Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dầu gội Camille Rose Bhm - Bco & Chebe Shampoo
Dưỡng ẩm Dove Beautiful Curls Sulphate Free Hydrating Shampoo, With Tri-moisture Essence For, Bouncy Curls
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Decyl Glucoside Sodium C14 16 Olefin Sulfonate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Perfume
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Glycol Distearate Stearamidopropyl Dimethylamine Laureth 4 Sodium Methyl Cocoyl Taurate Tea Dodecylbenzenesulfonate Trideceth 10
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Dimethiconol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Lactic Acid Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
69%
19%
13%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
54%
35%
4%
8%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt)
1
2
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chứa Sulfate
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

1. Glycerin là gì?

Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.

2. Lợi ích của glycerin đối với da

  • Dưỡng ẩm hiệu quả
  • Bảo vệ da
  • Làm sạch da
  • Hỗ trợ trị mụn

3. Cách sử dụng

Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
  • Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
  • Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
  • Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
  • International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
  • International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication

Disodium Cocoamphodipropionate

Chức năng: Dưỡng da, Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt

1. Disodium Cocoamphodipropionate là gì?

Disodium Cocoamphodipropionate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp. Nó là một hợp chất amphoteric, có khả năng hoạt động như một chất tẩy rửa, chất tạo bọt và chất làm mềm da.
Disodium Cocoamphodipropionate được sản xuất từ dầu cọ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm tẩy trang.

2. Công dụng của Disodium Cocoamphodipropionate

Disodium Cocoamphodipropionate có nhiều công dụng trong sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Disodium Cocoamphodipropionate là một chất tẩy rửa nhẹ nhàng, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da một cách hiệu quả.
- Tạo bọt: Disodium Cocoamphodipropionate là một chất tạo bọt tự nhiên, giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ dàng sử dụng.
- Làm mềm da: Disodium Cocoamphodipropionate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Disodium Cocoamphodipropionate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
- Không gây kích ứng da: Disodium Cocoamphodipropionate là một chất an toàn và không gây kích ứng da, phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

3. Cách dùng Disodium Cocoamphodipropionate

Disodium Cocoamphodipropionate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và không gây khô da.
Để sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình với tỷ lệ thích hợp. Tuy nhiên, để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm, bạn nên tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate với tỷ lệ thích hợp: Tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng, tỷ lệ sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate có thể khác nhau. Bạn nên tìm hiểu kỹ về tính chất của chất này và tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
- Pha trộn đúng cách: Khi sử dụng Disodium Cocoamphodipropionate, bạn nên pha trộn đúng cách để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm. Nếu không pha trộn đúng cách, sản phẩm có thể bị phân tách hoặc mất tính hiệu quả.
- Kiểm tra tính ổn định của sản phẩm: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate, bạn nên kiểm tra tính ổn định của sản phẩm để đảm bảo rằng nó không bị phân tách hoặc mất tính hiệu quả.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ và độ ẩm phù hợp. Ngoài ra, bạn cũng nên lưu trữ sản phẩm trong bao bì kín để tránh bị nhiễm bẩn hoặc bị hư hỏng.

Lưu ý:

- Disodium Cocoamphodipropionate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và không gây khô da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, chất này có thể gây kích ứng da hoặc mắt.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate bị dính vào mắt, bạn nên rửa ngay bằng nước sạch và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên thận trọng khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate.
- Nếu sản phẩm chứa Disodium Cocoamphodipropionate được sử dụng cho trẻ em, bạn nên đảm bảo rằng sản phẩm được sử dụng đúng cách và không gây kích ứng da hoặc mắt của trẻ.

Tài liệu tham khảo

1. "Disodium Cocoamphodipropionate." Cosmetics Info, https://cosmeticsinfo.org/ingredient/disodium-cocoamphodipropionate.
2. "Disodium Cocoamphodipropionate." The Good Scents Company, https://www.thegoodscentscompany.com/data/rw1007581.html.
3. "Disodium Cocoamphodipropionate." Chemical Safety Facts, https://www.chemicalsafetyfacts.org/disodium-cocoamphodipropionate/.

Sodium C14 16 Olefin Sulfonate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là gì?

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là một thành phần làm sạch có khả năng phân hủy sinh học với đặc tính làm sạch và khả năng tạo bọt cao. Tuy nhiên, 2 đặc tính đó cũng có nghĩa là thành phần này thường khá khó chịu trên da (harsh - quá mạnh).

2. Công dụng của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate trong làm đẹp

  • Chất làm sạch
  • Chất hoạt động bề mặt
  • Chất tạo bọt

3. Độ an toàn của Sodium C14-16 Olefin Sulfonate 

Sodium C14-16 Olefin Sulfonate là thành phần mỹ phẩm uy tín tại Mỹ với các sản phẩm có chứa thành phần này đều được thông qua chứng nhận FDA an toàn. 

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Toxicology, Tháng 10 1998, xuất bản lần 5, trang 39-65
  • Nair, Bindu. "Final report on the safety assessment of Sodium Alpha-Olefin Sulfonates." International Journal of Toxicology 17.5_suppl (1998): 39-65
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu gội Camille Rose Bhm - Bco & Chebe Shampoo
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng ẩm Dove Beautiful Curls Sulphate Free Hydrating Shampoo, With Tri-moisture Essence For, Bouncy Curls
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe