Magnesium Ascorbyl Phosphate

Dữ liệu của chúng tôi có 1431 sản phẩm chứa thành phần Magnesium Ascorbyl Phosphate

Magnesium Ascorbyl Phosphate - Giải thích thành phần

Magnesium Ascorbyl Phosphate

Tên khác: MAP; Magnesium L-Ascorbyl-2-phosphate; Ascorbyl phosphate Magnesium
Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Magnesium Ascorbyl Phosphate là gì?

Magnesium Ascorbyl Phosphate hay còn gọi là Ascorbyl phosphate Magnesium, là một dạng vitamin C được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da vì khả năng bảo vệ da khỏi các gốc tự do, kích thích sản xuất collagen, giảm sắc tố da và duy trì hydrat hóa da.

Ưu điểm của Magnesium ascorbyl phosphate là cung cấp một dạng vitamin C ổn định, tan trong nước không giống như axit L-ascorbic, không dễ bị phân hủy trong nước. Magnesium Ascorbyl Phosphate cũng được coi là bền với ánh sáng và oxy. Các nghiên cứu về nó trong nước cho thấy nó giữ được hơn 95% hiệu lực ở 40 ° C mà không cần điều chỉnh pH. Hơn nữa, ở độ pH=7, Magnesium ascorbyl phosphate dễ dàng hấp thụ vào da và ít gây kích ứng hơn axit ascorbic.

2. Công dụng của Magnesium Ascorbyl Phosphate trong làm đẹp

  • Chống oxy hóa
  • Điều trị nám da
  • Dưỡng ẩm

3. Độ an toàn của Magnesium Ascorbyl Phosphate

Mức độ an toàn của Magnesium ascorbyl phosphate đã được đánh giá bởi Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR). Hội đồng đã xem xét dữ liệu khoa học và kết luận rằng thành phần này an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • International Journal of Biological Macromolecules, tháng 1 năm 2021, trang 333-341
  • The Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, tháng 7 năm 2017, trang 14-17; tháng 7 năm 2010, trang 20-31
  • Annals of Dermatology, tháng 2 năm 2016, trang 129-132; tháng 8 năm 2015, trang 376-382
  • International Journal of Dermatology, tháng 1 năm 2014, trang 93-99
  • Indian Dermatology Online Journal, tháng 5, tháng 6 năm 2013, trang 143-146
  • Skin Research and Technology, tháng 8 năm 2008, trang 376-380
  • International Journal of Toxicology, phụ lục 24, 2005, trang 51-111

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về thành phần
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Magnesium Ascorbyl Phosphate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Magnesium Ascorbyl Phosphate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
Làm sáng da