- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 3 | - | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Không tốt cho da dầu Chứa Sulfate Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt, Tạo bọt) | |
| 1 | - | (Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt) | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 3 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước) | Làm sạch |
| 1 | A | (Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất làm tăng độ sệt) | Không tốt cho da dầu Dưỡng ẩm |
| 3 | - | (Dung môi, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | - | (Chất hoạt động bề mặt, Kháng khuẩn, Chất trị gàu) | Làm sạch |
| 2 | - | (Kháng khuẩn, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản) | |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm biến tính, Chất bảo quản, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất trị gàu, Chất trị mụn trứng cá, Thuốc tiêu sừng, Loại bỏ vết chai/mô sẹo/mụn cóc) | Không tốt cho da nhạy cảm Phù hợp với da dầu Trị mụn |
| 1 2 | - | (Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Chất bảo quản) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Thuốc dưỡng) | |
| 2 3 | - | (Dưỡng tóc, Chất trị gàu, Chất diệt khuẩn mỹ phẩm, Giảm tiết bã nhờn, Chất bảo quản) | |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 3 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da) | |
| 1 4 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Dưỡng ẩm, Chất tạo mùi) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất tạo mùi) | |
| 1 | - | (Chất giữ ẩm, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 2 | B | (Chất làm đặc) | |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 5 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 2 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt) | Chứa Sulfate Làm sạch |
| - | - | Citric Acid Monohydrate | |
| 1 | A | (Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 1 | - | (Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm) | Chống lão hóa |
| 1 | A | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 3 | B | (Mặt nạ, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện) | Không tốt cho da dầu Làm sạch |
| 1 4 | B | (Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Dưỡng da, Chất loại bỏ tế bào chết, Chất dưỡng da - giữ độ ẩm) | Chống lão hóa Không tốt cho da nhạy cảm |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | Phù hợp với da khô Dưỡng ẩm |
| 1 3 | A | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn) | |
| 8 | - | (Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi) | Chứa hương liệu |
| - | B | (Dưỡng da) | Phù hợp với da nhạy cảm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel) | |
| 1 4 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 4 | B | (Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH) | |
| 3 5 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
| 3 | - | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi) | Chất gây dị ứng |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Sodium Laureth Sulfate
1. Sodium Laureth Sulfate là gì?
Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm
Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.
Tài liệu tham khảo
- Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
- Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
- Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
- Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
- Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.
Sodium Cocoamphoacetate
1. Sodium cocoamphoacetate là gì?
Sodium Cocoamphoacetate là một thành phần làm sạch có màu vàng nhẹ đến trong suốt. Nó có cấu trúc lưỡng tính, nghĩa là phần đầu của nó chứa cả phần tích điện dương và phần mang điện tích âm (chất hoạt động bề mặt thường là anion nghĩa là phần đầu của chúng mang điện tích âm).
2. Tác dụng của Sodium cocoamphoacetate trong mỹ phẩm
- Chất hoạt động bề mặt.
- Chất làm sạch mềm mại, dịu nhẹ.
- Tác dụng tăng cường bọt và dưỡng ẩm.
- Chất tạo bọt.
3. Cách sử dụng Sodium cocoamphoacetate trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Sodium cocoamphoacetate để chăm sóc da hàng ngày. Disodium Cocoamphodiacetate được khuyên dùng cho những loại sản phẩm làm sạch cho trẻ nhỏ ( baby products ) và những mẫu sản phẩm làm sạch không gây kích ứng ( non-irritating cleansers ).
Tài liệu tham khảo
- Mirrakhimov AE, Ayach T, Barbaryan A, Talari G, Chadha R, Gray A. The Role of Sodium Bicarbonate in the Management of Some Toxic Ingestions. Int J Nephrol. 2017;2017:7831358.
- Grant AO. On the mechanism of action of antiarrhythmic agents. Am Heart J. 1992 Apr;123(4 Pt 2):1130-6.
- Kacirova I, Grundmann M, Kolek M, Vyskocilova-Hrudikova E, Urinovska R, Handlos P. Lethal suicide attempt with a mixed-drug intoxication of metoprolol and propafenone - A first pediatric case report. Forensic Sci Int. 2017 Sep;278:e34-e40.
- Di Grande A, Giuffrida C, Narbone G, Le Moli C, Nigro F, Di Mauro A, Pirrone G, Tabita V, Alongi B. Management of sodium-channel blocker poisoning: the role of hypertonic sodium salts. Eur Rev Med Pharmacol Sci. 2010 Jan;14(1):25-30.
- Arı ME, Ekici F. Brugada-Phenocopy Induced by Propafenone Overdose and Successful Treatment: A Case Report. Balkan Med J. 2017 Sep 29;34(5):473-475.
Disodium Lauryl Sulfosuccinate
1. Disodium Lauryl Sulfosuccinate là gì?
Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt anion, tức là nó có khả năng giảm độ bọt, tạo bọt và làm sạch.
2. Công dụng của Disodium Lauryl Sulfosuccinate
Disodium Lauryl Sulfosuccinate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem tẩy trang, sữa rửa mặt, xà phòng, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của nó là giúp tạo bọt và làm sạch, loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Tuy nhiên, Disodium Lauryl Sulfosuccinate cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da của bạn. Do đó, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tìm hiểu về thành phần trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Disodium Lauryl Sulfosuccinate
Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm sạch nhẹ nhàng, không gây kích ứng và thân thiện với da.
Cách sử dụng Disodium Lauryl Sulfosuccinate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Lưu ý:
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và không độc hại khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate có thể làm khô da nếu sử dụng quá nhiều hoặc sử dụng không đúng cách. Vì vậy, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và sử dụng đúng lượng sản phẩm được đề xuất.
- Disodium Lauryl Sulfosuccinate không nên được sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate dính vào mắt, rửa ngay với nước sạch và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Lauryl Sulfosuccinate.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." by J. M. Karpinski, S. A. Sivik, and J. A. St. John. Journal of Cosmetic Science, vol. 62, no. 3, 2011, pp. 255-267.
2. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Comprehensive Review of its Properties and Applications." by A. K. Sharma and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, 2017, pp. 1355-1373.
3. "Disodium Lauryl Sulfosuccinate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." by M. A. A. Al-Sheraji, A. A. Al-Kahtani, and A. A. Al-Qahtani. Food Reviews International, vol. 34, no. 1, 2018, pp. 1-18.
Sodium Cocoyl Isethionate
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Peg 60 Almond Glycerides
1. Peg 60 Almond Glycerides là gì?
Peg 60 Almond Glycerides là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp glycerin và dầu hạnh nhân với polyethylene glycol (PEG) để tạo thành một hỗn hợp đặc biệt.
2. Công dụng của Peg 60 Almond Glycerides
Peg 60 Almond Glycerides được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Nó cũng có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da và tóc một cách hiệu quả. Peg 60 Almond Glycerides cũng có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp cho việc sử dụng sản phẩm trở nên dễ dàng hơn.
3. Cách dùng Peg 60 Almond Glycerides
Peg 60 Almond Glycerides là một loại chất làm dịu và làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất nhũ hóa không ion, có khả năng hòa tan trong nước và dầu.
Cách sử dụng Peg 60 Almond Glycerides trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Thêm Peg 60 Almond Glycerides vào công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 1-5%. Nếu sử dụng quá nhiều, sản phẩm có thể trở nên quá dày hoặc bị phân tách.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Peg 60 Almond Glycerides vào công thức sản phẩm với tỷ lệ từ 0,5-2%. Nếu sử dụng quá nhiều, sản phẩm có thể trở nên quá dày hoặc bị phân tách.
- Peg 60 Almond Glycerides có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác.
Lưu ý:
- Peg 60 Almond Glycerides là một chất nhũ hóa không ion, không gây kích ứng da và an toàn cho sức khỏe.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, nếu sử dụng quá nhiều, sản phẩm có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân.
- Nếu sản phẩm bị phân tách hoặc trở nên quá dày, hãy thêm một chút nước để làm mềm lại sản phẩm.
- Để bảo quản Peg 60 Almond Glycerides, hãy để nó ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-60 Almond Glycerides." Cosmetics Info. https://cosmeticsinfo.org/ingredient/peg-60-almond-glycerides
2. "PEG-60 Almond Glycerides." The Good Scents Company. https://www.thegoodscentscompany.com/data/rw1004021.html
3. "PEG-60 Almond Glycerides." INCI Dictionary. https://incidecoder.com/inci-ingredient/peg-60-almond-glycerides
Cetearyl Alcohol
1. Cetearyl Alcohol là gì?
Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.
2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
- Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
- Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
- Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
- Làm mềm da và làm mịn cho làn da.
3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp
Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Zea Mays (Corn) Starch
1. Zea Mays (Corn) Starch là gì?
Zea Mays (Corn) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt ngô. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da.
2. Công dụng của Zea Mays (Corn) Starch
- Làm dày: Zea Mays (Corn) Starch được sử dụng để làm dày các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt và phấn má. Nó giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và làm cho sản phẩm dễ dàng bám vào da.
- Chất hút ẩm: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hút ẩm tốt, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc để giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chất bảo vệ da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá. Nó cũng có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự khó chịu và kích ứng trên da.
Tóm lại, Zea Mays (Corn) Starch là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, được sử dụng để làm dày, chất hút ẩm và chất bảo vệ da trong các sản phẩm dưỡng da và dưỡng tóc.
3. Cách dùng Zea Mays (Corn) Starch
- Làm sạch da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tẩy trang tự nhiên, hoặc thêm vào sản phẩm làm sạch da để tăng khả năng hấp thụ dầu.
- Làm mờ vết thâm: Zea Mays (Corn) Starch có tính chất làm mờ và giảm sự xuất hiện của vết thâm trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại phấn phủ để giúp che đi các vết thâm trên da.
- Làm mềm da: Zea Mays (Corn) Starch có khả năng giữ ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm dưỡng da để tăng khả năng giữ ẩm.
- Làm mát da: Zea Mays (Corn) Starch có tính năng làm mát và giảm sự khó chịu trên da. Bạn có thể sử dụng Zea Mays (Corn) Starch như một loại bột tắm hoặc thêm vào sản phẩm làm mát da để tăng hiệu quả.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Zea Mays (Corn) Starch có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Zea Mays (Corn) Starch, hãy kiểm tra da để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng Zea Mays (Corn) Starch đúng liều lượng được chỉ định trên sản phẩm để đảm bảo hiệu quả và tránh gây kích ứng da.
- Lưu trữ đúng cách: Để sản phẩm Zea Mays (Corn) Starch được bảo quản tốt, hãy lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Corn Starch: Properties and Applications" by S. S. Deshpande and S. S. Lele (2015)
2. "Corn Starch: Production, Properties, and Uses" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2017)
3. "Corn Starch: Structure, Properties, and Applications" by M. A. Rao and S. S. H. Rizvi (2019)
Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate
1. Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate là gì?
Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một este của glyceryl và axit béo được hydro hóa và ethoxylated với 200 đơn vị oxy hóa polyethylene glycol (PEG).
2. Công dụng của Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate
Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và kích ứng da.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate được sử dụng như một chất làm mềm để cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da.
- Tăng độ ẩm cho da: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate có khả năng giữ ẩm và tăng độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sạch da: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate cũng được sử dụng như một chất tạo bọt để làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate
Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate là một chất làm mềm và tạo bọt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate:
- Làm sạch da: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da như sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, vv. Nó giúp tạo bọt và làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm mềm da: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng, lotion, vv.
- Làm mềm tóc: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Nó giúp làm mềm tóc và giữ cho tóc không bị khô và rối.
- Tạo bọt: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate là một chất tạo bọt hiệu quả, được sử dụng trong các sản phẩm tạo bọt như kem cạo râu, sữa tắm, vv.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate là một chất làm mềm và tạo bọt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate bị dính vào mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate có thể làm khô da và tóc. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và sử dụng đúng lượng được chỉ định.
- Không sử dụng cho trẻ em: Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Peg 200 Hydrogenated Glyceryl Palmate. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate: A Novel Surfactant for Personal Care Applications." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 22, no. 1, 2019, pp. 1-10.
2. "PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate: A New Surfactant for Formulating Mild Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 3, 2018, pp. 28-33.
3. "PEG-200 Hydrogenated Glyceryl Palmate: A Versatile Surfactant for Formulating Personal Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 40, no. 1, 2018, pp. 1-9.
Sodium Shale Oil Sulfonate
1. Sodium Shale Oil Sulfonate là gì?
Sodium Shale Oil Sulfonate là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ dầu đá phiến và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó có tính chất làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc.
2. Công dụng của Sodium Shale Oil Sulfonate
Sodium Shale Oil Sulfonate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da và tóc: Sodium Shale Oil Sulfonate là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng giúp tạo bọt và làm cho sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ sử dụng hơn.
- Tạo độ nhớt: Sodium Shale Oil Sulfonate có tính chất tạo độ nhớt, giúp sản phẩm làm đẹp dễ dàng bám vào da và tóc, tạo cảm giác mềm mại và mượt mà.
- Tăng cường khả năng tẩy tế bào chết: Sodium Shale Oil Sulfonate có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và tóc, giúp da và tóc trông sáng hơn và khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường khả năng làm sạch: Sodium Shale Oil Sulfonate giúp tăng cường khả năng làm sạch của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da và tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Shale Oil Sulfonate có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thực hiện thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng Sodium Shale Oil Sulfonate
Sodium Shale Oil Sulfonate là một loại chất tẩy rửa tổng hợp được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách dùng Sodium Shale Oil Sulfonate trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong sữa rửa mặt để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm vào lòng bàn tay, thêm nước và xoa đều lên mặt. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Dầu gội: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong dầu gội để loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên tóc. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm vào tay, xoa đều lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Sữa tắm: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong sữa tắm để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm vào lòng bàn tay, thêm nước và xoa đều lên toàn thân. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Kem đánh răng: Sodium Shale Oil Sulfonate được sử dụng trong kem đánh răng để loại bỏ mảng bám và tạp chất trên răng. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên bàn chải đánh răng, chải răng như bình thường và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù Sodium Shale Oil Sulfonate là một chất tẩy rửa an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Sodium Shale Oil Sulfonate, vì điều này có thể làm khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Để bảo quản sản phẩm tốt, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Shale Oil Sulfonate: A Promising Surfactant for Enhanced Oil Recovery" by M. A. Al-Sabagh, A. M. Al-Sabagh, and A. A. Al-Sabagh. Journal of Petroleum Science and Engineering, vol. 128, pp. 1-12, 2015.
2. "Sodium Shale Oil Sulfonate as a Surfactant for Enhanced Oil Recovery: A Review" by A. A. Al-Sabagh, M. A. Al-Sabagh, and A. M. Al-Sabagh. Journal of Petroleum Exploration and Production Technology, vol. 7, no. 4, pp. 1047-1060, 2017.
3. "The Effect of Sodium Shale Oil Sulfonate on the Rheological Properties of Heavy Crude Oil" by Y. Wang, X. Li, and X. Zhang. Journal of Dispersion Science and Technology, vol. 38, no. 5, pp. 743-749, 2017.
Climbazole
1. Climbazole là gì?
Climbazole là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sử dụng như một chất chống nấm và chống vi khuẩn trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Climbazole
Climbazole có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống nấm và vi khuẩn: Climbazole là một chất chống nấm và vi khuẩn hiệu quả, giúp ngăn ngừa các bệnh nấm và vi khuẩn trên da và tóc.
- Làm sạch da: Climbazole có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da, giúp da sạch và tươi trẻ hơn.
- Giảm ngứa và viêm: Climbazole có tính chất kháng viêm và giảm ngứa, giúp giảm các triệu chứng viêm và ngứa trên da.
- Làm giảm dầu: Climbazole có khả năng hấp thụ dầu trên da, giúp làm giảm bã nhờn và kiểm soát dầu trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Climbazole giúp bảo vệ tóc khỏi các bệnh nấm và vi khuẩn, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Làm giảm gàu: Climbazole có khả năng làm giảm gàu trên tóc, giúp tóc sạch và khỏe mạnh hơn.
Với những công dụng trên, Climbazole được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, đặc biệt là trong các sản phẩm chống nấm và chống vi khuẩn.
3. Cách dùng Climbazole
Climbazole là một thành phần chống nấm và vi khuẩn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động rất hiệu quả trong việc điều trị các vấn đề liên quan đến nấm và vi khuẩn trên da và tóc.
Cách sử dụng Climbazole trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể sử dụng theo hướng dẫn sau:
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc: Thường thì Climbazole được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả hoặc kem ủ tóc. Bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc, massage nhẹ nhàng và để trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da: Climbazole thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa tắm hoặc xà phòng. Bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Bạn nên sử dụng Climbazole theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều. Nếu bạn sử dụng quá liều, có thể gây ra kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Climbazole có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi: Climbazole không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi.
- Không sử dụng khi có các vấn đề về da: Nếu bạn có các vấn đề về da như viêm da cơ địa, eczema hoặc chàm, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Climbazole.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Climbazole ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nên để sản phẩm ở nơi tránh xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Climbazole: A Review of Its Use in the Treatment of Fungal Infections." Drugs. 2000; 59(4): 841-865.
2. "Climbazole: A Broad-Spectrum Antifungal Agent." Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology. 2011; 4(5): 50-54.
3. "Climbazole: A Novel Antifungal Agent for the Treatment of Dermatophytosis." Journal of Drugs in Dermatology. 2015; 14(7): 699-703.
Salicylic Acid
- BHA là gì?
- Tác dụng của BHA trong làm đẹp
- Nổi tiếng nhất với các đặc tính tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết một cách tự nhiên
- Ngừa mụn
- Hiệu quả nhất trong các công thức để lại trên da với độ pH khoản 3-4
- Khả năng tan trong dầu giúp tẩy tế bào chết bên trong lỗ chân lông để hạn chế nổi mụn, tắc nghẽn lỗ chân lông và mụn đầu đen
- Làm sạch sâu, thu nhỏ lỗ chân lông
- Chống lão hóa, cải thiện cấu trúc da
- Cách sử dụng
- Nồng độ 1%: là mức nồng độ thấp nhất, phù hợp với những bạn có làn da nhạy cảm. Nếu như bạn mới làm quen với BHA lần đầu thì đây là sự lựa chọn tốt để da bạn thích nghi đấy.
- Nồng độ 2%: là nồng độ được xem là hoàn hảo với một sản phẩm BHA vì đem lại hiệu quả cao cho làn da của bạn. Tuy nhiên, khi sử dụng em này thì sẽ hơi châm chích và khá là khó chịu và khi sử dụng một thời gian da sẽ không còn cảm giác đó nữa.
- Nồng độ 4%: đây là mức nồng độ cao nhất nên mình khuyên chỉ nên dùng từ 1 – 2 lần/ tuần.
- Handbook of Chemistry and Physics, CRC press, 58th edition page D150-151 (1977)
- Dawson, R. M. C. et al., Data for Biochemical Research, Oxford, Clarendon Press, 1959.
- European Commission Scientific Committee on Consumer Safety, June 2019, pages 1-70
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, April 2018, pages 245-251
- Journal of Cosmetic Science, January-February 2017, pages 55-58
- Clinical, Cosmetic, and Investigational Dermatology, August 2015, pages 455-461 and November 2010, pages 135-142
Piroctone Olamine
1. Piroctone Olamine là gì?
Piroctone Olamine (PO) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một chất kháng khuẩn và kháng nấm, được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, chàm, và nấm da.
PO có tác dụng kháng khuẩn và kháng nấm bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da và tóc sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
2. Công dụng của Piroctone Olamine
PO được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, chàm, và nấm da. Nó cũng được sử dụng để làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da và tóc sạch sẽ và khỏe mạnh hơn.
PO cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để ngăn ngừa gàu và tóc bị rụng. Nó có khả năng làm sạch da đầu và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da đầu và tóc khỏe mạnh hơn và ngăn ngừa gàu và tóc bị rụng.
Ngoài ra, PO cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da khác. Nó có khả năng làm sạch da và giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa, giúp da sạch sẽ và khỏe mạnh hơn, ngăn ngừa mụn và các vấn đề về da khác.
3. Cách dùng Piroctone Olamine
Piroctone Olamine là một thành phần chống vi khuẩn và chống nấm rất hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, mụn trứng cá, vàng da, chàm, và các vấn đề về da đầu như gàu, ngứa và khô.
Cách sử dụng Piroctone Olamine trong sản phẩm chăm sóc da và tóc là như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Piroctone Olamine theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da, thoa sản phẩm lên vùng da cần điều trị và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, sau khi gội đầu, thoa sản phẩm lên tóc và da đầu, massage nhẹ nhàng và để sản phẩm thấm sâu vào da đầu và tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
Mặc dù Piroctone Olamine là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng cho da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Piroctone Olamine, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Piroctone Olamine: A New Antifungal Agent for the Treatment of Seborrheic Dermatitis" by A. Gupta and S. Kumar, published in the Indian Journal of Dermatology in 2016.
Tài liệu tham khảo 3: "Piroctone Olamine: A Review of Its Antifungal Properties and Clinical Use in Dermatology" by K. K. Sharma and S. K. Gupta, published in the Journal of Cutaneous Medicine and Surgery in 2017.
Juniperus Oxycedrus Wood Oil
1. Juniperus Oxycedrus Wood Oil là gì?
Juniperus Oxycedrus Wood Oil là tinh dầu được chiết xuất từ gỗ cây thạch nam đỏ (Juniperus oxycedrus), một loại cây bản địa của khu vực Địa Trung Hải và châu Phi. Tinh dầu này có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, dầu tắm và dầu massage.
2. Công dụng của Juniperus Oxycedrus Wood Oil
Juniperus Oxycedrus Wood Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Tinh dầu này có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Juniperus Oxycedrus Wood Oil có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Tinh dầu này có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Juniperus Oxycedrus Wood Oil có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm stress: Mùi thơm của tinh dầu này có tính chất thư giãn và giảm stress, giúp cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Juniperus Oxycedrus Wood Oil, bạn cần tham khảo ý kiến của chuyên gia và kiểm tra xem có phản ứng phụ nào không.
3. Cách dùng Juniperus Oxycedrus Wood Oil
Juniperus Oxycedrus Wood Oil là một loại dầu được chiết xuất từ cây thạch nam. Nó có tính chất kháng khuẩn, kháng viêm và kháng nấm, nên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Juniperus Oxycedrus Wood Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng da: Thêm vài giọt dầu Juniperus Oxycedrus Wood Oil vào kem dưỡng da hoặc dầu dưỡng da để tăng cường khả năng kháng khuẩn và giảm mụn trứng cá trên da.
- Tẩy tế bào chết: Trộn dầu Juniperus Oxycedrus Wood Oil với muối hoặc đường để tạo thành một loại tẩy tế bào chết tự nhiên. Sử dụng sản phẩm này để loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da sáng hơn.
- Chăm sóc tóc: Thêm vài giọt dầu Juniperus Oxycedrus Wood Oil vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp làm sạch da đầu và tóc, đồng thời giảm ngứa và gàu trên da đầu.
- Trị nấm da: Sử dụng dầu Juniperus Oxycedrus Wood Oil để trị nấm da, đặc biệt là nấm móng tay và nấm da chân. Thoa dầu lên vùng da bị nhiễm nấm và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Massage: Sử dụng dầu Juniperus Oxycedrus Wood Oil để massage cơ thể và giúp thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
Lưu ý: Trước khi sử dụng Juniperus Oxycedrus Wood Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng da. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức. Ngoài ra, không nên sử dụng dầu Juniperus Oxycedrus Wood Oil trực tiếp lên da mà nên pha loãng với một loại dầu mang lại hiệu quả tốt hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Juniperus oxycedrus L. essential oil from Algeria." by Bouyahya, A., et al. in Natural Product Research, 2014.
2. "Antimicrobial activity of Juniperus oxycedrus L. essential oil against some pathogenic microorganisms." by Bendif, H., et al. in Journal of Essential Oil Research, 2018.
3. "Chemical composition and biological activities of Juniperus oxycedrus L. essential oil." by Bouyahya, A., et al. in Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2014.
Zinc Pyrithione
1. Zinc Pyrithione là gì?
Zinc Pyrithione là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một loại chất chống vi khuẩn và chống nấm, được sử dụng để điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, dị ứng, và các bệnh nấm da. Ngoài ra, Zinc Pyrithione còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để điều trị các vấn đề như gàu và tóc khô.
2. Công dụng của Zinc Pyrithione
- Chống vi khuẩn và chống nấm: Zinc Pyrithione có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc, giúp ngăn ngừa và điều trị các vấn đề liên quan đến vi khuẩn và nấm như viêm da cơ địa, dị ứng, gàu, và nhiễm nấm da.
- Làm dịu và làm mềm da: Zinc Pyrithione có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm các triệu chứng khó chịu như ngứa, khô da và kích ứng da.
- Làm sạch tóc và da đầu: Zinc Pyrithione có khả năng làm sạch tóc và da đầu, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất, giảm tình trạng tóc bết dính và da đầu nhờn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Zinc Pyrithione giúp cải thiện sức khỏe tóc bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da đầu, giúp tóc khỏe mạnh và óng ả.
3. Cách dùng Zinc Pyrithione
Zinc Pyrithione là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội đầu, sữa tắm, kem dưỡng da, và các sản phẩm chống nấm da. Đây là một chất kháng khuẩn và chống viêm rất hiệu quả, giúp ngăn ngừa và điều trị các vấn đề về da như viêm da cơ địa, viêm da tiết bã nhờn, và nhiều loại nấm da khác.
Để sử dụng Zinc Pyrithione hiệu quả, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Bước 1: Làm ướt tóc hoặc da bằng nước ấm.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Zinc Pyrithione vừa đủ và thoa đều lên tóc hoặc da.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng trong vài phút để sản phẩm thẩm thấu sâu vào da và tóc.
- Bước 4: Xả sạch bằng nước ấm.
- Bước 5: Sử dụng sản phẩm định kỳ để duy trì hiệu quả.
Lưu ý:
Mặc dù Zinc Pyrithione là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Zinc Pyrithione một lần, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Zinc Pyrithione, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Zinc Pyrithione.
- Tránh để sản phẩm chứa Zinc Pyrithione tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Zinc Pyrithione: A Review of its Use in the Treatment of Dandruff and Seborrheic Dermatitis" by A. K. Gupta and N. K. Nicol, published in Skin Therapy Letter, 2006.
2. "Zinc Pyrithione: A Review of its Antimicrobial Activity and Clinical Efficacy in Dermatology" by S. K. Gupta and R. K. Singh, published in Indian Journal of Dermatology, 2014.
3. "Zinc Pyrithione: A Review of its Properties, Applications, and Toxicology" by J. W. Fowler and J. E. Fowler, published in Journal of the American Academy of Dermatology, 2004.
Lactic Acid
1. Lactic Acid là gì?
Lactic Acid là một thành phần chăm sóc da mang lại nhiều lợi ích khi được áp dụng trong một sản phẩm tẩy tế bào chết có công thức tốt. Khi được sử dụng trong môi trường có độ pH phù hợp (cho dù được thiết kế để lưu lại trên da hay trong một lớp vỏ có độ bền cao được rửa sạch sau vài phút), acid lactic hoạt động bằng cách nhẹ nhàng phá vỡ các liên kết giữa các tế bào da khô và chết trên bề mặt.
2. Tác dụng của Lactic Acid trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết
- Dưỡng ẩm, làm mềm da, giúp da khỏe mạnh
- Làm mờ vết thâm do mụn, làm sáng da, đều màu da
- Cải thiện các dấu hiệu lão hóa
3. Cách sử dụng Lactic Acid
Trước hết, bạn xác định loại lactic acid phù hợp với loại da của mình:
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng kem sẽ rất phù hợp cho da thường đến da khô.
- Sản phẩm chứa lactic acid dạng gel hoặc dạng lỏng sẽ tác dụng tốt nhất cho da hỗn hợp và da dầu.
- Đối với da có nhiều vấn đề hơn như da mụn, da không đều màu, da lão hóa thì bạn nên sử dụng lactic acid loại serum (tinh chất). Công thức của sản phẩm dạng serum thường mạnh hơn vì kết hợp acid lactic với các acid tẩy tế bào chết khác.
Các bước sử dụng lactic acid trong chu trình dưỡng da để đạt hiệu quả chăm da tốt nhất như sau:
- Bước 1: Tẩy trang và rửa sạch mặt với sữa rửa mặt.
- Bước 2: Dùng nước hoa hồng hay toner để cân bằng lại da.
- Bước 3: Bôi sản phẩm chứa lactic acid.
- Bước 4: Đợi khoảng 15-30 phút, tiếp tục chu trình với mặt nạ khi dưỡng da vào buổi tối.
- Bước 5: Dùng các serum dưỡng ẩm.
- Bước 6: Bôi kem dưỡng để khóa ẩm.
- Bước 7: Sử dụng kem chống nắng nếu dưỡng da vào ban ngày.
4. Một số lưu ý khi sử dụng Lactic Acid
- Nồng độ khuyến cáo nên sử dụng là từ 5% – 10%. Nồng độ quá cao dễ dẫn đến kích ứng da, nồng độ phù hợp nhất để da làm quen với Acid Lactic là 4% – 10%.
- Không nên lạm dụng Acid Lactic, nếu sử dụng quá liều có thể làm da bị viêm hoặc nổi mẩn đỏ, bỏng…
- Làn da sẽ trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời hơn khi dùng Acid Lactic. Luôn luôn dùng kem chống nắng và, che chắn cẩn thận cho làn da.
- Lactic Acid có thể khiến da bạn đẩy mụn. Mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào tình trạng da và nồng độ trong các sản phẩm bạn sử dụng. Cẩn thận để không bị nhầm lẫn với việc nổi mụn, dị ứng, kích ứng…
- Không sử dụng Lactic Acid với retinol (da kích ứng), Vitamin C (mất tác dụng của cả hai hoạt chất), niacinamide…
Tài liệu tham khảo
- Lai Y, Li Y, Cao H, Long J, Wang X, Li L, Li C, Jia Q, Teng B, Tang T, Peng J, Eglin D, Alini M, Grijpma DW, Richards G, Qin L. Osteogenic magnesium incorporated into PLGA/TCP porous scaffold by 3D printing for repairing challenging bone defect. Biomaterials. 2019 Mar;197:207-219.
- Ibrahim O, Ionta S, Depina J, Petrell K, Arndt KA, Dover JS. Safety of Laser-Assisted Delivery of Topical Poly-L-Lactic Acid in the Treatment of Upper Lip Rhytides: A Prospective, Rater-Blinded Study. Dermatol Surg. 2019 Jul;45(7):968-974
- Alam M, Tung R. Injection technique in neurotoxins and fillers: Indications, products, and outcomes. J Am Acad Dermatol. 2018 Sep;79(3):423-435.
- Herrmann JL, Hoffmann RK, Ward CE, Schulman JM, Grekin RC. Biochemistry, Physiology, and Tissue Interactions of Contemporary Biodegradable Injectable Dermal Fillers. Dermatol Surg. 2018 Nov;44 Suppl 1:S19-S31.
- Hotta TA. Attention to Infection Prevention in Medical Aesthetic Clinics. Plast Surg Nurs. 2018 Jan/Mar;38(1):17-24.
Peg 12 Dimethicone
1. PEG-12 Dimethicone là gì?
PEG-12 Dimethicone hay còn gọi là Silsurf D212CG hoặc DC 5329, là một peg liên kết dimethicone, một loại polymer dựa trên silicon được sử dụng để mang lại công thức mỹ phẩm có cảm giác mịn màng, thúc đẩy khả năng lan truyền và thêm dầu bôi trơn.
Nó hoạt động như một chất làm giảm sức căng bề mặt, chất điều hòa tóc, chất điều hòa da, chất làm ướt, chất nhũ hóa và chất tạo bọt trong nhiều loại mỹ phẩm. Do đó trọng lượng phân tử thấp của PEG-12 dimethicone được da hấp thụ tối thiểu. PEG12-dimethicon không được coi là chất gây kích ứng hoặc nhạy cảm và được các nhà nghiên cứu chấp thuận cho sử dụng, nhưng không phải trên da bị hỏng.
2. Công dụng của PEG-12 Dimethicone trong làm đẹp
- Giảm bóng dầu
- Chất tạo bọt, bảo vệ dưỡng da
- Giúp ngăn mất nước bằng cách hình thành một rào cản ngăn thẩm thấu trên da
- Làm giảm sức căng bề mặt sản phẩm
3. Độ an toàn của PEG-12 Dimethicone
Trong báo cáo năm 2015, Hội đồng Chuyên gia Đánh giá Thành phần Mỹ phẩm đã đánh giá PEG-12 Dimethicone là thành phần an toàn trong công thức chăm da – kết quả dựa trên khảo sát 538 sản phẩm chứa PEG-12 Dimethicone có nồng độ từ nhỏ nhất đến lớn nhất là 6.5%.
Tài liệu tham khảo
- Toxicological Research, tháng 6 năm 2015, trang 105–136
- Journal of Nanoscience and Nanotechnology, tháng 1 năm 2015, trang 817–826
- The Cosmetic Ingredient Review, tháng 1 năm 2015, trang 1-46
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2007, trang 211–218
Peg 7 Glyceryl Cocoate
1. PEG-7 Glyceryl Cocoate là gì?
PEG-7 GLYCERYL COCOATE là ester không ion đi từ glycerin và dầu dừa. PEG-7 với hàng loạt các công dụng gồm nhũ hóa, cung cấp độ ẩm cho da/ tóc, bên cạnh đó PEG-7 cùng có khả năng làm đặc, tăng tính thấm ướt bề mặt da và tăng cường bọt.
2. Tác dụng của PEG-7 Glyceryl Cocoate trong mỹ phẩm
- Nhũ hóa sản phẩm
- Làm đặc
- Dưỡng ẩm - Tăng cường bọt
- Chất hoạt động bề mặt làm tăng tính thấm ướt da/ tóc
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Mặc dù đã được CIR chấp thuận nhưng nhiều người vẫn lo ngại về Ethylene Oxide có trong công thức. Nguyên nhân có thể kể đến chính là quá trình Ethylene hóa có thể dẫn đến ô nhiễm 1,4-dioxane (một sản phẩm phụ tiềm ẩn nhiều nguy hiểm).
1,4-dioxane được biết là dễ có khả năng xâm nhập vào cơ thể người và động vật. Chất này được dự đoán là có khả năng gây ung thư cho con người, đồng thời cũng có nguy cơ gây ung thư da.
Tuy nhiên, có thể kiểm soát 1,4-dioxane thông qua các bước tinh chế, nhà sản xuất sẽ loại bỏ thành phần này trước khi trộn PEG-7 glyceryl cocoate vào các công thức mỹ phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Dardonville Q, Salguiero E, Rousseau V, Chebane L, Faillie JL, Gautier S, Montastruc JL, Carvajal A, Bagheri H. Drug-induced osteoporosis/osteomalacia: analysis in the French and Spanish pharmacovigilance databases. Eur J Clin Pharmacol. 2019 Dec;75(12):1705-1711.
- Das M, Cronin O, Keohane DM, Cormac EM, Nugent H, Nugent M, Molloy C, O'Toole PW, Shanahan F, Molloy MG, Jeffery IB. Gut microbiota alterations associated with reduced bone mineral density in older adults. Rheumatology (Oxford). 2019 Dec 01;58(12):2295-2304.
- Stoffers IE, de Vries MC, Hannema SE. Physical changes, laboratory parameters, and bone mineral density during testosterone treatment in adolescents with gender dysphoria. J Sex Med. 2019 Sep;16(9):1459-1468.
- Kim HA, Lee HY, Jung JY, Suh CH, Chung YS, Choi YJ. Trabecular Bone Score Is a Useful Parameter for the Prediction of Vertebral Fractures in Patients With Polymyalgia Rheumatica. J Clin Densitom. 2020 Jul - Sep;23(3):373-380.
Hydrogenated Castor Oil
1. Hydrogenated Castor Oil là gì?
Hydrogenated Castor Oil là một loại dầu thực vật được sản xuất bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa trên dầu Castor. Quá trình này sẽ làm cho dầu Castor trở nên bền vững hơn và dễ sử dụng hơn trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Hydrogenated Castor Oil
Hydrogenated Castor Oil được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng chính của Hydrogenated Castor Oil là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mượt mà hơn. Ngoài ra, Hydrogenated Castor Oil còn có khả năng làm giảm tình trạng kích ứng và viêm da, giúp da và tóc trở nên khỏe mạnh hơn.
3. Cách dùng Hydrogenated Castor Oil
Hydrogenated Castor Oil là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp. Nó có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giữ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Hydrogenated Castor Oil trong làm đẹp:
- Dưỡng tóc: Hydrogenated Castor Oil có khả năng thấm sâu vào tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại dầu xả sau khi gội đầu hoặc như một loại dầu dưỡng tóc trước khi tắm.
- Dưỡng da: Hydrogenated Castor Oil có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại kem dưỡng da hoặc như một loại dầu massage để giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm sạch da: Hydrogenated Castor Oil có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng Hydrogenated Castor Oil như một loại tẩy trang hoặc như một loại sữa rửa mặt để làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Hydrogenated Castor Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch mắt với nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Hydrogenated Castor Oil có thể làm tóc và da bị nhờn và gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Hydrogenated Castor Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra.
- Lưu trữ đúng cách: Hydrogenated Castor Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị oxy hóa và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Castor Oil: Properties, Production, and Applications" by S. K. Jain and S. K. Sharma
2. "Castor Oil and Its Derivatives: Chemistry, Properties, and Uses" edited by K. S. Markham
3. "Hydrogenated Castor Oil: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Khan and S. A. Khan
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Mannitol
1. Mannitol là gì?
Mannitol là một loại đường tự nhiên có nguồn gốc từ cây cối và tảo biển. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và thực phẩm. Trong làm đẹp, Mannitol thường được sử dụng như một chất làm ẩm và chống oxy hóa.
2. Công dụng của Mannitol
- Làm ẩm: Mannitol có khả năng giữ nước tốt, giúp da giữ được độ ẩm cần thiết, ngăn ngừa tình trạng khô da và bong tróc.
- Chống oxy hóa: Mannitol có khả năng chống lại các gốc tự do gây hại, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi.
- Giảm sưng: Mannitol có tính chất kháng viêm và làm dịu, giúp giảm sưng và mát-xa da.
- Làm trắng da: Mannitol có khả năng làm trắng da, giúp da trở nên sáng hơn và đều màu hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Mannitol cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Ngoài ra, việc sử dụng Mannitol trong sản phẩm làm đẹp cần tuân thủ các quy định và hướng dẫn của cơ quan quản lý để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
3. Cách dùng Mannitol
Mannitol là một loại đường tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số cách sử dụng Mannitol trong làm đẹp:
- Làm mờ nếp nhăn: Mannitol có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp giảm thiểu nếp nhăn và làm mờ các đường nhăn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để làm mờ nếp nhăn.
- Làm sáng da: Mannitol có tính chất làm sáng da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để làm sáng da.
- Làm dịu da: Mannitol có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự khó chịu và kích ứng trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để làm dịu da.
- Làm tăng độ đàn hồi cho da: Mannitol có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da trông trẻ trung hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Mannitol như kem dưỡng hoặc serum để tăng độ đàn hồi cho da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Mannitol, vì điều này có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Mannitol trên một vùng nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mannitol và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào trên da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Mannitol và có bất kỳ vấn đề gì về da, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị kịp thời.
Tài liệu tham khảo
1. "Mannitol: A Review of its Clinical Uses" by J. L. W. Thomsen and J. L. W. Thomsen Jr. (Journal of Pharmacy and Pharmacology, 1984)
2. "Mannitol: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications" by R. A. L. Sutton and J. A. E. Gibson (Drugs, 1977)
3. "Mannitol: A Review of its Chemistry, Properties, and Applications" by R. J. S. Hoult and A. J. Blake (Journal of Chemical Education, 1990)
Xylitol
1. Xylitol là gì?
Xylitol là một loại đường rượu. Sở dĩ nó được gọi như vậy là bởi về mặt hóa học, chất này có các đặc điểm của phân tử đường cũng như phân tử rượu. Chính cấu trúc này khiến chúng kích thích vị giác ngọt trên lưỡi. Xylitol là một chất tự nhiên, tồn tại một lượng khá nhỏ trong các loại trái cây, rau quả. Ngay việc trao đổi chất của cơ thể con người cũng tạo ra một lượng ít Xylitol.
Xylitol trong mỹ phẩm được biết tới là một thành phần trong bộ ba bao gồm cả: Xylitylglucoside, Anhydroxylitol, có tên là: Aquaxyl™. Phức hợp này được đưa vào các sản phẩm chăm sóc da nhằm mục đích cấp ẩm, dưỡng ẩm.
2. Tác dụng của Xylitol trong làm đẹp
- Cấp ẩm cho làn da
- Cải thiện sự vững chắc của lớp màng lipid giữ ẩm tự nhiên trên da
- Cấp ẩm, giúp mái tóc hư tổn phục hồi, giữ được độ bóng, mềm mượt
- Chống lại tác động của lão hóa đối với làn da
3. Cách sử dụng Xylitol trong làm đẹp
Tỷ lệ sử dụng: 1 - 3%
Tài liệu tham khảo
- Calonge N., U.S. Preventive Services Task Force. Prevention of dental caries in preschool children: recommendations and rationale. Am J Prev Med. 2004;26(4):326–9.
- Beltran-Aguilar ED, Barker LK, Dye BA. Prevalence and severity of dental fluorosis in the United States, 1999-2004. NCHS Data Brief. 2010;(53):1–8.
- Bader JD, Rozier RG, Lohr KN, et al. Physicians' roles in preventing dental caries in preschool children: a summary of the evidence for the U.S. Preventive Services Task Force. Am J Prev Med. 2004;26(4):315–25.
- Centers for Disease Control and Prevention. Hygiene-Related Diseases: Dental Caries (Tooth Decay). 2009. [May 23, 2012].
- Selwitz RH, Ismail AI, Pitts NB. Dental caries. Lancet. 2007;369(9555):51–9.
Rhamnose
1. Rhamnose là gì?
Rhamnose là một loại đường đơn chức có công thức hóa học là C6H12O5. Nó được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực vật và vi khuẩn. Rhamnose được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da như một thành phần chính trong các sản phẩm chống lão hóa và làm đẹp.
2. Công dụng của Rhamnose
Rhamnose có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trong da, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da. Ngoài ra, Rhamnose còn có khả năng chống viêm và chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Vì vậy, Rhamnose được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và mặt nạ để giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa và cải thiện sức khỏe của da.
3. Cách dùng Rhamnose
Rhamnose là một loại đường đơn giản được tìm thấy trong tự nhiên, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Dưới đây là một số cách sử dụng Rhamnose trong làm đẹp:
- Kem dưỡng: Rhamnose thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa Rhamnose vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Serum: Rhamnose cũng được sử dụng trong các sản phẩm serum để giúp cải thiện độ sáng của da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu. Bạn có thể sử dụng serum chứa Rhamnose vào buổi sáng hoặc tối trước khi sử dụng kem dưỡng.
- Toner: Rhamnose cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm toner để giúp cân bằng độ pH của da và giúp da hấp thụ tốt hơn các sản phẩm chăm sóc da khác. Bạn có thể sử dụng toner chứa Rhamnose vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
- Mặt nạ: Rhamnose cũng được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ để giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu. Bạn có thể sử dụng mặt nạ chứa Rhamnose một hoặc hai lần một tuần.
Lưu ý:
Mặc dù Rhamnose là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng Rhamnose trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Rhamnose trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Rhamnose và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Rhamnose và có bất kỳ vấn đề về da nào như mẩn đỏ, sưng, hoặc ngứa, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng các sản phẩm chứa Rhamnose và có kết quả không mong đợi, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.
Tài liệu tham khảo
1. "Rhamnose: a review of biosynthesis, metabolism and potential therapeutic applications" by S. S. Bhatia, R. K. Singh, and S. K. Singh (2018)
2. "Rhamnose: a versatile platform for the synthesis of bioactive compounds" by A. M. Al-Majedy and S. A. Al-Abachi (2019)
3. "Structural and functional characterization of rhamnose-binding proteins" by M. J. Cuneo and J. A. Lipton (2017)
Fructooligosaccharides
1. Fructooligosaccharides là gì?
Fructooligosaccharides (FOS) là một loại carbohydrate tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như củ cải, củ hành tây, tỏi, cà rốt, củ dền, củ cải đường, củ năng, dưa hấu, xoài, chuối, cam, táo, lê, nho và các loại rau xanh. FOS là một loại oligosaccharide, tức là nó là một hợp chất carbohydrate có từ 2 đến 10 đơn vị đường.
FOS được biết đến với tên gọi khác như oligofructose, fructo-oligosaccharides, hay prebiotic sugars. FOS được xem là một loại prebiotic, có nghĩa là nó là một loại chất dinh dưỡng không thể tiêu hóa được bởi cơ thể con người, nhưng lại cung cấp chất dinh dưỡng cho vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
2. Công dụng của Fructooligosaccharides
FOS có nhiều lợi ích cho sức khỏe, bao gồm cải thiện hệ tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ bệnh tim mạch và tiểu đường. Ngoài ra, FOS còn có tác dụng làm đẹp cho da và tóc.
FOS có khả năng kích thích sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột, giúp cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột và cải thiện chức năng tiêu hóa. Điều này có tác dụng làm sạch cơ thể, giúp da sáng hơn và giảm mụn trứng cá.
Ngoài ra, FOS còn có khả năng hấp thụ các chất độc hại trong cơ thể, giúp làm sạch cơ thể và giảm tình trạng da khô, nứt nẻ. FOS cũng có tác dụng tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, khói bụi.
Về tóc, FOS có khả năng cung cấp chất dinh dưỡng cho tóc và da đầu, giúp tóc khỏe mạnh và chống rụng tóc. FOS cũng có tác dụng làm sạch da đầu, giúp giảm tình trạng gàu và ngứa đầu.
Tóm lại, Fructooligosaccharides là một loại carbohydrate tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. FOS có khả năng cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột, giúp cải thiện chức năng tiêu hóa và làm sạch cơ thể. FOS cũng có tác dụng làm đẹp cho da và tóc, giúp da sáng hơn, giảm mụn trứng cá, tóc khỏe mạnh và chống rụng tóc.
3. Cách dùng Fructooligosaccharides
Fructooligosaccharides (FOS) là một loại chất xơ tự nhiên có nguồn gốc từ các loại rau củ, trái cây và một số loại thực phẩm khác. FOS được sử dụng trong làm đẹp để cung cấp dưỡng chất cho da và tóc, giúp tăng cường sức khỏe và giảm các vấn đề về da như mụn, sạm da, lão hóa da, tóc khô và gãy rụng.
Cách sử dụng FOS trong làm đẹp bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa FOS: Có nhiều sản phẩm làm đẹp chứa FOS như kem dưỡng da, serum, tinh chất, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để cung cấp dưỡng chất cho da và tóc.
- Sử dụng FOS như một thành phần trong mặt nạ: Bạn có thể tìm kiếm các mặt nạ chứa FOS hoặc tự làm mặt nạ với FOS để cung cấp dưỡng chất cho da. Hỗn hợp mặt nạ có thể bao gồm FOS, mật ong, sữa chua, trứng, hoặc các thành phần khác tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
- Sử dụng FOS như một thành phần trong kem chống nắng: FOS cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng FOS quá liều có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa như đầy hơi, khó tiêu, và đau bụng.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa FOS, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng sản phẩm chứa FOS từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Để đảm bảo chất lượng và an toàn của sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa FOS từ các nhà sản xuất đáng tin cậy.
- Tìm hiểu về tác dụng của FOS: FOS có nhiều tác dụng khác nhau trên da và tóc, bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi sử dụng để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Sử dụng FOS kết hợp với các sản phẩm khác: FOS có thể được sử dụng kết hợp với các sản phẩm khác để đạt được hiệu quả tốt nhất. Bạn nên tìm kiếm các sản phẩm chứa FOS kết hợp với các thành phần khác như vitamin C, E, A, hoặc các loại tinh dầu để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Fructooligosaccharides: Production, Properties, and Potential Applications in Food and Health" by J. M. Moreno-Vilet et al. (2018)
2. "Fructooligosaccharides: A Review of Biological Functions, Effects on Human Health, and Potential Applications in Food Industry" by S. K. Singh et al. (2017)
3. "Fructooligosaccharides: A Review of Production, Health Benefits, and Potential Applications in Functional Foods" by M. A. Raza et al. (2019)
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Polyquaternium 10
1. Polyquaternium 10 là gì?
Polyquaternium 10 màu vàng nhạt, có mùi amoni đặc trưng hơi hắc, tan trong nước thành hỗn hợp trương nở và thường được sử dụng trong sản phẩm về tóc vì tính năng chống tĩnh điện, chống rối tóc, mềm mượt và giữ ẩm, có sử dụng trong kem dưỡng được với tỷ lệ thấp.
2. Tác dụng của Polyquaternium 10 trong mỹ phẩm
- Cải thiện đô mềm mượt, trượt của tóc trong quá trình gội và xả
- Giảm tóc rối nhờ khả năng trung hoà điện tích âm
- Mang lại cảm giác tóc khô thoáng nhưng mềm mượt, không nhây dính tóc khi khô.
3. Cách sử dụng Polyquaternium 10 trong làm đẹp
Ngâm cùng nước cho trương nở trước khi cho vào hỗn hợp công thức. Sử dụng từ 0.1 đến 2%, nồng độ chung trong dầu gội / sản phẩm xả tóc là 0.5%, tỷ lệ cho kem dưỡng từ 0.1 - 0.2 là đã có hiệu quả. Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer
1. Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer là gì?
Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ bền, độ bóng và độ dính của sản phẩm. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các monomer acrylate và methacrylate với steareth-20, một loại chất hoạt động bề mặt không ion.
2. Công dụng của Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer
Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, sản phẩm chăm sóc tóc và sản phẩm trang điểm. Công dụng của nó bao gồm:
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer giúp sản phẩm chăm sóc da và tóc có độ bền cao hơn, giúp sản phẩm không bị phân hủy hoặc bị thay đổi chất lượng khi tiếp xúc với ánh nắng, nhiệt độ cao hoặc các yếu tố khác.
- Cải thiện độ bóng của sản phẩm: Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer giúp sản phẩm có độ bóng cao hơn, giúp sản phẩm trông sáng bóng và hấp dẫn hơn.
- Cải thiện độ dính của sản phẩm: Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer giúp sản phẩm dính chặt hơn vào da và tóc, giúp sản phẩm không bị trôi hoặc bị rửa trôi dễ dàng.
- Cải thiện khả năng tạo màng: Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer giúp sản phẩm tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm, tia UV và các yếu tố khác.
- Cải thiện khả năng tạo bọt: Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và đều, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và rửa sạch.
Tóm lại, Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ bền, độ bóng và độ dính của sản phẩm.
3. Cách dùng Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer
Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer là một chất làm đặc và tạo màng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, son môi, mascara, và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer, bạn cần thêm vào sản phẩm của mình với tỷ lệ phù hợp. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm có độ đặc cao hơn, bạn có thể sử dụng Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer với tỷ lệ cao hơn. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng quá nhiều, sản phẩm của bạn có thể trở nên quá đặc và khó bôi lên da.
Ngoài ra, khi sử dụng Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer, bạn cần phải đảm bảo rằng sản phẩm của bạn không gây kích ứng da hoặc gây dị ứng cho người sử dụng. Vì vậy, trước khi sử dụng sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
Lưu ý:
Acrylates/ Steareth 20 Methacrylate Copolymer là một chất làm đặc và tạo màng an toàn cho sức khỏe khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, bạn cần lưu ý các điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn cần rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào khi sử dụng sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để sản phẩm xa tầm tay trẻ em.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer: Synthesis, Properties, and Applications." Journal of Applied Polymer Science, vol. 135, no. 6, 2018, doi:10.1002/app.45804.
2. "Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer: A Review of Its Properties and Applications." Cosmetics, vol. 4, no. 4, 2017, doi:10.3390/cosmetics4040049.
3. "Synthesis and Characterization of Acrylates/Steareth-20 Methacrylate Copolymer for Use in Personal Care Products." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 4, 2017, doi:10.1007/s11743-017-1951-2.
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Sodium Hydroxide
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Sodium Methyl Cocoyl Taurate
1. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là gì?
Sodium Methyl Cocoyl Taurate (còn gọi Natri Menthyl Cocoyl Taurate) là hoạt chất được chiết xuất từ trái dừa, công thức RCON (CH3) CH2CH2SO3Na, trong đó RCO - đại diện cho gốc axit dừa. Sodium Methyl Cocoyl Taurate là chất hoạt động bề mặt, chất tạo bọt được đánh giá an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dành cho cả người lớn và em bé.
2. Tác dụng của Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong mỹ phẩm
- Làm sạch các tạp chất mà không làm mất đi độ pH tự nhiên của da, giữ cho da mịn màng và mềm mại ngay cả sau khi rửa.
- Là một chất hoạt động bề mặt anion tương thích với các cation khác nhau và các chất hoạt động bề mặt không ion, có đặc tính tạo bọt.
- Không gây kích ứng da, không độc hại, dễ phân hủy, có tác động tốt với môi trường
- Có đặc tính giữ ẩm tốt, làm mềm, nhũ hóa
- Là một chất hoạt động bề mặt nhẹ được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch da và tóc.
3. Cách sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate trong làm đẹp
Sodium Methyl Cocoyl Taurate được dùng ngoài da khi có trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Tỷ lệ sử dụng Sodium Methyl Cocoyl Taurate là vào khoảng từ 3 - 30%.
Tài liệu tham khảo
- A-C Pipe Producers Association. 1980. A/C Pipe and Drinking Water. A-C Pipe Producers Association. Arlington. Va. 20 pp.
- Ackerman, J. 1980. Bellotti weighs suit over water pipe hazard. The Boston Globe. June 16, 1980. pp.17-24.
- Alben, K. 1980. a. Coal tar coatings of storage tanks. A source of contamination of the potable water supply. Environ. Sci. Technol. 14:468-470.
- Alben, K. 1980. b. Gas chromatographic mass spectrometric analysis of chlorination effects on commercial coal tar lechate. Anal. Chem. 52:1825-1828.
- American National Standard Institute. 1980. American National Standard for Cement Mortar Lining for Ductile-Iron and Gray-Iron Pipe and Fittings for Water. Standard A21.4-80. American National Standard Institute. New York.
Cocamidopropyl Betaine
1. Cocamidopropyl Betaine là gì?
Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997
Dimethiconol
1. Dimethiconol là gì?
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, serum và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một dạng của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Dimethiconol có cấu trúc phân tử giống như dimethicone, tuy nhiên nó có thêm một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu của chuỗi silicone. Nhờ đó, dimethiconol có khả năng hấp thụ nước tốt hơn so với dimethicone, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Dimethiconol
Dimethiconol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dimethiconol có khả năng tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng giúp làm mềm da, giảm sự khô ráp và cải thiện độ đàn hồi.
- Tạo hiệu ứng mịn màng cho da: Dimethiconol có khả năng tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da, giúp che đi các nếp nhăn và lỗ chân lông.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Dimethiconol cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV, gió và lạnh.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm tóc, giảm sự rối và cải thiện độ bóng.
- Tạo hiệu ứng phủ và giữ màu cho tóc: Dimethiconol cũng có khả năng tạo hiệu ứng phủ trên tóc, giúp giữ màu tóc lâu hơn và ngăn ngừa tác động của các chất hóa học trong quá trình nhuộm tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dimethiconol cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa dimethiconol, cần đảm bảo rửa sạch da và tóc để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
3. Cách dùng Dimethiconol
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm sự khô ráp và tạo độ bóng cho tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethiconol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethiconol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc, kem ủ tóc, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo độ bóng cho da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethiconol là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol trên da bị tổn thương: Sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tăng sự kích ứng và gây đau rát trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm giảm độ hiệu quả của sản phẩm và gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dimethiconol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethiconol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 2, March/April 2006.
2. "Dimethiconol: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, April 2010.
3. "The Use of Dimethiconol in Hair Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.
Trideceth 10
1. Trideceth 10 là gì?
Trideceth 10 là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của polyethylene glycol (PEG) và tridecyl alcohol, có tính chất làm mềm và giúp tăng độ nhớt của sản phẩm.
2. Công dụng của Trideceth 10
Trideceth 10 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da để cải thiện tính chất của sản phẩm. Nó có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và tăng độ ẩm cho da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Trideceth 10 giúp tăng độ nhớt và độ bóng của tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để giảm độ cứng của nước và tăng tính đồng nhất của sản phẩm.
3. Cách dùng Trideceth 10
Trideceth 10 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Trideceth 10 trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm dưỡng da: Trideceth 10 được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tăng cường độ ẩm cho da.
- Trong sản phẩm dưỡng tóc: Trideceth 10 được sử dụng để làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn, đồng thời cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc.
- Trong sản phẩm tẩy trang: Trideceth 10 được sử dụng để giúp tẩy trang dễ dàng hơn, đồng thời giữ ẩm cho da và không gây kích ứng da.
- Trong sản phẩm chống nắng: Trideceth 10 được sử dụng để giúp sản phẩm chống nắng thẩm thấu vào da dễ dàng hơn, đồng thời giữ ẩm cho da và không gây cảm giác nhờn rít.
Lưu ý:
- Trideceth 10 là một chất hoạt động bề mặt không ion, không gây kích ứng da và an toàn cho sức khỏe. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc dùng sai cách có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Trideceth 10 trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 10 và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 10.
- Trideceth 10 có thể gây kích ứng mắt, nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Trideceth-10." Cosmetics Info, accessed August 12, 2021, https://cosmeticsinfo.org/ingredient/trideceth-10.
2. "Trideceth-10." Truth In Aging, accessed August 12, 2021, https://www.truthinaging.com/ingredients/trideceth-10.
3. "Trideceth-10." PubChem, accessed August 12, 2021, https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Trideceth-10.
Tea Dodecylbenzenesulfonate
1. Tea Dodecylbenzenesulfonate là gì?
Tea Dodecylbenzenesulfonate (TDBS) là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. TDBS là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử gồm một phần hydrophobic (không thể hòa tan trong nước) và một phần hydrophilic (có thể hòa tan trong nước).
2. Công dụng của Tea Dodecylbenzenesulfonate
TDBS có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mượt da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ chải. TDBS cũng được sử dụng để tạo độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân hủy hoặc mất tính chất khi tiếp xúc với nước hoặc không khí. Tuy nhiên, TDBS có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần được sử dụng với liều lượng và cách sử dụng đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Tea Dodecylbenzenesulfonate
Tea Dodecylbenzenesulfonate là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính năng làm sạch và tạo bọt. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang.
Để sử dụng Tea Dodecylbenzenesulfonate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đối với sữa rửa mặt: Lấy một lượng nhỏ sản phẩm ra tay, thoa đều lên mặt và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Đối với dầu gội: Làm ướt tóc, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ ra tay và thoa đều lên tóc. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút, sau đó xả sạch bằng nước ấm.
- Đối với sữa tắm: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ ra tay, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Đối với sản phẩm tẩy trang: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ ra tay, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút. Sau đó, lau sạch bằng bông tẩy trang hoặc rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc nuốt phải, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ngọn lửa hoặc các chất dễ cháy khác.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Nếu sản phẩm bị dính vào quần áo hoặc da, hãy rửa sạch bằng nước và xà phòng.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức, vì nó có thể gây kích ứng hoặc làm khô da.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and characterization of tea dodecylbenzenesulfonate as a green surfactant for enhanced oil recovery." Journal of Molecular Liquids, Volume 221, 2016, Pages 1126-1133.
2. "Tea dodecylbenzenesulfonate as a green surfactant for enhanced oil recovery: Effect of temperature and salinity." Journal of Petroleum Science and Engineering, Volume 157, 2017, Pages 116-124.
3. "Green synthesis of tea dodecylbenzenesulfonate and its application as a surfactant for enhanced oil recovery." Journal of Surfactants and Detergents, Volume 22, Issue 5, 2019, Pages 1001-1011.
Citric Acid Monohydrate
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Gluconolactone
1. Gluconolactone là gì?
Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.
2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp
- Là thành phần giúp loại bỏ các tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da được mịn màng hơn
- Chống lão hóa
- Bảo vệ da, dưỡng ẩm tốt
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Gluconolactone
Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.
Tài liệu tham khảo
- Clinics in Dermatology, tháng 9 - tháng 10 năm 2009, trang 495-501
- Cutis, tháng 2 năm 2004, phụ lục, trang 3-13
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
1. Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là gì?
Butyrospermum Parkii (Shea) Butter là một loại dầu béo được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum parkii) ở châu Phi. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Shea Butter có màu trắng đến vàng nhạt và có mùi nhẹ, dễ chịu. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao và chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho da và tóc.
2. Công dụng của Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
Shea Butter có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm da: Shea Butter có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Chống lão hóa: Shea Butter chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da kích ứng, viêm da và mẩn ngứa.
- Chăm sóc tóc: Shea Butter cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt hơn, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Chống nắng: Shea Butter cũng có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia cực tím.
Tóm lại, Shea Butter là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có tính chất dưỡng ẩm cao, giúp giữ ẩm cho da và tóc, và có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp.
3. Cách dùng Butyrospermum Parkii (Shea) Butter
- Shea butter có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội đầu, son môi, và nhiều sản phẩm khác.
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể lấy một lượng nhỏ Shea butter và xoa đều lên da. Nó sẽ được hấp thụ nhanh chóng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm làm đẹp chứa Shea butter, bạn có thể pha trộn nó với các dầu thực vật khác như dầu hạt nho, dầu hướng dương, hoặc dầu dừa để tăng cường độ ẩm và giảm thiểu tình trạng khô da.
- Nếu bạn muốn tạo ra một sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn Shea butter với các dầu thực vật khác như dầu hạt lanh, dầu jojoba, hoặc dầu argan để giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng gãy rụng.
Lưu ý:
- Shea butter có thể gây dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng nó, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trực tiếp trên da, hãy chắc chắn rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea butter trong các sản phẩm làm đẹp, hãy chắc chắn rằng bạn đã đọc kỹ các thành phần khác để tránh tình trạng dị ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá, hãy tránh sử dụng Shea butter quá nhiều, vì nó có thể làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc đang cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Shea butter.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea butter: a review" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Medicinal Plants Research in 2010.
2. "Shea butter: a sustainable ingredient for cosmetics" by C. M. O. Simões, M. A. L. Ramalho, and M. G. Miguel, published in the Journal of Cosmetic Science in 2018.
3. "Shea butter: composition, properties, and uses" by A. A. Aremu and A. O. Ogunlade, published in the Journal of Applied Sciences Research in 2009.
Glycol Distearate
1. Glycol Distearate là gì?
Glycol Distearate là một loại chất làm dày được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của glycol và axit stearic, có tính chất làm dày và tạo bọt.
2. Công dụng của Glycol Distearate
Glycol Distearate được sử dụng như một chất làm dày và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như dầu gội, sữa tắm và kem dưỡng da. Nó giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo ra bọt mịn và mềm mại, giúp làm sạch và làm mềm da và tóc.
Ngoài ra, Glycol Distearate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da, giúp duy trì độ ẩm và làm giảm sự khô da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Glycol Distearate
Glycol Distearate là một chất làm dày và tạo bọt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc.
Để sử dụng Glycol Distearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng đúng lượng: Glycol Distearate là một chất làm dày mạnh, vì vậy bạn cần sử dụng đúng lượng để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng. Thông thường, lượng Glycol Distearate được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn đúng cách: Khi sử dụng Glycol Distearate, bạn cần pha trộn đúng cách để đảm bảo chất này được phân tán đều trong sản phẩm. Nếu không pha trộn đúng cách, Glycol Distearate có thể tạo ra những cục bột hoặc vón cục trong sản phẩm.
- Lưu ý đến pH: Glycol Distearate có thể bị phân hủy ở pH cao hơn 6, vì vậy bạn cần lưu ý đến pH của sản phẩm khi sử dụng chất này. Nếu sản phẩm có pH cao hơn 6, bạn cần sử dụng một chất điều chỉnh pH để giảm pH xuống.
- Lưu trữ đúng cách: Glycol Distearate cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, Glycol Distearate có thể bị phân hủy và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Glycol Distearate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glycol Distearate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để chất này tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glycol Distearate có thể gây kích ứng da và kích ứng hô hấp. Nếu sử dụng quá liều, bạn cần rửa sạch da và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng cho trẻ em: Glycol Distearate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng xảy ra. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Glycol Distearate trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về chất này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycol Distearate: A Comprehensive Review" by S. K. Jain and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 6, November/December 2011.
2. "Glycol Distearate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Dweck, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 4, April 2011.
3. "Glycol Distearate: A Versatile Emollient and Surfactant" by S. K. Jain and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 6, December 2011.
Laureth 4
1. Laureth 4 là gì?
Laureth 4 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó là một loại polyethylene glycol ether của lauryl alcohol, có khả năng làm mềm và làm mịn da.
2. Công dụng của Laureth 4
Laureth 4 có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mịn da: Laureth 4 có khả năng làm mềm và làm mịn da, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
- Làm tăng độ ẩm: Laureth 4 có khả năng giữ ẩm cho da, giúp cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm tăng tính đồng nhất của sản phẩm: Laureth 4 có khả năng hòa tan các thành phần khác trong sản phẩm, giúp cho sản phẩm đồng nhất hơn và dễ dàng sử dụng hơn.
- Làm tăng độ bền của sản phẩm: Laureth 4 có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm bền hơn và không bị phân hủy nhanh chóng.
- Làm tăng tính đặc biệt của sản phẩm: Laureth 4 có khả năng tạo ra một lớp bọt mịn và đặc biệt cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn và mang lại cảm giác thư giãn cho người sử dụng.
3. Cách dùng Laureth 4
Laureth 4 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là cách sử dụng Laureth 4 trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Laureth 4 được sử dụng để tăng độ nhớt của sản phẩm và giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da. Thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng ẩm và kem chống nắng. Sản phẩm có chứa Laureth 4 thường được khuyến cáo sử dụng vào ban đêm hoặc khi không tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Trong sữa tắm: Laureth 4 được sử dụng để tạo bọt và làm sạch da. Sản phẩm có chứa Laureth 4 thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu.
- Trong dầu gội đầu: Laureth 4 được sử dụng để làm sạch tóc và da đầu. Sản phẩm có chứa Laureth 4 thường được khuyến cáo sử dụng hàng ngày hoặc theo nhu cầu.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Laureth 4 có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Laureth 4 tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Laureth 4 có thể gây kích ứng da và dị ứng. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Sử dụng sản phẩm chứa Laureth 4 trên da bị tổn thương hoặc viêm da có thể gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh sử dụng khi có tiền sử dị ứng: Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Laureth 4 hoặc các hoạt chất khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Laureth 4.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Laureth 4 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Hạn sử dụng của sản phẩm cũng nên được tuân thủ để đảm bảo hiệu quả và an toàn sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Laureth-4: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. R. Kulkarni and S. S. Bhagwat, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Laureth-4: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Patel and S. N. Patel, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 1, February 2012.
3. "Laureth-4: A Review of its Properties and Applications in Hair Care Products" by S. S. Bhagwat and S. R. Kulkarni, International Journal of Trichology, Vol. 5, No. 1, January-March 2013.
Sodium Benzoate
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Perfume
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Aloe Barbadensis Leaf Juice
1. Aloe Barbadensis Leaf Juice là gì?
Aloe Barbadensis Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây lô hội (Aloe vera), được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Nó được chiết xuất từ những lá cây lô hội trưởng thành và có chứa nhiều thành phần dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis Leaf Juice
Aloe Barbadensis Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Barbadensis Leaf Juice có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp làn da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống viêm: Aloe Barbadensis Leaf Juice có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và kích ứng da.
- Tái tạo da: Aloe Barbadensis Leaf Juice có khả năng thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào da, giúp làn da trông tươi trẻ hơn.
- Chống oxy hóa: Aloe Barbadensis Leaf Juice chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm dịu da: Aloe Barbadensis Leaf Juice có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp giảm mẩn đỏ và ngứa trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis Leaf Juice là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc, có nhiều công dụng trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis Leaf Juice
- Dùng trực tiếp: Lấy một lượng nhỏ Aloe Barbadensis Leaf Juice và thoa lên da mặt hoặc các vùng da khác cần chăm sóc. Massage nhẹ nhàng để dưỡng chất thẩm thấu vào da.
- Kết hợp với các sản phẩm khác: Aloe Barbadensis Leaf Juice có thể được kết hợp với các sản phẩm khác như kem dưỡng, serum, toner, nước hoa hồng để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Juice, hãy kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá nhiều Aloe Barbadensis Leaf Juice một lúc, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Bảo quản đúng cách: Sản phẩm chứa Aloe Barbadensis Leaf Juice nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof and Dr. Robert J. McAnalley
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of Its Clinical Effectiveness" by Dr. Max H. Pittler and Dr. Edzard Ernst
3. "Aloe Vera: A Short Review" by Dr. Rajesh L. Thakur and Dr. Suresh Kumar Gupta
Carbomer
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Stearamidopropyl Dimethylamine
1. Stearamidopropyl Dimethylamine là gì?
Stearamidopropyl Dimethylamine (tên gọi viết tắt là SDA) là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một loại amine béo được sản xuất từ dầu thực vật và có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc và da.
2. Công dụng của Stearamidopropyl Dimethylamine
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: SDA được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc để cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: SDA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mượt hơn.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: SDA còn có tính chất làm tăng độ bền cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn và không bị phân hủy.
- Tăng độ nhớt và độ bóng cho sản phẩm: SDA còn được sử dụng để tăng độ nhớt và độ bóng cho các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi trơn và có hiệu quả tốt hơn.
3. Cách dùng Stearamidopropyl Dimethylamine
Stearamidopropyl Dimethylamine là một chất hoạt động bề mặt không ion có tính chất chống tĩnh điện và làm mềm tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng tóc và các sản phẩm khác.
Để sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Thông thường, nồng độ Stearamidopropyl Dimethylamine trong các sản phẩm làm đẹp dao động từ 0,5% đến 5%.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và da. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trên da bị tổn thương hoặc bị kích ứng.
- Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt cao, vì điều này có thể làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Bảo quản Stearamidopropyl Dimethylamine ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến sử dụng Stearamidopropyl Dimethylamine trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Stearamidopropyl Dimethylamine: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by A. Patel and S. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 1, January/February 2014.
2. "Stearamidopropyl Dimethylamine: A Novel Cationic Surfactant for Hair Care Applications" by S. R. Desai, S. S. Kadam, and S. R. Kulkarni, Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 6, November 2015.
3. "Formulation and Evaluation of Hair Conditioner Containing Stearamidopropyl Dimethylamine" by S. S. Kadam, S. R. Desai, and S. R. Kulkarni, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 1, February 2016.
Ppg 9
1. Ppg 9 là gì?
Ppg 9 là một loại chất hoá học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác. Ppg 9 là một loại polypropylene glycol ether, được sản xuất từ propylene oxide và ethylene oxide. Nó có tính chất làm mềm, tạo bọt và giữ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Ppg 9
Ppg 9 được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ nhớt và tính chất tạo bọt của sản phẩm. Nó cũng có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho chúng. Ppg 9 cũng có tính chất làm mịn và làm tăng độ bóng của tóc. Ngoài ra, nó còn được sử dụng để giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc tốt hơn. Tuy nhiên, Ppg 9 cũng có thể gây kích ứng và dị ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách.
3. Cách dùng Ppg 9
Ppg 9 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm làm đẹp khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Ppg 9 trong làm đẹp:
- Làm sạch da: Ppg 9 có khả năng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Ppg 9 như sữa rửa mặt, nước hoa hồng hoặc toner để làm sạch da.
- Làm mềm da: Ppg 9 có khả năng làm mềm da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Ppg 9 như kem dưỡng da, lotion hoặc serum để làm mềm da.
- Làm tóc mềm mượt: Ppg 9 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội đầu, dầu xả hoặc kem ủ tóc để làm tóc mềm mượt và dễ chải.
- Làm đẹp móng tay: Ppg 9 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc móng tay như sơn móng tay hoặc dầu dưỡng móng để giữ cho móng tay khỏe mạnh và đẹp.
Lưu ý:
Mặc dù Ppg 9 là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Ppg 9 dính vào mắt, bạn nên rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức Ppg 9 có thể gây kích ứng da hoặc tóc, vì vậy bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ppg 9 không nên được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ppg 9 từ các thương hiệu uy tín: Bạn nên sử dụng các sản phẩm chứa Ppg 9 từ các thương hiệu uy tín và được cấp phép để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "PPG 9: Guidance on Archaeological Recording in England" by English Heritage
2. "The PPG 9 and the Management of Archaeological Resources in England" by Michael Nevell
3. "Archaeological Recording and Planning Policy Guidance PPG 9" by the Institute of Field Archaeologists.
Benzyl Salicylate
1. Benzyl salicylate là gì?
Benzyl salicylate là một este của rượu Benzyl và Salicylic Acid. Nó sở hữu một mùi thơm ngọt ngào của các loài hoa, nên thường được thêm vào mỹ phẩm & nước hoa như một loại hương liệu.
2. Tác dụng của Benzyl salicylate trong mỹ phẩm
Benzyl salicylate là một hoạt chất sử dụng trong mỹ phẩm hoạt động là một chất tạo hương thơm và hấp thụ tia cực tím.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng sản phẩm có chứa benzyl salicylate có thể gây ra những triệu chứng ngoài mong muốn xuất hiện như là có thể gây ra dị ứng da. Lý do bởi vì, một trong số các chất phụ gia tạo mùi thơm mỹ phẩm có thể tạo ra các mức độ viêm da tiếp xúc với da sẽ khác nhau.
Vì vậy, benzyl salicylate được coi là thành phần có nguy cơ trung bình đối với việc sử dụng chăm sóc da. Nên dùng ở mức độ vừa phải nhất không được lạm dụng.
Tài liệu tham khảo
- Osmundsen PE. Pigmented contact dermatitis. Br J Dermatol. 1970 Aug;83(2):296-301.
- Khanna N, Rasool S. Facial melanoses: Indian perspective. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2011 Sep-Oct;77(5):552-63; quiz 564.
- rorsman H. Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 1982 Mar;21(2):75-8.
- Nakayama H, Matsuo S, Hayakawa K, Takhashi K, Shigematsu T, Ota S. Pigmented cosmetic dermatitis. Int J Dermatol. 1984 Jun;23(5):299-305.
- Kumarasinghe SPW, Pandya A, Chandran V, Rodrigues M, Dlova NC, Kang HY, Ramam M, Dayrit JF, Goh BK, Parsad D. A global consensus statement on ashy dermatosis, erythema dyschromicum perstans, lichen planus pigmentosus, idiopathic eruptive macular pigmentation, and Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 2019 Mar;58(3):263-272.
Hexyl Cinnamal
1. Hexyl Cinnamal là gì?
Hexyl Cinnamal là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng được biết đến với tên gọi là alpha-Hexyl cinnamic aldehyde hoặc HCA. Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp có mùi hương giống như hoa nhài và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm khác.
2. Công dụng của Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal được sử dụng như một chất tạo mùi hương trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó cũng có tính chất làm mềm da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của chúng. Ngoài ra, Hexyl Cinnamal còn có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng dị ứng với Hexyl Cinnamal, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Hexyl Cinnamal
Hexyl Cinnamal là một hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, nước hoa, son môi, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng Hexyl Cinnamal phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da và sữa tắm: Hexyl Cinnamal thường được sử dụng như một hương liệu để tạo mùi thơm cho sản phẩm. Nó được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong nước hoa: Hexyl Cinnamal là một thành phần chính trong nhiều loại nước hoa. Nó được sử dụng để tạo ra mùi hương hoa cỏ, ngọt ngào và quyến rũ. Nó thường được sử dụng trong các loại nước hoa dành cho phụ nữ.
- Trong son môi: Hexyl Cinnamal cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tạo mùi hương thơm. Nó thường được thêm vào trong lượng nhỏ và trộn đều với các thành phần khác.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Hexyl Cinnamal có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó được sử dụng để tạo mùi hương thơm và cũng có thể giúp tóc mềm mượt hơn.
Lưu ý:
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Hexyl Cinnamal có thể gây kích ứng mắt, do đó tránh để sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal tiếp xúc với mắt.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Cinnamal.
- Nếu bạn có dị ứng với Hexyl Cinnamal hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm, hãy tránh sử dụng sản phẩm đó.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexyl cinnamal: a fragrance allergen." Contact Dermatitis, vol. 58, no. 5, 2008, pp. 293-294.
2. "Hexyl cinnamal: a review of its safety and use in cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. 2, 2006, pp. 63-68.
3. "Hexyl cinnamal: a fragrance ingredient with potential sensitizing properties." Journal of Investigative Dermatology, vol. 127, no. 7, 2007, pp. 1638-1643.
Linalool
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Đã lưu sản phẩm