Nhuộm, tẩy tóc đen Light Mountain Natural Hair Color & Conditioner Black
Dầu xả Funner Middleweight Conditioner
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Nhuộm, tẩy tóc đen Light Mountain Natural Hair Color & Conditioner Black
Dầu xả Funner Middleweight Conditioner
Thành phần
Hydrolyzed Carrot Protein
Hydrolyzed Kale Protein
Hydrolyzed Lemon Protein
Extract
Momordica Cochinchinensis Seed Extract
Citrus Aurantium Peel Oil
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetrimonium Chloride Glyceryl Stearate Se Sorbitan Oleate Caprylic Acid Glyceryl Ricinoleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Trehalose Pca Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Citric Acid Tocopheryl Acetate Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
5
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
50%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
4
-
(Dưỡng da)
1
-
(Dưỡng da)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Lawsonia Inermis (Henna)

Chức năng: Dưỡng da

1. Lawsonia Inermis (Henna) là gì?

Lawsonia Inermis, còn được gọi là Henna, là một loại cây bụi thân gỗ thuộc họ Lythraceae. Cây này được trồng chủ yếu ở các khu vực khô cằn như Trung Đông, Bắc Phi và Nam Á. Henna được sử dụng trong nhiều mục đích, bao gồm làm đẹp, trang trí cơ thể và sử dụng trong y học truyền thống.

2. Công dụng của Lawsonia Inermis (Henna)

Henna được sử dụng trong làm đẹp như một loại thuốc nhuộm tóc tự nhiên và an toàn. Henna có khả năng tạo ra màu sắc đa dạng trên tóc, từ màu nâu đỏ đến màu đen. Ngoài ra, Henna còn được sử dụng để tạo hình xăm tạm thời trên cơ thể, đặc biệt là trên tay và chân. Henna cũng được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe. Ngoài ra, Henna còn có tính kháng khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch da đầu và ngăn ngừa các vấn đề về da đầu như gàu và viêm da.

3. Cách dùng Lawsonia Inermis (Henna)

- Trước khi sử dụng henna, bạn cần phải chuẩn bị một lượng vừa đủ cho việc sử dụng.
- Henna có thể được sử dụng để tô màu tóc, tạo hình xăm tạm thời trên da hoặc làm mặt nạ dưỡng da.
- Đối với tóc, bạn cần phải rửa sạch tóc và lau khô trước khi sử dụng henna. Sau đó, bạn có thể trộn henna với nước hoặc chất lỏng khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, bạn có thể thoa hỗn hợp này lên tóc và để trong khoảng 1-2 giờ trước khi rửa sạch.
- Đối với việc tạo hình xăm tạm thời trên da, bạn có thể sử dụng henna trực tiếp hoặc trộn với một số chất lỏng khác để tạo thành một hỗn hợp. Sau đó, bạn có thể sử dụng một cây cọ để vẽ hình lên da và để khô trong khoảng 1-2 giờ trước khi rửa sạch.
- Đối với việc làm mặt nạ dưỡng da, bạn có thể trộn henna với một số chất lỏng khác để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, bạn có thể thoa hỗn hợp này lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng henna trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh sử dụng henna trên tóc đã được nhuộm bằng hóa chất khác trước đó.
- Tránh để henna tiếp xúc với mắt hoặc miệng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với henna, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ.
- Sau khi sử dụng henna, bạn nên rửa sạch kỹ tay và các dụng cụ sử dụng để tránh lây nhiễm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng sau khi sử dụng henna, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo

1. "Lawsonia inermis Linn. (Henna): Ethnobotanical, Phytochemical and Pharmacological Review" của tác giả S. K. Jain và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Ethnopharmacology vào năm 2014.
2. "Henna (Lawsonia inermis Linn.) - A plant with multiple medicinal uses" của tác giả S. K. Jain và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Pharmacognosy Reviews vào năm 2010.
3. "Henna (Lawsonia inermis L.): A review" của tác giả S. K. Jain và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences vào năm 2012.

Indigofera Tinctoria Leaf Powder

Chức năng: Dưỡng da

1. Indigofera Tinctoria Leaf Powder là gì?

Indigofera Tinctoria Leaf Powder là một loại bột được chiết xuất từ lá cây Indigofera Tinctoria, còn được gọi là cây chàm, cây nhuộm hay cây xanh lá cây. Đây là một loại cây thân thảo, cao khoảng 1-2 mét, có lá mọc đối, hoa màu hồng hoặc tím và được trồng chủ yếu ở Ấn Độ, Sri Lanka và Đông Nam Á.
Indigofera Tinctoria Leaf Powder được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm dưỡng da, chăm sóc tóc và làm đẹp tự nhiên. Nó có tính chất làm dịu, chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn, tẩy tế bào chết và làm sáng da.

2. Công dụng của Indigofera Tinctoria Leaf Powder

Indigofera Tinctoria Leaf Powder có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Indigofera Tinctoria Leaf Powder có tính chất tẩy tế bào chết và hấp thụ dầu thừa trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm giảm mụn: Với tính chất kháng khuẩn và chống viêm, Indigofera Tinctoria Leaf Powder có thể giúp làm giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới.
- Làm sáng da: Indigofera Tinctoria Leaf Powder có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám.
- Chăm sóc tóc: Indigofera Tinctoria Leaf Powder cũng được sử dụng để chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe.
- Làm giảm viêm da: Indigofera Tinctoria Leaf Powder có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
Tóm lại, Indigofera Tinctoria Leaf Powder là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và được đánh giá cao bởi tính chất làm dịu, chống viêm và kháng khuẩn của nó.

3. Cách dùng Indigofera Tinctoria Leaf Powder

Indigofera Tinctoria Leaf Powder là một loại bột được làm từ lá cây Indigofera Tinctoria, được sử dụng trong làm đẹp để tạo ra màu sắc tự nhiên cho tóc, da và móng tay. Dưới đây là cách sử dụng Indigofera Tinctoria Leaf Powder:
- Tóc: Trộn Indigofera Tinctoria Leaf Powder với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp như kem dưỡng. Thoa lên tóc và massage đều. Để trong khoảng 1-2 giờ hoặc cho đến khi bột khô. Sau đó, rửa tóc bằng nước ấm và sử dụng dầu gội nhẹ nhàng để loại bỏ bột còn lại trên tóc.
- Da: Trộn Indigofera Tinctoria Leaf Powder với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp như kem dưỡng. Thoa lên da và massage đều. Để trong khoảng 20-30 phút hoặc cho đến khi bột khô. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Móng tay: Trộn Indigofera Tinctoria Leaf Powder với nước ấm để tạo thành một hỗn hợp như kem dưỡng. Thoa lên móng tay và massage đều. Để trong khoảng 15-20 phút hoặc cho đến khi bột khô. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước lạnh.
- Không sử dụng Indigofera Tinctoria Leaf Powder trên da bị tổn thương hoặc viêm.
- Trước khi sử dụng, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy tránh sử dụng sản phẩm này hoặc tư vấn với bác sĩ da liễu trước khi sử dụng.
- Sau khi sử dụng, hãy rửa sạch bằng nước ấm và sử dụng dầu dưỡng để giữ ẩm cho tóc và da.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Indigofera tinctoria: A review of its traditional uses, phytochemistry, and pharmacological properties" by S. S. Patel, S. R. Gajbhiye, and S. K. Soni. Journal of Ethnopharmacology, vol. 215, pp. 160-180, 2018.
2. "Indigofera tinctoria: An overview" by S. K. Soni, S. S. Patel, and S. R. Gajbhiye. International Journal of Green Pharmacy, vol. 11, no. 1, pp. S1-S6, 2017.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Indigofera tinctoria: A review" by S. K. Soni, S. S. Patel, and S. R. Gajbhiye. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 7, no. 2, pp. 222-231, 2017.

Water/​Aqua/​Eau

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nhuộm, tẩy tóc đen Light Mountain Natural Hair Color & Conditioner Black
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu xả Funner Middleweight Conditioner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe