Glyceryl Ricinoleate

Dữ liệu của chúng tôi có 49 sản phẩm chứa thành phần Glyceryl Ricinoleate

Glyceryl Ricinoleate - Giải thích thành phần

Glyceryl Ricinoleate

Tên khác: Glyceryl ricinoleatec
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa

1. Glyceryl Ricinoleate là gì?

Glyceryl Ricinoleate là một loại este được tạo ra từ ricinoleic acid và glycerin. Nó là một chất lỏng không màu và không có mùi, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và son môi.

2. Công dụng của Glyceryl Ricinoleate

Glyceryl Ricinoleate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Glyceryl Ricinoleate có khả năng giữ ẩm và tạo độ mềm mại cho da, giúp làm giảm sự khô ráp và nứt nẻ của da.
- Tăng cường độ bền cho sản phẩm: Glyceryl Ricinoleate là một chất phụ gia thường được sử dụng để tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất quá nhanh.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Glyceryl Ricinoleate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp chúng trở nên mềm mượt và dễ chải.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Glyceryl Ricinoleate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm son môi để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp chúng trở nên mềm mượt và không bị khô.
Tóm lại, Glyceryl Ricinoleate là một chất phụ gia quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường độ bền, làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tóc và môi.

3. Cách dùng Glyceryl Ricinoleate

Glyceryl Ricinoleate là một loại este được tạo ra từ glycerin và axit ricinoleic, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Glyceryl Ricinoleate trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Glyceryl Ricinoleate được sử dụng trong kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Nó cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Sữa tắm: Glyceryl Ricinoleate được sử dụng trong sữa tắm để giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Xà phòng: Glyceryl Ricinoleate được sử dụng trong xà phòng để giúp tạo bọt và làm sạch da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Glyceryl Ricinoleate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả để giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mại hơn.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt: Glyceryl Ricinoleate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy cần tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glyceryl Ricinoleate có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về da.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Glyceryl Ricinoleate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Glyceryl Ricinoleate cần được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh sáng trực tiếp để bảo quản sản phẩm tốt hơn.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Glyceryl Ricinoleate, bạn nên kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Glyceryl Ricinoleate: A Review of Its Properties and Applications" by J. M. Marchetti, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 1, January/February 2009.
2. "Glyceryl Ricinoleate: A Versatile Emollient for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and S. K. Jain, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 4, August 2010.
3. "Glyceryl Ricinoleate: A Natural Emollient for Skin Care Products" by R. K. Sharma and A. K. Singh, published in the Journal of Oleo Science, Vol. 64, No. 5, May 2015.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Glyceryl Ricinoleate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch