Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Tinh chất Beauty Counter All Bright C Serum
Tinh chất Purophi New Me Microneedling Serum
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Sorbitan Isostearate Polyglyceryl 6 Polyricinoleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%
14%
2%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
15%
8%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
-
(Chất giữ ẩm, Chất chống oxy hóa)
1
-
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
-
-
(Dưỡng da)
Giải thích thành phần

Aqua/​Water/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Propanediol

Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc

1. Propanediol là gì?

Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol

Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.

2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm

  • Chất dung môi (chất hoà tan)
  • Làm giảm độ nhớt

    Cung cấp độ ẩm cho da

    An toàn cho da dễ nổi mụn

    Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm

    Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da

3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp

Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
  • Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
  • Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
  • Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.

Bis Glyceryl Ascorbate

Tên khác: Amitose DGA
Chức năng: Chất giữ ẩm, Chất chống oxy hóa

1. Bis Glyceryl Ascorbate là gì?

Bis Glyceryl Ascorbate là một dạng của Vitamin C, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da. Nó là một hợp chất ester của Vitamin C và glycerin, có khả năng thẩm thấu sâu vào da và giúp tăng cường sản xuất collagen, giảm nếp nhăn và làm sáng da.

2. Công dụng của Bis Glyceryl Ascorbate

Bis Glyceryl Ascorbate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Tăng cường sản xuất collagen: Bis Glyceryl Ascorbate giúp kích thích sản xuất collagen, một loại protein quan trọng giúp da đàn hồi và săn chắc hơn. Khi da sản xuất collagen đầy đủ, nếp nhăn và lão hóa da sẽ được giảm bớt.
- Làm sáng da: Bis Glyceryl Ascorbate có khả năng làm sáng da bằng cách ức chế sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da. Điều này giúp làm giảm tình trạng sạm da, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Chống oxy hóa: Bis Glyceryl Ascorbate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Bis Glyceryl Ascorbate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Bis Glyceryl Ascorbate có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng kích ứng da và mẩn đỏ.
Với những công dụng trên, Bis Glyceryl Ascorbate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và toner.

3. Cách dùng Bis Glyceryl Ascorbate

Bis Glyceryl Ascorbate là một dạng vitamin C, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm sáng và đều màu da, cải thiện độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Dưới đây là cách sử dụng Bis Glyceryl Ascorbate trong làm đẹp:
- Bước 1: Làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt và nước ấm.
- Bước 2: Sử dụng toner để cân bằng độ pH của da.
- Bước 3: Thoa một lượng nhỏ Bis Glyceryl Ascorbate lên da mặt và cổ.
- Bước 4: Nhẹ nhàng massage da để sản phẩm thẩm thấu đều.
- Bước 5: Sử dụng kem dưỡng ẩm để khoá độ ẩm và giữ cho da mềm mại.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Bis Glyceryl Ascorbate, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Bis-Glyceryl Ascorbate: A Novel Vitamin C Derivative for Skin Care" by T. Fujii, Y. Hasegawa, and Y. Takeuchi, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, pp. 385-394, 2012.
2. "Bis-Glyceryl Ascorbate: A New Vitamin C Derivative with Enhanced Stability and Skin Penetration" by J. Kim, S. Kim, and H. Lee, Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 1, pp. 1-9, 2016.
3. "Bis-Glyceryl Ascorbate: A Novel Vitamin C Derivative for Skin Whitening" by Y. Kim, S. Lee, and H. Lee, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 1, pp. 1-8, 2017.

Tetrahexyldecyl Ascorbate

Tên khác: VC-IP; Ascorbyl Tetraisopalmitate; Vitamin C Tetraisopalmitate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa

1. Tetrahexyldecyl Ascorbate là gì?

Tetrahexyldecyl Ascorbate (THDC) đây là một dạng Vitamin C cải tiến tan trong dầu và rất ổn định, thẩm thấu vào da sâu hơn và nhanh hơn bất kỳ dạng Vitamin C nào khác. Với độ pH sản phẩm từ 5.5 – 6.5 gần tương đương với độ pH trên da chúng ta nên dễ thẩm thấu sâu vào thượng bì, tiếp cận trung bì nhanh và ít gây kích ứng hơn Acid Ascorbic. 

Kể cả da nhạy cảm vẫn có thể sử dụng nó như một chất chống oxy hóa, sáng da rất an toàn và hiệu quả không thua gì Vitamin C nguyên chất. Những nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp dẫn xuất của C với các hoạt chất khác như Retinol, Vitamin E, Niacinamide, Peptide… sẽ làm tăng hoạt tính chống oxy hóa cao hơn.

2. Công dụng của Tetrahexyldecyl Ascorbate trong làm đẹp

  • Chất chống oxy hóa
  • Dưỡng ẩm, làm dịu da

3. Độ an toàn của Tetrahexyldecyl Ascorbate

Tetrahexyldecyl ascorbate được coi là an toàn khi được sử dụng trong mỹ phẩm với nồng độ lên đến 30% ngay cả khi được sử dụng với retinol, ascorbic acid nồng độ 10% và các thành phần hoạt tính sinh học khác.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmeceuticals Aesthetic Dermatology, Tập 5, 2021, trang 38-46
  • Journal of Cosmetic Dermatology, tháng 12 năm 2020, trang 3,251-3,257
  • The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 4 năm 2019, trang 46-53
  • Skin Therapy Letter, Tập 21, Số 1, tháng 7 năm 2016, ePublication
  • Journal of Drugs in Dermatology, tháng 3 năm 2013, trang 16-20
  • Clinics in Dermatology, tháng 7-8 năm 2008, trang 367-374
  • Dermatologic Surgery, tháng 3 năm 2002, trang 231-236
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất Beauty Counter All Bright C Serum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất Purophi New Me Microneedling Serum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe