Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem chống nắng Petite Skin Co SPF50 UVA + UVB Broad Spectrum Mineral Face Sunscreen
Kem chống nắng Amaterasun Physical Soothing Sunscreen
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Bisabolol
Làm sạch
Làm sạch
từ (4) thành phần
Polyhydroxystearic Acid Potassium Cetyl Phosphate Polyglyceryl 3 Polyricinoleate Isostearic Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerol Zinc Oxide Hyaluronic Acid
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Bisabolol Hyaluronic Acid
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
(Mixed Low-Alpha Type) Tocopherols (Concentrate)
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract Ascorbyl Glucoside
Làm sạch
Làm sạch
từ (9) thành phần
Lecithin Polyhydroxystearic Acid Hydrogenated Lecithin Cholesterol Polyglyceryl 3 Polyricinoleate Isostearic Acid Polyglyceryl 4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate Polyglyceryl 10 Laurate Lauryl Polyglyceryl 3 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Dimethicone Zinc Oxide
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra (Licorice) Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (4) thành phần
Tocopherol Tocopheryl Acetate Niacinamide Ceramide Np
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Zinc Oxide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
75%
4%
21%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
87%
8%
2%
3%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
1
A
(Mặt nạ, Chất chống oxy hóa)
Chất gây mụn nấm
1
2
A
Phục hồi da
Làm sáng da
1
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
9
-
(Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn)
Chống nắng
Phù hợp với da dầu
Dưỡng ẩm
3
A
(Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chứa Silicone
2
-
(Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc)
Giải thích thành phần

Zinc Oxide

Tên khác: microfine Zinc Oxide; CI 77947
Chức năng: Bảo vệ da, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất chống nắng, Chất độn

1. Zinc Oxide là gì?

Zinc Oxide còn có tên gọi khác là kẽm oxit, là một hợp chất ion liên kết giữa nguyên tử kẽm và nguyên tử oxy đơn. Nó là một khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong da, xương, tóc và móng tay. Zinc Oxide cũng đóng vai trò trong các quá trình chuyển hóa của cơ thể như tái tạo tế bào chết, tổng hợp protein, cân bằng hormone.

Zinc Oxide là một dạng bột màu trắng, nó thường được dùng làm trắng, có độ bám dính cao và chống lại tia cực tím. Kẽm oxit có nhiều tác dụng bảo vệ da do nắng, giúp điều trị và hạn chế sự hình thành của các loại mụn trứng cá, côn trùng châm đốt, ban do tác lót, nấm da, vẩy nến, tăng tiết nhờn, vảy da đầu, loét giãn tĩnh mạch.

2. Tác dụng của Zinc Oxide trong mỹ phẩm

  • Có khả năng làm săn da và sát khuẩn nhẹ
  • Chống lão hóa, làm dịu da
  • Kiểm soát dầu nhờn

Tài liệu tham khảo

  • Journal of Investigative Dermatology, tháng 2 năm 2019, trang 277-278
  • Nanomaterials, tháng 3 năm 2017, trang 27-31
  • Particle and Fibre Toxicology, tháng 8 năm 2016, trang 44
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2014, trang 273-283
  • Indian Journal of Dermatology, tháng 9-10 năm 2012, trang 335-342
  • Archives of Toxicology, tháng 7 năm 2012, trang 1063-1075
  • Photodermatology, Photoimmunology, & Photomedicine, April 2011, trang 58-67
  • American Journal of Clinical Dermatology, tháng 12 năm 2010, trang 413-421

 

Ascorbyl Palmitate

Tên khác: Ascorbyl Pamitate
Chức năng: Mặt nạ, Chất chống oxy hóa

1. Ascorbyl Palmitate là gì?

Ascorbyl Palmitate là một dạng của vitamin C (ascorbic acid) được tổng hợp từ ascorbic acid và axit palmitic. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.

2. Công dụng của Ascorbyl Palmitate

Ascorbyl Palmitate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Ascorbyl Palmitate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm...
- Tăng cường sản xuất collagen: Ascorbyl Palmitate có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Ascorbyl Palmitate có tác dụng làm mờ các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Ascorbyl Palmitate có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên rạng rỡ và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Ascorbyl Palmitate có tác dụng giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường hấp thụ các dưỡng chất: Ascorbyl Palmitate có khả năng tăng cường hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Ascorbyl Palmitate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách toàn diện.

3. Cách dùng Ascorbyl Palmitate

Ascorbyl Palmitate là một dạng của vitamin C, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Ascorbyl Palmitate trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Tự làm sản phẩm chăm sóc da: Nếu bạn muốn tự làm sản phẩm chăm sóc da tại nhà, bạn có thể mua Ascorbyl Palmitate và pha trộn với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm chăm sóc da tùy chỉnh. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Sử dụng Ascorbyl Palmitate trong dưỡng ẩm: Ascorbyl Palmitate có khả năng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da bằng cách cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa. Bạn có thể sử dụng Ascorbyl Palmitate trong sản phẩm dưỡng ẩm để giúp da trở nên mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng Ascorbyl Palmitate trong sản phẩm chống nắng: Ascorbyl Palmitate có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Ascorbyl Palmitate để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

Lưu ý:

Mặc dù Ascorbyl Palmitate là một thành phần an toàn và hiệu quả trong sản phẩm chăm sóc da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với vitamin C, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate.
- Bảo quản sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Ascorbyl Palmitate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by N. K. Jain, published in the Journal of Cosmetic Science, 2000.
2. "Ascorbyl Palmitate: A Review of Its Antioxidant Properties and Potential Health Benefits" by A. M. Lobo et al., published in the Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2015.
3. "Ascorbyl Palmitate: A Promising Antioxidant for Food Preservation" by S. S. Sabir et al., published in the Journal of Food Science and Technology, 2016.

Bisabolol

Tên khác: Bisabolol; α-bisabolol; a-bisabolol; 1-Methyl-4-(1,5-dimethyl-1-hydroxyhex-4(5)-enyl)cyclohexene-1; Levomenol

1. Bisabolol là gì?

Bisabolol hay còn được gọi là Alpha-Bisabolol. Đây là một loại cồn Sesquiterpene Monocyclic tự nhiên. Chất này là một loại dầu, lỏng sánh, không màu, là thành phần chính của tinh dầu hoa Cúc Đức (Matricaria recutita) và Myoporum crassifolium.

2. Tác dụng của Bisabolol trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Làm dịu và chữa lành da
  • Chống nhiễm trùng da
  • Chống lão hóa da, làm mờ nếp nhăn trên da
  • Ức chế tổng hợp melanin
  • Tăng cường hấp thụ các thành phần khác
  • Chất chống viêm, kháng khuẩn và giảm viêm mụn
  • Tạo mùi tự nhiên cho sản phẩm

3. Cách sử dụng Bisabolol trong làm đẹp

 Sử dụng các sản phẩm mỹ phẩm, làm đẹp có chứa Bisabolol để chăm sóc da.

Tài liệu tham khảo

  • Bollen CM, Beikler T. Halitosis: the multidisciplinary approach. Int J Oral Sci. 2012 Jun;4(2):55-63.
  • Struch F, Schwahn C, Wallaschofski H, Grabe HJ, Völzke H, Lerch MM, Meisel P, Kocher T. Self-reported halitosis and gastro-esophageal reflux disease in the general population. J Gen Intern Med. 2008 Mar;23(3):260-6.
  • Porter SR, Scully C. Oral malodour (halitosis). BMJ. 2006 Sep 23;333(7569):632-5.
  • Yaegaki K, Coil JM. Examination, classification, and treatment of halitosis; clinical perspectives. J Can Dent Assoc. 2000 May;66(5):257-61.
  • Scully C, Greenman J. Halitology (breath odour: aetiopathogenesis and management). Oral Dis. 2012 May;18(4):333-45.

Calendula Officinalis

1. Calendula Officinalis (Pot Marigold) là gì?

Calendula Officinalis, còn được gọi là Pot Marigold, là một loại hoa thường được sử dụng trong làm đẹp và chăm sóc da. Nó là một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và được trồng trên khắp thế giới. Hoa Calendula Officinalis có màu vàng, cam hoặc đỏ và được sử dụng để làm thuốc, mỹ phẩm và thực phẩm.

2. Công dụng của Calendula Officinalis (Pot Marigold)

Calendula Officinalis có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm da: Calendula Officinalis có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da. Nó được sử dụng để điều trị các vấn đề da như mẩn đỏ, viêm da, mụn và eczema.
- Làm sáng da: Calendula Officinalis có tính chất làm sáng da và giúp làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm và nám trên da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm cho da trông tươi sáng hơn.
- Tăng cường sức khỏe da: Calendula Officinalis có chứa các chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và tăng cường sức khỏe da.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Calendula Officinalis có tính chất làm mềm và làm giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn trên da. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại.
- Làm giảm sự xuất hiện của mụn: Calendula Officinalis có tính chất kháng khuẩn và giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da. Nó cũng giúp làm giảm sự viêm và sưng tấy liên quan đến mụn trên da.
Tóm lại, Calendula Officinalis là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da. Nó có nhiều công dụng giúp làm giảm sự kích ứng, giảm viêm, làm sáng da, tăng cường sức khỏe da, làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và mụn trên da.

3. Cách dùng Calendula Officinalis (Pot Marigold)

- Dùng làm toner: Cho một ít hoa cúc cùng với nước vào nồi, đun sôi và để nguội. Sau đó, lọc bỏ hoa cúc và dùng nước cúc để làm toner cho da mặt. Nước cúc có tác dụng làm dịu da, giảm sưng tấy và làm sạch da.
- Dùng làm kem dưỡng da: Bạn có thể dùng dầu cúc để pha chung với kem dưỡng da hoặc tinh dầu khác để tăng cường hiệu quả dưỡng da. Dầu cúc có tác dụng làm mềm da, giúp da mịn màng và tăng cường độ ẩm cho da.
- Dùng làm mặt nạ: Trộn hoa cúc với một ít nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước. Mặt nạ cúc giúp làm sáng da, giảm mụn và làm dịu da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Dù là sản phẩm tự nhiên nhưng cũng không nên sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên. Nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa cúc, bạn nên kiểm tra da trên khuỷu tay hoặc sau tai để đảm bảo không gây kích ứng da.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da bạn đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa cúc để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tìm hiểu nguồn gốc sản phẩm: Nếu bạn mua sản phẩm chứa cúc, hãy tìm hiểu nguồn gốc sản phẩm để đảm bảo chất lượng và an toàn cho sức khỏe.

Tài liệu tham khảo

1. "Calendula Officinalis: A Review of Its Medicinal and Cosmetic Uses" by M. R. Goyal and S. K. Gupta, International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2010.
2. "Pharmacological Activities of Calendula Officinalis Linn. (Asteraceae): A Review" by S. K. Singh and S. K. Gupta, Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2011.
3. "Calendula Officinalis: A Promising Herb for Wound Healing" by S. K. Gupta and M. R. Goyal, International Journal of Pharmaceutical Sciences Review and Research, 2011.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem chống nắng Petite Skin Co SPF50 UVA + UVB Broad Spectrum Mineral Face Sunscreen
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem chống nắng Amaterasun Physical Soothing Sunscreen
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe