Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
LA GIRL Lip Stain
Son dưỡng môi Vaseline Pomegranate Spritz
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Polysorbate 20 Diisostearyl Malate Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Sorbitan Stearate Polyglyceryl 2 Triisostearate Hydroxypropyl Guar Polyglyceryl 2 Diisostearate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide/​Ci 77891
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Flavor/​Aroma
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Petrolatum
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
1
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
70%
12%
3%
15%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
14%
14%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng tóc)
1
A
(Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
4
-
(Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
8
-
(Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi)
Chứa hương liệu
2
3
A
(Dưỡng da, Chất chống oxy hóa)
Chống lão hóa
3
6
-
(Mặt nạ, Chất tạo mùi)
Chất gây dị ứng
Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Octyldodecanol

Tên khác: 2-Octyldodecan-1-ol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Octyldodecanol là gì?

Octyldodecanol viết tắt của 2-octyl dodecanol là một dung môi hòa tan chất béo, không màu, không mùi, lỏng sệt, tan hoàn toàn trong dầu nền, cồn nhưng không tan trong nước.

Đây cũng là chất được dùng phổ biến trong các công thức mỹ phẩm bởi đặc tính ổn định trong nền sản phẩm và có phổ pH rộng, dễ dàng kết hợp với các hoạt chất khác. Octyldodecanol là chất giữ ẩm cho da và tóc, ổn định các loại kem và là dung môi cho các thành phần nước hoa, Acid salicylic.

2. Tác dụng của Octyldodecanol trong mỹ phẩm

  • Tạo độ ẩm bảo vệ da
  • Tạo độ trơn trượt khiến son mướt, mịn khi thoa trên môi, giúp son lên màu đều và dày hơn, tăng độ bám màu son giúp son lâu trôi, tránh tình trạng son bị khô, không ra màu, gãy thân son, đồng thời có tác dụng dưỡng ẩm cho môi.
  • Tạo sự ổn định cho các nền sản phẩm mỹ phẩm

3. Cách sử dụng Octyldodecanol trong làm đẹp

Octyldodecanol cho vào pha dầu các công thức mỹ phẩm như kem dưỡng, son môi, nước hoa, sữa rửa mặt… Tỷ lệ sử dụng cho phép của Octyldodecanol từ 2 đến 20%. Sản phẩm chỉ được dùng ngoài da và được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.

Do chịu được nhiệt độ nên có thể trộn Octyldodecanol cùng dầu nền và bột màu sau đó gia nhiệt để nấu thành son.

4. Mỗi số lưu ý khi sử dụng

Octyldodecanol xuất phát là dầu nền nên khá lành tính, dùng đúng tỉ lệ cho phép thì rất an toàn và không gây kích ứng cho da. Do đó, chất này được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm.

Với các loại son handmade dùng hệ bột như kaolin clay, bột bắp, bột boron, mica để tạo hiệu ứng bám lì màu son, sản phẩm chỉ được sử dụng dưới một tháng. Nếu để quá lâu, son sẽ bị khô đi, chai cứng, đặc quẹo, không thể tiếp tục sử dụng. Nhưng khi dùng các dung môi dung dịch như Octyldodecanol để tạo độ lì nhưng vẫn duy trì độ mềm mướt, mịn cho son, son sẽ không bị khô dù sử dụng trong thời gian dài.

Tuy nhiên, Octyldodecanol có thể gây kích ứng da ngay cả với liều lượng thấp, nhưng điều này rất hiếm xảy ra. Nếu bạn có làn da nhạy cảm, bạn không nên dùng sản phẩm có Octyldodecanol.

Tài liệu tham khảo

  • American Chemical Society. Formulation chemistry. [March 6, 2020].
  • Barker N, Hadgraft J, Rutter N. Skin permeability in the newborn. Journal of Investigative Dermatology. 1987;88(4):409–411.
  • Bassani AS, Banov D. Evaluation of the percutaneous absorption of ketamine HCL, gabapentin, clonidine HCL, and baclofen, in compounded transdermal pain formulations, using the Franz finite dose model. Pain Medicine. 2016;17(2):230–238.

Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone

Chức năng: Dưỡng tóc

1. Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone là gì?

Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn phủ và các sản phẩm trang điểm khác. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử silicone với các phân tử phenyl và dimethicone.
Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone có tính chất làm mềm và bôi trơn, giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da và tạo cảm giác mịn màng. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.

2. Công dụng của Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone

Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bền, độ bóng và độ mịn của sản phẩm. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng thoa lên da và tạo cảm giác mịn màng.
Ngoài ra, Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, gió, khói bụi, và các chất ô nhiễm khác.
Tóm lại, Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện chất lượng sản phẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.

3. Cách dùng Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone

Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm, giúp tạo độ bóng và giữ ẩm cho da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Chất này giúp cải thiện độ mịn màng và độ bóng của da, giúp da trông tươi trẻ hơn. Ngoài ra, Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone còn giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da không bị khô và nứt nẻ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum, và kem styling. Chất này giúp cải thiện độ bóng và độ mềm mại của tóc, giúp tóc trông suôn mượt hơn. Ngoài ra, Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone còn giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, và son môi. Chất này giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da, giúp sản phẩm trang điểm không bị trôi và giữ màu lâu hơn.

Lưu ý:

Mặc dù Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone có thể gây kích ứng da và tóc.
- Không sử dụng cho da và tóc nhạy cảm: Nếu bạn có da và tóc nhạy cảm, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi: Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu bạn có da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone.
- Tìm hiểu kỹ thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone, nên tránh sử dụng sản phẩm đó.

Tài liệu tham khảo

1. "Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by K. Subramanya, S. S. Patil, and S. S. Kadam, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 6, November/December 2012.
2. "Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone: A New Silicone for Hair Care Applications" by M. J. R. Barros, M. A. S. Silva, and M. A. C. Ferreira, Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 4, July/August 2007.
3. "Trimethylsiloxyphenyl Dimethicone: A Novel Silicone for Skin Care Applications" by S. K. Singh, S. K. Singh, and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 1, February 2012.

Ethylcellulose

Chức năng: Chất tạo mùi, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng

1. Ethylcellulose là gì?

Ethylcellulose là một loại polymer tổng hợp được tạo ra bằng cách trùng hợp ethylcellulose với ethylene oxide. Nó là một loại chất nhựa không tan trong nước, có khả năng hòa tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, acetone, chloroform và ether.

2. Công dụng của Ethylcellulose

- Ethylcellulose được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem tẩy trang, sữa tắm, dầu gội và dầu xả.
- Ethylcellulose được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có độ nhớt cao, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tóc.
- Ethylcellulose cũng được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có khả năng bảo vệ da và tóc khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, bụi và ô nhiễm.
- Ethylcellulose còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nước, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
- Ngoài ra, Ethylcellulose còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống oxy hóa, giúp sản phẩm không bị oxy hóa và giữ được độ tươi mới trong thời gian dài.

3. Cách dùng Ethylcellulose

Ethylcellulose là một loại polymer có tính chất làm dày và tạo màng, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, mascara, phấn mắt, và nhiều sản phẩm khác.
Để sử dụng Ethylcellulose trong các sản phẩm làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Đo lượng Ethylcellulose cần sử dụng theo tỷ lệ được chỉ định trong công thức sản phẩm.
Bước 2: Hòa tan Ethylcellulose trong dung môi phù hợp, ví dụ như ethanol, isopropyl alcohol, hoặc acetone. Nên sử dụng dung môi có nhiệt độ sôi cao để hòa tan Ethylcellulose dễ dàng hơn.
Bước 3: Thêm Ethylcellulose đã hòa tan vào sản phẩm làm đẹp và khuấy đều để đảm bảo Ethylcellulose được phân tán đều trong sản phẩm.

Lưu ý:

Ethylcellulose là một chất làm đẹp an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Ethylcellulose, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng Ethylcellulose quá nhiều trong sản phẩm làm đẹp vì nó có thể làm sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Nên sử dụng Ethylcellulose trong các sản phẩm làm đẹp có tính chất dầu, vì nó có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và giữ ẩm cho da.
- Nên sử dụng Ethylcellulose trong các sản phẩm làm đẹp có tính chất nước, vì nó có khả năng tạo màng bảo vệ trên da và giữ ẩm cho da.
- Nên lưu trữ Ethylcellulose ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng Ethylcellulose theo hướng dẫn của nhà sản xuất và tuân thủ các quy định về an toàn và vệ sinh trong ngành công nghiệp làm đẹp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethylcellulose: Properties, Synthesis, and Applications" by M. Rinaudo, J. V. Crivello, and G. F. Payne (2005)
2. "Ethylcellulose: A Review of Properties and Applications" by J. M. Gutiérrez, M. C. Gutiérrez, and J. M. González (2015)
3. "Ethylcellulose: A Versatile Polymer for Drug Delivery" by S. K. Singh, A. K. Singh, and A. K. Srivastava (2018)

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe LA GIRL Lip Stain
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Son dưỡng môi Vaseline Pomegranate Spritz
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe