm và giúp các thành phần khác trong sản phẩm hòa tan tốt hơn.
3. Cách dùng Ppg 5 Ceteth 20
Ppg 5 Ceteth 20 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng da, giúp làm sạch và làm mềm da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Ppg 5 Ceteth 20 thường được sử dụng làm chất tạo bọt và chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, kem dưỡng da, lotion và các sản phẩm chống nắng. Để sử dụng sản phẩm chứa Ppg 5 Ceteth 20, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm ra tay, tạo bọt và massage nhẹ nhàng lên da, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ppg 5 Ceteth 20 thường được sử dụng làm chất hoạt động bề mặt trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc. Để sử dụng sản phẩm chứa Ppg 5 Ceteth 20, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm ra tay, xoa đều lên tóc ướt, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Ppg 5 Ceteth 20 có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Ppg 5 Ceteth 20 bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Ppg 5 Ceteth 20 có thể gây khô da và tóc. Hãy sử dụng sản phẩm chứa Ppg 5 Ceteth 20 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ppg 5 Ceteth 20 không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Ppg 5 Ceteth 20 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị thay đổi màu sắc hoặc mùi hương, hãy ngừng sử dụng và liên hệ với nhà sản xuất để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of PPG-5 Ceteth-20 as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, Vol. 27, No. 3, 2008.
2. "PPG-5 Ceteth-20" by Croda International Plc. Technical Data Sheet, 2018.
3. "Polyethylene Glycol (PEG) and PEG Derivatives" by the Environmental Working Group. Skin Deep Cosmetics Database, 2019.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng
1. Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil là gì?
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil là một loại dầu chiết xuất từ hoa cúc La Mã (Matricaria chamomilla), một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Dầu hoa cúc La Mã có màu xanh nhạt đến vàng nhạt, với mùi thơm dịu nhẹ và có tính chất làm dịu da.
2. Công dụng của Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Công dụng của dầu hoa cúc La Mã bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Dầu hoa cúc La Mã có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng viêm da cơ địa và mụn trứng cá.
- Dưỡng ẩm: Dầu hoa cúc La Mã có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu hoa cúc La Mã chứa các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Giảm stress: Mùi thơm dịu nhẹ của dầu hoa cúc La Mã có thể giúp giảm stress và tạo cảm giác thư giãn.
- Dưỡng tóc: Dầu hoa cúc La Mã cũng được sử dụng để dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp, với nhiều công dụng làm dịu, dưỡng ẩm và chống oxy hóa cho da và tóc.
3. Cách dùng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil
- Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất,…
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil lên vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Nếu muốn pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil vào sản phẩm đó, trộn đều và sử dụng như bình thường.
- Nên sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil vào buổi tối trước khi đi ngủ để dưỡng chất có thể thấm sâu vào da và giúp da được phục hồi, tái tạo trong suốt đêm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil, chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây nhờn da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Không sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil trực tiếp lên vùng da bị trầy xước hoặc viêm da để tránh gây kích ứng và nhiễm trùng.
- Nếu sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Oil trong quá trình mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính năng dưỡng chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Chamomile Oil: A Review of Its Properties and Applications." International Journal of Aromatherapy, vol. 13, no. 4, 2003, pp. 196-203.
2. "Chamomile Oil: A Comprehensive Review." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 4, 2016, pp. 247-258.
3. "Chamomile Oil: A Review of Its Therapeutic Potential." Natural Product Communications, vol. 11, no. 9, 2016, pp. 1373-1378.
Chức năng: Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông, Thuốc dưỡng
1. Camellia Sinensis Leaf Extract là gì?
Camellia Sinensis Leaf Extract là chiết xuất từ lá trà xanh (Camellia Sinensis). Trà xanh là một loại thực phẩm giàu chất chống oxy hóa và chất dinh dưỡng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp vì có khả năng làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Camellia Sinensis Leaf Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất dinh dưỡng và hoạt chất từ lá trà xanh, bao gồm polyphenol, catechin, caffeine và theanine. Các chất này có tác dụng chống oxy hóa, làm dịu và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ô nhiễm môi trường và các tác nhân gây lão hóa.
2. Công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, serum, toner và mặt nạ. Các công dụng của Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Chống oxy hóa: Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và tia UV.
- Làm dịu da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Bảo vệ da: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Giảm mụn: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng giảm sự sản xuất dầu trên da, giúp giảm mụn và làm sạch lỗ chân lông.
- Tăng cường độ ẩm: Camellia Sinensis Leaf Extract giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sáng da: Camellia Sinensis Leaf Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Camellia Sinensis Leaf Extract là một nguồn giàu chất dinh dưỡng và hoạt chất có nhiều công dụng trong làm đẹp. Sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract giúp bảo vệ và làm dịu da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
3. Cách dùng Camellia Sinensis Leaf Extract
Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá trà xanh, có chứa nhiều chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của môi trường và lão hóa.
Cách sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đa phần các sản phẩm chăm sóc da và tóc đều có hướng dẫn sử dụng trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract như một bước trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình. Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, nước hoa hồng, và sữa rửa mặt.
Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract để chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng nó như một loại dầu xả hoặc dầu dưỡng tóc. Nó có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Camellia Sinensis Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract.
- Hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Camellia Sinensis Leaf Extract từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có chứng nhận an toàn và chất lượng.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về việc sử dụng Camellia Sinensis Leaf Extract trong làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc da hoặc bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Possible Role in the Prevention of Cancer" by S. Thangapazham and R. K. Sharma, published in Nutr Cancer in 2015.
Tài liệu tham khảo 3: "Green Tea (Camellia sinensis) Extract and Its Antioxidant Properties: A Comprehensive Review" by S. H. Lee and Y. J. Park, published in Nutrients in 2019.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng
1. Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil là gì?
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil là dầu chiết xuất từ vỏ quả quýt tangerine (Citrus reticulata) hoặc quả quýt mandarin (Citrus nobilis). Nó là một loại dầu thực vật có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp.
2. Công dụng của Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Dầu quýt mandarin có khả năng làm sạch da hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm mềm da: Dầu quýt mandarin có tính chất làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm dịu da: Dầu quýt mandarin có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Dầu quýt mandarin có thể giúp tóc khỏe mạnh hơn, ngăn ngừa rụng tóc và giảm gàu.
- Tăng cường tinh thần: Mùi thơm ngọt ngào của dầu quýt mandarin có thể giúp thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng và lo âu.
Tóm lại, Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc, đồng thời còn giúp tăng cường sức khỏe và tinh thần.
3. Cách dùng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, tinh dầu massage, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Kem dưỡng da: Thêm vài giọt Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil vào kem dưỡng da để cải thiện độ ẩm và giúp da trở nên mềm mại hơn.
- Xà phòng: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, nên có thể được sử dụng trong các sản phẩm xà phòng để làm sạch và tạo mùi thơm.
- Tinh dầu massage: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính chất thư giãn và giảm căng thẳng, nên có thể được sử dụng trong các sản phẩm tinh dầu massage để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
- Chăm sóc tóc: Thêm vài giọt Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil vào dầu gội để giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
Lưu ý:
- Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính chất kích ứng da, nên cần phải thực hiện thử nghiệm da trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Không nên sử dụng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil trực tiếp lên da mà cần phải pha loãng với dầu thực vật khác trước khi sử dụng.
- Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil có tính chất nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, nên cần phải tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong vòng 12 giờ sau khi sử dụng.
- Tránh để Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không nên sử dụng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Peel Oil cho trẻ em dưới 6 tuổi và phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of Mandarin (Citrus reticulata) and Satsuma (Citrus unshiu) peel essential oils." by M. Miyazawa and H. Okuno. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2000.
2. "Antimicrobial activity of Mandarin (Citrus reticulata) peel essential oil against foodborne pathogens." by Y. Wang and X. Li. Journal of Food Science, 2011.
3. "Evaluation of the antioxidant and anti-inflammatory activities of Mandarin (Citrus reticulata) peel essential oil." by J. Kim and S. Lee. Food and Chemical Toxicology, 2014.
Chức năng: Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da
1. Anthemis Nobilis Flower Extract là gì?
Anthemis Nobilis Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc La Mã (Anthemis Nobilis), được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hoa cúc La Mã có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và châu Âu, và được biết đến với tính năng chống viêm, làm dịu và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Anthemis Nobilis Flower Extract
Anthemis Nobilis Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất hoa cúc La Mã có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Chống oxy hóa: Hoa cúc La Mã chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và các gốc tự do gây hại.
- Làm sáng da: Chiết xuất hoa cúc La Mã có tính năng làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang.
- Làm mềm tóc: Anthemis Nobilis Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc.
- Tăng cường sức khỏe da: Chiết xuất hoa cúc La Mã cũng có thể giúp tăng cường sức khỏe da bằng cách cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da, giúp da khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Tóm lại, Anthemis Nobilis Flower Extract là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong làm đẹp, có nhiều tính năng giúp làm dịu, chống oxy hóa và làm sáng da, cũng như làm mềm tóc và tăng cường sức khỏe da.
3. Cách dùng Anthemis Nobilis Flower Extract
Anthemis Nobilis Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc La Mã, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên có tác dụng chống viêm, làm dịu và giảm kích ứng cho da, đồng thời còn giúp cải thiện tình trạng da khô và kích thích sự tái tạo tế bào.
Cách sử dụng Anthemis Nobilis Flower Extract tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Thông thường, nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
Để sử dụng Anthemis Nobilis Flower Extract trong các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm của mình hoặc sử dụng các sản phẩm chứa thành phần này. Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng dầu gội hoặc dầu xả chứa chiết xuất hoa cúc La Mã để giúp tóc mềm mượt và dưỡng ẩm.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Anthemis Nobilis Flower Extract có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá mức.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract.
- Nếu sản phẩm chứa Anthemis Nobilis Flower Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Anthemis nobilis L. flower extract." by A. Al-Snafi. Asian Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 7, no. 2, pp. 87-91, 2017.
2. "Anthemis nobilis L.: A review on traditional uses, phytochemistry, pharmacological activities, and toxicity." by S. Saeedi, et al. Journal of Ethnopharmacology, vol. 230, pp. 300-318, 2019.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Anthemis nobilis L.: A review." by M. A. Al-Rawahi, et al. Journal of Traditional and Complementary Medicine, vol. 8, no. 1, pp. 1-7, 2018.
Chức năng: Mặt nạ, Thuốc dưỡng, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Punica Granatum Extract là gì?
Punica Granatum Extract là một loại chiết xuất từ quả lựu đỏ (Punica granatum), một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Đông và khu vực Địa Trung Hải. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy các thành phần chính của quả lựu, bao gồm chất chống oxy hóa, axit béo, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Punica Granatum Extract
Punica Granatum Extract được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp nhờ vào những công dụng tuyệt vời của nó. Dưới đây là một số công dụng chính của Punica Granatum Extract trong làm đẹp:
- Chống lão hóa: Punica Granatum Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi. Điều này giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn, sạm da và chùng nhão.
- Làm sáng da: Punica Granatum Extract có khả năng làm sáng da nhờ vào tính chất chống oxy hóa của nó. Nó giúp loại bỏ các tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và tươi trẻ hơn.
- Giảm mụn: Punica Granatum Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm thiểu việc hình thành mụn trên da. Nó cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm do mụn gây ra.
- Dưỡng ẩm: Punica Granatum Extract có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Giảm sưng: Punica Granatum Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự sưng tấy trên da. Điều này giúp giảm thiểu các vết thâm và bầm tím trên da.
Tóm lại, Punica Granatum Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào những công dụng tuyệt vời của nó. Nó giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường, giúp làm sáng da, giảm mụn, dưỡng ẩm và giảm sưng.
3. Cách dùng Punica Granatum Extract
Punica Granatum Extract là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ quả lựu đỏ, có tác dụng chống oxy hóa, làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Để sử dụng Punica Granatum Extract trong làm đẹp, bạn có thể áp dụng các cách sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Punica Granatum Extract: Các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, sữa rửa mặt... thường có chứa Punica Granatum Extract làm thành phần chính hoặc phụ. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tự làm mặt nạ từ Punica Granatum Extract: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ Punica Granatum Extract để dưỡng da tại nhà. Hòa tan một vài giọt Punica Granatum Extract vào nước hoa hồng hoặc nước khoáng, sau đó thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 10-15 phút. Rửa sạch mặt bằng nước ấm và lau khô.
- Sử dụng Punica Granatum Extract trong chế phẩm làm đẹp tự nhiên: Nếu bạn thích tự làm các sản phẩm làm đẹp tự nhiên, bạn có thể sử dụng Punica Granatum Extract làm thành phần trong các chế phẩm như kem dưỡng, serum, toner, mask... để tận dụng tác dụng chống oxy hóa và làm đẹp của Punica Granatum Extract.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Punica Granatum Extract trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng hoặc làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Punica Granatum Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa Punica Granatum Extract.
- Bảo quản đúng cách: Punica Granatum Extract có thể bị oxy hóa và mất đi tác dụng nếu không được bảo quản đúng cách. Hãy bảo quản sản phẩm chứa Punica Granatum Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Pomegranate (Punica granatum) extract inhibits prostate cancer growth and enhances survival of mice." Malik A, Afaq F, Sarfaraz S, Adhami VM, Syed DN, Mukhtar H. J Med Food. 2005 Winter;8(4):643-50.
2. "Punica granatum (pomegranate) extract inhibits IL-1β-induced expression of matrix metalloproteinases by inhibiting the activation of MAP kinases and NF-κB in human chondrocytes." Kim ND, Mehta R, Yu W, et al. J Nutr. 2005 Sep;135(9):2096-102.
3. "Punica granatum (pomegranate) extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human prostate cancer cells." Adams LS, Zhang Y, Seeram NP, Heber D, Chen S. Oncogene. 2006 Mar 9;25(10):1546-53.
Chức năng: Dưỡng da
1. Aspalathus Linearis Leaf là gì?
Aspalathus Linearis Leaf là tên khoa học của cây Rooibos, một loại cây bản địa của Nam Phi. Lá Rooibos được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì chứa nhiều chất chống oxy hóa và kháng viêm tự nhiên, giúp làm dịu và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.
2. Công dụng của Aspalathus Linearis Leaf
Aspalathus Linearis Leaf có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Rooibos có tính chất kháng viêm và chống oxy hóa, giúp làm dịu da và giảm tình trạng viêm da.
- Bảo vệ da: Rooibos chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Giảm mụn: Rooibos có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm sạch da.
- Tăng cường sức khỏe da: Rooibos chứa nhiều chất chống oxy hóa và các vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe da, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ ẩm cho da.
- Làm trắng da: Rooibos có tính chất làm trắng tự nhiên, giúp làm sáng và đều màu da.
Tóm lại, Aspalathus Linearis Leaf là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da, giúp làm dịu, bảo vệ và tăng cường sức khỏe da.
3. Cách dùng Aspalathus Linearis Leaf
Aspalathus Linearis Leaf, hay còn gọi là Rooibos, là một loại thảo mộc có nguồn gốc từ Nam Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp nhờ vào khả năng chống oxy hóa và chống viêm của nó. Dưới đây là một số cách sử dụng Aspalathus Linearis Leaf trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ: Trộn 1 muỗng canh Aspalathus Linearis Leaf với 1 muỗng canh mật ong và 1 muỗng canh sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm toner: Cho 1 muỗng canh Aspalathus Linearis Leaf vào 1 ly nước sôi và để nguội. Dùng bông tẩy trang thấm đều toner và lau nhẹ nhàng lên mặt.
- Làm kem dưỡng: Trộn 1 muỗng canh Aspalathus Linearis Leaf với 1 muỗng canh dầu dừa và 1 muỗng canh bơ hạt mỡ để tạo thành một kem dưỡng tự nhiên. Thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Aspalathus Linearis Leaf quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Aspalathus Linearis Leaf mua sẵn, hãy đọc kỹ nhãn để biết cách sử dụng và lưu trữ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng Aspalathus Linearis Leaf tươi, hãy giữ nó trong tủ lạnh để tránh bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Aspalathus linearis and its potential use in the prevention and treatment of chronic diseases" by M. F. Marnewick, J. Joubert, and E. J. van der Westhuizen. Journal of Ethnopharmacology, 2013.
2. "The effects of rooibos (Aspalathus linearis) on oxidative stress and inflammation in adults at risk for cardiovascular disease" by C. J. Steenkamp, M. F. Marnewick, and J. Joubert. Journal of Inflammation, 2011.
3. "Rooibos (Aspalathus linearis) beyond the farm gate: From herbal tea to potential phytopharmaceutical" by J. Joubert, M. F. Marnewick, and E. J. van der Westhuizen. South African Journal of Botany, 2011.
Tên khác: Caprylic/Capric Triglyceride
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Peg 20 Stearate là gì?
Peg 20 Stearate là một loại este được tạo ra từ axit stearic và polyethylene glycol (PEG). Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, chất tạo độ nhớt và chất tạo bọt.
2. Công dụng của Peg 20 Stearate
Peg 20 Stearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp như sau:
- Làm mềm và làm mịn da: Peg 20 Stearate có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện cấu trúc da và giảm sự khô ráp.
- Tạo độ nhớt: Peg 20 Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da.
- Tạo bọt: Peg 20 Stearate cũng có khả năng tạo bọt, giúp sản phẩm tạo cảm giác sảng khoái và dễ chịu khi sử dụng.
- Tăng độ ổn định của sản phẩm: Peg 20 Stearate có khả năng tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc thay đổi tính chất khi lưu trữ.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Peg 20 Stearate cũng có khả năng làm tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị biến đổi hoặc phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
Tóm lại, Peg 20 Stearate là một chất hoạt động bề mặt đa năng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để cải thiện tính chất của sản phẩm và mang lại lợi ích cho da.
3. Cách dùng Peg 20 Stearate
Peg 20 Stearate là một chất nhũ hóa được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu, giúp tạo ra các sản phẩm có tính chất nhũ hoá tốt.
Cách sử dụng Peg 20 Stearate trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Peg 20 Stearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, lotion, kem chống nắng, kem lót trang điểm,…
- Để sử dụng Peg 20 Stearate, bạn cần phải pha trộn chất này với các thành phần khác trong công thức sản phẩm. Thông thường, Peg 20 Stearate được sử dụng với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Khi sử dụng Peg 20 Stearate, bạn cần phải đảm bảo rằng chất này được pha trộn đều với các thành phần khác trong công thức sản phẩm để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nếu sử dụng Peg 20 Stearate trong sản phẩm chăm sóc da, bạn cần phải kiểm tra tính an toàn của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 20 Stearate là một chất nhũ hóa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần được lưu ý khi sử dụng chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu sản phẩm chứa Peg 20 Stearate gây kích ứng hoặc dị ứng cho da, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sử dụng Peg 20 Stearate trong sản phẩm chăm sóc da, bạn nên kiểm tra tính an toàn của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da.
- Peg 20 Stearate có thể gây ra tình trạng da khô và kích ứng nếu sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Nếu sử dụng Peg 20 Stearate trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên kiểm tra tính an toàn của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng sản phẩm không gây kích ứng hoặc dị ứng cho da đầu.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-20 Stearate." Cosmetics Info, https://cosmeticsinfo.org/ingredient/peg-20-stearate.
2. "PEG-20 Stearate." Truth In Aging, https://www.truthinaging.com/ingredients/peg-20-stearate.
3. "PEG-20 Stearate." Personal Care Magazine, https://www.personalcaremagazine.com/story/12876/peg-20-stearate.
Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa
1. Glyceryl Stearate là gì?
Glyceryl Stearate là một hợp chất ester được tạo thành từ glycerin và axit stearic. Nó là một chất làm mềm da và chất tạo độ nhớt thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ nhớt: Glyceryl Stearate là một chất tạo độ nhớt hiệu quả, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glyceryl Stearate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bền lâu hơn.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Stearate cũng có thể được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào khác, Glyceryl Stearate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Glyceryl Stearate
Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, lotion, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Stearate trong làm đẹp:
- Làm mềm da: Glyceryl Stearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Stearate như kem dưỡng, lotion hoặc sữa tắm để làm mềm da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Stearate còn được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp cho sản phẩm không bị phân tách hoặc bị hỏng khi lưu trữ trong thời gian dài.
- Làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm trang điểm: Glyceryl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để làm mịn và tạo độ dính cho sản phẩm. Nó giúp cho sản phẩm trang điểm bám chặt hơn trên da và không bị trôi trong suốt thời gian dài.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Stearate là một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da, nhưng nó cũng có một số lưu ý khi sử dụng trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Stearate có thể gây kích ứng da và làm cho da khô và khó chịu.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Glyceryl Stearate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc chàm, vì nó có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Stearate không nên tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Glyceryl Stearate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh xa ánh nắng mặt trời để tránh tình trạng sản phẩm bị hỏng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Raza et al. in Journal of Cosmetic Science, 2017.
2. "Glyceryl Stearate: A Comprehensive Review of Its Use in Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh et al. in International Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Glyceryl Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Pharmaceuticals" by R. K. Kulkarni et al. in Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2019.
Tên khác: Octadecanoic Acid; C18; Hexyldecyl Stearate
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất tái tạo
1. Axit stearic là gì?
Axit stearic còn được gọi với cái tên như Octadecanoic acid hay C18, là một axit béo xuất hiện tự nhiên. Nó được liệt kê trong hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA, là một chất có nguồn gốc động vật vì axit stearic chủ yếu có nguồn gốc từ chất béo được tạo ra của trang trại và động vật nuôi. Nó là một chất phụ gia rất phổ biến được sử dụng trong sản xuất hơn 3.200 sản phẩm chăm sóc da, xà phòng và tóc, như xà phòng, dầu gội và chất tẩy rửa gia dụng.
Axit stearic có đặc tính trở thành một chất làm sạch tự nhiên, có khả năng giúp loại bỏ bã nhờn (dầu), bụi bẩn và vi khuẩn khỏi da, tóc và các bề mặt khác mặt khác nó cũng là một chất nhũ hóa, chất làm mềm và chất bôi trơn.
2. Tác dụng của axit stearic trong làm đẹp
- Loại bỏ bụi bẩn, vi khuẩn và các chất khác trên bề mặt da
- Làm sạch lỗ chân lông của dầu thừa và các chất có thể tích tụ để hình thành mụn đậu đen, mụn đậu trắng
- Ngăn chặn các thành phần trong các loại sản phẩm và công thức khác nhau tách ra
3. Ứng dụng của axit stearic trong thực tế
Ngoài công dụng làm đẹp, axit stearic còn có nhiều ứng dụng khác nhau trong cuộc sống như sau:
- Axit stearic có vai trò giúp làm cứng xà bông nhất là những loại xà bông làm từ dầu thực vật.
- Hợp chất hóa học này còn được dùng làm hỗn hợp tách trong sản xuất khuôn thạch cao.
- Sản xuất hoặc bao ngoài các loại stearate kẽm, magne và các kim loại khác để hạn chế sự oxi hoá cho kim loại.
- Là thành phần để làm đèn cầy, xà bông, chất dẻo và làm mềm cao su.
- Là thành phần trong các loại đường ăn kiêng, hoặc dầu ăn kiêng để hạn chế sự tăng cân.
- Là một chất bôi trơn trong quá trình đúc phun và bức xúc của bột gốm.
4. Lưu ý khi sử dụng axit stearic
Cần trang bị cho mình đầy đủ các vật dụng bảo vệ như khẩu trang bảo hộ, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ, mặt nạ phòng hơi độc, ủng, bao tay... để đảm bảo an toàn nhất khi sử dụng axit stearic.
Tài liệu tham khảo
- Merel A van Rooijen, Jogchum Plat, Wendy A M Blom, Peter L Zock, Ronald P Mensink. 2020. Dietary stearic acid and palmitic acid do not differently affect ABCA1-mediated cholesterol efflux capacity in healthy men and postmenopausal women: A randomized controlled trial
- Saska S Tuomasjukka, Matti H Viitanen, Heikki P Kallio. 2009. Regio-distribution of stearic acid is not conserved in chylomicrons after ingestion of randomized, stearic acid-rich fat in a single meal.
- Y Imasato, M Nakayama, K Imaizumi, M Sugano. 1994. Lymphatic transport of stearic acid and its effect on cholesterol transport in rats
Tên khác: Cyanocobalamin; Cobalamin
Chức năng: Dưỡng da
1. Cyanocobalamin là gì?
Cyanocobalamin thường được gọi là vitamin B12 hay cobalamin, một thành phần đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì hoạt động sinh học lành mạnh của cơ thể. Nó chịu trách nhiệm cho các hoạt động bình thường của não, sự hình thành máu và chuyển hóa, tổng hợp và điều hòa DNA và các tế bào acid béo.
2. Tác dụng của cyanocobalamin trong làm đẹp
- Điều trị bệnh vảy nến đạt hiệu quả cao
- Củng cố các mao mạch trên da
- Giảm viêm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của cyanocobalamin
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Cyanocobalamin đối với làn da và sức khỏe người dùng khi sử dụng trong mỹ phẩm, các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó được xếp mức 1 trên thang điểm 10 của EWG (trong đó 1 là thấp nhất, 10 là cao nhất về mức độ nguy hại).
Tài liệu tham khảo
- Nasser M Al-Daghri, Sherif Abd-Alrahman, Kaiser Wani, Soundararajan Krishnaswamy, Amal Alenad, Mohammed A Hassan, Omar S Al-Attas, Majed S Alokail. 2020. Strong parent-child correlation in circulating vitamin B12 levels and its association with inflammatory markers in Saudi families
- Eva Greibe, Namita Mahalle, Vijayshri Bhide, Christian W Heegaard, Sadanand Naik, Ebba Nexo. 2018. Increase in circulating holotranscobalamin after oral administration of cyanocobalamin or hydroxocobalamin in healthy adults with low and normal cobalamin status
Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Tên khác: Octopirox; Piroctone Ethanolamine
Chức năng: Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản
1. Piroctone Olamine là gì?
Piroctone Olamine (PO) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, chàm, và nấm da.
PO có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da và tóc sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
2. Công dụng của Piroctone Olamine
PO được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, chàm, và nấm da. Nó cũng được sử dụng để làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da và tóc sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
PO cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để ngăn ngừa gàu và tóc bị rụng. Nó có khả năng làm sạch da đầu và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da đầu và tóc khỏe mạnh hơn và ngăn ngừa gàu và tóc bị rụng.
Ngoài ra, PO cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da khác. Nó có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da sạch sẽ và khỏe mạnh hơn, ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da khác.
3. Cách dùng Piroctone Olamine
Piroctone Olamine là một thành phần chống vi khuẩn và chống nấm rất hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, mụn trứng cá, vàng da, chàm, và các vấn đề về da đầu như gàu, ngứa và khô.
Cách sử dụng Piroctone Olamine trong sản phẩm chăm sóc da và tóc là như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Piroctone Olamine theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da, thoa sản phẩm lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, sau khi gội đầu, thoa sản phẩm lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng và để sản phẩm thấm sâu vào da đầu và tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Piroctone Olamine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Piroctone Olamine, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Piroctone Olamine: A New Antifungal Agent for the Treatment of Seborrheic Dermatitis" by A. Gupta and S. Kumar, published in the Indian Journal of Dermatology in 2016.
Tài liệu tham khảo 3: "Piroctone Olamine: A Review of Its Antifungal Properties and Clinical Use in Dermatology" by K. K. Sharma and S. K. Gupta, published in the Journal of Cutaneous Medicine and Surgery in 2017.
Tên khác: p-Anisic Acid
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi
1. P Anisic Acid là gì?
P Anisic Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loài thực vật như cây hoa hồng, cây sả và cây bạch đàn. Nó cũng có thể được tổng hợp từ các nguồn khác nhau, chẳng hạn như phenol và anhydrida axetic. P Anisic Acid có tính chất là một chất bột màu trắng, không mùi và tan trong nước.
2. Công dụng của P Anisic Acid
P Anisic Acid được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất bảo quản và chất điều chỉnh độ pH. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt và toner để giúp cân bằng độ pH của da và giảm nguy cơ kích ứng da. Ngoài ra, P Anisic Acid còn có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề liên quan đến da. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa P Anisic Acid cần được sử dụng đúng cách và theo hướng dẫn để tránh gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
3. Cách dùng P Anisic Acid
P Anisic Acid là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng, serum, toner, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một loại axit hữu cơ tự nhiên được chiết xuất từ cây hoa cúc La Mã, có tác dụng kháng khuẩn, chống viêm, giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da.
Cách sử dụng P Anisic Acid tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da thông thường, bạn có thể áp dụng các bước sau:
- Rửa mặt sạch bằng nước và sữa rửa mặt.
- Sử dụng toner hoặc nước hoa hồng để cân bằng độ pH của da.
- Thoa sản phẩm chứa P Anisic Acid lên da, massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng kem dưỡng hoặc lotion để cấp ẩm cho da.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa P Anisic Acid, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng P Anisic Acid trong làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Pharmacological and therapeutic potential of p-anisic acid: a comprehensive review" by S. K. Singh and S. K. Singh in Biomedicine & Pharmacotherapy, 2018.
2. "p-Anisic acid: a natural phenylpropanoid with potential therapeutic applications" by S. K. Singh and S. K. Singh in Natural Product Research, 2019.
3. "Antimicrobial activity of p-anisic acid and its derivatives: a review" by A. K. Mishra and S. K. Singh in Journal of Applied Microbiology, 2017.