Institut Esthederm Adaptasun Gezicht
Dung dịch vệ sinh vùng kín SAUGELLA Girl
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Institut Esthederm Adaptasun Gezicht
Dung dịch vệ sinh vùng kín SAUGELLA Girl
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetyl Alcohol Beeswax Polysorbate 20 Peg 100 Stearate Hydrogenated Castor Oil Oleic Acid Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (6) thành phần
Glycerin Dimethicone Laminaria Digitata Extract Mannitol Copper Gluconate Oleoyl Tyrosine
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (3) thành phần
Homosalate Butyl Methoxydibenzoylmethane Ethylhexyl Salicylate
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Sodium Cocoyl Glutamate Peg 120 Methyl Glucose Dioleate Disodium Cocoyl Glutamate Magnesium Laureth Sulfate Potassium Palmitoyl Hydrolyzed Wheat Protein
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Lactic Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
26%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
52%
30%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
4
-
(Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Dưỡng da, Bộ lọc UV)
Chống nắng
1
-
(Chất hấp thụ UV)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
3
B
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Làm sạch
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Homosalate

Tên khác: Homomethyl salicylate
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Dưỡng da, Bộ lọc UV

1. Homosalate là gì?

Homosalate là một hợp chất hữu cơ có mặt trong công thức của mỹ phẩm chăm sóc, đặc biệt là kem chống nắng. Còn được gọi là Homomenthyl salicylate, thành phần này thường được sử dụng trong các loại mỹ phẩm kem chống nắng do đặc tính hấp thụ tia UV, giúp ánh nắng mặt trời khi chiếu đến da đều sẽ bị hấp thụ hết trên bề mặt da mà không gây ảnh hưởng xấu đến lớp da bên dưới.

2. Tác dụng của Homosalate trong mỹ phẩm

  • Giúp bảo vệ da tối ưu trước những tác hại gây ra bởi ánh nắng mặt trời.
  • Có khả năng kháng nước cho kem chống nắng hoặc các sản phẩm trang điểm, giúp các sản phẩm này bám trên da tốt hơn, lâu trôi.

3. Cách sử dụng Homosalate trong làm đẹp

  • Homosalate được dùng bôi ngoài ra trong các sản phẩm mỹ phẩm và kem chống nắng.
  • Khả năng chống tia cực tím của Homosalate không quá mạnh. Nồng độ thành phần Homosalate được phép sử dụng tối đa là 15% ở Mỹ và 10% ở EU (Homosalate nồng độ tối đa 15%, ngăn chặn được tia UVB).

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Khả năng chống tia cực tím của Homosalate không quá mạnh, nó chỉ cung cấp khả năng bảo vệ SPF 4,3 ở nồng độ 10%. Bên cạnh đó, nó bị mất 10% khả năng bảo vệ SPF trong 45 phút. Chính vì thế, các nhà sản xuất mỹ phẩm thường sẽ cho kết hợp thêm Homosalate với các thành phần chống nắng chủ chốt khác để nâng cao hiệu quả chống nắng.

Tài liệu tham khảo

  • Rai R, Srinivas CR. Photoprotection. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2007 Mar-Apr;73(2):73-9.
  • Moloney FJ, Collins S, Murphy GM. Sunscreens: safety, efficacy and appropriate use. Am J Clin Dermatol. 2002;3(3):185-91.
  • Kullavanijaya P, Lim HW. Photoprotection. J Am Acad Dermatol. 2005 Jun;52(6):937-58; quiz 959-62.

Ethylhexyl Methoxycrylene

Tên khác: SolaStay S1
Chức năng: Chất hấp thụ UV

1. Ethylhexyl Methoxycrylene là gì?

Ethylhexyl Methoxycrylene là một loại chất chống nắng hóa học được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó là một hợp chất hữu cơ có khả năng hấp thụ tia UVB và UVA.

2. Công dụng của Ethylhexyl Methoxycrylene

Ethylhexyl Methoxycrylene được sử dụng như một thành phần chính trong các sản phẩm chống nắng, bao gồm kem chống nắng, sữa chống nắng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giảm thiểu nguy cơ ung thư da, lão hóa da và các vấn đề khác liên quan đến tia UV. Ngoài ra, Ethylhexyl Methoxycrylene còn có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da.

3. Cách dùng Ethylhexyl Methoxycrylene

- Ethylhexyl Methoxycrylene là một chất chống nắng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Để sử dụng Ethylhexyl Methoxycrylene, bạn cần áp dụng sản phẩm chăm sóc da chứa chất này trên da trước khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene để bảo vệ da khi đi ra ngoài, hãy đảm bảo rằng bạn sử dụng đủ lượng sản phẩm và thoa đều lên da để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối đa.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene khi đi bơi hoặc tiếp xúc với nước, hãy đảm bảo rằng sản phẩm có khả năng chống nước để đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối đa.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này và tìm kiếm các sản phẩm chăm sóc da khác để bảo vệ da của bạn.

Lưu ý:

- Ethylhexyl Methoxycrylene là một chất chống nắng an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da.
- Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hoạt động nào khác, có thể xảy ra một số phản ứng dị ứng hoặc tác dụng phụ khi sử dụng Ethylhexyl Methoxycrylene.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ nào khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexyl Methoxycrylene để đảm bảo an toàn cho bạn và em bé của bạn.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Ethylhexyl Methoxycrylene, hãy đảm bảo rằng bạn lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo tính ổn định của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A New UV Filter with High Photostability and Efficacy." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-294.
2. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A Novel UV Filter with High Photostability and Broad-Spectrum Protection." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 3, 2016, pp. 276-282.
3. "Ethylhexyl Methoxycrylene: A New Generation UV Filter with High Photostability and Enhanced Efficacy." Cosmetics, vol. 4, no. 4, 2017, pp. 1-13.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Institut Esthederm Adaptasun Gezicht
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dung dịch vệ sinh vùng kín SAUGELLA Girl
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe