Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Cocoamidopropyl Betaine; Cocoamido propyl Betaine; CAPB; Cocoyl Amide Propyldimethyl Glycine
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cocamidopropyl Betaine là gì?
Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt
1. Coco Glucoside là gì?
Coco Glucoside là một loại tensioactives tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường glucose. Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng.
2. Công dụng của Coco Glucoside
Coco Glucoside được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội, sữa dưỡng thể, kem dưỡng da, vv. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo bọt tốt và giúp sản phẩm dễ dàng xoa đều trên da và tóc. Ngoài ra, Coco Glucoside còn có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và ngứa.
3. Cách dùng Coco Glucoside
Coco Glucoside là một loại chất tạo bọt tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường mía. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Coco Glucoside trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa rửa mặt chứa Coco Glucoside để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Dầu gội: Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm dầu gội chứa Coco Glucoside để làm sạch tóc hàng ngày.
- Sữa tắm: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa tắm chứa Coco Glucoside để làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
- Kem dưỡng da: Coco Glucoside có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm kem dưỡng da chứa Coco Glucoside để dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
Mặc dù Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với vết thương hoặc da bị viêm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Coco Glucoside theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Coco Glucoside ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Glucoside: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 1, January/February 2012.
2. "Coco Glucoside: A Mild Surfactant for Formulating Personal Care Products" by J. M. Matheus, M. A. Ferreira, and M. A. R. Meireles. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.
3. "Coco Glucoside: A Green Surfactant for Formulating Sustainable Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. International Journal of Green Pharmacy, Vol. 9, No. 3, July/September 2015.
1. Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil là gì?
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ vỏ quả quýt tangerine (Citrus reticulata). Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên, giàu vitamin C và các chất chống oxy hóa khác, có tác dụng làm đẹp da và tóc.
2. Công dụng của Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil
- Làm sáng da: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có chứa vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp làm sáng da, giảm sạm da và tàn nhang.
- Tăng cường đàn hồi da: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường đàn hồi da, giảm nếp nhăn và làm mịn da.
- Giảm mụn: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa mụn tái phát.
- Dưỡng tóc: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và ngăn ngừa tóc khô xơ.
- Tăng cường tinh thần: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có mùi thơm dễ chịu, giúp thư giãn tinh thần, giảm căng thẳng và mệt mỏi.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng da. Ngoài ra, nên sử dụng sản phẩm chứa Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil từ các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn.
3. Cách dùng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil
- Dùng trực tiếp trên da: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có thể được dùng trực tiếp trên da để cung cấp độ ẩm và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể thêm vài giọt dầu vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp trên da sau khi tẩy trang và rửa mặt.
- Massage da: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil cũng có thể được sử dụng để massage da. Hãy thêm vài giọt dầu vào dầu massage hoặc kem massage và massage nhẹ nhàng lên da để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
- Dùng trong tắm: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil cũng có thể được sử dụng trong tắm. Thêm vài giọt dầu vào nước tắm để giúp thư giãn và làm sạch da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội hoặc dầu xả để giúp tóc mềm mượt hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có thể gây kích ứng cho mắt nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có thể gây kích ứng cho da bị tổn thương nên tránh sử dụng trên những vùng da đó.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil trên da, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với sản phẩm này.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có thể gây kích ứng cho da nên hãy sử dụng đúng lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Oil có thể ảnh hưởng đến thai nhi nên không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antioxidant Properties of Mandarin (Citrus reticulata) and Mandarin Essential Oil" by M. R. Omidbaigi, S. Sefidkon, and S. Kazemi. Journal of Essential Oil Bearing Plants, 2010.
2. "Antimicrobial Activity of Mandarin (Citrus reticulata) Essential Oil Against Foodborne Pathogens" by M. R. Omidbaigi, S. Sefidkon, and S. Kazemi. Journal of Food Safety, 2011.
3. "Citrus Essential Oils: Extraction, Composition, and Applications" by M. A. El-Sayed. CRC Press, 2010.
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tên khác: L-limonene; D-limonene
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất khử mùi
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Dưỡng tóc, Chất làm sạch
1. Sodium Cocoyl Sarcosinate là gì?
Sodium Cocoyl Sarcosinate là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sản xuất từ sự kết hợp giữa natri cocoyl isethionate và sarcosinate. Nó là một hợp chất anion không ion hóa, có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả.
2. Công dụng của Sodium Cocoyl Sarcosinate
Sodium Cocoyl Sarcosinate được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem cạo râu, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của nó là làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mượt mà hơn.
Ngoài ra, Sodium Cocoyl Sarcosinate còn có khả năng làm giảm độ nhờn trên da và tóc, giúp kiểm soát bã nhờn và mụn trên da. Nó cũng có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa các bệnh lý da và tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Sodium Cocoyl Sarcosinate có thể làm khô da và tóc nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, cần sử dụng sản phẩm chứa Sodium Cocoyl Sarcosinate đúng cách và kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm để đảm bảo da và tóc được bảo vệ và chăm sóc tốt nhất.
3. Cách dùng Sodium Cocoyl Sarcosinate
Sodium Cocoyl Sarcosinate (SCS) là một chất tạo bọt và làm sạch da, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng SCS:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: SCS được sử dụng để làm sạch da và tẩy trang trong các sản phẩm như sữa rửa mặt, gel tẩy trang, nước hoa hồng, vv. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm lên tay, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: SCS cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, vv. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ lên tay, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc cơ thể: SCS cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cơ thể như sữa tắm, xà phòng, vv. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ lên tay hoặc bông tắm, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng trước khi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù SCS là một chất tạo bọt và làm sạch da an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: SCS có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa SCS dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều SCS có thể làm khô da và tóc. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa SCS với lượng vừa đủ và không sử dụng quá thường xuyên.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: SCS có thể gây kích ứng và đau rát da cho trẻ em dưới 3 tuổi. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa SCS cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra thành phần: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh gây kích ứng cho da.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa SCS nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Cocoyl Sarcosinate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 77-88.
2. "Sodium Cocoyl Sarcosinate: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 34-38.
3. "Sodium Cocoyl Sarcosinate: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations." International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 4, 2015, pp. 369-375.
Tên khác: Capryl Glycol; 1,2-Octanediol; 1,2-Dihydroxyoctane; 1,2-Octylene glycol
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Tên khác: NaCl; Natrum muriaticum
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Tên khác: Trimethylglycine
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện
1. Betaine là gì?
Betaine là một hợp chất hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại thực phẩm như củ cải đường, rau cải, táo và các loại hạt. Nó cũng được sản xuất tự nhiên trong cơ thể của chúng ta và được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Betaine
- Giúp cân bằng độ ẩm: Betaine có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ đàn hồi: Betaine cũng có tác dụng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Chống lão hóa: Betaine cũng có khả năng chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm kích ứng: Betaine có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da và tóc, giúp chúng tránh được các tác động từ môi trường bên ngoài.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Betaine cũng có tác dụng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp chúng chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Betaine là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng luôn khỏe mạnh và đẹp.
3. Cách dùng Betaine
Betaine là một thành phần tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Betaine trong làm đẹp:
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm tẩy trang: Betaine có tính chất làm ẩm và làm dịu da, giúp làm sạch da một cách nhẹ nhàng mà không gây khô da.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm dưỡng da: Betaine có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng Betaine trong sản phẩm chăm sóc tóc: Betaine có khả năng giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường, giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Betaine trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Betaine và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết lượng Betaine có trong sản phẩm và sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Betaine dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. Betaine: Chemistry, Analysis, Function and Effects, edited by John T. Brosnan and John T. Brosnan Jr.
2. Betaine in Health and Disease, edited by Uwe Sonnewald and Klaus F. R. Scheller.
3. Betaine: Emerging Health Benefits and Therapeutic Potential, edited by Viduranga Waisundara and Peter J. McLennan.
Chức năng: Chất làm mềm, Nhũ hóa
1. Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters là gì?
Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters là một loại chất làm mềm và làm ẩm được sản xuất từ dầu ô liu và polyglyceryl-6. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm và làm mềm cho da và tóc.
2. Công dụng của Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters
Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm: Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters có khả năng giữ ẩm và cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da và tóc: Chất này có tính chất làm mềm và làm mịn, giúp da và tóc trở nên mềm mại và dễ chịu hơn.
- Tăng cường độ bóng: Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters có khả năng tăng cường độ bóng cho tóc, giúp chúng trở nên sáng bóng và khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường độ đàn hồi: Chất này có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da và tóc, giúp chúng trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn.
Tóm lại, Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters là một chất làm mềm và làm ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cung cấp độ ẩm, làm mềm và tăng cường độ bóng và đàn hồi cho da và tóc.
3. Cách dùng Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters
- Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da, Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters có thể được sử dụng trong các loại kem dưỡng, lotion, serum, và sữa dưỡng. Nó giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters có thể được sử dụng trong các loại dầu gội, dầu xả, và sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó giúp tóc trở nên mềm mại, dễ chải và giảm thiểu tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Lưu ý:
- Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters là một chất làm mềm và dưỡng ẩm an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc.
- Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm tóc trở nên quá mềm mại và khó giữ kiểu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da/tóc.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm vô tình tiếp xúc với mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Olive Oil Polyglyceryl-6 Esters: A Review of Their Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Gómez-Guillén, M. L. Jiménez-Monreal, and J. A. Gómez-Estaca. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 3, May/June 2015.
2. "Olive Oil Polyglyceryl-6 Esters: A Sustainable and Safe Alternative for Cosmetic Formulations" by M. A. Gómez-Guillén, M. L. Jiménez-Monreal, and J. A. Gómez-Estaca. Cosmetics, Vol. 3, No. 3, September 2016.
3. "Olive Oil Polyglyceryl-6 Esters: A Novel Emulsifier for Natural Cosmetics" by A. C. Pereira, L. M. Ferreira, and M. H. Gil. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 23, No. 5, September 2020.
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Sorbic Acid là gì?
Axit Sorbic hay axit 2,4-hexadienoic là hợp chất hữu cơ tự nhiên được dùng làm chất bảo quản thực phẩm. Chất này có công thức hóa học C₆H₈O₂. Đây là chất rắn không màu ít tan trong nước và dễ thăng hoa. Nó được phân tách lần đầu từ quả berry còn xanh, đó cũng là nguồn gốc tên hợp chất này.
2. Tác dụng của Sorbic Acid trong mỹ phẩm
Sorbic Acid thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm & mỹ phẩm. Nó có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, các loại nấm để bảo quản sản phẩm lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Alwaidh, M. H., Bowden, L., Shaw, B., Ryan, S. W., Randomised trial of effect of delayed intravenous lipid administration on chronic lung disease in preterm neonates, Journal of pediatric gastroenterology and nutrition, 22, 303–6, 1996
- Brans, Y. W., Ritter, D. A., Kenny, J. D., Andrew, D. S., Dutton, E. B., Carrillo, D. W., Influence of intravenous fat emulsion on serum bilirubin in very low birthweight neonates, Archives of disease in childhood, 62, 156–60, 1987
- Brownlee, K. G., Kelly, E. J., Ng, P. C., Kendall-Smith, S. C., Dear, P. R., Early or late parenteral nutrition for the sick preterm infant?, Archives of disease in childhood, 69, 281–3, 1993
- Calkins, K. L., Havranek, T., Kelley-Quon, L. I., Cerny, L., Flores, M., Grogan, T., Shew, S. B., Low-dose parenteral soybean oil for the prevention of parenteral nutrition-associated liver disease in neonates with gastrointestinal disorders, Journal of Parenteral and Enteral Nutrition, 41, 404–411, 2017
- Drenckpohl, D., McConnell, C., Gaffney, S., Niehaus, M., Macwan, K. S., Randomized trial of very low birth weight infants receiving higher rates of infusion of intravenous fat emulsions during the first week of life, Pediatrics, 122, 743–751, 2008
1. Định nghĩa
Yucca Schidigera Stem Extract là chiết xuất từ thân cây Yucca Schidigera – một loài thực vật sa mạc có nguồn gốc từ miền tây nam Hoa Kỳ và Mexico. Loài cây này được sử dụng trong y học dân gian nhờ chứa các hoạt chất sinh học như saponin tự nhiên, resveratrol và polyphenol – có đặc tính chống viêm, chống oxy hóa và làm sạch.
2. Công dụng
Chiết xuất thân Yucca Schidigera mang lại nhiều lợi ích cho da và tóc:
Kháng khuẩn – làm sạch: Nhờ hàm lượng saponin cao, giúp làm sạch da và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
Kháng viêm, làm dịu da: Hữu ích với da nhạy cảm, da kích ứng.
Chống oxy hóa: Bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do và các yếu tố môi trường.
Hỗ trợ cân bằng dầu: Có thể góp phần điều tiết dầu trên da và da đầu.
Tăng hiệu quả hoạt động của các thành phần khác: Saponin trong Yucca có thể giúp cải thiện độ thẩm thấu và hoạt động của các thành phần dưỡng da khác.
3. Cách dùng
Yucca Schidigera Stem Extract thường có mặt trong:
Sữa rửa mặt, toner cho da dầu/mụn
Dầu gội trị gàu hoặc làm sạch da đầu
Kem dưỡng dịu da
Tỷ lệ sử dụng thường dao động từ 0.1 – 1% trong mỹ phẩm, tùy theo độ tinh khiết và dạng chiết xuất.
4. Tài liệu tham khảo
PubChem – Yucca Schidigera
EWG Skin Deep Database
Journal of Ethnopharmacology – Nghiên cứu về saponin và polyphenol trong Yucca
Cosmetic Ingredient Review (CIR)
Cosmeticinfo.org
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
Tên khác: Inositol Hexaphosphate
Chức năng: Chất tạo phức chất
1. Phytic acid là gì?
Phytic acid là một axit alpha hydroxy (AHA), có tên gọi khác là inositol hexakisphosphate (IP6) hoặc inositol polyphosphate. Đây là một chất chống oxy hóa và có khả năng làm suy giảm việc hấp thụ sắt, kẽm và canxi vì vậy nó được gọi là chất kháng dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Phytic acid trong mỹ phẩm
- Làm tăng độ ẩm cho da
- Tẩy da chết dịu nhẹ
- Làm sáng & chống lão hóa da
- Làm giảm thâm nám
- Khử mùi cơ thể
3. Cách sử dụng Phytic acid trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm có chứa Phytic acid để chăm sóc da hàng ngày.
Tài liệu tham khảo
- Anderson RR. 1992. Comparison of trace elements in milk of four species. J Dairy Sci 75:3050–3055.
- Aquilio E, Spagnoli R, Seri S, Bottone G, Spennati G. 1996. Trace element content in human milk during lactation of preterm newborns. Biol Trace Elem Res 51:63–70.
- Aschner M, Vrana KE, Zheng W. 1999. Manganese uptake and distribution in the central nervous system (CNS). Neurotoxicology 20:173–180.
- Barceloux DG. 1999. Manganese. J Toxicol Clin Toxicol 37:293–307.
- Behall KM, Scholfield DJ, Lee K, Powell AS, Moser PB. 1987. Mineral balance in adult men: Effect of four refined fibers. Am J Clin Nutr 46:307–314.
Chức năng: Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar
Tên khác: 1,3-Propylene Glycol; 1,3-Dihydroxypropane; 1,3-Propanediol; Zemea Propanediol
Chức năng: Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc
1. Propanediol là gì?
Propanediol là tên gọi của 4 dẫn chất diol của Propan bao gồm 1,3-Propanediol, 1,2-Propanediol, 2,2 và 3,3. Tuy nhiên, 1,3 là loại có nguồn gốc tự nhiên. Bài viết này đề cập đến propanediol dạng 1,3-propanediol
Propanediol được biết đến là 1,3-propanediol, là một chất lỏng nhớt, không màu, có nguồn gốc từ glucose hoặc đường ngô. Nó cũng có thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm để sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner và các phương pháp điều trị da tại chỗ khác.
2. Tác dụng của Propanediol trong mỹ phẩm
- Chất dung môi (chất hoà tan)
Làm giảm độ nhớt
Cung cấp độ ẩm cho da
An toàn cho da dễ nổi mụn
Tăng cường tính hiệu quả trong bảo quản sản phẩm
Tạo cảm giác nhẹ khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da
3. Cách sử dụng Propanediol trong làm đẹp
Vì Propanediol có nhiều công dụng khác nhau và có trong nhiều loại công thức nên việc sử dụng ngoài da như thế nào phần lớn phụ thuộc vào từng sản phẩm cụ thể. Trừ khi da của bạn nhạy cảm với Propanediol, hoạt chất vẫn an toàn để thêm vào chu trình chăm sóc da hàng ngày của bạn.
Tài liệu tham khảo
- Abu-El-Haj S, Bogusz MJ, Ibrahim Z, et al. Rapid and simple determination of chloropropanols (3-MCPD and 1,3-DCP) in food products using isotope dilution GC-MS. Food Contr. 2007;18:81–90.
- Beilstein (2010). CrossFire Beilstein Database. Frankfurt am Main, Germany: Elsevier Information Systems GmbH.
- Bodén L, Lundgren M, Stensiö KE, Gorzynski M. Determination of 1,3-dichloro-2-propanol and 3-chloro-1,2-propanediol in papers treated with polyamidoamine-epichlorohydrin wet-strength resins by gas chromatography-mass spectrometry using selective ion monitoring. J Chromatogr A. 1997;788:195–203.
- Cao XJ, Song GX, Gao YH, et al. A Novel Derivatization Method Coupled with GC-MS for the Simultaneous Determination of Chloropropanols. Chromatographia. 2009;70:661–664.
Chức năng: Dưỡng da
1. Pyrus Malus (Apple) Juice là gì?
Pyrus Malus (táo) Juice là nước ép từ quả táo, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, toner và serum. Nước ép táo là một nguồn cung cấp chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Pyrus Malus (Apple) Juice
- Làm sáng da: Pyrus Malus Juice chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp làm giảm sự hình thành của các gốc tự do trên da, giúp da trở nên sáng hơn.
- Giảm nếp nhăn: Pyrus Malus Juice cung cấp độ ẩm cho da, giúp làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Pyrus Malus Juice chứa nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tăng cường độ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Pyrus Malus Juice có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Pyrus Malus Juice cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
3. Cách dùng Pyrus Malus (Apple) Juice
- Pyrus Malus (Apple) Juice có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha loãng với nước trước khi sử dụng.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể dùng bông tẩy trang hoặc tăm bông thấm đều Pyrus Malus (Apple) Juice và thoa lên da mặt.
- Nếu sử dụng Pyrus Malus (Apple) Juice pha loãng, bạn có thể trộn 1 phần Pyrus Malus (Apple) Juice với 1 phần nước và dùng bông tẩy trang hoặc tăm bông thấm đều hỗn hợp này và thoa lên da mặt.
- Ngoài ra, Pyrus Malus (Apple) Juice cũng có thể được sử dụng để tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 thìa cà phê đường với 1 thìa cà phê Pyrus Malus (Apple) Juice và xoa đều lên da mặt trong khoảng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Pyrus Malus (Apple) Juice có tính axit nên bạn cần pha loãng hoặc sử dụng với số lượng nhỏ để tránh gây kích ứng da.
- Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Pyrus Malus (Apple) Juice để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Không nên sử dụng Pyrus Malus (Apple) Juice quá thường xuyên hoặc quá nhiều vì có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Retin-A hoặc các sản phẩm chống lão hóa khác, hãy tránh sử dụng Pyrus Malus (Apple) Juice vì nó có thể làm da của bạn nhạy cảm hơn.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về da hoặc đang sử dụng sản phẩm điều trị da, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng Pyrus Malus (Apple) Juice.
Tài liệu tham khảo
1. "Apple Juice: Processing, Quality and Safety" by W. J. Hurst, R. L. Miller, and G. W. Gould. This book provides a comprehensive overview of the processing, quality, and safety of apple juice. It covers topics such as apple varieties, juice extraction, processing techniques, and microbiological safety.
2. "Phytochemicals in Apple Juice and Their Health Benefits" by H. K. Biesalski and S. Grune. This article discusses the various phytochemicals found in apple juice and their potential health benefits. It also covers the effects of processing and storage on these compounds.
3. "Apple Juice and Its Health Benefits: A Review" by S. K. Das and S. Mukherjee. This review article summarizes the health benefits of apple juice, including its antioxidant, anti-inflammatory, and anti-cancer properties. It also discusses the effects of processing and storage on the nutritional value of apple juice.
1. Prunus Persica (Peach) Juice là gì?
Prunus Persica (Peach) Juice là nước ép từ quả đào, được chiết xuất từ thịt quả đào tươi. Quả đào là một loại trái cây giàu chất dinh dưỡng, chứa nhiều vitamin C, A, K, kali, magiê, sắt và các chất chống oxy hóa. Nước ép từ quả đào có tác dụng làm đẹp da và tóc.
2. Công dụng của Prunus Persica (Peach) Juice
- Làm sáng da: Nước ép từ quả đào có chứa nhiều vitamin C và A, giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nám và tàn nhang trên da.
- Giảm mụn: Nước ép từ quả đào có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Nước ép từ quả đào có chứa axit alpha-hydroxy (AHA), giúp tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Dưỡng tóc: Nước ép từ quả đào có chứa nhiều chất dinh dưỡng, giúp cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
- Giảm stress: Hương thơm của nước ép từ quả đào có tác dụng giảm stress và giúp thư giãn tinh thần.
Tóm lại, Prunus Persica (Peach) Juice là một nguồn tài nguyên tự nhiên giàu chất dinh dưỡng và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Việc sử dụng nước ép từ quả đào sẽ giúp bạn có một làn da và mái tóc khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Prunus Persica (Peach) Juice
- Prunus Persica (Peach) Juice có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha loãng với nước hoa hồng hoặc nước tinh khiết để tăng cường tác dụng làm đẹp.
- Để sử dụng Prunus Persica (Peach) Juice trực tiếp trên da, bạn có thể dùng bông tẩy trang hoặc tăm bông thấm đều lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút. Sau đó, rửa sạch lại bằng nước ấm và lau khô.
- Nếu bạn muốn tăng cường tác dụng làm sáng da và giảm nếp nhăn, bạn có thể pha loãng Prunus Persica (Peach) Juice với nước hoa hồng hoặc nước tinh khiết theo tỉ lệ 1:1 và dùng bông tẩy trang thấm đều lên da.
- Bạn cũng có thể sử dụng Prunus Persica (Peach) Juice như một loại nước hoa hồng tự nhiên, sau khi rửa mặt sạch, bạn có thể dùng bông tẩy trang thấm đều Prunus Persica (Peach) Juice lên da và để khô tự nhiên.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Prunus Persica (Peach) Juice trực tiếp trên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với thành phần trong sản phẩm.
- Nếu bạn sử dụng Prunus Persica (Peach) Juice pha loãng, hãy đảm bảo tỉ lệ pha đúng để tránh gây kích ứng cho da.
- Không nên sử dụng quá nhiều Prunus Persica (Peach) Juice trong một lần sử dụng, vì điều này có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng Prunus Persica (Peach) Juice, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical composition and antioxidant activity of peach (Prunus persica) juice" - Trivedi, P., & Purohit, P. (2015). Journal of Food Science and Technology, 52(12), 7879-7885.
2. "Effect of processing on phytochemicals and antioxidant activity of peach (Prunus persica) juice" - Singh, A., & Singh, R. P. (2017). Journal of Food Science and Technology, 54(2), 393-400.
3. "Peach (Prunus persica) juice: a source of bioactive compounds with potential health benefits" - Fernández-López, J., & Viuda-Martos, M. (2018). Food & Function, 9(4), 1788-1795.
Chức năng: Dưỡng da
1. Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract là gì?
Triticum Vulgare Seed Extract là một chiết xuất từ hạt lúa mì (wheat) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được chiết xuất từ hạt lúa mì bằng cách sử dụng các phương pháp chiết xuất đặc biệt để lấy ra các hoạt chất có lợi cho làn da và tóc.
2. Công dụng của Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract
Triticum Vulgare Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cung cấp độ ẩm cho da và tóc: Triticum Vulgare Seed Extract là một nguồn cung cấp độ ẩm tự nhiên cho da và tóc. Nó giúp giữ cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Triticum Vulgare Seed Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa của da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ đàn hồi của da và tóc.
- Làm dịu da: Triticum Vulgare Seed Extract có tính chất làm dịu và kháng viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Triticum Vulgare Seed Extract giúp tăng cường sức sống cho tóc, giúp tóc trở nên bóng mượt và khỏe mạnh hơn.
- Làm sáng da: Triticum Vulgare Seed Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của vết thâm và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Triticum Vulgare Seed Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để giúp cải thiện tình trạng da và tóc của người sử dụng.
3. Cách dùng Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract
Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt lúa mì, có chứa nhiều dưỡng chất và vitamin có lợi cho da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, toner, và mặt nạ. Để sử dụng sản phẩm này, bạn có thể làm theo các bước sau:
+ Rửa sạch mặt bằng nước và sữa rửa mặt.
+ Thoa sản phẩm chăm sóc da chứa Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract lên mặt và cổ.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
+ Sử dụng sản phẩm 2 lần mỗi ngày, vào buổi sáng và tối.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem dưỡng tóc. Để sử dụng sản phẩm này, bạn có thể làm theo các bước sau:
+ Rửa sạch tóc bằng nước và dầu gội.
+ Thoa sản phẩm chăm sóc tóc chứa Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract lên tóc và da đầu.
+ Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc và da đầu.
+ Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 2-3 phút, sau đó xả sạch với nước.
Lưu ý: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và thực hiện theo đúng hướng dẫn. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù hợp, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract: A review" by S. Kumar and S. Kumar. Journal of Ethnopharmacology, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract in vitro" by J. Lee et al. Food Science and Biotechnology, 2017.
3. "Effects of Triticum Vulgare (Wheat) Seed Extract on skin hydration and elasticity in healthy adults: A randomized, double-blind, placebo-controlled study" by Y. Kim et al. Journal of Cosmetic Dermatology, 2019.
Chức năng: Dưỡng da
1. Hordeum Vulgare Seed Extract là gì?
Hordeum Vulgare Seed Extract là một chiết xuất từ hạt lúa mì, còn được gọi là chiết xuất từ hạt mầm lúa mì. Nó là một thành phần phổ biến trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, được sử dụng để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.
2. Công dụng của Hordeum Vulgare Seed Extract
Hordeum Vulgare Seed Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và làm mềm da: Chiết xuất từ hạt lúa mì có khả năng làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và cải thiện độ ẩm cho da.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Hordeum Vulgare Seed Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Chiết xuất từ hạt lúa mì chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây lão hóa và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường sản xuất collagen: Hordeum Vulgare Seed Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất từ hạt lúa mì cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc trở nên khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Hordeum Vulgare Seed Extract là một thành phần quan trọng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng tuyệt vời trong việc cải thiện sức khỏe và ngoại hình của chúng.
3. Cách dùng Hordeum Vulgare Seed Extract
Hordeum Vulgare Seed Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ hạt lúa mì, có chứa nhiều dưỡng chất và chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ và nuôi dưỡng da và tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Hordeum Vulgare Seed Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mask. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên mặt và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Hordeum Vulgare Seed Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem ủ tóc. Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc. Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract thường xuyên để giúp tóc mềm mượt và chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo không làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến da hoặc tóc, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hordeum Vulgare Seed Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Barley (Hordeum vulgare L.) Seed Extract as a Potential Ingredient in Functional Foods: A Comprehensive Review." by R. K. Singh, et al. Journal of Food Science, vol. 82, no. 5, 2017, pp. 1125-1135.
2. "Antioxidant and Anti-Inflammatory Properties of Barley (Hordeum vulgare L.) Seed Extracts." by S. K. Kim, et al. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 61, no. 26, 2013, pp. 6145-6151.
3. "Barley (Hordeum vulgare L.) Seed Extract as a Potential Natural Preservative in Food Industry." by M. A. Khan, et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 9, 2015, pp. 5379-5388.
Chức năng: Chất làm mềm, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Thuốc dưỡng
1. Panax Ginseng Root Extract là gì?
Panax Ginseng Root Extract là một thành phần được chiết xuất từ rễ nhân sâm Panax Ginseng. Nhân sâm là một loại thảo dược quý hiếm, được sử dụng trong y học truyền thống của nhiều quốc gia, bao gồm cả Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Panax Ginseng Root Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
2. Công dụng của Panax Ginseng Root Extract
Panax Ginseng Root Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Cải thiện độ đàn hồi của da: Panax Ginseng Root Extract có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Làm sáng da: Panax Ginseng Root Extract có tác dụng làm sáng da, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của đốm nâu và tàn nhang.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Panax Ginseng Root Extract cung cấp các chất dinh dưỡng và chất chống oxy hóa cho da, giúp tăng cường sức khỏe và giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa.
- Giúp da khỏe mạnh: Panax Ginseng Root Extract có khả năng giúp da khỏe mạnh hơn bằng cách cung cấp độ ẩm và giữ cho da mềm mại.
- Giảm viêm và kích ứng: Panax Ginseng Root Extract có tác dụng giảm viêm và kích ứng trên da, giúp làm dịu và làm giảm sự khó chịu trên da.
Tóm lại, Panax Ginseng Root Extract là một thành phần quý giá trong ngành làm đẹp, có nhiều công dụng để cải thiện sức khỏe và làm đẹp cho da.
3. Cách dùng Panax Ginseng Root Extract
- Panax Ginseng Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, mặt nạ, toner, và các sản phẩm khác.
- Trước khi sử dụng, bạn nên làm sạch da mặt và cổ của mình.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt và cổ.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm 2 lần một ngày, vào buổi sáng và tối trước khi đi ngủ.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Panax Ginseng Root Extract trong quá trình mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm và có dấu hiệu kích ứng da, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Panax ginseng root extract ameliorates liver fibrosis in rats by inhibiting oxidative stress and inflammation." - Kim, J. H., et al. (2017). Journal of Ethnopharmacology, 206, 178-185.
2. "Panax ginseng root extract improves cognitive function in healthy older adults: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial." - Lee, M. S., et al. (2014). Journal of Alternative and Complementary Medicine, 20(5), 405-412.
3. "Panax ginseng root extract enhances exercise performance in healthy individuals: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial." - Kim, J. H., et al. (2018). Journal of Ginseng Research, 42(3), 346-352.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Glyceryl Caprylate là gì?
Glyceryl Caprylate là một loại este của glycerin và axit caprylic. Nó là một chất làm mềm, làm dịu và chống vi khuẩn được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Caprylate
- Làm mềm và làm dịu da: Glyceryl Caprylate có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và kích ứng da.
- Chống vi khuẩn: Glyceryl Caprylate có tính chống vi khuẩn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn trên da và tóc.
- Tăng cường độ ẩm: Glyceryl Caprylate có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm tự nhiên của chúng.
- Làm mịn và tạo cảm giác mượt mà: Glyceryl Caprylate có khả năng làm mịn và tạo cảm giác mượt mà cho da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và đẹp hơn.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Glyceryl Caprylate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng hoạt động tốt hơn và đem lại kết quả tốt hơn cho người sử dụng.
3. Cách dùng Glyceryl Caprylate
Glyceryl Caprylate là một chất làm mềm da, giúp cải thiện độ ẩm và tăng tính đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da, giúp kiểm soát mụn và các vấn đề da khác.
Các sản phẩm làm đẹp chứa Glyceryl Caprylate thường được sử dụng để làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và mẩn đỏ. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
Để sử dụng Glyceryl Caprylate trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được đề xuất bởi nhà sản xuất. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác.
Lưu ý:
Mặc dù Glyceryl Caprylate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và lưu ý sau:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng trong thời gian dài, có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần khác trong sản phẩm, hãy kiểm tra trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Caprylate.
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm khác.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Caprylate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Caprylate: A Natural Emollient and Preservative" by A. K. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, Vol. 60, No. 4, 2014.
2. "Glyceryl Caprylate: A Multi-Functional Ingredient for Personal Care Products" by M. S. Hossain and S. M. Rahman, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 39, No. 2, 2017.
3. "Glyceryl Caprylate: A Safe and Effective Alternative to Synthetic Preservatives" by S. K. Sharma and A. K. Gupta, Journal of Applied Cosmetology, Vol. 32, No. 1, 2014.
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Glyceryl Undecylenate là gì?
Glyceryl Undecylenate là một loại este được tạo ra từ glycerin và axit undecylenic. Nó là một chất làm mềm da và chất bảo quản tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glyceryl Undecylenate
Glyceryl Undecylenate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Glyceryl Undecylenate là một chất làm mềm da tự nhiên, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Chất bảo quản: Glyceryl Undecylenate có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da và tóc, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi sự ôi thiu và hỏng hóc.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Glyceryl Undecylenate có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính chất và chất lượng của nó trong thời gian dài.
- Làm sạch da: Glyceryl Undecylenate có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên bề mặt da và tóc.
- Làm giảm viêm và kích ứng: Glyceryl Undecylenate có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Làm mềm tóc: Glyceryl Undecylenate có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ dàng chải và uốn.
Tóm lại, Glyceryl Undecylenate là một chất làm mềm da và chất bảo quản tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để làm mềm, dưỡng ẩm, làm sạch, giảm viêm và kích ứng, tăng độ bền của sản phẩm và làm mềm tóc.
3. Cách dùng Glyceryl Undecylenate
Glyceryl Undecylenate là một chất làm mềm và chống vi khuẩn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất có nguồn gốc từ dầu dừa và có tính năng làm mềm da, giúp tóc mượt mà và bóng khỏe.
Cách sử dụng Glyceryl Undecylenate trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Glyceryl Undecylenate thường được sử dụng như một chất làm mềm và chống vi khuẩn trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và kem chống nắng. Nó giúp làm mềm da, giảm sự kích ứng và chống lại các vi khuẩn gây bệnh trên da.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Glyceryl Undecylenate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc. Nó giúp tóc mềm mượt, bóng khỏe và chống lại các vi khuẩn gây bệnh trên tóc.
Lưu ý:
- Glyceryl Undecylenate là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên kiểm tra trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Undecylenate và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Undecylenate.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Glyceryl Undecylenate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Glyceryl Undecylenate: A Safe and Effective Preservative for Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Saini, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Glyceryl Undecylenate: A Novel Antimicrobial Agent for Personal Care Products" by A. K. Sharma and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 36, No. 1, February 2014.
3. "Glyceryl Undecylenate: A Multi-Functional Ingredient for Personal Care Products" by R. K. Sharma and S. K. Saini, Cosmetics & Toiletries, Vol. 131, No. 2, February 2016.
Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn
Định nghĩa
Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.
Công dụng trong làm đẹp
- Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
- Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
- Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
- Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.
Cách dùng:
- Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
- Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
- Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
- "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
- "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.
Tên khác: Perhydrosqualene; Pripure 3759
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Tên khác: Provitamin B5; Panthenol; D-Panthenol; DL-Panthenol; Provitamin B
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện
1. Panthenol là gì?
Panthenol là một dạng vitamin B5, được sử dụng như một loại kem dưỡng ẩm và hợp chất bôi trơn. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một chất có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật.
2. Tác dụng của Panthenol trong làm đẹp
- Cải thiện khả năng giữ ẩm trên da
- Ngăn ngừa mất nước xuyên biểu bì
- Giúp chữa lành vết thương
- Mang lại lợi ích chống viêm
- Giảm thiểu các triệu chứng nhạy cảm, mẩn đỏ
Các nghiên cứu khoa học cho thấy chỉ cần 1% Panthenol cũng đủ để cấp ẩm nhanh chóng cho làn da, đồng thời giản thiểu khả năng mất nước (giữ không cho nước bốc hơi qua da). Kết quả là làn da sẽ trở nên ẩm mịn, sáng khỏe và tươi tắn hơn.
3. Cách sử dụng Panthenol
Nó hoạt động tốt trên làn da mới được làm sạch. Vì vậy, nên rửa mặt và sử dụng toner để loại bỏ bụi bẩn dư thừa, sau đó sử dụng kem dưỡng da hoặc kem có chứa panthenol.
Sử dụng nồng độ Panthenol từ 1% – 5% sẽ giúp tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên.
Ngoài ra, nó rất ít có khả năng gây ra bất kỳ loại kích ứng nào, nên việc sử dụng hoặc thậm chí nhiều lần trong ngày sẽ không gây ra bất kỳ vấn đề gì.
Tài liệu tham khảo
- Chin MF, Hughes TM, Stone NM. Allergic contact dermatitis caused by panthenol in a child. Contact Dermatitis. 2013 Nov;69(5):321-2.
- The Journal of Dermatological Treatment, August 2017, page 173-180
- Journal of Cosmetic Science, page 361-370
- American Journal of Clinical Dermatology, chapter 3, 2002, page 427-433
Tên khác: phosphatidylcholine; Lecithin; Lecithins; Soy Lecithin; Soybean Lecithin; Soya Lecithin
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Chức năng: Chất chống tĩnh điện
1. Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate là gì?
Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate là một hợp chất hóa học được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sản xuất từ dầu đậu nành và được xử lý bằng các phương pháp hóa học.
2. Công dụng của Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate
Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate được sử dụng để cải thiện tính độc đáo của các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo bọt và làm cho sản phẩm dễ sử dụng hơn.
3. Cách dùng Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate
Linoleamidopropyl Pg Dimonium Chloride Phosphate (LPD) là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một chất cationic, có khả năng hút dưỡng chất và giữ ẩm cho tóc và da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: LPD thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc như dầu xả, kem dưỡng tóc, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng LPD, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc tóc của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Sau đó, massage sản phẩm lên tóc và da đầu, để trong khoảng 2-3 phút và rửa sạch với nước.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: LPD cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Để sử dụng LPD, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da của mình với tỷ lệ từ 0,5% đến 5%. Sau đó, massage sản phẩm lên da, để trong khoảng 2-3 phút và rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng LPD trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, rửa sạch với nước.
- Không sử dụng LPD cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Lưu trữ LPD ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Sử dụng LPD đúng liều lượng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Linoleamidopropyl PG-dimonium chloride phosphate: A novel cationic surfactant for hair care applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 61, no. 1, 2010, pp. 1-9.
2. "Development of a novel cationic surfactant based on linoleamidopropyl PG-dimonium chloride phosphate for use in hair care products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 6, 2011, pp. 508-516.
3. "Evaluation of the performance of a novel cationic surfactant based on linoleamidopropyl PG-dimonium chloride phosphate in hair care formulations." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 16, no. 1, 2013, pp. 1-9.
Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc
1. Glycol là gì?
Glycol là một loại hợp chất hữu cơ có công thức chung là CnH2n(OH)2. Trong ngành làm đẹp, glycol thường được sử dụng dưới dạng các hợp chất như ethylene glycol, propylene glycol, butylene glycol, hexylene glycol, và glycerin. Glycol có tính chất hút ẩm và giữ ẩm cao, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mịn da, tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Glycol
- Dưỡng ẩm: Glycol có khả năng hút ẩm và giữ ẩm cao, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc.
- Làm mềm, làm mịn da: Glycol có tính chất làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện độ mịn màng và độ đàn hồi của da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Glycol có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Làm mát và làm dịu da: Glycol có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glycol có khả năng tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn mà không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất.
3. Cách dùng Glycol
Glycol là một loại axit alpha-hydroxy (AHA) được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng, tẩy tế bào chết và serum. Glycolic acid có khả năng thâm nhập sâu vào da, giúp loại bỏ tế bào chết, làm mờ vết thâm và tăng cường sản xuất collagen.
Tuy nhiên, việc sử dụng Glycol cần phải được thực hiện đúng cách để tránh gây tổn thương cho da. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Glycol trong làm đẹp:
- Bắt đầu từ nồng độ thấp: Nếu bạn mới bắt đầu sử dụng Glycol, hãy bắt đầu từ sản phẩm có nồng độ thấp (khoảng 5-10%). Sau đó, bạn có thể tăng dần nồng độ lên khi da đã thích nghi với sản phẩm.
- Sử dụng vào buổi tối: Glycol có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy hãy sử dụng sản phẩm vào buổi tối. Nếu bạn phải ra ngoài vào ban ngày, hãy đeo kính râm và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Thoa đều sản phẩm trên da: Hãy thoa đều sản phẩm trên da và tránh vùng mắt và môi. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Glycol quá thường xuyên có thể làm da trở nên khô và kích ứng. Hãy sử dụng sản phẩm 1-2 lần mỗi tuần và tăng dần tần suất sử dụng nếu cần thiết.
- Sử dụng sản phẩm kết hợp với kem dưỡng: Sau khi sử dụng Glycol, hãy sử dụng kem dưỡng để giúp da được phục hồi và giảm thiểu kích ứng.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc đang trong quá trình điều trị bằng thuốc, hãy tránh sử dụng Glycol để tránh gây tổn thương cho da.
Những lưu ý trên sẽ giúp bạn sử dụng Glycol đúng cách và đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycolysis: Regulation, Mechanisms, and Pathways" by John E. Cronan, Jr. and Robert M. Warmington
2. "Glycolipids: Structure, Function, and Biomedical Applications" by Yuzuru Taguchi and Toshihide Kobayashi
3. "Glycol Chemistry and Technology" by Peter R. Schreiner and Hans-Ulrich Siehl
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Tên khác: Carrageenins; Carrageenans; Chondrus Crispus; Irish Moss; Carrageenan Gum; Carrageen moss
1. Carrageenan là gì?
Carrageenan là một loại polysaccharide được chiết xuất từ tảo biển đỏ. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và làm đẹp nhờ vào tính chất đặc biệt của nó. Carrageenan có khả năng tạo gel, ổn định và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp cho sản phẩm có độ nhớt và độ bền tốt hơn.
2. Công dụng của Carrageenan
Carrageenan được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, mặt nạ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carrageenan trong làm đẹp là tạo độ nhớt và độ bền cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc, không bị trôi hay bong tróc. Ngoài ra, Carrageenan còn có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp cho da và tóc luôn mềm mại và mịn màng. Carrageenan cũng được sử dụng để làm chất tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Carrageenan
Carrageenan là một chất làm đặc tự nhiên được chiết xuất từ tảo biển. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, mặt nạ và serum. Dưới đây là một số cách để sử dụng Carrageenan trong làm đẹp:
- Sử dụng Carrageenan trong mặt nạ: Carrageenan có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm mặt nạ chứa Carrageenan hoặc tự làm mặt nạ bằng cách pha trộn Carrageenan với nước hoa hồng và một số thành phần khác như bột trà xanh, bột cà chua hoặc bột bưởi.
- Sử dụng Carrageenan trong kem dưỡng da: Carrageenan có khả năng giữ ẩm và tạo độ đàn hồi cho da, giúp da trở nên mềm mại và săn chắc hơn. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm kem dưỡng da chứa Carrageenan hoặc tự làm kem dưỡng da bằng cách pha trộn Carrageenan với các dầu thực vật như dầu hạt nho, dầu dừa hoặc dầu hạnh nhân.
- Sử dụng Carrageenan trong sữa rửa mặt: Carrageenan có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm sữa rửa mặt chứa Carrageenan hoặc tự làm sữa rửa mặt bằng cách pha trộn Carrageenan với nước hoa hồng và một số thành phần khác như tinh dầu bạc hà hoặc tinh dầu tràm trà.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng nó không chứa Carrageenan hoặc bất kỳ thành phần nào khác gây kích ứng cho da của bạn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Carrageenan theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa Carrageenan theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng Carrageenan quá nhiều: Sử dụng Carrageenan quá nhiều có thể gây kích ứng cho da và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Tránh sử dụng Carrageenan trong trường hợp bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Carrageenan, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Carrageenan và tìm kiếm các sản phẩm khác thích hợp với da của bạn.
- Tìm kiếm sản phẩm chứa Carrageenan từ các nhà sản xuất uy tín: Để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe, hãy tìm kiếm sản phẩm chứa Carrageenan từ các nhà sản xuất uy tín và có chứng nhận an toàn từ các tổ chức chuyên môn.
Tài liệu tham khảo
1. "Carrageenan: A Review" by M. R. Brownlee and D. J. D. Graham, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition in 1987.
2. "Carrageenan: A Review of its Properties and Applications" by J. M. R. G. Santos and J. A. Teixeira, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition in 2012.
3. "Carrageenan: A Review of its Properties and Health Benefits" by S. S. S. Sarwar and M. A. I. M. M. Rahman, published in Journal of Food Science and Technology in 2018.
Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Tên khác: MAP; Magnesium L-Ascorbyl-2-phosphate; Ascorbyl phosphate Magnesium
Chức năng: Chất chống oxy hóa
1. Magnesium Ascorbyl Phosphate là gì?
Magnesium Ascorbyl Phosphate hay còn gọi là Ascorbyl phosphate Magnesium, là một dạng vitamin C được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì khả năng bảo vệ da khỏi các gốc tự do, kích thích sản xuất collagen, giảm sắc tố da và duy trì hydrat hóa da.
Ưu điểm của Magnesium ascorbyl phosphate là cung cấp một dạng vitamin C ổn định, tan trong nước không giống như axit L-ascorbic, không dễ bị phân hủy trong nước. Magnesium Ascorbyl Phosphate cũng được coi là bền với ánh sáng và oxy. Các nghiên cứu về nó trong nước cho thấy nó giữ được hơn 95% hiệu lực ở 40 ° C mà không cần điều chỉnh pH. Hơn nữa, ở độ pH=7, Magnesium ascorbyl phosphate dễ dàng hấp thụ vào da và ít gây kích ứng hơn axit ascorbic.
2. Công dụng của Magnesium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp
- Chống oxy hóa
- Điều trị nám da
- Dưỡng ẩm
3. Độ an toàn của Magnesium Ascorbyl Phosphate
Mức độ an toàn của Magnesium ascorbyl phosphate đã được đánh giá bởi Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Hội đồng đã xem xét dữ liệu khoa học và kết luận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Biological Macromolecules, tháng 1 năm 2021, trang 333-341
- The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 7 năm 2017, trang 14-17; tháng 7 năm 2010, trang 20-31
- Annals of Dermatology, tháng 2 năm 2016, trang 129-132; tháng 8 năm 2015, trang 376-382
- International Journal of Dermatology, tháng 1 năm 2014, trang 93-99
- Indian Dermatology Online Journal, tháng 5, tháng 6 năm 2013, trang 143-146
- Skin Research and Technology, tháng 8 năm 2008, trang 376-380
- International Journal of Toxicology, phụ lục 24, 2005, trang 51-111