Kem đánh răng DARLIE Double Action Toothpaste
Elgydium Solid Toothpaste
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem đánh răng DARLIE Double Action Toothpaste
Elgydium Solid Toothpaste
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Sodium Lauryl Sulfate Sodium Lauroyl Sarcosinate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Myristoyl Glutamate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Magnesium Stearate Erythritol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
70%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Chất làm sạch mảng bám, Chất làm mờ)
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm)
Dưỡng ẩm
2
A
(Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo độ trượt)
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi)
1
-
(Chất làm mờ, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn)
Giải thích thành phần

Dicalcium Phosphate Dihydrate

Chức năng: Chất làm sạch mảng bám, Chất làm mờ

1. Dicalcium Phosphate Dihydrate là gì?

Dicalcium Phosphate Dihydrate (DCPD) là một hợp chất khoáng vật tự nhiên được tìm thấy trong đất và đá vôi. Nó là một dạng muối canxi và photphat có công thức hóa học là CaHPO4.2H2O.

2. Công dụng của Dicalcium Phosphate Dihydrate

DCPD được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một chất làm đặc và tạo kết cấu. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da để cải thiện tính đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
DCPD cũng có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da và tóc giữ được độ ẩm và không bị khô. Nó cũng có tác dụng làm mềm và làm mịn da, giúp da trông tươi trẻ và mịn màng hơn.
Ngoài ra, DCPD còn được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc để tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc. Nó cũng có khả năng bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
Tóm lại, Dicalcium Phosphate Dihydrate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và có nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tóc.

3. Cách dùng Dicalcium Phosphate Dihydrate

Dicalcium Phosphate Dihydrate (DCPD) là một loại chất khoáng tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. DCPD có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da và tóc trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Dưới đây là một số cách dùng DCPD trong làm đẹp:
- Dùng DCPD trong kem dưỡng da: DCPD có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể thêm DCPD vào kem dưỡng da của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm da.
- Dùng DCPD trong sữa tắm: DCPD cũng có thể được sử dụng trong sữa tắm để giúp làm mềm da và tóc. Bạn có thể thêm DCPD vào sữa tắm của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc.
- Dùng DCPD trong mặt nạ: DCPD có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, vì vậy nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm mặt nạ. Bạn có thể thêm DCPD vào mặt nạ của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm da.
- Dùng DCPD trong sản phẩm chăm sóc tóc: DCPD cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả hoặc kem dưỡng tóc. Bạn có thể thêm DCPD vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình để tăng khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: DCPD là một chất khoáng tự nhiên, nhưng nếu sử dụng quá liều, nó có thể gây ra tác dụng phụ như kích ứng da hoặc dị ứng.
- Không sử dụng DCPD trực tiếp lên da: DCPD không được sử dụng trực tiếp lên da mà phải được pha trộn với các thành phần khác để tạo thành sản phẩm làm đẹp.
- Lưu trữ sản phẩm chứa DCPD ở nơi khô ráo và thoáng mát: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa DCPD ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào chứa DCPD, bạn nên kiểm tra thành phần của sản phẩm để đảm bảo rằng nó không gây kích ứng hoặc dị ứng với da của bạn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa DCPD.

Tài liệu tham khảo

1. "Dicalcium Phosphate Dihydrate: Properties, Production, and Applications" by M. A. R. Meireles and L. C. S. Oliveira (Journal of Food Science, 2017)
2. "Preparation and Characterization of Dicalcium Phosphate Dihydrate from Phosphoric Acid and Calcium Hydroxide" by S. K. Lee and H. S. Kim (Journal of Industrial and Engineering Chemistry, 2015)
3. "Dicalcium Phosphate Dihydrate: A Review of its Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Lee and H. S. Kim (Journal of Chemical Engineering and Technology, 2014)

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Sorbitol

Tên khác: D-Glucitol
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo

1. Sorbitol là gì?

Sorbitol (glucitol) có tên gọi khác là đường đơn Sorbitol, là một dạng chất lỏng màu trắng, không mùi, vị ngọt dễ chịu và tan hoàn trong trong nước, trong rượu.

2. Tác dụng của Sorbitol trong làm đẹp

  • Chất làm ướt, làm đặc giúp giữ ẩm cho da.
  • Ngăn ngừa mất nước cho da ằng cách kéo nước bằng thẩm thấu từ không khí.
  • Dưỡng da.
  • Làm dịu da

Đây là thành phần được ứng dụng trong các thành phần của xà phòng (đặc biệt là xà phòng glycerin), kem đánh răng, nước súc miệng, nước thơm, kem cạo râu, dầu gội dành cho trẻ sơ sinh và các sản phẩm khác. Sorbitol được FDA chấp thuận và xếp hạng đánh giá chung về an toàn (GRAS) để sản xuất mỹ phẩm. Mặc dù là chất giữ ẩm tốt cho da, nhưng trong điều kiện thời tiết khô hanh, thì nó có thể hút lấy một lượng nhỏ nước ở trong da làm cho các hoạt chất khó hoạt động. Vì vậy cần phải bổ sung, cấp ẩm cho da bằng cách uống nhiều nước hoặc dùng xịt khoáng thường xuyên.

3. Dạng tồn tại của sorbitol

  • Dạng bột.
  • Dạng dung dịch.

 

Tài liệu tham khảo

  • Locher S. Acute liver and kidney failure following sorbitol infusion in a 28-year-old patient with undiagnosed fructose intolerance. Anasth Intensivther Notfallmed. 1987;22:194–7.
  • Sachs M, Asskali F, Förster H, Encke A. Repeated perioperative administration of fructose and sorbitol in a female patient with hereditary fructose intolerance. Z Ernahrungswiss. 1993;32:56–66
  • Hwang YC, Bakr S, Ellery CA, Oates PJ, Ramasamy R. Sorbitol dehydrogenase: a novel target for adjunctive protection of ischemic myocardium. FASEB J. 2003 Dec;17(15):2331-3
  • Ishii N, Ikenaga H, Ogawa Z, Aoki Y, Saruta T, Suga T. Effects of renal sorbitol accumulation on urinary excretion of enzymes in hyperglycaemic rats. Ann Clin Biochem. 2001 Jul;38(Pt 4):391-8. 
  • Hao W, Tashiro S, Hasegawa T, Sato Y, Kobayashi T, Tando T, Katsuyama E, Fujie A, Watanabe R, Morita M, Miyamoto K, Morioka H, Nakamura M, Matsumoto M, Amizuka N, Toyama Y, Miyamoto T. Hyperglycemia Promotes Schwann Cell De-differentiation and De-myelination via Sorbitol Accumulation and Igf1 Protein Down-regulation. J Biol Chem. 2015 Jul 10;290(28):17106-15.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem đánh răng DARLIE Double Action Toothpaste
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Elgydium Solid Toothpaste
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe