Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Chuốt mi lavera naturkosmetik Mascara High Lash
Chuốt mi cong chống thấm nước Focallure bomb Lashes volumizing mascara
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Cetearyl Alcohol Glyceryl Stearate Citrate Lysolecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Lactic Acid
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Cetearyl Alcohol Beeswax Peg 100 Stearate Steareth 20 Steareth 21 Glyceryl Stearate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
2
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
3
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
12%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
40%
10%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
4
-
(Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông)
Không tốt cho da nhạy cảm
Không tốt cho da khô
Chứa cồn
1
-
(Chất làm mềm, Chất ổn định)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
A
(Chất làm mờ, Chất tạo màng)
3
B
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp)
Phù hợp với da khô
1
A
(Chất làm rụng lông, Làm rụng lông)
Chất gây mụn nấm
Giải thích thành phần

Water (Aqua)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Alcohol Denat

Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Dehydrated Ethanol; Alcohol Denatured
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Alcohol denat là gì?

Alcohol denat hay còn được gọi với những cái tên khác như là denatured alcohol. Đây là một trong những loại cồn, một thành phần được sử dụng nhiều trong mỹ phẩm. Alcohol denat được các nhà sản xuất mỹ phẩm cố tình cho thêm các chất hóa học để tạo mùi vị khó chịu, ngăn cản những người nghiện rượu uống mỹ phẩm có chứa cồn.

Alcohol denat có tính bay hơi nhanh nên làn da của bạn sẽ bị khô nhanh hơn so với thông thường, tuy nhiên nó lại kích thích da dầu tiết nhiều chất nhờn hơn. Alcohol denat được nhiều thương hiệu mỹ phẩm sử dụng để làm thành phần chính và phụ cho sản phẩm.

2. Tác dụng của Alcohol denat trong mỹ phẩm

  • Kháng khuẩn và khử trùng hiệu quả
  • Chất bảo quản
  • Là chất có khả năng làm se lỗ chân lông và giúp làm khô dầu trên bề mặt da một cách hiệu quả

3. Độ an toàn của Alcohol Denat

Tuy Alcohol denat mang lại nhiều tác dụng cho làn da nhất là đối với làn da dầu và được sử dụng nhiều trong các sản phẩm dưỡng trắng da, toner, kem chống nắng, serum,… Tuy nhiên bên cạnh những tác dụng mà Alcohol denat mang lại thì nó cũng mang nhiều những tác dụng phụ khác gây ảnh hưởng đến làn da của người sử dụng và tùy thuộc vào nồng độ Alcohol denat chứa trong mỹ phẩm đó như thế nào thì làn da của bạn sẽ có sự thay đổi tích cực hay tiêu cực.

Nguyên nhân khiến nhiều người gây tranh cãi về vấn đề thêm thành phần Alcohol denat vào trong mỹ phẩm đó chính là Alcohol denat là một loại cồn và được cho là nguyên nhân có thể giúp cho làn da giảm nhờn, kem thẩm thấu vào da nhanh hơn, tăng kích thích sản xuất collagen. Tuy nhiên nếu sử dụng quá nhiều thì nó sẽ làm mất đi lớp màng ẩm tự nhiên có trên da, khiến cho da bị khô căng và dễ bị kích ứng, nổi mụn, da càng ngày bị mỏng dần đi.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. 2008. Final report of the safety assessment of Alcohol Denat., including SD Alcohol 3-A, SD Alcohol 30, SD Alcohol 39, SD Alcohol 39-B, SD Alcohol 39-C, SD Alcohol 40, SD Alcohol 40-B, and SD Alcohol 40-C, and the denaturants, Quassin, Brucine Sulfate/Brucine, and Denatonium Benzoate

Rhus Verniciflua Peel Wax

Chức năng: Chất làm mềm, Chất ổn định

1. Rhus Verniciflua Peel Wax là gì?

Rhus Verniciflua Peel Wax là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ vỏ cây Rhus Verniciflua, còn được gọi là cây sơn. Cây này thường được tìm thấy ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới của châu Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.
Sáp Rhus Verniciflua Peel Wax có màu nâu đỏ và có tính chất dẻo dai, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như son môi, kem dưỡng da, kem tẩy lông và sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Rhus Verniciflua Peel Wax

Rhus Verniciflua Peel Wax có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Sáp Rhus Verniciflua Peel Wax có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa da khô và bong tróc.
- Tạo độ bóng cho tóc: Sáp Rhus Verniciflua Peel Wax được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo ra độ bóng và giữ nếp tóc.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: Sáp Rhus Verniciflua Peel Wax được sử dụng trong các sản phẩm son môi để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Sáp Rhus Verniciflua Peel Wax có khả năng tăng độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng kéo dài thời gian sử dụng và giữ được hiệu quả tốt hơn.

3. Cách dùng Rhus Verniciflua Peel Wax

Rhus Verniciflua Peel Wax là một loại sáp tự nhiên được chiết xuất từ vỏ cây Rhus Verniciflua, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo độ bóng và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
Cách sử dụng Rhus Verniciflua Peel Wax tùy thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Rhus Verniciflua Peel Wax trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Rhus Verniciflua Peel Wax được sử dụng để tạo độ bóng cho da và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Thêm một lượng nhỏ Rhus Verniciflua Peel Wax vào kem dưỡng da và trộn đều trước khi sử dụng.
- Trong son môi: Rhus Verniciflua Peel Wax được sử dụng để tạo độ bóng và giữ màu son lâu hơn. Thêm một lượng nhỏ Rhus Verniciflua Peel Wax vào son môi và trộn đều trước khi sử dụng.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Rhus Verniciflua Peel Wax được sử dụng để tạo độ bóng và giữ nếp tóc lâu hơn. Thêm một lượng nhỏ Rhus Verniciflua Peel Wax vào sản phẩm chăm sóc tóc và trộn đều trước khi sử dụng.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng quá nhiều Rhus Verniciflua Peel Wax trong sản phẩm làm đẹp, vì điều này có thể làm sản phẩm trở nên quá bóng hoặc khó thẩm thấu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Lưu trữ Rhus Verniciflua Peel Wax ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Characterization and properties of Rhus verniciflua peel wax as a potential bio-based material" by J. Li, Y. Zhang, X. Zhang, et al. in Industrial Crops and Products, 2018.
2. "Rhus verniciflua peel wax as a potential substitute for petroleum-derived waxes in cosmetic and pharmaceutical industries" by S. Kim, J. Lee, and S. Park in Journal of Applied Polymer Science, 2017.
3. "Antimicrobial activity of Rhus verniciflua peel wax against foodborne pathogens" by J. Kim, H. Lee, and S. Lee in Food Control, 2019.

Cetearyl Alcohol

Tên khác: Cetyl Stearyl Alcohol; Cetostearyl Alcohol; C16-18 Alcohols
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Tăng tạo bọt, Chất làm đặc - chứa nước

1. Cetearyl Alcohol là gì?

Cetearyl alcohol là một chất hóa học được tìm thấy trong các sản phẩm mỹ phẩm. Đây là một chất màu trắng, dạng sáp được làm từ cồn cetyl và cồn stearyl. Hai loại cồn này đều thuộc nhóm cồn béo, được tìm thấy trong động vật và thực vật như dừa, dầu cọ.

2. Tác dụng của Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

  • Giúp ngăn không cho kem tách thành dầu và chất lỏng nhờ thành phần nhũ hóa.
  • Hỗ trợ sử dụng mỹ phẩm đồng đều.
  • Làm chất nền dày trong công thức mỹ phẩm.
  • Làm mềm da và làm mịn cho làn da.

3. Cách sử dụng Cetearyl Alcohol trong làm đẹp

 

Vì thành phần này có trong rất nhiều loại sản phẩm khác nhau nên không có một hướng dẫn sử dụng cụ thể nào dành cho riêng cetearyl alcohol. Đồng thời, theo các bác sĩ da liễu, cetearyl alcohol không phải là một thành phần có giới hạn về tần suất sử dụng. Theo đó, người dùng có thể bôi cetearyl alcohol một cách tự nhiên và thông thường lên da như dạng mỹ phẩm bao hàm thành phần này.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5.
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93.
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–35.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Chuốt mi lavera naturkosmetik Mascara High Lash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Chuốt mi cong chống thấm nước Focallure bomb Lashes volumizing mascara
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe