Dr. Loretta Resurfacing Enzyme Polish
Dung dịch vệ sinh vùng kín SAUGELLA Girl
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dr. Loretta Resurfacing Enzyme Polish
Dung dịch vệ sinh vùng kín SAUGELLA Girl
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Cetyl Alcohol Stearic Acid Glyceryl Stearate Se Sorbitan Stearate Sodium Lauroyl Sarcosinate Sucrose Cocoate Sodium Laurate Polyhydroxybutyrate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Sodium Cocoyl Glutamate Peg 120 Methyl Glucose Dioleate Disodium Cocoyl Glutamate Magnesium Laureth Sulfate Potassium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
30%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Nhũ hóa)
Làm sạch
1
A
Phục hồi da
Chất gây mụn nấm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Polyhydroxybutyrate

Chức năng: Nhũ hóa

1. Polyhydroxybutyrate là gì?

Polyhydroxybutyrate (PHB) là một loại polymer sinh học được sản xuất từ các nguồn tái tạo như tinh bột, đường và dầu thực vật. Đây là một loại polymer sinh học thân thiện với môi trường và có khả năng phân hủy sinh học, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

2. Công dụng của Polyhydroxybutyrate

PHB được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Đây là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, giúp cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da và tóc. Ngoài ra, PHB còn có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ sáng của da. Vì vậy, PHB được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và là một lựa chọn thân thiện với môi trường.

3. Cách dùng Polyhydroxybutyrate

Polyhydroxybutyrate (PHB) là một loại polymer sinh học được tạo ra từ các nguồn tài nguyên thiên nhiên như tinh bột, đường và dầu thực vật. PHB có tính chất sinh học, không độc hại và hoàn toàn phân hủy được trong môi trường tự nhiên, làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường trong các sản phẩm làm đẹp.
Các sản phẩm làm đẹp chứa PHB thường được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Dưới đây là cách sử dụng PHB trong các sản phẩm làm đẹp:
- Kem dưỡng da: PHB thường được sử dụng trong các kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại. Để sử dụng kem dưỡng da chứa PHB, bạn nên rửa mặt sạch trước khi thoa kem lên da và massage nhẹ nhàng để kem thẩm thấu vào da.
- Mặt nạ: PHB cũng được sử dụng trong các mặt nạ để cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Để sử dụng mặt nạ chứa PHB, bạn nên rửa mặt sạch trước khi đắp mặt nạ lên da và để nó trên da trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sữa rửa mặt: PHB cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm sữa rửa mặt để làm sạch da và giữ cho da mềm mại. Để sử dụng sữa rửa mặt chứa PHB, bạn nên ướt mặt trước khi thoa sữa rửa mặt lên và massage nhẹ nhàng trên da trước khi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

Mặc dù PHB là một loại polymer sinh học an toàn và thân thiện với môi trường, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa PHB dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức sản phẩm chứa PHB có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Tránh để sản phẩm chứa PHB tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: PHB có thể bị phân hủy nhanh hơn khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa PHB, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sản phẩm khác thích hợp hơn cho da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa PHB theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Mỗi sản phẩm chứa PHB có thể có hướng dẫn sử dụng khác nhau, vì vậy bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyhydroxybutyrate: A Biodegradable Polymer" by R. K. Gupta and A. K. Srivastava, published in the Journal of Macromolecular Science, Part C: Polymer Reviews, 2003.
2. "Polyhydroxybutyrate: A Review of the Progress in Synthesis and Applications" by S. S. Ray and M. Okamoto, published in Polymer International, 2006.
3. "Polyhydroxybutyrate: Biodegradable Plastics for a Sustainable Future" by M. Koller, R. Braunegg, and G. Gasser, published in the Journal of Polymer Science Part B: Polymer Physics, 2015.

Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil

1. Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil là gì?

Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây Carthamus Tinctorius, một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Trung Quốc và Ấn Độ. Dầu Safflower Seed Oil có màu vàng nhạt và có mùi nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.

2. Công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil

- Dưỡng ẩm: Dầu Safflower Seed Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Dầu Safflower Seed Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.
- Giảm viêm: Dầu Safflower Seed Oil có tính chất chống viêm, giúp làm giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm tình trạng mẩn đỏ.
- Làm sáng da: Dầu Safflower Seed Oil có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tăng cường sự đều màu da.
- Tăng cường đàn hồi da: Dầu Safflower Seed Oil có khả năng tăng cường đàn hồi da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Trên đây là những thông tin về định nghĩa và công dụng của Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil trong làm đẹp.

3. Cách dùng Carthamus Tinctorius (Safflower) Seed Oil

- Dùng trực tiếp: Safflower Seed Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da và tóc. Để sử dụng trên da, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Để sử dụng trên tóc, hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên tóc và chải đều để dầu bao phủ toàn bộ tóc.
- Sử dụng kết hợp với sản phẩm chăm sóc da: Safflower Seed Oil cũng có thể được sử dụng kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, toner... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Sử dụng trong pha trộn sản phẩm làm đẹp: Safflower Seed Oil cũng có thể được sử dụng trong pha trộn các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, tẩy tế bào chết, kem chống nắng... để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Safflower Seed Oil có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong khoảng thời gian sau khi sử dụng sản phẩm chứa dầu này.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Safflower Seed Oil, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng da xảy ra.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Safflower Seed Oil có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng da, mẩn đỏ, ngứa...
- Lưu trữ đúng cách: Safflower Seed Oil nên được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Safflower (Carthamus tinctorius L.) Seed Oil: A Review of its Composition and Properties" by A. Kamal-Eldin and A. Moreau. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 77, no. 2, 2000, pp. 143-152.
2. "Safflower Seed Oil: A Valuable Source of Bioactive Compounds" by M. A. El-Shami and M. A. El-Mallah. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 3, 2015, pp. 1272-1281.
3. "Safflower Seed Oil: A Review of its Health Benefits and Potential Applications" by S. S. Ali and M. A. Khan. Journal of the American College of Nutrition, vol. 36, no. 4, 2017, pp. 297-308.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dr. Loretta Resurfacing Enzyme Polish
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dung dịch vệ sinh vùng kín SAUGELLA Girl
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe