Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick
Sản phẩm khử mùi Orinesia Kalem Deodorant Natural Unscented
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick
Sản phẩm khử mùi Orinesia Kalem Deodorant Natural Unscented
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerine
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất chống tiết ra mồ hôi)
1
-
(Dung môi)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm dẻo, Chất khử mùi)
Giải thích thành phần

Ammonium Alum

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông, Chất chống tiết ra mồ hôi

1. Ammonium Alum là gì?

Ammonium Alum là một loại muối khoáng tự nhiên được tạo thành từ sự kết hợp giữa nhôm sulfate và ammonium sulfate. Nó có công thức hóa học là (NH4)Al(SO4)2.12H2O và có màu trắng đục hoặc màu sắc khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và quá trình sản xuất.

2. Công dụng của Ammonium Alum

Ammonium Alum được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính chất kháng khuẩn, khử mùi và làm dịu da của nó. Dưới đây là một số công dụng của Ammonium Alum trong làm đẹp:
- Làm dịu da: Ammonium Alum có tính chất làm dịu da và giảm kích ứng, giúp giảm đau và sưng tấy trên da.
- Kháng khuẩn và khử mùi: Ammonium Alum có khả năng kháng khuẩn và khử mùi hiệu quả, giúp ngăn ngừa mùi cơ thể và mồ hôi.
- Chống viêm và mẩn đỏ: Ammonium Alum có tính chất chống viêm và mẩn đỏ, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm sạch da: Ammonium Alum có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm mịn da: Ammonium Alum có tính chất làm mịn da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm tóc bóng mượt: Ammonium Alum có khả năng làm tóc bóng mượt và giảm tình trạng tóc rối, giúp tóc trông khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ammonium Alum cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ammonium Alum, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.

3. Cách dùng Ammonium Alum

Ammonium Alum là một loại muối khoáng tự nhiên được sử dụng trong làm đẹp như một loại chất khử mùi và chất làm sạch da. Dưới đây là một số cách sử dụng Ammonium Alum trong làm đẹp:
- Sử dụng như một loại chất khử mùi: Ammonium Alum có khả năng khử mùi hiệu quả, do đó nó thường được sử dụng như một loại chất khử mùi tự nhiên. Bạn có thể sử dụng nó để khử mùi cơ thể, chân, tay, và cả mùi hôi giày. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần khử mùi.
- Sử dụng như một loại chất làm sạch da: Ammonium Alum cũng có khả năng làm sạch da và ngăn ngừa mụn. Bạn có thể sử dụng nó để làm sạch da mặt hoặc vùng da bị mụn. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần làm sạch.
- Sử dụng như một loại chất làm dịu da: Ammonium Alum cũng có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể sử dụng nó để làm dịu vùng da bị kích ứng hoặc sưng tấy. Để sử dụng, bạn chỉ cần ướt đá Ammonium Alum bằng nước, sau đó chà nhẹ lên vùng da cần làm dịu.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá nhiều: Ammonium Alum có thể gây khô da và kích ứng nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thường xuyên kiểm tra tình trạng da của mình.
- Tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Ammonium Alum có thể gây kích ứng và đau rát nếu sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Không sử dụng cho trẻ em: Ammonium Alum không được khuyến khích sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Không có nghiên cứu nào cho thấy Ammonium Alum an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, do đó bạn nên tránh sử dụng trong trường hợp này.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng.

Tài liệu tham khảo

1. "Ammonium Alum: Properties, Production and Applications" by M. R. Jafari and M. H. Habibi, published in the Journal of Chemical Engineering and Process Technology in 2015.
2. "Ammonium Alum: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. V. Patil, published in the Journal of Chemical and Pharmaceutical Research in 2016.
3. "Synthesis, Characterization and Applications of Ammonium Alum" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, published in the Journal of Materials Science and Chemical Engineering in 2017.

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Potassium Alum (Natural Mineral Salts)

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Potassium Alum là gì?

Potassium Alum, còn được gọi là Alum Kali, là một loại muối khoáng tự nhiên có công thức hóa học là KAl(SO4)2.12H2O. Nó được tìm thấy trong các mỏ đá muối và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong làm đẹp.

2. Công dụng của Potassium Alum

Potassium Alum có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm giảm mùi cơ thể: Potassium Alum có khả năng kháng khuẩn và khử mùi, do đó nó được sử dụng trong các sản phẩm chống mùi cơ thể như nước hoa hồng, xịt khử mùi và kem dưỡng thể.
- Làm mịn da: Potassium Alum có tính chất làm mịn da và giúp cân bằng độ pH của da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và xà phòng.
- Làm trắng răng: Potassium Alum có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám trên răng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.
- Làm tóc bóng mượt: Potassium Alum có tính chất làm mềm tóc và giúp tóc bóng mượt. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Potassium Alum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử nghiệm trước khi sử dụng và tìm hiểu kỹ các sản phẩm chứa Potassium Alum trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Potassium Alum

- Dùng làm chất khử mùi: Potassium Alum có khả năng khử mùi hiệu quả, đặc biệt là mùi cơ thể. Bạn có thể sử dụng nó như một loại nước hoa khử mùi hoặc dùng trực tiếp lên da. Để sử dụng trực tiếp lên da, bạn có thể làm như sau:
+ Rửa sạch vùng da cần sử dụng Potassium Alum.
+ Lấy một ít Potassium Alum và thoa đều lên vùng da đó.
+ Đợi cho sản phẩm khô hoàn toàn trước khi mặc quần áo hoặc tiếp xúc với người khác.
- Dùng làm chất làm mịn da: Potassium Alum còn có tác dụng làm mịn da, giúp giảm bớt tình trạng da sần sùi, khô ráp. Bạn có thể sử dụng nó như một loại toner hoặc dùng trực tiếp lên da. Để sử dụng trực tiếp lên da, bạn có thể làm như sau:
+ Rửa sạch vùng da cần sử dụng Potassium Alum.
+ Lấy một ít Potassium Alum và thoa đều lên vùng da đó.
+ Đợi cho sản phẩm khô hoàn toàn trước khi tiếp xúc với người khác.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Potassium Alum có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Potassium Alum có thể gây đau và kích ứng nếu sử dụng trên vết thương hở.
- Không sử dụng trên da bị viêm: Nếu da của bạn đang bị viêm, nên tránh sử dụng Potassium Alum để tránh làm tình trạng viêm trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Potassium Alum quá thường xuyên có thể làm da trở nên khô và bong tróc. Bạn nên sử dụng sản phẩm này 1-2 lần/tuần để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Alum: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. S. Patil (2016)
2. "Potassium Alum: Properties, Production, and Applications" by A. K. Singh and S. K. Sharma (2015)
3. "Potassium Alum: A Versatile Chemical Compound" by R. K. Gupta and S. K. Sharma (2014)

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm khử mùi DEOKLEAR Mineral Deodorant Stick
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm khử mùi Orinesia Kalem Deodorant Natural Unscented
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe