- Trang chủ
- So sánh sản phẩm
- Kết quả so sánh
Kem nền tự nhiên Younique Touch Mineral Pressed Powder Foundation






| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 2 4 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 1 | - | (Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn) | |
| 1 | A | (Chất tạo phức chất, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm giảm độ nhớt) | Phù hợp với da khô |
| 3 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất ổn định) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất độn, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất tạo màng, Chất kết dính) | |
| 1 | A | (Dung môi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất làm đặc) | |
| 1 2 | - | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt) | |
| 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 2 | A | (Dung môi, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm) | |
| 3 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất dưỡng da - khóa ẩm) | |
| 1 3 | B | (Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt) | Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất tạo màng) | |
| 1 | B | (Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc) | Chất gây mụn nấm |
| 2 | B | (Chất diệt khuẩn mỹ phẩm) | |
| 1 | A | (Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch) | Làm sạch |
| 1 | B | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm) | Không tốt cho da nhạy cảm Không tốt cho da dầu |
| 4 | - | (Dưỡng da) | |
| 2 3 | A | (Dưỡng da, Chất chống oxy hóa) | Chống lão hóa |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| - | A | (Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc) | |
| 3 | A | (Nhũ hóa) | Làm sạch |
| 1 | B | (Chất tạo màng, Giữ nếp tóc) | |
| 3 | A | (Dưỡng da, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa) | Làm sạch |
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 3 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất hấp thụ UV, Chất chống nắng, Chất làm mờ) | Chống nắng Phù hợp với da nhạy cảm |
| 2 | - | (Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm mờ) | |
| 1 3 | A | (Bảo vệ da, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tạo bọt) | Dưỡng ẩm |
| 2 | A | (Chất khử mùi, Dưỡng da) | |
| 1 | A | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tái tạo) | |
| 1 | A | (Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm) | Không tốt cho da dầu Chất gây mụn nấm |
| 1 | A | (Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất hấp thụ, Chất tạo độ trượt) | |
| 1 | A | (Chất bảo quản) | |
| 2 | A | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm, Chất làm đặc, Chất chống đông, Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo độ trượt) | |
| 2 | A | (Chất tạo mùi, Chất bảo quản) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất chống tĩnh điện, Chất điều chỉnh bề mặt) | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc) | |
| 1 | A | (Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Chất làm mờ, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt) | |
| 1 2 | A | (Chất làm đặc, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất hấp thụ, Chất độn) | |
| 1 | - | Phù hợp với da khô Chống lão hóa | |
| 1 | - | (Chất tạo màu, Chất tạo màu mỹ phẩm) | |
| 1 2 | A | (Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông) | |
| 1 | A | (Mặt nạ, Chất chống oxy hóa) | Chất gây mụn nấm |
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Phenoxyethanol
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Iron Oxides
1. Iron Oxides là gì?
Iron Oxides là hợp chất vô cơ của Sắt & Oxy, có chức năng tạo màu trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Iron Oxides có 3 sắc thái cơ bản gồm: đen (CI 77499), vàng (CI77492) & đỏ (CI77491).
Iron Oxides màu đỏ có thể có nguồn gốc tự nhiên từ khoáng chất hematit; màu vàng đến từ các chất Limonit như Ocher, Siennas và Oxides; màu đen thu được từ khoáng chất Magnetit.
2. Tác dụng của Iron Oxides trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, Iron Oxides có chức năng như chất nhuộm màu. Oxit sắt là các sắc tố chính được sử dụng để tạo ra các tông màu trong phấn nền, phấn phủ, kem che khuyết điểm và các loại mỹ phẩm trang điểm khác cho khuôn mặt.
3. Cách sử dụng Iron Oxides trong làm đẹp
Sử dụng để trang điểm ngoài da
Tài liệu tham khảo
- Chiu Y.L. , Ali A. , Chu C.Y. , Cao H. , Rana T.M. Visualizing a correlation between siRNA localization, cellular uptake, and RNAi in living cells. Chem Biol. 2004; 11 (8):1165–75.
- Dykxhoorn D.M. , Novina C.D. , Sharp P.A. Killing the messenger: short RNAs that silence gene expression. Nat Rev Mol Cell Biol. 2003; 4 (6):457–67.
- Fuchs U. , Borkhardt A. The application of siRNA technology to cancer biology discovery. Adv Cancer Res. 2007; 96 :75–102.
- Tiscornia G. , Singer O. , Ikawa M. , Verma I.M. A general method for gene knockdown in mice by using lentiviral vectors expressing small interfering RNA. Proc Natl Acad Sci U S A. 2003; 100 (4):1844–8.
- Mahmood Ur R. , Ali I. , Husnain T. , Riazuddin S. RNA interference: The story of gene silencing in plants and humans. Biotechnol Adv. 2008; 26 (3):202–9.
Titanium Dioxide
1. Titanium Dioxide là gì?
Titanium dioxide hay còn gọi là Titania, là một hợp chất tự nhiên. Titanium dioxide là một dạng oxit tự nhiên có trong titan với công thức hóa học là TiO2. Nó có nhiều tính chất vật lý bền vững cả về mức độ chịu nhiệt và hóa học, bên cạnh đó chất này còn có độ che phủ lớn và rất dẻo dai.
Titanium dioxide là một hợp chất vô cơ được sử dụng trong một loạt các sản phẩm chăm sóc cơ thể như kem chống nắng và trang điểm. Nó dường như có sự thâm nhập da thấp nhưng hít phải là một mối quan tâm.
2. Tác dụng của Titanium Dioxide trong làm đẹp
- Khả năng bảo vệ da khỏi các bức xạ của tia UV
- Làm mờ các khuyết điểm trên da
- Độ mịn cao, độ che phủ tốt, không chịu tác dụng hóa học, thấm dầu nên thường được sử dụng trong kem lót, phấn phủ
3. Cách dùng của Titanium Dioxide
Trước khi sử dụng các sản phẩm chống nắng hay kem nền có chứa thành phần Titanium Dioxide, bạn cần thực hiện các bước chăm sóc da cơ bản như làm sạch da với nước tẩy trang, sữa rửa mặt, sau đó là dưỡng ẩm cho da. Cuối cùng, bạn thoa kem chống nắng cho thành phần Titanium Dioxide trước khi ra ngoài 10-15 phút.
Sau khi sử dụng kem chống nắng có thành phần này, bạn cũng lưu ý làm sạch da để bề mặt da được sạch và thoáng.
4. Lưu ý khi sử dụng Titanium Dioxide
Khi mua hay lựa chọn kem chống nắng có chứa thành phần Titanium Dioxide, cần chọn loại kem chống nắng vật lý có ghi lưu ý "Non-nano” trên bao bì, đồng thời xem xét và cân nhắc loại da phù hợp trước khi chọn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
- Young So Kim, Boo-Min Kim, Sang-Chul Park, Hye-Jin Jeong, Ih Seop Chang. 2006. A novel volumetric method for quantitation of titanium dioxide in cosmetics
- J R Villalobos-Hernández, C C Müller-Goymann. 2006. Sun protection enhancement of titanium dioxide crystals by the use of carnauba wax nanoparticles: the synergistic interaction between organic and inorganic sunscreens at nanoscale
Mica
1. Mica là gì?
Mica là thuật ngữ chung cho một nhóm 37 khoáng chất silicat có nguồn gốc từ đất thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để tạo lớp nền lấp lánh dưới dạng ánh kim hoặc trắng đục. Số lượng và độ sáng bóng phụ thuộc vào chính loại khoáng chất, cách nghiền mịn để sử dụng trong các sản phẩm dạng lỏng, kem hoặc bột và lượng được thêm vào một công thức nhất định. Mica cũng có thể được sử dụng để tạo độ mờ khác nhau.
2. Tác dụng của mica
- Chất tạo màu
- Làm sáng vùng da xỉn màu dưới mắt.
Mica an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm, kể cả những sản phẩm thoa lên mắt và môi. Phạm vi nồng độ sử dụng của Mica rất rộng, từ 1% trở xuống (tùy thuộc vào kết quả mong muốn) lên đến 60%, mặc dù nồng độ cao hơn được cho phép.
- ACM Transactions on Graphics, November 2020, page 1-15
- International Journal of Toxicology, November 2015, page 43S-52S
- Coloration Technology, October 2011, page 310-313
- International Journal of Cosmetic Science, Febuary 2006, page 74-75
Dimethicone
1. Dimethicone là gì?
Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một chất làm mềm và làm dịu da, giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da. Dimethicone cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
2. Công dụng của Dimethicone
Dimethicone được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu trên da. Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của nhiệt độ và các tác nhân gây hại khác, giúp tóc trở nên mềm mại và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Dimethicone
- Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, lotion, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm trang điểm.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn trên bao bì sản phẩm và tuân thủ các chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng Dimethicone như một thành phần chính hoặc phụ để cải thiện độ ẩm, giảm sự khô ráp và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
- Đối với các sản phẩm chăm sóc tóc, Dimethicone thường được sử dụng để tạo độ bóng, giảm tình trạng rối và làm mềm tóc.
- Khi sử dụng Dimethicone, bạn nên thoa sản phẩm một cách đều trên vùng da hoặc tóc cần chăm sóc. Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, hoặc phù nề, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Ngoài ra, bạn cũng nên lưu ý rằng Dimethicone có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều hoặc không rửa sạch sản phẩm sau khi sử dụng. Do đó, bạn nên sử dụng sản phẩm một cách hợp lý và rửa sạch vùng da hoặc tóc sau khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Dimethicone: A Review of its Properties and Uses in Skin Care." Journal of Cosmetic Dermatology, vol. 8, no. 3, 2009, pp. 183-8.
2. "Dimethicone: A Versatile Ingredient in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 5, 2010, pp. 327-33.
3. "Dimethicone: A Review of its Safety and Efficacy in Skin Care." Journal of Drugs in Dermatology, vol. 10, no. 9, 2011, pp. 1018-23.
Sodium Chloride
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Disodium Edta
1. Disodium Edta là gì?
Disodium Edta (Disodium Ethylenediaminetetraacetic Acid) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, chăm sóc da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Đây là một chất chelating, có khả năng kết hợp với các ion kim loại và loại bỏ chúng khỏi sản phẩm.
2. Công dụng của Disodium Edta
Disodium Edta được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum và các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm. Nó có khả năng loại bỏ các ion kim loại có hại như chì, thủy ngân và cadmium, giúp làm sạch da và tóc, đồng thời cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần chăm sóc da khác.
Ngoài ra, Disodium Edta còn có khả năng ổn định pH của sản phẩm, giúp sản phẩm duy trì tính ổn định và độ bền lâu hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Disodium Edta cần phải được thực hiện đúng liều lượng và cách sử dụng để tránh gây hại cho da và sức khỏe người dùng.
3. Cách dùng Disodium Edta
Disodium Edta là một chất hoá học được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tác dụng làm chất phụ gia, giúp tăng cường hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Disodium Edta trong làm đẹp:
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: Disodium Edta thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chống nắng. Nó giúp tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da hơn và cung cấp hiệu quả tốt hơn.
- Sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và các sản phẩm điều trị tóc. Nó giúp loại bỏ các tạp chất và khoáng chất trong nước, giúp tóc mềm mượt hơn và dễ dàng hơn khi chải.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang điểm: Disodium Edta cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và son môi. Nó giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp trang điểm lâu trôi hơn.
Lưu ý:
Mặc dù Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Disodium Edta là một chất phụ gia an toàn, nhưng nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Disodium Edta có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và nếu tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng cho trẻ em: Disodium Edta không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Không sử dụng cho người bị dị ứng: Nếu bạn bị dị ứng với Disodium Edta hoặc bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên ngưng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Disodium Edta nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm được lưu trữ đúng cách, nó sẽ giữ được chất lượng tốt trong thời gian dài.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium EDTA: A Versatile Chelating Agent" by R. K. Sharma and S. K. Gupta, Journal of Chemical Education, Vol. 83, No. 8, August 2006, pp. 1197-1201.
2. "Disodium EDTA: A Review of Its Applications in Cosmetics" by M. A. S. Almeida, Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 3, May/June 2012, pp. 183-193.
3. "Disodium EDTA: A Review of Its Use in Food Products" by S. S. Deshpande and S. R. Patil, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 6, June 2015, pp. 3155-3163.
Butylene Glycol
1. Butylene glycol là gì?
Butylene glycol hay còn được gọi là 1,3-butanediol, là một loại rượu hữu cơ nhỏ được sử dụng làm dung môi và chất điều hòa. Butylene Glycol có thể chất lỏng, không có màu, hòa tan được trong nước và có nhiều trong dầu mỏ.
Butylene Glycol có khả năng giữ ẩm cho da và được dùng để làm dung môi hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm, từ đó tăng khả năng thấm cho mỹ phẩm và giúp sản phẩm không gây nhờn rít cho da. Do cùng thuộc nhóm Glycol nên Butylene Glycol dễ bị cho là gây kích ứng da người sử dụng giống với Ethylene Glycol và Propylene Glycol. Nhưng trên thực tế thì Butylene Glycol an toàn hơn và có khả năng giữ ẩm cho da tốt hơn Ethylene Glycol và Propylene Glycol.
2. Tác dụng của Butylene Glycol trong mỹ phẩm
- Giúp cho sự thâm nhập qua da của các chất được dễ dàng hơn
- Giúp cho cấu trúc của kem bôi mỏng hơn
- Làm dung môi để hòa tan các thành phần khác trong mỹ phẩm
- Giữ ẩm cho da
3. Độ an toàn của Butylene Glycol
Các cơ quan như FDA, EPA Hoa Kỳ và CTFA đều nhận định Butylene Glycol là an toàn để sử dụng làm thành phần trong mỹ phẩm. Tạp chí American College of Toxicology có thông tin Butylene Glycol đã được nghiên cứu và chứng minh là an toàn.
Lưu ý:
- Nồng độ Butylene Glycol trong các sản phẩm mỹ phẩm cần được kiểm soát ≤ 0,5%.
- Không nên dùng lâu những mỹ phẩm có Butylene Glycol trong thành phần để tránh gây kích ứng da.
- Không bôi những sản phẩm có Butylene Glycol lên mắt hoặc những chỗ có vết thương hở.
- Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng những sản phẩm có chứa Butylene Glycol do có thể gây hại cho thai nhi.
- Những người bị mụn hoặc dị ứng dùng mỹ phẩm có chứa Butylene Glycol có thể gặp tình trạng bị mụn hoặc dị ứng nặng hơn.
Tài liệu tham khảo
- CTFA. (1980). Submission of unpublished data. ClR safety data test summary. Animal oral, dermal, and ocular tests of nail lotion containing Butylene Clycol.
- SHELANSKI, M.V. Evaluation of 1,3-Butylene Glycol as a safe and useful ingredient in cosmetics.
- SCALA, R.A., and PAYNTER, O.E. (1967). Chronic oral toxicity of 1,3-Butanediol.
Cyclopentasiloxane
1. Cyclopentasiloxane là gì?
Cyclopentasiloxane là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước.
2. Công dụng của Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn mắt, mascara và nhiều sản phẩm khác. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Cyclopentasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da, giúp cho da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Cyclopentasiloxane
Cyclopentasiloxane là một hợp chất silicone thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, phấn trang điểm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Đây là một chất làm mềm và làm mịn da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và tạo cảm giác mịn màng, không nhờn rít.
Để sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp, bạn có thể thêm vào trong công thức với tỷ lệ phù hợp. Thông thường, Cyclopentasiloxane được sử dụng với tỷ lệ từ 1-10% trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm, và từ 0,5-5% trong các sản phẩm chăm sóc tóc.
Khi sử dụng Cyclopentasiloxane, bạn cần lưu ý đến các điều sau:
- Không sử dụng quá liều lượng được đề xuất trong công thức, vì điều này có thể gây kích ứng da hoặc tác dụng phụ khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Lưu ý:
Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất hóa học nào khác, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn khi sử dụng Cyclopentasiloxane trong sản phẩm làm đẹp.
- Đảm bảo sử dụng Cyclopentasiloxane với tỷ lệ phù hợp trong công thức, và không sử dụng quá liều lượng được đề xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt, và nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường trên da, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane trong thời gian dài, hãy đảm bảo rửa sạch da kỹ trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Nếu sản phẩm chứa Cyclopentasiloxane được sử dụng trong môi trường có nhiệt độ cao, hãy đảm bảo bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy hoặc biến đổi chất lượng sản phẩm.
Tóm lại, Cyclopentasiloxane là một chất làm mềm và làm mịn da phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn khi sử dụng, bạn cần lưu ý đến các yếu tố an toàn và sử dụng sản phẩm với tỷ lệ phù hợp trong công thức.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, 2014, pp. 195-208.
2. "Cyclopentasiloxane: A Comprehensive Review." International Journal of Toxicology, vol. 35, no. 5, 2016, pp. 559-574.
3. "Cyclopentasiloxane: A Review of its Safety and Environmental Impact." Environmental Science and Pollution Research, vol. 24, no. 23, 2017, pp. 18634-18644.
Disteardimonium Hectorite
1. Disteardimonium Hectorite là gì?
Disteardimonium Hectorite là một loại khoáng chất tự nhiên được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một dạng của Hectorite Clay, một loại đất sét có nguồn gốc từ vùng núi Hector ở Mỹ. Disteardimonium Hectorite được sử dụng như một chất làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, chẳng hạn như kem dưỡng da, son môi, phấn phủ và kem nền.
2. Công dụng của Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm đặc và tạo độ nhớt cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp cho sản phẩm dễ dàng bôi lên da và tạo cảm giác mịn màng, không bết dính.
- Tạo hiệu ứng mờ cho các sản phẩm trang điểm, giúp che phủ các khuyết điểm trên da.
- Giúp kiểm soát bã nhờn và giảm sự xuất hiện của dầu trên da, giúp da luôn tươi tắn và không bóng nhờn.
- Có khả năng hấp thụ dầu và mồ hôi trên da, giúp da luôn khô thoáng và không bị nhờn.
- Có khả năng làm dịu da và giảm sự kích ứng, giúp cho sản phẩm làm đẹp phù hợp với mọi loại da, kể cả da nhạy cảm.
Tóm lại, Disteardimonium Hectorite là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp tăng cường hiệu quả của sản phẩm và mang lại nhiều lợi ích cho da.
3. Cách dùng Disteardimonium Hectorite
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn mắt, mascara, và các sản phẩm chống nắng. Đây là một chất làm đặc và tạo kết cấu cho sản phẩm.
Cách sử dụng Disteardimonium Hectorite phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, ở đây là một số hướng dẫn chung:
- Trong kem dưỡng da: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc kem dưỡng da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong son môi: Disteardimonium Hectorite có thể được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc son môi. Bạn chỉ cần sử dụng son môi như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong phấn mắt và mascara: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
- Trong các sản phẩm chống nắng: Disteardimonium Hectorite thường được sử dụng để tạo kết cấu và làm đặc sản phẩm. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm như bình thường, không cần phải làm gì thêm.
Lưu ý:
Disteardimonium Hectorite là một chất phụ gia an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng với sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu sản phẩm được sử dụng trên da mặt, hãy rửa sạch mặt trước khi đi ngủ để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết thêm thông tin về cách sử dụng và lưu trữ.
Tài liệu tham khảo
1. "Disteardimonium Hectorite: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. R. Meireles and M. C. G. de Oliveira. Journal of Cosmetic Science, Vol. 65, No. 6, November/December 2014.
2. "Disteardimonium Hectorite: A Versatile Ingredient for Personal Care Formulations" by S. S. Deshpande and S. S. Kadam. International Journal of Cosmetic Science, Vol. 34, No. 6, December 2012.
3. "Disteardimonium Hectorite: A Safe and Effective Thickener for Personal Care Products" by J. M. Karpinski and K. A. Kaczmarek. Cosmetics & Toiletries, Vol. 129, No. 11, November 2014.
Polyethylene
1. Polyethylene là gì?
Polyethylene là một polymer của monome ethylene, có thể chứa các chất gây ô nhiễm sản xuất độc hại có khả năng như 1,4-dioxane. Polyethylene là một thành phần tổng hợp được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân cho nhiều mục đích khác nhau như làm chất kết dính, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và mài mòn. Ngoài việc sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nó còn được sử dụng rộng rãi trong các vật liệu đóng gói và trong các thiết bị y tế như chân tay giả.
2. Tác dụng của polyethylene trong làm đẹp
- Là chất liên kết, chất làm đặc, chất tạo màng, chất ổn định nhũ tương và chất mài mòn trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác
- Tẩy tế bào chết
3. Độ an toàn của polyethylene
Độ an toàn của polyethylene đã được Hội đồng chuyên gia đánh giá thành phần mỹ phẩm (CIR) đánh giá. Hội đồng lưu ý kích thước phân tử lớn của polyme polyethylene được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khiến họ tin rằng sẽ không có sự hấp thụ đáng kể của polyethylene. Việc thiếu hấp thu qua da sẽ hạn chế tiếp xúc toàn thân với polyethylene. Liên quan đến tạp chất, Hội đồng đã xem xét các quy trình của polyethylene mật độ thấp được sản xuất từ ethylene. Ở Hoa Kỳ, ethylene nếu tinh khiết là 99,9%. Do đó, nồng độ tạp chất trong bất kỳ polyme cuối cùng sẽ thấp đến mức không làm tăng vấn đề độc tính. Hơn nữa, các thử nghiệm an toàn của polyethylene ở mỹ phẩm đã không xác định được bất kỳ độc tính nào. Nhìn chung, Hội đồng đã kết luận rằng chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Tài liệu tham khảo
- Int J Toxicol. 2007. Final report on the safety assessment of polyethylene
- Ana C Belzarena, Mohammad A Elalfy, Mohamed A Yakoub, John H Healey. 2021. Molded, Gamma-radiated, Argon-processed Polyethylene Components of Rotating Hinge Knee Megaprostheses Have a Lower Failure Hazard and Revision Rates Than Air-sterilized, Machined, Ram-extruded Bar Stock Components
Propylene Carbonate
1. Propylene Carbonate là gì?
Propylene carbonate là một este cacbonat tuần hoàn có nguồn gốc từ propylene glycol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, công công thức hóa học là C₄H₆O₃. Propylene Carbonate thường được sử dụng trong mỹ phẩm với vai trò một dung môi.
2. Công dụng của propylene carbonate trong làm đẹp
- Chất hòa tan, giúp phân tán đồng đều các thành phần trong sản phẩm
- Làm giảm độ nhớt của công thức, giúp tất cả các chất dễ thẩm thấu hơn
3. Độ an toàn của propylene carbonate
Propylene Carbonate đã được Hội đồng Chuyên gia đánh giá Thành phần Mỹ phẩm CIR công nhận sự an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm & các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
Thực tế, Propylene Carbonate ở nồng độ 20% có thể gây kích ứng nhẹ cho mắt & vùng da nhạy cảm. Tuy nhiên, thông thường tỷ lệ của Propylene Carbonate trong mỹ phẩm chỉ chiếm từ 1 – 5%. Do đó, hầu như nó không gây ra phản ứng đáng kể nào cho làn da.
Tài liệu tham khảo
- AAPS PharSciTech, tháng 6 năm 2019, ePublication
- Talanta, tháng 5 năm 2016, trang 75-82
- International Journal of Toxicology, tháng 1 năm 1987, trang 23-51
Lecithin
1. Lecithin là gì?
Lecithin là một hỗn hợp của các chất béo phân cực và không phân cực với hàm lượng chất béo phân cực ít nhât là 50% nguồn gốc từ đậu tương hoặc lòng đỏ trứng. Trong Lecithin thành phần quan trọng nhất đó là phosphatidylcholine. Lecithin thường được sử dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm nhờ vào cấu trúc amphiphilic của nó.
Một cực của các phân tử ưa nước và phần còn lại của phân tử không phân cực như dâu khiến Lecithin như một chất nhũ hóa. Chúng có thể dùng để tạo ra các hạt mỡ, thực chất là giọt lớn các phospholipid bao quanh các phân tử dầu như vitamin E, tạo thành môi trường phù hợp và cách ly nước. Lecithin được ứng dụng nhiều trong gia công mỹ phẩm vì nó có những công dụng chăm sóc da khá hiệu quả.
2. Công dụng của Lecithin
- Làm mềm và nhẹ nhàng trên da
- Chống oxy hóa tự nhiên và chất làm mềm da giúp đem lại làn da mềm mại, mượt mà đồng thời làm giảm cảm giác thô nứt hoặc kích ứng da
- Khả năng hút ẩm, chúng thu hút nước từ không khí xung quanh và giữ độ ẩm tại chỗ
- Tác nhân phục hồi da và dưỡng ẩm có khả năng thâm nhập vào các lớp biểu bì đồng thời đưa các dưỡng chất đến tế bào thích hợp
- Giảm viêm, kích ứng trên da, kích thích tái tạo tế bào
- Cải thiện cấu trúc da, ngăn ngừa sự hình thành của các nếp nhăn
3. Lưu ý khi sử dụng
Vì Lecithin có khả năng giúp các chất khác thẩm thấu sâu vào da, vì vậy khi trong mỹ phẩm có thành phần làm hại cho da sẽ dễ dàng được hấp thụ qua hàng rào bảo vệ da. Điều đó sẽ gây ảnh hưởng xấu đến da.
Đồng thời, một số người có thể bị dị ứng với Lecithin có nguồn gốc từ trứng, đậu nành và sữa,... Đây đều là những thực phẩm gây dị ứng phổ biến vì vậy cũng cần phải lưu ý khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- Althaf MM, Almana H, Abdelfadiel A, Amer SM, Al-Hussain TO. Familial lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) deficiency; a differential of proteinuria. J Nephropathol. 2015 Jan;4(1):25-8.
- Cotton DB, Spillman T, Bretaudiere JP. Effect of blood contamination on lecithin to sphingomyelin ratio in amniotic fluid by different detection methods. Clin Chim Acta. 1984 Mar 13;137(3):299-304.
- Tabsh KM, Brinkman CR, Bashore R. Effect of meconium contamination on amniotic fluid lecithin: sphingomyelin ratio. Obstet Gynecol. 1981 Nov;58(5):605-8.
- Bates E, Rouse DJ, Mann ML, Chapman V, Carlo WA, Tita ATN. Neonatal outcomes after demonstrated fetal lung maturity before 39 weeks of gestation. Obstet Gynecol. 2010 Dec;116(6):1288-1295.
- St Clair C, Norwitz ER, Woensdregt K, Cackovic M, Shaw JA, Malkus H, Ehrenkranz RA, Illuzzi JL. The probability of neonatal respiratory distress syndrome as a function of gestational age and lecithin/sphingomyelin ratio. Am J Perinatol. 2008 Sep;25(8):473-80.
Hydrogenated Polyisobutene
1. Hydrogenated Polyisobutene là gì?
Hydrogenated Polyisobutene là một loại dầu khoáng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách thực hiện quá trình hydrogen hóa polyisobutene, một loại polymer có nguồn gốc từ dầu mỏ.
Hydrogenated Polyisobutene có tính chất không màu, không mùi và không gây kích ứng cho da. Nó cũng có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước.
2. Công dụng của Hydrogenated Polyisobutene
Hydrogenated Polyisobutene được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó có khả năng tạo độ bóng và độ bóng lên bề mặt của sản phẩm, giúp sản phẩm trông sáng bóng và bắt mắt hơn.
Ngoài ra, Hydrogenated Polyisobutene còn có khả năng tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu và thấm sâu vào da hơn. Nó cũng có thể giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và kéo dài thời gian sử dụng.
Tóm lại, Hydrogenated Polyisobutene là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, giúp tăng cường tính năng và hiệu quả của các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
3. Cách dùng Hydrogenated Polyisobutene
Hydrogenated Polyisobutene là một chất dầu không màu, không mùi, không có vị, được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một chất làm mềm da và giúp tăng độ bóng của sản phẩm.
Cách sử dụng Hydrogenated Polyisobutene phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đây là một số lưu ý chung:
- Trong kem dưỡng da: Hydrogenated Polyisobutene thường được sử dụng như một chất làm mềm da và giữ ẩm. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm dưỡng da chống lão hóa hoặc dưỡng ẩm. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia da liễu.
- Trong son môi: Hydrogenated Polyisobutene thường được sử dụng để tạo độ bóng và giữ ẩm cho môi. Bạn có thể tìm thấy nó trong các sản phẩm son môi dạng sáp hoặc dạng lỏng. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia trang điểm.
- Trong các sản phẩm trang điểm khác: Hydrogenated Polyisobutene cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khác như kem nền, phấn mắt, và phấn má hồng. Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia trang điểm.
Lưu ý:
- Hydrogenated Polyisobutene là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, rửa ngay với nước sạch.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Theo dõi ngày hết hạn của sản phẩm và không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.
- Lưu trữ sản phẩm ngoài tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrogenated Polyisobutene: A Versatile Ingredient for Cosmetics" by S. P. Singh and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 4, July/August 2012.
2. "Hydrogenated Polyisobutene: A Review of Its Properties and Applications" by M. A. Raza and M. A. Khan. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 131, No. 6, March 2014.
3. "Hydrogenated Polyisobutene: A Review of Its Synthesis, Properties, and Applications" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni. Journal of Applied Polymer Science, Vol. 135, No. 7, February 2018.
Alumina
1. Alumina là gì?
Alumina là một hợp chất vô cơ của nhôm và oxy, có công thức hóa học là Al2O3. Nó là một chất bột mịn màu trắng, không mùi, không tan trong nước và không dẫn điện. Alumina được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng sản corundum và bauxite, và được sản xuất nhân tạo thông qua quá trình nung nóng bột nhôm.
2. Công dụng của Alumina
Alumina được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Các công dụng của Alumina trong làm đẹp bao gồm:
- Làm mịn da: Alumina được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết da, giúp loại bỏ tế bào chết và làm mịn da.
- Làm sáng da: Alumina có khả năng hấp thụ ánh sáng và phản chiếu ánh sáng trở lại, giúp làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và vết thâm.
- Làm tóc bóng mượt: Alumina được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm tóc bóng mượt và mềm mại.
- Làm khô mồ hôi: Alumina có khả năng hấp thụ mồ hôi và giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mùi cơ thể.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Alumina có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó cần tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
3. Cách dùng Alumina
Alumina là một loại hạt nhỏ được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để loại bỏ tế bào chết, làm sạch da và cải thiện vẻ ngoài của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Alumina trong làm đẹp:
- Sử dụng Alumina trong sản phẩm tẩy tế bào chết: Alumina thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy tế bào chết để loại bỏ các tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này một hoặc hai lần mỗi tuần để giúp da trở nên mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng Alumina trong sản phẩm làm sạch da: Alumina cũng được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch da để giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn sạch sẽ và tươi trẻ.
- Sử dụng Alumina trong sản phẩm chăm sóc da: Alumina cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm này hàng ngày để giữ cho da của bạn luôn trông tươi trẻ và khỏe mạnh.
Lưu ý:
Mặc dù Alumina là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó:
- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Alumina có thể làm tổn thương da của bạn và gây kích ứng. Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá nhiều.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Alumina. Nếu bạn không chắc chắn về tình trạng của da của mình, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Alumina quá thường xuyên có thể làm khô da và gây kích ứng. Hãy sử dụng sản phẩm một hoặc hai lần mỗi tuần để giữ cho da của bạn luôn khỏe mạnh và tươi trẻ.
- Sử dụng sản phẩm chứa Alumina của các thương hiệu uy tín: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Alumina của các thương hiệu uy tín để đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm an toàn và hiệu quả.
Tài liệu tham khảo
1. "Alumina: Properties, Production, and Applications" by Edmund A. Stark and James G. Hemrick.
2. "Alumina: Synthesis, Properties and Applications" edited by G. C. Kuczynski and J. W. Stevenson.
3. "Alumina: Ceramic Production and Properties" by S. Somiya and Y. Inomata.
Cyclohexasiloxane
1. Cyclohexasiloxane là gì?
Cyclohexasiloxane (C6H18O6Si6) là một hợp chất hóa học thuộc nhóm siloxane, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, không cháy và không dễ bị phân hủy bởi ánh sáng hoặc nhiệt độ cao.
2. Công dụng của Cyclohexasiloxane
Cyclohexasiloxane được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của Cyclohexasiloxane là cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm sâu vào da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ bền của sản phẩm và giảm thiểu sự bay hơi của các thành phần khác trong sản phẩm. Ngoài ra, Cyclohexasiloxane còn có khả năng làm mềm và làm mượt da và tóc, giúp chúng trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn. Tuy nhiên, việc sử dụng Cyclohexasiloxane cần phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh gây hại cho sức khỏe và môi trường.
3. Cách dùng Cyclohexasiloxane
Cyclohexasiloxane là một loại silicone dùng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất làm mềm, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hoặc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cyclohexasiloxane trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Cyclohexasiloxane thường được sử dụng trong kem dưỡng da, kem chống nắng và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó giúp sản phẩm thẩm thấu vào da nhanh chóng, không để lại cảm giác nhờn dính.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cyclohexasiloxane thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum tóc và các sản phẩm khác. Nó giúp tóc mềm mượt, dễ chải và không bị rối.
- Trong sản phẩm trang điểm: Cyclohexasiloxane cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ và các sản phẩm khác. Nó giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da, tạo cảm giác mịn màng và không bị bóng nhờn.
Lưu ý:
Mặc dù Cyclohexasiloxane là một chất an toàn và được FDA chấp thuận sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá nhiều Cyclohexasiloxane có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông, gây mụn và kích ứng da.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Cyclohexasiloxane.
- Không sử dụng trên trẻ em: Cyclohexasiloxane không nên được sử dụng trên trẻ em dưới 3 tuổi.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Cyclohexasiloxane dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Cyclohexasiloxane nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Cyclohexasiloxane: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Seman and R. J. P. Corriu, Chemical Reviews, 2002.
2. "Cyclohexasiloxane: Synthesis, Properties, and Applications" by R. J. P. Corriu, Journal of Organometallic Chemistry, 2004.
3. "Cyclohexasiloxane: A Versatile Building Block for the Synthesis of Functionalized Polysiloxanes" by M. A. Brook, Macromolecules, 2006.
Peg 10 Dimethicone
1. Peg 10 Dimethicone là gì?
Peg 10 Dimethicone là một loại chất làm mềm và dưỡng ẩm được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hợp chất của Polyethylene Glycol (PEG) và Dimethicone, là một loại silicone có tính chất dưỡng ẩm và giữ ẩm cao.
2. Công dụng của Peg 10 Dimethicone
Peg 10 Dimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Công dụng chính của Peg 10 Dimethicone là giúp cải thiện độ ẩm cho da và tóc, giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng. Nó cũng có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động bên ngoài như ô nhiễm và tia UV. Peg 10 Dimethicone cũng có khả năng làm giảm sự khô và ngứa của da, giúp làm dịu và làm giảm kích ứng da.
3. Cách dùng Peg 10 Dimethicone
Peg 10 Dimethicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Các sản phẩm chứa Peg 10 Dimethicone thường được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và bóng khỏe hơn. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, serum, kem dưỡng tóc và các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng ẩm, kem chống nắng và kem lót trang điểm.
Để sử dụng Peg 10 Dimethicone, bạn có thể áp dụng sản phẩm chứa thành phần này lên da hoặc tóc của mình và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào bề mặt. Nếu sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên tóc ướt hoặc khô và chải đều để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Peg 10 Dimethicone là một thành phần an toàn và được chấp nhận trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Peg 10 Dimethicone, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra các vấn đề về da như mụn và viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra sản phẩm trước khi sử dụng bằng cách thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khu vực.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Dimethicone để chăm sóc tóc, hãy tránh áp dụng sản phẩm quá gần da đầu, vì điều này có thể gây ra tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra các vấn đề về da như mụn và viêm da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Dimethicone để chăm sóc tóc, hãy tránh áp dụng sản phẩm quá nhiều lên tóc, vì điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Peg 10 Dimethicone để chăm sóc da, hãy tránh áp dụng sản phẩm quá nhiều lên da, vì điều này có thể làm da trở nên bóng nhờn và khó thở.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-10 Dimethicone: A Versatile Silicone Emulsifier for Personal Care Applications" by Dow Corning Corporation.
2. "PEG-10 Dimethicone: A Novel Silicone Emulsifier for Skin Care Formulations" by Wacker Chemie AG.
3. "PEG-10 Dimethicone: A High-Performance Silicone Emulsifier for Hair Care Applications" by Momentive Performance Materials.
Octyldodecyl Stearoyl Stearate
1. Octyldodecyl Stearoyl Stearate là gì?
Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một loại chất làm mềm và bôi trơn được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một este của stearic acid và octyldodecanol, và thường được sử dụng như một chất độn và tạo màng bảo vệ cho da.
2. Công dụng của Octyldodecyl Stearoyl Stearate
Octyldodecyl Stearoyl Stearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và bôi trơn da: Octyldodecyl Stearoyl Stearate có khả năng làm mềm và bôi trơn da, giúp cho sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
- Tạo màng bảo vệ cho da: Chất này có khả năng tạo màng bảo vệ cho da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, khói bụi, ô nhiễm...
- Làm tăng độ bền cho sản phẩm: Octyldodecyl Stearoyl Stearate có khả năng làm tăng độ bền cho sản phẩm, giúp cho sản phẩm có thể được sử dụng trong thời gian dài mà không bị phân hủy.
- Tăng độ bám dính của sản phẩm: Chất này có khả năng tăng độ bám dính của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da hơn và giữ màu lâu hơn.
- Làm giảm sự nhờn của da: Octyldodecyl Stearoyl Stearate có khả năng làm giảm sự nhờn của da, giúp cho da không bị bóng nhờn và giữ được độ ẩm cần thiết.
Tóm lại, Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một chất làm mềm và bôi trơn được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp với nhiều công dụng như làm mềm và bôi trơn da, tạo màng bảo vệ cho da, tăng độ bền cho sản phẩm, tăng độ bám dính của sản phẩm và làm giảm sự nhờn của da.
3. Cách dùng Octyldodecyl Stearoyl Stearate
Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một chất làm mềm và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại bột mịn màng, không màu, không mùi và không gây kích ứng da.
Cách sử dụng Octyldodecyl Stearoyl Stearate phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Nó có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, lotion, serum, kem chống nắng và trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền, son môi, phấn má hồng, phấn mắt và mascara.
Trong các sản phẩm chăm sóc da, Octyldodecyl Stearoyl Stearate được sử dụng để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của sản phẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể giúp cải thiện khả năng giữ ẩm của sản phẩm, giúp da được dưỡng ẩm tốt hơn.
Trong các sản phẩm trang điểm, Octyldodecyl Stearoyl Stearate được sử dụng để cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm giữ màu lâu hơn và không bị trôi. Nó cũng có thể giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng lan truyền trên da, giúp tạo ra một lớp trang điểm mịn màng và tự nhiên hơn.
Lưu ý:
Octyldodecyl Stearoyl Stearate là một chất an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, như với bất kỳ chất làm đẹp nào khác, bạn nên kiểm tra nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mụn, bạn nên thận trọng khi sử dụng các sản phẩm chứa Octyldodecyl Stearoyl Stearate. Nếu bạn gặp bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ da liễu.
Ngoài ra, bạn nên lưu ý rằng Octyldodecyl Stearoyl Stearate có thể làm tăng độ nhờn trên da, do đó nếu bạn có da dầu hoặc da hỗn hợp, bạn nên chọn các sản phẩm chứa Octyldodecyl Stearoyl Stearate với mức độ thấp hơn để tránh tình trạng da bóng nhờn.
Tài liệu tham khảo
1. "Octyldodecyl Stearoyl Stearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. A. Nascimento, L. F. Rodrigues, and M. C. G. Albuquerque. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 4, pp. 223-232, 2016.
2. "Octyldodecyl Stearoyl Stearate: A Versatile Emollient and Texturizer for Cosmetics" by A. M. K. Al-Sayed, S. A. El-Sayed, and S. M. El-Sayed. Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 4, pp. 241-251, 2014.
3. "Octyldodecyl Stearoyl Stearate: A Safe and Effective Emollient for Cosmetics" by S. H. Lee, J. H. Kim, and K. H. Kim. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 6, pp. 385-393, 2012.
Laureth 7
1. Laureth-7 là gì?
Laureth-7 là một hợp chất tổng hợp thu được bằng cách biến đổi hóa học của Lauric Acid. Nói cách khác, đây là một dạng cồn Lauryl (loại cồn béo không gây mẫn cảm có nguồn gốc từ dầu dừa). Nó được sử dụng như một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong công thức của nhiều loại sản phẩm làm sạch như dầu gội, sữa tắm.
2. Tác dụng của Laureth-7 trong mỹ phẩm
Laureth-7 có chức năng như chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt trong nhiều loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhau. Chất này được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm như: nước rửa kem, dầu xả, dầu tắm, kem, nước thơm, chất khử mùi và sản phẩm cạo râu.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Hội đồng chuyên gia của CIR đã tiến hành nghiên cứu về hai (Laureth-4 và Laureth-23) trong số nhiều Laureth và đưa ra sự chấp thuận với tất cả Laureth, bao gồm cả Laureth-7 để sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một lượng nhỏ 1,4-dioxan, một sản phẩm phụ của quá trình etoxyl hóa, có thể được tìm thấy trong các thành phần của Laureth. Do đó, Laureth-7 vẫn bị xếp mức 1 -2 trên thang điểm 10 của EWG. Nó bị cho rằng có nguy cơ ô nhiễm trong quá trình sản xuất.
Tài liệu tham khảo
- Wollina U, Langner D, França K, Gianfaldoni S, Lotti T, Tchernev G. Pyogenic Granuloma - A Common Benign Vascular Tumor with Variable Clinical Presentation: New Findings and Treatment Options. Open Access Maced J Med Sci. 2017 Jul 25;5(4):423-426.
- Mills SE, Cooper PH, Fechner RE. Lobular capillary hemangioma: the underlying lesion of pyogenic granuloma. A study of 73 cases from the oral and nasal mucous membranes. Am J Surg Pathol. 1980 Oct;4(5):470-9.
- Andrikopoulou M, Chatzistamou I, Gkilas H, Vilaras G, Sklavounou A. Assessment of angiogenic markers and female sex hormone receptors in pregnancy tumor of the gingiva. J Oral Maxillofac Surg. 2013 Aug;71(8):1376-81.
Polyglyceryl 4 Isostearate
1. Polyglyceryl 4 Isostearate là gì?
Polyglyceryl 4 Isostearate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một este của isostearic acid và polyglycerin-4, được sản xuất bằng cách kết hợp các phân tử glycerin với isostearic acid.
2. Công dụng của Polyglyceryl 4 Isostearate
Polyglyceryl 4 Isostearate có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường khả năng kết dính: Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất hoạt động bề mặt có tính chất kết dính tốt, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và giữ lâu hơn.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Polyglyceryl 4 Isostearate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc mềm mại và bóng khỏe.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên sản phẩm, giúp sản phẩm có độ bền cao hơn và giữ được chất lượng trong thời gian dài.
Tóm lại, Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất hoạt động bề mặt có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, từ việc làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc đến tăng cường độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Polyglyceryl 4 Isostearate
Polyglyceryl 4 Isostearate là một chất làm mềm da và làm dịu da được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất làm mềm da tổng hợp từ polyglycerin và isostearic acid, có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da.
Cách sử dụng Polyglyceryl 4 Isostearate trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm như sau:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng giữ ẩm và tạo độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Thêm Polyglyceryl 4 Isostearate vào kem dưỡng da sẽ giúp tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm và làm mềm da.
- Sử dụng trong sản phẩm trang điểm: Polyglyceryl 4 Isostearate có khả năng làm mềm da và giữ ẩm, giúp sản phẩm trang điểm dễ dàng thoa lên da và tạo độ bóng mịn cho da. Thêm Polyglyceryl 4 Isostearate vào sản phẩm trang điểm sẽ giúp tăng cường độ bám dính của sản phẩm trên da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Polyglyceryl 4 Isostearate cũng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, giúp tóc mềm mại và dễ chải.
Lưu ý:
- Không sử dụng Polyglyceryl 4 Isostearate trực tiếp lên da mà phải sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy kiểm tra thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc, hãy tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Sử dụng đúng liều lượng được chỉ định trong sản phẩm để tránh gây kích ứng da hoặc tóc.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by M. R. Ribeiro, A. C. M. R. Santos, and M. G. Miguel. Journal of Cosmetic Science, vol. 67, no. 2, 2016, pp. 77-86.
2. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by S. H. Lee, S. H. Kim, and K. H. Lee. Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 327-334.
3. "Polyglyceryl-4 Isostearate: A Versatile Emulsifier for Personal Care Products" by J. A. Lupo and A. J. Nigh. Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 4, 2016, pp. 40-48.
Polymethyl Methacrylate
1. Polymethyl Methacrylate là gì?
Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer nhựa trong suốt, không màu, có độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem nền, phấn phủ, son môi, và các sản phẩm chăm sóc da khác.
2. Công dụng của Polymethyl Methacrylate
PMMA được sử dụng để tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt da mịn màng. Nó cũng có khả năng hút ẩm, giúp da giữ được độ ẩm và mềm mại. Ngoài ra, PMMA còn được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng, bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tuy nhiên, việc sử dụng PMMA cũng có thể gây ra một số tác hại cho da, như kích ứng da, mẩn đỏ, và tắc nghẽn lỗ chân lông. Do đó, người tiêu dùng nên chọn các sản phẩm chứa PMMA có nguồn gốc rõ ràng và được kiểm định an toàn để sử dụng.
3. Cách dùng Polymethyl Methacrylate
Polymethyl Methacrylate (PMMA) là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sử dụng để tạo ra các sản phẩm trang điểm như kem nền, phấn phủ, son môi, mascara và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Để sử dụng PMMA hiệu quả trong làm đẹp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Làm sạch da
Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa PMMA nào, bạn nên làm sạch da mặt của mình bằng nước và sữa rửa mặt. Điều này giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da hơn.
Bước 2: Sử dụng sản phẩm chứa PMMA
Sau khi làm sạch da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa PMMA như kem nền, phấn phủ, son môi hoặc mascara. Bạn có thể sử dụng tay hoặc bông phấn để thoa sản phẩm lên da.
Bước 3: Tán đều sản phẩm
Sau khi thoa sản phẩm lên da, bạn nên tán đều sản phẩm để đảm bảo rằng nó được phân bố đều trên da và không để lại vết nhòe.
Bước 4: Hoàn thành bước trang điểm
Sau khi hoàn thành bước trang điểm, bạn có thể sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng hoặc kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
Lưu ý:
Mặc dù PMMA là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: PMMA có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt hoặc miệng. Nếu sản phẩm chứa PMMA dính vào mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức sản phẩm chứa PMMA có thể gây kích ứng da hoặc gây ra các vấn đề khác. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và chỉ sử dụng sản phẩm theo liều lượng được khuyến cáo.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa PMMA, bạn nên kiểm tra da của mình để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng hoặc kích ứng nào xảy ra. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa PMMA nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp. Bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để biết cách lưu trữ sản phẩm đúng cách.
- Tìm hiểu về nhà sản xuất: Khi mua sản phẩm chứa PMMA, bạn nên tìm hiểu về nhà sản xuất và đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất và phân phối bởi một nhà sản xuất đáng tin cậy.
Tài liệu tham khảo
1. "Polymethyl Methacrylate: A Review of Properties, Processing, and Applications." by J. R. Wagner, published in the Journal of Applied Polymer Science.
2. "Polymethyl Methacrylate: Synthesis, Properties, and Applications." by S. K. Dhawan and S. K. Tripathi, published in the Journal of Macromolecular Science, Part A.
3. "Polymethyl Methacrylate: Properties, Processing, and Applications." by R. D. Athey and R. A. Pearson, published in the Handbook of Polymer Science and Technology.
Hexyl Laurate
1. Hexyl Laurate là gì?
Hexyl Laurate là một loại este được tạo ra từ axit lauric và hexanol. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Hexyl Laurate
Hexyl Laurate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Hexyl Laurate có khả năng thẩm thấu nhanh vào da và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giữ cho da luôn mềm mại và mịn màng.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Hexyl Laurate được sử dụng như một chất làm mềm và tăng cường độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Cải thiện độ bóng và độ mượt cho tóc: Hexyl Laurate có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp cải thiện độ bóng và độ mượt cho tóc.
- Làm giảm sự kích ứng của các sản phẩm chăm sóc da: Hexyl Laurate có khả năng làm giảm sự kích ứng của các sản phẩm chăm sóc da, giúp cho da không bị kích ứng khi sử dụng các sản phẩm này.
Tóm lại, Hexyl Laurate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, độ bền và độ mượt cho da và tóc.
3. Cách dùng Hexyl Laurate
Hexyl Laurate là một loại chất làm mềm da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu và các sản phẩm trang điểm. Đây là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da.
Cách sử dụng Hexyl Laurate phụ thuộc vào từng loại sản phẩm. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da, Hexyl Laurate thường được sử dụng như một chất làm mềm da để giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để tăng độ bền của các sản phẩm trang điểm, giúp chúng bám chặt hơn vào da.
Để sử dụng Hexyl Laurate, bạn chỉ cần thêm một lượng nhỏ vào sản phẩm chăm sóc da hoặc trang điểm của mình và trộn đều. Không cần phải sử dụng quá nhiều Hexyl Laurate, vì nó có thể làm cho sản phẩm của bạn quá dày hoặc nhờn.
Lưu ý:
Mặc dù Hexyl Laurate là một chất làm mềm da an toàn và không gây kích ứng, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều Hexyl Laurate, vì nó có thể làm cho sản phẩm của bạn quá dày hoặc nhờn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Hexyl Laurate trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Hexyl Laurate, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Hexyl Laurate dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Để sản phẩm chứa Hexyl Laurate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Với những lưu ý trên, bạn có thể sử dụng Hexyl Laurate một cách an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "Hexyl Laurate: A Review of its Properties and Applications" by J. Smith, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 28, No. 3, May/June 2007.
2. "Hexyl Laurate: A Comprehensive Review of its Properties and Uses" by M. Johnson, published in the Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.
3. "Hexyl Laurate: A Versatile Ingredient for Personal Care Products" by K. Patel, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 37, No. 2, April 2015.
Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract
1. Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract là gì?
Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc Matricaria Recutita, một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á. Hoa cúc Matricaria Recutita được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc nhờ vào tính chất làm dịu và kháng viêm của nó.
2. Công dụng của Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract
Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da, giúp giảm sự khó chịu và mẩn ngứa trên da. Nó cũng giúp làm giảm sự đỏ và sưng tấy trên da.
- Kháng viêm: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có khả năng kháng viêm, giúp giảm sự viêm nhiễm trên da và giảm nguy cơ mắc các bệnh lý da liên quan đến viêm nhiễm.
- Làm sáng da: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có khả năng làm sáng da, giúp giảm sự đen sạm và tàn nhang trên da.
- Làm mềm tóc: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc, giúp làm mềm tóc và giảm sự khô rối của tóc.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract cũng có khả năng tăng cường sức khỏe cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract là một thành phần có tính chất làm dịu và kháng viêm, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó có nhiều công dụng giúp làm giảm sự khó chịu và mẩn ngứa trên da, giảm sự viêm nhiễm trên da, làm sáng da, làm mềm tóc và tăng cường sức khỏe cho tóc.
3. Cách dùng Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract
Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract trong làm đẹp:
- Làm dịu da: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để làm dịu da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc khi da bị kích ứng.
- Giảm mụn: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có khả năng kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để giảm mụn và làm sạch da.
- Dưỡng ẩm: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để dưỡng ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da.
- Chăm sóc tóc: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp làm dịu da đầu và giảm tình trạng gàu. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này để chăm sóc tóc và làm cho mái tóc trở nên mềm mượt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa thành phần này tiếp xúc với mắt.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng được khuyến cáo.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An overview." Journal of Natural Products, vol. 74, no. 4, 2011, pp. 893-899.
2. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): A review of its pharmacological properties." Phytotherapy Research, vol. 20, no. 7, 2006, pp. 519-530.
3. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An overview of its cultivation, chemical composition, and medicinal properties." Industrial Crops and Products, vol. 44, 2013, pp. 11-19.
Coconut Acid
1. Coconut Acid là gì?
Coconut Acid là một loại axit béo tự nhiên được chiết xuất từ dầu dừa. Nó là một hỗn hợp các axit béo như lauric, myristic, palmitic và stearic acid. Coconut Acid thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả và kem dưỡng da.
2. Công dụng của Coconut Acid
- Làm sạch da và tóc: Coconut Acid có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả mà không gây kích ứng da.
- Tăng cường độ ẩm cho da và tóc: Coconut Acid giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu da: Coconut Acid có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng.
- Tẩy tế bào chết: Coconut Acid có khả năng tẩy tế bào chết trên da, giúp da trở nên sáng hơn và mịn màng hơn.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Coconut Acid giúp tóc trở nên chắc khỏe và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Coconut Acid là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng hữu ích trong việc chăm sóc và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động bên ngoài.
3. Cách dùng Coconut Acid
Coconut Acid là một loại axit béo được chiết xuất từ dầu dừa, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có tính chất làm sạch và làm mềm da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
Cách sử dụng Coconut Acid trong làm đẹp là:
- Dùng làm tẩy tế bào chết: Coconut Acid có khả năng loại bỏ tế bào chết trên da, giúp da trở nên mềm mại và sáng bóng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để tẩy tế bào chết trên da mặt và cơ thể.
- Dùng làm kem tắm: Coconut Acid có tính chất làm mềm và làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để tắm hoặc làm kem tắm.
- Dùng làm dầu gội đầu: Coconut Acid có khả năng làm sạch tóc và da đầu, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để gội đầu.
- Dùng làm kem dưỡng da: Coconut Acid có tính chất làm mềm và làm sạch da, giúp da trở nên mềm mại và sáng bóng hơn. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid để dưỡng da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coconut Acid có tính chất chống kích ứng, nhưng nếu tiếp xúc với mắt sẽ gây đau và khó chịu. Nếu xảy ra tình trạng này, bạn nên rửa sạch mắt bằng nước lạnh và đi đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Coconut Acid có tính chất làm sạch và làm mềm da, nhưng nếu sử dụng quá mức sẽ gây khô da và kích ứng. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid đúng liều lượng và thường xuyên bôi thêm kem dưỡng ẩm sau khi sử dụng.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Coconut Acid có tính chất làm sạch và làm mềm da, nhưng nếu sử dụng trên da bị tổn thương sẽ gây đau và khó chịu. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid trên da bị tổn thương và đi đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi có dấu hiệu dị ứng: Coconut Acid có tính chất chống kích ứng, nhưng nếu sử dụng trên da có dấu hiệu dị ứng sẽ gây kích ứng và khó chịu. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Coconut Acid khi có dấu hiệu dị ứng và đi đến bác sĩ nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Coconut Acid: Properties, Production, and Applications" by S. S. Lele and S. V. Chiplunkar (Journal of Surfactants and Detergents, 2012)
2. "Coconut Oil and its Derivatives as Raw Materials in the Production of Surfactants" by A. M. Almeida, M. G. Freire, and J. A. Coutinho (Journal of Surfactants and Detergents, 2019)
3. "Coconut Fatty Acids: A Review of their Properties, Applications, and Potential as Renewable Resources" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and S. K. Singh (Renewable and Sustainable Energy Reviews, 2016)
Isostearyl Neopentanoate
1. Isostearyl Neopentanoate là gì?
Isostearyl Neopentanoate là một loại dẫn xuất của axit neopentanoic và isostearyl alcohol. Nó là một chất dầu không màu, không mùi, có khả năng thấm sâu vào da và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.
2. Công dụng của Isostearyl Neopentanoate
Isostearyl Neopentanoate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Isostearyl Neopentanoate có khả năng thấm sâu vào da, giúp cung cấp độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn.
- Tăng cường độ bền cho các sản phẩm chăm sóc da: Isostearyl Neopentanoate được sử dụng làm chất đóng rắn trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
- Tạo cảm giác mịn màng và không nhờn dính: Isostearyl Neopentanoate có khả năng thấm sâu vào da và không gây cảm giác nhờn dính, giúp sản phẩm chăm sóc da có cảm giác mịn màng và dễ chịu hơn.
- Tăng cường khả năng chống nắng: Isostearyl Neopentanoate được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để tăng cường khả năng chống tia UV và giảm sự tổn thương của da do ánh nắng mặt trời.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Isostearyl Neopentanoate có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, giúp tăng cường khả năng dưỡng da và làm đẹp.
Tóm lại, Isostearyl Neopentanoate là một chất dẫn xuất của axit neopentanoic và isostearyl alcohol, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm làm mềm và dưỡng ẩm cho da, tăng cường độ bền cho sản phẩm, tạo cảm giác mịn màng và không nhờn dính, tăng cường khả năng chống nắng và tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm.
3. Cách dùng Isostearyl Neopentanoate
- Isostearyl Neopentanoate là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, serum và kem chống nắng.
- Khi sử dụng Isostearyl Neopentanoate, bạn có thể thêm vào các sản phẩm chăm sóc da của mình theo tỷ lệ từ 1-10% tùy vào mục đích sử dụng. Tuy nhiên, nên tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Isostearyl Neopentanoate có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Nó cũng giúp cải thiện độ mịn màng và độ đàn hồi của da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Isostearyl Neopentanoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Isostearyl Neopentanoate kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
- Isostearyl Neopentanoate là một chất dầu nhẹ, không gây nhờn và dễ dàng thẩm thấu vào da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây mụn trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Isostearyl Neopentanoate trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Isostearyl Neopentanoate kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.
- Nếu bạn đang dùng sản phẩm chứa Isostearyl Neopentanoate và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng và tìm kiếm sự tư vấn của chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Isostearyl Neopentanoate: A Versatile Emollient for Personal Care Products" by J. K. L. Tan and S. K. Yap, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 2, February 2011.
2. "Isostearyl Neopentanoate: A High-Performance Emollient for Skin Care" by A. M. K. Yap and J. K. L. Tan, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 4, August 2011.
3. "Isostearyl Neopentanoate: A Novel Emollient for Skin Care" by S. K. Yap and J. K. L. Tan, Journal of Cosmetic Science, Vol. 61, No. 2, March/April 2010.
C9 15 Fluoroalcohol Phosphate
1. C9 15 Fluoroalcohol Phosphate là gì?
C9 15 Fluoroalcohol Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt tổng hợp được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp. Nó là một hợp chất được tạo ra từ các axit béo và các đơn vị phosphate, có tính chất bề mặt hoạt động và khả năng tạo bọt.
2. Công dụng của C9 15 Fluoroalcohol Phosphate
C9 15 Fluoroalcohol Phosphate được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cung cấp tính chất làm sạch và tạo bọt. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách hiệu quả, loại bỏ bụi bẩn, dầu và các tạp chất khác. Nó cũng có khả năng tạo bọt và giúp sản phẩm dễ sử dụng hơn. Ngoài ra, C9 15 Fluoroalcohol Phosphate còn được sử dụng để cải thiện độ dẻo dai và độ ẩm của sản phẩm, giúp da và tóc mềm mượt hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng C9 15 Fluoroalcohol Phosphate
C9 15 Fluoroalcohol Phosphate là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tăng cường tính năng làm sạch và tạo bọt. Dưới đây là cách sử dụng C9 15 Fluoroalcohol Phosphate trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: C9 15 Fluoroalcohol Phosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, gel tắm, xà phòng, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Để sử dụng sản phẩm chứa C9 15 Fluoroalcohol Phosphate, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ, thoa lên da hoặc tóc, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: C9 15 Fluoroalcohol Phosphate thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng sản phẩm chứa C9 15 Fluoroalcohol Phosphate, bạn chỉ cần lấy một lượng vừa đủ, thoa lên tóc ướt, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù C9 15 Fluoroalcohol Phosphate là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điểm sau đây khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều C9 15 Fluoroalcohol Phosphate có thể gây kích ứng da, viêm da, và các vấn đề khác. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt: C9 15 Fluoroalcohol Phosphate có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm chứa C9 15 Fluoroalcohol Phosphate dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa C9 15 Fluoroalcohol Phosphate để tránh gây kích ứng và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Không sử dụng cho trẻ em: C9 15 Fluoroalcohol Phosphate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C9 15 Fluoroalcohol Phosphate nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of C9 15 Fluoroalcohol Phosphate Ionic Liquids" by J. M. Crosthwaite, et al. (Journal of Physical Chemistry B, 2006)
2. "Fluoroalcohol Phosphate Ionic Liquids: Synthesis, Properties, and Applications" by J. M. Crosthwaite, et al. (Chemical Reviews, 2007)
3. "Effect of Cation Structure on the Properties of C9 15 Fluoroalcohol Phosphate Ionic Liquids" by J. M. Crosthwaite, et al. (Journal of Physical Chemistry B, 2008)
Tocopheryl Acetate
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Silica
1. Silica là gì?
Silica hay còn được gọi là silic dioxide, là một oxit của silic - nguyên tố phổ biến thứ hai trong lớp vỏ Trái Đất sau oxi và tồn tại dưới dạng silica là chủ yếu. Silica thường có màu trắng hoặc không màu, và không hòa tan được trong nước.
Dạng thạch anh là dạng silica quen thuộc nhất, nó cũng được tìm thấy rất nhiều trong đá sa thạch, đất sét và đá granit, hay trong các bộ phận của động vật và thực vật. Hiện nay, silica được sử dụng một cách rộng rãi như làm chất phụ gia, kiểm soát độ nhớt, chống tạo bọt và là chất độn trong thuốc, vitamin.
Thành phần silica có trong các loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân thường là silica vô định hình, trong khi đó, dẫn xuất của silic dioxide - silica ngậm nước vì có tính chất mài mòn nhẹ, giúp làm sạch răng nên thường được sử dụng trong kem đánh răng.
2. Công dụng của Silica trong mỹ phẩm
- Ngăn ngừa lão hóa da
- Bảo vệ da trước tác động của tia UV
- Giữ ẩm cho da
- Loại bỏ bụi bẩn trên da
3. Độ an toàn của Silica
Tùy thuộc vào cấu trúc của silica mà độ an toàn của chúng đối với sức khỏe cũng khác nhau:
- Silica tinh thể là một chất độc có thể gây ảnh hưởng xấu đến hô hấp, cơ xương và hệ thống miễn dịch, chúng cũng là nguyên nhân dẫn đến ung thư, dị ứng và độc tính hệ thống cơ quan.
- Silica vô định hình và silica ngậm nước lại là những chất vô hại đối với sức khỏe, chúng thường được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sự an toàn của hai dạng silica này đã được FDA công nhận.
Tài liệu tham khảo
- Advances in Colloid and Interface Science, Tháng 7 2021, trang 10,2437
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 10 2019, trang 1-34
- Nanomedicine, August 2019, trang 2,243-2,267
Hydrolyzed Soy Protein
1. Hydrolyzed Soy Protein là gì?
Hydrolyzed Soy Protein là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành thông qua quá trình hydrolysis. Quá trình này giúp phân tách các peptide và amino acid từ protein gốc, tạo ra một dạng protein nhỏ hơn và dễ hấp thụ hơn cho da.
2. Công dụng của Hydrolyzed Soy Protein
Hydrolyzed Soy Protein được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, vv. Công dụng chính của Hydrolyzed Soy Protein là cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của chúng.
Ngoài ra, Hydrolyzed Soy Protein còn có khả năng tăng cường quá trình tái tạo tế bào da, giúp da trở nên mịn màng và săn chắc hơn. Nó cũng có tác dụng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, và khói bụi.
Tóm lại, Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cung cấp độ ẩm, tăng cường độ đàn hồi và độ bóng, tái tạo tế bào da và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
3. Cách dùng Hydrolyzed Soy Protein
Hydrolyzed Soy Protein là một loại protein được chiết xuất từ đậu nành và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một thành phần có tính chất dưỡng ẩm và tái tạo da, giúp tăng cường độ đàn hồi và làm mềm tóc.
Các sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein thường được sử dụng như một loại kem dưỡng da, serum hoặc dầu xả tóc. Để sử dụng sản phẩm này, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch da mặt hoặc tóc bằng nước ấm và sữa rửa mặt hoặc dầu gội tóc.
- Bước 2: Lấy một lượng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein vừa đủ và thoa đều lên da mặt hoặc tóc.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da hoặc tóc.
- Bước 4: Để sản phẩm trên da hoặc tóc trong khoảng 5-10 phút.
- Bước 5: Rửa sạch lại với nước ấm.
Lưu ý:
Mặc dù Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số điều sau đây khi sử dụng sản phẩm chứa thành phần này:
- Không sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein nếu bạn có mẫn cảm với đậu nành hoặc bất kỳ thành phần nào khác trong sản phẩm.
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch ngay lập tức bằng nước.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách theo hướng dẫn trên bao bì.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Soy Protein.
Hydrolyzed Soy Protein là một thành phần rất tốt cho làn da và tóc của bạn. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm đúng cách và lưu ý các điều cần thiết khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Soy Protein: Composition, Production, and Applications." by J. M. Harper and R. J. Cherry. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 56, no. 6, 2008, pp. 2207-2218.
2. "Hydrolyzed Soy Protein: A Review of Properties and Applications." by S. S. Deshpande and S. S. Salunkhe. Critical Reviews in Food Science and Nutrition, vol. 31, no. 4, 1992, pp. 401-427.
3. "Hydrolyzed Soy Protein: A Versatile Ingredient for Food and Non-Food Applications." by M. A. Riaz and M. N. Alam. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 827-837.
PEG/PPG-18/18 Dimethicone
1. PEG/PPG-18/18 Dimethicone là gì?
PEG/PPG-18/18 Dimethicone là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một hỗn hợp của các polymer silicone gốc PEG (polyethylene glycol) và PPG (polypropylene glycol) được sử dụng để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da.
2. Công dụng của PEG/PPG-18/18 Dimethicone
PEG/PPG-18/18 Dimethicone có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: PEG/PPG-18/18 Dimethicone là một chất làm mềm và làm dịu da hiệu quả, giúp giảm tình trạng khô da, mẩn đỏ và kích ứng da.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da: PEG/PPG-18/18 Dimethicone giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và giữ cho sản phẩm bám chặt trên da trong thời gian dài.
- Cải thiện độ nhớt của sản phẩm: PEG/PPG-18/18 Dimethicone giúp cải thiện độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều trên da và không gây bết dính.
- Tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da: PEG/PPG-18/18 Dimethicone giúp tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da, giúp sản phẩm dễ dàng thẩm thấu vào da và không gây cảm giác khó chịu.
Tóm lại, PEG/PPG-18/18 Dimethicone là một chất làm mềm và làm dịu da hiệu quả được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da, giúp sản phẩm thẩm thấu vào da dễ dàng và tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da.
3. Cách dùng PEG/PPG-18/18 Dimethicone
PEG/PPG-18/18 Dimethicone là một loại chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng mỏng trên da, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và giữ ẩm cho da.
Các sản phẩm chứa PEG/PPG-18/18 Dimethicone thường bao gồm kem dưỡng da, kem chống nắng, kem lót trang điểm và kem nền.
Để sử dụng sản phẩm chứa PEG/PPG-18/18 Dimethicone, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa mặt sạch và lau khô da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Tiếp tục sử dụng các sản phẩm chăm sóc da khác nếu cần.
Lưu ý:
Mặc dù PEG/PPG-18/18 Dimethicone là một chất làm mềm và làm dịu da an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng.
- Không sử dụng sản phẩm trên vết thương hở hoặc da bị viêm, kích ứng.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Ngoài ra, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG/PPG-18/18 Dimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 4, 2012, pp. 229-238.
2. "PEG/PPG-18/18 Dimethicone: A Versatile Silicone for Personal Care Formulations." Cosmetics & Toiletries, vol. 130, no. 2, 2015, pp. 52-59.
3. "PEG/PPG-18/18 Dimethicone: A Review of Its Use in Hair Care Products." International Journal of Trichology, vol. 8, no. 2, 2016, pp. 64-69.
Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer
1. Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer là gì?
Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Nó là một hỗn hợp của hai monomer: lauryl methacrylate và glycol dimethacrylate, được liên kết với nhau để tạo thành một cấu trúc polymer chéo.
2. Công dụng của Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer
Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm dày và tạo độ nhớt cho sản phẩm: Polymer này có khả năng hấp thụ nước và tạo thành một lớp màng trên bề mặt da, giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tạo cảm giác mềm mại, mượt mà.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Vì có tính chất chống nước và chống mồ hôi, Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer giúp sản phẩm bền hơn và không bị trôi khi tiếp xúc với nước hoặc mồ hôi.
- Tạo hiệu ứng mờ và che phủ: Polymer này có khả năng tạo ra một lớp màng mịn trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo hiệu ứng mờ cho da.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm: Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer có khả năng tăng độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng dễ dàng bám vào da và duy trì hiệu quả trong thời gian dài.
- Cải thiện khả năng tạo bọt của sản phẩm: Polymer này có khả năng tạo bọt và tăng độ bền của bọt, giúp sản phẩm dễ dàng tạo bọt và duy trì bọt trong thời gian dài.
Tóm lại, Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer là một thành phần quan trọng trong sản phẩm làm đẹp, giúp cải thiện độ bám dính, tạo hiệu ứng mờ và che phủ, tăng độ bền và cải thiện khả năng tạo bọt của sản phẩm.
3. Cách dùng Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer
- Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer (LM/GDM) thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, kem chống nắng, kem lót trang điểm, kem dưỡng tóc, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác.
- LM/GDM có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da hoặc tóc, giúp bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm, hoặc hóa chất.
- Để sử dụng LM/GDM, bạn có thể thêm vào sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc của mình với tỷ lệ phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Nên thận trọng khi sử dụng LM/GDM trên da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm.
Lưu ý:
- LM/GDM là một chất độn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nên nếu sử dụng quá nhiều có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc làm tóc bết dính.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong sản phẩm, nên kiểm tra trước khi sử dụng LM/GDM.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa LM/GDM theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Synthesis and Characterization of Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer for Drug Delivery Applications" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Applied Polymer Science, 2017.
2. "Preparation and Characterization of Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer Microspheres for Controlled Release of Ibuprofen" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, Journal of Drug Delivery Science and Technology, 2018.
3. "Lauryl Methacrylate/Glycol Dimethacrylate Crosspolymer as a Novel Excipient for Controlled Release of Drugs" by S. S. Kadam and S. S. Kulkarni, International Journal of Pharmaceutics, 2019.
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone
1. Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone là gì?
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, son môi, mascara, và các sản phẩm trang điểm khác. Nó là một hỗn hợp của các thành phần như Cetyl Alcohol, Polyethylene Glycol (PEG), Polypropylene Glycol (PPG), và Dimethicone.
Cetyl Alcohol là một loại chất béo có nguồn gốc từ dầu thực vật hoặc động vật, được sử dụng để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. PEG và PPG là các loại polymer được sử dụng để tạo ra các sản phẩm có tính chất dưỡng ẩm và làm mềm da. Dimethicone là một loại silicone được sử dụng để tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và giúp giữ ẩm cho da.
2. Công dụng của Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone có nhiều công dụng trong sản phẩm làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Cetyl Alcohol, PEG và PPG giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Tạo lớp màng bảo vệ trên da: Dimethicone tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên mềm mại và dễ chải.
- Tạo độ bóng cho tóc: Ngoài việc làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc, Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng có tác dụng tạo độ bóng cho tóc, giúp tóc trở nên óng ả và bóng mượt hơn.
- Tạo độ bền cho sản phẩm: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng để tạo độ bền cho các sản phẩm làm đẹp, giúp sản phẩm không bị phân lớp hay bị hư hỏng trong quá trình sử dụng.
3. Cách dùng Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone là một chất làm mềm và dưỡng da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm. Đây là một chất tạo màng bảo vệ, giúp giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài.
Cách sử dụng Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chất này:
- Trong kem dưỡng da: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ.
- Trong kem chống nắng: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp bảo vệ da khỏi tác động của tia UV. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng kem vừa đủ và thoa đều lên mặt và cổ trước khi tiếp xúc với ánh nắng.
- Trong sản phẩm trang điểm: Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền trên da và giữ màu lâu hơn. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên mặt.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng da, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Không sử dụng sản phẩm quá mức hoặc quá thường xuyên để tránh gây tắc nghẽn lỗ chân lông và tăng nguy cơ mụn trứng cá.
- Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: A Versatile Silicone Emulsifier for Personal Care Applications" by J. K. Loh, S. S. Tan, and K. L. Tan. Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 2, March/April 2015.
2. "Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: A New Silicone Emulsifier for Skin Care and Sun Care Formulations" by S. S. Tan, J. K. Loh, and K. L. Tan. Cosmetics & Toiletries, Vol. 131, No. 2, February 2016.
3. "Cetyl PEG/PPG-10/1 Dimethicone: A Novel Silicone Emulsifier for Hair Care Formulations" by J. K. Loh, S. S. Tan, and K. L. Tan. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 19, No. 5, September 2016.
Ethylhexylglycerin
1. Ethylhexylglycerin là gì?
Ethylhexylglycerin là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại chất làm mềm da, có tác dụng làm giảm độ cứng của sản phẩm và cải thiện tính đàn hồi của da.
Ethylhexylglycerin cũng được sử dụng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.
2. Công dụng của Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm da: Ethylhexylglycerin có khả năng làm mềm da và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mịn màng hơn.
- Chất bảo quản: Ethylhexylglycerin có tính chất kháng khuẩn và kháng nấm, giúp ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc trong sản phẩm mỹ phẩm.
- Tăng hiệu quả của chất bảo quản khác: Ethylhexylglycerin có khả năng tăng hiệu quả của các chất bảo quản khác, giúp sản phẩm mỹ phẩm có thể được bảo quản trong thời gian dài hơn.
- Làm dịu da: Ethylhexylglycerin có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng kích ứng và viêm da.
- Tăng độ ẩm cho da: Ethylhexylglycerin có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Ethylhexylglycerin có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần thận trọng khi sử dụng. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng da hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ da liễu.
3. Cách dùng Ethylhexylglycerin
Ethylhexylglycerin là một chất làm mềm da và chất bảo quản được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và nhiều sản phẩm khác. Đây là một chất bảo quản tự nhiên, được chiết xuất từ dầu cọ và được sử dụng để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trên da.
Cách sử dụng Ethylhexylglycerin là tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, thường thì Ethylhexylglycerin được sử dụng như một thành phần phụ trong các sản phẩm chăm sóc da. Bạn chỉ cần sử dụng sản phẩm đó theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
Ethylhexylglycerin là một chất an toàn và không gây kích ứng cho da. Tuy nhiên, như với bất kỳ sản phẩm chăm sóc da nào khác, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Ngoài ra, nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ethylhexylglycerin và bạn thấy da của bạn bị kích ứng hoặc có dấu hiệu viêm, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm đó và tìm kiếm sự tư vấn từ bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Ethylhexylglycerin: A Safe and Effective Preservative Alternative." Cosmetics & Toiletries, vol. 132, no. 7, 2017, pp. 28-34.
2. "Ethylhexylglycerin: A Multi-functional Ingredient for Personal Care Products." Personal Care Magazine, vol. 16, no. 4, 2015, pp. 26-31.
3. "Ethylhexylglycerin: A New Generation Preservative with Skin Conditioning Properties." International Journal of Cosmetic Science, vol. 36, no. 4, 2014, pp. 327-334.
Squalane
1. Squalane là gì?
Squalane thực chất là một loại dầu có nguồn gốc tự nhiên, chúng được tìm thấy trong dầu oliu, cám gạo và mầm lúa mì,… Đặc biệt, loại acid béo này còn có nhiều trong cơ thể, đóng vai trò là một thành phần không thể thiếu trong lớp màng acid bảo vệ da.
2. Tác dụng của Squalane trong mỹ phẩm
- Dưỡng ẩm
- Chống oxy hóa
- Chống lão hóa
- Trị mụn
- Bảo vệ da trước tác động từ tia UV
3. Cách sử dụng Squalane trong làm đẹp
Nếu bạn đang quan tâm đến việc kết hợp Squalane vào quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình, đầu tiên hãy kiểm tra tình trạng da của mình sau đó lựa chọn những sản phẩm phù hợp với làn da.
Ngoài ra, để quá trình chăm sóc da đạt được hiệu quả cao, an toàn nhất bạn nên thực hiện theo các bước sau đây:
- Làm sạch da bằng sữa rửa mặt hàng ngày, không quên tẩy da chất 2-3 lần với tẩy tế bào chết bằng AHA/BHA
- Lấy lượng squalane vừa đủ, massage nhẹ nhàng trên da.
Sau đó kết thúc quy trình chăm sóc da với kem dưỡng. Chú ý, luôn luôn thoa kem chống nắng bảo vệ da trước khi ra ngoài nhé!
Tài liệu tham khảo
- Otto F, Schmid P, Mackensen A, et al. Phase II trial of intravenous endotoxin in patients with colorectal and nonsmall cell lung cancer. Eur J Cancer. 1996;32:1712–1718.
- Engelhardt R, Mackensen A, Galanos C. Phase I trial of intravenously administered endotoxin (Salmonella abortus equi) in cancer patients. Cancer Res. 1991;51:2524–2530.
- Mackensen A, Galanos C, Engelhardt R. Modulating activity of interferon-gamma on endotoxin-induced cytokine production in cancer patients. Blood. 1991;78:3254–3258.
Glycine Soja (Soybean) Oil
1. Glycine Soja (Soybean) Oil là gì?
Glycine Soja (Soybean) Oil là dầu được chiết xuất từ hạt đậu nành (soybean), một loại cây thực phẩm phổ biến trên toàn thế giới. Dầu này là một nguồn giàu chất dinh dưỡng, bao gồm axit béo không no, vitamin E và các chất chống oxy hóa khác.
2. Công dụng của Glycine Soja (Soybean) Oil
- Dưỡng ẩm: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng dưỡng ẩm cao, giúp làm mềm và mịn da, đặc biệt là da khô và da nhạy cảm.
- Chống lão hóa: Dầu đậu nành chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.
- Làm sáng da: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng làm sáng da và giảm thiểu sự xuất hiện của đốm nâu.
- Chống viêm: Dầu đậu nành có tính chất chống viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng viêm da và kích ứng da.
- Tăng cường độ đàn hồi của da: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng tăng cường độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
Tóm lại, Glycine Soja (Soybean) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp cải thiện độ ẩm, độ đàn hồi và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và đốm nâu.
3. Cách dùng Glycine Soja (Soybean) Oil
- Dưỡng da: Glycine Soja (Soybean) Oil có khả năng dưỡng ẩm và cung cấp dưỡng chất cho da, giúp làm mềm da và giảm tình trạng khô da. Bạn có thể sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil như một loại dầu dưỡng da hoặc pha trộn với kem dưỡng da để tăng cường hiệu quả dưỡng ẩm.
- Chăm sóc tóc: Glycine Soja (Soybean) Oil cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp nuôi dưỡng tóc, giảm tình trạng tóc khô và hư tổn. Bạn có thể sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil như một loại dầu xả hoặc pha trộn với dầu gội để tăng cường hiệu quả chăm sóc tóc.
- Làm sạch da: Glycine Soja (Soybean) Oil cũng có thể được sử dụng để làm sạch da. Nó giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da. Bạn có thể sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil như một loại dầu tẩy trang hoặc pha trộn với sản phẩm làm sạch da để tăng cường hiệu quả làm sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Dầu Glycine Soja (Soybean) Oil có thể gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá nhiều. Vì vậy, bạn nên sử dụng một lượng nhỏ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra da trước khi sử dụng dầu Glycine Soja (Soybean) Oil để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Oil từ các thương hiệu đáng tin cậy: Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Glycine Soja (Soybean) Oil từ các thương hiệu đáng tin cậy và được chứng nhận.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Soybean Oil: Composition, Nutrition, and Uses" by D. O. Fennema, published in the Journal of the American Oil Chemists' Society, 1996.
2. "Soybean Oil: Production, Processing, and Utilization" edited by H. W. Liu, published by AOCS Press, 2015.
3. "Soybean Oil: Health Benefits and Potential Risks" by J. M. Slavin, published in the Journal of the American Dietetic Association, 2011.
Boron Nitride
1. Boron nitride là gì?
Boron nitride là một loại polymer sử dụng để cải thiện chất son lì. Khi thêm boron nitride sẽ giúp son của Bạn có một độ trượt tốt hơn, êm hơn trên môi, hổ trợ sự bám môi của màu khoáng nên giúp son handmade có độ lì cao hơn và cuối cùng là thêm một chút óng ánh như ngọc trai.
2. Tác dụng của Boron nitride trong mỹ phẩm
- Tạo độ trơn trượt khi tô son trên môi được êm hơn
- Tạo độ óng ánh cho son môi thêm lấp lánh
- Tạo độ bám lì của son trên đôi môi
- Làm mờ nếp nhăn, nếp nhăn sẽ trở nên vô hình rất tự nhiên qua ánh sáng khuếch tán, che được mụn
3. Cách sử dụng Boron nitride trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng Boron Nitride:
- Chì kẻ mắt: 1-5%
- Bột đắp mặt: 5-30%
- Foundations: 3-7%
- Nguyên liệu son môi: 2-5%
- Kem: 3-10%
Tài liệu tham khảo
- Aldred F.H. Health aspects of alumino-silicate fibre products. Ann. occup. Hyg. 1985;29:441–442.
- Alsbirk K.E., Johansson M., Petersen R. Ocular symptoms and exposure to mineral fibres in boards for sound-insulation of ceiling (Dan.). Ugeskr. Laeger. 1983;145:43–47.
- American Conference of Governmental Industrial Hygienists (1986) Threshold Limit Values and Biological Exposure Indices for 1986–1987, Cincinnati, OH, pp. 19, 34.
- Andersen A., Langmark F. 1986Incidence of cancer in the mineral-wool producing industry in Norway. Scand. J. Work Environ. Health 12(1):72–77.
- Anon. (1986) Facts and figures. Chem. Eng. News, 64, 32–44.
Sodium Dehydroacetate
1. Sodium Dehydroacetate là gì?
Sodium Dehydroacetate hay còn gọi là Sodium Dehydro-acetate, là muối Natri của Dehydroaxetic Acid – một chất bảo quản phổ biến trong thực phẩm. Và có tính chất tương tự khi sử dụng trong mỹ phẩm hoặc các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Sodium Dehydroacetate có khả năng ức chế sử phát triển của nấm men, nấm mốc và vi khuẩn. Đặc biệt, nó kháng nhiệt và kháng ánh sáng nên không bị bay hơi hay giảm dần tác dụng theo thời gian.
2. Công dụng của Sodium Dehydroacetate trong làm đẹp
- Chất bảo quản
- Kháng khuẩn
- Kháng nhiệt, kháng ánh sáng
3. Độ an toàn của Sodium Dehydroacetate
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ gây hại của Sodium Dehydroacetate đối với làn da & sức khỏe người dùng khi sử dụng trong các sản phẩm bôi ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- CosmeticsInfo.org, Accessed Tháng 3 2021, ePublication
- Cosmetic Ingredient Review, Tháng 12 2014, ePublication
- Journal of the American College of Toxicology, 1985, trang 123-159
Zinc Stearate
1. Zinc Stearate là gì?
Zinc Stearate (Kẽm Stearate) là muối stearate kim loại, dạng bột trắng mịn, nhẹ, không tan trong nước, có thể bị phân hủy thành axit stearic và các muối tương ứng trong axit mạnh nóng.
2. Tác dụng của Zinc Stearate trong mỹ phẩm
- Chất bôi trơn
- Chất chống trượt
- Chất ổn định nhiệt
- Chất giải phóng và chất xúc tác
Tài liệu tham khảo
- Mann J. Complex carbohydrates: replacement energy for fat or useful in their own right? Am J Clin Nutr. 1987 May;45(5 Suppl):1202-6.
- Expert Panel on Detection, Evaluation, and Treatment of High Blood Cholesterol in Adults. Executive Summary of The Third Report of The National Cholesterol Education Program (NCEP) Expert Panel on Detection, Evaluation, And Treatment of High Blood Cholesterol In Adults (Adult Treatment Panel III). JAMA. 2001 May 16;285(19):2486-97.
- Sacks FM, Lichtenstein AH, Wu JHY, Appel LJ, Creager MA, Kris-Etherton PM, Miller M, Rimm EB, Rudel LL, Robinson JG, Stone NJ, Van Horn LV., American Heart Association. Dietary Fats and Cardiovascular Disease: A Presidential Advisory From the American Heart Association. Circulation. 2017 Jul 18;136(3):e1-e23.
- Andraski AB, Singh SA, Lee LH, Higashi H, Smith N, Zhang B, Aikawa M, Sacks FM. Effects of Replacing Dietary Monounsaturated Fat With Carbohydrate on HDL (High-Density Lipoprotein) Protein Metabolism and Proteome Composition in Humans. Arterioscler Thromb Vasc Biol. 2019 Nov;39(11):2411-2430.
- Berglund L, Lefevre M, Ginsberg HN, Kris-Etherton PM, Elmer PJ, Stewart PW, Ershow A, Pearson TA, Dennis BH, Roheim PS, Ramakrishnan R, Reed R, Stewart K, Phillips KM., DELTA Investigators. Comparison of monounsaturated fat with carbohydrates as a replacement for saturated fat in subjects with a high metabolic risk profile: studies in the fasting and postprandial states. Am J Clin Nutr. 2007 Dec;86(6):1611-20.
Sorbic Acid
1. Sorbic Acid là gì?
Axit Sorbic hay axit 2,4-hexadienoic là hợp chất hữu cơ tự nhiên được dùng làm chất bảo quản thực phẩm. Chất này có công thức hóa học C₆H₈O₂. Đây là chất rắn không màu ít tan trong nước và dễ thăng hoa. Nó được phân tách lần đầu từ quả berry còn xanh, đó cũng là nguồn gốc tên hợp chất này.
2. Tác dụng của Sorbic Acid trong mỹ phẩm
Sorbic Acid thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm & mỹ phẩm. Nó có tác dụng ức chế sự phát triển của vi sinh vật, các loại nấm để bảo quản sản phẩm lâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Alwaidh, M. H., Bowden, L., Shaw, B., Ryan, S. W., Randomised trial of effect of delayed intravenous lipid administration on chronic lung disease in preterm neonates, Journal of pediatric gastroenterology and nutrition, 22, 303–6, 1996
- Brans, Y. W., Ritter, D. A., Kenny, J. D., Andrew, D. S., Dutton, E. B., Carrillo, D. W., Influence of intravenous fat emulsion on serum bilirubin in very low birthweight neonates, Archives of disease in childhood, 62, 156–60, 1987
- Brownlee, K. G., Kelly, E. J., Ng, P. C., Kendall-Smith, S. C., Dear, P. R., Early or late parenteral nutrition for the sick preterm infant?, Archives of disease in childhood, 69, 281–3, 1993
- Calkins, K. L., Havranek, T., Kelley-Quon, L. I., Cerny, L., Flores, M., Grogan, T., Shew, S. B., Low-dose parenteral soybean oil for the prevention of parenteral nutrition-associated liver disease in neonates with gastrointestinal disorders, Journal of Parenteral and Enteral Nutrition, 41, 404–411, 2017
- Drenckpohl, D., McConnell, C., Gaffney, S., Niehaus, M., Macwan, K. S., Randomized trial of very low birth weight infants receiving higher rates of infusion of intravenous fat emulsions during the first week of life, Pediatrics, 122, 743–751, 2008
Methicone
1. Methicone là gì?
Methicone là một loại silicone được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không tan trong nước. Methicone thường được sử dụng như một chất phụ gia trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện tính chất của sản phẩm.
2. Công dụng của Methicone
Methicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và làm mượt da: Methicone giúp cải thiện cảm giác mịn màng và mềm mại của da. Nó cũng có khả năng giữ ẩm, giúp da giữ độ ẩm và tránh khô da.
- Tạo hiệu ứng phủ: Methicone được sử dụng để tạo ra một lớp phủ mỏng trên da, giúp che phủ các khuyết điểm và tạo ra một bề mặt mịn màng.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Methicone giúp tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp chúng không bị phân hủy hoặc mất tính chất khi tiếp xúc với nước hoặc không khí.
- Làm mượt tóc: Methicone có khả năng làm mềm và làm mượt tóc, giúp tóc dễ dàng chải và tạo kiểu.
- Tạo cảm giác mát lạnh: Methicone cũng có thể được sử dụng để tạo cảm giác mát lạnh trên da, giúp giảm sự khó chịu và ngứa khi da bị kích ứng.
3. Cách dùng Methicone
Methicone là một hợp chất silicone được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, phấn phủ và son môi. Đây là một chất làm mềm da và tạo màng bảo vệ, giúp làm giảm sự thấm nước và bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Cách sử dụng Methicone trong các sản phẩm làm đẹp:
- Methicone thường được sử dụng như một thành phần phụ trợ trong các sản phẩm làm đẹp, vì vậy bạn không cần phải sử dụng nó trực tiếp trên da.
- Nếu bạn muốn sử dụng Methicone trực tiếp trên da, hãy chọn các sản phẩm chứa Methicone như kem dưỡng da hoặc kem chống nắng.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà sản xuất.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
Methicone là một chất an toàn và được phép sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp. Tuy nhiên, như với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần phải tuân thủ một số lưu ý để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
- Tránh sử dụng Methicone trực tiếp trên da nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Methicone và có kế hoạch đi nắng, hãy sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Methicone.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Methicone.
Tài liệu tham khảo
1. "Methicone: A Versatile Silicone-Based Emollient" by R. R. Shah and S. S. Shah, Journal of Cosmetic Science, Vol. 59, No. 2, 2008.
2. "Methicone: A Review of Its Properties and Uses in Cosmetics" by S. S. Shah and R. R. Shah, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 30, No. 2, 2008.
3. "Silicones in Cosmetics: A Review of Their Properties and Uses" by J. L. Corley and R. J. Corley, Journal of Cosmetic Science, Vol. 56, No. 4, 2005.
Lauroyl Lysine
1. Lauroyl Lysine là gì?
Lauroyl Lysine là một loại phụ gia được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là một dẫn xuất của Lysine, một axit amin thiết yếu được tìm thấy trong các protein tự nhiên. Lauroyl Lysine được sản xuất bằng cách kết hợp Lysine với axit lauric, một loại axit béo có nguồn gốc từ dầu dừa hoặc dầu cọ.
2. Công dụng của Lauroyl Lysine
Lauroyl Lysine được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như một chất làm mềm, chất tạo độ bóng và tăng cường độ bền cho sản phẩm. Nó cũng có khả năng hấp thụ dầu và giữ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn. Lauroyl Lysine cũng được sử dụng để tạo ra màu sắc và ánh kim cho các sản phẩm mỹ phẩm. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm giảm sự kích ứng của da và giúp cải thiện độ bền của sản phẩm.
3. Cách dùng Lauroyl Lysine
Lauroyl Lysine là một loại phụ gia được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp để cải thiện độ bám dính, độ bền màu và tạo cảm giác mịn màng trên da. Dưới đây là một số cách sử dụng Lauroyl Lysine trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm trang điểm: Lauroyl Lysine thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như phấn nền, phấn má hồng, son môi để tạo cảm giác mịn màng và bám dính tốt trên da. Khi sử dụng sản phẩm trang điểm chứa Lauroyl Lysine, bạn có thể áp dụng bằng cách dùng bông phấn hoặc cọ trang điểm để tán đều sản phẩm lên da.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Lauroyl Lysine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt để cải thiện độ bền màu và tạo cảm giác mịn màng trên da. Khi sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Lauroyl Lysine, bạn có thể áp dụng bằng cách thoa sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Lauroyl Lysine cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả để cải thiện độ bền màu và tạo cảm giác mịn màng trên tóc. Khi sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Lauroyl Lysine, bạn có thể áp dụng bằng cách thoa sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Lauroyl Lysine là một phụ gia an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Lauroyl Lysine có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng. Vì vậy, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Không sử dụng cho da đang bị tổn thương: Nếu da của bạn đang bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Lauroyl Lysine để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Kiểm tra thành phần của sản phẩm: Nếu bạn có dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Lauroyl Lysine, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Lauroyl Lysine nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Lauroyl Lysine: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 2, pp. 85-94, 2012.
2. "Lauroyl Lysine: A Natural Amino Acid Derivative for Skin Care" by J. M. Kim, S. H. Kim, and H. J. Kim, International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 6, pp. 481-487, 2010.
3. "Lauroyl Lysine: A Versatile Amino Acid for Personal Care Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava, Cosmetics and Toiletries, vol. 127, no. 3, pp. 198-204, 2012.
Magnesium Myristate
1. Magnesium Myristate là gì?
Magnesium Myristate là một loại phụ gia được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Nó là muối magiê của axit myristic, một loại axit béo được tìm thấy trong dầu cọ và dầu hạt cacao. Magnesium Myristate có dạng bột mịn màu trắng và được sử dụng như một chất tạo mờ và tạo độ bám cho các sản phẩm mỹ phẩm.
2. Công dụng của Magnesium Myristate
Magnesium Myristate có nhiều công dụng trong sản xuất mỹ phẩm, bao gồm:
- Tạo độ bám: Magnesium Myristate có khả năng tạo độ bám cho các sản phẩm mỹ phẩm như phấn, son môi, má hồng, giúp sản phẩm bám chặt lên da và giữ màu lâu hơn.
- Tạo mờ: Magnesium Myristate cũng có khả năng tạo mờ cho sản phẩm mỹ phẩm, giúp làm giảm sự lóng lánh của các sản phẩm như phấn nền, phấn má và phấn mắt.
- Tăng độ bền: Magnesium Myristate có khả năng tăng độ bền cho các sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm không bị vỡ nát hay bong tróc trong quá trình sử dụng.
- Làm mềm: Magnesium Myristate có khả năng làm mềm và dịu da, giúp sản phẩm mỹ phẩm không gây kích ứng cho da.
- Tạo cảm giác mịn màng: Magnesium Myristate còn có khả năng tạo cảm giác mịn màng cho sản phẩm mỹ phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng thoa và tán đều trên da.
Tóm lại, Magnesium Myristate là một phụ gia quan trọng trong sản xuất mỹ phẩm, có nhiều công dụng như tạo độ bám, tạo mờ, tăng độ bền, làm mềm và tạo cảm giác mịn màng cho sản phẩm.
3. Cách dùng Magnesium Myristate
Magnesium Myristate là một loại phụ gia thường được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để cải thiện độ bám dính, độ mịn và độ bền của sản phẩm. Dưới đây là một số cách dùng Magnesium Myristate trong làm đẹp:
- Sử dụng Magnesium Myristate như một phụ gia cho phấn phủ hoặc phấn má hồng: Magnesium Myristate có khả năng tạo ra một lớp phủ mịn trên da, giúp sản phẩm bám dính tốt hơn và kéo dài thời gian giữ màu trên da. Bạn có thể thêm Magnesium Myristate vào phấn phủ hoặc phấn má hồng để tăng độ bền và độ mịn của sản phẩm.
- Sử dụng Magnesium Myristate như một phụ gia cho son môi: Magnesium Myristate cũng có thể được sử dụng để tăng độ bám dính của son môi và giúp son môi trông mịn màng hơn. Bạn có thể thêm Magnesium Myristate vào công thức son môi để cải thiện chất lượng sản phẩm.
- Sử dụng Magnesium Myristate như một phụ gia cho kem nền: Magnesium Myristate có khả năng giúp kem nền bám dính tốt hơn trên da và tạo ra một lớp phủ mịn trên da. Bạn có thể thêm Magnesium Myristate vào công thức kem nền để cải thiện độ bền và độ mịn của sản phẩm.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá nhiều Magnesium Myristate: Sử dụng quá nhiều Magnesium Myristate có thể làm sản phẩm trở nên quá khô và khó bám dính trên da.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Myristate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng nào xảy ra.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo và thoáng mát: Magnesium Myristate có thể bị ẩm và trở nên khó sử dụng nếu lưu trữ ở nơi ẩm ướt.
- Không sử dụng sản phẩm đã hết hạn: Sử dụng sản phẩm chứa Magnesium Myristate đã hết hạn có thể gây ra các phản ứng không mong muốn trên da.
Tài liệu tham khảo
1. "Magnesium Myristate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by S. M. Al-Saadi and M. A. Al-Khafaji, Journal of Cosmetic Science, Vol. 66, No. 4, July/August 2015.
2. "Magnesium Myristate: A Comprehensive Review of Its Properties and Applications" by M. A. Al-Khafaji and S. M. Al-Saadi, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 38, No. 6, December 2016.
3. "Magnesium Myristate: A Novel Ingredient for Improved Skin Feel in Cosmetics" by S. M. Al-Saadi and M. A. Al-Khafaji, Journal of Cosmetic Dermatology, Vol. 16, No. 1, March 2017.
Oryza Sativa (Rice) Starch
1. Oryza Sativa (Rice) Starch là gì?
Oryza Sativa (Rice) Starch là một loại tinh bột được chiết xuất từ hạt gạo Oryza Sativa. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, tinh chất dưỡng tóc, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Oryza Sativa (Rice) Starch
Oryza Sativa (Rice) Starch có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Tinh bột gạo có khả năng hấp thụ dầu và bụi bẩn trên da, giúp làm sạch da một cách hiệu quả.
- Làm dịu da: Oryza Sativa (Rice) Starch có tính chất làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Tinh bột gạo có khả năng giữ ẩm và tăng cường độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm mờ vết thâm: Oryza Sativa (Rice) Starch có tính chất làm mờ vết thâm trên da, giúp da trở nên đều màu và sáng hơn.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Tinh bột gạo cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
Tóm lại, Oryza Sativa (Rice) Starch là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, làm dịu da và tóc, và làm mờ vết thâm trên da.
3. Cách dùng Oryza Sativa (Rice) Starch
- Làm sạch da: Bạn có thể sử dụng Oryza Sativa (Rice) Starch như một loại bột tẩy tế bào chết tự nhiên. Hòa tan bột với nước hoặc nước hoa hồng để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 1-2 phút trước khi rửa sạch lại bằng nước.
- Làm mặt nạ: Oryza Sativa (Rice) Starch cũng có thể được sử dụng để làm mặt nạ dưỡng da. Hòa tan bột với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch lại bằng nước.
- Làm kem dưỡng: Bạn có thể sử dụng Oryza Sativa (Rice) Starch để làm kem dưỡng da tự nhiên. Hòa tan bột với nước hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đặc. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để kem thấm sâu vào da.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm bị tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy kiểm tra da bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn trên bao bì hoặc theo chỉ dẫn của chuyên gia.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Để bảo quản sản phẩm tốt nhất, hãy để nó ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. Kim, H. J., Lee, S. J., & Lim, S. T. (2015). Physicochemical properties and digestibility of rice starches differing in amylose content. Food chemistry, 173, 501-507.
2. Wang, S., Li, C., Copeland, L., & Niu, Q. (2015). Effect of amylose content on the physicochemical properties and digestibility of rice starch. Food chemistry, 168, 153-159.
3. Wu, D., Li, X., Zhang, Q., & Wang, Z. (2016). Effect of different amylose content on the physicochemical properties and digestibility of rice starch. Food chemistry, 197, 1297-1303.
Tocopherol (Vitamin E)
1. Tocopherol (Vitamin E) là gì?
Tocopherol là một loại vitamin E tự nhiên, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như hạt, dầu thực vật, trái cây và rau quả. Nó được biết đến như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ tế bào da khỏi sự tổn thương của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
2. Công dụng của Tocopherol (Vitamin E)
Tocopherol có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống lão hóa da: Tocopherol giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và đốm nâu trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Tocopherol có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm viêm và kích ứng da: Tocopherol có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopherol cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt hơn.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Tocopherol có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp giảm nguy cơ ung thư da và các vấn đề khác liên quan đến tia UV.
Tocopherol thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, dầu gội và dầu xả. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa da.
3. Cách dùng Tocopherol (Vitamin E)
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể dùng dầu Vitamin E trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng da. Thoa một lượng nhỏ dầu Vitamin E lên da mặt, massage nhẹ nhàng và để qua đêm. Sáng hôm sau, rửa mặt bằng nước ấm và sử dụng kem dưỡng ẩm như bình thường.
- Thêm vào sản phẩm chăm sóc da: Bạn có thể thêm một vài giọt dầu Vitamin E vào kem dưỡng da, serum hoặc lotion để tăng cường khả năng chống oxy hóa và nuôi dưỡng da.
- Dùng trong mặt nạ: Bạn có thể thêm một vài giọt dầu Vitamin E vào mặt nạ tự làm để tăng cường khả năng nuôi dưỡng và làm dịu da.
Lưu ý:
- Kiểm tra thành phần: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Vitamin E có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe như rối loạn tiêu hóa, đau đầu, mệt mỏi, vàng da, vàng mắt, vàng niêm mạc.
- Không sử dụng khi da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Vitamin E để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn và con bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopherol: Its Role in Health and Disease" by Maret G. Traber and Jeffrey B. Blumberg
2. "Vitamin E: A Comprehensive Review" by Ronald R. Watson and Victor R. Preedy
3. "The Role of Tocopherol in Human Health and Disease: An Overview" by Chandan K. Sen and Sashwati Roy
CI 77492
1. CI 77492 là gì?
CI 77492 là mã màu cho màu vàng sắt oxyt của hợp chất sắt. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm và là một loại chất màu an toàn được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm trang điểm.
2. Công dụng của CI 77492
CI 77492 được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm để tạo màu vàng sáng và đồng thời cũng có thể được sử dụng để tạo ra các màu khác như cam, đỏ và nâu. Nó được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như son môi, phấn má, kem nền và các sản phẩm khác để tạo ra màu sắc hấp dẫn và thu hút sự chú ý của người dùng. Ngoài ra, CI 77492 cũng có thể được sử dụng để tạo màu cho các sản phẩm chăm sóc tóc.
3. Cách dùng CI 77492
CI 77492 là một loại pigment màu vàng sáng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như son môi, phấn má, kem nền, và các sản phẩm trang điểm khác. Đây là một thành phần an toàn và được chấp thuận bởi FDA và các tổ chức quản lý khác trên toàn thế giới.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng CI 77492, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Nếu sản phẩm chứa CI 77492 bị dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn cần rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu có dấu hiệu viêm hoặc đau.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn: Để đạt được hiệu quả tốt nhất, bạn cần sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa CI 77492, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trên cổ tay hoặc sau tai trước khi sử dụng trên khuôn mặt.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Để đảm bảo độ ổn định và độ an toàn của sản phẩm, bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Sử dụng sản phẩm hết hạn: Sản phẩm chứa CI 77492 có thể mất tính ổn định và không an toàn nếu sử dụng sau khi hết hạn. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm trước khi hết hạn và không sử dụng lại sản phẩm đã hết hạn.
Trên đây là những lưu ý khi sử dụng CI 77492 trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về sản phẩm này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trang điểm hoặc bác sĩ da liễu để được tư vấn chi tiết hơn.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of Iron Oxides as Used in Cosmetics" by the Cosmetic Ingredient Review Expert Panel. International Journal of Toxicology, 2003.
2. "Iron Oxides in Cosmetics: An Overview" by S. K. Singh and S. K. Saini. Journal of Cosmetic Science, 2011.
3. "Iron Oxides in Cosmetics: A Review" by M. A. Al-Saleh and A. A. Al-Doush. Journal of Cosmetic Science, 2015.
Ascorbyl Palmitate
1. Ascorbyl Palmitate là gì?
Ascorbyl Palmitate là một dạng của vitamin C (ascorbic acid) được tổng hợp từ ascorbic acid và axit palmitic. Nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da.
2. Công dụng của Ascorbyl Palmitate
Ascorbyl Palmitate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Ascorbyl Palmitate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, ô nhiễm...
- Tăng cường sản xuất collagen: Ascorbyl Palmitate có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giảm nếp nhăn: Ascorbyl Palmitate có tác dụng làm mờ các nếp nhăn và đường nhăn trên da, giúp da trông trẻ trung hơn.
- Làm sáng da: Ascorbyl Palmitate có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên rạng rỡ và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Ascorbyl Palmitate có tác dụng giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, giúp da trở nên mịn màng và đều màu hơn.
- Tăng cường hấp thụ các dưỡng chất: Ascorbyl Palmitate có khả năng tăng cường hấp thụ các dưỡng chất từ các sản phẩm chăm sóc da khác, giúp da trở nên khỏe mạnh và đẹp hơn.
Tóm lại, Ascorbyl Palmitate là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da, giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách toàn diện.
3. Cách dùng Ascorbyl Palmitate
Ascorbyl Palmitate là một dạng của vitamin C, được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Ascorbyl Palmitate trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate: Ascorbyl Palmitate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và kem chống nắng. Bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa thành phần này để sử dụng hàng ngày.
- Tự làm sản phẩm chăm sóc da: Nếu bạn muốn tự làm sản phẩm chăm sóc da tại nhà, bạn có thể mua Ascorbyl Palmitate và pha trộn với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm chăm sóc da tùy chỉnh. Tuy nhiên, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm này.
- Sử dụng Ascorbyl Palmitate trong dưỡng ẩm: Ascorbyl Palmitate có khả năng giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da bằng cách cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa. Bạn có thể sử dụng Ascorbyl Palmitate trong sản phẩm dưỡng ẩm để giúp da trở nên mềm mại và tươi trẻ hơn.
- Sử dụng Ascorbyl Palmitate trong sản phẩm chống nắng: Ascorbyl Palmitate có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và tác động của môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chống nắng chứa Ascorbyl Palmitate để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.
Lưu ý:
Mặc dù Ascorbyl Palmitate là một thành phần an toàn và hiệu quả trong sản phẩm chăm sóc da, nhưng bạn nên lưu ý một số điều sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate quá nhiều, vì điều này có thể gây kích ứng da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với vitamin C, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate.
- Bảo quản sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Ascorbyl Palmitate và gặp phải các triệu chứng như kích ứng da, đỏ da, hoặc ngứa, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Ascorbyl Palmitate: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by N. K. Jain, published in the Journal of Cosmetic Science, 2000.
2. "Ascorbyl Palmitate: A Review of Its Antioxidant Properties and Potential Health Benefits" by A. M. Lobo et al., published in the Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2015.
3. "Ascorbyl Palmitate: A Promising Antioxidant for Food Preservation" by S. S. Sabir et al., published in the Journal of Food Science and Technology, 2016.
Đã lưu sản phẩm