Xịt thơm phòng, quần áo Grow Fragrance Wildflower Rain Air + Fabric Freshener
Synergetic Пилинг Для Кожи Головы С AHA Кислотами
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Xịt thơm phòng, quần áo Grow Fragrance Wildflower Rain Air + Fabric Freshener
Synergetic Пилинг Для Кожи Головы С AHA Кислотами
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Citrus Aurantifolia Oil (Lime)
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin (Made From Sustainably Harvested Palm, Soy Or Coconut Oil)
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Polyglyceryl 10 Laurate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Salicylic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Vitis Vinifera Seed Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (5) thành phần
Citric Acid Niacinamide Lactic Acid Vitis Vinifera Seed Extract Glycolic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
5
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
56%
24%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
59%
36%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
-
(Mặt nạ)
-
-
Cyperus Scariosus Oil (Cypriol)
1
4
-
(Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Thuốc dưỡng)
Làm sạch
1
-
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện)
Giải thích thành phần

Cupressus Sempervirens Oil (Cypress)

Chức năng: Mặt nạ

1. Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil là gì?

Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil là dầu được chiết xuất từ lá và cành của cây Cupressus Sempervirens, một loại cây thường được trồng ở vùng Địa Trung Hải. Dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của cây tuyết tùng.

2. Công dụng của Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil

Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và làm mát da: Dầu tuyết tùng Ý có tính chất làm dịu và làm mát da, giúp giảm sự kích ứng và viêm da. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của mụn và các vấn đề khác liên quan đến da như vảy nến.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu tuyết tùng Ý có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sự lưu thông máu và giảm sự xuất hiện của quầng thâm và bọng mắt.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu tuyết tùng Ý có khả năng cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc mềm mượt và chống lại tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Tăng cường tinh thần: Mùi thơm của dầu tuyết tùng Ý có khả năng làm giảm căng thẳng và tăng cường tinh thần, giúp bạn cảm thấy thư giãn và thoải mái hơn.
- Tăng cường sức đề kháng: Dầu tuyết tùng Ý có khả năng tăng cường sức đề kháng, giúp cơ thể chống lại các bệnh tật và bảo vệ sức khỏe tổng thể.
Tóm lại, Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil là một loại dầu có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và cảm giác thư giãn. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil

- Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các loại dầu khác để tăng hiệu quả.
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thêm vài giọt dầu vào lòng bàn tay rồi xoa đều lên vùng da cần điều trị.
- Nếu muốn pha trộn với các loại dầu khác, bạn có thể sử dụng dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu jojoba để tăng hiệu quả của Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil.
- Trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Lưu ý:

- Không sử dụng Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil trực tiếp lên da mặt, vì nó có thể gây kích ứng và làm khô da.
- Tránh sử dụng dầu này trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng Cupressus Sempervirens (Italian Cypress) Oil, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Cupressus sempervirens essential oil." by S. Bouyahya, et al. (2018)
2. "Cupressus sempervirens essential oil: chemical composition and biological activities." by M. Ben Jemaa, et al. (2015)
3. "Antioxidant and antimicrobial activities of Cupressus sempervirens essential oil." by N. Bouzouita, et al. (2014)

Cyperus Scariosus Oil (Cypriol)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Citrus Aurantifolia Oil (Lime)

Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Thuốc dưỡng

1. Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là gì?

Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ vỏ và lá của cây chanh (Citrus aurantifolia). Nó có mùi thơm tươi mát, chua nhẹ và có tính kháng khuẩn, khử mùi và làm sáng da.

2. Công dụng của Citrus Aurantifolia (Lime) Oil

- Làm sạch da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Làm sáng da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Giảm mụn: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm tăng độ đàn hồi của da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính chất làm tăng độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và khỏe mạnh hơn.
- Làm mát da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính mát xa, giúp làm mát và giảm sự khô da, đặc biệt là trong mùa hè.
Tóm lại, Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp làm sạch, làm sáng, tẩy tế bào chết, làm dịu, giảm mụn, tăng độ đàn hồi và làm mát da.

3. Cách dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Oil

- Dùng trực tiếp: Bạn có thể thêm vài giọt Citrus Aurantifolia (Lime) Oil vào kem dưỡng da hoặc sữa tắm để tăng cường hiệu quả làm sạch và dưỡng ẩm cho da. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Oil trực tiếp lên da để làm sáng da và giảm mụn.
- Massage: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil cũng được sử dụng trong các liệu pháp massage để giúp thư giãn cơ thể và tăng cường lưu thông máu.
- Hương liệu: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil cũng được sử dụng để làm hương liệu trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, nến thơm, v.v.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantifolia (Lime) Oil trước khi ra ngoài nắng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Oil trực tiếp lên da, bạn nên kiểm tra da bằng cách thoa một ít sản phẩm lên khu vực nhỏ trên da và chờ khoảng 24 giờ để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng quá liều: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là một loại tinh dầu rất mạnh, nên bạn nên sử dụng sản phẩm này với liều lượng thích hợp và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với các khu vực này khi sử dụng sản phẩm. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.

Tài liệu tham khảo

1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oil against Foodborne Pathogens" by S. S. Burt, published in the Journal of Agricultural and Food Chemistry in 2004.
2. "Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oil: Chemistry, Bioactivity and Prospects for Future Uses" by S. S. Burt, published in the International Journal of Essential Oil Therapeutics in 2007.
3. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oil" by A. A. El-Sayed, published in the Journal of Essential Oil Research in 2011.

Methylbenzyl Acetate (Naturally Found In Gardenia)

Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi

1. Methylbenzyl Acetate là gì?

Methylbenzyl Acetate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và hương liệu. Nó là một este được tạo ra từ axit axetic và methylbenzyl alcohol. Methylbenzyl Acetate có mùi thơm dịu nhẹ, tươi mát và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng và sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Methylbenzyl Acetate

Methylbenzyl Acetate được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo ra mùi hương thơm dịu nhẹ và tươi mát. Nó được sử dụng trong nhiều loại sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng và sản phẩm chăm sóc tóc. Methylbenzyl Acetate cũng có tính chất làm dịu da và giúp cải thiện độ ẩm cho da. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra mùi hương cho các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc thơm mát và dễ chịu hơn. Tuy nhiên, như với bất kỳ hợp chất hóa học nào, cần phải sử dụng Methylbenzyl Acetate với độ cẩn thận và tuân thủ các quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng.

3. Cách dùng Methylbenzyl Acetate

Methylbenzyl Acetate là một hợp chất được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa. Đây là một loại tinh dầu có mùi thơm ngọt ngào, hoa quả và được sử dụng để tạo ra mùi hương cho các sản phẩm làm đẹp.
Cách sử dụng Methylbenzyl Acetate trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Methylbenzyl Acetate trong mỹ phẩm:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Methylbenzyl Acetate thường được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và nhiều sản phẩm khác. Nó thường được sử dụng với các tinh dầu khác để tạo ra mùi hương độc đáo và thư giãn.
- Trong sản phẩm trang điểm: Methylbenzyl Acetate cũng được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má hồng, và nhiều sản phẩm khác.
- Trong sản phẩm tóc: Methylbenzyl Acetate cũng được sử dụng để tạo mùi hương cho các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và nhiều sản phẩm khác.

Lưu ý:

Mặc dù Methylbenzyl Acetate là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Dù là một hợp chất an toàn, nhưng sử dụng quá liều Methylbenzyl Acetate có thể gây ra kích ứng da và mắt. Vì vậy, bạn cần phải tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Methylbenzyl Acetate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, bạn cần phải tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần phải rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da: Methylbenzyl Acetate có thể gây kích ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp. Vì vậy, bạn cần phải tránh tiếp xúc với da và nếu tiếp xúc với da, bạn cần phải rửa sạch bằng nước.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Methylbenzyl Acetate cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị phân hủy. Vì vậy, bạn cần phải lưu trữ sản phẩm đúng cách để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Methylbenzyl Acetate: A Review of Its Properties and Applications." Chemical Reviews, vol. 115, no. 6, 2015, pp. 2785-2806.
2. "Synthesis and Characterization of Methylbenzyl Acetate." Journal of Organic Chemistry, vol. 82, no. 3, 2017, pp. 1419-1425.
3. "Methylbenzyl Acetate: A Promising Flavor and Fragrance Compound." Flavour and Fragrance Journal, vol. 32, no. 6, 2017, pp. 365-372.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xịt thơm phòng, quần áo Grow Fragrance Wildflower Rain Air + Fabric Freshener
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Synergetic Пилинг Для Кожи Головы С AHA Кислотами
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe