Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Phấn mắt Medusa's Make-up Glitter Dreamsicle
Phấn mắt Colourpop Chrome Liquid Eyeshadow
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Hexylene Glycol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Titanium Dioxide/​Ci 77891 Titanium/Titanium Dioxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
50%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
22%
6%
6%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
9
-
(Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm)
1
B
(Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất kết dính, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
1
A
(Chất làm đặc)
Giải thích thành phần

Aluminum Powder

Chức năng: Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm

1. Aluminum Powder là gì?

Aluminum Powder là một loại bột nhôm được sản xuất từ quá trình nghiền và xử lý nhôm. Nó có màu bạc và có kích thước hạt nhỏ, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.

2. Công dụng của Aluminum Powder

Aluminum Powder được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như phấn mắt, son môi, phấn má và kem nền. Công dụng chính của Aluminum Powder là tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một lớp bảo vệ cho da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Ngoài ra, Aluminum Powder còn có khả năng hút dầu và kiềm dầu, giúp kiểm soát dầu trên da và giữ cho da luôn tươi tắn và không bóng nhờn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử dụng quá nhiều Aluminum Powder có thể gây kích ứng da và gây tắc nghẽn lỗ chân lông, do đó cần sử dụng một cách hợp lý và thận trọng.

3. Cách dùng Aluminum Powder

Aluminum Powder là một loại bột nhôm được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như phấn mắt, phấn má, son môi, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Dưới đây là một số cách dùng Aluminum Powder trong làm đẹp:
- Làm phấn mắt: Aluminum Powder có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp màu sắc của phấn mắt bám chặt hơn và lâu trôi hơn. Bạn có thể sử dụng Aluminum Powder để tạo ra một lớp phủ mịn trước khi thoa phấn mắt, hoặc trộn chúng với phấn mắt để tăng độ bám và độ sáng của màu sắc.
- Làm phấn má: Aluminum Powder cũng có thể được sử dụng để làm phấn má. Bạn có thể trộn Aluminum Powder với một số loại bột khác như bột đất sét, bột cám gạo, hoặc bột cacao để tạo ra một loại phấn má tự nhiên và an toàn cho da.
- Làm son môi: Aluminum Powder cũng có thể được sử dụng để làm son môi. Bạn có thể trộn Aluminum Powder với một số loại dầu như dầu dừa, dầu hạt nho, hoặc dầu oliu để tạo ra một loại son môi tự nhiên và bóng mượt.
- Làm kem nền: Aluminum Powder cũng có thể được sử dụng để làm kem nền. Bạn có thể trộn Aluminum Powder với một số loại kem dưỡng da hoặc kem nền để tạo ra một loại kem nền tự nhiên và mịn màng.

Lưu ý:

Mặc dù Aluminum Powder là một nguyên liệu phổ biến trong làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều sau khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Aluminum Powder có thể làm cho da khô và gây kích ứng. Hãy sử dụng một lượng nhỏ và tăng dần nếu cần thiết.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào chứa Aluminum Powder, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng hoặc kích ứng.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Không sử dụng Aluminum Powder trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Lưu trữ sản phẩm chứa Aluminum Powder ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aluminum Powder của các thương hiệu uy tín: Chọn các sản phẩm chứa Aluminum Powder của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận an toàn cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Aluminum Powder Metallurgy" by J. H. Lindsay and M. J. Wallwork
2. "Aluminum Powder: Metallurgy, Properties, and Applications" by J. F. Grandfield
3. "Aluminum Powder Technology and Applications" by K. S. Narayanan and M. A. K. Lakshmi

Acrylic Copolymer

Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất kết dính, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt

1. Acrylic Copolymer là gì?

Acrylic Copolymer là một loại polymer được tạo ra từ sự kết hợp của các monomer acrylic khác nhau. Nó là một chất dẻo, trong suốt và có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt. Acrylic Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sơn móng tay, và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Acrylic Copolymer

Acrylic Copolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tạo màng bảo vệ: Acrylic Copolymer có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, khói bụi, và ô nhiễm.
- Tăng độ bền và độ bóng: Acrylic Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm son môi, sơn móng tay để tăng độ bền và độ bóng của sản phẩm.
- Tạo độ dày và độ bền cho sản phẩm: Acrylic Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ dày và độ bền cho tóc, giúp tóc dày hơn và giữ nếp tốt hơn.
- Tăng độ bám dính: Acrylic Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tăng độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm trang điểm giữ màu lâu hơn và không bị trôi.
- Tạo cảm giác mịn màng: Acrylic Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để tạo cảm giác mịn màng và mượt mà trên da.

3. Cách dùng Acrylic Copolymer

Acrylic Copolymer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, sữa tắm, lotion, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất làm đặc và giữ ẩm hiệu quả, giúp sản phẩm có độ nhớt và độ bám dính tốt hơn trên da.
Để sử dụng Acrylic Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân thủ các bước sau:
Bước 1: Xác định nồng độ sử dụng của Acrylic Copolymer. Nồng độ này phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn.
Bước 2: Pha chế Acrylic Copolymer với các chất khác để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. Bạn có thể sử dụng các chất làm đặc khác như Carbomer hoặc Xanthan Gum để tăng độ nhớt của sản phẩm.
Bước 3: Trộn đều các thành phần và đun nóng để kích hoạt Acrylic Copolymer. Nhiệt độ đun nóng phụ thuộc vào loại sản phẩm và nồng độ Acrylic Copolymer sử dụng.
Bước 4: Sau khi kết hợp các thành phần, sản phẩm cần được kiểm tra độ nhớt và độ bám dính để đảm bảo chất lượng.

Lưu ý:

Mặc dù Acrylic Copolymer là một chất làm đặc và giữ ẩm an toàn và hiệu quả, nhưng bạn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều Acrylic Copolymer trong sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, vì Acrylic Copolymer có thể gây kích ứng và đau rát.
- Lưu trữ Acrylic Copolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Sử dụng Acrylic Copolymer trong sản phẩm làm đẹp chỉ khi bạn đã có đầy đủ kiến thức và kinh nghiệm trong lĩnh vực này. Nếu bạn không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Acrylic Copolymers: Synthesis, Properties, and Applications" by K. L. Mittal and D. O. Shah (2017)
2. "Acrylic Copolymers: Structure, Properties, and Applications" by M. S. El-Aasser and R. F. Hicks (2006)
3. "Acrylic Copolymers: Preparation, Properties, and Applications" by A. R. Khokhlov and V. V. Vasilevskaya (2011)

Isododecane

Tên khác: 2-Methylundecane
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm

1. Isododecane là gì?

Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da. 

Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.

Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.

2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm

  • Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
  • Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
  • Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
  • Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
  • Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream

3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp

Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%

Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Tài liệu tham khảo

  • A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
  • Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
  • American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.

Silica

Tên khác: Silicon dioxide; Silicic anhydride; Siliceous earth
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông

1. Silica là gì?

Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.

Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.

Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.

2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm

  • Ngăn ngừa lão hóa da
  • Bảo vệ da trước tác động của tia UV
  • Giữ ẩm cho da
  • Loại bỏ bụi bẩn trên da

3. Độ an toàn của Silica

Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:

  • Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
  • Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.

Tài liệu tham khảo

  • Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
  • Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
  • Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Phấn mắt Medusa's Make-up Glitter Dreamsicle
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Phấn mắt Colourpop Chrome Liquid Eyeshadow
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe