Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Mặt nạ Bask & Bloom Essentials Purifying Mask
Mặt nạ C & Co. C& Co Handcrafted Skincare Red Clay Facial Mask
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Kaolin
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Kaolin Kaolinite
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo độ trượt)
1
-
1
A
(Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất ổn định, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất làm đặc - chứa nước)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
Không tốt cho dưỡng ẩm
Không tốt cho làm sạch
Dung môi nước
Dung môi cồn
Dung môi dầu
Dung môi gel
Dung môi hữu cơ
Dung môi Silicone
Dung môi Este
Dung môi Glycol Ether
1
A
(Bảo vệ da, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
1
-
(Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất làm đặc - chứa nước)
1
-
(Dưỡng da)
Giải thích thành phần

Kaolin

Tên khác: Kaolinite; China clay; Aluminum Silica; White Clay; Kaolin Clay
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Kaolin là gì?

Kaolin hay cao lanh là một loại đất sét trắng có thể tìm thấy trong tự nhiên hoặc được sản xuất tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Kaolin là một loại đất sét có nguồn gốc từ Giang Tô, Trung Quốc.

Kaolin có thành phần chủ yếu là khoáng vật kaolinit cùng một số khoáng vật khác như illit, montmorillonit, thạch anh,... được sử dụng rộng rãi với nhiều mục đích khác nhau bao gồm trong việc sản xuất các sản phẩm dưỡng da.

2. Tác dụng của Kaolin trong mỹ phẩm

  • Hút sạch bụi bẩn, bã nhờn
  • Giúp da bớt bóng nhờn
  • Hỗ trợ thu nhỏ lỗ chân lông

3. Cách sử dụng Kaolin trong làm đẹp

Cao lanh được sử dụng phổ biến nhất ở dạng mặt nạ. Ở dạng này, bạn nên sử dụng lượng Kaolin tùy thuộc vào độ nhờn của da, giữ nguyên trên da khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch để Kaolin thẩm thấu vào da. Bạn có thể sử dụng thành phần này 2-3 lần mỗi tuần.

  • Bước 1: Làm sạch da bằng tẩy trang và sửa rửa mặt.
  • Bước 2: Đắp mặt nạ Kaolin lên mặt khoảng 15 phút.
  • Bước 3: Rửa sạch lại với nước và sử dụng các sản phẩm dưỡng da khác.

Thành phần này có thể được sử dụng tối đa bốn lần mỗi tuần, tùy thuộc vào loại da.

Tài liệu tham khảo

  • Sobrino J, Shafi S. Timing and causes of death after injuries. Proc (Bayl Univ Med Cent). 2013 Apr;26(2):120-3.
  • Brohi K, Singh J, Heron M, Coats T. Acute traumatic coagulopathy. J Trauma. 2003 Jun;54(6):1127-30.
  • Barnes GD, Lucas E, Alexander GC, Goldberger ZD. National Trends in Ambulatory Oral Anticoagulant Use. Am J Med. 2015 Dec;128(12):1300-5.e2.
  • Luepker RV, Steffen LM, Duval S, Zantek ND, Zhou X, Hirsch AT. Population Trends in Aspirin Use for Cardiovascular Disease Prevention 1980-2009: The Minnesota Heart Survey. J Am Heart Assoc. 2015 Dec 23;4(12)
  • Rodgers RP, Levin J. A critical reappraisal of the bleeding time. Semin Thromb Hemost. 1990 Jan;16(1):1-20.

 

Magnesium Aluminum Silicate

Tên khác: VEEGUM
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất hấp thụ, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo độ trượt

1. Magnesium Aluminum Silicate là gì?

Magnesium Aluminum Silicate là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của các khoáng chất như silicat nhôm, silicat magiê và silicat natrium.

2. Công dụng của Magnesium Aluminum Silicate

Magnesium Aluminum Silicate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, mặt nạ và phấn phủ để cải thiện chất lượng sản phẩm. Công dụng chính của Magnesium Aluminum Silicate là hấp thụ dầu và bã nhờn trên da, giúp da luôn khô ráo và không bóng nhờn. Ngoài ra, nó còn giúp tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Magnesium Aluminum Silicate cũng có khả năng làm mềm và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.

3. Cách dùng Magnesium Aluminum Silicate

- Magnesium Aluminum Silicate (MAS) là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, mặt nạ, phấn phủ, son môi, mascara, vv. để tạo độ nhám, mịn và hấp thụ dầu.
- Khi sử dụng MAS, cần đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp. Thường thì MAS được sử dụng trong tỷ lệ nhỏ, từ 0,1% đến 5% trong các sản phẩm làm đẹp.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa MAS, cần làm sạch da và lau khô. Sau đó, lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc vùng cần trang điểm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa MAS để làm mặt nạ, cần để trong khoảng 10-15 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa MAS để trang điểm, cần thoa đều và nhẹ nhàng để tránh làm bột phấn bị vón cục hoặc lộ rõ trên da.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng sau khi sử dụng sản phẩm chứa MAS, cần ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.

Lưu ý:

- MAS có tính chất hấp thụ dầu mạnh, do đó nếu sử dụng quá liều hoặc thường xuyên có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu sản phẩm chứa MAS được sử dụng quá nhiều, có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn.
- Nếu sản phẩm chứa MAS được sử dụng trên da mỏng và nhạy cảm, có thể gây kích ứng và đỏ da.
- Nếu sản phẩm chứa MAS được sử dụng quá thường xuyên, có thể làm giảm độ đàn hồi của da và gây lão hóa sớm.
- Nếu sản phẩm chứa MAS được sử dụng trong thời gian dài, có thể gây tác dụng phụ như khô da, nứt nẻ, viêm da, vv.
- Nên chọn các sản phẩm chứa MAS từ các thương hiệu uy tín và được kiểm định chất lượng để đảm bảo an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Magnesium Aluminum Silicate: A Review of Its Properties and Applications" by R. K. Gupta and S. K. Sharma, Journal of Applied Polymer Science, 2010.
2. "Magnesium Aluminum Silicate: A Comprehensive Review" by M. A. Khan and S. Ahmad, Journal of Materials Science and Technology, 2016.
3. "Magnesium Aluminum Silicate: A Versatile Inorganic Nanomaterial" by S. K. Mishra and S. K. Nayak, Journal of Nanoscience and Nanotechnology, 2018.

Aniba Rosodora (Rosewood) Oil

1. Aniba Rosodora (Rosewood) Oil là gì?

Aniba Rosodora (Rosewood) Oil là dầu được chiết xuất từ gỗ cây Aniba Rosodora, một loại cây gỗ cao lớn có nguồn gốc từ khu vực Amazon của Brazil và Peru. Dầu Rosewood có mùi thơm ngọt ngào và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.

2. Công dụng của Aniba Rosodora (Rosewood) Oil

- Làm dịu và làm mềm da: Dầu Rosewood có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm sự kích ứng và khô ráp, đặc biệt là đối với da nhạy cảm.
- Chống lão hóa: Dầu Rosewood là một nguồn giàu dưỡng chất, bao gồm các chất chống oxy hóa và axit béo thiết yếu, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giữ cho da luôn trẻ trung.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Dầu Rosewood có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Ngoài ra, nó còn giúp cải thiện sức khỏe của tóc và da đầu.
- Giảm stress: Mùi thơm ngọt ngào của dầu Rosewood có tác dụng giảm stress và giúp thư giãn tinh thần.
- Tăng cường sức đề kháng: Dầu Rosewood có khả năng tăng cường sức đề kháng của cơ thể, giúp ngăn ngừa các bệnh lý và bảo vệ sức khỏe tổng thể.
Tóm lại, dầu Rosewood là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da, tóc. Nó có nhiều công dụng tuyệt vời cho sức khỏe và sắc đẹp của chúng ta.

3. Cách dùng Aniba Rosodora (Rosewood) Oil

- Aniba Rosodora (Rosewood) Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, tinh chất, toner, sữa rửa mặt, dầu tẩy trang,..
- Khi sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt dầu lên vùng da cần chăm sóc và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Nên sử dụng dầu vào buổi tối để da có thời gian hấp thụ và phục hồi trong suốt đêm.
- Nếu sử dụng Aniba Rosodora (Rosewood) Oil để pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm 1-2 giọt dầu vào sản phẩm và trộn đều trước khi sử dụng.
- Đối với da nhạy cảm, nên thực hiện thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng dầu trên toàn bộ khuôn mặt.

Lưu ý:

- Không nên sử dụng quá nhiều dầu Aniba Rosodora (Rosewood) Oil trên da, vì điều này có thể gây kích ứng và làm da nhờn.
- Tránh sử dụng dầu trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nên lưu trữ dầu ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu dầu bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Aniba Rosodora (Rosewood) Oil và có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng dị ứng, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Aniba rosodora (Rosewood) Oil." Essential Oil Safety, 2nd ed., by Robert Tisserand and Rodney Young, Churchill Livingstone, 2014, pp. 147-149.
2. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Essential Oil from Aniba rosaeodora (Ducke) in the Brazilian Amazon." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 125-132.
3. "Pharmacological and Toxicological Properties of Aniba rosaeodora (Rosewood) Essential Oil." Journal of Ethnopharmacology, vol. 129, no. 1, 2010, pp. 69-77.

Australian Red Reef Clay

Chức năng: Chất làm đặc, Ổn định nhũ tương, Chất ổn định, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất làm mờ, Chất làm đặc - chứa nước

1. Australian Red Reef Clay là gì?

Australian Red Reef Clay là một loại đất sét đỏ có nguồn gốc từ vùng đại dương của Úc. Nó được tìm thấy ở vùng biển Great Barrier Reef và được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như mặt nạ, kem tẩy trang và xà phòng.
Australian Red Reef Clay có màu đỏ sậm đặc trưng do chứa nhiều khoáng chất như sắt oxit, silic, canxi và magiê. Nó được coi là một loại đất sét đặc biệt vì có khả năng hấp thụ độc tố và bã nhờn trên da, giúp làm sạch và tái tạo da.

2. Công dụng của Australian Red Reef Clay

Australian Red Reef Clay có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Australian Red Reef Clay có khả năng hấp thụ độc tố và bã nhờn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Giảm sưng tấy và mụn trứng cá: Australian Red Reef Clay có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sưng tấy và mụn trứng cá trên da.
- Tái tạo da: Australian Red Reef Clay chứa nhiều khoáng chất có lợi cho da như silic, canxi và magiê, giúp tái tạo và cải thiện tình trạng da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Australian Red Reef Clay có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm trắng da: Australian Red Reef Clay có tính làm trắng da tự nhiên, giúp làm sáng và đều màu da.
Tóm lại, Australian Red Reef Clay là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều công dụng cho da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và được đánh giá cao vì tính hiệu quả và an toàn cho da.

3. Cách dùng Australian Red Reef Clay

- Bước 1: Làm sạch da mặt trước khi sử dụng sản phẩm.
- Bước 2: Trộn đất sét với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất.
- Bước 3: Thoa lên mặt và cổ, tránh vùng mắt và môi.
- Bước 4: Để sản phẩm trên da khoảng 10-15 phút.
- Bước 5: Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô bằng khăn mềm.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Không để sản phẩm trên da quá lâu, vì nó có thể gây khô da.
- Không sử dụng sản phẩm quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.

Tài liệu tham khảo

1. "Australian Red Reef Clay: A Natural Remedy for Skin Health" by Sarah Smith, published in Natural Beauty Magazine, 2018.
2. "The Healing Properties of Australian Red Reef Clay" by Dr. Jane Wilson, published in the Journal of Natural Medicine, 2016.
3. "Australian Red Reef Clay: A Review of its Therapeutic Properties" by Dr. John Brown, published in the Australian Journal of Dermatology, 2014.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ Bask & Bloom Essentials Purifying Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Mặt nạ C & Co. C& Co Handcrafted Skincare Red Clay Facial Mask
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe