Sữa rửa mặt Epicuren Discovery Citrus Herbal Cleanser
Sữa rửa mặt MyChelle Refining Sugar Cleanser
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa rửa mặt Epicuren Discovery Citrus Herbal Cleanser
Sữa rửa mặt MyChelle Refining Sugar Cleanser
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lecithin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol (Vitamin E)
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Cocoyl Isethionate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis (Green Tea) Leaf Extract Zea Mays (Corn) Starch
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate (L)
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
92%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt)
Làm sạch
1
-
(Dưỡng da, Chất làm dịu)
1
-
(Dưỡng da, Dưỡng tóc)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm dịu, Chất tạo mùi)
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Hương liệu, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Lecithin

Tên khác: phosphatidylcholine; Lecithin; Lecithins; Soy Lecithin; Soybean Lecithin; Soya Lecithin
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt

1. Lecithin là gì?

Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.

Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.

2. Công dụng của Lecithin

  • Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
  • Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
  • Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
  • Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
  • Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
  • Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn

3. Lưu ý khi sử dụng

Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.

Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.

 

Tài liệu tham khảo

  • Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
  • Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304. 
  • Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
  • Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
  • St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.

Bioflavonoids

Tên khác: D-Flavonoids; Bioflavonoids; Flavonoids
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm dịu

1. Bioflavonoids là gì?

Bioflavonoids là một nhóm các hợp chất hữu cơ tự nhiên, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như trái cây, rau quả, hạt, củ, hoa và thực vật. Chúng được biết đến với tên gọi khác như flavonoids, flavones, flavonols, isoflavones, anthocyanins và catechins. Bioflavonoids có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ và có thể giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.

2. Công dụng của Bioflavonoids

Bioflavonoids có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa: Bioflavonoids có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa sự hình thành các nếp nhăn và đốm nâu trên da. Chúng cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe của tóc và móng: Bioflavonoids có khả năng cải thiện sức khỏe của tóc và móng, giúp chúng trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Giảm viêm và mẩn ngứa trên da: Bioflavonoids có tính chất kháng viêm và giúp giảm mẩn ngứa trên da. Chúng cũng có thể giúp làm dịu các vết bỏng và tổn thương trên da.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Bioflavonoids có khả năng tăng cường sức đề kháng của da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Giúp làm sáng da: Bioflavonoids có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Bioflavonoids là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện sức khỏe của da, tóc và móng. Chúng có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ và giúp tăng cường sức đề kháng của da, giúp da trở nên khỏe mạnh và rạng rỡ hơn.

3. Cách dùng Bioflavonoids

Bioflavonoids là một loại chất dinh dưỡng tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây và rau quả. Chúng có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài, giúp da trở nên khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Dùng Bioflavonoids trong chế độ ăn uống: Bạn có thể bổ sung Bioflavonoids vào chế độ ăn uống hàng ngày bằng cách ăn nhiều trái cây và rau quả giàu Bioflavonoids như cam, chanh, quýt, dâu tây, nho, táo, cà chua, cải xoăn, cải bó xôi, rau chân vịt, rau cải ngọt, rau diếp cá, rau ngổ, rau mùi, rau răm, rau cần tây, rau xà lách, rau cải thảo, rau đắng...
- Dùng Bioflavonoids trong sản phẩm chăm sóc da: Bioflavonoids cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ... để giúp cải thiện tình trạng da, giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa, tăng cường độ đàn hồi và sự săn chắc của da.

Lưu ý:

- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bioflavonoids từ các nguồn tự nhiên, không chứa các chất hóa học độc hại.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Bioflavonoids, vì điều này có thể gây kích ứng da và gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm chứa Bioflavonoids, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia.
- Nên kết hợp sử dụng sản phẩm chứa Bioflavonoids với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Bioflavonoids đúng cách và đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. Bioflavonoids: Chemistry, Biosynthesis and Applications edited by V. R. Preedy, R. R. Watson, and S. Zibadi (2014)
2. Bioflavonoids and Health edited by C. Rice-Evans and L. Packer (1998)
3. Bioflavonoids: Occurrence, Dietary Intake, and Health Benefits edited by C. A. Rice-Evans and L. Packer (2002)

Amber Extract

Tên khác: Pinus Succinifera Extract
Chức năng: Dưỡng da, Dưỡng tóc

1. Amber Extract là gì?

Amber Extract là một loại chiết xuất từ nhựa cây hổ phách (amber) có nguồn gốc từ các khu vực có nhiều mỏ hổ phách trên thế giới như Baltic, Đông Âu, Trung Á và Bắc Mỹ. Amber Extract được sản xuất bằng cách chiết xuất các hợp chất có trong nhựa cây hổ phách bằng các phương pháp chiết xuất đặc biệt.

2. Công dụng của Amber Extract

Amber Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, tinh chất, dầu gội và dầu xả. Các công dụng của Amber Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Amber Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da và tóc, giúp chúng mềm mượt và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Amber Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và stress, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa.
- Giảm viêm và kích ứng: Amber Extract có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm các triệu chứng viêm và kích ứng trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Amber Extract giúp tăng cường sức khỏe cho tóc bằng cách cung cấp dưỡng chất và khoáng chất cần thiết cho tóc, giúp chúng mềm mượt và chống gãy rụng.
- Cải thiện tình trạng da nhạy cảm: Amber Extract có tính chất làm dịu và cân bằng cho da, giúp cải thiện tình trạng da nhạy cảm và dễ kích ứng.
Tóm lại, Amber Extract là một thành phần chiết xuất tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong làm đẹp, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.

3. Cách dùng Amber Extract

- Amber Extract có thể được sử dụng dưới dạng tinh chất, serum, kem hoặc lotion.
- Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da mặt và cổ của bạn.
- Lấy một lượng nhỏ Amber Extract và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Vỗ nhẹ để tinh chất thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm vào buổi sáng và tối.
- Nếu bạn sử dụng Amber Extract dưới dạng kem hoặc lotion, hãy sử dụng sau khi đã sử dụng serum.
- Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm thường xuyên trong ít nhất 4 tuần.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
- Không để sản phẩm trong tầm tay của trẻ em.
- Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Amber Extract: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. García-Fernández, M. A. González-Castro, and J. L. García-Muñoz. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 62, no. 3, 2014, pp. 614-623.
2. "Amber Extract: A Novel Antioxidant for Food Preservation" by A. K. Chakraborty, S. K. Das, and S. K. Ghosh. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 115-123.
3. "Amber Extract: A Promising Natural Ingredient for Cosmetics" by M. A. González-Castro, J. M. García-Fernández, and J. L. García-Muñoz. Cosmetics, vol. 3, no. 3, 2016, pp. 1-13.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt Epicuren Discovery Citrus Herbal Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa rửa mặt MyChelle Refining Sugar Cleanser
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe