Luxe Korean Under-eye Balm
Dưỡng ẩm Bielenda Hydro Lipidium Moisturizing And Soothing Body Balm
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Luxe Korean Under-eye Balm
Dưỡng ẩm Bielenda Hydro Lipidium Moisturizing And Soothing Body Balm
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (2) thành phần
Niacinamide Bisabolol
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Bisabolol Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Niacinamide Adenosine Vitamin E
Làm sạch
Làm sạch
từ (8) thành phần
Stearyl Alcohol Potassium Cetyl Phosphate Cholesterol Sodium Lauroyl Lactylate Sodium Stearoyl Glutamate Alpha Glucan Oligosaccharide Glyceryl Stearate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Phosphatidylserine
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Citric Acid Ceramide Np Ceramide Ap
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
3
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
88%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dưỡng da)
Chống lão hóa
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
1
2
A
Phục hồi da
Làm sáng da
-
-
(Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Chống lão hóa
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
1
A
(Chất làm mềm, Nhũ hóa)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
Giải thích thành phần

Adenosine

Chức năng: Dưỡng da

1. Adenosine là gì?

Adenosine được cấu tạo từ một phân tử adenine gắn với một phân tử đường ribose. Các dẫn xuất của Adenosine được tìm thấy rộng rãi trong tự nhiên và đóng một vai trò quan trọng trong các quá trình sinh hóa. Adenosine còn là một loại chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình trao đổi chất và sử dụng năng lượng. Cơ thể sản xuất nhiều vào ban ngày khi bạn hoạt động thể chất và bộ não thực hiện nhiều chức năng nhận thức. Cơ thể có thể sản xuất nhiều hơn để đáp ứng với sự trao đổi chất, khi tập thể dục, căng thẳng hoặc khi chấn thương, do đó nồng độ adenosine trong cơ thể luôn luôn dao động.

Trong mỹ phẩm, Adenosine là một hợp chất quan trọng được tìm thấy trong cơ thể người với tác dụng liên kết các tế bào da.

2. Tác dụng của Adenosine trong làm đẹp

  • Làm sáng da
  • Chống lão hóa, ngăn ngừa hình thành vết nhăn
  • Chữa lành vết thương
  • Đào thải các tế bào chứa melanin
  • Chống kích ứng và kháng viêm

3. Cách dùng Adenosine trong làm đẹp

Các nghiên cứu đã công bố cho thấy Adenosine không có bất kỳ phản ứng phụ hoặc kích ứng nào trên da. Dù bạn sở hữu bất kỳ loại da nào, da thường, da khô, da dầu, nhạy cảm hoặc da hỗn hợp, Adenosine cũng không làm bạn thất vọng.

Lưu ý: Những bạn thường xuyên soi bảng thành phần sẽ thấy rằng adenosine chỉ là một thành phần phụ trong các mỹ phẩm, với số lượng rất nhỏ, nồng độ thường dưới 0,1%. Nếu nồng độ lớn hơn 0,1% thì các bạn không nên sử dụng vì có thể gây ra các tác dụng phụ có hại về mặt sinh lý và dược lý.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, tháng 9/2020, trang 1-38
  • Experimental Dermatology, tháng 8/2014, trang 553-554
  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 8/2011, trang 526-546
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 12/2006, trang 447-451
  • British Journal of Pharmacology, tháng 10/2008, số 4, trang 475-486

Niacinamide

Tên khác: Nicotinic acid amide; Nicotinamide
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn

Định nghĩa

Niacinamide, còn được gọi là vitamin B3 hoặc nicotinamide, là một dạng của vitamin B3, có khả năng giúp cải thiện sức khỏe da và giảm các vấn đề về làn da.

Công dụng trong làm đẹp

  1. Giảm viêm và đỏ da: Niacinamide có tác dụng chống viêm, giúp làm dịu da và giảm tình trạng đỏ da.
  2. Kiểm soát dầu: Nó có khả năng kiểm soát sự sản xuất dầu da, giúp da trở nên mịn màng và giảm tình trạng da dầu.
  3. Giảm mụn: Niacinamide có khả năng giảm vi khuẩn trên da và giúp làm giảm mụn.
  4. Giảm tình trạng tăng sắc tố da: Nó có thể giúp làm giảm tình trạng tăng sắc tố da và làm da trở nên đều màu hơn.

Cách dùng:

  1. Sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa niacinamide hàng ngày sau bước làm sạch da.
  2. Niacinamide thường được tìm thấy trong kem dưỡng da, serum hoặc mỹ phẩm chăm sóc da khác.
  3. Nó có thể được sử dụng cho mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.

Tài liệu tham khảo

  1. "Niacinamide: A B vitamin that improves aging facial skin appearance" - Bissett DL, et al. Dermatologic Surgery, 2005.
  2. "Topical niacinamide improves the epidermal permeability barrier and microvascular function in vivo" - Gehring W. The British Journal of Dermatology, 2004.
  3. "Niacinamide: A review" - Pagnoni A, et al. Journal of Cosmetic and Laser Therapy, 2004.

Bisabolol

Tên khác: Bisabolol; α-bisabolol; a-bisabolol; 1-Methyl-4-(1,5-dimethyl-1-hydroxyhex-4(5)-enyl)cyclohexene-1; Levomenol

1. Bisabolol là gì?

Bisabolol hay còn được gọi là Alpha-Bisabolol. Đây là một loại cồn Sesquiterpene Monocyclic tự nhiên. Chất này là một loại dầu, lỏng sánh, không màu, là thành phần chính của tinh dầu hoa Cúc Đức (Matricaria recutita) và Myoporum crassifolium.

2. Tác dụng của Bisabolol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Làm dịu và chữa lành da
  • Chống nhiễm trùng da
  • Chống lão hóa da, làm mờ nếp nhăn trên da
  • Ức chế tổng hợp melanin
  • Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
  • Chất chống viêm, kháng khuẩn và giảm viêm mụn
  • Tạo mùi tự nhiên cho sản phẩm

3. Cách sử dụng Bisabolol trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp có chứa Bisabolol để chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

  • Bollen CM, Beikler T. Halitosis: the multidisciplinary approach. Int J Oral Sci. 2012 Jun;4(2):55-63.
  • Struch F, Schwahn C, Wallaschofski H, Grabe HJ, Völzke H, Lerch MM, Meisel P, Kocher T. Self-reported halitosis and gastro-esophageal reflux disease in the general population. J Gen Intern Med. 2008 Mar;23(3):260-6.
  • Porter SR, Scully C. Oral malodour (halitosis). BMJ. 2006 Sep 23;333(7569):632-5.
  • Yaegaki K, Coil JM. Examination, classification, and treatment of halitosis; clinical perspectives. J Can Dent Assoc. 2000 May;66(5):257-61.
  • Scully C, Greenman J. Halitology (breath odour: aetiopathogenesis and management). Oral Dis. 2012 May;18(4):333-45.

Vitamin E

Tên khác: Tocopherol; Vit E; vitamin E; α-Tocopherol; Alpha-tocopherol
Chức năng: Dưỡng da

1. Vitamin E là gì?

Vitamin E là chất lỏng màu vàng nhạt, tan trong cồn và trong dầu, không tan trong nước. Vitamin E chịu được nhiệt độ khá cao, không bị phá hủy khi nấu nướng, nhưng bị phân hủy nhanh chóng bởi tia tử ngoại.

Vitamin E có hai nhóm chính là Tocopherol và Tocotrienol, trong đó nhóm Tocopherol có vai trò quan trọng hơn. Alphatocopherol là chất có hoạt tính mạnh nhất trong các loại Vitamin E và cũng là loại được phân bổ rộng rãi nhất trong các thực phẩm tự nhiên.

2. Tác dụng của Vitamin E trong làm đẹp

  • Bảo vệ hàng rào lipid của da
  • Giữ độ ẩm cho da
  • Chữa lành vết thương và chống lão hóa cho da
  • Chất chống oxy hóa cho da
  • Làm dịu da
  • Bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời

3. Cách sử dụng vitamin E

Điều quan trọng cần lưu ý khi sử dụng trong các công thức chăm sóc da, vitamin E chỉ được cung cấp ở một nồng độ nhỏ. Do vậy, bạn không thể tiếp cận được nó ở dạng nguyên chất. Đối với làn da nhạy cảm, bạn có thể sử dụng một lượng ít và vỗ nhẹ. Trong trường hợp bạn đang nổi mụn hoặc mẩn đỏ, đó có thể là dấu hiệu cho thấy làn da của bạn không dung nạp được.

Còn việc sử dụng vitamin E nguyên chất trên vết sẹo thì sao? Mặc dù đây là một mẹo phổ biến, nhưng nghiên cứu đã chỉ ra rằng làm như vậy không hiệu quả và trong một số trường hợp, thực sự có thể khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn.

 

Tài liệu tham khảo

  • Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
  • Adler LA, Edson R, Lavori P, Peselow E, Duncan E, Rosenthal M, Rotrosen J. 1998. Long-term treatment effects of vitamin E for tardive dyskinesia. Biol Psychiatry 43:868–872
  • Ali J, Kader HA, Hassan K, Arshat H. 1986. Changes in human milk vitamin E and total lipids during the first twelve days of lactation. Am J Clin Nutr 43:925–930. 
  • Amiel J, Maziere J, Beucler I, Koenig M, Reutenauer L, Loux N, Bonnefont D, Feo C, Landrieu P. 1995. Familial isolated vitamin E deficiency. Extensive study of a large family with a 5-year therapeutic follow-up. J Inherit Metab Dis 18:333–340.
  • Anderson DM, Pittard WB. 1985. Vitamin E and C concentrations in human milk with maternal megadosing. A case report. J Am Diet Assoc 85:715–717.
  • Anderson TW, Reid DB. 1974. A double-blind trial of vitamin E in angina pectoris. Am J Clin Nutr 27:1174–1178.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Luxe Korean Under-eye Balm
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Dưỡng ẩm Bielenda Hydro Lipidium Moisturizing And Soothing Body Balm
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe