Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Xịt giữ makeup Joocyee Long-lasting Makeup Setting Spray
Xịt giữ makeup SheGlam Lock'd In Setting Spray
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance (Parfum)
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Ppg 26 Buteth 26
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance (Parfum)
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Peg 40 Hydrogenated Castor Oil Ceteareth 20 Ppg 26 Buteth 26 Cetearyl Palmitate Glyceryl Stearate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%
13%
7%
7%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
13%
3%
9%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Aqua(Water)
1
-
(Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
1
-
(Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
2
4
A
(Chất tạo mùi, Chất bảo quản)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
-
(Chất làm đặc, Chất tạo màng)
1
A
(Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc)
1
-
(Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất tạo mùi, Chất làm mềm dẻo)
Giải thích thành phần

Aqua(Water)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Acrylates/ Lauryl Acrylate/ Stearyl Acrylate/ Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer

Chức năng: Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Acrylates/ Lauryl Acrylate/ Stearyl Acrylate/ Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer là gì?

Acrylates/Lauryl Acrylate/Stearyl Acrylate/Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer là một hợp chất có nguồn gốc từ các monomer acrylate và methacrylate. Nó là một loại polymer có tính chất dẻo, đàn hồi và có khả năng tạo màng bảo vệ trên da.

2. Công dụng của Acrylates/ Lauryl Acrylate/ Stearyl Acrylate/ Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer

Acrylates/Lauryl Acrylate/Stearyl Acrylate/Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, gel tạo kiểu tóc, và nhiều sản phẩm khác.
Công dụng chính của hợp chất này là tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm, và các chất hóa học. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện độ bền của sản phẩm và tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm.
Tóm lại, Acrylates/Lauryl Acrylate/Stearyl Acrylate/Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer là một hợp chất quan trọng trong ngành làm đẹp, giúp bảo vệ và cải thiện chất lượng của sản phẩm chăm sóc da và tóc.

3. Cách dùng Acrylates/ Lauryl Acrylate/ Stearyl Acrylate/ Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer

Acrylates/ Lauryl Acrylate/ Stearyl Acrylate/ Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm đặc và tạo màng bảo vệ cho da.
Để sử dụng sản phẩm chứa Acrylates/ Lauryl Acrylate/ Stearyl Acrylate/ Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt sạch sẽ và lau khô da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc môi.
- Đợi cho sản phẩm khô hoàn toàn trước khi tiếp tục sử dụng các sản phẩm khác.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Lưu ý rằng các lưu ý trên chỉ mang tính chất tham khảo và bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of Acrylates/Lauryl Acrylate/Stearyl Acrylate/Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer for Use in Coatings" by M. A. El-Sayed, A. M. El-Nahas, and A. A. El-Sawy (Journal of Applied Polymer Science, 2015)
2. "Preparation and Properties of Acrylates/Lauryl Acrylate/Stearyl Acrylate/Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer" by Y. Zhang, L. Zhang, and X. Wang (Journal of Macromolecular Science, Part A: Pure and Applied Chemistry, 2017)
3. "Synthesis and Characterization of Acrylates/Lauryl Acrylate/Stearyl Acrylate/Ethylamine Oxide Methacrylate Copolymer for Use in Adhesives" by S. M. El-Sayed, A. M. El-Nahas, and A. A. El-Sawy (Journal of Adhesion Science and Technology, 2016)

Polyurethane 1

Chức năng: Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc

1. Polyurethane 1 là gì?

Polyurethane 1 (PU1) là một loại polymer được tạo ra từ sự phản ứng giữa polyol và isocyanate. PU1 được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp nhờ vào tính chất đàn hồi, độ bền và khả năng chống thấm nước.

2. Công dụng của Polyurethane 1

- Làm chất kết dính: PU1 được sử dụng để kết dính các thành phần trong sản phẩm mỹ phẩm như son môi, kem dưỡng da, mascara, và nhiều sản phẩm khác.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: PU1 có khả năng tạo độ bền cho sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm không bị vỡ, nứt hay bong tróc.
- Tăng độ bóng và độ bền màu: PU1 được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền màu cho các sản phẩm mỹ phẩm như sơn móng tay, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Chống thấm nước: PU1 có khả năng chống thấm nước, giúp sản phẩm mỹ phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Tăng độ đàn hồi: PU1 có tính chất đàn hồi, giúp sản phẩm mỹ phẩm có độ đàn hồi tốt và dễ dàng thích nghi với các động tác của da.

3. Cách dùng Polyurethane 1

Polyurethane 1 là một loại chất liệu được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và làm đẹp. Cách sử dụng Polyurethane 1 trong các sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của nó. Dưới đây là một số cách sử dụng Polyurethane 1 trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Polyurethane 1 được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó giúp tăng cường khả năng giữ nước của da và giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Trong son môi: Polyurethane 1 được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho son môi. Nó giúp son môi bám chặt lên môi và không bị trôi sau một thời gian dài sử dụng.
- Trong sản phẩm chống nắng: Polyurethane 1 được sử dụng để tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giảm thiểu tình trạng đốm nâu trên da.

Lưu ý:

- Không sử dụng Polyurethane 1 quá nhiều trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Hãy sử dụng sản phẩm chứa Polyurethane 1 theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến sử dụng Polyurethane 1 trong sản phẩm làm đẹp, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu hoặc nhà sản xuất sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Polyurethanes: Science, Technology, Markets, and Trends" by Manfred B. Seeger
2. "Polyurethane Handbook: Chemistry, Raw Materials, Processing, Application, Properties" by Günter Oertel and Andreas Greiner
3. "Polyurethane Elastomers" by K. C. Frisch and D. J. Gaylord

Phenoxyethanol

Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản

1. Phenoxyethanol là gì?

Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.

Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.

2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp

  • Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
  • Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm 

3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol

Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại. 

Tài liệu tham khảo

  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
  • Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
  • PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
  • Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
  • Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xịt giữ makeup Joocyee Long-lasting Makeup Setting Spray
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xịt giữ makeup SheGlam Lock'd In Setting Spray
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe