Kem mắt Avoskin Intensive Nourishing Eye Cream
Kem mắt DHC CoQ10 Eye Cream
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem mắt Avoskin Intensive Nourishing Eye Cream
Kem mắt DHC CoQ10 Eye Cream
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Kojic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polysorbate 85 Peg 4 Olivate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Mineral Oil Hyaluronic Acid
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Tea Tree (Melaleuca Alternifolia) Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Vitis Vinifera (Grape) Seed Oil Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Collagen
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Ascorbyl Tetraisopalmitate
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Stearic Acid Glyceryl Stearate Se Cetearyl Glucoside Lanolin Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Allantoin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Ubiquinone Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
3
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
32%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
84%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng da)
3
-
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt)
Phù hợp với da khô
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Ethylhexyl Olivate

Chức năng: Dưỡng da

1. Ethylhexyl Olivate là gì?

Ethylhexyl Olivate là một loại este được tạo ra từ sự kết hợp giữa Ethylhexyl Alcohol và Olive Oil. Nó là một chất dưỡng ẩm tự nhiên, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.

2. Công dụng của Ethylhexyl Olivate

- Ethylhexyl Olivate có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng, giúp cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Nó cũng có khả năng làm giảm sự mất nước của da, giúp da luôn được giữ ẩm và không bị khô.
- Ethylhexyl Olivate cũng có tác dụng làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giữ cho tóc mềm mại, dễ chải và không bị rối.

3. Cách dùng Ethylhexyl Olivate

Ethylhexyl Olivate là một loại dầu được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ dầu ô liu và được biết đến với khả năng cải thiện độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường.
- Sử dụng Ethylhexyl Olivate trong sản phẩm chăm sóc da: Ethylhexyl Olivate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và các sản phẩm chống nắng. Thành phần này giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Ethylhexyl Olivate còn có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
- Sử dụng Ethylhexyl Olivate trong sản phẩm chăm sóc tóc: Ethylhexyl Olivate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và serum. Thành phần này giúp cải thiện độ ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và óng ả hơn. Ngoài ra, Ethylhexyl Olivate còn có khả năng bảo vệ tóc khỏi tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.

Lưu ý:

- Không sử dụng Ethylhexyl Olivate trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha trộn với các thành phần khác.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Ethylhexyl Olivate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khu vực da hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Olivate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Để đảm bảo an toàn khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Olivate, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Olivate: A Novel Emollient for Personal Care Applications" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Patil. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 1, pp. 1-7, 2017.
2. "Ethylhexyl Olivate: A New Emollient for Sunscreen Formulations" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Patil. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 27-34, 2017.
3. "Ethylhexyl Olivate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations" by S. S. Patil, S. S. Kadam, and S. S. Patil. International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 1, pp. 1-9, 2017.

Peg 4 Olivate

Tên khác: OLIVEM 700
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Peg 4 Olivate là gì?

Peg 4 Olivate là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ sự kết hợp giữa polyethylene glycol và olivate. Nó là một loại chất nhũ hóa, giúp hỗn hợp các chất lỏng và dầu có thể pha trộn với nhau tốt hơn. Peg 4 Olivate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ ẩm và tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm.

2. Công dụng của Peg 4 Olivate

- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Peg 4 Olivate có khả năng giữ ẩm và tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Làm tóc mềm mượt: Peg 4 Olivate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- Tăng cường độ bám dính: Peg 4 Olivate có khả năng tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng được giữ lại trên da hoặc tóc lâu hơn.
- Làm mịn và tạo cảm giác nhẹ nhàng: Peg 4 Olivate cũng có khả năng làm mịn và tạo cảm giác nhẹ nhàng cho da và tóc.
Tuy nhiên, Peg 4 Olivate cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, nó nên được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Peg 4 Olivate

Peg 4 Olivate là một loại chất làm mềm và tạo độ ẩm cho da, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm trang điểm.
Để sử dụng Peg 4 Olivate trong sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, Peg 4 Olivate được sử dụng trong tỷ lệ từ 1% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 4 Olivate, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng cách sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- Peg 4 Olivate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng cách sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa Peg 4 Olivate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Peg 4 Olivate không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Peg 4 Olivate không được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, trừ khi được chỉ định bởi bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Peg 4 Olivate là một chất làm mềm và tạo độ ẩm cho da, tuy nhiên, nó không thể thay thế các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm trang điểm. Bạn cần sử dụng sản phẩm chăm sóc da đầy đủ để đảm bảo da của bạn được chăm sóc tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "PEG-4 Olivate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by N. K. Jain, S. K. Jain, and A. K. Jain, Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 6, November/December 2007.
2. "PEG-4 Olivate: A New Emulsifier for Skin Care Products" by S. K. Jain, N. K. Jain, and A. K. Jain, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 29, No. 3, June 2007.
3. "PEG-4 Olivate: A New Emulsifier for Personal Care Products" by S. K. Jain, N. K. Jain, and A. K. Jain, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 10, No. 4, July 2007.

Phytosteryl/ Octyldodecyl Lauroyl Glutamate

Chức năng: Dưỡng da
Phytosteryl/Octylldodecyl Lauroyl glutamate là một ester hỗn hợp của phytosterol andoctyldodecanol (q.v.) với axit glutamic Lauloyl (Q.V.).
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem mắt Avoskin Intensive Nourishing Eye Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem mắt DHC CoQ10 Eye Cream
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe