Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Móng tay tự dán Kiss Revolutionary French Nails
Keo dán móng Ardell Professional Nail Addict Pink Ice
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
33%
67%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
33%
67%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
6
-
(Chất tạo màu mỹ phẩm)
1
A
(Chất tạo màng)
3
-
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Chất tạo màng)
5
6
-
Bha
(Mặt nạ, Chất chống oxy hóa)
3
-
Giải thích thành phần

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake

Chức năng: Chất tạo màu mỹ phẩm

1. Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là gì?

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là một loại chất màu được sử dụng trong ngành làm đẹp để tạo màu sắc cho các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một dạng hợp chất hữu cơ được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử màu với nhôm oxide.

2. Công dụng của Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm trang điểm khác để tạo màu sắc cho sản phẩm. Nó có khả năng tạo ra màu đỏ tươi và đẹp mắt, giúp sản phẩm trở nên hấp dẫn và thu hút khách hàng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để tạo màu cho các sản phẩm chống nắng và kem dưỡng da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng chất màu này cần được thực hiện đúng cách và trong mức độ an toàn để tránh gây hại cho sức khỏe của người sử dụng.

3. Cách dùng Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake

Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là một chất màu được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp, đặc biệt là trong sản xuất mỹ phẩm môi và móng tay. Đây là một loại chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA để sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm.
Để sử dụng Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake trong sản xuất mỹ phẩm, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đảm bảo rằng chất màu được sử dụng là chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA.
- Sử dụng chất màu trong tỷ lệ phù hợp để đạt được màu sắc mong muốn.
- Tránh sử dụng quá nhiều chất màu, vì điều này có thể gây ra kích ứng da hoặc các vấn đề khác.
- Đảm bảo rằng chất màu được pha trộn đều với các thành phần khác trong sản phẩm.
- Kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không có dấu hiệu của kích ứng da hoặc các vấn đề khác.

Lưu ý:

Mặc dù Ci 15850 (D&C Red No. 6 Or 7) Aluminum Lake là một chất màu an toàn và được phê duyệt bởi FDA, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng nó trong sản xuất mỹ phẩm:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng chất màu trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu xảy ra kích ứng da hoặc các vấn đề khác, ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ.
- Đảm bảo rằng sản phẩm được bảo quản đúng cách để tránh tình trạng bị ôxy hóa hoặc mất màu.
- Để đảm bảo an toàn, hãy tuân thủ các quy định và hướng dẫn của FDA và các cơ quan quản lý khác liên quan đến việc sử dụng chất màu trong sản xuất mỹ phẩm.

Tài liệu tham khảo

1. "Safety Assessment of D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 Aluminum Lake Pigments as Used in Cosmetics." International Journal of Toxicology, vol. 25, no. 2, 2006, pp. 97-114.
2. "Toxicological evaluation of D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 aluminum lake pigments in rats." Food and Chemical Toxicology, vol. 44, no. 10, 2006, pp. 1680-1688.
3. "D&C Red No. 6 and D&C Red No. 7 Aluminum Lake Pigments: A Review of the Safety and Regulatory Status." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 239-252.

Polymethyl Methacrylate

Tên khác: PMMA
Chức năng: Chất tạo màng

1. Polymethyl Methacrylate là gì?

Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer nhựa trong suốt, không màu, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi, và các sản phẩm chăm sóc da khác.

2. Công dụng của Polymethyl Methacrylate

PMMA được sử dụng để tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt da mịn màng. Nó cũng có khả năng hút ẩm, giúp da giữ được độ ẩm và mềm mại. Ngoài ra, PMMA còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tuy nhiên, việc sử dụng PMMA cũng có thể gây ra một số tác hại cho da, như kích ứng da, mẩn đỏ, và tắc nghẽn lỗ chân lông. Do đó, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm chứa PMMA có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm định an toàn để sử dụng.

3. Cách dùng Polymethyl Methacrylate

Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi, mascara và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng PMMA hiệu quả trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa PMMA nào, bạn nên làm sạch da mặt của mình bằng nước và sữa rửa mặt. Điều này giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa PMMA
Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PMMA như kem nền, phấn phủ, son môi hoặc mascara. Bạn có thể sử dụng tay hoặc bông phấn để thoa sản phẩm lên da.
Bước 3: Tán đều sản phẩm
Sau khi thoa sản phẩm lên da, bạn nên tán đều sản phẩm để đảm bảo rằng nó được phân bố đều trên da và không để lại vết nhòe.
Bước 4: Hoàn thành bước trang điểm
Sau khi hoàn thành bước trang điểm, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.

Lưu ý:

Mặc dù PMMA là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: PMMA có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm chứa PMMA dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​của bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức sản phẩm chứa PMMA có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng sản phẩm theo liều lượng được khuyến cáo.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa PMMA nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách lưu trữ sản phẩm đúng cách.
- Tìm hiểu về nhà sản xuất: Khi mua sản phẩm chứa PMMA, bạn nên tìm hiểu về nhà sản xuất và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi một nhà sản xuất đáng tin cậy.

Tài liệu tham khảo

1. "Polymethyl Methacrylate: A Review of Properties, Processing, and Applications." by J. R. Wagner, published in the Journal of Applied Polymer Science.
2. "Polymethyl Methacrylate: Synthesis, Properties, and Applications." by S. K. Dhawan and S. K. Tripathi, published in the Journal of Macromolecular Science, Part A.
3. "Polymethyl Methacrylate: Properties, Processing, and Applications." by R. D. Athey and R. A. Pearson, published in the Handbook of Polymer Science and Technology.

Ethyl 2 Cyanoacrylate

1. Ethyl 2 Cyanoacrylate là gì?

Ethyl 2 Cyanoacrylate là một loại keo dính được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp và làm đẹp. Nó là một hợp chất hữu cơ có công thức hóa học là C6H7NO2 và được biết đến với tên gọi khác là ethyl cyanoacrylate hoặc super glue.

2. Công dụng của Ethyl 2 Cyanoacrylate

Ethyl 2 Cyanoacrylate được sử dụng trong nhiều ứng dụng làm đẹp, bao gồm:
- Dán mi giả: Ethyl 2 Cyanoacrylate được sử dụng để dán mi giả vào mi thật. Keo này có tính chất dính mạnh và nhanh chóng, giúp giữ mi giả ở vị trí và không bị trôi hay rụng.
- Dán móng tay giả: Ethyl 2 Cyanoacrylate cũng được sử dụng để dán móng tay giả. Keo này có khả năng dính chặt và nhanh chóng, giúp giữ móng tay giả ở vị trí và không bị trôi hay rụng.
- Sửa chữa móng tay: Ethyl 2 Cyanoacrylate cũng được sử dụng để sửa chữa móng tay bị vỡ hoặc gãy. Keo này có tính chất dính mạnh và nhanh chóng, giúp móng tay được sửa chữa nhanh chóng và hiệu quả.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethyl 2 Cyanoacrylate là một loại keo dính mạnh và có thể gây kích ứng da nếu sử dụng không đúng cách. Do đó, cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn sử dụng và bảo quản keo này để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

3. Cách dùng Ethyl 2 Cyanoacrylate

Ethyl 2 Cyanoacrylate là một loại keo dính mạnh được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm cả làm đẹp. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Ethyl 2 Cyanoacrylate trong làm đẹp:
- Để sử dụng Ethyl 2 Cyanoacrylate, bạn cần phải làm sạch vùng da cần dính và đảm bảo nó khô ráo.
- Sử dụng một lượng nhỏ Ethyl 2 Cyanoacrylate trên bề mặt da. Không nên sử dụng quá nhiều keo, vì nó có thể gây ra kích ứng và khó khăn trong việc loại bỏ sau này.
- Đợi khoảng 30 giây để keo khô và dính chặt. Nếu cần, bạn có thể sử dụng một quạt để giúp keo khô nhanh hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu keo dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn sử dụng Ethyl 2 Cyanoacrylate để dính mi giả, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chuyên dụng được thiết kế cho mục đích này. Đừng sử dụng keo dính thông thường, vì nó có thể gây kích ứng và gây hại cho mắt.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ kích ứng nào trên da hoặc mắt của mình sau khi sử dụng Ethyl 2 Cyanoacrylate, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.

Lưu ý:

- Ethyl 2 Cyanoacrylate là một chất dính mạnh, vì vậy bạn cần phải sử dụng nó cẩn thận để tránh gây hại cho da và mắt.
- Không sử dụng Ethyl 2 Cyanoacrylate trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Nếu bạn đang sử dụng Ethyl 2 Cyanoacrylate để dính mi giả, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chuyên dụng được thiết kế cho mục đích này.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu keo dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn phát hiện bất kỳ kích ứng nào trên da hoặc mắt của mình sau khi sử dụng Ethyl 2 Cyanoacrylate, hãy ngưng sử dụng và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Lưu trữ Ethyl 2 Cyanoacrylate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.

Tài liệu tham khảo

1. "Ethyl 2-cyanoacrylate: A review of its properties and applications" by M. J. Owen and R. J. Green, Journal of Adhesive Science and Technology, 2002.
2. "Ethyl cyanoacrylate: A review of its properties and applications" by D. J. D. Hirst, Journal of Materials Science, 2005.
3. "Ethyl cyanoacrylate: A review of its properties and applications in medicine" by M. J. Owen and R. J. Green, Journal of Medical Engineering and Technology, 2003.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Móng tay tự dán Kiss Revolutionary French Nails
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Keo dán móng Ardell Professional Nail Addict Pink Ice
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe