Vitamin K

Dữ liệu của chúng tôi có 4 sản phẩm chứa thành phần Vitamin K

Vitamin K - Giải thích thành phần

Vitamin K

Tên khác: phytonadione

1. Vitamin K là gì?

Về mặt kỹ thuật được gọi là phytonadione, vitamin K là một loại vitamin tan trong chất béo. 

2. Tác dụng của vitamin K

  • Cải thiện làn da không đều màu, quầng thâm mắt
  • Thúc đẩy sự trao đổi chất của tế bào và có đặc tính chống viêm
  • Thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương bằng cách tái biểu mô của vết thương

Một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Da liễu Mỹ phẩm đã kiểm tra tác dụng của việc thoa gel chứa 2% vitamin K cộng với 0,1% retinol, vitamin E và vitamin C. 57 người lớn bị quầng thâm đã tham gia vào nghiên cứu kéo dài 8 tuần này và kết quả, mặc dù không phải là một slam-dunk, nhưng cũng không chính xác làm nản lòng: 47% người thử nghiệm ghi nhận sự cải thiện “khá đến trung bình” trong quầng thâm của họ. Phần lớn những người thử nghiệm không nhận thấy sự thay đổi, nhưng thành phần được dung nạp tốt. Điều đáng khích lệ là điều này có vẻ như là kết quả từ vitamin K hay các vitamin khác vẫn chưa được biết.

Trong các nghiên cứu trên động vật, nồng độ tối thiểu 1% của vitamin K1 đã được chứng minh là có tác động tích cực đến việc chữa lành vết thương. Nồng độ vitamin K1 tương tự đã được sử dụng trong một nghiên cứu khác để kiểm tra kết quả cải thiện vẻ ngoài của quầng thâm. Mặc dù một số cải tiến đã được ghi nhận, công thức trong thử nghiệm cũng chứa caffeine và dầu emu, mặc dù các tác giả của nghiên cứu kết luận rằng lợi ích của quầng thâm chỉ là do vitamin K.

 

Tài liệu tham khảo

  • Ferland G, Sadowski JA, O'Brien ME. 1993. Dietary induced subclinical vitamin K deficiency in normal human subjectsJ Clin Invest 91:1761–1768.
  • Orimo H, Shiraki M, Fujita T, Onomura T, Inoue T, Kushida K. 1992. Clinical evaluation of menatetrenone in the treatment of involutional osteoporosis—A double-blind multicenter comparative study with 1-α-hydroxyvitamin D3J Bone Miner Res 7:S122.
  • Savage D, Lindenbaum J. 1983. Clinical and experimental human vitamin K deficiency. In: Lindenbaum J, editor. , ed. Nutrition in Hematology . New York: Churchill Livingstone. Pp.271–320.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
Phù hợp với da nhạy cảm