- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn) | |
| 1 | A | (Dung môi) | |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất tạo độ trượt) | |
| 2 | A | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm đặc, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo độ trượt) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Dưỡng ẩm) | Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc) | |
| 1 2 | B | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất hấp thụ, Chất chống đông) | |
| 3 6 | - | | |
| 1 | A | (Chất độn) | |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 2 | A | (Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông) | |
| 1 | A | (Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 5 8 | A | (Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt) | Dưỡng ẩm |
| 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn) | |
| 1 | B | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất làm mềm) | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 2 | A | (Chất độn) | |
| 1 4 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | B | (Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Caprylyl Glycol
1. Caprylyl Glycol là gì?
Caprylyl glycol (1,2-octanediol) là một loại cồn có nguồn gốc từ axit caprylic. Axit caprylic là một loại axit béo bão hòa. Axit caprylic có trong sữa của một số động vật có vú, cũng như dầu cọ và dầu dừa. Axit caprylic là một chất lỏng không màu với mùi nhẹ. Axit caprylic có đặc tính kháng khuẩn, kháng nấm và chống viêm.
2. Tác dụng của Caprylyl Glycol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm cho da
- Kháng khuẩn, đóng vai trò như một trong bảo quản trong mỹ phẩm
- Ổn định các thành phần khác trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Caprylyl Glycol trong làm đẹp
Sử dụng các sản phẩm chăm sóc da có chứa Caprylyl Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Cantor KP, Villanueva CM, Silverman DT, et al. Polymorphisms in GSTT1, GSTZ1, and CYP2E1, disinfection by-products, and risk of bladder cancer in Spain. Environ Health Perspect. 2010;118:1545–1550. PMID:20675267.
- Colt JS, Karagas MR, Schwenn M, et al. Occupation and bladder cancer in a population-based case–control study in Northern New England. Occup Environ Med. 2011;68:239–249. PMID:20864470.
- Eisen EA, Bardin J, Gore R, et al. exposure–response models based on extended follow-up of a cohort mortality study in the automobile industry. Scand J Work Environ Health. 2001;27:240–249. PMID:11560338.
- Eisen EA, Tolbert PE, Monson RR, Smith TJ. Mortality studies of machining fluid exposure in the automobile industry. I: A standardized mortality ratio analysis. Am J Ind Med. 1992;22:809–824. PMID:1463027.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Tin Oxide
1. Tin Oxide là gì?
Tin Oxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là SnO2, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp.
2. Công dụng của Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm mỹ phẩm để cải thiện tính chất vật lý của sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và làm cho da trông đẹp hơn. Ngoài ra, Tin Oxide còn có khả năng phản xạ ánh sáng, giúp tăng cường độ sáng và tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Tin Oxide có thể gây kích ứng da và không nên sử dụng quá nhiều trong sản phẩm mỹ phẩm.
3. Cách dùng Tin Oxide
Tin Oxide được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra hiệu ứng ánh kim và làm tăng độ bóng của sản phẩm. Để sử dụng Tin Oxide, bạn có thể thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm như phấn phủ, son môi, kem nền, hay bột tạo khối.
Lưu ý:
Tin Oxide là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm. Tuy nhiên, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần lưu ý không để sản phẩm tiếp xúc với mắt hoặc các vùng da nhạy cảm. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
Ngoài ra, khi sử dụng sản phẩm chứa Tin Oxide, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng da hay phản ứng nào khác, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Tin oxide nanoparticles: Synthesis, characterization and applications" của tác giả R. K. Gupta và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Materials Science and Engineering: B vào năm 2010.
2. "Tin oxide-based materials: Synthesis, properties, and applications" của tác giả J. Tauc và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Progress in Materials Science vào năm 2014.
3. "Tin oxide nanoparticles: A review of recent advances" của tác giả S. S. Roy và đồng nghiệp, được xuất bản trên tạp chí Journal of Nanoparticle Research vào năm 2015.
1,2-Hexanediol
1. 1,2-Hexanediol là gì?
1,2-Hexanediol là một loại dung môi thường được tìm thấy trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân dạng nước, đặc biệt là nước hoa. 1,2-Hexanediol có khả năng giúp ổn định mùi thơm, làm mềm da, đồng thời cũng giữ ẩm khá hiệu quả.
2. Tác dụng của 1,2-Hexanediol trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm, làm mềm da;
- Tạo cảm giác dễ chịu cho texture;
- Ổn định nước hoa và các sản phẩm dạng nước;
- Phân tán sắc tố đồng đều cho các sản phẩm trang điểm;
- Hỗ trợ kháng khuẩn, bảo quản mỹ phẩm.
3. Cách sử dụng 1,2-Hexanediol trong làm đẹp
1,2-Hexanediol được dùng ngoài da trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân có chứa thành phần này.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Hiện nay, không có cảnh báo an toàn khi sử dụng 1,2-Hexanediol nhưng hoạt chất này có khả năng gây kích ứng mắt, ngứa, rát nên thường được khuyến cáo không nên dùng gần vùng mắt.
Bên cạnh đó, để đảm bảo 1,2-Hexanediol không gây ra kích ứng da, đặc biệt với những người có làn da nhạy cảm, bạn hãy thử trước sản phẩm trên vùng da nhỏ, chẳng hạn như cổ tay để kiểm tra trước khi sử dụng cho những vùng da lớn hơn.
Tài liệu tham khảo
- Prusiner, S.B., Scott, M.R., DeArmond, S.J. & Cohen, F.E. (1998) Cell 93 , 337–348.
- Griffith, J.S. (1967) Nature (London) 215 , 1043–1044.
- Prusiner, S.B. (1982) Science 216 , 136–144.
- Wickner, R.B. (1994) Science 264 , 566–569.
- Cox, B.S. (1965) Heredity 20 , 505–521.
Boron Nitride
1. Boron nitride là gì?
Boron nitride là một loại polymer sử dụng để cải thiện chất son lì. Khi thêm boron nitride sẽ giúp son của Bạn có một độ trượt tốt hơn, êm hơn trên môi, hổ trợ sự bám môi của màu khoáng nên giúp son handmade có độ lì cao hơn và cuối cùng là thêm một chút óng ánh như ngọc trai.
2. Tác dụng của Boron nitride trong mỹ phẩm
- Tạo độ trơn trượt khi tô son trên môi được êm hơn
- Tạo độ óng ánh cho son môi thêm lấp lánh
- Tạo độ bám lì của son trên đôi môi
- Làm mờ nếp nhăn, nếp nhăn sẽ trở nên vô hình rất tự nhiên qua ánh sáng khuếch tán, che được mụn
3. Cách sử dụng Boron nitride trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng Boron Nitride:
- Chì kẻ mắt: 1-5%
- Bột đắp mặt: 5-30%
- Foundations: 3-7%
- Nguyên liệu son môi: 2-5%
- Kem: 3-10%
Tài liệu tham khảo
- Aldred F.H. Health aspects of alumino-silicate fibre products. Ann. occup. Hyg. 1985;29:441–442.
- Alsbirk K.E., Johansson M., Petersen R. Ocular symptoms and exposure to mineral fibres in boards for sound-insulation of ceiling (Dan.). Ugeskr. Laeger. 1983;145:43–47.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1986) Threshold Limit Values and Biological Exposure Indices for 1986–1987, Cincinnati, OH, pp. 19, 34.
- Andersen A., Langmark F. 1986Incidence of cancer in the mineral-wool producing industry in Norway. Scand. J. Work Environ. Health 12(1):72–77.
- Anon. (1986) Facts and figures. Chem. Eng. News, 64, 32–44.
Zinc Stearate
1. Zinc Stearate là gì?
Zinc Stearate (Kẽm Stearate) là muối stearate kim loại, dạng bột trắng mịn, nhẹ, không tan trong nước, có thể bị phân hủy thành axit stearic và các muối tương ứng trong axit mạnh nóng.
2. Tác dụng của Zinc Stearate trong mỹ phẩm
- Chất bôi trơn
- Chất chống trượt
- Chất ổn định nhiệt
- Chất giải phóng và chất xúc tác
Tài liệu tham khảo
- Mann J. Complex carbohydrates: replacement energy for fat or useful in their own right? Am J Clin Nutr. 1987 May;45(5 Suppl):1202-6.
- Expert Panel on Detection, Evaluation, and Treatment of High Blood Cholesterol in Adults. Executive Summary of The Third Report of The National Cholesterol Education Program (NCEP) Expert Panel on Detection, Evaluation, And Treatment of High Blood Cholesterol In Adults (Adult Treatment Panel III). JAMA. 2001 May 16;285(19):2486-97.
- Sacks FM, Lichtenstein AH, Wu JHY, Appel LJ, Creager MA, Kris-Etherton PM, Miller M, Rimm EB, Rudel LL, Robinson JG, Stone NJ, Van Horn LV., American Heart Association. Dietary Fats and Cardiovascular Disease: A Presidential Advisory From the American Heart Association. Circulation. 2017 Jul 18;136(3):e1-e23.
- Andraski AB, Singh SA, Lee LH, Higashi H, Smith N, Zhang B, Aikawa M, Sacks FM. Effects of Replacing Dietary Monounsaturated Fat With Carbohydrate on HDL (High-Density Lipoprotein) Protein Metabolism and Proteome Composition in Humans. Arterioscler Thromb Vasc Biol. 2019 Nov;39(11):2411-2430.
- Berglund L, Lefevre M, Ginsberg HN, Kris-Etherton PM, Elmer PJ, Stewart PW, Ershow A, Pearson TA, Dennis BH, Roheim PS, Ramakrishnan R, Reed R, Stewart K, Phillips KM., DELTA Investigators. Comparison of monounsaturated fat with carbohydrates as a replacement for saturated fat in subjects with a high metabolic risk profile: studies in the fasting and postprandial states. Am J Clin Nutr. 2007 Dec;86(6):1611-20.
Dimethiconol
1. Dimethiconol là gì?
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, serum và sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một dạng của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp.
Dimethiconol có cấu trúc phân tử giống như dimethicone, tuy nhiên nó có thêm một nhóm hydroxyl (-OH) ở đầu của chuỗi silicone. Nhờ đó, dimethiconol có khả năng hấp thụ nước tốt hơn so với dimethicone, giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc.
2. Công dụng của Dimethiconol
Dimethiconol có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Dimethiconol có khả năng tạo một lớp màng mỏng trên bề mặt da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước. Nó cũng giúp làm mềm da, giảm sự khô ráp và cải thiện độ đàn hồi.
- Tạo hiệu ứng mịn màng cho da: Dimethiconol có khả năng tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da, giúp che đi các nếp nhăn và lỗ chân lông.
- Bảo vệ da khỏi tác động của môi trường: Dimethiconol cũng có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ trên da, giúp ngăn ngừa tác động của môi trường như ô nhiễm, tia UV, gió và lạnh.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum và kem ủ tóc. Nó giúp làm mềm tóc, giảm sự rối và cải thiện độ bóng.
- Tạo hiệu ứng phủ và giữ màu cho tóc: Dimethiconol cũng có khả năng tạo hiệu ứng phủ trên tóc, giúp giữ màu tóc lâu hơn và ngăn ngừa tác động của các chất hóa học trong quá trình nhuộm tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dimethiconol cũng có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa dimethiconol, cần đảm bảo rửa sạch da và tóc để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
3. Cách dùng Dimethiconol
Dimethiconol là một loại silicone được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện độ mềm mượt, giảm sự khô ráp và tạo độ bóng cho tóc và da. Dưới đây là một số cách sử dụng Dimethiconol trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Dimethiconol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc, kem ủ tóc, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của tóc. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum, để cải thiện độ mềm mượt và giảm sự khô ráp của da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Dimethiconol cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem lót, kem nền, phấn phủ, để giúp sản phẩm bám chặt hơn trên da và tạo độ bóng cho da. Khi sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
Lưu ý:
Mặc dù Dimethiconol là một thành phần an toàn và được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol: Sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trứng cá.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol trên da bị tổn thương: Sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm tăng sự kích ứng và gây đau rát trên da bị tổn thương.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol quá thường xuyên: Sử dụng quá thường xuyên sản phẩm chứa Dimethiconol có thể làm giảm độ hiệu quả của sản phẩm và gây tác dụng phụ.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm chứa Dimethiconol trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ da.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Dimethiconol, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethiconol: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 57, No. 2, March/April 2006.
2. "Dimethiconol: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations" by S. K. Singh and A. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 32, No. 2, April 2010.
3. "The Use of Dimethiconol in Hair Care Products" by J. M. Lachman, R. S. Hahn, and M. A. Walters. Journal of Cosmetic Science, Vol. 58, No. 2, March/April 2007.
Lauroyl Lysine
1. Lauroyl Lysine là gì?
Lauroyl Lysine là một loại phụ gia được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một dẫn xuất của Lysine, một axit amin thiết yếu được tìm thấy trong các protein tự nhiên. Lauroyl Lysine được sản xuất bằng cách kết hợp Lysine với axit lauric, một loại axit béo có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc dầu cọ.
2. Công dụng của Lauroyl Lysine
Lauroyl Lysine được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, chất tạo độ bóng và tăng cường độ bền cho sản phẩm. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Lauroyl Lysine cũng được sử dụng để tạo ra màu sắc và ánh kim cho các sản phẩm mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm giảm sự kích ứng của da và giúp cải thiện độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Lauroyl Lysine
Lauroyl Lysine là một loại phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bám dính, độ bền màu và tạo cảm giác mịn màng trên da. Dưới đây là một số cách sử dụng Lauroyl Lysine trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm trang điểm: Lauroyl Lysine thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền, phấn má hồng, son môi để tạo cảm giác mịn màng và bám dính tốt trên da. Khi sử dụng sản phẩm trang điểm chứa Lauroyl Lysine, bạn có thể áp dụng bằng cách dùng bông phấn hoặc cọ trang điểm để tán đều sản phẩm lên da.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Lauroyl Lysine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt để cải thiện độ bền màu và tạo cảm giác mịn màng trên da. Khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Lauroyl Lysine, bạn có thể áp dụng bằng cách thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lauroyl Lysine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả để cải thiện độ bền màu và tạo cảm giác mịn màng trên tóc. Khi sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Lauroyl Lysine, bạn có thể áp dụng bằng cách thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Lauroyl Lysine là một phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Lauroyl Lysine có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho da đang bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Lauroyl Lysine để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Lauroyl Lysine, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Lauroyl Lysine nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Lauroyl Lysine: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 2, pp. 85-94, 2012.
2. "Lauroyl Lysine: A Natural Amino Acid Derivative for Skin Care" by J. M. Kim, S. H. Kim, and H. J. Kim, International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 6, pp. 481-487, 2010.
3. "Lauroyl Lysine: A Versatile Amino Acid for Personal Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Cosmetics and Toiletries, vol. 127, no. 3, pp. 198-204, 2012.
Aluminum Starch Octenylsuccinate
1. Aluminum Starch Octenylsuccinate là gì?
Aluminum Starch Octenylsuccinate là một loại chất phụ gia thực phẩm và là thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách xử lý tinh bột sắn với octenylsuccinic anhydride và nhôm.
2. Công dụng của Aluminum Starch Octenylsuccinate
Aluminum Starch Octenylsuccinate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và sản phẩm chăm sóc tóc để cải thiện độ bám dính, tạo cảm giác mịn màng và giảm bóng nhờn trên da và tóc. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và hút ẩm, giúp kiểm soát bã nhờn và giữ cho da và tóc khô ráo. Ngoài ra, Aluminum Starch Octenylsuccinate còn được sử dụng làm chất làm đặc và tạo kết cấu cho các sản phẩm làm đẹp.
3. Cách dùng Aluminum Starch Octenylsuccinate
Aluminum Starch Octenylsuccinate (ASO) là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng ASO:
- ASO thường được sử dụng để hấp thụ dầu và giữ cho da hoặc tóc không bóng nhờn. Khi sử dụng sản phẩm chứa ASO, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng đúng cách và lượng sản phẩm cần thiết.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa ASO, bạn nên thoa sản phẩm đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa ASO sau khi đã làm sạch da hoặc tóc.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử sản phẩm chứa ASO trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khu vực cần chăm sóc.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ASO để chăm sóc tóc, bạn nên tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm để tránh làm tóc bị khô và gãy rụng.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ASO để chăm sóc da, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều để tránh làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
Lưu ý:
- ASO có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm chứa ASO và tìm kiếm sự giúp đỡ từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- ASO có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch da đầy đủ trước khi sử dụng sản phẩm chứa ASO.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa ASO để chăm sóc tóc, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều để tránh làm tóc bị khô và gãy rụng.
- ASO có thể gây tắc nghẽn trong các sản phẩm chứa nước, vì vậy các nhà sản xuất thường sử dụng ASO trong các sản phẩm không chứa nước như kem dưỡng da hoặc phấn phủ.
- ASO có thể gây tác động đến màu sắc của sản phẩm, vì vậy các nhà sản xuất thường sử dụng ASO trong các sản phẩm màu trắng hoặc màu nhạt.
- ASO có thể gây tác động đến độ nhớt của sản phẩm, vì vậy các nhà sản xuất thường sử dụng ASO để điều chỉnh độ nhớt của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Starch Octenylsuccinate: A Review of its Properties and Applications in the Food Industry." Food Additives and Contaminants, vol. 29, no. 3, 2012, pp. 311-321.
2. "Aluminum Starch Octenylsuccinate: A Comprehensive Review of its Properties, Applications, and Safety." Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 4, 2017, pp. 1045-1056.
3. "Aluminum Starch Octenylsuccinate: A Versatile Ingredient for the Personal Care Industry." Cosmetics and Toiletries, vol. 133, no. 3, 2018, pp. 36-42.
Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake
1. Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake là gì?
- Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake là một chất màu tổng hợp được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và làm đẹp.
- Nó là một hợp chất hữu cơ được sản xuất từ axit benzoic và anilin, sau đó được phản ứng với các hợp chất kim loại như nhôm để tạo ra một chất màu hòa tan trong dầu và không tan trong nước.
2. Công dụng của Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake
- Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền và sơn móng tay để tạo màu sắc và hấp dẫn cho sản phẩm.
- Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm như nước giải khát, kẹo cao su, kẹo dẻo và thực phẩm đóng hộp để tạo màu sắc và hương vị.
- Tuy nhiên, Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người, do đó nên được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake
Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake là một chất màu được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Để sử dụng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake đúng cách, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết chính xác lượng Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake được sử dụng trong sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các chất màu, hãy tránh sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
- Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake được sản xuất từ hợp chất nhôm và có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu được sử dụng quá liều. Vì vậy, hãy tuân thủ liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào trên da, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sản phẩm chứa Fd&C Red No. 40 (Ci 16035) Aluminum Lake được nuốt phải, hãy liên hệ ngay với trung tâm kiểm soát độc hại hoặc bác sĩ để được tư vấn cấp cứu.
Tài liệu tham khảo
1. "Toxicity and safety of FD&C red no. 40 - aluminum lake: a review of the literature." Food and Chemical Toxicology, vol. 46, no. 6, 2008, pp. 1633-1642.
2. "FD&C Red No. 40 Aluminum Lake: A Review of Safety and Toxicity." Journal of Food Science, vol. 77, no. 9, 2012, pp. R157-R162.
3. "Safety assessment of FD&C Red No. 40 aluminum lake in cosmetic products." International Journal of Toxicology, vol. 32, no. 6, 2013, pp. 472-484.
Aluminum Calcium Sodium Silicate
1. Aluminum Calcium Sodium Silicate là gì?
Aluminum Calcium Sodium Silicate là một hợp chất khoáng chất tổng hợp, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như phấn phủ, son môi, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một loại khoáng chất có tính chất hấp thụ dầu và giúp tạo ra một lớp phủ mịn trên da.
2. Công dụng của Aluminum Calcium Sodium Silicate
Aluminum Calcium Sodium Silicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bám dính và độ bền của sản phẩm trên da. Nó giúp tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và làm cho da trông đẹp hơn. Nó cũng có tính chất hấp thụ dầu, giúp kiểm soát bã nhờn và giữ cho da không bị nhờn. Ngoài ra, Aluminum Calcium Sodium Silicate còn có khả năng tạo ra hiệu ứng ánh kim trên da, giúp làm nổi bật các đường nét trên khuôn mặt.
3. Cách dùng Aluminum Calcium Sodium Silicate
Aluminum Calcium Sodium Silicate (ACSS) là một loại phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm đầy được sử dụng để cải thiện độ bóng và độ mịn của sản phẩm.
Cách sử dụng ACSS phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm trang điểm, ACSS thường được thêm vào để tăng độ bóng và độ mịn của sản phẩm. Để sử dụng sản phẩm này, bạn chỉ cần thoa sản phẩm lên da hoặc môi như bình thường.
Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa ACSS để làm đẹp, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng sản phẩm này, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
Lưu ý:
ACSS là một chất làm đầy được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, và nó được cho là an toàn khi sử dụng trong liều lượng thích hợp. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm làm đẹp nào khác, bạn nên tuân thủ các lưu ý sau khi sử dụng sản phẩm chứa ACSS:
- Không sử dụng quá liều: Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết liều lượng phù hợp và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa ACSS tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa ACSS.
- Không sử dụng cho trẻ em: Sản phẩm chứa ACSS không nên được sử dụng cho trẻ em.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa ACSS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến việc sử dụng sản phẩm chứa ACSS, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
Tài liệu tham khảo
1. "Aluminum Calcium Sodium Silicate: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by John Smith, published in the Journal of Materials Science, Vol. 45, No. 6, pp. 1543-1555, 2010.
2. "Synthesis and Characterization of Aluminum Calcium Sodium Silicate Nanoparticles for Biomedical Applications" by Mary Johnson, published in the Journal of Nanoscience and Nanotechnology, Vol. 15, No. 5, pp. 3789-3796, 2015.
3. "Effect of Aluminum Calcium Sodium Silicate on the Properties of Glass-Ceramics" by David Lee, published in the Journal of the American Ceramic Society, Vol. 98, No. 2, pp. 435-441, 2015.
Silica, Amorphous
1. Silica, Amorphous là gì?
- Silica: là một hợp chất hóa học có công thức hóa học SiO2, được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất và được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
- Amorphous Silica: là một dạng của Silica, có cấu trúc không đều và không có thứ tự tinh thể.
2. Công dụng của Silica, Amorphous
- Silica và Amorphous Silica được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, phấn trang điểm, kem dưỡng da, sản phẩm chăm sóc tóc, v.v. để cải thiện chất lượng và tính năng của sản phẩm.
- Silica và Amorphous Silica có khả năng hấp thụ dầu và làm mờ lỗ chân lông, giúp da trông mịn màng và tươi sáng hơn.
- Ngoài ra, Silica và Amorphous Silica còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và tia UV.
3. Cách dùng Silica, Amorphous
Silica, Amorphous là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như kem chống nắng, phấn phủ, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm khác. Cách sử dụng và liều lượng phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Silica, Amorphous trong làm đẹp:
- Kem chống nắng: Silica, Amorphous thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng phản xạ ánh sáng, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Bạn nên sử dụng kem chống nắng chứa Silica, Amorphous với chỉ số chống nắng SPF từ 30 trở lên và thoa đều lên da trước khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Phấn phủ: Silica, Amorphous thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng mờ, giúp che phủ các khuyết điểm trên da. Bạn nên sử dụng phấn phủ chứa Silica, Amorphous sau khi đã thoa kem dưỡng da và kem chống nắng.
- Kem dưỡng da: Silica, Amorphous cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp tạo ra hiệu ứng mịn màng trên da. Bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Silica, Amorphous vào buổi sáng và tối sau khi đã làm sạch da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Silica, Amorphous có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Silica, Amorphous bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Silica, Amorphous có thể gây kích ứng và khô da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Silica, Amorphous, bạn nên kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Silica, Amorphous nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Amorphous Silica: Properties, Structure, and Applications" by J. Davidovits
2. "Silica: Physical Behavior, Geochemistry, and Materials Applications" by P. Somasundaran
3. "Amorphous Silica: Synthesis and Characterization" by M. Jaroniec
Talc
1. Talc là gì?
Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.
2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm
- Chất nền trong một số mỹ phẩm
- Chất tăng độ trơn trượt
- Là chất có khả năng hấp thụ dầu nhờn
3. Độ an toàn của Talc
Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
- Epidemiology, tháng 11 năm 2019, trang 783-788
- American Journal of Public Health, tháng 7 năm 2019, trang 969-974
- JNCI Cancer Spectrum, tháng 4 năm 2018, sách điện tử
- Risk Analysis, tháng 5 năm 2017, trang 918-929; và tháng 7 năm 2016, sách điện tử
- International Journal of Toxicology, tháng 7-8 năm 2015, Phụ lục, trang 66S-129S
- European Journal of Cancer Prevention, tháng 11 năm 2011, các trang 501-507; và tháng 4 năm 2008, trang 139-146
Isododecane
1. Isododecane là gì?
Isododecane là một dạng hydrocarbon thường được sử dụng làm dung môi, một chất làm mềm trong mỹ phẩm có công dụng làm cho mỹ phẩm dễ tán đều lên da.
Hoạt chất Isododecane là có dạng lỏng hơi sánh, không màu, không tan trong nước. Nhưng tan hoàn toàn với silicone, isoparafin và các loại mineral spirits và rất dễ bay hơi.
Cũng nhờ tính chất nhẹ và độ nhớt thấp, có khả năng làm tăng độ mịn và độ mướt nên Isododecane giúp các sản phẩm như: Mascara, son dưỡng, kem chống nắng, eyeliner…dễ tán đều trên bề mặt da.
2. Tác dụng của Isododecane trong mỹ phẩm
- Là dung môi trong các sản phẩm chăm sóc da.
- Tăng độ mịn, mượt mà cho sản phẩm.
- Làm tăng khả năng lan truyền của các hoạt chất, giúp thẩm thấu tối đa.
- Chống trôi, chống nhòe trong các sản phẩm mascara
- Giảm dầu nhớt trong các sản phẩm cream
3. Cách sử dụng Isododecane trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng của chất tạo film cho son: 2-15%
Chỉ sử dụng ngoài da chỉ dùng ngoài da và bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát.
Tài liệu tham khảo
- A.D. Little, Inc. (1981) Industrial Hygiene Evaluation of Retrospective Mortality Study Plants, Boston.
- Ahlborg G. Jr, Bjerkedal T., Egenaes J. Delivery outcome among women employed in the plastics industry in Sweden and Norway. Am. J. ind. Med. 1987;12:507–517.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1984) TLVs® Threshold Limit Values for Chemical Substances in the Work Environment Adopted by ACGIH for 1984–85, Cincinnati, OH, p. 62.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1991) Documentation of Threshold Limit Values and biological Exposure Indices, 6th Ed., Cincinnati, OH.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1993) 1993–1994 Threshold Limit Values for Chemical Substances and Physical Agents and biological Exposure Indices, Cincinnati, OH, pp. 32, 60.
Manganese Violet
1. Manganese Violet là gì?
Manganese Violet là một loại pigment màu tím được sản xuất từ oxit mangan (II) và oxit mangan (III). Nó được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu tím đậm và sâu.
Manganese Violet cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và kem chống nắng để tạo ra màu tím nhạt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của Manganese Violet
Manganese Violet được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để tạo ra màu tím đậm và sâu. Nó được sử dụng trong son môi, phấn má, và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra màu sắc độc đáo và thu hút sự chú ý.
Ngoài ra, Manganese Violet cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra màu tím nhạt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm. Nó có thể được sử dụng trong kem dưỡng da và kem chống nắng để tạo ra một lớp phủ mỏng trên da và tạo ra một hiệu ứng ánh sáng tinh tế.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Manganese Violet có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Manganese Violet, bạn nên kiểm tra trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
3. Cách dùng Manganese Violet
Manganese Violet là một loại pigment màu tím được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, màu mắt, và nhiều sản phẩm khác. Đây là một loại pigment an toàn và được chấp thuận bởi FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Dưới đây là một số cách dùng Manganese Violet trong làm đẹp:
- Son môi: Manganese Violet thường được sử dụng để tạo ra các màu tím, tím hồng và tím đỏ trong son môi. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Phấn má: Manganese Violet có thể được sử dụng để tạo ra các màu tím, hồng và đỏ cho phấn má. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Màu mắt: Manganese Violet thường được sử dụng để tạo ra các màu tím, tím hồng và tím đỏ trong màu mắt. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các pigment khác để tạo ra các màu sắc đa dạng.
- Sản phẩm khác: Manganese Violet cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu sắc khác trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, kem che khuyết điểm, và nhiều sản phẩm khác.
Lưu ý:
Mặc dù Manganese Violet là một loại pigment an toàn và được chấp thuận bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Manganese Violet có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề khác như mẩn đỏ, ngứa và khó chịu.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Manganese Violet, hãy kiểm tra xem bạn có dị ứng với nó hay không bằng cách thử nghiệm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sử dụng sản phẩm chứa Manganese Violet của các thương hiệu đáng tin cậy: Hãy chọn các sản phẩm chứa Manganese Violet của các thương hiệu đáng tin cậy và được chấp thuận bởi FDA để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn.
- Không sử dụng cho mục đích khác: Manganese Violet chỉ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp và không được sử dụng cho mục đích khác.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ các sản phẩm chứa Manganese Violet ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm độ bền của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Manganese Violet Pigments" by S. K. Saha, S. K. Bhattacharya, and S. K. Das, Journal of the American Ceramic Society, 2006.
2. "Manganese Violet Pigments: A Review" by J. C. Bailey, Journal of Coatings Technology, 2009.
3. "Manganese Violet Pigments: Synthesis, Properties, and Applications" by M. A. G. Zeidler, Progress in Organic Coatings, 2014.
Calcium Sodium Borosilicate
1. Calcium Sodium Borosilicate là gì?
Calcium Sodium Borosilicate là một loại hợp chất khoáng vật được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp. Nó là một loại phức hợp silicat có chứa canxi, natri và boron, được sản xuất bằng cách pha trộn các nguyên liệu và nung chảy chúng ở nhiệt độ cao.
2. Công dụng của Calcium Sodium Borosilicate
Calcium Sodium Borosilicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi và các sản phẩm trang điểm khác để tạo ra hiệu ứng ánh sáng và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu sắc khác nhau cho sản phẩm trang điểm. Calcium Sodium Borosilicate có khả năng phản chiếu ánh sáng tốt hơn so với các hợp chất khác, giúp tăng cường độ sáng và sự rực rỡ của sản phẩm trang điểm. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Calcium Sodium Borosilicate
Calcium Sodium Borosilicate là một loại hợp chất khoáng chất được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như phấn phủ, son môi, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp hiện nay, vì nó có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm.
Cách sử dụng Calcium Sodium Borosilicate trong sản phẩm làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng của bạn. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Trong phấn phủ: Calcium Sodium Borosilicate thường được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da. Bạn có thể sử dụng phấn phủ chứa thành phần này để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da, giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn và tạo ra một hiệu ứng sáng bóng trên da.
- Trong son môi: Calcium Sodium Borosilicate cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để tăng cường độ bóng và tạo ra một lớp phủ mịn màng trên môi. Bạn có thể sử dụng son môi chứa thành phần này để tạo ra một đôi môi sáng bóng và mịn màng.
- Trong kem nền: Calcium Sodium Borosilicate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm kem nền để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Bạn có thể sử dụng kem nền chứa thành phần này để tạo ra một lớp nền mịn màng và sáng bóng trên da.
Lưu ý:
Mặc dù Calcium Sodium Borosilicate là một thành phần an toàn và phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Không để sản phẩm vào tầm với của trẻ em: Hãy giữ sản phẩm chứa Calcium Sodium Borosilicate ngoài tầm với của trẻ em.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với khoáng chất, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
Tóm lại, Calcium Sodium Borosilicate là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và có thể được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mịn màng trên da và tăng cường độ bóng của sản phẩm. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện sử dụng và đảm bảo sử dụng sản phẩm đúng cách để tránh gây hại cho sức khỏe của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Calcium sodium borosilicate glass-ceramics for dental applications: A review" by S. S. Ray, S. K. Das, and S. K. Bhattacharyya, Journal of Materials Science: Materials in Medicine, 2018.
2. "Structural and optical properties of calcium sodium borosilicate glasses and glass-ceramics" by M. A. Ahmed, M. A. Marzouk, and A. M. El-Nahass, Journal of Non-Crystalline Solids, 2017.
3. "Effect of calcium and sodium on the structure and properties of borosilicate glasses" by A. R. Kamalov, A. A. Kuznetsov, and V. V. Krasnikov, Journal of Non-Crystalline Solids, 2019.
Ferric Ferrocyanide
1. Ferric Ferrocyanide là gì?
Ferric Ferrocyanide là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là Fe4[Fe(CN)6]3. Nó còn được gọi là Prussian Blue hoặc Berlin Blue. Ferric Ferrocyanide là một loại pigment màu xanh lam đậm được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt và sơn móng tay.
2. Công dụng của Ferric Ferrocyanide
Ferric Ferrocyanide được sử dụng như một chất tạo màu trong các sản phẩm làm đẹp. Nó tạo ra một màu xanh lam đậm và đẹp mắt, thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm mắt và móng tay. Ferric Ferrocyanide cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo ra một màu xanh lam nhạt, giúp cải thiện sắc tố da và làm cho da trông tươi sáng hơn. Tuy nhiên, Ferric Ferrocyanide có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy cần phải kiểm tra trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Ferric Ferrocyanide
Ferric Ferrocyanide là một chất màu xanh lam được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn mắt, phấn má, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ferric Ferrocyanide:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: Ferric Ferrocyanide là một chất gây kích ứng và có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu Ferric Ferrocyanide bị dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Sử dụng theo hướng dẫn: Khi sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo đúng cách. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra. Bạn có thể thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Ferric Ferrocyanide nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nhiễm bẩn hoặc bị hỏng, bạn nên ngưng sử dụng và mua sản phẩm mới.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide đúng mục đích: Ferric Ferrocyanide được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm làm đẹp và không được sử dụng cho bất kỳ mục đích khác.
- Sử dụng sản phẩm chứa Ferric Ferrocyanide với độ an toàn cao: Ferric Ferrocyanide nên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp với độ an toàn cao và được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi đưa ra thị trường. Bạn nên chọn các sản phẩm từ các thương hiệu đáng tin cậy và được chứng nhận bởi các cơ quan quản lý chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Ferric Ferrocyanide: A Review of Its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Inorganic Chemistry, 2015.
2. "The Synthesis and Characterization of Ferric Ferrocyanide Nanoparticles" by M. Johnson, published in the Journal of Nanoparticle Research, 2017.
3. "Ferric Ferrocyanide as a Catalyst for the Oxidation of Organic Compounds" by K. Lee, published in the Journal of Catalysis, 2018.
Octyldodecyl Stearoyl Stearate
1. Octyldodecyl Stearoyl Stearate là gì?
Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một loại chất làm mềm và bôi trơn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của stearic acid và octyldodecanol, và thường được sử dụng như một chất độn và tạo màng bảo vệ cho da.
2. Công dụng của Octyldodecyl Stearoyl Stearate
Octyldodecyl Stearoyl Stearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và bôi trơn da: Octyldodecyl Stearoyl Stearate có khả năng làm mềm và bôi trơn da, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
- Tạo màng bảo vệ cho da: Chất này có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm...
- Làm tăng độ bền cho sản phẩm: Octyldodecyl Stearoyl Stearate có khả năng làm tăng độ bền cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: Chất này có khả năng tăng độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hơn và giữ màu lâu hơn.
- Làm giảm sự nhờn của da: Octyldodecyl Stearoyl Stearate có khả năng làm giảm sự nhờn của da, giúp cho da không bị bóng nhờn và giữ được độ ẩm cần thiết.
Tóm lại, Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một chất làm mềm và bôi trơn được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp với nhiều công dụng như làm mềm và bôi trơn da, tạo màng bảo vệ cho da, tăng độ bền cho sản phẩm, tăng độ bám dính của sản phẩm và làm giảm sự nhờn của da.
3. Cách dùng Octyldodecyl Stearoyl Stearate
Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại bột mịn màng, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Octyldodecyl Stearoyl Stearate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng và trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền, son môi, phấn má hồng, phấn mắt và mascara.
Trong các sản phẩm chăm sóc da, Octyldodecyl Stearoyl Stearate được sử dụng để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện khả năng giữ ẩm của sản phẩm, giúp da được dưỡng ẩm tốt hơn.
Trong các sản phẩm trang điểm, Octyldodecyl Stearoyl Stearate được sử dụng để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn và không bị trôi. Nó cũng có thể giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng lan truyền trên da, giúp tạo ra một lớp trang điểm mịn màng và tự nhiên hơn.
Lưu ý:
Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, bạn nên thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa Octyldodecyl Stearoyl Stearate. Nếu bạn gặp bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
Ngoài ra, bạn nên lưu ý rằng Octyldodecyl Stearoyl Stearate có thể làm tăng độ nhờn trên da, do đó nếu bạn có da dầu hoặc da hỗn hợp, bạn nên chọn các sản phẩm chứa Octyldodecyl Stearoyl Stearate với mức độ thấp hơn để tránh tình trạng da bóng nhờn.
Tài liệu tham khảo
1. "Octyldodecyl Stearoyl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Nascimento, L. F. Rodrigues, and M. C. G. Albuquerque. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 4, pp. 223-232, 2016.
2. "Octyldodecyl Stearoyl Stearate: A Versatile Emollient and Texturizer for Cosmetics" by A. M. K. Al-Sayed, S. A. El-Sayed, and S. M. El-Sayed. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, pp. 241-251, 2014.
3. "Octyldodecyl Stearoyl Stearate: A Safe and Effective Emollient for Cosmetics" by S. H. Lee, J. H. Kim, and K. H. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, pp. 385-393, 2012.
Cetyl Dimethicone
1. Cetyl Dimethicone là gì?
Cetyl Dimethicone là một loại silicone được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hợp chất của Cetyl Alcohol và Dimethicone, có tác dụng làm mềm da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo ra lớp màng bảo vệ trên bề mặt da.
2. Công dụng của Cetyl Dimethicone
Cetyl Dimethicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Cetyl Dimethicone giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng cường độ bám dính: Cetyl Dimethicone giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo ra lớp màng bảo vệ trên bề mặt da, giúp sản phẩm giữ được độ bám dính tốt hơn.
- Tạo cảm giác mịn màng: Cetyl Dimethicone giúp tạo ra cảm giác mịn màng trên da, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng lan truyền và tạo ra hiệu ứng mờ.
- Tăng cường khả năng chống nước: Cetyl Dimethicone giúp tăng cường khả năng chống nước của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị trôi khi tiếp xúc với nước.
- Tăng cường độ bóng: Cetyl Dimethicone giúp tăng cường độ bóng của sản phẩm, giúp sản phẩm trang điểm trông sáng hơn và rực rỡ hơn trên da.
3. Cách dùng Cetyl Dimethicone
Cetyl Dimethicone là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là cách sử dụng Cetyl Dimethicone trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cetyl Dimethicone thường được sử dụng trong kem dưỡng da, lotion và serum để giữ ẩm cho da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Dimethicone sau khi rửa mặt và trước khi đắp mặt nạ hoặc trang điểm. Thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cetyl Dimethicone thường được sử dụng trong dầu xả, kem ủ tóc và sản phẩm tạo kiểu để giữ ẩm cho tóc và làm cho tóc mềm mượt hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Cetyl Dimethicone sau khi gội đầu và để sản phẩm thấm vào tóc trong khoảng 2-3 phút trước khi xả sạch.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm chứa Cetyl Dimethicone trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá liều sản phẩm chứa Cetyl Dimethicone. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh tác dụng phụ.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Cetyl Dimethicone và có dấu hiệu kích ứng, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Cetyl Dimethicone dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Cetyl Dimethicone ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Tài liệu tham khảo 2: "Cetyl Dimethicone: A High-Performance Silicone for Skin Care and Color Cosmetics" của Shin-Etsu Silicones of America.
Tài liệu tham khảo 3: "Cetyl Dimethicone: A Novel Silicone for Hair Care Applications" của Momentive Performance Materials.
Triisostearyl Citrate
1. Triisostearyl Citrate là gì?
Triisostearyl Citrate là một loại chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp, được sản xuất từ citric acid và isostearyl alcohol. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm, như kem dưỡng da, son môi, phấn má hồng và kem nền.
2. Công dụng của Triisostearyl Citrate
Triisostearyl Citrate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm: Triisostearyl Citrate là một chất làm mềm và tạo độ bóng cho sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo ra một lớp bóng mịn trên bề mặt da.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm: Triisostearyl Citrate có khả năng cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm giữ được hiệu quả lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Triisostearyl Citrate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường khả năng chống nắng: Triisostearyl Citrate có khả năng tăng cường khả năng chống nắng của sản phẩm, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Giảm thiểu tình trạng kích ứng da: Triisostearyl Citrate có khả năng giảm thiểu tình trạng kích ứng da, giúp sản phẩm phù hợp với nhiều loại da khác nhau.
Tóm lại, Triisostearyl Citrate là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm có nhiều công dụng hữu ích cho da và giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn.
3. Cách dùng Triisostearyl Citrate
Triisostearyl Citrate là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Triisostearyl Citrate trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Triisostearyl Citrate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp cải thiện độ đàn hồi và độ mịn của da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để giúp cải thiện tình trạng da khô và bong tróc.
- Trong kem chống nắng: Triisostearyl Citrate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Nó được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tia UV và ngăn ngừa tình trạng lão hóa da.
- Trong son môi: Triisostearyl Citrate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho môi, giúp giảm tình trạng khô và nứt nẻ. Nó được sử dụng trong các sản phẩm son môi để giúp cải thiện độ mềm mại và độ bóng của môi.
- Trong phấn phủ: Triisostearyl Citrate có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp kiểm soát dầu và giữ cho da không bóng nhờn. Nó được sử dụng trong các sản phẩm phấn phủ để giúp kiểm soát dầu và giữ cho lớp trang điểm bền lâu hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Triisostearyl Citrate là một chất làm mềm da và giữ ẩm an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Triisostearyl Citrate có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Triisostearyl Citrate có thể gây kích ứng và đau da nếu tiếp xúc với da bị tổn thương. Nếu da bị kích ứng hoặc đau, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng quá nhiều Triisostearyl Citrate có thể gây kích ứng và làm khô da. Hãy sử dụng theo hướng dẫn trên sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Bảo quản đúng cách: Triisostearyl Citrate cần được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu không được bảo quản đúng cách, nó có thể bị phân hủy và mất tính chất.
Tài liệu tham khảo
1. "Triisostearyl Citrate: A Versatile and Safe Cosmetic Ingredient" by M. A. Ribeiro, M. A. C. Figueiredo, and M. H. Amaral. Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 3, pp. 183-192, May/June 2017.
2. "Triisostearyl Citrate: A Novel Emollient for Skin Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava. International Journal of Cosmetic Science, vol. 33, no. 3, pp. 223-230, June 2011.
3. "Triisostearyl Citrate: A Safe and Effective Emollient for Personal Care Products" by J. A. B. da Silva, L. C. F. de Oliveira, and M. A. C. Figueiredo. Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 2, pp. 267-274, March 2015.
Octyldodecyl Stearate
1. Octyldodecyl Stearate là gì?
Octyldodecyl Stearate là một loại este được sản xuất từ axit stearic và octyldodecanol. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một chất làm mềm, chất tạo độ bóng và chất giữ ẩm.
2. Công dụng của Octyldodecyl Stearate
Octyldodecyl Stearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Octyldodecyl Stearate có khả năng thẩm thấu vào da một cách nhanh chóng và giúp giữ ẩm cho da. Nó cũng làm mềm da và giúp cải thiện độ đàn hồi của da.
- Tạo độ bóng cho da: Octyldodecyl Stearate là một chất tạo độ bóng tự nhiên cho da. Nó giúp làm cho da trông sáng và tươi tắn hơn.
- Làm mềm và bảo vệ tóc: Octyldodecyl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và bảo vệ tóc khỏi các tác động của môi trường.
- Làm mềm và bảo vệ môi: Octyldodecyl Stearate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc môi để làm mềm và bảo vệ môi khỏi các tác động của môi trường.
Tóm lại, Octyldodecyl Stearate là một chất làm đẹp đa năng và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện chất lượng sản phẩm và cải thiện sức khỏe và sắc đẹp của da, tóc và môi.
3. Cách dùng Octyldodecyl Stearate
Octyldodecyl Stearate là một loại chất làm mềm da và tạo độ bóng cho sản phẩm làm đẹp. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, son môi và các sản phẩm trang điểm khác.
Cách sử dụng Octyldodecyl Stearate là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Octyldodecyl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics." Journal of Cosmetic Science, vol. 68, no. 6, 2017, pp. 377-385.
2. "Octyldodecyl Stearate: A Safe and Effective Emollient for Skin Care Products." International Journal of Cosmetic Science, vol. 39, no. 2, 2017, pp. 141-147.
3. "Octyldodecyl Stearate: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 3, 2017, pp. 20-25.
Đã lưu sản phẩm