- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | | |
| 1 | - | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | | |
| 1 | A | (Dung môi, Dưỡng da, Mặt nạ, Chất làm mềm, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
Tocopherol
1. Tocopherol là gì?
Tocopherols là một nhóm các hợp chất hóa học xuất hiện tự nhiên liên quan đến vitamin E.
Đây là một loại vitamin tan trong chất béo, có tác dụng giữ ẩm, làm mịn da, chống oxy hóa. Trong mỹ phẩm chăm sóc da, chúng được tìm thấy trong các loại kem dưỡng ẩm hoặc thuốc bôi chống oxy hóa ở dạng dầu hoặc kem. Trong tự nhiên, vitamin E được tìm thấy nhiều trong các sản phẩm từ sữa, thịt, trứng, ngũ cốc, các loại hạt, rau xanh.
2. Tác dụng của Tocopherol trong mỹ phẩm
- Bảo vệ da khỏi tác động từ tia UV
3. Các dạng tocopherol được sử dụng trong mỹ phẩm
Gồm: d – alpha – tocopherol, d – alpha – tocopheryl acetate, dl – alpha – tocopherol, dl – alpha – tocopheryl acetate. Trong đó, dạng “d” chỉ loại dẫn xuất có nguồn gốc tự nhiên, còn dạng “dl” là được tổng hợp ra.
4. Cách sử dụng Tocopherol trong làm đẹp
Tocopherol hoạt động tốt nhất khi còn trên da, vì vậy hãy cung cấp dưỡng chất này từ trong lúc sử dụng kem dưỡng ẩm ban ngày và ban đêm. Đồng thời, tocopherol sẽ tăng cường công dụng khi được kết hợp với các chất chống oxy hóa khác, như vitamin C, để tăng cường chống lại các gốc tự do.
5. Một số lưu ý khi sử dụng
Hãy sử dụng Tocopherol với hàm lượng vừa phải, vì sử dụng Tocopherol hàm lượng cao có thể gây khó chịu hoặc kích ứng da. Với những người có làn da nhạy cảm và bị mụn trứng cá thì hãy tránh sử dụng sản phẩm có chứa Tocopherol, vì chúng có thể gây kích ứng da và làm mụn dễ bùng phát hơn.
Tài liệu tham khảo
- AAP (American Academy of Pediatrics). 1998. Pediatric Nutrition Handbook , 4th edition. Elk Grove Village, IL: AAP. P. 67.
- Abbasi S, Ludomirski A, Bhutani VK, Weiner S, Johnson L. 1990. Maternal and fetal plasma vitamin E to total lipid ratio and fetal RBC antioxidant function during gestational development. J Am Coll Nutr 9:314–319.
- Abdo KM, Rao G, Montgomery CA, Dinowitz M, Kanagalingam K. 1986. Thirteen-week toxicity study of d-alpha-tocopheryl acetate (vitamin E) in Fischer 344 rats. Food Chem Toxicol 24:1043–1050.
Persea Gratissima (Avocado)
1. Persea Gratissima (Avocado) là gì?
Persea Gratissima, hay còn gọi là Avocado, là một loại trái cây có nguồn gốc từ Trung Mỹ và Nam Mỹ. Trái của cây Avocado có hình dạng tròn hoặc hình bầu dục, có vỏ màu xanh đậm và thịt màu xanh nhạt đến vàng. Avocado là một loại trái cây giàu dinh dưỡng, chứa nhiều chất béo không no, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Persea Gratissima (Avocado)
Avocado được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp nhờ vào các thành phần dinh dưỡng và chất chống oxy hóa có trong nó. Dưới đây là một số công dụng của Persea Gratissima (Avocado) trong làm đẹp:
- Dưỡng ẩm cho da: Avocado chứa nhiều chất béo không no và vitamin E, giúp dưỡng ẩm cho da và giữ cho da mềm mại, mịn màng.
- Chống lão hóa: Avocado chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy và mụn trứng cá: Avocado có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm sưng tấy và mụn trứng cá trên da.
- Làm trắng da: Avocado chứa nhiều vitamin C và E, giúp làm trắng da và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.
- Tẩy tế bào chết: Avocado có tính chất làm mềm và tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Dưỡng tóc: Avocado chứa nhiều chất dinh dưỡng và dầu, giúp dưỡng tóc và giữ cho tóc mềm mượt, chống gãy rụng và chẻ ngọn.
Tóm lại, Persea Gratissima (Avocado) là một loại trái cây giàu dinh dưỡng và có nhiều công dụng trong làm đẹp. Việc sử dụng Avocado trong các sản phẩm làm đẹp sẽ giúp cho da và tóc của bạn trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Persea Gratissima (Avocado)
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng trực tiếp trái Avocado để làm mặt nạ, tẩy tế bào chết, dưỡng ẩm cho da. Cách thực hiện như sau:
+ Bước 1: Lấy 1/2 trái Avocado, cắt đôi và lấy hạt ra.
+ Bước 2: Dùng thìa gạt bỏ phần thịt Avocado vào một tô nhỏ.
+ Bước 3: Dùng tay hoặc cọ mặt đánh đều mặt nạ Avocado lên da mặt và cổ.
+ Bước 4: Giữ mặt nạ trong khoảng 15-20 phút.
+ Bước 5: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.
- Dùng kết hợp với các nguyên liệu khác: Bạn có thể kết hợp trái Avocado với các nguyên liệu khác để tăng hiệu quả làm đẹp. Ví dụ:
+ Mặt nạ Avocado và mật ong: Trộn 1/2 trái Avocado với 1 muỗng canh mật ong, đánh đều và thoa lên mặt. Giữ trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
+ Mặt nạ Avocado và bột cà phê: Trộn 1/2 trái Avocado với 1 muỗng canh bột cà phê, đánh đều và thoa lên mặt. Massage nhẹ nhàng trong khoảng 2-3 phút rồi giữ trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Avocado, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo không bị dị ứng hay kích ứng da. Bạn có thể thử thoa một ít Avocado lên khuỷu tay hoặc bên trong cổ tay và chờ trong vòng 24 giờ để xem có phản ứng gì không.
- Sử dụng đúng liều lượng: Không nên sử dụng quá nhiều Avocado trong một lần vì có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông. Nên sử dụng khoảng 1/2 trái Avocado cho mỗi lần làm mặt nạ.
- Thực hiện đúng cách: Khi sử dụng Avocado làm mặt nạ, bạn nên đánh đều lên mặt và tránh vùng mắt và miệng. Nên giữ mặt nạ trong khoảng 15-20 phút và rửa sạch bằng nước ấm.
- Lưu trữ đúng cách: Nếu bạn không sử dụng hết Avocado, nên lưu trữ trong tủ lạnh để giữ tươi và tránh bị hỏng. Bạn cũng nên sử dụng Avocado trong vòng 2-3 ngày sau khi mua về để đảm bảo chất lượng.
Tài liệu tham khảo
1. "Avocado: Botany, Production and Uses" by A. W. Whiley, B. Schaffer, and B. N. Wolstenholme
2. "Avocado: The Fruit of the Earth" by J. M. Arpaia and M. L. Roose
3. "The Avocado: Botany, Production and Uses" by J. L. Crane, R. J. Campbell, and R. J. Balerdi
Cocos Nucifera (Coconut) Oil
1. Cocos Nucifera (Coconut) Oil là gì?
Cocos Nucifera (Coconut) Oil là dầu được chiết xuất từ quả dừa (Cocos Nucifera). Dầu dừa là một trong những loại dầu tự nhiên phổ biến nhất được sử dụng trong làm đẹp. Nó có màu trắng đục và có mùi thơm đặc trưng của dừa.
2. Công dụng của Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dưỡng ẩm cho da: Coconut Oil có khả năng dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp làm giảm tình trạng khô da và nứt nẻ.
- Làm sạch da: Coconut Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, đặc biệt là với da nhạy cảm. Nó có thể loại bỏ các tạp chất và bụi bẩn trên da, giúp da sạch sẽ hơn.
- Chống lão hóa: Coconut Oil chứa các chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các nếp nhăn.
- Làm dày tóc: Coconut Oil có khả năng thẩm thấu vào tóc, giúp tóc trở nên dày hơn và chắc khỏe hơn. Nó cũng có thể giúp ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
- Làm mềm mượt tóc: Coconut Oil có khả năng dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể giúp giảm tình trạng tóc khô và xơ rối.
Tóm lại, Coconut Oil là một nguyên liệu tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng khác nhau trong làm đẹp và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Cocos Nucifera (Coconut) Oil
- Dùng làm dầu xả: Sau khi gội đầu, lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên tóc và massage nhẹ nhàng. Sau đó, để dầu trong tóc khoảng 5-10 phút trước khi xả sạch với nước.
- Dùng làm kem dưỡng da: Lấy một lượng dầu dừa vừa đủ, thoa đều lên da và massage nhẹ nhàng. Dầu dừa sẽ giúp da mềm mại, mịn màng và cung cấp độ ẩm cho da.
- Dùng làm kem chống nắng: Trộn dầu dừa với kem chống nắng để tăng khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Dùng làm tẩy trang: Dầu dừa có khả năng tẩy trang hiệu quả, đặc biệt là với các loại trang điểm khó tẩy như mascara và son môi. Thoa một lượng dầu dừa lên bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng trên da.
- Dùng làm dầu massage: Dầu dừa có khả năng thấm sâu vào da, giúp thư giãn cơ thể và giảm căng thẳng. Thoa một lượng dầu dừa lên da và massage nhẹ nhàng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử dầu dừa trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Không nên sử dụng quá nhiều dầu dừa, vì nó có thể gây bít tắc lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu xả, hãy đảm bảo rửa sạch tóc để tránh tình trạng tóc bết dính.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm kem chống nắng, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả bảo vệ da.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm tẩy trang, hãy đảm bảo lau sạch da để tránh tình trạng da bết dính và tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sử dụng dầu dừa làm dầu massage, hãy đảm bảo sử dụng đủ lượng để đạt được hiệu quả massage và tránh tình trạng da bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Oil: Chemistry, Production and Its Applications" by A.O. Adegoke and O.O. Adewuyi (2015)
2. "Coconut Oil: Benefits and Uses" by Dr. Bruce Fife (2013)
3. "The Coconut Oil Miracle" by Dr. Bruce Fife (2013)