Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem nền D Program Medicated Liquid Foundation (Shiseido)
Kem nền Goovi Perfectly Me Foundation And Concealer
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Stearic Acid Isostearic Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Dimethicone Aluminum Hydroxide Erythritol
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Zinc Oxide
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Ci 77891 (Titanium Dioxide) Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
25%
4%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
70%
7%
3%
20%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Làm sáng da
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi)
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Phục hồi da
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Giải thích thành phần

Tranexamic Acid

Tên khác: Cyklokapron; Transamin; Transansamin; trans-4-aminomethyl cyclohexanecarboxylic acid
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm se khít lỗ chân lông
  1. Tranexamic Acid là gì?
Tranexamic Acid là một axit hữu cơ và là một thành phần tổng hợp hòa tan trong nước có nguồn gốc từ axit amin lysine, là chất chống mất máu có tác dụng ức chế hoạt hóa chuyển plasminogen thành plasmin, phân tử chịu trách nhiệm cho việc phân hủy fibrin. Fibrin là thành phần cơ bản tạo nên việc hình thành các cục máu đông trong quá trình cầm máu.
  1. Tác dụng của Tranexamic Acid trong làm đẹp
Axit tranexamic là một thành phần có công dụng làm sáng da, xóa mờ sạm nám, tàn nhang, cải thiện sự đổi màu trên bề mặt.
Ngoài công dụng làm mờ nám nó cũng có thể:
  • Làm mờ vết thâm sau mụn
  • Giảm mẩn đỏ rõ rệt
  • Làm mờ dần các vết nám xảy ra trong thời kỳ mang thai (6)
  • Dưỡng sáng da, ngăn chặn loại bỏ các sắc tố của da, ngăn ngừa sự tích tụ melanin
  • Chống viêm, kháng viêm và chống dị ứng, kích ứng cho da, bảo vệ và xoa dịu làn da bị tổn thương bởi các yếu tố gây hại từ môi trường như vi khuẩn bụi bẩn, nấm,..
  • Phục hồi tổn thương da do tia UV có trong ánh nắng mặt trời gây ra.
  1. Phân loại
Tranexamic Acid thường tồn tại dưới nhiều dạng chiết xuất khác nhau như Tranexamic Acid hay m-tranexamic acid. Tranexamic Acid trị nám, có khả năng làm mờ vết thâm, dưỡng sáng da và thường được sử dụng thông qua 3 đường là đường uống, đường tiêm trực tiếp vào da và đường bôi ngoài da.
  1. Cách dùng
Để sử dụng Tranexamic acid trị nám da hiệu quả, làm giảm rõ rệt sự đổi màu da, các sản phẩm chăm sóc da chứa axit tranexamic nên chứa từ 2-5% thành phần này. Bởi vì các sản phẩm bôi ngoài da nhắm mục tiêu đến sự đổi màu có xu hướng hoạt động tốt hơn với các thành phần hỗ trợ, tốt nhất nên tìm kiếm axit tranexamic trong chăm sóc da kết hợp với các thành phần cải thiện sự đổi màu khác, như niacinamide, các dạng vitamin C khác nhau và chiết xuất thực vật làm sáng như rễ cam thảo. Kết hợp các thành phần cũng đảm bảo kết quả tốt hơn vì mỗi loại có những cách riêng để nhắm mục tiêu các vết đổi màu.
Nếu bạn có nhiều vết sạm màu, hãy thoa sản phẩm chăm sóc da axit tranexamic lên khắp mặt sau khi làm sạch và sử dụng chất tẩy da chết hóa học AHA hoặc BHA. Tiếp theo với serum hoặc bất kỳ sản phẩm điều trị nào khác, và kết thúc với kem dưỡng ẩm của bạn. Bạn không cần phải đợi giữa các bước nhưng hãy lưu ý giữ sản phẩm axit tranexamic trên các vết thâm càng nhiều càng tốt. Vào ban ngày, thoa lên những vùng da bị sạm màu và kết thúc bằng kem chống nắng.
 
Tài liệu tham khảo
  • Myles PS, Smith JA, Forbes A, Silbert B, Jayarajah M, Painter T, Cooper DJ, Marasco S, McNeil J, Bussières JS, McGuinness S, Byrne K, Chan MT, Landoni G, Wallace S., ATACAS Investigators of the ANZCA Clinical Trials Network. Tranexamic Acid in Patients Undergoing Coronary-Artery Surgery. N Engl J Med. 2017 Jan 12;376(2):136-148.
  • Gomez-Barrena E, Ortega-Andreu M, Padilla-Eguiluz NG, Pérez-Chrzanowska H, Figueredo-Zalve R. Topical intra-articular compared with intravenous tranexamic acid to reduce blood loss in primary total knee replacement: a double-blind, randomized, controlled, noninferiority clinical trial. J Bone Joint Surg Am. 2014 Dec 03;96(23):1937-44.
  • Dermatology and Therapy, September 2017, page 417-424 Journal of Research in Medical Sciences, August 2014, page753-757

Dipotassium Glycyrrhizate

Tên khác: Dipotassium Glycyrrhizinate; Di-Potassium Glycyrrhizinate; K2
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi

1. Dipotassium Glycyrrhizate là gì?

Dipotassium Glycyrrhizate là một hợp chất được chiết xuất từ rễ cam thảo. Nó là một muối kali của Glycyrrhizic acid, một hoạt chất có tính chất chống viêm và làm dịu da. Dipotassium Glycyrrhizate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ, cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.

2. Công dụng của Dipotassium Glycyrrhizate

Dipotassium Glycyrrhizate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Dipotassium Glycyrrhizate có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp tăng sản xuất collagen và elastin, hai chất làm cho da đàn hồi hơn và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Chống oxy hóa: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Làm trắng da: Dipotassium Glycyrrhizate có khả năng làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dipotassium Glycyrrhizate giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp làm dịu da, cải thiện độ đàn hồi, chống oxy hóa, làm trắng da và tăng cường độ ẩm cho da.

3. Cách dùng Dipotassium Glycyrrhizate

Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, đặc biệt là trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm và da mụn. Đây là một loại chiết xuất từ rễ cam thảo, có tác dụng làm dịu da, giảm sưng và chống viêm.
Cách sử dụng Dipotassium Glycyrrhizate trong các sản phẩm làm đẹp khác nhau tùy thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ của thành phần này. Tuy nhiên, thông thường, Dipotassium Glycyrrhizate được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng, serum và mặt nạ.
Để sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate, bạn cần làm sạch da trước khi áp dụng sản phẩm. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ. Nên sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate vào buổi tối trước khi đi ngủ để giúp da hấp thụ tốt hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Dipotassium Glycyrrhizate là một thành phần an toàn và không gây kích ứng cho da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có kế hoạch tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, hãy đảm bảo sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Dipotassium Glycyrrhizate và có các triệu chứng như sưng, đau hoặc khó thở, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ ngay lập tức.

Tài liệu tham khảo

1. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. S. Kim, S. H. Lee, and S. H. Kim, published in Cosmetics, 2019.
2. "Anti-inflammatory and Immunomodulatory Effects of Dipotassium Glycyrrhizate" by M. H. Kim, J. H. Kim, and J. H. Kim, published in Archives of Pharmacal Research, 2008.
3. "Dipotassium Glycyrrhizate: A Review of Its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential" by S. K. Kim, J. H. Lee, and H. J. Kim, published in Phytotherapy Research, 2018.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sodium Hyaluronate

Tên khác: Hyaluronic Acid Sodium Salt; Kopuron
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da

1. Sodium Hyaluronate là gì?

Natri hyaluronate là muối natri của axit hyaluronic, một polysacarit tự nhiên được tìm thấy trong các mô liên kết như sụn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA có nguồn gốc từ các nguồn động vật.

2. Tác dụng của Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

  • Dưỡng ẩm cho làn da tươi trẻ, căng bóng
  • Làm dịu da, giảm sưng đỏ
  • Tăng sức đề kháng cho hàng rào bảo vệ da khỏe mạnh
  • Xóa mờ nếp nhăn, chống lão hoá

 3. Cách sử dụng Sodium Hyaluronate trong làm đẹp

Dù Sodium Hyaluronate rất tốt cho làn da, tuy nhiên để hoạt chất này phát huy hiệu quả vượt trội các bạn nên nhớ sử dụng khi làn da còn ẩm. Tốt nhất là sử dụng sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ. Điều này sẽ giúp cho Sodium Hyaluronate có thể thấm sâu, cấp ẩm và nuôi dưỡng làn da. Bạn cũng có thể kết hợp với xịt khoáng để đảm bảo cung cấp nguồn “nguyên liệu” đủ để các phân tử Sodium Hyaluronate hấp thụ tối đa, cho làn da căng mọng.

Sau khi dùng Sodium Hyaluronate, bạn cần sử dụng kem dưỡng chứa thành phần khóa ẩm, để ngăn ngừa tình trạng mất nước của làn da. Đồng thời, các bạn nên lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

  • Dùng khi làn da còn ẩm, tốt nhất là sau khi rửa mặt, trước khi dùng toner, đắp mặt nạ
  • Kết hợp cùng xịt khoáng để tăng khả năng ngậm nước.
  • Cần sử dụng sản phẩm có khả năng khóa ẩm sau khi dùng Sodium Hyaluronate
  • Lựa chọn sản phẩm của thương hiệu uy tín để đảm bảo hiệu quả chăm sóc da tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Higashide T, Sugiyama K. Use of viscoelastic substance in ophthalmic surgery - focus on sodium hyaluronate. Clin Ophthalmol. 2008 Mar;2(1):21-30.
  • Silver FH, LiBrizzi J, Benedetto D. Use of viscoelastic solutions in ophthalmology: a review of physical properties and long-term effects. J Long Term Eff Med Implants. 1992;2(1):49-66.
  • Borkenstein AF, Borkenstein EM, Malyugin B. Ophthalmic Viscosurgical Devices (OVDs) in Challenging Cases: a Review. Ophthalmol Ther. 2021 Dec;10(4):831-843.
  • Holzer MP, Tetz MR, Auffarth GU, Welt R, Völcker HE. Effect of Healon5 and 4 other viscoelastic substances on intraocular pressure and endothelium after cataract surgery. J Cataract Refract Surg. 2001 Feb;27(2):213-8.
  • Hessemer V, Dick B. [Viscoelastic substances in cataract surgery. Principles and current overview]. Klin Monbl Augenheilkd. 1996 Aug-Sep;209(2-3):55-61.

 

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem nền D Program Medicated Liquid Foundation (Shiseido)
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem nền Goovi Perfectly Me Foundation And Concealer
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe