- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc) | Phục hồi da |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | Phục hồi da | |
| 1 | - | (Dưỡng tóc, Chất hấp thụ UV, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Kháng khuẩn) | |
| 2 | A | Chất gây mụn nấm | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | Chất gây mụn nấm |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất giữ ẩm) | |
| - | - | | |
| 1 2 | A | Phục hồi da Làm sáng da | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Bảo vệ da, Chất chống oxy hóa) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Chất làm sạch mảng bám) | |
| 1 | - | (Nước hoa) | |
| 1 | B | (Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất dưỡng da - hỗn hợp, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Chất kháng khuẩn) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | Làm sáng da |
| 1 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất chống oxy hóa) | |
| 1 | - | (Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất tạo màng) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt, Chất tạo gel) | |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn) | Chống lão hóa Làm sáng da |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Tạo phức chất) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| - | - | Pisum Sativum Extract (Pisum Sativum (Pea) Extract) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 2 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
Adansonia Digitata Seed Oil
1. Adansonia Digitata Seed Oil là gì?
Adansonia Digitata Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt cây Baobab (Adansonia Digitata) có nguồn gốc chủ yếu từ châu Phi. Cây Baobab là một loại cây lớn, có thể đạt đến chiều cao 25 mét và đường kính 12 mét. Hạt của cây Baobab được sử dụng để sản xuất dầu Baobab, còn được gọi là Adansonia Digitata Seed Oil.
Dầu Baobab có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó là một nguồn dồi dào của các axit béo thiết yếu, bao gồm axit oleic, axit linoleic và axit palmitic, cũng như các chất chống oxy hóa và vitamin E. Tất cả những thành phần này làm cho dầu Baobab trở thành một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất hiệu quả.
2. Công dụng của Adansonia Digitata Seed Oil
Adansonia Digitata Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính năng chống lão hóa, dưỡng ẩm và chống viêm. Dầu Baobab có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Adansonia Digitata Seed Oil còn có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trở nên săn chắc hơn. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm các vấn đề về da như mẩn đỏ và eczema.
Với những tính năng tuyệt vời này, Adansonia Digitata Seed Oil được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Adansonia Digitata Seed Oil
Adansonia Digitata Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây bốn phần chín (Baobab). Đây là một loại dầu giàu chất dinh dưỡng và có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil trong làm đẹp:
- Sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil cho da: Bạn có thể sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil để dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mịn và tươi trẻ hơn. Để sử dụng, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Adansonia Digitata Seed Oil lên da mặt và massage nhẹ nhàng cho dầu thấm vào da. Bạn có thể sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil hàng ngày hoặc khi cần thiết.
- Sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil cho tóc: Adansonia Digitata Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng tóc. Dầu này giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và giảm tình trạng tóc khô xơ. Để sử dụng, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Adansonia Digitata Seed Oil lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm và rửa sạch với nước.
- Sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil cho môi: Adansonia Digitata Seed Oil cũng có thể được sử dụng để dưỡng môi. Dầu này giúp môi mềm mịn và giảm tình trạng khô nứt. Để sử dụng, bạn có thể thoa một lượng nhỏ Adansonia Digitata Seed Oil lên môi và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Adansonia Digitata Seed Oil trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Tránh để Adansonia Digitata Seed Oil tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Adansonia Digitata Seed Oil và gặp phải tình trạng kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Adansonia Digitata Seed Oil: A Review of Its Composition, Properties, and Applications in Cosmetics" by A. M. Maranz and J. Wiesman, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 6, November/December 2010.
2. "Adansonia Digitata Seed Oil: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by O. A. Oyedemi et al., International Journal of Molecular Sciences, Vol. 19, No. 5, May 2018.
3. "Adansonia Digitata Seed Oil: A Review of Its Nutritional and Health Benefits" by J. T. A. Awoyinka et al., Journal of Medicinal Food, Vol. 18, No. 6, June 2015.
Lycium Barbarum Seed Oil
1. Lycium Barbarum Seed Oil là gì?
Lycium Barbarum Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây wolfberry (còn được gọi là goji berry), một loại cây có nguồn gốc từ Trung Quốc và được truyền thống sử dụng trong y học Trung Quốc từ hàng ngàn năm nay. Dầu Lycium Barbarum Seed Oil có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.
2. Công dụng của Lycium Barbarum Seed Oil
Dầu Lycium Barbarum Seed Oil được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính chất chống oxy hóa và chống lão hóa của nó. Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E và beta-carotene, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các gốc tự do. Ngoài ra, dầu Lycium Barbarum Seed Oil còn có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Dầu này cũng có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên trẻ trung và sáng hơn. Ngoài ra, dầu Lycium Barbarum Seed Oil còn có tác dụng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da.
3. Cách dùng Lycium Barbarum Seed Oil
Lycium Barbarum Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, hay sữa rửa mặt. Dưới đây là một số cách sử dụng Lycium Barbarum Seed Oil để làm đẹp:
- Sử dụng trực tiếp trên da: Lấy một lượng nhỏ dầu Lycium Barbarum Seed Oil và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối trước khi đi ngủ để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Pha trộn với kem dưỡng: Lấy một lượng kem dưỡng vừa đủ và thêm một vài giọt dầu Lycium Barbarum Seed Oil vào. Trộn đều và thoa lên da mặt và cổ.
- Pha trộn với serum: Lấy một lượng serum vừa đủ và thêm một vài giọt dầu Lycium Barbarum Seed Oil vào. Trộn đều và thoa lên da mặt và cổ.
- Pha trộn với tinh chất: Lấy một lượng tinh chất vừa đủ và thêm một vài giọt dầu Lycium Barbarum Seed Oil vào. Trộn đều và thoa lên da mặt và cổ.
- Pha trộn với sữa rửa mặt: Lấy một lượng sữa rửa mặt vừa đủ và thêm một vài giọt dầu Lycium Barbarum Seed Oil vào. Trộn đều và rửa mặt như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sản phẩm chỉ dùng ngoài da, không được ăn hoặc uống.
Tài liệu tham khảo
1. "Lycium barbarum seed oil: A potential source of natural antioxidants." Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of Lycium barbarum seed oil." Food Chemistry, 2017.
3. "Lycium barbarum seed oil: A review of its phytochemistry and pharmacology." Journal of Ethnopharmacology, 2019.
Argania Spinosa (Argan) Kernel Oil
1. Argania Spinosa (Argan) Kernel Oil là gì?
Argania Spinosa Kernel Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Argan, một loại cây sống ở vùng sa mạc của Maroc. Dầu Argan được sử dụng trong làm đẹp vì nó chứa nhiều chất dinh dưỡng và các thành phần có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Argania Spinosa (Argan) Kernel Oil
Dầu Argan có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Argan có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu Argan chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa.
- Làm dịu: Dầu Argan có tính chất làm dịu, giúp giảm sự kích ứng và viêm trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi: Dầu Argan có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Dầu Argan có khả năng thấm sâu vào tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Vì những công dụng tuyệt vời của nó, dầu Argan được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
3. Cách dùng Argania Spinosa (Argan) Kernel Oil
- Dưỡng da mặt: Lấy một lượng nhỏ dầu Argan và thoa đều lên mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner. Massage nhẹ nhàng trong vài phút để dầu thẩm thấu sâu vào da. Sử dụng hàng ngày để cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm mềm và giảm thiểu nếp nhăn.
- Dưỡng tóc: Lấy một lượng dầu Argan và xoa đều lên tóc từ gốc đến ngọn. Massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu đều vào tóc. Để dầu trên tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm, sau đó rửa sạch với shampoo và nước ấm. Sử dụng 1-2 lần mỗi tuần để giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và chống tóc khô xơ.
- Dưỡng da toàn thân: Lấy một lượng dầu Argan và thoa đều lên da toàn thân sau khi tắm. Massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu sâu vào da. Sử dụng hàng ngày để giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và trẻ trung hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều dầu Argan, chỉ cần một lượng nhỏ để thoa đều lên da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng dầu Argan, vì nó có thể làm da bị kích ứng hoặc gây cháy nắng.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi mua, để tránh mua phải sản phẩm giả hoặc không đúng chất lượng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử dầu Argan trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng.
- Lưu trữ dầu Argan ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để giữ cho dầu luôn tươi mới và không bị oxy hóa.
Tài liệu tham khảo
1. "Argan Oil: Composition, Health Benefits, and Uses" by Fatima-Zahra El Alaoui-Talibi, et al. in European Journal of Lipid Science and Technology, 2014.
2. "Argan Oil: A Review on Its Composition, Properties, and Uses" by A. Ouarghidi, et al. in Journal of Cosmetic Science, 2015.
3. "Argan Oil: A Review of Its Antioxidant and Anti-inflammatory Properties" by S. Boucetta and N. Charrouf in Phytotherapy Research, 2015.
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương, một loại cây thân thảo thuộc họ hoa cúc. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và mỹ phẩm trang điểm.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, giúp da trông khỏe mạnh hơn.
- Chống oxy hóa: Dầu hướng dương chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm sáng da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu hướng dương có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cung cấp các chất dinh dưỡng cho da, giúp tăng độ đàn hồi và giảm sự lão hóa của da.
- Làm mềm tóc: Dầu hướng dương cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc trông bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, có nhiều công dụng tốt cho da và tóc.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner, lotion, hay sữa tắm.
- Khi sử dụng trực tiếp, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên da và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa.
- Khi pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil cũng có thể được sử dụng để làm dầu massage, giúp thư giãn cơ thể và tăng cường sức khỏe.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Oil để tránh tình trạng dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên thử dầu trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu vào ban đêm để đảm bảo da được hấp thụ tối đa và tránh tình trạng nhờn rít trong ngày.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ là đủ để dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm độ hiệu quả của dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil as a source of high-quality biodiesel." by A. Demirbas. Energy Sources, Part A: Recovery, Utilization, and Environmental Effects, vol. 32, no. 16, 2010, pp. 1520-1525.
2. "Chemical composition and antioxidant activity of sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 8, 2015, pp. 5040-5048.
3. "Sunflower (Helianthus annuus L.) seed oil: a potential source of biodiesel." by M. A. El Sabagh, A. A. El-Maghraby, and S. M. El-Sharkawy. Renewable and Sustainable Energy Reviews, vol. 16, no. 7, 2012, pp. 4895-4905.
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Sambucus Nigra Fruit Extract
1. Sambucus Nigra Fruit Extract là gì?
Sambucus Nigra Fruit Extract là một chiết xuất từ quả của cây bồ hòn đen (Sambucus Nigra), một loại cây thân gỗ thuộc họ hoa cải (Adoxaceae). Quả của cây bồ hòn đen có màu đen tuyền, có hương vị ngọt và chứa nhiều chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất.
Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, lotion, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Chiết xuất này có nhiều tác dụng làm đẹp cho da và tóc như chống oxy hóa, làm sáng da, giảm nếp nhăn, cải thiện độ đàn hồi của da, và tăng cường sức khỏe tóc.
2. Công dụng của Sambucus Nigra Fruit Extract
- Chống oxy hóa: Sambucus Nigra Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa như flavonoid, anthocyanin và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tia UV.
- Làm sáng da: Chiết xuất này có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Giảm nếp nhăn: Sambucus Nigra Fruit Extract có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Chiết xuất này giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và đàn hồi hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Sambucus Nigra Fruit Extract có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và dày hơn.
Tóm lại, Sambucus Nigra Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều tác dụng làm đẹp cho da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này có thể giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của bạn.
3. Cách dùng Sambucus Nigra Fruit Extract
Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, toner, dầu gội và dầu xả. Các sản phẩm này có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Kem dưỡng: Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng trong kem dưỡng để cung cấp độ ẩm cho da và giúp làm mềm da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng này vào buổi sáng và tối sau khi rửa mặt.
- Serum: Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng trong serum để cung cấp dưỡng chất cho da và giúp tăng cường độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng serum này vào buổi sáng và tối sau khi rửa mặt.
- Toner: Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng trong toner để làm sạch da và giúp cân bằng độ pH của da. Bạn có thể sử dụng toner này vào buổi sáng và tối sau khi rửa mặt.
- Dầu gội và dầu xả: Sambucus Nigra Fruit Extract được sử dụng trong dầu gội và dầu xả để giúp nuôi dưỡng tóc và giảm gãy rụng tóc. Bạn có thể sử dụng dầu gội và dầu xả này vào lúc tắm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa kỹ bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, hãy thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sambucus Nigra Fruit Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Sambucus Nigra Fruit Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sambucus nigra L. fruit extract alleviates oxidative stress and inflammation in human endothelial cells." Journal of Medicinal Food, vol. 17, no. 11, 2014, pp. 1281-1288.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Sambucus nigra fruit extract." Journal of Functional Foods, vol. 5, no. 1, 2013, pp. 82-89.
3. "Sambucus nigra fruit extract inhibits the growth of human breast cancer cells and induces apoptosis." Journal of Ethnopharmacology, vol. 133, no. 2, 2011, pp. 943-950.
Hippophae Rhamnoides Oil
1. Hippophae Rhamnoides Oil là gì?
Hippophae Rhamnoides Oil, còn được gọi là dầu ô liu đỏ, là một loại dầu được chiết xuất từ quả ô liu đỏ (Hippophae rhamnoides). Quả ô liu đỏ là một loại trái cây giàu dinh dưỡng, được biết đến với khả năng chống oxy hóa và chứa nhiều vitamin và khoáng chất. Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có màu đỏ cam và có mùi thơm đặc trưng của quả ô liu đỏ.
2. Công dụng của Hippophae Rhamnoides Oil
Hippophae Rhamnoides Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính năng chăm sóc da của nó. Dưới đây là một số công dụng của dầu Hippophae Rhamnoides Oil trong làm đẹp:
- Chống lão hóa: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dịu da: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tăng cường độ ẩm: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sẹo và vết thâm: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có tính năng tái tạo da, giúp giảm sẹo và vết thâm trên da.
- Chống viêm và kháng khuẩn: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da do vi khuẩn gây ra.
- Tăng cường sức đề kháng: Dầu Hippophae Rhamnoides Oil chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tăng cường sức đề kháng cho da và giúp da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, dầu Hippophae Rhamnoides Oil là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và là một lựa chọn tuyệt vời cho những ai đang tìm kiếm một sản phẩm chăm sóc da tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Hippophae Rhamnoides Oil
- Hippophae Rhamnoides Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, và sữa rửa mặt.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da và lau khô bằng khăn mềm. Sau đó, lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên da mặt hoặc vùng da cần điều trị.
- Nếu bạn sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil để massage, hãy nhẹ nhàng mát xa da trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn muốn sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil để làm mặt nạ, hãy thoa đều lên da mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu bạn sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil để chăm sóc tóc, hãy thoa đều lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Bạn có thể sử dụng dầu Hippophae Rhamnoides Oil hàng ngày hoặc 2-3 lần một tuần tùy theo nhu cầu của da hoặc tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Bảo quản dầu Hippophae Rhamnoides Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, hãy sử dụng trong vòng 6 tháng kể từ ngày mở nắp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Oil: Source of Essential Fatty Acids and Antioxidants for Skin Health" by J. M. Fatty Acid, published in International Journal of Molecular Sciences in 2018.
2. "Hippophae rhamnoides L.: A Potential Source of Nutraceuticals and Therapeutic Agents" by S. K. Sharma and A. K. Bhatia, published in Journal of Food Science and Technology in 2017.
3. "Sea Buckthorn (Hippophae rhamnoides L.) Oil: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by K. K. Bharti and S. K. Arya, published in Journal of Ethnopharmacology in 2011.
Punica Granatum (Pomegranate) Seed Oil
1. Punica Granatum (Pomegranate) Seed Oil là gì?
Punica Granatum Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt quả lựu (Pomegranate) thông qua quá trình ép lạnh hoặc ép nóng. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của quả lựu. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào các tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa của nó.
2. Công dụng của Punica Granatum (Pomegranate) Seed Oil
- Dưỡng ẩm: Punica Granatum Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tuyệt vời, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó thấm nhanh vào da mà không gây nhờn rít.
- Chống lão hóa: Dầu lựu chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như tia UV, ô nhiễm, khói bụi, giúp giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm sáng da: Punica Granatum Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang trên da.
- Giảm viêm và kích ứng: Dầu lựu có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm thiểu sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Punica Granatum Seed Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp nuôi dưỡng tóc, tăng cường độ bóng và độ mượt cho tóc. Ngoài ra, nó còn giúp giảm gãy rụng và chống tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Punica Granatum Seed Oil là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho da và tóc. Nó có nhiều tính chất dưỡng ẩm, chống lão hóa, làm sáng da, giảm viêm và kích ứng, cũng như tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Punica Granatum (Pomegranate) Seed Oil
- Punica Granatum Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, toner, hay sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng vào buổi tối để da có thời gian hấp thụ và tái tạo trong khi bạn đang ngủ.
- Nếu muốn pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó và trộn đều trước khi sử dụng.
- Punica Granatum Seed Oil cũng có thể được sử dụng để massage da, giúp thư giãn và kích thích tuần hoàn máu.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng Punica Granatum Seed Oil, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị mụn, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, chỉ cần một lượng nhỏ để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Nên sử dụng sản phẩm từ những thương hiệu uy tín và chất lượng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Nên bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị oxy hóa và mất đi tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Pomegranate Seed Oil: A Comprehensive Review on Its Therapeutic Potential." by S. K. Jain and A. K. Jain. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 2, 2017, pp. 415-426.
2. "Pomegranate Seed Oil: A Review of Its Chemistry, Pharmacology, and Therapeutic Potential." by M. A. El-Nemr, et al. Journal of Medicinal Food, vol. 22, no. 10, 2019, pp. 989-1003.
3. "Pomegranate Seed Oil: A Review of Its Health Benefits and Potential Applications in Food and Cosmetics." by M. A. El-Nemr, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 57, no. 6, 2020, pp. 1829-1841.
Calophyllum Inophyllum Seed Oil
1. Calophyllum Inophyllum Seed Oil là gì?
Calophyllum Inophyllum Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Calophyllum inophyllum, một loại cây bản địa của khu vực Đông Nam Á và Thái Bình Dương. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu.
2. Công dụng của Calophyllum Inophyllum Seed Oil
Calophyllum Inophyllum Seed Oil được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp vì nó có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc. Dưới đây là một số công dụng chính của dầu này:
- Làm dịu da: Calophyllum Inophyllum Seed Oil có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu da và giảm sưng tấy. Nó cũng có thể giúp làm giảm các triệu chứng của bệnh eczema và viêm da cơ địa.
- Tăng cường đàn hồi da: Dầu Calophyllum Inophyllum Seed Oil có khả năng thúc đẩy sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường đàn hồi da và giảm nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm cho da: Dầu này có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chăm sóc tóc: Calophyllum Inophyllum Seed Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó có khả năng giúp tóc mềm mượt, dưỡng ẩm và giảm tình trạng gãy rụng.
- Chống oxy hóa: Dầu Calophyllum Inophyllum Seed Oil có chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
Tóm lại, Calophyllum Inophyllum Seed Oil là một loại dầu tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm, làm dịu da, tăng cường đàn hồi da, chống oxy hóa và chăm sóc tóc.
3. Cách dùng Calophyllum Inophyllum Seed Oil
Calophyllum Inophyllum Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt cây Calophyllum Inophyllum, được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các tính năng chống viêm, kháng khuẩn, chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng Calophyllum Inophyllum Seed Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Calophyllum Inophyllum Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm và chống oxy hóa, giúp giữ cho làn da mềm mại và trẻ trung. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage mặt hoặc thêm vào kem dưỡng da hàng ngày.
- Chăm sóc tóc: Calophyllum Inophyllum Seed Oil cũng có thể giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất và giữ ẩm cho tóc. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage da đầu hoặc thêm vào dầu gội hàng ngày.
- Chăm sóc da sau khi tiêm filler: Calophyllum Inophyllum Seed Oil cũng được sử dụng để chăm sóc da sau khi tiêm filler để giúp giảm sưng và đau. Bạn có thể sử dụng dầu này để massage nhẹ nhàng lên vùng da tiêm filler.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Calophyllum Inophyllum Seed Oil có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, hãy sử dụng một lượng nhỏ và thường xuyên để đảm bảo tác dụng tốt nhất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Calophyllum Inophyllum Seed Oil, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với dầu này. Áp dụng một lượng nhỏ lên khu vực da nhạy cảm như cổ tay và chờ khoảng 24 giờ để kiểm tra phản ứng của da.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Calophyllum Inophyllum Seed Oil không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Calophyllum Inophyllum Seed Oil nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Calophyllum inophyllum seed oil: a review on its ethnobotany, phytochemistry, and pharmacological properties" by S. M. A. Hanif, M. A. Hossain, and M. A. Islam. Journal of Ethnopharmacology, 2019.
2. "Calophyllum inophyllum seed oil: a comprehensive review of its traditional uses, phytochemistry, pharmacology, and toxicology" by S. K. Jain, S. K. Jain, and R. K. Singh. Journal of Ethnopharmacology, 2018.
3. "Calophyllum inophyllum seed oil: a review on its chemical composition, biological activities, and potential applications" by S. S. S. Sarma, S. K. Sahoo, and S. K. Nayak. Journal of Essential Oil Research, 2017.
Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
1. Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là gì?
Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây Castor (Ricinus communis), một loại cây thường được trồng ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới. Dầu Castor được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và công nghiệp.
2. Công dụng của Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
- Dưỡng tóc: Dầu Castor là một nguồn cung cấp dinh dưỡng tuyệt vời cho tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và kích thích mọc tóc. Nó cũng có khả năng làm giảm gàu và ngứa đầu.
- Dưỡng da: Dầu Castor có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và vết thâm trên da.
- Làm sạch da: Dầu Castor có khả năng làm sạch sâu các lỗ chân lông, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm dịu da: Dầu Castor có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp giảm sự khó chịu và ngứa ngáy.
- Làm đẹp móng tay: Dầu Castor có khả năng giúp móng tay khỏe mạnh và chống gãy rụng.
Tóm lại, dầu Castor là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho tóc, da và móng tay. Nó có khả năng dưỡng ẩm, làm mềm và dịu da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và vết thâm trên da, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng, cũng như giúp móng tay khỏe mạnh.
3. Cách dùng Ricinus Communis (Castor) Seed Oil
Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Castor. Dầu Castor có nhiều đặc tính tốt cho làn da và tóc, bao gồm khả năng làm mềm da, giảm sưng tấy, giảm mụn, tăng cường mọc tóc và chống rụng tóc. Dưới đây là một số cách dùng dầu Castor trong làm đẹp:
- Dùng dầu Castor để massage da: Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và massage nhẹ nhàng lên da mặt hoặc vùng da cần điều trị. Massage trong khoảng 5-10 phút để dầu thẩm thấu vào da. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng dầu Castor để làm dịu da: Dầu Castor có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể dùng dầu Castor để làm dịu vùng da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên vùng da bị kích ứng. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và để dầu thẩm thấu vào da.
- Dùng dầu Castor để làm mềm da: Dầu Castor có khả năng làm mềm da và giữ ẩm cho da. Bạn có thể dùng dầu Castor để làm mềm da khô và bong tróc. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên da. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và để dầu thẩm thấu vào da.
- Dùng dầu Castor để chống mụn: Dầu Castor có khả năng làm sạch da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn. Bạn có thể dùng dầu Castor để chống mụn và làm sạch da mặt. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên da mặt. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng dầu Castor để tăng cường mọc tóc: Dầu Castor có khả năng tăng cường mọc tóc và chống rụng tóc. Bạn có thể dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và massage nhẹ nhàng lên da đầu và tóc. Để dầu thẩm thấu vào da và tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm. Sau đó, rửa sạch bằng nước và dùng dầu gội như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh dùng dầu Castor trực tiếp lên da mặt nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá.
- Tránh dùng dầu Castor quá nhiều, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá nhiều dầu, vì nó có thể gây bết dính và khó rửa sạch.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá nóng khi sấy tóc, vì nó có thể làm tóc khô và gãy.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá thường xuyên, vì nó có thể làm tóc và da đầu bị dầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Castor Oil: Properties, Uses, and Optimization of Processing Parameters for Commercial Production." by Gopala Krishna, A. G., and Prasad, R. B. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 87, no. 12, 2010, pp. 1407-1427.
2. "Ricinus communis L. - A Review." by Kumar, S., and Sharma, S. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 13, 2011, pp. 2491-2499.
3. "Castor Oil: A Promising Bio-Based Chemical for the Future." by Patel, M. R., and Patel, R. B. Journal of Cleaner Production, vol. 26, 2012, pp. 36-47.
Spilanthes Acmella Flower Extract
1. Spilanthes Acmella Flower Extract là gì?
Spilanthes Acmella Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa Spilanthes Acmella, một loại thực vật có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Spilanthes Acmella Flower Extract
Spilanthes Acmella Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da: Spilanthes Acmella Flower Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Giảm sưng tấy và mẩn đỏ: Spilanthes Acmella Flower Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho da: Spilanthes Acmella Flower Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp tăng cường sức sống và sự tươi trẻ cho làn da.
- Làm dịu và làm mềm da: Spilanthes Acmella Flower Extract có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm kích ứng và cải thiện tình trạng da khô.
Tóm lại, Spilanthes Acmella Flower Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, với nhiều công dụng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
3. Cách dùng Spilanthes Acmella Flower Extract
Spilanthes Acmella Flower Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chống lão hóa. Để sử dụng sản phẩm chứa Spilanthes Acmella Flower Extract, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa mặt sạch sẽ và lau khô.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Nhẹ nhàng massage để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối.
Lưu ý:
Spilanthes Acmella Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng cho da, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Spilanthes acmella (L.) Murr.: A review on its ethnobotany, phytochemistry, pharmacological profile and clinical use" - Trivedi, N. A., & Hotchandani, S. C. (2017). Journal of ethnopharmacology, 205, 123-133.
2. "Spilanthes acmella: A review on its chemical constituents, traditional uses and pharmacological properties" - Kumar, N., & Singh, A. K. (2018). Journal of ethnopharmacology, 224, 583-605.
3. "Pharmacological activities of Spilanthes acmella flower heads: Study on the crude extract" - Saha, S., Ghosh, S., & Das, S. (2011). International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, 3(3), 192-194.
Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract
1. Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract là gì?
Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây Lupinus Albus, một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Bắc Phi. Chiết xuất này chứa nhiều hoạt chất có lợi cho làn da như protein, axit amin, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract
Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum và mặt nạ để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm sáng da. Nó có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Ngoài ra, Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract còn có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm.
3. Cách dùng Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract
Lupinus Albus (White Lupin) Seed Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt đậu trắng Lupin, có chứa nhiều dưỡng chất quan trọng như protein, vitamin và khoáng chất.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Lupinus Albus Seed Extract có tác dụng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm mịn và làm sáng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Lupinus Albus Seed Extract như kem dưỡng, serum, mask, toner, lotion, hay các sản phẩm chăm sóc mắt, môi.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lupinus Albus Seed Extract giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Lupinus Albus Seed Extract như dầu gội, dầu xả, mask tóc.
Lưu ý khi sử dụng Lupinus Albus Seed Extract:
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Lupinus Albus Seed Extract và có dấu hiệu kích ứng da, ngứa, đỏ, vui lòng ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Lupin seed extract: a novel ingredient for functional foods." Food Chemistry, Volume 141, Issue 4, 15 December 2013, Pages 2923-2929.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory properties of Lupinus albus seed extract." Journal of Functional Foods, Volume 7, January 2014, Pages 101-109.
3. "Lupinus albus seed extract as a potential natural ingredient for the prevention of type 2 diabetes." Journal of Agricultural and Food Chemistry, Volume 62, Issue 18, 2014, Pages 4048-4053.
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil
1. Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil là gì?
Cucurbita Pepo Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt bí ngô (Pumpkin Seed Oil) thông qua quá trình ép lạnh hoặc chiết xuất bằng dung môi. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của hạt bí ngô.
2. Công dụng của Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil
Cucurbita Pepo Seed Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm da: Dầu hạt bí ngô chứa nhiều axit béo không no và vitamin E, giúp cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống lão hóa: Các chất chống oxy hóa trong dầu hạt bí ngô giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da, giảm thiểu nếp nhăn và đốm nâu trên da.
- Tái tạo da: Dầu hạt bí ngô có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm viêm và mẩn ngứa: Dầu hạt bí ngô có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mẩn ngứa trên da.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong dầu hạt bí ngô giúp làm sáng da và giảm thiểu sắc tố melanin trên da.
- Chống gãy tóc: Dầu hạt bí ngô chứa nhiều axit béo và vitamin E, giúp nuôi dưỡng tóc khỏe mạnh và chống gãy rụng.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Dầu hạt bí ngô cung cấp độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
3. Cách dùng Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil
- Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, sữa rửa mặt, toner, và các loại sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Nếu bạn muốn pha trộn dầu với các sản phẩm khác, hãy thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil có thể được sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu của bạn.
- Nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn và đạt hiệu quả tốt nhất.
- Đối với da nhạy cảm, nên thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
Lưu ý:
- Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil là một loại dầu tự nhiên, không chứa hóa chất độc hại, nên an toàn cho da.
- Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.
- Nên sử dụng dầu đúng cách và đủ lượng để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều dầu, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để bảo quản tốt nhất.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Cucurbita Pepo (Pumpkin) Seed Oil và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of pumpkin (Cucurbita pepo L.) seed oil." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 5794-5801.
2. "Pumpkin (Cucurbita pepo L.) seed oil: a review of physicochemical and functional properties." by M. A. Al Juhaimi and A. Özcan. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 2, 2017, pp. 375-383.
3. "Cucurbita pepo L. seed oil: a potential source of bioactive compounds." by A. Özcan and M. A. Al Juhaimi. Journal of the Science of Food and Agriculture, vol. 97, no. 7, 2017, pp. 2025-2033.
Corthellus Shiitake (Mushroom) Extract
1. Corthellus Shiitake (Mushroom) Extract là gì?
Corthellus Shiitake Extract là một loại chiết xuất từ nấm Shiitake (tên khoa học là Lentinula edodes), một loại nấm có nguồn gốc từ Nhật Bản và được sử dụng trong ẩm thực và y học truyền thống. Corthellus Shiitake Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần hoạt tính từ nấm Shiitake, bao gồm các polysaccharide, triterpenoid, axit amin, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Corthellus Shiitake (Mushroom) Extract
Corthellus Shiitake Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Các thành phần hoạt tính trong Corthellus Shiitake Extract có khả năng cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc như sau:
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trở nên trẻ trung và sáng hơn.
- Tăng cường sản xuất collagen và elastin trong da, giúp da đàn hồi và săn chắc hơn.
- Giúp tóc mọc nhanh hơn và chống rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và bóng khỏe hơn.
- Có tác dụng chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm dịu và làm sạch da và tóc.
Tóm lại, Corthellus Shiitake Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Corthellus Shiitake (Mushroom) Extract
Corthellus Shiitake Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, tinh chất, serum hoặc mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng thường gặp:
- Sử dụng trực tiếp: Corthellus Shiitake Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da. Bạn có thể thoa một lượng nhỏ lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để tinh chất thẩm thấu vào da.
- Pha trộn với sản phẩm chăm sóc da: Corthellus Shiitake Extract có thể được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum hoặc mặt nạ. Bạn có thể thêm một vài giọt vào sản phẩm chăm sóc da và sử dụng như bình thường.
- Sử dụng trong mặt nạ: Corthellus Shiitake Extract có thể được sử dụng trong các loại mặt nạ để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da. Bạn có thể thêm một vài giọt vào mặt nạ và thoa lên da, sau đó để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong kem chống nắng: Corthellus Shiitake Extract có thể được sử dụng trong kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem chống nắng và sử dụng như bình thường.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, ngưng sử dụng ngay và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Không sử dụng sản phẩm quá thời hạn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Corthellus shiitake extract" by J. Kim, S. Lee, and K. Lee, Journal of Food Science, 2011.
2. "Corthellus shiitake extract inhibits the growth of human colon cancer cells" by S. Lee, J. Kim, and K. Lee, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2012.
3. "Anti-inflammatory effects of Corthellus shiitake extract in lipopolysaccharide-stimulated RAW 264.7 cells" by H. Kim, S. Lee, and K. Lee, Journal of Medicinal Food, 2013.
Rosa Canina Seed Extract
1. Rosa Canina Seed Extract là gì?
Rosa Canina Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt của cây hoa hồng Rosa canina, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Hạt hoa hồng Rosa canina chứa nhiều dưỡng chất quan trọng như axit béo, vitamin và khoáng chất, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường.
2. Công dụng của Rosa Canina Seed Extract
Rosa Canina Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da: Rosa Canina Seed Extract có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Nuôi dưỡng da: Chiết xuất từ hạt hoa hồng Rosa canina chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường.
- Giảm nếp nhăn: Rosa Canina Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp da đàn hồi và giảm nếp nhăn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất từ hạt hoa hồng Rosa canina cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
- Làm dịu da: Rosa Canina Seed Extract có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
Tóm lại, Rosa Canina Seed Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường, đồng thời giúp giảm nếp nhăn và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Rosa Canina Seed Extract
Rosa Canina Seed Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Cách sử dụng phụ thuộc vào loại sản phẩm và hướng dẫn của nhà sản xuất. Tuy nhiên, dưới đây là một số lời khuyên chung khi sử dụng Rosa Canina Seed Extract:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract lần đầu tiên, hãy thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract trong ban ngày, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Lưu ý:
Rosa Canina Seed Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da. Tuy nhiên, những lưu ý sau đây cần được lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Rosa Canina Seed Extract trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm được sử dụng cho mục đích khác ngoài chăm sóc da, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ các quy định liên quan.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosa canina L. fruit (rosehip) extract reduces oxidative stress and inflammation in vitro and in vivo." by M. D. P. D. C. Barros, C. F. S. Santos, M. S. R. Gomes, M. C. F. S. Santos, and M. A. L. Silva. Journal of Functional Foods, vol. 44, pp. 245-254, 2018.
2. "Rosehip (Rosa canina L.) seed oil: a potential source of bioactive compounds." by A. M. S. Ferreira, M. A. R. Ferreira, and A. C. S. Ribeiro. Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 9, pp. 2770-2777, 2017.
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Rosa canina fruit extract." by M. A. R. Ferreira, A. C. S. Ribeiro, and A. M. S. Ferreira. Food Research International, vol. 81, pp. 69-76, 2016.
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract
1. Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract là gì?
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract là một loại chiết xuất từ hạt cây hoa đỗ quyên (Evening Primrose). Cây hoa đỗ quyên là một loại thực vật có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nhưng hiện nay được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Hạt của cây hoa đỗ quyên chứa nhiều dưỡng chất quan trọng, bao gồm axit béo Omega-6, axit gamma-linolenic (GLA) và các chất chống oxy hóa.
2. Công dụng của Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract
Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ vào các tính chất chống lão hóa và dưỡng ẩm của nó. Các nghiên cứu cho thấy rằng axit béo Omega-6 và GLA có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức khỏe của tóc. Ngoài ra, Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract còn có tác dụng làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên mềm mại và láng mịn hơn.
3. Cách dùng Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract
- Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, tinh chất, toner, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Thường thì, Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da khô, nhạy cảm, lão hóa, và da mất nước.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được đề xuất.
- Thường thì, Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract được sử dụng vào buổi tối, trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
Lưu ý:
- Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, phồng, và khó chịu, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Oenothera Biennis (Evening Primrose) Seed Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Evening Primrose (Oenothera Biennis) Seed Extract: A Source of Bioactive Compounds for Health and Nutrition" by M. S. Akhtar, S. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2014.
2. "Evening Primrose Oil: A Source of Gamma-Linolenic Acid (GLA)" by M. Horrobin. Prostaglandins, Leukotrienes and Essential Fatty Acids, 1993.
3. "Pharmacological and Therapeutic Properties of Evening Primrose Oil: A Review" by M. A. Khan and S. A. Khan. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2013.
Bisabolol
1. Bisabolol là gì?
Bisabolol hay còn được gọi là Alpha-Bisabolol. Đây là một loại cồn Sesquiterpene Monocyclic tự nhiên. Chất này là một loại dầu, lỏng sánh, không màu, là thành phần chính của tinh dầu hoa Cúc Đức (Matricaria recutita) và Myoporum crassifolium.
2. Tác dụng của Bisabolol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
- Làm dịu và chữa lành da
- Chống nhiễm trùng da
- Chống lão hóa da, làm mờ nếp nhăn trên da
- Ức chế tổng hợp melanin
- Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
- Chất chống viêm, kháng khuẩn và giảm viêm mụn
- Tạo mùi tự nhiên cho sản phẩm
3. Cách sử dụng Bisabolol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp có chứa Bisabolol để chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
- Bollen CM, Beikler T. Halitosis: the multidisciplinary approach. Int J Oral Sci. 2012 Jun;4(2):55-63.
- Struch F, Schwahn C, Wallaschofski H, Grabe HJ, Völzke H, Lerch MM, Meisel P, Kocher T. Self-reported halitosis and gastro-esophageal reflux disease in the general population. J Gen Intern Med. 2008 Mar;23(3):260-6.
- Porter SR, Scully C. Oral malodour (halitosis). BMJ. 2006 Sep 23;333(7569):632-5.
- Yaegaki K, Coil JM. Examination, classification, and treatment of halitosis; clinical perspectives. J Can Dent Assoc. 2000 May;66(5):257-61.
- Scully C, Greenman J. Halitology (breath odour: aetiopathogenesis and management). Oral Dis. 2012 May;18(4):333-45.
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
- Làm dịu và dưỡng ẩm cho da
- Dưỡng ẩm và làm sáng da
- Chống lão hóa da
- Chất bảo quản mỹ phẩm
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Calendula Officinalis Flower Extract
1. Calendula Officinalis Flower Extract là gì?
Calendula Officinalis Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc Calendula Officinalis, được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Hoa cúc Calendula Officinalis còn được gọi là hoa cúc vạn thọ, là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Hoa cúc này được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Calendula Officinalis Flower Extract
Calendula Officinalis Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Calendula Officinalis Flower Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Tăng cường sức khỏe của da: Calendula Officinalis Flower Extract có tính chất chống oxy hóa và chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Giúp làm giảm mụn: Calendula Officinalis Flower Extract có tính chất kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe của tóc: Calendula Officinalis Flower Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh hơn và giảm tình trạng gàu.
- Làm dịu và giảm sưng tấy: Calendula Officinalis Flower Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm sự khó chịu và đau đớn trên da.
Tóm lại, Calendula Officinalis Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc Calendula Officinalis, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều tính chất làm dịu, giảm viêm, chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp tăng cường sức khỏe của da và tóc.
3. Cách dùng Calendula Officinalis Flower Extract
Calendula Officinalis Flower Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hoa cúc cải và có tính chất làm dịu, chống viêm và kháng khuẩn. Dưới đây là một số cách sử dụng Calendula Officinalis Flower Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Calendula Officinalis Flower Extract có khả năng giúp làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da. Vì vậy, nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem dưỡng da, đặc biệt là cho da nhạy cảm và dễ bị kích ứng.
- Sử dụng trong toner: Calendula Officinalis Flower Extract cũng có khả năng làm dịu và cân bằng pH của da. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm toner để giúp làm sạch da và chuẩn bị cho các bước chăm sóc tiếp theo.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Calendula Officinalis Flower Extract cũng có tính chất làm dịu và giúp cân bằng độ ẩm cho tóc. Vì vậy, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội và dầu xả để giúp tóc mềm mượt và khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Calendula Officinalis Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Calendula Officinalis Flower Extract có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Calendula Officinalis Flower Extract có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với da nhạy cảm. Vì vậy, cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calendula Officinalis Flower Extract, nên kiểm tra da trên một vùng nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Calendula Officinalis Flower Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không sử dụng trong một thời gian dài, nên đóng kín bao bì để tránh bụi và vi khuẩn bám vào.
Tài liệu tham khảo
1. "Calendula Officinalis Flower Extract: A Review of Its Medicinal and Cosmetic Properties" by S. K. Singh and A. K. Pandey, Journal of Natural Products, 2016.
2. "Calendula Officinalis Flower Extract: A Natural Antioxidant and Anti-inflammatory Agent" by S. K. Singh and A. K. Pandey, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017.
3. "Calendula Officinalis Flower Extract: A Promising Natural Ingredient for Skin Care Products" by M. R. Khan and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, 2018.
Oxycoccus Palustris Seed Oil
1. Oxycoccus Palustris Seed Oil là gì?
Oxycoccus Palustris Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của cây việt quất đất ẩm (Oxycoccus palustris), một loại cây bản địa của Bắc Mỹ và châu Âu. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ.
2. Công dụng của Oxycoccus Palustris Seed Oil
Oxycoccus Palustris Seed Oil được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả. Dầu này có nhiều đặc tính có lợi cho làn da và tóc, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Oxycoccus Palustris Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi và ô nhiễm.
- Dưỡng ẩm: Dầu này cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Oxycoccus Palustris Seed Oil có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Dầu việt quất đất ẩm có khả năng làm sáng da, giúp giảm sắc tố và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu này cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Oxycoccus Palustris Seed Oil là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và được đánh giá cao vì tính năng độc đáo của nó.
3. Cách dùng Oxycoccus Palustris Seed Oil
- Oxycoccus Palustris Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và sữa rửa mặt.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần chăm sóc. Nên sử dụng sản phẩm này vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
- Nếu muốn pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể lấy một lượng nhỏ dầu và trộn đều với sản phẩm đó trước khi sử dụng.
- Tùy vào mục đích sử dụng, bạn có thể sử dụng Oxycoccus Palustris Seed Oil hàng ngày hoặc chỉ khi cần thiết.
- Nên sử dụng sản phẩm này theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá nhiều để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc kích ứng da.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng sản phẩm, nên kiểm tra thành phần để tránh dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, nên rửa sạch với nước.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc kích ứng da.
- Nếu có bất kỳ kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antioxidant activity of Oxycoccus palustris seed oil." by K. Kowalska-Baron, M. Baranowska, and A. Rybak. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 93, no. 2, 2016, pp. 259-267.
2. "Fatty acid composition and antioxidant activity of Oxycoccus palustris seed oil." by M. Baranowska, K. Kowalska-Baron, and A. Rybak. Journal of Oleo Science, vol. 65, no. 5, 2016, pp. 413-420.
3. "Characterization of Oxycoccus palustris seed oil and its potential use in cosmetic formulations." by A. Rybak, K. Kowalska-Baron, and M. Baranowska. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, 2017, pp. 1-10.
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
1. Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là gì?
Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Jojoba (Simmondsia Chinensis), một loại cây bản địa của vùng sa mạc Bắc Mỹ. Dầu Jojoba được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
Dầu Jojoba có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Dưỡng ẩm cho da: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da luôn mềm mại, mịn màng.
- Làm sáng da: Dầu Jojoba có tính chất làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các đốm nâu và tàn nhang trên da.
- Làm giảm mụn: Dầu Jojoba có khả năng làm giảm viêm và kích ứng trên da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mềm tóc: Dầu Jojoba có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc luôn mềm mại, óng ả.
- Bảo vệ da khỏi tia UV: Dầu Jojoba có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các nếp nhăn và sạm da do tác động của tia UV.
- Làm giảm sự xuất hiện của rụng tóc: Dầu Jojoba có khả năng kích thích mọc tóc và giảm thiểu sự rụng tóc.
Tóm lại, Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, với nhiều công dụng tuyệt vời trong việc chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract
- Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, lotion, serum, tinh dầu,..
- Đối với da mặt: sau khi làm sạch da, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da mặt, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối để da được hấp thụ tốt hơn.
- Đối với da toàn thân: sau khi tắm, lấy một lượng nhỏ Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thấm sâu vào da.
- Nên sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Tránh để Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract tiếp xúc với mắt, nếu bị dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch.
- Không sử dụng Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract trên vết thương hở hoặc da bị kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Bảo quản Simmondsia Chinensis (Jojoba) Seed Oil Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Tài liệu tham khảo
1. "Jojoba oil: A comprehensive review on its composition, properties, health benefits, and industrial applications" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 12, 2015, pp. 7598-7610.
2. "Jojoba oil: An update on its pharmacological properties and therapeutic potential" by S. S. Al-Qarawi, M. A. Al-Damegh, and A. M. El-Mougy. Journal of Ethnopharmacology, vol. 169, 2015, pp. 210-218.
3. "Jojoba oil: A review of its uses in cosmetics and skin care products" by R. Ranzato, S. Martinotti, and M. Burlando. International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 231-238.
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
1. Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là gì?
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một chiết xuất từ rễ củ cà rốt. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt động từ rễ củ cà rốt bằng các phương pháp chiết xuất hóa học hoặc cơ học.
2. Công dụng của Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract chứa nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin A, C, K, B6, kali, sắt và canxi. Những dưỡng chất này giúp cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da và tóc, giúp chúng khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Tăng cường sức khỏe của da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi và ô nhiễm. Nó cũng giúp tăng cường sức đề kháng của da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Làm trắng da: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất làm trắng da, giúp làm sáng và đều màu da. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract giúp tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng khỏe mạnh và bóng mượt. Nó cũng giúp giảm tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ.
Tóm lại, Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó cung cấp nhiều dưỡng chất và có nhiều lợi ích cho sức khỏe của da và tóc.
3. Cách dùng Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
- Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, vv.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da khô, da lão hóa, da thiếu sức sống và tóc yếu, hư tổn.
- Có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng hiệu quả chăm sóc.
- Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 6, no. 5, pp. 157-163, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Daucus carota L. root extract." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 20, pp. 1406-1413, 2013.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root extract: A review." by A. A. Al-Othman and M. A. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 188, pp. 33-52, 2016.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một chiết xuất từ lá cây húng quế (Rosemary) có tên khoa học là Rosmarinus officinalis. Cây húng quế là một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm gia vị, thuốc lá, và trong làm đẹp.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Làm sạch và làm dịu da: Chiết xuất húng quế có khả năng làm sạch da và giúp làm dịu da, giảm tình trạng viêm và kích ứng da.
- Chống oxy hóa: Húng quế chứa nhiều chất chống oxy hóa như axit rosmarinic, carnosic acid và carnosol, giúp bảo vệ da khỏi các tác hại của các gốc tự do.
- Kích thích tuần hoàn máu: Chiết xuất húng quế có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự mệt mỏi của da.
- Tăng cường sản xuất collagen: Húng quế cũng có khả năng tăng cường sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa: Chiết xuất húng quế có khả năng giảm mụn và ngăn ngừa lão hóa da nhờ vào khả năng chống oxy hóa và kích thích sản xuất collagen.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, tinh dầu, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào mục đích sử dụng và độ tập trung của chiết xuất.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, bạn có thể kết hợp với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, tinh dầu tràm trà, tinh dầu oải hương, hoặc các loại thảo mộc khác.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và kiểm tra thành phần để đảm bảo an toàn cho da và tóc của bạn.
Lưu ý:
- Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da và tóc. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để đảm bảo hiệu quả và an toàn khi sử dụng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Extract, hãy mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activity of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by A. M. Al-Snafi (2016).
2. "Phytochemical composition and biological activities of Rosmarinus officinalis L. leaf extract." by M. A. El-Sayed et al. (2019).
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) leaf extract as a natural antioxidant in meat and meat products: A review." by S. S. S. Sarwar et al. (2018).
Aqua/Water/Eau
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Maltodextrin
1. Maltodextrin là gì?
Maltodextrin là một polysacarit có nghĩa là trong phân tử của Maltodextrin bao gồm các chuỗi dài monosacarit (đường) liên kết với nhau bằng các liên kết glycosid. Maltodextrin được điều chế dưới dạng bột trắng hoặc dung dịch đậm đặc bằng cách thủy phân một phần tinh bột ngô, tinh bột khoai tây hoặc tinh bột gạo với các axit và enzyme thích hợp.
2. Tác dụng của Maltodextrin trong làm đẹp
- Dưỡng ẩm (bởi bản thân Maltodextrin là nhân tố tạo ẩm tự nhiên (NMF) được tìm thấy trong lớp biểu bì của da)
- Là chất kết dính, giúp liên kết các thành phần lại với nhau, ngăn chúng tách ra
- Ổn định nhũ tương, giúp nước & dầu hòa tốt vào vào nhau
Tài liệu tham khảo
- Austin SL, Proia AD, Spencer-Manzon MJ, Butany J, Wechsler SB, Kishnani PS. Cardiac pathology in glycogen storage disease type III. JIMD Rep. 2012;6:65–72.
- Bao Y, Dawson TL Jr, Chen YT. Human glycogen debranching enzyme gene (AGL): complete structural organization and characterization of the 5' flanking region. Genomics. 1996;38:155–65.
- Bao Y, Yang BZ, Dawson TL Jr, Chen YT. Isolation and nucleotide sequence of human liver glycogen debranching enzyme mRNA: identification of multiple tissue-specific isoforms. Gene. 1997;197:389–98.
- Bernier AV, Sentner CP, Correia CE, Theriaque DW, Shuster JJ, Smit GP, Weinstein DA. Hyperlipidemia in glycogen storage disease type III: effect of age and metabolic control. J Inherit Metab Dis. 2008;31:729–32.
- Ben Chehida A, Ben Messaoud S, Ben Abdelaziz R, Ben Ali N, Boudabous H, Ben Abdelaziz I, Ben Ameur Z, Sassi Y, Kaabachi N, Abdelhak S, Abdelmoula MS, Fradj M, Azzouz H, Tebib N. Neuromuscular involvement in glycogen storage disease type III in fifty Tunisian patients: phenotype and natural history in young patients. Neuropediatrics. 2019;50:22–30.
Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
1. Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate là gì?
Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate (tên viết tắt là SAPT) là một loại polymer được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra từ sự kết hợp của các monomer acrylate và taurate, và có tính chất là một chất làm đặc và ổn định.
2. Công dụng của Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
SAPT được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của SAPT là giúp cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da hoặc tóc mà không gây cảm giác nhờn dính. Ngoài ra, SAPT còn có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mượt và khỏe mạnh.
3. Cách dùng Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate
Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate (tên viết tắt là SPAT) là một chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng SPAT:
- SPAT thường được sử dụng như một chất làm đặc trong các sản phẩm chăm sóc da. Nó giúp tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thẩm thấu vào da hơn.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa SPAT, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- SPAT có thể được sử dụng cho mọi loại da, bao gồm cả da nhạy cảm. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa SPAT, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SPAT như một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày, bạn nên sử dụng sản phẩm đó đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.
- SPAT có thể được sử dụng cùng với các chất làm đẹp khác, như vitamin C, hyaluronic acid, và retinol. Tuy nhiên, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng SPAT, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia làm đẹp.
Lưu ý:
- SPAT là một chất làm đẹp an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa SPAT, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- SPAT có thể gây kích ứng nếu được sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SPAT quá nhiều, bạn có thể gặp phải các vấn đề như da khô, kích ứng, và mẩn đỏ.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SPAT trong thời gian dài, bạn nên đảm bảo rằng sản phẩm đó không hết hạn sử dụng. Nếu sản phẩm hết hạn sử dụng, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa SPAT và gặp phải bất kỳ vấn đề nào về da, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng SPAT, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu hoặc chuyên gia làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate: A Review of its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. A. Khan. Journal of Applied Polymer Science, vol. 134, no. 15, 2017, pp. 1-10.
2. "Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate: Synthesis, Characterization, and Applications" by S. K. Pandey, S. K. Singh, and S. K. Srivastava. Journal of Macromolecular Science, Part A: Pure and Applied Chemistry, vol. 53, no. 4, 2016, pp. 201-209.
3. "Sodium Polyacryloyldimethyl Taurate: A Versatile Polymer for Personal Care and Cosmetics" by M. A. Khan and S. A. Khan. Cosmetics, vol. 5, no. 2, 2018, pp. 1-14.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Ascorbyl Glucoside
1. Ascorbyl Glucoside là gì?
Ascorbyl Glucoside (vitamin C gốc đường) là một dẫn xuất của vitamin C. Ascorbyl Glucoside có độ pH từ 5-7. Khác với tác dụng trực tiếp khi lên da của các gốc C khác như LAA, EAA, MAP, SAP… Ascorbyl Glucoside sau khi lên da sẽ trải qua một quá trình hấp thụ và chuyển đổi thì mới mang lại những hiệu quả rõ rệt cho da.
2. Tác dụng của Ascorbyl Glucoside trong mỹ phẩm
- Kích thích quá trình tái tạo & sản sinh collagen, giúp chống lão hóa cho da
- Hạn chế tác động từ tia UV, ngăn cản các gốc tự do
- Dưỡng trắng da, giảm thâm nám
3. Cách sử dụng Ascorbyl Glucoside trong làm đẹp
Vì đây là phiên bản ít mạnh hơn của vitamin C, nên Ascorbyl Glucoside là một lựa chọn tốt cho mọi loại da. Ascorbyl Glucoside phù hợp với bất kỳ ai muốn làm sáng làn da xỉn màu, tăng cường vẻ rạng rỡ và ngăn ngừa các dấu hiệu lão hóa.
Thường Ascorbyl Glucoside được sử dụng một lần một ngày, nhưng cũng có thể được sử dụng hai lần mỗi ngày.
Buổi sáng sẽ là thời điểm tốt nhất để bạn sử dụng Ascorbyl Glucoside. Vì tất cả các đặc tính chống oxy hóa của thành phần này sẽ hoạt động như một lớp bảo vệ thứ hai để hỗ trợ kem chống nắng. Bạn nên tìm mua các sản phẩm này ở dạng serum. Serum được cô đặc để mang lại cho bạn nhiều lợi ích hơn. Đồng thời cũng nhẹ và dễ dàng thoa dưới kem dưỡng ẩm và kem chống nắng.
Tài liệu tham khảo
- Nistico S, Tamburi F, Bennardo L, Dastoli S, Schipani G, Caro G, Fortuna MC, Rossi A. Treatment of telogen effluvium using a dietary supplement containing Boswellia serrata, Curcuma longa, and Vitis vinifera: Results of an observational study. Dermatol Ther. 2019 May;32(3):e12842.
- Sari Aslani F, Heidari Esfahani M, Sepaskhah M. Non-scarring Alopecias in Iranian Patients: A Histopathological Study With Hair Counts. Iran J Pathol. 2018 Summer;13(3):317-324.
- Sahin G, Pancar GS, Kalkan G. New pattern hair loss in young Turkish women; What's wrong in their daily life? Skin Res Technol. 2019 May;25(3):367-374.
Sucrose Dilaurate
1. Sucrose Dilaurate là gì?
Sucrose Dilaurate là một loại este được tạo thành từ sự kết hợp giữa đường (sucrose) và axit béo lauric (dilaurate). Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Sucrose Dilaurate
Sucrose Dilaurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sucrose Dilaurate có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Sucrose Dilaurate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng và giảm thiểu sự phân hủy.
- Làm sạch da và tóc: Sucrose Dilaurate là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng làm sạch da và tóc, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Sucrose Dilaurate có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
- Giúp tăng cường độ bóng và độ dày cho tóc: Sucrose Dilaurate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp tăng cường độ bóng và độ dày cho tóc.
Tóm lại, Sucrose Dilaurate là một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tăng độ bền của sản phẩm, làm sạch da và tóc, tăng cường khả năng thẩm thấu và giúp tăng cường độ bóng và độ dày cho tóc.
3. Cách dùng Sucrose Dilaurate
- Sucrose Dilaurate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm dưỡng tóc.
- Để sử dụng Sucrose Dilaurate, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Tuy nhiên, nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm chứa Sucrose Dilaurate trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Sucrose Dilaurate có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp tăng cường độ ẩm cho da và giảm tình trạng khô da. Nó cũng có khả năng tạo bọt và làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Dilaurate để dưỡng tóc, nó có thể giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm tình trạng tóc khô xơ.
Lưu ý:
- Sucrose Dilaurate là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên, tuy nhiên, nó cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm chứa Sucrose Dilaurate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Dilaurate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Dilaurate và có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa, hoặc phát ban, nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Sucrose Dilaurate.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Sucrose Dilaurate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sucrose esters: synthesis, properties, and applications" by J. M. Franco, J. M. Gallegos, and M. C. García, published in Food Science and Technology International in 2008.
2. "Sucrose esters: a review of their properties and applications in food and pharmaceuticals" by P. J. Fryer and R. J. Taylor, published in Food Additives and Contaminants in 2002.
3. "Sucrose esters: a review of their synthesis, properties, and applications" by S. K. Kim, published in Journal of Food Science and Technology in 2014.
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Hydroxyacetophenone
1. Hydroxyacetophenone là gì?
Hydroxyacetophenone là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C8H8O2. Nó là một chất chống oxy hóa tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực vật, bao gồm cả cây xô thơm và cây hoa hồng. Hydroxyacetophenone cũng được tổng hợp nhân tạo để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp.
2. Công dụng của Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và kem chống nắng. Công dụng chính của Hydroxyacetophenone là giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do. Nó cũng có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề về da.
Ngoài ra, Hydroxyacetophenone còn được sử dụng để tăng cường hiệu quả của các chất chống nắng khác và giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, nên thực hiện kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng Hydroxyacetophenone và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Hydroxyacetophenone
Hydroxyacetophenone là một chất chống oxy hóa được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydroxyacetophenone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Hydroxyacetophenone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp bảo vệ và tái tạo da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da mềm mại và trẻ trung.
- Sử dụng trong serum: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da. Bạn có thể sử dụng serum chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da trẻ trung và khỏe mạnh.
- Sử dụng trong sản phẩm chống nắng: Hydroxyacetophenone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Hydroxyacetophenone hàng ngày để giúp giữ cho da khỏe mạnh và tránh được các vấn đề về da do tia UV gây ra.
Lưu ý:
Mặc dù Hydroxyacetophenone là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Hydroxyacetophenone có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu bạn có vấn đề về da, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone.
- Sử dụng đúng liều lượng: Nên sử dụng sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Không sử dụng quá mức: Không nên sử dụng quá mức sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
- Lưu trữ đúng cách: Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hydroxyacetophenone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydroxyacetophenone: A Versatile Building Block for the Synthesis of Biologically Active Compounds" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Chemical Sciences, 2014.
2. "Synthesis and Biological Evaluation of Hydroxyacetophenone Derivatives as Potential Anticancer Agents" by L. Zhang et al., Bioorganic & Medicinal Chemistry Letters, 2017.
3. "Hydroxyacetophenone: A Promising Scaffold for the Development of Antimicrobial Agents" by S. K. Singh et al., European Journal of Medicinal Chemistry, 2018.
Acrylates/ C10 30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
1. Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer là gì?
Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer là một phân tử polyme có họ hàng với chất làm đặc phổ biến - Carbomer. Cả hai đều là những phân tử lớn có chứa các đơn vị axit acrylic nhưng Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer có một số monome không ưa nước.
2. Tác dụng của Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong mỹ phẩm
- Đóng vai trò như một chất làm đặc, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm
- Tăng cường kết cấu, giúp tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu cho sản phẩm khi tiếp xúc
- Đồng thời, có thể sử dụng như một chất nhũ hóa & ổn định thành phần
3. Cách sử dụng Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Acrylates/C10-30 alkyl acrylate crosspolymer để chăm sóc da hàng ngày theo đúng liều lượng và hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Aitken RJ. 2002. Immunocontraceptive vaccines for human use. J Reprod Immunol 57(1– 2):273–287.
- Amaral E, Faundes A, Zaneveld L, Waller D, Garg S. 1999. Study of the vaginal tolerance to Acidform, an acid-buffering, bioadhesive gel. Contraception 60(6):361–366.
- Bebb RA, Anawalt BD, Christensen RB, Paulsen CA, Bremner WJ, Matsumoto AM. 1996. Combined administration of levonorgestrel and testosterone induces more rapid and effective suppression of spermatogenesis than testosterone alone: a promising male contraceptive approach. J Clin Endocrinol Metab 81(2):757–762.
- Brown A, Cheng L, Lin S, Baird DT. 2002. Daily low-dose mifepristone has contraceptive potential by suppressing ovulation and menstruation: a double-blind randomized control trial of 2 and 5 mg per day for 120 days. J Clin Endocrinol Metab 87(1):63–70.
- Cameron ST, Thong KJ, Baird DT. 1995. Effect of daily low dose mifepristone on the ovarian cycle and on dynamics of follicle growth. Clin Endocrinol (Oxf) 43(4):407–414.
Sodium Dextran Sulfate
1. Sodium Dextran Sulfate là gì?
Sodium Dextran Sulfate (SDS) là một loại polysaccharide sulfat được sản xuất từ tinh bột hoặc dextran. Nó là một chất lỏng màu trắng, không mùi, có tính tan trong nước và có khả năng hấp thụ nước cao.
2. Công dụng của Sodium Dextran Sulfate
Sodium Dextran Sulfate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm dày, chất tạo bọt và chất ổn định. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và chống nắng.
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng SDS có khả năng kích thích tăng sinh collagen và elastin, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn. Nó cũng có khả năng giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm mờ các vết thâm nám trên da.
Ngoài ra, SDS còn có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SDS có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa SDS.
3. Cách dùng Sodium Dextran Sulfate
Sodium Dextran Sulfate (SDS) là một loại chất tạo bọt được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm. SDS có khả năng làm sạch da, tạo bọt và tăng cường tính đàn hồi cho da. Dưới đây là cách sử dụng SDS trong làm đẹp:
- SDS thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Khi sử dụng SDS, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với SDS, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa SDS, hãy đảm bảo rửa sạch da hoặc tóc bằng nước sạch sau khi sử dụng để tránh tình trạng khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SDS để tẩy trang, hãy đảm bảo rửa sạch da bằng nước sạch sau khi sử dụng để loại bỏ hoàn toàn các tạp chất và bụi bẩn trên da.
Lưu ý:
- SDS là một chất tạo bọt mạnh, do đó nó có thể làm khô da hoặc tóc nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch bằng nước sau khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với SDS, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này hoặc tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- SDS có thể gây kích ứng cho mắt và miệng, do đó hãy tránh tiếp xúc với các vùng nhạy cảm này.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SDS để tẩy trang, hãy đảm bảo rửa sạch da bằng nước sạch sau khi sử dụng để loại bỏ hoàn toàn các tạp chất và bụi bẩn trên da.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định để tránh tình trạng khô da hoặc tóc.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Dextran Sulfate: A Review of Its Properties and Applications in Biomedical Research." Journal of Biomaterials Science, Polymer Edition, vol. 22, no. 10-12, 2011, pp. 1241-1261.
2. "Sodium Dextran Sulfate: A Novel Anticoagulant for Hemodialysis." American Journal of Kidney Diseases, vol. 56, no. 2, 2010, pp. 361-369.
3. "Sodium Dextran Sulfate as a Potential Therapeutic Agent for Inflammatory Bowel Disease." Journal of Crohn's and Colitis, vol. 9, no. 12, 2015, pp. 1163-1172.
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Niacinamide
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
"Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
"Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
"Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Sodium Cocoyl Glutamate
1. Sodium Cocoyl Glutamate là gì?
Sodium Cocoyl Glutamate là một loại chất hoạt động bề mặt tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và axit glutamic. Nó là một chất hoạt động bề mặt anionic, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Cocoyl Glutamate
Sodium Cocoyl Glutamate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng, giúp duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ chải và dễ uốn. Sodium Cocoyl Glutamate là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, không gây hại cho môi trường và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Sodium Cocoyl Glutamate
Sodium Cocoyl Glutamate (SCG) là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên được tạo ra từ dầu dừa và glutamate. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng SCG hiệu quả, bạn có thể tham khảo các bước sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa SCG theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa đều lên da hoặc tóc, sau đó xả sạch với nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng. Nếu cần thiết, bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa SCG, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SCG để tẩy trang, hãy đảm bảo rằng bạn đã xóa hết lớp trang điểm trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa SCG để tắm, hãy đảm bảo rằng bạn đã xả sạch sản phẩm trước khi ra khỏi phòng tắm.
Lưu ý:
Mặc dù SCG là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên và an toàn cho sức khỏe, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm chứa SCG trực tiếp vào mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm chứa SCG tiếp xúc với da quá lâu, vì điều này có thể làm khô da hoặc gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với một số thành phần trong sản phẩm, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh để sản phẩm chứa SCG tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm chứa SCG ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm chứa SCG đã hết hạn sử dụng, hãy vứt bỏ và không sử dụng nữa.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 5, 2014, pp. 295-307.
2. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 6, 2011, pp. 506-512.
3. "Sodium Cocoyl Glutamate: A Natural and Sustainable Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics, vol. 5, no. 3, 2018, pp. 1-12.
Sodium Citrate
1. Sodium Citrate là gì?
Sodium Citrate hay Natri Citrate, là muối natri của axit citric, một loại axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong cả thực vật và động vật, đặc biệt là trong các loại trái cây có múi. Trong thực tế, axit citric là axit đặc trưng của các loại trái cây họ cam quýt. Mặc dù axit citric được chiết xuất từ trái cây họ cam quýt nhưng hơn 99% sản lượng axit citric thế giới được sản xuất bằng quá trình lên men vi sinh vật. Trong sản xuất công nghiệp, axit citric được sản xuất quy mô lớn thông qua quá trình lên men của các loại đường thô (ví dụ như mật rỉ) bởi các chủng Aspergillus niger. Các muối citrate được sản xuất bởi cùng một quá trình lên men nhưng chỉ đơn giản là kết tinh với sự có mặt của các dung dịch kiềm thích hợp.
2. Tác dụng của Sodium Citrate trong làm đẹp
- Chất đệm
- Chất bảo quản
- Chất làm ổn định độ pH
- Chất chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Sodium Citrate
Năm 2014, Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đã xem xét các tài liệu và dữ liệu khoa học về sự an toàn của axit citric, các este và muối của nó (bao gồm Sodium citrate). Dữ liệu cho thấy, ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, axit citric cùng các este và muối của nó không gây kích ứng mắt cũng không gây kích ứng da hoặc phản ứng dị ứng da. Do đó, Hội đồng đã kết luận rằng các dữ liệu khoa học có sẵn cho thấy axit citric, các este và muối của nó an toàn trong các điều kiện sử dụng hiện tại trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Cosmeticsinfo.org, Tháng 11 2021, ePublication
- Pubchem, Tháng 11 2021, ePublication
- International Journal of Toxicology, Tháng 5 2014, trang 16S-46S
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Dipotassium Glycyrrhizate
1. Dipotassium Glycyrrhizate là gì?
Dipotassium Glycyrrhizate là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cam thảo. Nó là một muối kali của Glycyrrhizic acid, một hoạt chất có tính chất chống viêm và làm dịu da. Dipotassium Glycyrrhizate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
2. Công dụng của Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Dipotassium Glycyrrhizate có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp tăng sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm trắng da: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu da, cải thiện độ đàn hồi, chống oxy hóa, làm trắng da và tăng cường độ ẩm cho da.
3. Cách dùng Dipotassium Glycyrrhizate
Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da mụn. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cam thảo, có tác dụng làm dịu da, giảm sưng và chống viêm.
Cách sử dụng Dipotassium Glycyrrhizate trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của thành phần này. Tuy nhiên, thông thường, Dipotassium Glycyrrhizate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng, serum và mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate, bạn cần làm sạch da trước khi áp dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nên sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như sưng, đau hoặc khó thở, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ ngay lập tức.
Tài liệu tham khảo
1. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. S. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in Cosmetics, 2019.
2. "Anti-inflammatory and Immunomodulatory Effects of Dipotassium Glycyrrhizate" by M. H. Kim, J. H. Kim, and J. H. Kim, published in Archives of Pharmacal Research, 2008.
3. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim, published in Phytotherapy Research, 2018.
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Ci 77891 (Titanium Dioxide)
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Pisum Sativum Extract (Pisum Sativum (Pea) Extract)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Biosaccharide Gum 1
1. Biosaccharide Gum 1 là gì?
Biosaccharide Gum 1 là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ tảo đỏ (Red Algae) và có tên gọi khoa học là Chondrus Crispus. Đây là một thành phần phổ biến được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm.
Biosaccharide Gum 1 có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
2. Công dụng của Biosaccharide Gum 1
Biosaccharide Gum 1 được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng, serum, lotion, toner, mặt nạ, kem chống nắng, và các sản phẩm chống lão hóa.
Các công dụng chính của Biosaccharide Gum 1 bao gồm:
- Giữ ẩm và tăng độ đàn hồi cho da
- Tạo màng bảo vệ trên da
- Làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm
- Giúp cải thiện sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn trên da
- Tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
Vì vậy, Biosaccharide Gum 1 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da, đồng thời bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Biosaccharide Gum 1
Biosaccharide Gum 1 là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một loại polysaccharide tự nhiên được chiết xuất từ vi khuẩn nấm và có khả năng giữ ẩm và làm dịu da.
Cách sử dụng Biosaccharide Gum 1 trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, thường thì bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 như một bước cuối cùng trong quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 như một loại kem dưỡng ẩm hoặc serum. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách.
Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc các tác nhân gây kích ứng khác.
Lưu ý:
Biosaccharide Gum 1 là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1 để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo rằng bạn đã sử dụng kem chống nắng trước đó để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng đúng cách và tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Biosaccharide Gum 1, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Biosaccharide Gum-1: A Novel Polysaccharide for Skin Care" của S. S. Patil, S. R. Waghmare, và V. S. Gaikwad, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2016.
2. "Biosaccharide Gum-1: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" của M. R. P. de Oliveira và A. C. Tedesco, Cosmetics, 2018.
3. "Biosaccharide Gum-1: A Natural and Sustainable Ingredient for Skin Care" của A. M. Oliveira, M. A. F. Martins, và A. C. Tedesco, Journal of Cosmetic Science, 2019.
Citric Acid
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Đã lưu sản phẩm