- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 6 7 | B | (Chất chống oxy hóa) | |
| 9 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| - | - | Oatmeal | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | |
| - | - | Aloe Vera Extract | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
Kojic Acid
1. Kojic acid là gì?
Kojic Acid (axit kojic) là một tác nhân chelation giúp liên kết các ion và phân tử với các ion kim loại. Nó được tạo ra bởi một số loài nấm trong quá trình lên men của nước tương, rượu gạo, trong đó phổ biến nhất là Aspergillus oryzae.
Kojic Acid là chất có nguồn gốc tự nhiên có lợi cho da được các bác sĩ Nhật Bản phát hiện vào năm 1989. Nó hoạt động bằng cách ức chế enzyme tyrosinase - loại enzym tham gia vào quá trình sản xuất hắc sắc tố melanin. Chính vì vậy, nó là hoạt chất được sử dụng phổ biến trong quá trình điều trị sạm nám và làm sáng da.
2. Tác dụng của Kojic acid trong làm đẹp
- Chống lão hóa hiệu quả
- Điều trị sám, nám, dưỡng trắng da
- Chống nấm, kháng khuẩn tốt
- Giảm sự xuất hiện của sẹo
3. Cách sử dụng của Kojic acid
Như đã nói ở trên, Kojic Acid được sử dụng hiệu quả nhất ở nồng độ từ 1% - 4% sẽ giúp chống lão hóa, làm mờ thâm nám, làm sáng da hiệu quả. Nếu kết hợp Kojic Acid 2% với Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic, sẽ gia tăng hiệu quả làm mờ thâm nám của hoạt chất này.
Lưu ý khi sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid:
- Chỉ nên sử dụng ở nồng độ từ 1% - 4%.
- Kết hợp với 1 số hoạt chất khác như: Hydroquinone 2%, 2% acid Glycolic sẽ giúp gia tăng hiệu quả chăm sóc da.
- Tuyệt đối không để Kojic Acid tiếp xúc trực tiếp trên da để tránh kích ứng mà nên sử dụng sản phẩm có chứa Kojic Acid được nghiên cứu kỹ càng.
- Cần test thử sản phẩm có chứa Kojic Acid nếu bạn có làn da quá nhạy cảm hoặc sử dụng Kojic Acid nồng độ trên 4%.
- Nên lựa chọn sản phẩm của các thương hiệu uy tín, chất lượng.
- Tuyệt đối không được quên bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Molecular Sciences, tháng 9 năm 2009, trang 4,066-4,087
- Journal of Cosmetic Science, tháng 3 -tháng 4 năm 2004, trang139-148
- Journal of Dermatological Science, tháng 5 năm 2003, trang 193-201
- The Journal of Pharmacy and Pharmacology, tháng 11 năm 1994, trang 982-985
Vitamin A
1. Retinol là gì?
Retinol chính là một dẫn xuất vitamin A thuộc nhóm retinoid. Retinol hoạt động bằng cách trung hòa những gốc tự do có trong làn da, những gốc tự do này có thể làm tổn thương đến tế bào collagen. Là một dẫn xuất vitamin A nên Retinol được coi là hoạt chất mỹ phẩm và có mặt trong các sản phẩm chăm sóc da dạng không kê toa. Tuy nhiên, để retinol phát huy hết tác dụng của nó thì bạn cần sử dụng chúng liên tục, thường xuyên nhưng phải đúng cách.
2. Công dụng của retinol
Thành phần toàn năng này đã được nghiên cứu tới hơn 70 năm với nhiều lợi ích được khẳng định như: phục hồi da, giảm nếp nhăn, tăng cường độ đàn hồi, làm sạch sâu và chống oxy hóa cho da, giúp cải thiện hầu hết các vấn đề làn da đang gặp phải, trong đó nổi bật nhất là công dụng chống lão hóa.
Retinol mang đến cho da hàng loạt công dụng bởi cách thành phần này hoạt động trên da như một thành phần giao tiếp tế bào, phát tín hiệu để các tế bào phục hồi và tái tạo, mang đến diện mạo tươi trẻ, rạng rỡ. Ví dụ, những nghiên cứu gần đây đã chứng minh Retinol có thể khởi động quá trình sản xuất Hyaluronic Acid của da, dẫn đến làn da căng mọng và ngậm nước hơn.
3. Cách dùng retinol
Retinol được khuyên dùng tối đa 1 lần 1 ngày vào buổi tối, hoặc 2-3 lần 1 tuần với các sản phẩm có thành phần dưỡng ẩm, không sử dụng chung với các sản phẩm chứa thành phần Vitamin C, Acid Glycolic, AHA.
Nếu bạn đang có làn da nhạy cảm, hãy cẩn trọng khi dùng các sản phẩm có chứa thành phần này với bất kỳ nồng độ nào. Khi mới bắt đầu sử dụng, bạn nên sử dụng các sản phẩm có nồng độ thấp, với tần suất thấp và tăng dần tần suất sử dụng cũng như nồng độ khi da có dấu hiệu quen dần với thành phần này. Hãy nhớ, bắt đầu sử dụng từ từ để làn da dần thích ứng.
Các sản phẩm khác nhau sẽ chứa nồng độ retinol khác nhau, một sản phẩm cùng chứa nhiều thành phần chống lão hóa cùng với nồng độ retinol vừa đủ sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều với sản phẩm đặc trị có nồng độ cao. Vậy nên hiểu về làn da của mình để có những lựa chọn hợp lý.
Lưu ý: Có một vài lầm tưởng về việc sử dụng Retinol đồng thời với các thành phần chống lão hóa khác như Vitamin C hay thành phần loại bỏ tế bào chết như Glycolic Acid. Tuy nhiên, chúng hoàn toàn có thể kết hợp cùng nhau để tăng cường hiệu quả chăm sóc da, miễn là bạn biết cách sử dụng khoa học.
Tài liệu tham khảo
- Alvarez JO, Salazar-Lindo E, Kohatsu J, Miranda P, Stephensen CB. 1995. Urinary excretion of retinol in children with acute diarrhea. Am J Clin Nutr 61:1273–1276.
- Blaner WS, Olson JA. 1994. Retinol and retinoic acid metabolism. In: Sporn MB, editor; , Roberts AB, editor; , Goodman DS, editor. , eds. The Retinoids: Biology, Chemistry, and Medicine , 2nd ed. New York: Raven Press. Pp.229–255.
- Carpenter TO, Pettifor JM, Russell RM, Pitha J, Mobarhan S, Ossip MS, Wainer S, Anast CS. 1987. Severe hypervitaminosis A in siblings: Evidence of variable tolerance to retinol intake. J Pediatr 111:507–512.
- Christian P, Schulze K, Stoltzfus RJ, West KP Jr. 1998. a. Hyporetinolemia, illness symptoms, and acute phase protein response in pregnant women with and without night blindness. Am J Clin Nutr 67:1237–1243.
- de Pee S, West CE, Permaesih D, Martuti S, Muhilal, Hautvast JG. 1998. Orange fruit is more effective than dark-green, leafy vegetables in increasing serum concentrations of retinol and beta-carotene in schoolchildren in Indonesia. Am J Clin Nutr 68:1058–1067.
Papain Enzyme
1. Papain Enzyme là gì?
Papain là một loại enzyme protease được tìm thấy trong quả papaya và một số loại cây khác. Nó là một trong những enzyme tiêu hóa protein mạnh nhất và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp để làm sạch và tái tạo da.
2. Công dụng của Papain Enzyme
Papain Enzyme có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Papain Enzyme có khả năng làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng và mịn màng.
- Tẩy tế bào chết: Papain Enzyme có khả năng tẩy tế bào chết trên da một cách nhẹ nhàng, không gây kích ứng cho da.
- Tái tạo da: Papain Enzyme có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin trên da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm sưng tấy: Papain Enzyme có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy trên da, giúp làm dịu và làm giảm các vết mụn và mẩn đỏ trên da.
- Làm trắng da: Papain Enzyme có khả năng làm trắng da một cách tự nhiên, giúp da trở nên sáng và đều màu hơn.
Tóm lại, Papain Enzyme là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, tái tạo và làm trắng da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Papain Enzyme
Papain Enzyme là một loại enzyme được chiết xuất từ quả đu đủ, có khả năng làm sạch và loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn. Dưới đây là một số cách sử dụng Papain Enzyme trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Papain Enzyme: Hiện nay trên thị trường có nhiều sản phẩm chứa Papain Enzyme, như kem tẩy tế bào chết, mặt nạ, serum, toner... Bạn có thể sử dụng các sản phẩm này để làm sạch và tái tạo da.
- Tự làm mặt nạ từ quả đu đủ: Bạn có thể tự làm mặt nạ từ quả đu đủ để tận dụng tác dụng của Papain Enzyme. Cách làm như sau:
+ Bước 1: Lấy 1/4 quả đu đủ, bóc vỏ và cắt thành từng miếng nhỏ.
+ Bước 2: Dùng máy xay sinh tố hoặc máy xay thực phẩm xay nhuyễn đu đủ.
+ Bước 3: Thêm 1 thìa cà phê mật ong và 1 thìa cà phê sữa tươi vào hỗn hợp đu đủ, trộn đều.
+ Bước 4: Thoa đều hỗn hợp lên mặt và cổ, để trong vòng 15-20 phút.
+ Bước 5: Rửa sạch bằng nước ấm.
- Lưu ý khi sử dụng Papain Enzyme:
+ Không sử dụng quá nhiều: Papain Enzyme có tính chất làm sạch mạnh, nếu sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da.
+ Không sử dụng trên da đang bị viêm, mẩn đỏ: Nếu da đang bị viêm, mẩn đỏ, sử dụng Papain Enzyme có thể làm tình trạng này trở nên nặng hơn.
+ Sử dụng kem chống nắng: Sau khi sử dụng Papain Enzyme, da sẽ trở nên nhạy cảm hơn với ánh nắng, bạn cần sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
+ Thực hiện thử nghiệm trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Papain Enzyme, bạn nên thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng da.
Tài liệu tham khảo
1. "Papain: sources, preparation, properties, and applications" by S. S. Rao and K. S. Ravishankar. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, 1997.
2. "Papain: a review of its properties and applications in food and pharmaceutical industries" by M. A. El-Shora, M. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed. Journal of Food Science and Technology, 2015.
3. "Papain: a plant enzyme of great potential in biotechnology" by A. K. Srivastava, S. K. Mishra, and S. K. Singh. Biotechnology Advances, 2013.
Oatmeal
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...