Pentaerythritol

Dữ liệu của chúng tôi có 11 sản phẩm chứa thành phần Pentaerythritol

Pentaerythritol - Giải thích thành phần

Pentaerythritol

Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm

1. Pentaerythritol là gì?

Pentaerythritol là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C5H12O4. Nó là một loại đường đơn giản được sản xuất từ formaldehyd và acetaldehyd. Pentaerythritol có tính chất không màu, không mùi và không tan trong nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất, dược phẩm và làm đẹp.

2. Công dụng của Pentaerythritol

Pentaerythritol được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da như một chất làm mềm và dưỡng ẩm. Nó có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Ngoài ra, Pentaerythritol còn được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng, kem dưỡng da và son môi để tăng cường độ bền và độ dính của sản phẩm. Tuy nhiên, những sản phẩm chứa Pentaerythritol cần được sử dụng đúng cách và theo chỉ dẫn của nhà sản xuất để tránh gây kích ứng da hoặc các tác hại khác cho sức khỏe.

3. Cách dùng Pentaerythritol

Pentaerythritol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sơn móng tay, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Pentaerythritol trong làm đẹp:
- Trong kem dưỡng da: Pentaerythritol được sử dụng để cải thiện độ ẩm và độ đàn hồi của da. Nó có khả năng giữ ẩm tốt, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Để sử dụng Pentaerythritol trong kem dưỡng da, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 0,5% đến 5%.
- Trong son môi: Pentaerythritol được sử dụng để tạo độ bóng và độ ẩm cho son môi. Nó cũng giúp son môi bền màu hơn và không bị lem. Để sử dụng Pentaerythritol trong son môi, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 1% đến 5%.
- Trong sơn móng tay: Pentaerythritol được sử dụng để tạo độ bóng và độ bền cho sơn móng tay. Nó cũng giúp sơn móng tay khô nhanh hơn và không bị tróc. Để sử dụng Pentaerythritol trong sơn móng tay, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 1% đến 5%.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Pentaerythritol được sử dụng để tạo độ bóng và độ ẩm cho tóc. Nó cũng giúp tóc dễ dàng tạo kiểu hơn và không bị gãy rụng. Để sử dụng Pentaerythritol trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể thêm vào sản phẩm với nồng độ từ 1% đến 5%.

Lưu ý:

Mặc dù Pentaerythritol là một hợp chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Nếu sử dụng quá liều, Pentaerythritol có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythritol theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Pentaerythritol có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa Pentaerythritol dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Pentaerythritol trong khu vực đó.
- Tránh để sản phẩm chứa Pentaerythritol tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Pentaerythritol có thể bị phân hủy bởi ánh nắng mặt trời, do đó bạn nên tránh để sản phẩm chứa Pentaerythritol tiếp xúc với ánh nắng mặt trời quá lâu.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Pentaerythritol ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Pentaerythritol: Properties, Production, and Applications" by J. F. Kennedy and R. H. Perry (Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 11, November 2006)
2. "Pentaerythritol: A Review of Its Properties and Applications" by S. K. Saha and S. K. Roy (Journal of Applied Polymer Science, Vol. 102, No. 5, 2006)
3. "Pentaerythritol: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functional Materials" by M. A. Bohn and M. A. Hillmyer (Chemical Society Reviews, Vol. 45, No. 10, 2016)

Kết quả phân tích thành phần

(Nhấp vào biểu tượng để biết thêm thông tin)
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Pentaerythritol
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
100%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng ẩm)
Dưỡng ẩm