Tinh chất Pilgrim 3% Redensyl, 4% Anagain & 5% Capilia Stem Cell Complex Advanced Hair Growth Serum
Tinh chất dưỡng ẩm Olival Lifting Hydrating Face Serum Centella
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Tinh chất Pilgrim 3% Redensyl, 4% Anagain & 5% Capilia Stem Cell Complex Advanced Hair Growth Serum
Tinh chất dưỡng ẩm Olival Lifting Hydrating Face Serum Centella
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Lecithin Peg 40 Hydrogenated Castor Oil
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis Leaf Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Niacinamide Lactic Acid Gluconolactone
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Lecithin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Centella Asiatica Leaf Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
4
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
86%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
89%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
2
4
A
(Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
A
(Dưỡng da)
Phù hợp với da khô
Không tốt cho da dầu
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
Giải thích thành phần

Aqua (Water)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract

1. Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract là gì?

Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract là chiết xuất từ những mầm đậu tương (Pisum Sativum) được thu hoạch khi chúng mới nảy mầm. Chiết xuất này chứa nhiều dưỡng chất và hoạt chất có lợi cho làn da, bao gồm các axit amin, vitamin, khoáng chất và các chất chống oxy hóa.

2. Công dụng của Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract

Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Chiết xuất Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract chứa các hoạt chất có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng cường độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm sáng da: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract chứa các chất chống oxy hóa và vitamin C, giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám.
- Dưỡng ẩm và cấp nước cho da: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract có khả năng giữ ẩm và cấp nước cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giảm sự xuất hiện của mụn: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract có tính chất làm sạch và kháng khuẩn, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
Tóm lại, Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm giảm sự kích ứng, tăng cường độ đàn hồi, làm sáng da, dưỡng ẩm và giảm sự xuất hiện của mụn.

3. Cách dùng Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract

Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ những mầm đậu tương, có chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract có khả năng giúp cải thiện độ đàn hồi của da, giảm nếp nhăn và tăng cường độ ẩm cho da. Nó cũng có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám trên da. Bạn có thể tìm thấy Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract trong các sản phẩm kem dưỡng da, serum và mặt nạ.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract có khả năng giúp tóc chắc khỏe hơn, giảm tình trạng rụng tóc và tăng cường độ ẩm cho tóc. Nó cũng có tác dụng giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Bạn có thể tìm thấy Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và kem dưỡng tóc.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng quá liều: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm và tuân thủ theo đúng liều lượng được khuyến cáo.
- Kiểm tra dị ứng: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị dị ứng, hãy thử nghiệm sản phẩm chứa Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn thân. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Không sử dụng cho trẻ em: Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Pisum Sativum (Pea) Sprout Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy vứt đi và không sử dụng nữa.

Tài liệu tham khảo

1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Pisum sativum (pea) sprout extract." by Kim, Hyeon-Jin et al. Food Science and Biotechnology, vol. 25, no. 6, 2016, pp. 1679–1686.
2. "Phytochemical composition and antioxidant activity of Pisum sativum (pea) sprout extract." by Kim, Hyeon-Jin et al. Journal of Food Science and Technology, vol. 53, no. 1, 2016, pp. 655–662.
3. "In vitro and in vivo evaluation of the anti-inflammatory activity of Pisum sativum (pea) sprout extract." by Kim, Hyeon-Jin et al. Journal of Medicinal Food, vol. 19, no. 9, 2016, pp. 851–859.

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Sodium Metabisulfite

Tên khác: Sodium Pyrosulfite; Sodium Metabisulphite; Sodium Pyrosulphite; Sodium Disulfite; Meta Sodium Bisulfite
Chức năng: Chất bảo quản, Chất chống oxy hóa, Giảm

1. Sodium Metabisulfite là gì?

Sodium Metabisulfite là một loại muối vô cơ được sử dụng làm chất khử trùng và chất bảo quản trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Thành phần này đôi khi cũng có thể hoạt động như một chất chống oxy hóa, ngăn ngừa hoặc làm chậm sự hư hỏng của công thức do phản ứng hóa học với oxy. Nó được xem như một thành phần chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc tóc, chẳng hạn như công thức tạo sóng vĩnh viễn, thuốc tẩy tóc, thuốc nhuộm tóc, cũng như trong một số sản phẩm tắm và chăm sóc da khác.

2. Tác dụng của Sodium Metabisulfite trong mỹ phẩm

  • Chất bảo quản chống oxy hóa
  • Chất làm xoăn tóc/duỗi tóc

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Sodium Metabisulfite đã bị EWG liệt vào nhóm chất hạn chế sử dụng bởi nó được cho rằng có nguy cơ gây độc tính hệ cơ quan không sinh sản trung bình & kích ứng da/mắt/phổi cao. Tuy nhiên, 

Tài liệu tham khảo

  • Adams, D.F., Appel, B.R., Dasgupta, P.K., Farwell, S.O., Knapp, K.T., Kok, G.L., Pierson, W.R., Reiszner, K.D. & Tanner, R.L. (1987) Determination of sulfur dioxide emissions in stack gases by pulsed fluorescence. In: Lodge, J.P., Jr, ed., Methods of Air Sampling and Analysis, 3rd. ed., Chelsea, MI, Lewis Publishers, pp. 533–537.
  • Ades A.E., Kazantzis G. Lung cancer in a non-ferrous smelter: the role of cadmium. Br. J. ind. Med. 1988;45:435–442.
  • Allen D.H. Asthma induced by sulphites. Food Technol. Aust. 1985;37:506–507.
  • Amdur M.O. The physiological response of guinea pigs to atmospheric pollutants. Int. J. Air Pollut. 1959;1:170–183.
  • Amdur M.O. Cummings Memorial Lecture. The long road from Donora. Am. ind. Hyg. Assoc. J. 1974;35:589–597.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất Pilgrim 3% Redensyl, 4% Anagain & 5% Capilia Stem Cell Complex Advanced Hair Growth Serum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất dưỡng ẩm Olival Lifting Hydrating Face Serum Centella
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe