Tinh chất Qet Botanicals Purely Rosehip Serum Boost
Tinh chất The Compound Way Polyactiv10 Serum
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Tinh chất Qet Botanicals Purely Rosehip Serum Boost
Tinh chất The Compound Way Polyactiv10 Serum
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (4) thành phần
Niacinamide Bisabolol Glycyrrhiza Glabra Root Extract Acetyl Glucosamine
Làm sạch
Làm sạch
từ (13) thành phần
Polysorbate 20 Lecithin Polysorbate 60 Sorbitan Isostearate Hydrogenated Lecithin Cholesterol Glyceryl Behenate Methyl Glucose Sesquistearate Olive Oil Polyglyceryl 6 Esters Glyceryl Citrate/Lactate/Linoleate/Oleate Propylene Glycol Caprylate Polyglyceryl 6 Pentaoleate Centella Asiatica Extract
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (3) thành phần
Glycerin Allantoin Laminaria Digitata Extract
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Glycyrrhiza Glabra Root Extract
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (4) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate Bisabolol Centella Asiatica Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (8) thành phần
Tocopherol Citric Acid Niacinamide Lactic Acid Ceramide Np Ceramide Ns Ceramide Ap Ceramide As
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Ci 77891
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
6
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
50%
50%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
79%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
-
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chất gây mụn nấm
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
-
(Dưỡng da)
1
A
(Dưỡng tóc, Dưỡng da, Làm mịn)
Chống lão hóa
Làm sáng da
Giải thích thành phần

Rosa Canina (Dog Rose) Hips Oil

1. Rosa Canina (Dog Rose) Hips Oil là gì?

Rosa Canina, hay còn gọi là Dog Rose, là một loại hoa được trồng ở châu Âu và Bắc Phi. Dầu hạt của loại hoa này được chiết xuất từ hạt của quả và được sử dụng trong ngành làm đẹp như một loại dầu thực vật.

2. Công dụng của Rosa Canina (Dog Rose) Hips Oil

Rosa Canina Hips Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Dầu hạt Rosa Canina chứa nhiều vitamin và axit béo thiết yếu, giúp dưỡng ẩm và làm mềm da, đặc biệt là da khô và bị tổn thương.
- Giảm nếp nhăn: Dầu hạt Rosa Canina cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và làm cho da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Dầu hạt Rosa Canina cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám.
- Chống viêm và làm lành da: Dầu hạt Rosa Canina có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm lành và phục hồi da bị tổn thương.
Tóm lại, Rosa Canina Hips Oil là một loại dầu thực vật có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp dưỡng ẩm, làm mềm da, giảm nếp nhăn, làm sáng da và chống viêm.

3. Cách dùng Rosa Canina (Dog Rose) Hips Oil

- Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da mặt và cổ bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Lấy một lượng nhỏ dầu Rosa Canina Hips Oil và nhẹ nhàng massage lên da mặt và cổ.
- Nên sử dụng dầu vào buổi tối trước khi đi ngủ để cho da hấp thụ tốt hơn.
- Nếu bạn có da khô, hãy sử dụng dầu Rosa Canina Hips Oil thay cho kem dưỡng da hàng ngày.
- Nên sử dụng dầu Rosa Canina Hips Oil thường xuyên để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng dầu Rosa Canina Hips Oil trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng dầu trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nên lưu trữ dầu Rosa Canina Hips Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên sử dụng sản phẩm của các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Rosa Canina Fruit Oil: A Review of Its Therapeutic Properties." International Journal of Molecular Sciences, vol. 19, no. 10, 2018, pp. 3079.
2. "Rosa canina L. fruit (rose hip) powder as a functional ingredient in bakery products." Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 10, 2015, pp. 6384-6392.
3. "Rosa canina L. fruit (rose hip) oil: a potential source of functional food ingredients." Journal of Food Science and Technology, vol. 54, no. 6, 2017, pp. 1449-1460.

Rosa Rubiginosa Seed Oil

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Rosa Rubiginosa Seed Oil là gì?

Rosa Rubiginosa Seed Oil là dầu được chiết xuất từ hạt của loài hoa hồng Rubiginosa, còn được gọi là Rosa Mosqueta. Loại dầu này có màu vàng nhạt và có mùi thơm nhẹ. Nó chứa nhiều axit béo thiết yếu, vitamin và chất chống oxy hóa, giúp nuôi dưỡng và bảo vệ da.

2. Công dụng của Rosa Rubiginosa Seed Oil

- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Rosa Rubiginosa Seed Oil có khả năng thẩm thấu sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Giảm nếp nhăn và làm chậm quá trình lão hóa: Nhờ chứa nhiều chất chống oxy hóa và axit béo thiết yếu, Rosa Rubiginosa Seed Oil giúp ngăn ngừa quá trình oxy hóa và giảm thiểu sự hình thành nếp nhăn trên da.
- Giúp làm sáng da: Dầu hạt hoa hồng Rubiginosa còn có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Giúp làm lành vết thương và sẹo: Rosa Rubiginosa Seed Oil có khả năng kích thích quá trình tái tạo tế bào da, giúp làm lành vết thương và sẹo nhanh chóng.
- Giúp chống viêm và kích ứng da: Dầu hạt hoa hồng Rubiginosa có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm tình trạng viêm và kích ứng da.
- Giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường: Rosa Rubiginosa Seed Oil có khả năng tạo một lớp màng bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các tác nhân gây hại khác.
Trên đây là một số công dụng của Rosa Rubiginosa Seed Oil trong làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa dầu hạt hoa hồng Rubiginosa, bạn nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

3. Cách dùng Rosa Rubiginosa Seed Oil

- Dùng trực tiếp: Sau khi làm sạch da mặt, lấy một lượng nhỏ dầu hạt hoa hồng rừng và thoa đều lên da mặt và cổ. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng vào buổi tối để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Kết hợp với kem dưỡng: Bạn có thể kết hợp dầu hạt hoa hồng rừng với kem dưỡng để tăng cường hiệu quả dưỡng da. Sau khi làm sạch da, thoa một lượng kem dưỡng lên da và sau đó thoa một lượng nhỏ dầu hạt hoa hồng rừng lên trên kem dưỡng. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Kết hợp với serum: Tương tự như kết hợp với kem dưỡng, bạn cũng có thể kết hợp dầu hạt hoa hồng rừng với serum để tăng cường hiệu quả dưỡng da. Sau khi làm sạch da, thoa một lượng serum lên da và sau đó thoa một lượng nhỏ dầu hạt hoa hồng rừng lên trên serum. Massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều dầu hạt hoa hồng rừng, chỉ cần sử dụng một lượng nhỏ để tránh gây bí da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh sử dụng dầu hạt hoa hồng rừng trực tiếp trên vùng da có mụn hoặc vết thương hở.
- Nên sử dụng sản phẩm của các thương hiệu uy tín và được chứng nhận hữu cơ để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Để bảo quản dầu hạt hoa hồng rừng tốt nhất, nên để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Rosa rubiginosa (Sweet briar) seed oil: a review on its composition, properties, and potential applications in cosmetics and pharmaceuticals." by M. J. R. Nascimento et al. (2019)
2. "Rosa rubiginosa seed oil: a potential source of natural antioxidants for food and pharmaceutical applications." by M. A. S. Oliveira et al. (2018)
3. "Chemical composition and antioxidant activity of Rosa rubiginosa seed oil." by M. A. S. Oliveira et al. (2016)

Aqua (Water)

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất Qet Botanicals Purely Rosehip Serum Boost
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Tinh chất The Compound Way Polyactiv10 Serum
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe