Dầu xả Essations Moisture Sheen Conditioner
Dầu xả Funner Middleweight Conditioner
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Dầu xả Essations Moisture Sheen Conditioner
Dầu xả Funner Middleweight Conditioner
Thành phần
Hydrolyzed Carrot Protein
Hydrolyzed Kale Protein
Hydrolyzed Lemon Protein
Extract
Momordica Cochinchinensis Seed Extract
Citrus Aurantium Peel Oil
Hiển thị tất cả
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Mineral Oil
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetrimonium Chloride Glyceryl Stearate Se Sorbitan Oleate Caprylic Acid Glyceryl Ricinoleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Trehalose Pca Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Citric Acid Tocopheryl Acetate Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
5
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
38%
38%
25%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
3
B
(Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
1
3
-
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện)
Dưỡng ẩm
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Polyquaternium 32

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polyquaternium 32 là gì?

Polyquaternium 32 là một hợp chất polymer cationic được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất bằng cách polymer hóa các monomer cationic như dimethylaminopropylamine (DMAPA) và acrylamide. Polyquaternium 32 có tính chất tương tự như protein tóc, giúp bảo vệ và phục hồi tóc khỏi các tác động của môi trường, hóa chất và nhiệt độ.

2. Công dụng của Polyquaternium 32

Polyquaternium 32 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng tóc, kem dưỡng da, serum và các sản phẩm styling. Công dụng của Polyquaternium 32 bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng tóc: Polyquaternium 32 giúp tóc trở nên mềm mượt, dễ chải và giảm thiểu tình trạng rối, đặc biệt là đối với tóc khô và hư tổn.
- Tăng độ bóng và độ mượt cho tóc: Polyquaternium 32 giúp tóc trở nên bóng mượt, tăng cường độ sáng và độ bóng của tóc.
- Bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường: Polyquaternium 32 tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm.
- Phục hồi tóc hư tổn: Polyquaternium 32 có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp phục hồi tóc hư tổn và tăng cường độ đàn hồi của tóc.
- Tăng cường độ dày và độ bền cho tóc: Polyquaternium 32 giúp tóc trở nên dày hơn và tăng cường độ bền cho tóc, giảm thiểu tình trạng gãy rụng tóc.
Tóm lại, Polyquaternium 32 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp bảo vệ và phục hồi tóc khỏi các tác động của môi trường, hóa chất và nhiệt độ, đồng thời tăng cường độ bóng, độ mềm và độ dày cho tóc.

3. Cách dùng Polyquaternium 32

Polyquaternium 32 là một loại polymer cationic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, kem dưỡng tóc, gel tạo kiểu, và các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm. Đây là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc và da, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
Để sử dụng Polyquaternium 32 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức của sản phẩm. Điều này có thể được thực hiện bằng cách trộn Polyquaternium 32 với các thành phần khác của sản phẩm, hoặc bằng cách thêm nó vào sản phẩm khi đang được sản xuất.

Lưu ý:

Tuy nhiên, khi sử dụng Polyquaternium 32 trong các sản phẩm làm đẹp, bạn cần lưu ý một số điều quan trọng. Đầu tiên, bạn cần đảm bảo rằng Polyquaternium 32 được sử dụng trong các sản phẩm với nồng độ an toàn và không gây kích ứng cho da và tóc.
Ngoài ra, bạn cần đảm bảo rằng Polyquaternium 32 được sử dụng trong các sản phẩm với mục đích đúng đắn và không bị lạm dụng. Nếu sử dụng quá nhiều Polyquaternium 32, nó có thể gây ra tình trạng tóc bết dính hoặc da nhờn.
Cuối cùng, bạn cần lưu ý rằng Polyquaternium 32 có thể gây ra tác dụng phụ nếu được sử dụng trong các sản phẩm không đúng cách hoặc nồng độ quá cao. Do đó, bạn nên thực hiện các thử nghiệm trước khi sử dụng Polyquaternium 32 trong các sản phẩm làm đẹp và đảm bảo rằng nó được sử dụng đúng cách và an toàn.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyquaternium-32: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 83-94.
2. "Polyquaternium-32: Synthesis, Characterization, and Application in Hair Care Products." Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 15, 2015, pp. 1-10.
3. "Polyquaternium-32: A Versatile Polymer for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 3, 2017, pp. 24-29.

Mineral Oil

Tên khác: Paraffinum Liquidum; Liquid Paraffin; White Petrolatum; Liquid Petrolatum; Huile Minerale; Paraffine; Nujol; Adepsine Oil
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện

1. Mineral Oil là gì?

Mineral Oil hay còn gọi là dầu khoáng (paraffinum liquidum, liquid paraffin, white petrolatum, liquid petrolatum, huile minerale, paraffine, adepsine oil, nujol) là dẫn xuất xăng dầu không màu, không mùi, không vị và có thể bảo quản được trong thời gian dài. Mineral Oil là thành phần có mặt phổ biến trong bảng thành phần của các dòng sản phẩm dưỡng da, đặc biệt các sản phẩm kem dưỡng ẩm, kem mắt, kem nền,…

Mineral Oil có trong mỹ phẩm không chứa các tạp chất độc tố, tinh khiết, an toàn cho da, không gây kích ứng được tinh chế và sàng lọc kỹ lưỡng trước khi đưa vào sản xuất. Đây là thành phần có khả năng dưỡng ẩm và khóa ẩm vô cùng hiệu quả giúp làm lành các tế bào tổn thương trên da, giúp da mềm mịn, với giá thành rẻ nên được sử dụng nhiều trong các sản phẩm mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Mineral Oil trong làm đẹp

  • Khả năng khóa ẩm tốt cho da
  • Đẩy nhanh quá trình làm lành các tế bào tổn thương trên da giúp da mịn màng, chắc khỏe hơn.
  • Giúp da hấp thụ các dưỡng chất của mỹ phẩm tốt hơn, mang lại hiệu quả sử dụng nhanh và tốt hơn.
  • Giảm thiểu tình trạng khô, bong tróc trên da, làm mịn và mềm da hiệu quả giúp da mướt, căng mịn hơn khi sử dụng trong thời gian nhất định.

3. Độ an toàn của Mineral Oil

Mineral Oil được sử dụng trong mỹ phẩm là thành phần được tinh chế tinh khiết khi được đưa vào các sản phẩm mỹ phẩm. Mineral Oil có khả năng khóa ẩm tốt cho da, giá thành rẻ, an toàn cho da, ít gây kích ứng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng ẩm, sữa rửa mặt, kem mắt,…Tuy nhiên nó sẽ trở thành sản phẩm có hại đối với những người dễ đổ mồ hôi nhiều khiến da yếu đi, gây viêm da khi sử dụng quá nhiều.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 2017, trang 70-78
  • International Journal of Cosmetic Science, 2012, số 6, trang 511-518
  • International Journal of Cosmetic Science, 2007, số 5, trang 385-390
  • European Journal of Ophthalmology, 2007, số 2, trang 151-159
  • Food and Chemical Toxicology, tháng 2 năm 1996, số 2, trang 213-215

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu xả Essations Moisture Sheen Conditioner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dầu xả Funner Middleweight Conditioner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe