Gỡ rối tóc Attitude Baby Leaves, Kids Hair Detangler Spray
Tinh chất phục hồi Rizos Curls Hair Lengthening Treatment Serum
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Gỡ rối tóc Attitude Baby Leaves, Kids Hair Detangler Spray
Tinh chất phục hồi Rizos Curls Hair Lengthening Treatment Serum
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Shea Butter Glycerides
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 80 Capsicum Frutescens Resin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Allantoin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Citric Acid Lactic Acid Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
4
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
94%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
70%
24%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Dưỡng tóc)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
B
(Chất làm biến tính, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm dịu)
Phù hợp với da nhạy cảm
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Shea Butter Glycerides

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Dưỡng tóc

1. Shea Butter Glycerides là gì?

Shea Butter Glycerides là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây hạt mỡ (Shea) có tên khoa học là Vitellaria paradoxa. Shea Butter Glycerides được sản xuất bằng cách thủy phân Shea Butter (bơ hạt mỡ) và sau đó xử lý với glycerin để tạo ra một hỗn hợp glycerin và dầu thực vật. Shea Butter Glycerides có mùi thơm nhẹ, màu vàng nhạt và có độ nhớt cao.

2. Công dụng của Shea Butter Glycerides

Shea Butter Glycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào thành phần chính là dầu Shea Butter. Dưới đây là một số công dụng của Shea Butter Glycerides:
- Dưỡng ẩm: Shea Butter Glycerides là một chất dưỡng ẩm tuyệt vời cho da và tóc. Nó giúp giữ ẩm cho da và tóc, ngăn ngừa khô da và tóc khô, giúp da và tóc mềm mượt hơn.
- Chống lão hóa: Shea Butter Glycerides chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Làm dịu da: Shea Butter Glycerides có tính chất làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Shea Butter Glycerides chứa nhiều vitamin và axit béo có tính chất tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Shea Butter Glycerides chứa nhiều chất chống nắng tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Làm mềm tóc: Shea Butter Glycerides giúp làm mềm tóc, giảm sự gãy rụng của tóc và giúp tóc dày hơn.
Tóm lại, Shea Butter Glycerides là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào nhiều công dụng tuyệt vời của nó cho da và tóc.

3. Cách dùng Shea Butter Glycerides

Shea Butter Glycerides là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây hạt mỡ. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
Để sử dụng Shea Butter Glycerides trong làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình. Sau đây là một số cách sử dụng Shea Butter Glycerides:
- Kem dưỡng da: Thêm Shea Butter Glycerides vào kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Sữa tắm: Thêm Shea Butter Glycerides vào sữa tắm để giúp giữ ẩm cho da và làm cho da mềm mại hơn.
- Dầu gội và dầu xả: Thêm Shea Butter Glycerides vào dầu gội và dầu xả để giúp nuôi dưỡng tóc và giữ cho tóc mềm mại và óng ả.
- Kem chống nắng: Shea Butter Glycerides cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

Lưu ý:

Shea Butter Glycerides là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Shea Butter Glycerides có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy hãy tránh để nó tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Shea Butter Glycerides có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Shea Butter Glycerides, hãy kiểm tra da để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Lưu trữ đúng cách: Shea Butter Glycerides nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Shea Butter Glycerides: A Review of their Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Monteiro and M. A. Gomes. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "Shea Butter Glycerides: A Natural Emollient for Skin Care" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 4, August 2016.
3. "Shea Butter Glycerides: A Promising Ingredient for Hair Care" by A. K. Singh and S. K. Srivastava. Journal of Cosmetic Science, Vol. 68, No. 1, January/February 2017.

Pca Glyceryl Oleate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Pca Glyceryl Oleate là gì?

Pca Glyceryl Oleate là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp axit pyrrolidone carboxylic (PCA) và oleic acid với glyceryl.

2. Công dụng của Pca Glyceryl Oleate

Pca Glyceryl Oleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Pca Glyceryl Oleate có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và không bị khô.
- Làm mềm: Chất này có tính chất làm mềm và giúp giảm sự cứng rắn của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tăng cường độ bám dính: Pca Glyceryl Oleate có khả năng tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc.
- Làm mịn da: Pca Glyceryl Oleate có khả năng làm mịn da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và đường nhăn.
- Làm sạch: Chất này cũng có khả năng làm sạch và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc.
Tóm lại, Pca Glyceryl Oleate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, làm mềm và tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm.

3. Cách dùng Pca Glyceryl Oleate

Pca Glyceryl Oleate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm tẩy trang. Dưới đây là cách sử dụng Pca Glyceryl Oleate:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Pca Glyceryl Oleate có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, và dầu gội để làm mềm và làm dịu da. Thường được sử dụng với liều lượng từ 0,5% đến 5%.
- Trong sản phẩm tẩy trang: Pca Glyceryl Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang để giúp loại bỏ bụi bẩn và lớp trang điểm một cách hiệu quả. Thường được sử dụng với liều lượng từ 0,5% đến 5%.
- Đối với da nhạy cảm: Pca Glyceryl Oleate là một chất làm dịu da hiệu quả, do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
- Đối với da khô: Pca Glyceryl Oleate cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, do đó, nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm cho da khô.

Lưu ý:

- Pca Glyceryl Oleate là một chất an toàn và không gây kích ứng da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Pca Glyceryl Oleate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Pca Glyceryl Oleate và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Pca Glyceryl Oleate.
- Để đảm bảo hiệu quả của sản phẩm, hãy sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Formulation and Evaluation of PCA Glyceryl Oleate-Based Nanoemulsion for Topical Delivery of Antifungal Drug." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 106, no. 3, 2017, pp. 733-741.
2. "PCA Glyceryl Oleate: A Novel Emulsifier for Topical Formulations." Cosmetics, vol. 5, no. 1, 2018, pp. 1-12.
3. "Development and Characterization of PCA Glyceryl Oleate-Based Nanoemulsion for Transdermal Delivery of Antihypertensive Drug." Journal of Drug Delivery Science and Technology, vol. 47, 2018, pp. 1-8.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Gỡ rối tóc Attitude Baby Leaves, Kids Hair Detangler Spray
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất phục hồi Rizos Curls Hair Lengthening Treatment Serum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe