Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sữa tắm PREMIUM Softess Almond Milk Body Wash
Sữa dưỡng Amwill healthcare Xl-aqua Moisturising Lotion
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance
Làm sạch
Làm sạch
từ (3) thành phần
Sodium Laureth Sulfate Sodium Lauroyl Sarcosinate Cocamide
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Colloidal Oatmeal
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
36%
36%
21%
7%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
57%
43%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
-
(Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Không tốt cho da dầu
Chứa Sulfate
Làm sạch
1
5
B
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt)
1
-
(Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa)
Làm sạch
10
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn)
Dưỡng ẩm
1
A
Không tốt cho da dầu
Chất gây mụn nấm
-
-
Aloe Vera Extract
-
-
Jojoba Oil
Giải thích thành phần

Sodium Laureth Sulfate

Tên khác: SLES; Sodium Lauryl Ether Sulphate; Sodium Lauryl ether Sulfate; Ethoxylated C12-Sulfate; Sodium Laureth-2 Sulfate
Chức năng: Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. Sodium Laureth Sulfate là gì?

Sodium laureth sulfate là một loại ether sulfate hoạt tính mạnh được sản xuất từ một loại rượu béo mang tính chất tẩy rửa cao và giúp loại bỏ vết bẩn mang điện âm có trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân (xà phòng, dầu gội đầu, kem đánh răng,...) và mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium Laureth Sulfate trong mỹ phẩm

Một trong những chức năng độc đáo của nó là tạo bọt, với giá thành khá rẻ và đem lại hiệu quả cao trong việc làm sạch, loại bỏ các chất dư thừa trên da nên chúng được sử dụng khá phổ biến trong cuộc sống.

3. Một số lưu ý khi sử dụng

Chuyên gia khuyến cáo cần tham khảo lượng Sodium Laureth Sulfate trong các sản phẩm và sử dụng hợp lý để cơ thể luôn an toàn và khỏe mạnh.

Tài liệu tham khảo

  • Burnette WN. "Western blotting": electrophoretic transfer of proteins from sodium dodecyl sulfate--polyacrylamide gels to unmodified nitrocellulose and radiographic detection with antibody and radioiodinated protein A. Anal Biochem. 1981 Apr;112(2):195-203.
  • Alwine JC, Kemp DJ, Stark GR. Method for detection of specific RNAs in agarose gels by transfer to diazobenzyloxymethyl-paper and hybridization with DNA probes. Proc Natl Acad Sci U S A. 1977 Dec;74(12):5350-4.
  • Peach M, Marsh N, Miskiewicz EI, MacPhee DJ. Solubilization of proteins: the importance of lysis buffer choice. Methods Mol Biol. 2015;1312:49-60.
  • Kruger NJ. The Bradford method for protein quantitation. Methods Mol Biol. 1994;32:9-15.
  • Laemmli UK. Cleavage of structural proteins during the assembly of the head of bacteriophage T4. Nature. 1970 Aug 15;227(5259):680-5.

 

Cocamidopropyl Betaine

Tên khác: Cocoamidopropyl Betaine; Cocoamido propyl Betaine; CAPB; Cocoyl Amide Propyldimethyl Glycine
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt

1. Cocamidopropyl Betaine là gì?

Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine

Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997

Cocamide

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa

1. Cocamide là gì?

Cocamide là một loại chất hoạt động bề mặt được sản xuất từ dầu dừa hoặc dầu cọ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, đặc biệt là trong các sản phẩm tắm và dầu gội đầu. Cocamide là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả.

2. Công dụng của Cocamide

Cocamide được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch của sản phẩm. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc, giúp cho da và tóc được làm sạch sâu và tươi sáng hơn. Cocamide cũng có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp cho chúng không bị khô và bong tróc. Ngoài ra, Cocamide còn được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ sử dụng hơn và có độ bền cao hơn.

3. Cách dùng Cocamide

Cocamide là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, sữa tắm, kem đánh răng, và các sản phẩm làm đẹp khác. Các sản phẩm này thường được sử dụng để làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc.
Để sử dụng Cocamide hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Đầu tiên, bạn cần xác định sản phẩm nào chứa Cocamide. Thông thường, các sản phẩm chăm sóc cá nhân sẽ có thông tin về thành phần trên nhãn sản phẩm.
- Bước 2: Sau khi xác định sản phẩm, bạn có thể sử dụng Cocamide theo hướng dẫn trên bao bì. Thông thường, bạn sẽ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để Cocamide có thể làm sạch và tạo bọt tốt hơn. Sau đó, rửa sạch bằng nước.
- Bước 4: Nếu sử dụng Cocamide trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng thêm dầu xả hoặc dưỡng tóc để giữ cho tóc mềm mượt và khỏe mạnh.

Lưu ý:

Mặc dù Cocamide là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng Cocamide trực tiếp lên da mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu Cocamide bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước sạch và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Cocamide, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa chất này.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ trước khi sử dụng Cocamide.
- Nếu bạn sử dụng Cocamide trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm hoặc sử dụng quá thường xuyên để tránh làm khô và hư tổn tóc.
Tóm lại, Cocamide là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý các lưu ý trên để sử dụng Cocamide một cách an toàn và hiệu quả nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Cocamide: Properties, Production, and Applications" by J. M. González-Muñoz, M. A. García-Muñoz, and J. L. García-Sánchez. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 20, no. 6, pp. 1275-1286, 2017.
2. "Cocamide: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, pp. 77-89, 2014.
3. "Cocamide: A Review of Its Properties, Production, and Applications in the Food Industry" by M. A. García-Muñoz, J. M. González-Muñoz, and J. L. García-Sánchez. Food Reviews International, vol. 33, no. 2, pp. 152-167, 2017.

Diethanolamine

Tên khác: Diethanolamine; Hydroxydiethylamine; Diolamine; Diethylolamine
Chức năng: Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Diethanolamine là gì?

Diethanolamine (DEA) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là C4H11NO2. Nó là một loại amin béo, có tính bazơ và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
DEA được sản xuất bằng cách phản ứng giữa ethylene oxide và ammonia, sau đó tiếp tục phản ứng với ethanol. Nó có tính chất làm mềm và tạo bọt, giúp sản phẩm dễ sử dụng và tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc.

2. Công dụng của Diethanolamine

DEA được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như một chất tạo bọt và làm mềm da và tóc. Nó cũng được sử dụng làm chất điều chỉnh pH trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
Tuy nhiên, DEA cũng có thể gây ra một số tác hại cho sức khỏe nếu sử dụng quá nhiều hoặc trong thời gian dài. Nó có thể gây kích ứng da và mắt, và được cho là một chất gây ung thư tiềm tàng. Vì vậy, các nhà sản xuất đang cố gắng tìm ra các thay thế an toàn hơn cho DEA trong các sản phẩm làm đẹp.

3. Cách dùng Diethanolamine

Diethanolamine (DEA) là một chất làm mềm và tạo bọt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem đánh răng, sữa tắm, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng DEA trong các sản phẩm làm đẹp:
- DEA thường được sử dụng như một chất làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và dễ chải.
- DEA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem đánh răng và sữa tắm. Nó giúp tạo bọt và làm mềm da.
- Tuy nhiên, DEA cũng có thể gây kích ứng da và mắt nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa DEA hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa DEA.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa DEA và cảm thấy kích ứng da hoặc mắt, nên ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa DEA nhưng lo ngại về tác động của nó đến sức khỏe, nên tìm kiếm các sản phẩm chứa DEA được sản xuất bởi các công ty có tiêu chuẩn chất lượng cao và tuân thủ các quy định an toàn của ngành công nghiệp làm đẹp.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa DEA ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Diethanolamine: Properties, Production, and Applications" by S. S. Deshpande, published in the Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 5, May 2006.
2. "Diethanolamine: A Review of Properties, Applications, and Toxicity" by J. A. O'Brien, published in the Journal of Industrial and Engineering Chemistry, Vol. 13, No. 2, March 2007.
3. "Diethanolamine: A Comprehensive Review of Its Properties, Production, and Applications" by R. K. Sharma and S. K. Sharma, published in the Journal of Chemical and Pharmaceutical Research, Vol. 3, No. 5, September 2011.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa tắm PREMIUM Softess Almond Milk Body Wash
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sữa dưỡng Amwill healthcare Xl-aqua Moisturising Lotion
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe