Kem nền theBalm Timebalm Foundation
Son dưỡng Flower Knows Bunny Garden Lip Balm
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Kem nền theBalm Timebalm Foundation
Son dưỡng Flower Knows Bunny Garden Lip Balm
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Tetrahexyldecyl Ascorbate
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Beeswax C18 36 Acid Glycol Ester
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Talc
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (1) thành phần
Panthenol
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopheryl Acetate Tetrahexyldecyl Ascorbate Retinyl Palmitate (Vitamin A)
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide
Làm sạch
Làm sạch
từ (6) thành phần
Diisostearyl Malate Glyceryl Caprylate Hydrogenated Castor Oil Sorbitan Isostearate Polyglyceryl 4 Isostearate Polyglyceryl 3 Polyricinoleate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Petrolatum
Phục hồi da
Phục hồi da
từ (2) thành phần
Panthenol Sodium Hyaluronate
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Tocopheryl Acetate
Chống nắng
Chống nắng
từ (1) thành phần
Titanium Dioxide/​Ci 77891
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
74%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
83%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
B
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
-
(Dưỡng da, Chất làm mềm)
5
8
A
(Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt)
Dưỡng ẩm
4
A
(Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
4
-
(Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất hấp thụ UV, Chất làm mềm, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Dưỡng ẩm)
Không tốt cho da dầu
Dưỡng ẩm
1
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
1
A
(Chất làm tăng độ sệt, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Chất làm rụng lông)
Giải thích thành phần

Tridecyl Trimellitate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm

1. Tridecyl Trimellitate là gì?

Tridecyl Trimellitate (TTM) là một loại este được sản xuất từ Trimellitic Anhydride và Tridecyl Alcohol. Nó là một chất lỏng không màu và không mùi, thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, và các sản phẩm chăm sóc tóc.

2. Công dụng của Tridecyl Trimellitate

Tridecyl Trimellitate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: TTM có khả năng thẩm thấu vào da nhanh chóng và giúp cải thiện độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tạo độ bóng cho son môi: TTM được sử dụng để tạo độ bóng cho son môi và giúp son môi bền màu hơn.
- Làm mịn và tạo độ bám cho phấn má: TTM giúp phấn má bám chặt hơn vào da và tạo ra một lớp mịn trên da.
- Tạo độ bóng và dưỡng tóc: TTM được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo độ bóng và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mại và dễ chải.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho môi: TTM cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng môi để làm mềm và dưỡng ẩm cho môi.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng TTM có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng sản phẩm chứa TTM, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.

3. Cách dùng Tridecyl Trimellitate

Tridecyl Trimellitate (TTM) là một loại dầu không màu, không mùi, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. TTM thường được sử dụng như một chất làm mềm, tạo độ bóng và giữ ẩm cho da.
Cách sử dụng TTM trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, phấn má, sữa tắm, dầu gội và các sản phẩm khác tương tự như sau:
- TTM có thể được sử dụng như một chất làm mềm trong các sản phẩm dưỡng da như kem dưỡng da. Thêm TTM vào sản phẩm có thể giúp tăng độ mềm mại và giữ ẩm cho da.
- TTM cũng có thể được sử dụng như một chất làm bóng trong son môi và phấn má. Thêm TTM vào sản phẩm có thể giúp tăng độ bóng và độ bền của màu sắc.
- TTM cũng có thể được sử dụng như một chất làm mềm và giữ ẩm trong các sản phẩm tắm như sữa tắm và dầu gội.
- Tuy nhiên, khi sử dụng TTM, cần lưu ý rằng nó có thể gây kích ứng da đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa TTM, cần thực hiện kiểm tra da trước để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.

Lưu ý:

- TTM có thể gây kích ứng da đối với một số người. Do đó, trước khi sử dụng sản phẩm chứa TTM, cần thực hiện kiểm tra da trước để đảm bảo rằng không có phản ứng phụ xảy ra.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu nổi mẩn, ngứa, đỏ hoặc sưng tại vùng da đã tiếp xúc với sản phẩm chứa TTM, cần ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ.
- TTM không được sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu sản phẩm chứa TTM bị dính vào mắt, cần rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến ​​bác sĩ nếu cần thiết.
- Nên lưu trữ sản phẩm chứa TTM ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Tridecyl Trimellitate: A Review of its Properties and Applications" by M. A. R. Meireles and C. A. C. Sequeira, Journal of Surfactants and Detergents, 2014.
2. "Tridecyl Trimellitate: A Comprehensive Review of its Synthesis, Properties, and Applications" by S. K. Singh and A. K. Srivastava, Journal of Chemical and Engineering Data, 2016.
3. "Tridecyl Trimellitate: An Overview of its Use as a Plasticizer in Polyvinyl Chloride" by J. A. C. Gomes and M. F. M. Pereira, Journal of Vinyl and Additive Technology, 2015.

Neopentyl Glycol Dicaprylate/ Dicaprate

Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
Neopentyl glycol dicaprylate/dicaprate là một diester của neopentyl glycol và là sự pha trộn của axit caprylic và capric.

Talc

Tên khác: CI 77718; Talcum; Talc Powder
Chức năng: Bảo vệ da, Chất làm mờ, Chất làm sạch mảng bám, Chất hấp thụ, Chất độn, Chất chống đông, Chất tạo độ trượt

1. Talc là gì?

Talc hay còn gọi là Talc Powder, là một loại magiê silicat bản địa, đôi khi chứa một phần nhỏ của silicat nhôm. Talc có thể bị nhiễm sợi amiăng, gây ra nguy cơ độc tính hô hấp và ung thư. Các nghiên cứu của Hội đồng Độc chất Quốc gia đã chứng minh rằng Talc cấp độ thẩm mỹ không có amiăng là một dạng magiê silicat cũng có thể gây độc và gây ung thư.

2. Tác dụng của Talc trong mỹ phẩm

  • Chất nền trong một số mỹ phẩm
  • Chất tăng độ trơn trượt
  • Là chất có khả năng hấp thụ dầu nhờn

3. Độ an toàn của Talc

Theo thông tin về vụ kiện của Johnson&Johnson cho thấy việc tiếp xúc với Talc lâu ngày có nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư. Chúng ta cũng không thể không xét đến các yếu tố khác như di truyền, môi trường sống, thói quen ăn uống sinh hoạt không hợp lý… Nhưng để ngăn ngừa bệnh ung thư chúng ta nên tránh xa sản phẩm chứa Talc là tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

  • Epidemiology, tháng 11 năm 2019, trang 783-788
  • American Journal of Public Health, tháng 7 năm 2019, trang 969-974
  • JNCI Cancer Spectrum, tháng 4 năm 2018, sách điện tử
  • Risk Analysis, tháng 5 năm 2017, trang 918-929; và tháng 7 năm 2016, sách điện tử
  • International Journal of Toxicology, tháng 7-8 năm 2015, Phụ lục, trang 66S-129S
  • European Journal of Cancer Prevention, tháng 11 năm 2011, các trang 501-507; và tháng 4 năm 2008, trang 139-146

Diethylhexyl Adipate

Tên khác: Bis(2-ethylhexyl) adipate; DEHA
Chức năng: Dung môi, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất tạo màng, Chất làm mềm dẻo

1. Diethylhexyl Adipate là gì?

Diethylhexyl Adipate (DEHA) là một loại hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, son môi, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó là một loại este của axit adipic và diethylhexyl.

2. Công dụng của Diethylhexyl Adipate

DEHA được sử dụng như một chất làm mềm, làm dịu và giữ ẩm trong các sản phẩm làm đẹp. Nó giúp cho sản phẩm có độ nhớt và độ bóng tốt, giúp cho kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn và không gây nhờn rít. Ngoài ra, DEHA còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm. Tuy nhiên, DEHA cũng có thể gây kích ứng da và mắt đối với một số người nhạy cảm. Do đó, nó cần được sử dụng trong mức độ an toàn và đúng cách.

3. Cách dùng Diethylhexyl Adipate

Diethylhexyl Adipate là một loại chất làm mềm da, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện độ mềm mại và độ bóng của da. Dưới đây là một số cách sử dụng Diethylhexyl Adipate trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Diethylhexyl Adipate thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da để cung cấp độ ẩm cho da và giúp da mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa Diethylhexyl Adipate hàng ngày để cải thiện tình trạng da khô và bong tróc.
- Sử dụng trong kem chống nắng: Diethylhexyl Adipate cũng được sử dụng trong các sản phẩm kem chống nắng để giúp kem dễ thoa hơn và không gây nhờn da. Bạn có thể sử dụng kem chống nắng chứa Diethylhexyl Adipate trước khi ra ngoài để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Sử dụng trong son môi: Diethylhexyl Adipate cũng được sử dụng trong các sản phẩm son môi để giúp son môi dễ thoa hơn và không gây khô môi. Bạn có thể sử dụng son môi chứa Diethylhexyl Adipate để có một đôi môi mềm mại và bóng đẹp.

Lưu ý:

Mặc dù Diethylhexyl Adipate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau đây:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Diethylhexyl Adipate có thể gây kích ứng da và gây ra các vấn đề về da như mẩn đỏ, ngứa, và chảy máu.
- Không sử dụng cho da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Diethylhexyl Adipate để tránh làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Diethylhexyl Adipate tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Diethylhexyl Adipate có thể làm tăng tác hại của tia UV lên da, vì vậy bạn nên tránh để sản phẩm chứa Diethylhexyl Adipate tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Tài liệu tham khảo

1. "Diethylhexyl adipate: Toxicological Evaluation." International Programme on Chemical Safety, World Health Organization, 1998.
2. "Diethylhexyl Adipate." National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Database, U.S. National Library of Medicine, 2019.
3. "Diethylhexyl Adipate." Environmental Working Group. Skin Deep Cosmetics Database, 2019.

Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Kem nền theBalm Timebalm Foundation
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Son dưỡng Flower Knows Bunny Garden Lip Balm
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe