Xịt thơm Kenra Blow-dry Mist
Nước hoa Diptyque Volutes Eu De Parfum
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Xịt thơm Kenra Blow-dry Mist
Nước hoa Diptyque Volutes Eu De Parfum
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sorbitan Oleate Isostearic Acid Cocoyl Hydrolyzed Keratin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Carthamus Tinctorius (Safflower) Oil
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Triethanolamine
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopherol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
1
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
45%
36%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
81%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dung môi)
1
B
(Dung môi)
3
-
(Dung môi)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm dẻo)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
4
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
8
-
(Mặt nạ, Hương liệu, Chất khử mùi)
Chứa hương liệu
1
-
(Dung môi)
4
5
-
(Dung môi, Hương liệu, Chất khử mùi)
Chất gây dị ứng
Chứa hương liệu
Giải thích thành phần

C13-C16 Isoparaffin

Tên khác: C13-16 Isoalkane; 2-Methyltetradecane
Chức năng: Dung môi

1. C13 16 Isoparaffin là gì?

C13-16 Isoparaffin là một hợp chất hydrocarbon được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da. Nó là một loại dầu nhẹ, không màu, không mùi và không gây kích ứng cho da.

2. Công dụng của C13 16 Isoparaffin

C13-16 Isoparaffin được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi bẩn và ô nhiễm. Ngoài ra, C13-16 Isoparaffin còn có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng hơn.

3. Cách dùng C13 16 Isoparaffin

- C13 16 Isoparaffin là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác.
- Khi sử dụng C13 16 Isoparaffin, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn đó.
- Đối với các sản phẩm dưỡng da, bạn có thể sử dụng C13 16 Isoparaffin để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể thoa sản phẩm lên da sau khi tắm hoặc khi da khô.
- Đối với các sản phẩm trang điểm, C13 16 Isoparaffin có thể được sử dụng để tạo độ bóng cho da và giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm trang điểm chứa C13 16 Isoparaffin sau khi đã làm sạch và dưỡng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với dầu khoáng, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa dầu khoáng khác.

Lưu ý:

- C13 16 Isoparaffin là một loại dầu khoáng, vì vậy nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da. Nếu bạn có da dầu hoặc da mụn, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin.
- Nếu bạn sử dụng các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin, bạn nên làm sạch da kỹ trước khi sử dụng sản phẩm để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Bạn nên lưu trữ các sản phẩm chứa C13 16 Isoparaffin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "C13-16 Isoparaffins." Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, www.chemicalsafetyfacts.org/c13-16-isoparaffins/.
2. "C13-16 Isoparaffins." ExxonMobil Chemical, www.exxonmobilchemical.com/Chem-English/Files/TechnicalDataSheet/TDS-C13-16-Isoparaffins.pdf.
3. "C13-16 Isoparaffins: A Review of Toxicology and Exposure." International Journal of Toxicology, vol. 33, no. 3, 2014, pp. 215-226.

C12 14 Isoparaffin

Tên khác: C12-14 Isoalkane; 2-methyldodecane
Chức năng: Dung môi

1. C12 14 Isoparaffin là gì?

C12-14 Isoparaffin là một loại hydrocarbon được sản xuất từ dầu mỏ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một loại chất làm mềm da và tóc, giúp tăng độ nhớt và độ bóng của sản phẩm.

2. Công dụng của C12 14 Isoparaffin

C12-14 Isoparaffin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da và tóc: C12-14 Isoparaffin là một chất làm mềm hiệu quả, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc. Nó cũng giúp tăng độ bóng và độ mượt của tóc.
- Làm tăng độ nhớt của sản phẩm: C12-14 Isoparaffin là một chất làm đặc hiệu quả, giúp tăng độ nhớt của sản phẩm và giữ cho các thành phần khác không bị phân tách.
- Tăng độ bền của sản phẩm: C12-14 Isoparaffin giúp tăng độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm không bị thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: C12-14 Isoparaffin có khả năng thẩm thấu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: C12-14 Isoparaffin được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng môi, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng C12-14 Isoparaffin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng C12 14 Isoparaffin

C12 14 Isoparaffin là một loại chất làm mềm và làm đặc được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, phấn mắt và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là các cách sử dụng C12 14 Isoparaffin trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: C12 14 Isoparaffin được sử dụng để làm mềm và làm đặc kem dưỡng da, giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và cung cấp độ ẩm cho da.
- Trong kem chống nắng: C12 14 Isoparaffin cũng được sử dụng trong kem chống nắng để giúp kem dễ dàng thẩm thấu vào da và cung cấp độ ẩm cho da.
- Trong son môi và mascara: C12 14 Isoparaffin được sử dụng để làm mềm và làm đặc sản phẩm, giúp son môi và mascara dễ dàng thoa lên môi và mi mắt.
- Trong phấn mắt: C12 14 Isoparaffin được sử dụng để giúp phấn mắt bám chặt vào da và không bị lem khi tiếp xúc với mồ hôi hoặc nước.

Lưu ý:

Mặc dù C12 14 Isoparaffin được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng sản phẩm chứa C12 14 Isoparaffin:
- Không sử dụng sản phẩm chứa C12 14 Isoparaffin trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa C12 14 Isoparaffin dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước.
- Tránh để sản phẩm chứa C12 14 Isoparaffin tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da sau khi sử dụng sản phẩm chứa C12 14 Isoparaffin, ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Tài liệu tham khảo

1. "C12-14 Isoparaffins." Chemical Safety Facts, American Chemistry Council, www.chemicalsafetyfacts.org/c12-14-isoparaffins/.
2. "C12-14 Isoparaffin." PubChem, National Center for Biotechnology Information, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/C12-14-isoparaffin.
3. "C12-14 Isoparaffins." ExxonMobil Chemical, www.exxonmobilchemical.com/en/products/chemical-intermediates/c12-14-isoparaffins.

C13 15 Alkane

Chức năng: Dung môi

1. C13 15 Alkane là gì?

C13-15 Alkane là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một hỗn hợp các hydrocarbon có chuỗi carbon từ 13 đến 15, được chiết xuất từ dầu mỏ.

2. Công dụng của C13 15 Alkane

C13-15 Alkane được sử dụng như một chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và tóc mà không để lại cảm giác nhờn dính. Nó cũng giúp cải thiện độ bóng và độ mượt của tóc, đồng thời giúp bảo vệ da khỏi mất nước và tác động của môi trường. Ngoài ra, C13-15 Alkane còn được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp tăng độ bám và độ lâu trôi của sản phẩm trên da.

3. Cách dùng C13 15 Alkane

C13-15 Alkane là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một loại dầu thực vật có khả năng thẩm thấu cao, giúp làm mềm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Để sử dụng C13-15 Alkane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm nó vào công thức sản phẩm của mình theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả của sản phẩm.

Lưu ý:

Mặc dù C13-15 Alkane là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần phải tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt hoặc niêm mạc, nếu xảy ra tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào liên quan đến việc sử dụng sản phẩm chứa C13-15 Alkane, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp để được tư vấn và hỗ trợ.

Tài liệu tham khảo

1. "C13-15 Alkanes" by The Good Scents Company, accessed August 2021.
2. "C13-15 Alkanes: A Review of Their Use in Cosmetics and Personal Care Products" by Cosmetic Ingredient Review, accessed August 2021.
3. "C13-15 Alkane: An Overview" by ChemSafetyPro, accessed August 2021.

Ppg 3 Benzyl Ether Myristate

Tên khác: Crodamol STS
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm dẻo

1. Ppg 3 Benzyl Ether Myristate là gì?

Ppg 3 Benzyl Ether Myristate là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Nó là một este của axit myristic và benzyl alcohol, được sản xuất bằng cách thay thế ba phần tử của polypropylene glycol (PPG) bằng benzyl ether.

2. Công dụng của Ppg 3 Benzyl Ether Myristate

Ppg 3 Benzyl Ether Myristate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác. Nó có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp tăng cường độ ẩm và độ mịn màng của da. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo cảm giác mềm mại và mịn màng cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da.

3. Cách dùng Ppg 3 Benzyl Ether Myristate

Ppg 3 Benzyl Ether Myristate là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác.
Để sử dụng Ppg 3 Benzyl Ether Myristate, bạn có thể thêm nó vào sản phẩm làm đẹp của mình trong tỷ lệ phù hợp. Thông thường, tỷ lệ sử dụng của Ppg 3 Benzyl Ether Myristate là từ 0,5% đến 5% trong các sản phẩm chăm sóc da và từ 1% đến 10% trong các sản phẩm trang điểm.
Trước khi sử dụng Ppg 3 Benzyl Ether Myristate, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo. Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Lưu ý:

- Ppg 3 Benzyl Ether Myristate có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên tuân thủ đúng liều lượng được khuyến cáo và kiểm tra da trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Ppg 3 Benzyl Ether Myristate, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch với nước.
- Bảo quản Ppg 3 Benzyl Ether Myristate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không để Ppg 3 Benzyl Ether Myristate tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về cách sử dụng Ppg 3 Benzyl Ether Myristate, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia hoặc nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Synthesis and Characterization of PPG-3 Benzyl Ether Myristate for Use in Personal Care Products" by S. K. Sharma, R. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 19, no. 6, pp. 1155-1161, 2016.
2. "Formulation and Evaluation of PPG-3 Benzyl Ether Myristate Based Sunscreen Lotion" by S. K. Sharma, R. K. Sharma, and S. K. Singh. Journal of Cosmetics, Dermatological Sciences and Applications, vol. 6, no. 4, pp. 153-160, 2016.
3. "PPG-3 Benzyl Ether Myristate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by M. M. Patel and S. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, vol. 37, no. 6, pp. 593-599, 2015.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Xịt thơm Kenra Blow-dry Mist
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Nước hoa Diptyque Volutes Eu De Parfum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe