- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | | |
| 1 | - | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| - | - | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 3 | A | (Tác nhân đẩy) | |
| 3 6 | A | (Tác nhân đẩy) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc, Chất tạo hỗn dịch - không hoạt động bề mặt) | |
Caprylic/ Capric Triglyceride
1. Caprylic/ Capric Triglyceride là gì?
Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu được sản xuất từ sự kết hợp giữa axit béo Caprylic và Capric. Nó được tìm thấy tự nhiên trong dầu dừa và dầu cọ, và cũng được sản xuất nhân tạo từ các nguồn thực vật khác như dầu hạt cải, dầu đậu nành và dầu hạt cám gạo.
Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Caprylic/ Capric Triglyceride
Caprylic/ Capric Triglyceride có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chất dầu này giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mềm da: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Chất dầu này giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Caprylic/ Capric Triglyceride giúp sản phẩm dễ thấm vào da và tóc hơn, giúp các thành phần khác trong sản phẩm thẩm thấu sâu hơn và hiệu quả hơn.
- Giảm kích ứng: Chất dầu này có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Caprylic/ Capric Triglyceride có tính chất làm tăng khả năng hấp thụ của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn trên da và tóc.
Tóm lại, Caprylic/ Capric Triglyceride là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ thấm vào da, có nhiều công dụng trong làm đẹp như dưỡng ẩm, làm mềm da, tăng cường độ bền của sản phẩm, tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm, giảm kích ứng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Caprylic/ Capric Triglyceride
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng nó để làm mềm và dưỡng ẩm cho da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Làm sạch da: Caprylic/ Capric Triglyceride có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang hoặc làm sạch da trước khi dùng sản phẩm chăm sóc da khác.
- Làm mềm và dưỡng tóc: Caprylic/ Capric Triglyceride cũng có thể được sử dụng để làm mềm và dưỡng tóc. Bạn có thể thêm nó vào dầu gội hoặc dầu xả để tăng cường khả năng dưỡng ẩm và làm mềm tóc.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Mặc dù Caprylic/ Capric Triglyceride là một loại dầu nhẹ, nhưng nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và làm tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Caprylic/ Capric Triglyceride có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Caprylic/ Capric Triglyceride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Properties, Use in Personal Care, and Potential Benefits for Skin Health" by M. R. Patel, S. R. Patel, and S. K. Patel, published in the Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by A. R. Gomes, M. C. R. Almeida, and L. M. Gonçalves, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2019.
3. "Caprylic/Capric Triglyceride: A Review of Its Properties, Applications, and Potential Benefits in Food and Nutraceuticals" by S. K. Jaiswal, S. K. Sharma, and S. K. Katiyar, published in the Journal of Food Science, 2018.
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax (Helianthus Annuus Seed Wax)
1. Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax là gì?
Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax là một loại sáp được chiết xuất từ hạt hoa hướng dương (sunflower). Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, son môi, sáp tạo kiểu tóc và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tạo độ bóng và bền màu cho sản phẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền màu và độ bóng cho các sản phẩm làm đẹp.
- Làm mềm và dưỡng ẩm tóc: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax có khả năng giữ ẩm và làm mềm tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax là một chất làm đặc tự nhiên, giúp tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp.
- Làm giảm sự kích ứng của da: Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax có khả năng làm giảm sự kích ứng của da, giúp làm dịu và làm giảm tình trạng viêm da.
Tóm lại, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm mềm, dưỡng ẩm và tăng độ bền cho sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm giảm sự kích ứng của da và giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
3. Cách dùng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax
- Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn má hồng, phấn nền, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
- Khi sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax giúp tăng độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm trang điểm bền màu hơn và không bị trôi.
- Trong các sản phẩm chăm sóc da, Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax có tác dụng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Để sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax, bạn có thể thêm vào sản phẩm trực tiếp trong quá trình sản xuất hoặc trộn đều với các thành phần khác trước khi sử dụng.
- Lượng sử dụng của Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Thông thường, lượng sử dụng dao động từ 0,5% đến 10% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Nên lưu ý rằng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax là một chất dẻo, có thể làm cho sản phẩm trở nên khó thoa hoặc khó thấm vào da nếu sử dụng quá nhiều. Do đó, cần phải điều chỉnh lượng sử dụng phù hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng Helianthus Annuus (Sunflower) Seed Wax, nên tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm làm đẹp để đảm bảo an toàn và hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Sunflower Wax: A Natural Alternative to Synthetic Waxes" by S. C. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Oleo Science, 2015.
2. "Characterization of Sunflower Seed Wax and Its Potential Applications in Cosmetics" by M. A. Raza and S. A. Khan, Journal of Cosmetic Science, 2018.
3. "Sunflower Wax: A Sustainable and Renewable Resource for Industrial Applications" by S. K. Sharma and S. C. Gupta, Renewable and Sustainable Energy Reviews, 2016.
C10 18 Triglycerides
1. C10 18 Triglycerides là gì?
C10 18 Triglycerides là một loại triglyceride được sản xuất từ các axit béo đơn không no và đa không no có độ dài từ 10 đến 18 nguyên tử cacbon. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, lotion, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của C10 18 Triglycerides
C10 18 Triglycerides có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: C10 18 Triglycerides có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp giữ ẩm cho da. Nó cũng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Làm mượt và bóng tóc: C10 18 Triglycerides có khả năng thẩm thấu vào tóc và giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng. Nó cũng giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường như nắng, gió và ô nhiễm.
- Làm giảm kích ứng da: C10 18 Triglycerides có tính chất làm dịu và giúp giảm kích ứng cho da nhạy cảm. Nó cũng giúp cải thiện tình trạng da khô và viêm da.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: C10 18 Triglycerides có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó giúp các thành phần khác thẩm thấu vào da và tóc nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Tóm lại, C10 18 Triglycerides là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, làm mượt và bóng tóc, làm giảm kích ứng da và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng C10 18 Triglycerides
C10 18 Triglycerides là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng C10 18 Triglycerides:
- Làm dầu tẩy trang: C10 18 Triglycerides có khả năng làm sạch da và tẩy trang hiệu quả. Bạn có thể sử dụng nó để tẩy trang mắt, môi và da mặt. Để sử dụng, hãy lấy một lượng nhỏ dầu và thoa lên vùng da cần tẩy trang. Massage nhẹ nhàng trong vài phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Làm dầu massage: C10 18 Triglycerides có khả năng thấm sâu vào da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng nó để massage toàn thân hoặc massage mặt. Để sử dụng, hãy lấy một lượng nhỏ dầu và thoa đều lên vùng da cần massage. Massage nhẹ nhàng trong vài phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: C10 18 Triglycerides là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm và sữa rửa mặt. Nó giúp cải thiện độ ẩm của da và giữ cho da mềm mại.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: C10 18 Triglycerides cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả. Nó giúp cải thiện độ mềm mượt của tóc và giữ cho tóc khỏe mạnh.
Lưu ý:
Mặc dù C10 18 Triglycerides là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa C10 18 Triglycerides tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều C10 18 Triglycerides có thể gây kích ứng da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C10 18 Triglycerides.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C10 18 Triglycerides nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "C10-18 Triglycerides: A Review of Their Properties and Applications in Cosmetics" by M. L. Schmid and M. Korting, International Journal of Cosmetic Science, vol. 28, no. 2, pp. 79-87, Apr. 2006.
2. "C10-18 Triglycerides: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by J. K. L. Tan and S. K. Lim, Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 1, pp. 38-44, Jan. 2018.
3. "C10-18 Triglycerides: A Sustainable Alternative to Mineral Oil in Personal Care Products" by S. S. D'Souza and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 4, pp. 229-236, Jul./Aug. 2017.
Dextrin Isostearate
1. Dextrin Isostearate là gì?
Dextrin Isostearate là một loại chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của dextrin và isostearic acid, được sản xuất bằng cách kết hợp các thành phần này thông qua phản ứng este hóa.
Dextrin Isostearate có tính chất là một chất nhũ hóa, giúp tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
2. Công dụng của Dextrin Isostearate
Dextrin Isostearate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Các công dụng chính của Dextrin Isostearate bao gồm:
- Tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm: Dextrin Isostearate giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc, đồng thời giữ cho sản phẩm bám chặt lên bề mặt da và tóc.
- Tạo màng bảo vệ: Dextrin Isostearate tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Dextrin Isostearate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Dextrin Isostearate giúp tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất.
3. Cách dùng Dextrin Isostearate
- Dextrin Isostearate là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm, son môi, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
- Dextrin Isostearate có khả năng tăng cường độ bám dính của sản phẩm lên da và tóc, giúp sản phẩm lâu trôi hơn và giữ màu sắc tốt hơn.
- Cách sử dụng Dextrin Isostearate là tùy thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Thông thường, Dextrin Isostearate được pha trộn vào công thức sản phẩm với tỷ lệ thích hợp để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Isostearate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và lưu ý của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng da hoặc dị ứng nào khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Isostearate, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế hoặc chuyên gia làm đẹp.
Lưu ý:
- Dextrin Isostearate là một chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách, Dextrin Isostearate có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa Dextrin Isostearate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Nếu sản phẩm chứa Dextrin Isostearate bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp trước khi sử dụng sản phẩm chứa Dextrin Isostearate.
Tài liệu tham khảo
1. "Dextrin Isostearate: A Novel Emulsifier for Food and Cosmetic Applications" by M. S. Ahmed and S. S. Ahmed, Journal of Food Science, 2016.
2. "Characterization of Dextrin Isostearate as a Novel Emulsifier for Food Applications" by S. S. Ahmed and M. S. Ahmed, Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2015.
3. "Dextrin Isostearate: A Promising Emulsifier for Pharmaceutical and Cosmetic Formulations" by A. K. Singh and S. K. Singh, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017.