Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Son thỏi Max Factor Priyanka Colour Elixir Lipstick
Phấn nước RiRe Galactomyces Ampoule Cushion
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Oleic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (5) thành phần
Cetearyl Alcohol Beeswax Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone Polyhydroxystearic Acid Lauryl Peg 9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Dimethicone Aluminum Hydroxide
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Niacinamide Adenosine
Chống nắng
Chống nắng
từ (5) thành phần
Titanium Dioxide Isoamyl P Methoxycinnamate Ethylhexyl Salicylate Ethylhexyl Methoxycinnamate Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
65%
18%
8%
10%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
21%
5%
7%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính)
1
-
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng)
2
A
Chất gây mụn nấm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất giữ ẩm)
Chất gây mụn nấm
1
3
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ)
Chống nắng
Phù hợp với da nhạy cảm
6
-
(Chất hấp thụ UV, Bộ lọc UV)
Chống nắng
Không tốt cho da nhạy cảm
3
A
(Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chứa Silicone
Giải thích thành phần

Trioctyldodecyl Citrate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Trioctyldodecyl Citrate là gì?

Trioctyldodecyl Citrate (TODC) là một loại hợp chất hữu cơ được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại chất làm mềm da và tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm.

2. Công dụng của Trioctyldodecyl Citrate

TODC được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi và phấn phủ. Công dụng chính của TODC là làm mềm da và tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và duy trì hiệu quả lâu hơn. Ngoài ra, TODC còn có tính chống oxy hóa và giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.

3. Cách dùng Trioctyldodecyl Citrate

Trioctyldodecyl Citrate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại chất làm mềm da và giúp tăng cường độ ẩm cho da.
Để sử dụng Trioctyldodecyl Citrate, bạn có thể thêm nó vào các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót, kem nền, son môi, phấn má hồng, và các sản phẩm trang điểm khác.
Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Trioctyldodecyl Citrate theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia chăm sóc da. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.

Lưu ý:

- Trioctyldodecyl Citrate là một chất làm mềm da và giúp tăng cường độ ẩm cho da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Trioctyldodecyl Citrate.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Trioctyldodecyl Citrate và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Trioctyldodecyl Citrate.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Trioctyldodecyl Citrate, bạn nên chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín và có chứng nhận an toàn từ các tổ chức chuyên môn.

Tài liệu tham khảo

1. "Trioctyldodecyl Citrate: A Novel Ingredient for Skin Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 1, 2017, pp. 32-36.
2. "Trioctyldodecyl Citrate: A New Emollient for Personal Care Applications." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 3, 2015, pp. 26-29.
3. "Trioctyldodecyl Citrate: A Versatile Emollient for Skin Care Formulations." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 4, 2015, pp. 229-238.

Polyethylene

Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính

1. Polyethylene là gì?

Polyethylene là một polymer của monome ethylene, có thể chứa các chất gây ô nhiễm sản xuất độc hại có khả năng như 1,4-dioxane. Polyethylene là một thành phần tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất kết dính, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và mài mòn. Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu đóng gói và trong các thiết bị y tế như chân tay giả.

2. Tác dụng của polyethylene trong làm đẹp

  • Là chất liên kết, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và chất mài mòn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
  • Tẩy tế bào chết

3. Độ an toàn của polyethylene

Độ an toàn của polyethylene đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng lưu ý kích thước phân tử lớn của polyme polyethylene được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khiến họ tin rằng sẽ không có sự hấp thụ đáng kể của polyethylene. Việc thiếu hấp thu qua da sẽ hạn chế tiếp xúc toàn thân với polyethylene. Liên quan đến tạp chất, Hội đồng đã xem xét các quy trình của polyethylene mật độ thấp được sản xuất từ ethylene. Ở Hoa Kỳ, ethylene nếu tinh khiết là 99,9%. Do đó, nồng độ tạp chất trong bất kỳ polyme cuối cùng sẽ thấp đến mức không làm tăng vấn đề độc tính. Hơn nữa, các thử nghiệm an toàn của polyethylene ở mỹ phẩm đã không xác định được bất kỳ độc tính nào. Nhìn chung, Hội đồng đã kết luận rằng chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Tài liệu tham khảo

  • Int J Toxicol. 2007. Final report on the safety assessment of polyethylene
  • Ana C Belzarena, Mohammad A Elalfy, Mohamed A Yakoub, John H Healey. 2021. Molded, Gamma-radiated, Argon-processed Polyethylene Components of Rotating Hinge Knee Megaprostheses Have a Lower Failure Hazard and Revision Rates Than Air-sterilized, Machined, Ram-extruded Bar Stock Components

Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng

1. Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate là gì?

Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate là một loại chất làm mềm da và tăng độ bền của sản phẩm trong mỹ phẩm và làm đẹp. Nó là một este được tạo ra từ axit adipic, myristyl alcohol và polypropylene glycol.

2. Công dụng của Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate

Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện cấu trúc của sản phẩm và tăng độ bền của chúng. Nó cũng giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc, giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm da và tóc. Ngoài ra, Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate còn có khả năng giúp sản phẩm dễ dàng phân tán trên da và tóc, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm.

3. Cách dùng Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate

Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate là một chất làm mềm và dưỡng da thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm trang điểm. Để sử dụng sản phẩm chứa Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate, bạn có thể thực hiện các bước sau:
- Rửa sạch da hoặc tóc trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Không cần rửa lại sản phẩm sau khi sử dụng.

Lưu ý:

Mặc dù Di Ppg 3 Myristyl Ether Adipate là một chất an toàn và không gây kích ứng da, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Không sử dụng sản phẩm quá nhiều lần trong ngày để tránh làm tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng da như đỏ, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để sản phẩm không bị biến đổi hoặc mất hiệu quả.

Tài liệu tham khảo

1. "Di PPG-3 Myristyl Ether Adipate." Cosmetics Info, The Personal Care Products Council, cosmeticsinfo.org/ingredient/di-ppg-3-myristyl-ether-adipate.
2. "Di-PPG-3 Myristyl Ether Adipate." Truth In Aging, Truth In Aging Inc., 20 Dec. 2018, truthinaging.com/ingredients/di-ppg-3-myristyl-ether-adipate.
3. "Di-PPG-3 Myristyl Ether Adipate." INCI Decoder, Skincare Ingredients, incidecoder.com/ingredients/di-ppg-3-myristyl-ether-adipate.

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil

Tên khác: Castor Oil; Ricinus Communis Oil; Ricinus Communis Seed Oil

1. Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là gì?

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt cây Castor (Ricinus communis), một loại cây thường được trồng ở các khu vực nhiệt đới và ôn đới trên toàn thế giới. Dầu Castor được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và công nghiệp.

2. Công dụng của Ricinus Communis (Castor) Seed Oil

- Dưỡng tóc: Dầu Castor là một nguồn cung cấp dinh dưỡng tuyệt vời cho tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và kích thích mọc tóc. Nó cũng có khả năng làm giảm gàu và ngứa đầu.
- Dưỡng da: Dầu Castor có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và vết thâm trên da.
- Làm sạch da: Dầu Castor có khả năng làm sạch sâu các lỗ chân lông, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm dịu da: Dầu Castor có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp giảm sự khó chịu và ngứa ngáy.
- Làm đẹp móng tay: Dầu Castor có khả năng giúp móng tay khỏe mạnh và chống gãy rụng.
Tóm lại, dầu Castor là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên rất tốt cho tóc, da và móng tay. Nó có khả năng dưỡng ẩm, làm mềm và dịu da, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của mụn và vết thâm trên da, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng, cũng như giúp móng tay khỏe mạnh.

3. Cách dùng Ricinus Communis (Castor) Seed Oil

Ricinus Communis (Castor) Seed Oil là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Castor. Dầu Castor có nhiều đặc tính tốt cho làn da và tóc, bao gồm khả năng làm mềm da, giảm sưng tấy, giảm mụn, tăng cường mọc tóc và chống rụng tóc. Dưới đây là một số cách dùng dầu Castor trong làm đẹp:
- Dùng dầu Castor để massage da: Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và massage nhẹ nhàng lên da mặt hoặc vùng da cần điều trị. Massage trong khoảng 5-10 phút để dầu thẩm thấu vào da. Sau đó, rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng dầu Castor để làm dịu da: Dầu Castor có khả năng làm dịu da và giảm sưng tấy. Bạn có thể dùng dầu Castor để làm dịu vùng da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên vùng da bị kích ứng. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và để dầu thẩm thấu vào da.
- Dùng dầu Castor để làm mềm da: Dầu Castor có khả năng làm mềm da và giữ ẩm cho da. Bạn có thể dùng dầu Castor để làm mềm da khô và bong tróc. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên da. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và để dầu thẩm thấu vào da.
- Dùng dầu Castor để chống mụn: Dầu Castor có khả năng làm sạch da và giảm sự phát triển của vi khuẩn gây mụn. Bạn có thể dùng dầu Castor để chống mụn và làm sạch da mặt. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và thoa lên da mặt. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng dầu Castor để tăng cường mọc tóc: Dầu Castor có khả năng tăng cường mọc tóc và chống rụng tóc. Bạn có thể dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc. Lấy một lượng nhỏ dầu Castor và massage nhẹ nhàng lên da đầu và tóc. Để dầu thẩm thấu vào da và tóc trong khoảng 30 phút hoặc qua đêm. Sau đó, rửa sạch bằng nước và dùng dầu gội như bình thường.

Lưu ý:

- Tránh dùng dầu Castor trực tiếp lên da mặt nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn trứng cá.
- Tránh dùng dầu Castor quá nhiều, vì nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá nhiều dầu, vì nó có thể gây bết dính và khó rửa sạch.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá nóng khi sấy tóc, vì nó có thể làm tóc khô và gãy.
- Nếu bạn dùng dầu Castor để massage da đầu và tóc, hãy tránh dùng quá thường xuyên, vì nó có thể làm tóc và da đầu bị dầu.

Tài liệu tham khảo

1. "Castor Oil: Properties, Uses, and Optimization of Processing Parameters for Commercial Production." by Gopala Krishna, A. G., and Prasad, R. B. Journal of the American Oil Chemists' Society, vol. 87, no. 12, 2010, pp. 1407-1427.
2. "Ricinus communis L. - A Review." by Kumar, S., and Sharma, S. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 5, no. 13, 2011, pp. 2491-2499.
3. "Castor Oil: A Promising Bio-Based Chemical for the Future." by Patel, M. R., and Patel, R. B. Journal of Cleaner Production, vol. 26, 2012, pp. 36-47.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Son thỏi Max Factor Priyanka Colour Elixir Lipstick
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Phấn nước RiRe Galactomyces Ampoule Cushion
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe