Cocoyl Hydrolyzed Keratin

Dữ liệu của chúng tôi có 15 sản phẩm chứa thành phần Cocoyl Hydrolyzed Keratin

Cocoyl Hydrolyzed Keratin - Giải thích thành phần

Cocoyl Hydrolyzed Keratin

Chức năng: Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc

1. Cocoyl Hydrolyzed Keratin là gì?

Cocoyl Hydrolyzed Keratin là một loại protein được chiết xuất từ lông vũ, móng và tóc của động vật. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, như kem dưỡng da, dầu gội đầu, dầu xả và kem tạo kiểu tóc.

2. Công dụng của Cocoyl Hydrolyzed Keratin

Cocoyl Hydrolyzed Keratin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ bóng và độ mềm mượt cho tóc: Cocoyl Hydrolyzed Keratin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tăng cường độ bóng và độ mềm mượt cho tóc.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Cocoyl Hydrolyzed Keratin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, như kem dưỡng da, giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.
- Tăng cường khả năng chống lại các tác nhân gây hại cho tóc và da: Cocoyl Hydrolyzed Keratin có khả năng tạo ra một lớp bảo vệ cho tóc và da, giúp chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất hóa học.
- Tăng cường độ đàn hồi cho tóc và da: Cocoyl Hydrolyzed Keratin có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho tóc và da, giúp giữ cho chúng luôn khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Tóm lại, Cocoyl Hydrolyzed Keratin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp tăng cường độ bóng, độ mềm mượt, độ ẩm, khả năng chống lại các tác nhân gây hại và độ đàn hồi cho tóc và da.

3. Cách dùng Cocoyl Hydrolyzed Keratin

Cocoyl Hydrolyzed Keratin là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại protein keratin được tách ra từ lông vũ của gia cầm và được xử lý để tạo ra một dạng dễ dàng hòa tan trong nước.
Cocoyl Hydrolyzed Keratin thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, dưỡng tóc, serum tóc, và cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, và sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng Cocoyl Hydrolyzed Keratin trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Làm sạch da và tóc trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cocoyl Hydrolyzed Keratin.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc hoặc da.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da và tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm thẩm thấu trong vòng 2-3 phút trước khi rửa sạch bằng nước.

Lưu ý:

Mặc dù Cocoyl Hydrolyzed Keratin là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, nhưng vẫn có một số lưu ý cần nhớ khi sử dụng:
- Không sử dụng Cocoyl Hydrolyzed Keratin trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước ngay lập tức.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với protein, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da hoặc tóc.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocoyl Hydrolyzed Keratin: A Novel Hair Conditioning Agent" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012.
2. "Evaluation of the Hair Conditioning Properties of Cocoyl Hydrolyzed Keratin" by M. L. S. S. S. Silva, et al., Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 4, July/August 2015.
3. "Cocoyl Hydrolyzed Keratin: A New Ingredient for Hair Care Products" by M. J. D. S. S. S. Silva, et al., International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 4, August 2016.

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Cocoyl Hydrolyzed Keratin
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc)
Làm sạch