Kẻ mắt Revolution Smoky Waterproof Gel Eyeliner
Chì kẻ mắt Victoria Beckham Satin Kajal Liner, Jeans
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kẻ mắt Revolution Smoky Waterproof Gel Eyeliner
Chì kẻ mắt Victoria Beckham Satin Kajal Liner, Jeans
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Glycol Montanate TEA-Cocoate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Pentaerythritol
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Polyglyceryl 4 Diisostearate/Polyhydroxystearate/Sebacate Isoceteth 10
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Dimethicone
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide/​Ci 77891
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
64%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
71%
29%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
3
A
(Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm)
Chứa Silicone
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm)
Dưỡng ẩm
-
B
(Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt)
Làm sạch
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
3
A
(Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt)
Chứa Silicone
Dưỡng ẩm
1
A
(Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
2
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ)
1
2
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông)
Giải thích thành phần

Cyclopentasiloxane

Tên khác: Decamethylcyclopentasiloxane; Cyclopenasiloxane; BRB CM 50
Chức năng: Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Cyclopentasiloxane là gì?

Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.

2. Công dụng của Cyclopentasiloxane

Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Cách dùng Cyclopentasiloxane

Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.

Lưu ý:

Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.

Tài liệu tham khảo

1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.

Ozokerite

Tên khác: Ceresin; Earth Wax; Ceresine; Mineral Wax; Ozokerite wax; Ceresin wax; Ozocerite
Chức năng: Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm

1. Ozokerite là gì?

Ozokerite hay còn gọi là sáp đất, là một loại sáp khoáng hoặc parafin có mùi tự nhiên được tìm thấy ở nhiều địa phương. Ozokerite có thể hòa tan trong ete, dầu mỏ, benzen, nhựa thông, cloroform, Carbon Disulfide và những chất khác. Nó có nhiều màu khác nhau từ vàng nhạt đến nâu sẫm, và thường xuất hiện màu xanh lục do lưỡng sắc. Về mặt hóa học, ozokerite bao gồm một hỗn hợp các hydrocacbon khác nhau, chứa 85-87% trọng lượng là carbon và 14-13% hydro.

2. Công dụng của Ozokerite trong làm đẹp

  • Tăng độ nhớt trong mỹ phẩm
  • Ổn định nhũ tương

3. Độ an toàn của Ozokerite

Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Ozokerite đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.

Tài liệu tham khảo

  • Toxicology Letters, tháng 10 năm 2017, trang 70-78
  • Journal of the American College of Toxicology, 1984, chương 3, số 3

Pentaerythritol

Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm

1. Pentaerythritol là gì?

Pentaerythritol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C5H12O4. Nó là một loại đường đơn giản được sản xuất từ formaldehyd và acetaldehyd. Pentaerythritol có tính chất không màu, không mùi và không tan trong nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Pentaerythritol

Pentaerythritol được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Ngoài ra, Pentaerythritol còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và son môi để tăng cường độ bền và độ dính của sản phẩm. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa Pentaerythritol cần được sử dụng đúng cách và theo chỉ dẫn của nhà sản xuất để tránh gây kích ứng da hoặc các tác hại khác cho sức khỏe.

3. Cách dùng Pentaerythritol

Pentaerythritol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sơn móng tay, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Pentaerythritol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Pentaerythritol được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Để sử dụng Pentaerythritol trong kem dưỡng da, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 0,5% đến 5%.
- Trong son môi: Pentaerythritol được sử dụng để tạo độ bóng và độ ẩm cho son môi. Nó cũng giúp son môi bền màu hơn và không bị lem. Để sử dụng Pentaerythritol trong son môi, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 1% đến 5%.
- Trong sơn móng tay: Pentaerythritol được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sơn móng tay. Nó cũng giúp sơn móng tay khô nhanh hơn và không bị tróc. Để sử dụng Pentaerythritol trong sơn móng tay, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 1% đến 5%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pentaerythritol được sử dụng để tạo độ bóng và độ ẩm cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng tạo kiểu hơn và không bị gãy rụng. Để sử dụng Pentaerythritol trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 1% đến 5%.

Lưu ý:

Mặc dù Pentaerythritol là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Pentaerythritol có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythritol theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Pentaerythritol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Pentaerythritol dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythritol trong khu vực đó.
- Tránh để sản phẩm chứa Pentaerythritol tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Pentaerythritol có thể bị phân hủy bởi ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên tránh để sản phẩm chứa Pentaerythritol tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Pentaerythritol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythritol: Properties, Production, and Applications" by J. F. Kennedy and R. H. Perry (Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 11, November 2006)
2. "Pentaerythritol: A Review of Its Properties and Applications" by S. K. Saha and S. K. Roy (Journal of Applied Polymer Science, Vol. 102, No. 5, 2006)
3. "Pentaerythritol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials" by M. A. Bohn and M. A. Hillmyer (Chemical Society Reviews, Vol. 45, No. 10, 2016)

TEA-Cocoate

Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tạo bọt

1. TEA-Cocoate là gì?

TEA-Cocoate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. TEA-Cocoate là một hỗn hợp của triethanolamine và acid béo từ dầu cọ hoặc dầu dừa.

2. Công dụng của TEA-Cocoate

TEA-Cocoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: TEA-Cocoate là một chất hoạt động bề mặt có tính chất làm sạch, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da và tóc.
- Tạo bọt: TEA-Cocoate là một chất tạo bọt hiệu quả, giúp sản phẩm làm đẹp có độ bọt phù hợp và dễ sử dụng.
- Tăng độ ẩm: TEA-Cocoate có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tăng độ nhớt: TEA-Cocoate có khả năng tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc hơn.
- Tăng độ ổn định: TEA-Cocoate có khả năng tăng độ ổn định của sản phẩm, giúp sản phẩm không bị phân tách hoặc biến đổi khi lưu trữ.
Tuy nhiên, TEA-Cocoate cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.

3. Cách dùng TEA-Cocoate

TEA-Cocoate là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tăng cường tính mềm mại và dưỡng ẩm. Dưới đây là một số cách sử dụng TEA-Cocoate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm tẩy trang: TEA-Cocoate có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây kích ứng, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang.
- Sử dụng trong sản phẩm rửa mặt: TEA-Cocoate có khả năng làm sạch da một cách nhẹ nhàng và không gây khô da, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt.
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng da: TEA-Cocoate có khả năng giữ ẩm cho da và tăng cường tính mềm mại, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: TEA-Cocoate có khả năng làm mềm tóc và giữ ẩm cho tóc, do đó nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem ủ tóc.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá liều: TEA-Cocoate là một chất hoạt động bề mặt mạnh, do đó nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: TEA-Cocoate có thể gây kích ứng đối với da nhạy cảm, do đó nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm có chứa TEA-Cocoate trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: TEA-Cocoate có thể gây kích ứng mắt, do đó hãy tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng sản phẩm chứa TEA-Cocoate.
- Sử dụng sản phẩm chứa TEA-Cocoate từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe, hãy sử dụng sản phẩm chứa TEA-Cocoate từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có uy tín trên thị trường.

Tài liệu tham khảo

1. "TEA-Cocoate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 30, No. 4, 2009.
2. "The Effect of TEA-Cocoate on Skin Barrier Function" by K. Johnson, published in the Journal of Dermatological Science, Vol. 42, No. 2, 2006.
3. "TEA-Cocoate: A Mild Surfactant for Sensitive Skin" by M. Brown, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 28, No. 6, 2006.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kẻ mắt Revolution Smoky Waterproof Gel Eyeliner
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Chì kẻ mắt Victoria Beckham Satin Kajal Liner, Jeans
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe