Giải thích thành phần
Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính
1. Glycerin là gì?
Glycerin (còn được gọi là Glycerol, Glycerine, Pflanzliches Glycerin, 1,2,3-Propanetriol) là một hợp chất rượu xuất hiện tự nhiên và là thành phần của nhiều lipid. Glycerin có thể có nguồn gốc động vật hoặc thực vật. Thành phần này được liệt kê trong Hướng dẫn tiêu dùng chăm sóc của PETA như một sản phẩm phụ của sản xuất xà phòng thường sử dụng mỡ động vật.
2. Lợi ích của glycerin đối với da
Dưỡng ẩm hiệu quả
Bảo vệ da
Làm sạch da
Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất tạo phức chất, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Citric Acid là gì?
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây như chanh, cam, quýt, dứa và nhiều loại rau củ khác. Nó là một trong những thành phần chính được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citric Acid
Citric Acid có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch và làm tươi da, giúp loại bỏ tế bào chết và bụi bẩn trên da.
- Làm trắng da: Citric Acid có khả năng làm trắng da, giúp giảm sắc tố melanin trên da và làm cho da trở nên sáng hơn.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Citric Acid có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp giảm nếp nhăn và chống lão hóa da.
- Điều trị mụn: Citric Acid có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm viêm và mụn trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tế bào chết trên da và giúp da trở nên tươi sáng hơn.
Tuy nhiên, Citric Acid cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách, do đó, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid.
3. Cách dùng Citric Acid
Citric Acid là một loại axit hữu cơ tự nhiên được tìm thấy trong các loại trái cây như chanh, cam, quýt, và dâu tây. Nó có tính chất làm sáng da, làm mềm và tẩy tế bào chết, giúp da trở nên mịn màng và tươi sáng. Dưới đây là một số cách sử dụng Citric Acid trong làm đẹp:
- Tẩy tế bào chết: Citric Acid có tính chất tẩy tế bào chết nhẹ nhàng, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ tẩy tế bào chết bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thoa lên mặt và massage nhẹ nhàng trong vài phút trước khi rửa sạch.
- Làm sáng da: Citric Acid có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm sáng da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước hoa hồng, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm mềm da: Citric Acid có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng hơn. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm mặt nạ làm mềm da bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh mật ong, thoa lên mặt và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch.
- Làm sạch da: Citric Acid có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng Citric Acid để làm nước hoa hồng tự nhiên bằng cách trộn 1 muỗng canh Citric Acid với 1 muỗng canh nước, thêm vài giọt tinh dầu và sử dụng như một loại nước hoa hồng thông thường.
Lưu ý:
- Không sử dụng Citric Acid quá nhiều hoặc quá thường xuyên, vì nó có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Tránh sử dụng Citric Acid trên da bị tổn thương hoặc mẫn cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trước trên một vùng nhỏ của da trước khi sử dụng Citric Acid trên toàn bộ khuôn mặt.
- Sau khi sử dụng Citric Acid, hãy sử dụng kem dưỡng ẩm để giữ cho da được ẩm mượt và không bị khô.
- Không sử dụng Citric Acid trực tiếp trên mắt hoặc vùng da quanh mắt, vì nó có thể gây kích ứng và đau rát.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Citric Acid, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Citric Acid: Production, Applications, and Health Benefits" by S. M. A. Razavi and M. R. Zarei, Journal of Food Science and Technology, 2019.
2. "Citric Acid: Chemistry, Production, and Applications" by H. J. Rehm and G. Reed, CRC Press, 2019.
3. "Citric Acid: A Review of Applications and Production Technologies" by A. R. S. Teixeira, M. A. Rodrigues, and M. A. Meireles, Food and Bioprocess Technology, 2017.
Tên khác: Tocopherol Acetate; α-Tocopheryl Acetate; Vitamin E Acetate; Vit-E Acetate; dl-a-tocopheryl acetate; Tocophery Acetate; dl-α-Tocopheryl Acetate; DL-alpha-Tocopherol acetate; alpha-Tocopherol acetate
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa
1. Tocopheryl Acetate là gì?
Tocopheryl Acetate là một dạng của Vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm làm đẹp. Tocopheryl Acetate là một hợp chất hòa tan trong dầu, có khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài như tia UV, ô nhiễm, và các chất oxy hóa.
2. Công dụng của Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Bảo vệ da: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài. Nó có khả năng ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do trên da, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Dưỡng ẩm: Tocopheryl Acetate có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống viêm: Tocopheryl Acetate có tính chất chống viêm, giúp giảm thiểu các kích ứng trên da và làm dịu da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc chắc khỏe và bóng mượt.
Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và các sản phẩm chống nắng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
3. Cách dùng Tocopheryl Acetate
Tocopheryl Acetate là một dạng của vitamin E, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tăng cường sức khỏe cho da.
- Dùng trực tiếp trên da: Tocopheryl Acetate có thể được sử dụng trực tiếp trên da dưới dạng tinh dầu hoặc serum. Bạn có thể thêm một vài giọt vào kem dưỡng hoặc sử dụng trực tiếp lên da để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Tocopheryl Acetate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ. Bạn có thể tìm kiếm sản phẩm chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và chống oxy hóa cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Tocopheryl Acetate cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và serum. Nó giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của các tác nhân bên ngoài và cung cấp dưỡng chất cho tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Tocopheryl Acetate là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tuy nhiên, sử dụng quá liều có thể gây ra kích ứng và dị ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
- Kiểm tra thành phần sản phẩm: Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn phát hiện ra rằng sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Tocopheryl Acetate có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao. Bạn nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
- Tìm sản phẩm chứa Tocopheryl Acetate từ nguồn tin cậy: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng Tocopheryl Acetate, bạn nên tìm sản phẩm từ các nguồn tin cậy và có chứng nhận an toàn của cơ quan quản lý.
Tài liệu tham khảo
1. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Properties, Mechanisms of Action, and Potential Applications in Cosmetics" by J. M. Fernández-Crehuet, M. A. García-García, and M. A. Martínez-Díaz.
2. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Biological Activities and Health Benefits" by S. H. Kim, J. H. Lee, and J. Y. Lee.
3. "Tocopheryl Acetate: A Review of its Antioxidant Properties and Potential Applications in Food Preservation" by M. A. Martínez-Díaz, J. M. Fernández-Crehuet, and M. A. García-García.
Tên khác: NaCl; Natrum muriaticum
Chức năng: Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất độn
1. Sodium chloride là gì?
Sodium chloride hay muối hay chính xác là NaCl là một gia vị thiết yếu để chế biến món ăn nhưng bạn cũng có thể sử dụng để làm đẹp với hiệu quả ‘chuẩn’ đến không ngờ. Sodium chloride trong mỹ phẩm có chức năng như một chất kết dính, chất chăm sóc răng miệng, chất tạo hương, chất mài mòn nhẹ, chất làm đặc và chất bảo quản trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Tác dụng
- Đóng vai trò như chất kết dính trong mỹ phẩm nhờ cơ chế hấp thụ nước, trương nở và giúp giữ các thành phần khác lại với nhau
- Tác dụng tẩy tế bào chết nhờ các hạt tinh thể nhỏ có tác dụng mài mòn nhẹ
- Chất làm đặc, làm dày mỹ phẩm
- Chất bảo quản, giảm hoạt động của nước, giảm sự phát triển vi khuẩn trong mỹ phẩm
3. Độ an toàn
Mặc dù muối nguyên chất có khả năng làm mất nước của da, nhưng lượng được sử dụng trong chăm sóc da và các thành phần khác có thể loại bỏ vấn đề này. Do đó, natri clorua được coi là không gây kích ứng và không làm khô da như được sử dụng trong mỹ phẩm.
Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã đưa natri clorua vào danh sách các chất được coi là được Công nhận chung là An toàn. Trên thực tế, không có bất kỳ hạn chế nào về lượng nó có thể được sử dụng trong mỹ phẩm, mặc dù rõ ràng nó không được sử dụng ở bất kỳ nơi nào gần nồng độ 100%!
Tài liệu tham khảo
- Vitamins and Minerals for Energy, Fatigue and Cognition: A Narrative Review of the Biochemical and Clinical Evidence. Tardy AL, Pouteau E, Marquez D, Yilmaz C, Scholey A. Nutrients. 2020 Jan 16; 12(1). Epub 2020 Jan 16.
- Cell Metabolism, Tháng 3 2015, trang 493-501
- Journal of the Mexican Chemical Society, Tháng 6 2012
- Journal of the University of Chemical Technology and Metallurgy, Tháng 2 2007, trang 187-194
Tên khác: Xanthum Gum; Xanthen Gum; Xantham Gum; Zanthan Gum; Xanthan; Corn sugar gum; XC Polymer
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm, Chất nhũ hóa - hoạt động bề mặt, Chất tạo gel
1. Xanthan Gum là gì?
Xanthan Gum hay còn được với cái tên là Zanthan Gum hay Corn Sugar Gum, thực chất là một loại đường được lên men bởi một loại vi khuẩn có tên gọi là Xanthomonas campestris. Khi đường được lên men sẽ tạo nên một dung dịch sệt dính, sau đó được làm đặc bằng cách bổ sung thêm cồn. Cuối cùng chúng được sấy khô và biến thành một loại bột.
Xanthan Gum là một chất phụ gia thường được bổ sung vào thực phẩm như một chất làm đặc hoặc ổn định. Chất này được các nhà khoa học phát hiện vào năm 1963. Sau đó, nó đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và xác định an toàn.
Xanthan Gum còn là một chất xơ hòa tan mà cơ thể của bạn không thể phân hủy. Chúng cũng không cung cấp bất kỳ calo hoặc chất dinh dưỡng.
2. Tác dụng của Xanthan Gum trong làm đẹp
- Tạo ra một sản phẩm với kết cấu đồng đều và mịn màng
- Là một lợi ích bổ sung cho công thức mỹ phẩm
- Chất làm đặc trong các mỹ phẩm chăm sóc da
3. Cách dùng Xanthan Gum
Xanthan gum thực sự không phải là một thành phần chăm sóc da mà bạn cần phải suy nghĩ nhiều. Khả năng tăng cường kết cấu của thành phần này khiến cho nó được tìm thấy trong nhiều sản phẩm khác nhau từ kem dưỡng, mặt nạ hay thậm chí trong các chất làm sạch, tẩy rửa. Ngoài ra, bạn còn có thể sử dụng xanthan gum để tự làm miếng dán trị mụn đậu đen.
Lưu ý: Xanthan Gum có thể gây nguy hại đến sức khỏe nếu như dùng quá liều, nhiều hơn 15g Xanthan Gum.
Tài liệu tham khảo
- Xiaoguang Zhang, Jiexiang Liu. 2011. Effect of arabic gum and xanthan gum on the stability of pesticide in water emulsion
- Maria de Morais Lima, Lucia Cesar Carneiro, Daniela Bianchini, Alvaro Renato Guerra Dias, Elessandra da Rosa Zavareze, Carlos Prentice, Angelita da Silveira Moreira. 2017. Structural, Thermal, Physical, Mechanical, and Barrier Properties of Chitosan Films with the Addition of Xanthan Gum
- Matthew K Schnizlein, Kimberly C Vendrov, Summer J Edwards, Eric C Martens, Vincent B Young. 2020. Dietary Xanthan Gum Alters Antibiotic Efficacy against the Murine Gut Microbiota and Attenuates Clostridioides difficile Colonization
Tên khác: natri benzoat
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất bảo quản, Chất chống ăn mòn
1. Sodium Benzoate là gì?
Sodium benzoate còn có tên gọi khác là Natri benzoat, đây là một chất bảo quản được sử phổ biến cho cả mỹ phẩm và thực phẩm. Sodium benzoate có công thức hóa học là C6H5COONa, nó tồn tại ở dạng tinh bột trắng, không mùi và dễ tan trong nước. Trong tự nhiên bạn cũng có thể tìm thấy Sodium benzoate trong các loại trái cây như nho, đào, việt quất, quế,….Trên thực tế, đây là chất bảo quản đầu tiên được FDA cho phép sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium Benzoate trong mỹ phẩm
Sodium Benzoate là một chất bảo quản, giúp ức chế sự ăn mòn của mỹ phẩm và các sản phẩm dưỡng da khác.
3. Cách sử dụng Sodium Benzoate trong làm đẹp
Cách sử dụng sodium benzoate trong mỹ phẩm tương đối đơn giản. Bạn chỉ cần cho sodium benzoate vào trong hỗn hợp cần bảo quản hoặc pha thành dung dịch 10% rồi phun lên bề mặt sản phẩm là được. Lưu ý bảo quản sodium benzoate tại nơi khô ráo, thoáng mát tránh những nơi ẩm mốc và có ánh sáng chiếu trực tiếp lên sản phẩm.
Tài liệu tham khảo:
- Albayram S, Murphy KJ, Gailloud P, Moghekar A, Brunberg JA. CT findings in the infantile form of citrullinemia. AJNR Am J Neuroradiol. 2002;23:334–6.
- Ames EG, Powell C, Engen RM, Weaver DJ Jr, Mansuri A, Rheault MN, Sanderson K, Lichter-Konecki U, Daga A, Burrage LC, Ahmad A, Wenderfer SE, Luckritz KE. Multi-site retrospective review of outcomes in renal replacement therapy for neonates with inborn errors of metabolism. J Pediatr. 2022;246:116–122.e1.
- Ando T, Fuchinoue S, Shiraga H, Ito K, Shimoe T, Wada N, Kobayashi K, Saeki T, Teraoka S. Living-related liver transplantation for citrullinemia: different features and clinical problems between classical types (CTLN1) and adult-onset type (CTLN2) citrullinemia. Japan J Transplant. 2003;38:143–7.
- Bachmann C. Outcome and survival of 88 patients with urea cycle disorders: a retrospective evaluation. Eur J Pediatr. 2003;162:410–6.
1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là gì?
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một loại chiết xuất từ lá cây Aloe Vera, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy nhựa từ lá cây Aloe Vera và sau đó lọc qua màng lọc để loại bỏ các tạp chất và tinh chất không mong muốn.
2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và thấm sâu vào da, giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Làm dịu: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm kích ứng và viêm da.
- Chống oxy hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và lão hóa da.
- Tái tạo da: Aloe Vera có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm chậm quá trình lão hóa.
- Làm sáng da: Aloe Vera có tính năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp làm giảm đốm nâu và tàn nhang trên da.
Tóm lại, Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp, với nhiều công dụng giúp dưỡng ẩm, làm dịu, chống oxy hóa, tái tạo da và làm sáng da.
3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf Juice
- Làm dịu da: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm viêm, nên nó thường được sử dụng để làm dịu da sau khi bị cháy nắng, kích ứng hoặc mẩn đỏ. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng nước hoa hồng hoặc phun trực tiếp lên da.
- Dưỡng ẩm da: Aloe Vera cung cấp độ ẩm cho da và giúp giữ ẩm lâu hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng kem dưỡng hoặc serum.
- Làm sạch da: Aloe Vera có khả năng làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn, tế bào chết và dầu thừa. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng sữa rửa mặt hoặc toner.
- Chăm sóc tóc: Aloe Vera cũng có thể được sử dụng để chăm sóc tóc. Nó giúp tóc mềm mượt và bóng khỏe hơn. Bạn có thể sử dụng nó dưới dạng dầu xả hoặc dầu gội.
Lưu ý:
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Aloe Vera, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng. Bạn có thể thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
- Sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao: Để đảm bảo hiệu quả và an toàn, bạn nên chọn sản phẩm chứa Aloe Vera chất lượng cao và được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín.
- Không sử dụng quá nhiều: Mặc dù Aloe Vera có nhiều lợi ích cho da và tóc, nhưng sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng hoặc làm khô da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Aloe Vera với liều lượng và tần suất phù hợp.
- Không sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở: Nếu bạn có vết thương hở hoặc da bị tổn thương, bạn nên tránh sử dụng Aloe Vera trực tiếp trên vùng da đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Aloe Vera có thể bị phân hủy nếu được lưu trữ không đúng cách. Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Aloe Vera ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Aloe Vera: A Review of the Scientific Literature" by Dr. Ivan E. Danhof, Ph.D.
2. "Aloe Vera: A Systematic Review of its Clinical Effectiveness" by Dr. Sheila K. Patel, M.D.
3. "Aloe Vera: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by Dr. R. J. Heggers, Ph.D.
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Potassium Sorbate là gì?
- Potassium sorbate là muối kali của axit sorbic, một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong các loại quả mọng của cây thanh lương trà. Cây có tên khoa học là Sorbus aucuparia. Mặc dù thành phần này có nguồn gốc tự nhiên nhưng gần như toàn bộ việc sản xuất axit sorbic trên thế giới lại được sản xuất tổng hợp. Potassium sorbate được sản xuất công nghiệp bằng cách trung hòa axit sorbic với kali hydroxit. Sản phẩm của quá trình tổng hợp là một hợp chất giống hệt tự nhiên về mặt hóa học với phân tử được tìm thấy trong tự nhiên.
- Chất này tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng, có dạng hạt trắng hoặc dạng viên. Potassium sorbate dễ dàng hòa tan trong nước để chuyển thành axit sorbic dạng hoạt động và có độ pH thấp. Potassium sorbate còn là một chất bảo quản nhẹ được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mục đích là để kéo dài thời hạn sử dụng bằng cách ngăn ngừa ô nhiễm vi khuẩn và chất này thường là một chất thay thế paraben.
2. Tác dụng của Potassium Sorbate trong làm đẹp
- Chất bảo quản mỹ phẩm
- Chống oxy hóa
3. Độ an toàn của Potassium Sorbate
Bảng đánh giá thành phần mỹ phẩm độc lập công nhận rằng Potassium Sorbate an toàn với lượng lên đến 10%. Potassium Sorbate được sử dụng nhiều nhất trong các sản phẩm chăm sóc da với lượng 1% hoặc thấp hơn.
Tài liệu tham khảo
- International Journal of Science and Research, tháng 6 năm 2015, tập 4, số 6, trang 366-369
- International Journal of Toxicology, 2008, tập 27, phụ lục 1, trang 77–142
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất làm giảm độ nhớt, Chất bảo quản, Thuốc giảm đau dùng ngoài da
1. Benzyl Alcohol là gì?
Benzyl alcohol là dạng chất lỏng không màu và có mùi hương hơi ngọt. Nó còn có một số tên gọi khác như cồn benzyl, benzen methanol hoặc phenylcarbinol. Benzyl alcohol có nguồn gốc tự nhiên từ trái cây (thường là táo, quả mâm xôi, dâu tây, nho, đào, trà, quả việt quất và quả mơ, …). Đồng thời, Benzyl alcohol được tìm thấy trong nhiều loại tinh dầu như tinh dầu hoa lài Jasmine, hoa dạ hương Hyacinth, tinh dầu hoa cam Neroli, tinh dầu hoa hồng Rose và tinh dầu hoa ngọc lan tây Ylang-Kylang.
2. Tác dụng của Benzyl Alcohol trong mỹ phẩm
- Bảo quản sản phẩm
- Giúp duy trì tính ổn định của sản phẩm
- Chống Oxy hóa
- Tạo mùi hương
- Chất dung môi, giảm độ nhớt
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Những kích ứng có thể gây ra khi sử dụng mỹ phẩm có thành phần benzyl alcohol như:
- Benzyl alcohol có thể gây ngứa: Tương tự như hầu hết các chất bảo quản, benzyl alcohol có thể gây khó chịu và gây ngứa cho một số người.
- Nếu sử dụng benzyl alcoho ở nồng độ cao có thể có khả năng gây độc tố cho da, vì vậy bạn chỉ nên sử dụng sản phẩm chứa benzyl alcohol ở nồng độ thấp.
Mặc dù các trường hợp dị ứng với benzyl alcohol khá thấp. Nhưng nếu da bạn bị kích thích gây sưng đỏ, bạn cần gặp bác sĩ để đảm bảo an toàn cho da.
Tài liệu tham khảo
- Abdo K.M., Huff J.E., Haseman J.K., Boorman G.A., Eustis S.L., Matthews H.B., Burka L.T., Prejean J.D., Thompson R.B. Benzyl acetate carcinogenicity, metabolism, and disposition in Fischer 344 rats and B6C3F1 mice. Toxicology. 1985;37:159–170.
- Caspary W.J., Langenbach R., Penman B.W., Crespi C., Myhr B.C., Mitchell A.D. The mutagenic activity of selected compounds at the TK locus: rodent vs. human cells. Mutat. Res. 1988;196:61–81.
- Chidgey M.A.J., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. I. Effect of dose size and vehicle on the plasma pharmacokinetics and metabolism of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1257–1265.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. II. Use of specific metabolic inhibitors to define the pathway leading to the formation of benzylmercapturic acid in the rat. Food chem. Toxicol. 1986;24:1267–1272.
- Chidgey M.A.J., Kennedy J.F., Caldwell J. Studies on benzyl acetate. III. The percutaneous absorption and disposition of [methylene-14C]benzyl acetate in the rat. Food chem. Toxicol. 1987;25:521–525.
Tên khác: SD Alcohol; SD Alcohol 40; SD Alcohol 40B; Denatured Alcohol; Alcohol Denat; Dehydrated Ethanol
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất làm đặc, Chất chống tạo bọt, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông
1. Alcohol Denatured là gì?
Alcohol Denatured là một loại cồn được xử lý bằng các chất phụ gia để làm cho nó không thể uống được và không an toàn cho sức khỏe. Các chất phụ gia này có thể bao gồm methanol, isopropyl alcohol, ethyl acetate, và các hợp chất khác. Alcohol Denatured được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như toner, lotion, xịt khoáng, và sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Alcohol Denatured
Alcohol Denatured được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp để làm sạch và khử trùng da. Nó có khả năng làm sạch sâu và loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da. Ngoài ra, Alcohol Denatured còn có tác dụng kháng khuẩn và giúp ngăn ngừa mụn trứng cá.
Tuy nhiên, Alcohol Denatured cũng có thể gây khô da và kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tìm hiểu về tình trạng da của mình để có thể sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.
3. Cách dùng Alcohol Denatured
Alcohol Denatured là một loại cồn được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như toner, nước hoa, gel rửa mặt, kem dưỡng da, vv. Đây là một thành phần có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
Tuy nhiên, khi sử dụng Alcohol Denatured, bạn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều: Alcohol Denatured có tính khô da, nếu sử dụng quá nhiều có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Sử dụng đúng cách: Nếu sử dụng Alcohol Denatured trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để sử dụng đúng cách.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Alcohol Denatured có thể gây kích ứng và đau mắt, nên tránh tiếp xúc với mắt.
- Không sử dụng trên vùng da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured.
- Sử dụng sản phẩm có chứa dưỡng chất: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured, bạn nên chọn sản phẩm có chứa dưỡng chất để bảo vệ da khỏi bị khô và kích ứng.
- Sử dụng sản phẩm có chứa SPF: Nếu sử dụng sản phẩm chứa Alcohol Denatured, bạn nên chọn sản phẩm có chứa SPF để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Nếu sử dụng quá thường xuyên, Alcohol Denatured có thể làm khô da và gây kích ứng, nên sử dụng đúng liều lượng và thường xuyên bôi kem dưỡng da để bảo vệ da.
Trên đây là một số lưu ý khi sử dụng Alcohol Denatured trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia hoặc nhà sản xuất sản phẩm để được tư vấn cụ thể.
Tài liệu tham khảo
1. "Alcohol Denatured: Properties, Uses, and Regulations" by John W. Stenzel and James A. Biddle. This book provides a comprehensive overview of alcohol denatured, including its physical and chemical properties, uses in various industries, and regulatory requirements.
2. "Denatured Alcohol: Properties, Uses, and Safety" by David A. Johnson. This article discusses the properties and uses of denatured alcohol, as well as safety considerations when handling and storing this substance.
3. "Denatured Alcohol: A Review of the Literature" by Michael J. Balicki. This review article summarizes the existing literature on denatured alcohol, including its history, chemical composition, and applications in various industries.
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất dưỡng da - khóa ẩm
1. Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract là gì?
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc La Mã (Matricaria chamomilla), được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp và chăm sóc da. Hoa cúc La Mã là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, được trồng và thu hái để sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Chiết xuất hoa cúc La Mã có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và sưng tấy trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Tăng cường sức đề kháng của da: Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract cũng có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Làm mềm và dưỡng ẩm: Chiết xuất hoa cúc La Mã còn có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi: Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract cũng có tính chất làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da, giúp cho da trở nên săn chắc và trẻ trung hơn.
Vì những tính chất tuyệt vời của nó, Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum.
3. Cách dùng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract
- Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, xịt khoáng, mặt nạ, serum, và các sản phẩm khác.
- Thường thì, nó được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da khô, da mẩn đỏ, và da dễ bị kích ứng.
- Khi sử dụng Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo đúng hướng dẫn.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.
Lưu ý:
- Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng đối với một số người.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract với cẩn thận và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và có bất kỳ vấn đề gì liên quan đến da, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu để được tư vấn và điều trị đúng cách.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Chamomilla Recutita (Matricaria) Flower Extract và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, bạn nên sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An overview." Pharmacognosy Reviews 5.9 (2011): 82-95.
2. "Chamomile: A herbal medicine of the past with bright future." Molecular Medicine Reports 3.6 (2010): 895-901.
3. "Chamomile (Matricaria chamomilla L.): An evidence-based systematic review by the natural standard research collaboration." Journal of Herbal Pharmacotherapy 6.3-4 (2006): 135-174.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa
1. Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract là gì?
Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract là một loại chiết xuất từ hoa cúc vạn thọ (Pot Marigold) được sử dụng trong ngành làm đẹp. Hoa cúc vạn thọ là một loại hoa có màu vàng sáng và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Nó được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, và nhiều sản phẩm khác.
2. Công dụng của Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract
Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Chiết xuất hoa cúc vạn thọ có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp giảm sự khô và nứt nẻ trên da.
- Tăng cường sức sống cho da: Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract có chứa các chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và stress.
- Giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract có chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Giúp làm sáng da: Chiết xuất hoa cúc vạn thọ có tính chất làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm và tàn nhang trên da.
- Giúp làm dịu tóc: Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng tóc, giúp làm dịu và giảm sự kích ứng trên da đầu, giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
Tóm lại, Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp, giúp làm dịu và bảo vệ da, giúp tăng cường sức sống cho da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và các vết thâm trên da. Nó cũng có thể giúp làm dịu tóc và giúp tóc trở nên mềm mượt và bóng khỏe hơn.
3. Cách dùng Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract
Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract trong làm đẹp:
- Kem dưỡng da: Thêm một lượng nhỏ Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract vào kem dưỡng da để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Sữa rửa mặt: Thêm Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract vào sữa rửa mặt để giúp làm sạch da và giảm tình trạng da khô.
- Toner: Thêm Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract vào toner để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Serum: Thêm Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract vào serum để giúp làm dịu và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da.
- Sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp làm mềm và dưỡng tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần trong Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract và có bất kỳ phản ứng nào như da khô, ngứa, hoặc mẩn đỏ, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Sản phẩm chứa Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Calendula Officinalis (Pot Marigold) Flower Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Calendula officinalis L. flower extract." by M. A. Jiménez-Medina et al. Journal of Pharmacy and Pharmacology, 2008.
2. "Calendula officinalis extract: a review of its potential applications in wound healing." by M. A. Baschong et al. International Journal of Dermatology, 2010.
3. "Pharmacological activities of Calendula officinalis L. in the management of various diseases: A review." by S. K. Singh et al. Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2015.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt
1. Coco Glucoside là gì?
Coco Glucoside là một loại tensioactives tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường glucose. Nó là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng.
2. Công dụng của Coco Glucoside
Coco Glucoside được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa rửa mặt, gel tắm, dầu gội, sữa dưỡng thể, kem dưỡng da, vv. Nó có khả năng làm sạch da và tóc một cách nhẹ nhàng mà không gây kích ứng da, đồng thời cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo bọt tốt và giúp sản phẩm dễ dàng xoa đều trên da và tóc. Ngoài ra, Coco Glucoside còn có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và ngứa.
3. Cách dùng Coco Glucoside
Coco Glucoside là một loại chất tạo bọt tự nhiên được sản xuất từ dầu dừa và đường mía. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Coco Glucoside trong làm đẹp:
- Sữa rửa mặt: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa rửa mặt chứa Coco Glucoside để làm sạch da mặt hàng ngày.
- Dầu gội: Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm dầu gội chứa Coco Glucoside để làm sạch tóc hàng ngày.
- Sữa tắm: Coco Glucoside là một chất tạo bọt nhẹ và không gây kích ứng, nên nó thích hợp cho mọi loại da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm sữa tắm chứa Coco Glucoside để làm sạch và dưỡng ẩm cho da.
- Kem dưỡng da: Coco Glucoside có khả năng giữ ẩm và làm mềm da, nên nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm kem dưỡng da chứa Coco Glucoside để dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
Mặc dù Coco Glucoside là một chất tạo bọt tự nhiên và không gây kích ứng, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với mắt.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Coco Glucoside có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da bị tổn thương, vì vậy bạn cần tránh để sản phẩm chứa Coco Glucoside tiếp xúc với vết thương hoặc da bị viêm.
- Sử dụng đúng liều lượng: Bạn cần sử dụng sản phẩm chứa Coco Glucoside theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều lượng.
- Lưu trữ đúng cách: Bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Coco Glucoside ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Coco Glucoside: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 1, January/February 2012.
2. "Coco Glucoside: A Mild Surfactant for Formulating Personal Care Products" by J. M. Matheus, M. A. Ferreira, and M. A. R. Meireles. Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 18, No. 1, January 2015.
3. "Coco Glucoside: A Green Surfactant for Formulating Sustainable Personal Care Products" by S. K. Singh and R. K. Sharma. International Journal of Green Pharmacy, Vol. 9, No. 3, July/September 2015.
Tên khác: Citrus Aurantium Dulcis Oil
Chức năng: Dưỡng da
1. Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là gì?
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là dầu được chiết xuất từ vỏ cam quýt (orange) và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó có mùi thơm ngọt ngào và có tính năng làm sáng da, chống lão hóa và giúp tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
- Làm sáng da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính chất làm sáng da tự nhiên, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường sự trao đổi chất của da.
- Chống lão hóa: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn chặn quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Giúp làm sạch da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có tính năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Giúp giảm mụn: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm thiểu sự xuất hiện của mụn trên da.
- Giúp tăng cường sức khỏe tóc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có khả năng tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, có nhiều tính năng tốt cho da và tóc. Việc sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil sẽ giúp bạn có được làn da và mái tóc khỏe đẹp hơn.
3. Cách dùng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Dùng làm tinh dầu massage: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu massage như dầu dừa, dầu hạt nho hoặc dầu oliu. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để thư giãn và giảm căng thẳng.
- Dùng làm tinh dầu cho tóc: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng tóc hoặc dầu gội đầu yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên tóc và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào tóc. Để tóc được mềm mượt và bóng khỏe.
- Dùng làm tinh dầu cho da: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu dưỡng da hoặc kem dưỡng da yêu thích của bạn. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào da. Để da được mềm mịn và tươi trẻ.
- Dùng làm hương liệu: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có mùi thơm ngọt ngào và tươi mát, nên thường được sử dụng làm hương liệu cho các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, sữa tắm, và các sản phẩm khác.
- Dùng làm tinh dầu cho mát-xa chân tay: Trộn 1-2 giọt Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil với 1-2 muỗng dầu mát-xa. Sau đó, thoa lên chân tay và mát-xa nhẹ nhàng để giúp thư giãn và giảm căng thẳng.
Lưu ý:
Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil là một loại tinh dầu tự nhiên, nên cần phải được sử dụng đúng cách và cẩn thận để tránh gây hại cho da và sức khỏe. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil trong làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và đau mắt nếu tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu xảy ra tiếp xúc, hãy rửa sạch bằng nước lạnh và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng trực tiếp trên da: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng nếu sử dụng trực tiếp trên da. Nên trộn với dầu hoặc kem dưỡng da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 6 tuổi: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây kích ứng và dị ứng cho trẻ em dưới 6 tuổi. Nên tránh sử dụng cho trẻ em.
- Không sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil có thể gây nguy hiểm cho phụ nữ mang thai và cho con bú. Nên tránh sử dụng trong thời kỳ này.
- Lưu trữ đúng cách: Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và khô ráo để tránh bị oxy hóa và mất đi tính chất của tinh dầu. Nên lưu trữ trong chai kín và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by M. R. Shukla, S. K. Singh, and A. K. Singh. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 16, no. 3, 2013, pp. 352-358.
2. "Citrus Aurantium Dulcis (Orange) Peel Oil: A Review of Its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacology" by M. A. Khan, M. A. Khan, and M. A. Khan. Journal of Ethnopharmacology, vol. 196, 2017, pp. 255-271.
3. "Antioxidant and Anti-inflammatory Activities of Citrus Aurantium Dulcis Peel Oil" by S. S. Kim, J. H. Kim, and H. J. Lee. Journal of Oleo Science, vol. 66, no. 6, 2017, pp. 633-640.
1. Citrus Limon (Lemon) Peel Oil là gì?
Citrus Limon (Lemon) Peel Oil là một loại tinh dầu được chiết xuất từ vỏ chanh. Nó có mùi thơm tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Citrus Limon (Lemon) Peel Oil
Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sáng da: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có tính chất làm sáng và làm trắng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết đen và tàn nhang trên da.
- Làm mềm da: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil làm mềm và dưỡng ẩm cho da, giúp giữ cho da luôn mịn màng và tươi trẻ.
- Làm giảm mụn: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm giảm nếp nhăn: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có tính chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự lão hóa da và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn trên da.
- Làm tăng độ đàn hồi của da: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil giúp tăng độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và đầy sức sống.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó trước khi sử dụng nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước. Ngoài ra, nên sử dụng sản phẩm chứa Citrus Limon (Lemon) Peel Oil theo hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh gây hại cho da.
3. Cách dùng Citrus Limon (Lemon) Peel Oil
- Dùng như tinh dầu massage: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh hơn. Bạn có thể pha trộn tinh dầu này với tinh dầu dừa hoặc tinh dầu hạt nho để tạo ra một loại tinh dầu massage. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 10-15 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
- Dùng như tinh dầu xông: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có mùi thơm tươi mát, giúp làm sạch không khí và tăng cường tinh thần. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu này vào nước xông hoặc dùng máy xông hơi để tạo ra một không gian thư giãn.
- Dùng như tinh dầu cho da mặt: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch và làm dịu da mặt. Bạn có thể pha trộn tinh dầu này với tinh dầu hạt nho hoặc tinh dầu dừa để tạo ra một loại tinh dầu cho da mặt. Sau đó, thoa lên da và massage nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút. Rửa sạch bằng nước ấm và lau khô.
Lưu ý:
- Không sử dụng trực tiếp trên da: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil là một loại tinh dầu nên không nên sử dụng trực tiếp trên da mà phải pha trộn với tinh dầu khác trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có tính chất kích thích mạnh, có thể gây kích ứng cho mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có thể gây kích ứng cho da và hệ thống thần kinh, do đó không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tránh sử dụng khi da bị tổn thương: Citrus Limon (Lemon) Peel Oil có tính chất kích thích mạnh, có thể gây kích ứng cho da khi da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm. Nếu da bị tổn thương, hãy tạm ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Citrus Limon (Lemon) Peel Oil" by M. R. Omidbaigi, published in Journal of Essential Oil Bearing Plants in 2008.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Citrus Limon (Lemon) Peel Oil" by S. M. Al-Snafi, published in International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research in 2015.
3. "Citrus Limon (Lemon) Peel Oil: A Review of Its Chemical Composition, Biological Activities, and Applications" by M. A. El-Sayed, published in Molecules in 2019.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá cây hương thảo (Rosemary) thông qua phương pháp hơi nước hoặc chiết xuất dung môi. Đây là một loại dầu thực vật có màu vàng nhạt và có mùi thơm đặc trưng của cây hương thảo.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil
- Làm sạch da: Rosemary Leaf Oil có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu hương thảo có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp cải thiện sức khỏe và làm cho da sáng hơn.
- Chống lão hóa: Rosemary Leaf Oil chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Tăng cường tóc: Dầu hương thảo có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Giảm viêm: Rosemary Leaf Oil có tính chất kháng viêm, giúp giảm sưng tấy và đau đớn trên da.
Tóm lại, Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp làm sạch da, tăng cường tuần hoàn máu, chống lão hóa, tăng cường tóc và giảm viêm.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Leaf Oil
- Rosemary Leaf Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, dầu xả,..
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt Rosemary Leaf Oil lên vùng da cần chăm sóc, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nếu bạn muốn pha trộn Rosemary Leaf Oil với các sản phẩm chăm sóc da khác, bạn có thể thêm một vài giọt dầu vào sản phẩm đó, trộn đều và sử dụng như bình thường.
- Ngoài ra, Rosemary Leaf Oil còn có thể được sử dụng trong các liệu trình spa, massage hoặc tắm trắng.
Lưu ý:
- Không nên sử dụng quá nhiều Rosemary Leaf Oil trên da, vì nó có thể gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Tránh sử dụng Rosemary Leaf Oil trên vùng da bị trầy xước, viêm, hoặc bị tổn thương.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc dị ứng.
- Nên sử dụng Rosemary Leaf Oil trong đúng liều lượng và cách sử dụng hướng dẫn trên sản phẩm hoặc theo hướng dẫn của chuyên gia.
- Tránh để Rosemary Leaf Oil tiếp xúc với mắt, nếu tiếp xúc với mắt, nên rửa sạch bằng nước.
- Nên lưu trữ Rosemary Leaf Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng nào sau khi sử dụng, nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) essential oil: A review of its phytochemistry, pharmacology, and therapeutic potential." by S. S. Ali, S. A. Kasozi, and M. Bashir. Journal of Essential Oil Research, 2015.
2. "Chemical composition and antimicrobial activity of Rosmarinus officinalis L. essential oil obtained by hydrodistillation and microwave-assisted hydrodistillation." by M. R. O. de Sousa, A. C. P. de Oliveira, and M. A. de Oliveira Lima. Journal of Essential Oil Research, 2017.
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) essential oil as a potential natural preservative in food industry." by M. A. Elgayyar, M. A. Shaban, and M. A. El-Garawani. Journal of Food Science and Technology, 2016.
1. Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil là gì?
Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil là dầu chiết xuất từ vỏ quả bưởi (Grapefruit) bằng phương pháp ép lạnh hoặc hơi nước. Nó là một loại dầu thực vật tự nhiên, giàu vitamin C, A và các chất chống oxy hóa khác. Dầu này có mùi thơm ngọt nhẹ và được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp.
2. Công dụng của Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil
- Làm sạch da: Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Nó cũng giúp giảm mụn và ngăn ngừa tình trạng da nhờn.
- Tăng cường sức khỏe da: Dầu bưởi chứa nhiều vitamin C và A, các chất chống oxy hóa và axit alpha-hydroxy (AHA) giúp tăng cường sức khỏe da, giảm nếp nhăn và làm sáng da.
- Giảm sưng tấy: Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil có tính chất kháng viêm và giúp giảm sưng tấy trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu bưởi có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường tinh thần: Mùi thơm ngọt nhẹ của Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil có tác dụng làm sảng khoái tinh thần, giúp giảm căng thẳng và mệt mỏi.
Tóm lại, Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil là một thành phần quan trọng trong ngành làm đẹp với nhiều công dụng tuyệt vời cho da và tinh thần.
3. Cách dùng Citrus Paradisi (Grapefruit) Peel Oil
- Citrus Paradisi Peel Oil có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Đối với da: Citrus Paradisi Peel Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, nên có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như sữa rửa mặt, toner, serum hoặc kem dưỡng. Nó cũng có khả năng làm sáng da và giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và vết thâm.
- Đối với tóc: Citrus Paradisi Peel Oil có thể được sử dụng để làm dầu xả hoặc dầu gội đầu. Nó giúp làm sạch tóc, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn, đồng thời cung cấp độ ẩm cho tóc và giúp tóc mềm mượt hơn.
- Đối với móng tay: Citrus Paradisi Peel Oil có thể được sử dụng để làm dầu dưỡng móng tay hoặc kem dưỡng móng tay. Nó giúp cung cấp độ ẩm cho móng tay và làm cho móng tay chắc khỏe hơn.
Lưu ý:
- Citrus Paradisi Peel Oil có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không pha loãng đúng cách. Vì vậy, bạn nên pha loãng Citrus Paradisi Peel Oil với một loại dầu mang lại hiệu quả tốt nhất và tránh sử dụng trực tiếp lên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Citrus Paradisi Peel Oil, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Citrus Paradisi Peel Oil.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Bảo quản Citrus Paradisi Peel Oil ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of grapefruit (Citrus paradisi) peel oil." by S. S. Ali, M. A. Khan, and S. A. Ahmed. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, 2011, pp. 1502-1508.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of grapefruit (Citrus paradisi) peel oil." by S. S. Ali, M. A. Khan, and S. A. Ahmed. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 59, no. 13, 2011, pp. 7471-7476.
3. "Grapefruit (Citrus paradisi) peel oil: a review of its phytochemistry, pharmacology, and therapeutic potential." by S. S. Ali, M. A. Khan, and S. A. Ahmed. Natural Product Communications, vol. 6, no. 9, 2011, pp. 1363-1370.
Tên khác: Avena Sativa Kernel Extract; Oat Kernel Extract
Chức năng: Dưỡng da, Chất chống oxy hóa, Chất làm mềm, Chất làm sạch mảng bám
1. Avena Sativa (Oat) Kernel Extract là gì?
Avena Sativa (Oat) Kernel Extract là chiết xuất từ hạt yến mạch (oat) được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần có lợi từ hạt yến mạch, bao gồm các chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất.
2. Công dụng của Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
Avena Sativa (Oat) Kernel Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Avena Sativa (Oat) Kernel Extract có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu: Chiết xuất yến mạch có tính chất làm dịu và giảm kích ứng, giúp giảm tình trạng da khô và kích ứng da.
- Chống oxy hóa: Avena Sativa (Oat) Kernel Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các chất độc hại khác.
- Làm sạch: Chiết xuất yến mạch còn có khả năng làm sạch da và tóc, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Avena Sativa (Oat) Kernel Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của tóc.
Tóm lại, Avena Sativa (Oat) Kernel Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe mạnh, mềm mại và mịn màng.
3. Cách dùng Avena Sativa (Oat) Kernel Extract
- Avena Sativa (Oat) Kernel Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, sữa rửa mặt, tinh chất, dầu gội, dầu xả, vv.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm, da khô và da bị kích ứng.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa và làm trắng da.
- Có thể được sử dụng hàng ngày hoặc định kỳ tùy theo nhu cầu của từng người.
Lưu ý:
- Nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây dị ứng hoặc kích ứng da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm ngay lập tức và tìm kiếm sự giúp đỡ từ chuyên gia.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Oat Kernel Extract: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics" by S. K. Sharma and S. K. Singh. International Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Oat Kernel Extract and its Potential Use in Skincare Products" by R. A. Smith and J. M. Johnson. Journal of Cosmetic Dermatology, 2017.
3. "Oat Kernel Extract: A Natural Ingredient for Skin Care" by M. R. Khan and S. A. Khan. Journal of Natural Products, 2018.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Dưỡng tóc, Chất làm sạch, Thuốc dưỡng
1. Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là gì?
Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ vỏ và lá của cây chanh (Citrus aurantifolia). Nó có mùi thơm tươi mát, chua nhẹ và có tính kháng khuẩn, khử mùi và làm sáng da.
2. Công dụng của Citrus Aurantifolia (Lime) Oil
- Làm sạch da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Làm sáng da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Tẩy tế bào chết: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính chất làm dịu và giảm sự kích ứng trên da, giúp da trở nên mềm mại và khỏe mạnh hơn.
- Giảm mụn: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm tăng độ đàn hồi của da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính chất làm tăng độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và khỏe mạnh hơn.
- Làm mát da: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có tính mát xa, giúp làm mát và giảm sự khô da, đặc biệt là trong mùa hè.
Tóm lại, Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp làm sạch, làm sáng, tẩy tế bào chết, làm dịu, giảm mụn, tăng độ đàn hồi và làm mát da.
3. Cách dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Oil
- Dùng trực tiếp: Bạn có thể thêm vài giọt Citrus Aurantifolia (Lime) Oil vào kem dưỡng da hoặc sữa tắm để tăng cường hiệu quả làm sạch và dưỡng ẩm cho da. Ngoài ra, bạn cũng có thể dùng Citrus Aurantifolia (Lime) Oil trực tiếp lên da để làm sáng da và giảm mụn.
- Massage: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil cũng được sử dụng trong các liệu pháp massage để giúp thư giãn cơ thể và tăng cường lưu thông máu.
- Hương liệu: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil cũng được sử dụng để làm hương liệu trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, xà phòng, nến thơm, v.v.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có thể gây kích ứng da khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, vì vậy bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Citrus Aurantifolia (Lime) Oil trước khi ra ngoài nắng.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Citrus Aurantifolia (Lime) Oil trực tiếp lên da, bạn nên kiểm tra da bằng cách thoa một ít sản phẩm lên khu vực nhỏ trên da và chờ khoảng 24 giờ để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không.
- Không sử dụng quá liều: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil là một loại tinh dầu rất mạnh, nên bạn nên sử dụng sản phẩm này với liều lượng thích hợp và không sử dụng quá liều.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Citrus Aurantifolia (Lime) Oil có thể gây kích ứng cho mắt và niêm mạc, vì vậy bạn nên tránh tiếp xúc với các khu vực này khi sử dụng sản phẩm. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc niêm mạc, bạn nên rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự trợ giúp y tế nếu cần thiết.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oil against Foodborne Pathogens" by S. S. Burt, published in the Journal of Agricultural and Food Chemistry in 2004.
2. "Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oil: Chemistry, Bioactivity and Prospects for Future Uses" by S. S. Burt, published in the International Journal of Essential Oil Therapeutics in 2007.
3. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of Lime (Citrus aurantifolia) Essential Oil" by A. A. El-Sayed, published in the Journal of Essential Oil Research in 2011.
Tên khác: Rubus Idaeus Fruit Extract; Raspberry Fruit Extract
Chức năng: Dưỡng da
1. Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là gì?
Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là một chiết xuất được lấy từ quả mâm xôi (Raspberry), một loại trái cây giàu dinh dưỡng và chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe. Chiết xuất này được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc.
2. Công dụng của Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract
- Làm dịu và giảm viêm: Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm tình trạng da bị kích ứng, mẩn đỏ, viêm nhiễm.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin C, vitamin E, anthocyanin và polyphenol, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và tia UV.
- Dưỡng ẩm và làm mềm da: Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract cung cấp độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng cường sản xuất collagen: Chiết xuất này có khả năng kích thích sản xuất collagen, giúp da săn chắc và đàn hồi hơn.
- Làm sáng da: Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract có tính chất làm sáng da, giúp giảm sắc tố melanin và làm giảm tình trạng da sạm đen.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Chiết xuất này cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, bóng mượt và chống gãy rụng.
Tóm lại, Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng tuyệt vời trong làm đẹp, giúp cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho da và tóc.
3. Cách dùng Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract
- Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và sữa rửa mặt.
- Thường thì, nó được sử dụng trong các sản phẩm chống lão hóa, làm sáng da, giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract, hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và tuân thủ theo đúng hướng dẫn.
Lưu ý:
- Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các loại trái cây, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract và có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Rubus Idaeus (Raspberry) Fruit Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Raspberry (Rubus idaeus L.) fruit extract attenuates oxidative stress and inflammation in streptozotocin-induced diabetic rats." by A. S. Al-Quraishy, et al. (2017)
2. "Raspberry (Rubus idaeus L.) fruit extract enhances cognitive function in aged rats." by S. K. Kim, et al. (2018)
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of raspberry (Rubus idaeus L.) fruit extract in vitro." by Y. H. Kim, et al. (2015)
Tên khác: Carrot Root Extract
Chức năng: Nước hoa
1. Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là gì?
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một chiết xuất từ rễ củ cà rốt. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các chất hoạt động từ rễ củ cà rốt bằng các phương pháp chiết xuất hóa học hoặc cơ học.
2. Công dụng của Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả. Nó có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, bao gồm:
- Cung cấp dưỡng chất cho da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract chứa nhiều vitamin và khoáng chất, bao gồm vitamin A, C, K, B6, kali, sắt và canxi. Những dưỡng chất này giúp cung cấp độ ẩm và dinh dưỡng cho da và tóc, giúp chúng khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
- Tăng cường sức khỏe của da và tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, khói bụi và ô nhiễm. Nó cũng giúp tăng cường sức đề kháng của da và tóc, giúp chúng chống lại các tác nhân gây hại từ bên ngoài.
- Làm trắng da: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có tính chất làm trắng da, giúp làm sáng và đều màu da. Nó cũng giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám và tàn nhang trên da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract giúp tăng cường sức sống cho tóc, giúp chúng khỏe mạnh và bóng mượt. Nó cũng giúp giảm tình trạng rụng tóc và tóc khô xơ.
Tóm lại, Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó cung cấp nhiều dưỡng chất và có nhiều lợi ích cho sức khỏe của da và tóc.
3. Cách dùng Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract
- Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, toner, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, vv.
- Thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da khô, da lão hóa, da thiếu sức sống và tóc yếu, hư tổn.
- Có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng hiệu quả chăm sóc.
- Nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
Lưu ý:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong Daucus Carota Sativa (Carrot) Root Extract, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng không mong muốn.
- Nên sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không sử dụng quá liều.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng nào, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Applied Pharmaceutical Science, vol. 6, no. 5, pp. 157-163, 2016.
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Daucus carota L. root extract." by S. A. El-Sawi and M. A. El-Sayed. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 7, no. 20, pp. 1406-1413, 2013.
3. "Phytochemical and pharmacological properties of Daucus carota L. root extract: A review." by A. A. Al-Othman and M. A. El-Sayed. Journal of Ethnopharmacology, vol. 188, pp. 33-52, 2016.
Chức năng: Dưỡng da, Chất bảo quản
1. Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract là gì?
Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract là chiết xuất từ quả bưởi (Grapefruit) được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da. Chiết xuất này chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin có lợi cho da như vitamin C, A, B5, và E.
2. Công dụng của Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract
Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Chiết xuất bưởi có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Chống oxy hóa: Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Làm sáng da: Vitamin C trong chiết xuất bưởi giúp làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang.
- Cân bằng độ pH: Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract có tính axit, giúp cân bằng độ pH trên da và giúp da khỏe mạnh hơn.
- Giảm mụn: Chiết xuất bưởi có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành của mụn mới.
Tóm lại, Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất mỹ phẩm và chăm sóc da.
3. Cách dùng Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract
Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ quả bưởi có tác dụng làm sạch, làm sáng và cân bằng da. Dưới đây là một số cách sử dụng Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong sản phẩm làm sạch da: Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract có khả năng làm sạch da, loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract để làm sạch da mặt và cơ thể.
- Sử dụng trong sản phẩm dưỡng da: Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract có tính chất chống oxy hóa và kháng khuẩn, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract để dưỡng da mặt và cơ thể.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract có khả năng làm sạch tóc và giúp tóc trở nên mềm mượt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract để chăm sóc tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc răng miệng: Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract có tính kháng khuẩn và giúp làm sạch răng miệng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract để chăm sóc răng miệng.
Đó là một số cách sử dụng Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract trong làm đẹp. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Citrus Grandis (Grapefruit) Fruit Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of grapefruit (Citrus grandis) peel extracts." by R. Jayaprakasha, P. Selvi, and B. Sakariah. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 50, no. 3, 2002, pp. 744-747.
2. "Grapefruit (Citrus paradisi) peel oil: a natural source of bioactive compounds." by A. Sánchez-Vioque, A. Polissiou, and M. Tsoukatou. Journal of Essential Oil Research, vol. 25, no. 4, 2013, pp. 299-307.
3. "Evaluation of the antioxidant and antimicrobial activities of Citrus grandis (L.) Osbeck peel extract." by S. K. Goyal, S. Samsher, and R. Goyal. Journal of Food Science and Technology, vol. 52, no. 2, 2015, pp. 1074-1081.
Tên khác: Persea Gratissima Fruit Extract; Avocado Fruit Extract
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm dịu, Dưỡng ẩm, Làm mịn
1. Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract là gì?
Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract là một loại chiết xuất từ trái bơ (avocado), được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó được sản xuất bằng cách chiết xuất các thành phần dinh dưỡng và hoạt chất có trong trái bơ, bao gồm các vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và axit béo.
2. Công dụng của Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract
Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ trái bơ có khả năng dưỡng ẩm và giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu các dấu hiệu của lão hóa như nếp nhăn, sạm da.
- Làm sáng da: Chiết xuất từ trái bơ còn có khả năng làm sáng da, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu.
- Tăng cường độ đàn hồi cho da: Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract cung cấp các chất dinh dưỡng và axit béo cho da, giúp tăng cường độ đàn hồi cho da, làm cho da trở nên săn chắc và đàn hồi hơn.
- Giúp làm dịu da: Chiết xuất từ trái bơ có khả năng làm dịu da, giúp giảm thiểu các kích ứng và viêm da.
Với những công dụng trên, Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ và sữa tắm.
3. Cách dùng Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract
Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ trái bơ, chứa nhiều dưỡng chất có lợi cho da và tóc như vitamin E, vitamin C, axit béo và các chất chống oxy hóa.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, mặt nạ, toner... để cung cấp độ ẩm, làm mềm và làm dịu da. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này hàng ngày hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc... để cung cấp dinh dưỡng cho tóc, giúp tóc mềm mượt, chống gãy rụng và tăng độ bóng. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa thành phần này theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Nếu bạn có làn da nhạy cảm, hãy kiểm tra sản phẩm chứa thành phần này trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng sản phẩm chứa Persea Gratissima (Avocado) Fruit Extract theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
- Bảo quản sản phẩm đúng cách: Hãy bảo quản sản phẩm chứa thành phần này ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của thành phần.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Persea gratissima Mill. (avocado) fruit." by O. A. Oyedemi, et al. in Phytotherapy Research (2019).
2. "Avocado (Persea americana) fruit as a source of bioactive compounds for health promotion and disease prevention." by M. A. El-Sohaimy, et al. in Food Research International (2019).
3. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Persea gratissima (avocado) fruit extract." by S. S. Al-Dabbagh, et al. in Journal of Medicinal Plants Research (2012).
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất tạo mùi, Thuốc dưỡng
1. Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil là gì?
Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil là dầu chiết xuất từ rễ gừng (Zingiber Officinale) bằng phương pháp hơi nước hoặc chiết xuất bằng dung môi. Dầu gừng có mùi thơm đặc trưng, có tính nóng và có tác dụng kích thích.
2. Công dụng của Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil
- Làm sạch da: Dầu gừng có khả năng làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da.
- Giảm mụn: Dầu gừng có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Dầu gừng có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Giảm sưng tấy: Dầu gừng có tính kháng viêm và giảm đau, giúp giảm sưng tấy trên da.
- Tăng độ đàn hồi của da: Dầu gừng có tác dụng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi của da và giảm nếp nhăn.
- Làm dịu da: Dầu gừng có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
Tóm lại, Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil là một thành phần quan trọng trong làm đẹp, có nhiều tác dụng tích cực cho da như làm sạch, giảm mụn, tăng cường tuần hoàn máu, giảm sưng tấy, tăng độ đàn hồi của da và làm dịu da.
3. Cách dùng Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil
- Zingiber Officinale (Ginger) Root Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, dầu massage, ...
- Nếu sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt dầu lên vùng da cần điều trị hoặc massage nhẹ nhàng để dầu thẩm thấu vào da.
- Nếu pha trộn với các sản phẩm khác, bạn có thể thêm 1-2 giọt dầu vào sản phẩm đó và sử dụng như bình thường.
- Đối với da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, bạn nên thử nghiệm trước trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp trên da khi da đang bị viêm, trầy xước hoặc bị tổn thương.
- Không sử dụng quá liều hoặc sử dụng quá thường xuyên.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da hoặc ngứa, bạn nên ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical Composition and Antioxidant Activity of Ginger (Zingiber officinale) Root Essential Oil." Journal of Essential Oil Research, vol. 28, no. 2, 2016, pp. 98-108.
2. "Ginger (Zingiber officinale) Root Oil: A Review of its Chemical Composition, Antimicrobial Activity, and Therapeutic Potential." Natural Product Communications, vol. 11, no. 12, 2016, pp. 1934578X1601101231.
3. "Ginger (Zingiber officinale) Root Oil: A Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Potential in Various Diseases." Natural Product Communications, vol. 12, no. 5, 2017, pp. 747-754.
Tên khác: SugaNate 160
Chức năng: Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch, Tăng tạo bọt
1. Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate là gì?
Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate (SLGHS) là một loại chất hoạt động bề mặt anionic được sản xuất từ glucose, lauryl alcohol và hydroxypropyl sulfonate. Nó là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và kem đánh răng.
2. Công dụng của Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate
SLGHS có khả năng tạo bọt và làm sạch hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có tính chất làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mịn màng và mềm mại.
Ngoài ra, SLGHS còn có khả năng tạo độ nhớt và ổn định cho các sản phẩm làm đẹp, giúp cho chúng không bị phân lớp hoặc bị chảy ra khỏi bao bì. Nó cũng được sử dụng để điều chỉnh độ pH của các sản phẩm, giúp cho chúng phù hợp với da và tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng SLGHS có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, nên kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
3. Cách dùng Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate
Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate (SLHS) là một chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ đường và dầu thực vật. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, sữa tắm, và các sản phẩm làm sạch khác.
Để sử dụng SLHS, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Lắc đều sản phẩm trước khi sử dụng.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da hoặc tóc.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da hoặc tóc.
- Rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù SLHS là một chất hoạt động bề mặt tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm. Sử dụng quá nhiều có thể làm khô da hoặc tóc.
- Không sử dụng sản phẩm nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào về cách sử dụng SLHS, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Smith, published in the Journal of Surfactants and Detergents, 2012.
2. "Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by M. R. Patel and S. K. Singh, published in the International Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Evaluation of the Safety and Efficacy of Sodium Laurylglucosides Hydroxypropylsulfonate in Personal Care Products" by A. M. Johnson and J. R. Smith, published in the Journal of Toxicology and Environmental Health, 2016.
1. Solanum Lycopersicum (Tomato) Extract là gì?
Solanum Lycopersicum, hay còn gọi là cà chua, là một loại cây thuộc họ cà (Solanaceae). Cà chua là một nguồn dinh dưỡng phong phú, chứa nhiều vitamin và khoáng chất có lợi cho sức khỏe. Ngoài ra, cà chua còn được sử dụng trong ngành làm đẹp nhờ vào thành phần chính là lycopene, một chất chống oxy hóa mạnh mẽ.
Tomato extract là chiết xuất từ cà chua, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, serum, toner, dầu gội và dầu xả. Chiết xuất cà chua có tác dụng làm sáng da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn, tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
2. Công dụng của Solanum Lycopersicum (Tomato) Extract
- Làm sáng da: Lycopene trong chiết xuất cà chua giúp làm sáng da, giảm sự xuất hiện của tàn nhang và đốm nâu trên da.
- Giảm nếp nhăn: Chiết xuất cà chua cung cấp các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và làm giảm sự xuất hiện của các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất cà chua có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV: Lycopene trong chiết xuất cà chua có tác dụng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, giúp da tránh khỏi các vấn đề về da do ánh nắng mặt trời gây ra.
Tóm lại, chiết xuất cà chua là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm sáng da, giảm nếp nhăn, tăng cường độ ẩm và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV.
3. Cách dùng Solanum Lycopersicum (Tomato) Extract
- Solanum Lycopersicum (Tomato) Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp, bao gồm kem dưỡng da, serum, tinh chất, mặt nạ, sữa rửa mặt, toner, và các sản phẩm khác.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Tomato Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tuân thủ đúng cách sử dụng của sản phẩm.
- Thường thì, bạn sẽ được khuyên nên sử dụng sản phẩm chứa Tomato Extract vào buổi sáng và tối, sau khi đã làm sạch da.
- Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Tomato Extract trực tiếp lên da hoặc thêm vào các sản phẩm khác để tăng cường hiệu quả.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Tomato Extract, bạn nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tomato Extract và gặp phải tình trạng da kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Lưu ý:
- Solanum Lycopersicum (Tomato) Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, bạn nên tuân thủ đúng cách sử dụng để tránh gây tổn thương cho da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tomato Extract và gặp phải tình trạng da kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Tomato Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
- Nếu sản phẩm chứa Tomato Extract đã hết hạn sử dụng, bạn nên vứt bỏ và không sử dụng để tránh gây tổn thương cho da.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tomato Extract và gặp phải tình trạng da kích ứng, bạn nên ngừng sử dụng và tìm kiếm lời khuyên từ chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Activities of Tomato (Solanum Lycopersicum) Extracts" by S. S. Kaur and S. K. Singh, Journal of Food Science and Technology, 2015.
2. "Tomato (Solanum Lycopersicum) Extracts Inhibit Growth and Induce Apoptosis in Human Breast Cancer Cells" by M. J. González-Montelongo et al., Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2013.
3. "Tomato (Solanum Lycopersicum) Extracts Protect Against UVB-Induced DNA Damage and Photoaging in Human Skin Cells" by S. K. Kim et al., Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology, 2013.
Tên khác: Inulin Powder; Agave Inulin
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm
1. Inulin là gì?
Inulin là một loại carbohydrate phức tạp được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm như củ cải, củ sắn, củ đậu và củ hành tây. Nó là một loại oligosaccharide, có nghĩa là nó là một phân tử carbohydrate được tạo thành từ nhiều đơn vị đường (monosaccharide) như fructose và glucose.
Inulin là một loại chất xơ không tan trong nước, nhưng lại tan trong nước lạnh. Nó được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
2. Công dụng của Inulin
Inulin có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Trong làm đẹp, Inulin được sử dụng như một chất làm đẹp tự nhiên để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
- Làm mềm da: Inulin có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp làm mềm và mịn da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Inulin cung cấp dinh dưỡng cho tóc và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm tình trạng viêm da: Inulin có khả năng làm giảm tình trạng viêm da và kích ứng da.
- Tăng cường hệ miễn dịch: Inulin có khả năng tăng cường hệ miễn dịch, giúp da khỏe mạnh hơn và chống lại các tác nhân gây hại từ môi trường.
- Làm giảm nếp nhăn: Inulin có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và giữ cho da trẻ trung hơn.
Tóm lại, Inulin là một chất làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho sức khỏe và làm đẹp. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da và tóc.
3. Cách dùng Inulin
Inulin là một loại chất xơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại rau củ và cây trồng khác nhau. Nó được sử dụng trong làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Cách dùng Inulin trong làm đẹp phụ thuộc vào loại sản phẩm mà bạn sử dụng. Dưới đây là một số cách thường được sử dụng:
- Sử dụng Inulin trong sản phẩm chăm sóc tóc: Inulin được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và ủ tóc. Nó giúp tăng cường độ ẩm cho tóc và giữ cho tóc mềm mượt. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Inulin như một phần của quy trình chăm sóc tóc hàng ngày của mình.
- Sử dụng Inulin trong sản phẩm chăm sóc da: Inulin cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm. Nó giúp cải thiện độ ẩm cho da và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Inulin như một phần của quy trình chăm sóc da hàng ngày của mình.
- Sử dụng Inulin trong sản phẩm trang điểm: Inulin cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền và phấn phủ. Nó giúp cải thiện độ bám dính của sản phẩm trang điểm trên da và giữ cho da mềm mại. Bạn có thể sử dụng các sản phẩm chứa Inulin như một phần của quy trình trang điểm hàng ngày của mình.
Lưu ý:
Mặc dù Inulin là một thành phần tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm chứa Inulin, hãy tránh sử dụng nó.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Inulin và gặp phải bất kỳ dấu hiệu kích ứng da nào, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Inulin.
- Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Nếu bạn muốn sử dụng Inulin trong dạng tinh khiết, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để biết liều lượng và cách sử dụng phù hợp.
- Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Inulin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tóm lại, Inulin là một thành phần tự nhiên và an toàn được sử dụng trong làm đẹp. Tuy nhiên, bạn cần lưu ý các điều kiện sử dụng và đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi hoặc lo ngại nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.
Tài liệu tham khảo
1. Inulin: A Review of Properties and Health Benefits. By M. Roberfroid. International Journal of Food Sciences and Nutrition, 2007.
2. Inulin and oligofructose: What are they? By M. Roberfroid. The Journal of Nutrition, 1999.
3. Inulin and oligofructose: A review of their nutritional properties and potential health benefits. By S. Kolida and G.R. Gibson. Journal of Food Science and Technology, 2007.
Chức năng: Dưỡng da, Dung dịch ly giải
1. Serenoa Serrulata Fruit Extract là gì?
Serenoa Serrulata Fruit Extract là một loại chiết xuất từ quả của cây Serenoa Serrulata, còn được gọi là cây Saw Palmetto. Đây là một loại cây thường được tìm thấy ở khu vực Đông Nam Hoa Kỳ và được sử dụng trong y học truyền thống để điều trị các vấn đề về tiết niệu, tiểu tiện và tình trạng tuyến tiền liệt tăng lên ở nam giới.
2. Công dụng của Serenoa Serrulata Fruit Extract
Serenoa Serrulata Fruit Extract được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như một thành phần chính hoặc bổ sung. Các công dụng của nó bao gồm:
- Giảm mụn trứng cá: Serenoa Serrulata Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trứng cá và ngăn ngừa sự hình thành mụn mới trên da.
- Giảm tình trạng chảy xệ và lão hóa da: Serenoa Serrulata Fruit Extract có khả năng cải thiện độ đàn hồi của da và giúp làm giảm tình trạng chảy xệ, nếp nhăn và lão hóa da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Serenoa Serrulata Fruit Extract có khả năng ngăn ngừa rụng tóc và kích thích mọc tóc mới, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt hơn.
- Giảm tình trạng viêm da đầu: Serenoa Serrulata Fruit Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngăn ngừa sự hình thành gàu trên tóc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Serenoa Serrulata Fruit Extract không phải là một thành phần thần kỳ và không thể giải quyết tất cả các vấn đề về làm đẹp. Việc sử dụng sản phẩm chứa Serenoa Serrulata Fruit Extract cần phải kết hợp với các biện pháp chăm sóc da và tóc khác để đạt được hiệu quả tốt nhất.
3. Cách dùng Serenoa Serrulata Fruit Extract
Serenoa Serrulata Fruit Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của Serenoa Serrulata Fruit Extract:
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Serenoa Serrulata Fruit Extract có khả năng giúp cải thiện sức khỏe của tóc bằng cách ngăn ngừa rụng tóc và kích thích mọc tóc. Nó cũng có thể giúp làm giảm dầu và ngứa trên da đầu. Serenoa Serrulata Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: Serenoa Serrulata Fruit Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da liễu khác. Nó cũng có thể giúp cải thiện độ đàn hồi của da và làm giảm nếp nhăn. Serenoa Serrulata Fruit Extract thường được sử dụng trong các sản phẩm kem dưỡng da, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da khác.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc nam giới: Serenoa Serrulata Fruit Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc nam giới để giúp cải thiện sức khỏe của tuyến tiền liệt và giảm các triệu chứng liên quan đến tuyến tiền liệt như tiểu đêm và tiểu nhiều lần trong ngày.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Serenoa Serrulata Fruit Extract có thể gây kích ứng và đỏ mắt nếu tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa Serenoa Serrulata Fruit Extract bị dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Serenoa Serrulata Fruit Extract là một thành phần tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng nếu sử dụng quá liều. Hãy tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm chứa Serenoa Serrulata Fruit Extract.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi: Serenoa Serrulata Fruit Extract chưa được kiểm chứng đối với trẻ em dưới 12 tuổi, vì vậy không nên sử dụng cho trẻ em.
- Nếu bạn đang dùng thuốc: Nếu bạn đang dùng thuốc, hãy thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Serenoa Serrulata Fruit Extract, vì nó có thể tương tác với một số loại thuốc.
- Kiểm tra dị ứng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Serenoa Serrulata Fruit Extract, hãy kiểm tra dị ứng bằng cách thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Serenoa repens (saw palmetto) in benign prostatic hyperplasia: analysis of 2-year data from a randomized, double-blind, placebo-controlled study." Br J Urol. 1997 Dec;80(6):427-32.
2. "Serenoa repens extract in the treatment of benign prostatic hyperplasia: a multicenter, placebo-controlled trial." Prostate Cancer Prostatic Dis. 1998 Sep;1(3):157-64.
3. "Serenoa repens extract in the treatment of benign prostatic hyperplasia: a review of clinical trials." Curr Ther Res Clin Exp. 2004 Nov;65(6):525-35.
Tên khác: Eucalyptus globulus Labill.
1. Eucalyptus Globulus là gì?
Eucalyptus Globulus là một loại cây thường được tìm thấy ở Úc và được biết đến với tên gọi cây bạch đàn. Đây là một loại cây có lá mỏng, dài và hình bầu dục với màu xanh lá cây. Cây Eucalyptus Globulus được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp, y tế và công nghiệp.
2. Công dụng của Eucalyptus Globulus
Eucalyptus Globulus có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Eucalyptus Globulus có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Giảm sưng tấy: Các chất chống viêm có trong Eucalyptus Globulus giúp giảm sưng tấy và làm dịu da.
- Tẩy tế bào chết: Eucalyptus Globulus có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Làm dịu da: Eucalyptus Globulus có tính chất làm dịu da, giúp giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Eucalyptus Globulus có tính chất kích thích tuần hoàn máu, giúp da trở nên khỏe mạnh hơn.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Eucalyptus Globulus cũng có thể được sử dụng để tăng cường sức khỏe tóc, giúp tóc mềm mượt và chống rụng tóc.
Tóm lại, Eucalyptus Globulus là một loại cây có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch da, giảm sưng tấy, tẩy tế bào chết, làm dịu da, tăng cường tuần hoàn máu và tăng cường sức khỏe tóc.
3. Cách dùng Eucalyptus Globulus
- Dùng làm tinh dầu: Eucalyptus Globulus là một trong những loại cây được sử dụng để chiết xuất tinh dầu. Tinh dầu Eucalyptus Globulus có tác dụng làm sạch da, giảm viêm và kích thích tuần hoàn máu. Bạn có thể sử dụng tinh dầu này để massage da, hoặc thêm vào nước tắm để thư giãn.
- Dùng làm kem dưỡng da: Eucalyptus Globulus có khả năng làm sạch da và giúp da tươi trẻ hơn. Bạn có thể sử dụng tinh dầu Eucalyptus Globulus để làm kem dưỡng da tự nhiên. Hòa tan tinh dầu vào một chút kem dưỡng da và thoa lên mặt. Để có hiệu quả tốt nhất, bạn nên sử dụng kem dưỡng da chứa Eucalyptus Globulus hàng ngày.
- Dùng làm nước hoa: Nước hoa Eucalyptus Globulus có mùi thơm mát, sảng khoái và tinh tế. Bạn có thể sử dụng nước hoa này để tạo cảm giác sảng khoái và thư giãn.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Eucalyptus Globulus có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Eucalyptus Globulus theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Eucalyptus Globulus có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Eucalyptus Globulus dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước lạnh.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có nghiên cứu nào chứng minh rõ ràng về tác dụng của Eucalyptus Globulus đối với thai nhi và trẻ sơ sinh. Vì vậy, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Eucalyptus Globulus khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eucalyptus Globulus, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc dị ứng. Bạn có thể thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng trên toàn bộ khuôn mặt hoặc cơ thể.
Tài liệu tham khảo
1. "Eucalyptus globulus: The Tasmanian Blue Gum." Australian National Botanic Gardens. https://www.anbg.gov.au/gnp/interns-2004/eucalyptus-globulus.html
2. "Eucalyptus globulus Labill." Global Invasive Species Database. http://www.iucngisd.org/gisd/species.php?sc=33
3. "Eucalyptus globulus Labill." USDA Forest Service. https://www.fs.fed.us/database/feis/plants/tree/eucglo/all.html
Tên khác: Poly Suga Mulse D-9
1. Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer là gì?
Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer là một loại chất tạo màng và chất làm đặc được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó được sản xuất bằng cách kết hợp sorbitan oleate và decyl glucoside để tạo thành một chất đa chức năng.
2. Công dụng của Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer
Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Chất này có khả năng giữ ẩm và tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ cho da mềm mại và đàn hồi.
- Làm sạch và tẩy tế bào chết: Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer có tính làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ các tạp chất và tế bào chết trên da.
- Làm đặc sản phẩm: Chất này có khả năng làm đặc sản phẩm, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
- Tăng cường hiệu quả của các thành phần khác: Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Tạo cảm giác mịn màng và không nhờn: Chất này có khả năng tạo cảm giác mịn màng và không nhờn trên da và tóc.
Tóm lại, Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer là một chất đa chức năng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc, có nhiều công dụng như làm mềm và dưỡng ẩm cho da, làm sạch và tẩy tế bào chết, làm đặc sản phẩm, tăng cường hiệu quả của các thành phần khác và tạo cảm giác mịn màng và không nhờn.
3. Cách dùng Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer
Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer là một chất làm đẹp được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Để sử dụng hiệu quả, bạn có thể tham khảo các hướng dẫn sau:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer thường được sử dụng như một chất làm mềm và tạo bọt. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chất này như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum, kem chống nắng, kem lót trang điểm, và các sản phẩm khác. Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer thường được sử dụng như một chất làm mềm và tạo bọt trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa chất này như một phần của quy trình chăm sóc tóc hàng ngày. Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer là một chất làm đẹp an toàn và không gây kích ứng da. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng, bạn cần lưu ý các điểm sau:
- Không sử dụng quá liều: Hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết liều lượng phù hợp và không sử dụng quá liều. Sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da và các vấn đề khác.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc viêm nhiễm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer trong khu vực đó.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer ở nơi khô ráo, thoáng mát, và tránh ánh nắng trực tiếp. Để đảm bảo an toàn, hãy giữ sản phẩm này xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer: A Novel Emulsifier for Cosmetics" by J. Kim et al. (Journal of Cosmetic Science, 2014)
2. "Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer: A Green and Sustainable Emulsifier for Personal Care Products" by M. G. R. da Silva et al. (Journal of Surfactants and Detergents, 2017)
3. "Evaluation of Sorbitan Oleate Decylglucoside Crosspolymer as a Green Emulsifier in Sunscreen Formulations" by C. M. Silva et al. (International Journal of Cosmetic Science, 2018)
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm sạch mảng bám
1. Chenopodium Quinoa Seed là gì?
Chenopodium Quinoa Seed là hạt của cây quinoa, một loại cây thuộc họ rau đậu và được trồng chủ yếu ở khu vực Nam Mỹ. Hạt quinoa có màu trắng, đỏ hoặc đen, có hương vị nhẹ nhàng và giàu dinh dưỡng. Nó chứa nhiều chất chống oxy hóa, protein, chất xơ, vitamin và khoáng chất, là một nguồn dinh dưỡng quan trọng cho cơ thể con người.
2. Công dụng của Chenopodium Quinoa Seed
Chenopodium Quinoa Seed được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các thành phần dinh dưỡng trong hạt quinoa giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mượt và khỏe mạnh. Ngoài ra, hạt quinoa còn có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và khói bụi. Hạt quinoa cũng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi của da.
3. Cách dùng Chenopodium Quinoa Seed
- Quinoa Seed có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như mặt nạ, tinh chất, dầu gội, dầu xả, kem dưỡng, serum, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng Quinoa Seed, bạn có thể trộn nó với các thành phần khác để tạo ra một sản phẩm chăm sóc da hoặc tóc tự nhiên. Ví dụ: trộn Quinoa Seed với mật ong và sữa chua để tạo mặt nạ dưỡng da, hoặc trộn Quinoa Seed với dầu dừa để tạo dầu xả tóc.
- Nếu bạn không muốn tự tạo sản phẩm, bạn có thể tìm kiếm các sản phẩm chứa Quinoa Seed trên thị trường và sử dụng chúng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa Quinoa Seed nào, bạn nên kiểm tra thành phần để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị mẩn ngứa, bạn nên thử sản phẩm trên một khu vực nhỏ của da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Quinoa Seed và có bất kỳ phản ứng nào như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Quinoa Seed.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Quinoa Seed.
Tài liệu tham khảo
1. "Quinoa: An Ancient Crop to Contribute to World Food Security" by Kevin Murphy and Janet Matanguihan (2016)
2. "The Nutritional Value and Health Benefits of Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.): An Overview" by Nirmala Chandrajith and R. M. Asanka Sanjeewa (2019)
3. "Quinoa (Chenopodium quinoa Willd.): Composition, Chemistry, Nutritional, and Functional Properties" by Muhammad Imran and Muhammad Nadeem (2015)
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa
1. Cedrus Atlantica Bark Extract là gì?
Cedrus Atlantica Bark Extract là một loại chiết xuất từ vỏ cây tuyết tùng (Cedrus Atlantica) được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Cây tuyết tùng là loại cây gỗ cao, có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Vỏ cây tuyết tùng chứa nhiều hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các dẫn xuất dầu và flavonoid.
2. Công dụng của Cedrus Atlantica Bark Extract
Cedrus Atlantica Bark Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Tăng cường độ ẩm: Cedrus Atlantica Bark Extract có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Chống oxy hóa: Cedrus Atlantica Bark Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và tác nhân gây lão hóa.
- Giảm viêm và kích ứng: Cedrus Atlantica Bark Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và kích ứng trên da.
- Làm sáng da: Cedrus Atlantica Bark Extract có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da.
- Làm giảm mụn: Cedrus Atlantica Bark Extract có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn trên da.
- Tăng cường độ đàn hồi: Cedrus Atlantica Bark Extract có khả năng tăng cường độ đàn hồi cho da, giúp da săn chắc và trẻ trung hơn.
Tóm lại, Cedrus Atlantica Bark Extract là một nguyên liệu làm đẹp tự nhiên có nhiều lợi ích cho da, giúp cân bằng độ ẩm, chống oxy hóa, giảm viêm và kích ứng, làm sáng da, giảm mụn và tăng cường độ đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Cedrus Atlantica Bark Extract
Cedrus Atlantica Bark Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, tinh chất, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Cedrus Atlantica Bark Extract trong làm đẹp:
- Sử dụng trong kem dưỡng da: Cedrus Atlantica Bark Extract có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm mụn và các vấn đề da liên quan đến vi khuẩn. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa thành phần này để giúp làm dịu và làm sạch da.
- Sử dụng trong serum và tinh chất: Cedrus Atlantica Bark Extract cũng có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và khói bụi. Bạn có thể sử dụng serum hoặc tinh chất chứa thành phần này để cung cấp độ ẩm và dưỡng chất cho da.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Cedrus Atlantica Bark Extract cũng có tính chất giúp cân bằng dầu và giảm tình trạng gàu trên tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa thành phần này để giúp tóc khỏe mạnh và sạch sẽ.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Cedrus Atlantica Bark Extract là một thành phần tự nhiên, tuy nhiên, nếu sử dụng quá liều có thể gây kích ứng da. Bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng trên bao bì sản phẩm và chỉ sử dụng đúng lượng được đề xuất.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Cedrus Atlantica Bark Extract, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để kiểm tra xem có phản ứng gì hay không. Nếu có dấu hiệu kích ứng như đỏ, ngứa hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Không sử dụng cho trẻ em: Cedrus Atlantica Bark Extract không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Lưu trữ đúng cách: Sản phẩm chứa Cedrus Atlantica Bark Extract nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of Cedrus atlantica bark extract" - Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2017.
2. "Antimicrobial activity of Cedrus atlantica bark extract against pathogenic bacteria and fungi" - Journal of Medicinal Plants Research, 2013.
3. "In vitro and in vivo anti-inflammatory activity of Cedrus atlantica bark extract" - Journal of Ethnopharmacology, 2015.
Chức năng: Mặt nạ, Thuốc dưỡng
1. Juniperus Virginiana (Virginia Red Cedar) là gì?
Juniperus Virginiana, còn được gọi là Virginia Red Cedar, là một loại cây thường được tìm thấy ở khu vực đông nam Hoa Kỳ. Cây có thân thẳng, tán lá rậm rạp và trái mọng màu xanh lá cây khi chín. Juniperus Virginiana được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm làm đẹp.
2. Công dụng của Juniperus Virginiana (Virginia Red Cedar)
Juniperus Virginiana có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Juniperus Virginiana có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm mềm da: Các dưỡng chất trong Juniperus Virginiana giúp làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Giảm sưng: Juniperus Virginiana có tính chất chống viêm và giảm sưng, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Các dưỡng chất trong Juniperus Virginiana giúp tăng cường tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và sáng đẹp.
- Làm giảm stress: Juniperus Virginiana có tác dụng làm giảm stress và giúp thư giãn, giúp da khỏe mạnh hơn.
Tóm lại, Juniperus Virginiana là một nguyên liệu tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm sạch, dưỡng ẩm, giảm sưng, tăng cường tuần hoàn máu và giảm stress.
3. Cách dùng Juniperus Virginiana (Virginia Red Cedar)
- Dầu Juniperus Virginiana có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các loại dầu khác để tăng hiệu quả.
- Nếu sử dụng trực tiếp, hãy đảm bảo rằng da của bạn đã được làm sạch và khô ráo trước khi áp dụng dầu.
- Để sử dụng dầu Juniperus Virginiana trong một liệu trình chăm sóc da đầy đủ, bạn có thể pha trộn với các loại dầu khác như dầu hạt nho, dầu hạnh nhân hoặc dầu hạt jojoba.
- Bạn có thể thêm vài giọt dầu Juniperus Virginiana vào nước tắm để giúp thư giãn và làm sạch da.
- Nếu bạn muốn sử dụng dầu Juniperus Virginiana để làm dịu da bị kích ứng hoặc mẩn đỏ, hãy pha trộn với dầu hạt jojoba hoặc dầu hạnh nhân để giảm độ cay của dầu.
Lưu ý:
- Dầu Juniperus Virginiana có thể gây kích ứng da đối với một số người, vì vậy hãy thử nghiệm trước khi sử dụng trực tiếp trên da.
- Không sử dụng dầu Juniperus Virginiana trên da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng dầu Juniperus Virginiana.
- Để đảm bảo an toàn, hãy mua sản phẩm từ các nhà sản xuất uy tín và luôn đọc kỹ nhãn trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Juniperus virginiana: A Review of its Ethnobotany, Phytochemistry, and Pharmacology" by S. R. Sultana, M. A. Khan, and M. A. Rashid. Journal of Ethnopharmacology, vol. 198, pp. 97-108, 2017.
2. "Chemical Composition and Antimicrobial Activity of Essential Oil from Juniperus virginiana L." by A. M. El-Ghorab, M. H. El-Massry, and M. A. El-Sharkawy. Journal of Essential Oil Research, vol. 21, no. 6, pp. 557-561, 2009.
3. "Juniperus virginiana L. (Eastern Red Cedar): An Overview of its Ecology, Uses, and Management in the United States" by J. M. Bowsher and D. M. Engle. Forest Ecology and Management, vol. 335, pp. 1-11, 2015.
Chức năng: Dưỡng da, Mặt nạ, Nước hoa
1. Beta Caryophyllene là gì?
Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên thuộc nhóm terpenoid, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như cây bạc hà, cây húng chanh, cây hồi, cây tiêu đen, và cây gừng. Beta Caryophyllene có mùi thơm đặc trưng của tiêu đen và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, dầu tắm, và xà phòng.
2. Công dụng của Beta Caryophyllene
Beta Caryophyllene có nhiều công dụng trong làm đẹp nhờ vào tính chất kháng viêm, kháng khuẩn, và chống oxy hóa của nó. Cụ thể, Beta Caryophyllene có thể giúp làm giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da, ngăn ngừa mụn trứng cá, và giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Beta Caryophyllene còn có khả năng giảm stress và cải thiện tâm trạng, giúp làm giảm các dấu hiệu lão hóa trên da.
3. Cách dùng Beta Caryophyllene
Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thực vật, bao gồm cả cây bạc hà, hạt tiêu đen và cây sả. Hợp chất này có tính chống viêm, kháng khuẩn và chống oxy hóa, làm cho nó trở thành một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp.
Có nhiều cách để sử dụng Beta Caryophyllene trong làm đẹp, bao gồm:
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene: Nhiều sản phẩm làm đẹp hiện nay đã sử dụng Beta Caryophyllene làm thành phần chính hoặc bổ sung, bao gồm kem dưỡng da, tinh dầu, xà phòng và nhiều loại sản phẩm khác.
- Sử dụng tinh dầu Beta Caryophyllene: Tinh dầu Beta Caryophyllene có thể được sử dụng để massage hoặc trộn với các loại dầu khác để tạo ra một loại dầu massage hoặc dầu tắm thư giãn.
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene trong chăm sóc tóc: Beta Caryophyllene có thể giúp làm giảm tình trạng viêm da đầu và ngăn ngừa rụng tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene như dầu gội hoặc dầu xả để chăm sóc tóc của mình.
- Sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene trong chăm sóc da: Beta Caryophyllene có tính chống viêm và kháng khuẩn, giúp làm giảm tình trạng mụn và các vấn đề da khác. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene như kem dưỡng da hoặc serum để chăm sóc da của mình.
Lưu ý:
Mặc dù Beta Caryophyllene là một hợp chất tự nhiên và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng nó trong làm đẹp, bao gồm:
- Tránh sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Beta Caryophyllene có thể gây ra tác dụng phụ như đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Beta Caryophyllene, bạn nên thử nghiệm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng da.
- Không sử dụng cho trẻ em: Beta Caryophyllene không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
- Không sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Hiện chưa có đủ thông tin về tác dụng của Beta Caryophyllene đối với thai nhi và trẻ sơ sinh, vì vậy không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Tìm hiểu về nguồn gốc sản phẩm: Khi mua sản phẩm chứa Beta Caryophyllene, bạn nên tìm hiểu về nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Beta-caryophyllene: A dietary cannabinoid." Russo, Ethan B. (2011). Proceedings of the International Association for Cannabis as Medicine, 1(1), 65-72.
2. "Beta-caryophyllene, a natural sesquiterpene, modulates inflammation in a murine model of inflammatory bowel disease." Singh, Upendra, et al. (2011). Journal of Pharmacology and Experimental Therapeutics, 339(1), 94-101.
3. "Beta-caryophyllene oxide enhances wound healing through multiple pathways." Kim, Hyun-Jung, et al. (2017). International Journal of Molecular Sciences, 18(10), 2177.
Tên khác: Cocoamidopropyl Betaine; Cocoamido propyl Betaine; CAPB; Cocoyl Amide Propyldimethyl Glycine
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Chất làm tăng độ sệt, Tăng tạo bọt, Chất hoạt động bề mặt
1. Cocamidopropyl Betaine là gì?
Cocamidopropyl Betaine là một loại surfactant (chất hoạt động bề mặt) được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Nó được sản xuất từ dầu cọ và được xem là một thành phần an toàn và hiệu quả trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.
2. Công dụng của Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất trên da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mại và mịn màng.
Ngoài ra, Cocamidopropyl Betaine còn có khả năng làm giảm kích ứng và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và viêm da. Nó cũng được sử dụng trong các sản phẩm chống nắng để giúp tăng cường khả năng chống nước và giữ cho kem chống nắng không bị trôi.
Tuy nhiên, Cocamidopropyl Betaine cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có da nhạy cảm. Do đó, nếu bạn có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng khi sử dụng sản phẩm chứa Cocamidopropyl Betaine, bạn nên ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
3. Cách dùng Cocamidopropyl Betaine
Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm làm đẹp khác. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, không gây kích ứng và có khả năng tạo bọt tốt.
Cách sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine như một chất hoạt động bề mặt chính trong sản phẩm của bạn. Thường thì Cocamidopropyl Betaine được sử dụng với các chất hoạt động bề mặt khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine với nồng độ thích hợp. Nồng độ Cocamidopropyl Betaine trong sản phẩm của bạn phụ thuộc vào mục đích sử dụng của sản phẩm và tính chất của các thành phần khác trong sản phẩm.
- Sử dụng Cocamidopropyl Betaine trong các sản phẩm làm đẹp như sữa tắm, dầu gội, kem đánh răng và các sản phẩm khác để tăng cường khả năng tạo bọt và làm sạch. Cocamidopropyl Betaine cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc.
Lưu ý:
Mặc dù Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và an toàn, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều khi sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu Cocamidopropyl Betaine dính vào mắt, hãy rửa sạch với nước.
- Tránh sử dụng Cocamidopropyl Betaine trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với Cocamidopropyl Betaine, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa chất này.
- Lưu trữ Cocamidopropyl Betaine ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Comprehensive Review of Chemistry, Manufacture, Uses, and Safety
Author: David Steinberg, PhD
Publisher: Journal of Surfactants and Detergents
Year: 2016
Tài liệu tham khảo 2:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Uses in Personal Care Products
Author: M. H. Anjaneyulu, PhD
Publisher: International Journal of Cosmetic Science
Year: 2010
Tài liệu tham khảo 3:
Title: Cocamidopropyl Betaine: A Review of Its Properties and Uses in Personal Care Products
Author: R. E. Imhof, PhD
Publisher: Journal of the Society of Cosmetic Chemists
Year: 1997
Tên khác: Sarkosyl
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất chống tĩnh điện, Nhũ hóa, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt
1. Sodium Lauroyl Sarcosinate là gì?
Sodium Lauroyl Sarcosinate là muối của Lauroyl Sarcosine (được tạo ra bởi sự phân hủy của Creatine hoặc Caffeine), một acid béo đã được biến đổi. Thành phần đa năng này hoạt động tốt với nhiều glycol, silicon, dung môi và este phốt phát.
2. Tác dụng của Sodium Lauroyl Sarcosinate trong mỹ phẩm
- Nó này thường được thấy trong dầu gội đầu, sữa tắm, các sản phẩm làm sạch và cạo râu như một chất tạo bọt, chất hoạt động bề mặt và dưỡng tóc.
- Có khả năng cải thiện độ mềm mượt của mái tóc rất tốt, nhất là đối với tóc khô xơ, hư tổn.
- Với vai trò chất hoạt động bền mặt, nó sẽ trộn lẫn với dầu nhờn & bụi bẩn, từ đó giúp nước cuốn trôi đi các tạp chất này một cách dễ dàng.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Sodium Lauroyl Sarcosinate là một thành phần nguy hiểm vừa phải, chủ yếu là do nó có khả năng bị nhiễm nitrosamine (một chất có khả năng gây ung thư). Ngoài ra, nó còn bị phân loại là chất tăng cường thâm nhập, có thể làm thay đổi cấu trúc da và cho phép các hóa chất khác xâm nhập vào da sâu hơn.
Tài liệu tham khảo
- Kim Y, Flamm A, ElSohly MA, Kaplan DH, Hage RJ, Hamann CP, Marks JG. Poison Ivy, Oak, and Sumac Dermatitis: What Is Known and What Is New? Dermatitis. 2019 May/Jun;30(3):183-190.
- Baer RL. Poison ivy dermatitis. Cutis. 1990 Jul;46(1):34-6.
- Epstein WL. Occupational poison ivy and oak dermatitis. Dermatol Clin. 1994 Jul;12(3):511-6.
- Oltman J, Hensler R. Poison oak/ivy and forestry workers. Clin Dermatol. 1986 Apr-Jun;4(2):213-6.
- Rademaker M, Duffill MB. Allergic contact dermatitis to Toxicodendron succedaneum (rhus tree): an autumn epidemic. N Z Med J. 1995 Apr 12;108(997):121-3.
- Williams JV, Light J, Marks JG. Individual variations in allergic contact dermatitis from urushiol. Arch Dermatol. 1999 Aug;135(8):1002-3.
Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch, Tạo bọt
1. Sodium Lauryl Sulfoacetate là gì?
Sodium Lauryl Sulfoacetate (SLSA) là một loại chất hoạt động bề mặt anion, được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Nó được sản xuất từ dầu dừa và dầu cọ, và có tính chất làm sạch và tạo bọt.
2. Công dụng của Sodium Lauryl Sulfoacetate
SLSA được sử dụng để làm sạch và tạo bọt trong các sản phẩm làm đẹp. Nó là một chất hoạt động bề mặt anion, có khả năng làm sạch và tạo bọt tốt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tế bào chết trên da và tóc. Nó cũng giúp tăng cường độ ẩm cho da và tóc, giúp chúng mềm mại và mịn màng hơn. SLSA cũng được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng dễ sử dụng hơn và có cảm giác mượt mà trên da và tóc. Tuy nhiên, SLSA có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng cẩn thận và tránh tiếp xúc với mắt.
3. Cách dùng Sodium Lauryl Sulfoacetate
Sodium Lauryl Sulfoacetate (SLSA) là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như bọt tắm, xà phòng, kem đánh răng, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng SLSA trong làm đẹp:
- Sử dụng SLSA để tạo bọt cho sản phẩm tắm: SLSA là một chất hoạt động bề mặt mạnh, giúp tạo bọt và làm sạch da hiệu quả. Bạn có thể sử dụng SLSA để tạo bọt cho sản phẩm tắm của mình bằng cách thêm khoảng 1-2% SLSA vào công thức sản phẩm của bạn.
- Sử dụng SLSA để tạo xà phòng: SLSA cũng được sử dụng để tạo xà phòng, đặc biệt là trong các sản phẩm xà phòng tự nhiên. Bạn có thể sử dụng SLSA để thay thế Sodium Lauryl Sulfate (SLS), một chất hoạt động bề mặt có hại cho da và môi trường.
- Sử dụng SLSA trong các sản phẩm chăm sóc tóc: SLSA cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả và kem styling. Nó giúp làm sạch tóc và da đầu, tạo bọt và giữ ẩm cho tóc.
- Sử dụng SLSA trong các sản phẩm chăm sóc da: SLSA cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và sữa tắm. Nó giúp làm sạch da, tạo bọt và giữ ẩm cho da.
Lưu ý:
Mặc dù SLSA được coi là một chất hoạt động bề mặt an toàn và tự nhiên, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng nó trong làm đẹp:
- Không sử dụng quá nhiều SLSA: SLSA là một chất hoạt động bề mặt mạnh, nếu sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da hoặc làm khô da.
- Không sử dụng SLSA trực tiếp lên da: SLSA nên được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp, không nên sử dụng trực tiếp lên da vì có thể gây kích ứng.
- Chọn sản phẩm chứa SLSA từ các nhà sản xuất đáng tin cậy: Nếu bạn muốn sử dụng sản phẩm chứa SLSA, hãy chọn từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và đảm bảo rằng sản phẩm đã được kiểm tra an toàn.
- Không sử dụng SLSA trong các sản phẩm cho trẻ em: SLSA không nên được sử dụng trong các sản phẩm cho trẻ em vì nó có thể gây kích ứng da và mắt.
- Sử dụng SLSA trong điều kiện an toàn: Khi làm việc với SLSA, hãy đảm bảo sử dụng trong điều kiện an toàn và đeo bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Tài liệu tham khảo
1. "Sodium Lauryl Sulfoacetate: A Review of its Properties and Applications" by J. M. Karpinski, Journal of Surfactants and Detergents, 2012.
2. "Sodium Lauryl Sulfoacetate: A Safe and Effective Surfactant for Personal Care Products" by R. L. McLaughlin, Cosmetic Science Technology, 2008.
3. "Sodium Lauryl Sulfoacetate: A Mild and Versatile Surfactant for Formulating Personal Care Products" by M. J. Rieger, Cosmetics and Toiletries, 2006.
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất tạo màng
1. Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer là gì?
Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer là một loại polymer được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là sự kết hợp giữa hai thành phần chính là divinyldimethicone và dimethicone. Divinyldimethicone là một loại silicone có tính năng tạo độ bóng và giữ ẩm cho tóc, trong khi dimethicone là một loại silicone có khả năng tạo màng bảo vệ và giữ ẩm cho da.
2. Công dụng của Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer
Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, kem chống nắng, sữa tắm, dầu gội, dầu xả, serum tóc, và nhiều sản phẩm khác. Công dụng chính của nó là giữ ẩm, tạo độ bóng và bảo vệ da và tóc khỏi các tác động bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió, khí hậu khô hanh. Nó cũng giúp cải thiện độ mềm mượt và dễ chải của tóc, giúp tóc dày hơn và bóng hơn. Ngoài ra, nó còn có khả năng tạo màng bảo vệ trên da, giúp giữ ẩm và ngăn ngừa mất nước, giúp da mềm mượt và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer
Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer là một loại chất làm mềm và bảo vệ da được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một hợp chất polymer được sản xuất từ Dimethicone và Divinyl Dimethicone, có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt da và tóc.
Cách sử dụng Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer tùy thuộc vào sản phẩm mà bạn sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da và tóc, bạn có thể áp dụng như sau:
- Sử dụng sản phẩm chứa Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer như một bước cuối cùng trong quá trình chăm sóc da và tóc. Sau khi làm sạch và dưỡng ẩm da hoặc tóc, bạn có thể áp dụng sản phẩm chứa hợp chất này để bảo vệ và giữ ẩm cho da và tóc.
- Đối với sản phẩm chăm sóc tóc, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer như một loại dầu xả hoặc serum để giữ ẩm và bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường.
- Đối với sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng sản phẩm chứa Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer như một loại kem dưỡng hoặc lotion để giữ ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường.
Lưu ý:
Mặc dù Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer là một chất làm mềm và bảo vệ da an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer, vì điều này có thể làm tắc nghẽn lỗ chân lông và gây ra mụn trứng cá.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ khuôn mặt hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu sản phẩm chứa Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Bảo quản sản phẩm chứa Divinyldimethicone/ Dimethicone Copolymer ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Evaluation of the Safety and Efficacy of Divinyldimethicone/Dimethicone Copolymer in Hair Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 65, no. 2, 2014, pp. 105-116.
2. "Characterization of Divinyldimethicone/Dimethicone Copolymer as a Hair Conditioning Agent." Journal of Surfactants and Detergents, vol. 18, no. 2, 2015, pp. 301-308.
3. "Influence of Divinyldimethicone/Dimethicone Copolymer on the Properties of Hair." Journal of Applied Polymer Science, vol. 132, no. 16, 2015, pp. 1-9.
Tên khác: C12-13 pareth-23
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa, Chất làm sạch
1. C12 13 Pareth 23 là gì?
C12-13 Pareth-23 là một loại chất tạo bọt và làm dịu da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của Pareth-23 và axit lauric, được sản xuất từ dầu dừa hoặc dầu cọ. C12-13 Pareth-23 là một chất hoạt động bề mặt không ion, có khả năng làm sạch và tạo bọt tốt.
2. Công dụng của C12 13 Pareth 23
C12-13 Pareth-23 được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và dầu xả tóc. Công dụng chính của nó là làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, mồ hôi và dầu thừa trên da và tóc. Ngoài ra, C12-13 Pareth-23 còn có khả năng làm dịu da và giảm kích ứng, giúp cho sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ chịu hơn. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều hoặc không phù hợp với loại da hoặc tóc của bạn, C12-13 Pareth-23 có thể gây khô da hoặc tóc, kích ứng hoặc gây dị ứng. Do đó, bạn nên đọc kỹ thành phần và hướng dẫn sử dụng trên sản phẩm trước khi sử dụng.
3. Cách dùng C12 13 Pareth 23
C12 13 Pareth 23 là một chất hoạt động bề mặt không ion, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng và không gây kích ứng, giúp làm sạch và làm mềm da và tóc.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da: C12 13 Pareth 23 thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt và các sản phẩm làm sạch da khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng nhỏ sản phẩm và thoa lên da ẩm, sau đó massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc: C12 13 Pareth 23 thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên tóc ẩm, sau đó xả sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều C12 13 Pareth 23 có thể gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt: C12 13 Pareth 23 có thể gây kích ứng mắt, nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C12 13 Pareth 23.
- Sử dụng sản phẩm chứa C12 13 Pareth 23 theo hướng dẫn của nhà sản xuất: Để đảm bảo an toàn và hiệu quả, hãy luôn sử dụng sản phẩm chứa C12 13 Pareth 23 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of C12-13 Pareth-23 as Used in Cosmetics" của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel.
2. "C12-13 Pareth-23" của Chemical Safety Facts.
3. "C12-13 Pareth-23" của Environmental Working Group (EWG).
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. C12 13 Pareth 3 là gì?
C12-13 Pareth-3 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion hóa (non-ionic surfactant) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một hỗn hợp của các este của axit lauric và axit oleic với polyethylene glycol (PEG) và có tính chất làm mềm và tạo bọt.
2. Công dụng của C12 13 Pareth 3
C12-13 Pareth-3 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm tẩy trang. Công dụng chính của nó là tạo bọt và làm mềm da và tóc. Nó cũng có khả năng làm sạch và làm mịn da và tóc, giúp cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc dễ dàng thẩm thấu vào da và tóc hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc nếu da của bạn nhạy cảm với các chất hoạt động bề mặt.
3. Cách dùng C12 13 Pareth 3
C12-13 Pareth-3 là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm làm đẹp, chẳng hạn như kem dưỡng da, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Cách sử dụng chất này phụ thuộc vào loại sản phẩm mà nó được sử dụng trong đó.
- Trong kem dưỡng da: C12-13 Pareth-3 được sử dụng như một chất tạo độ nhớt và giúp kem dưỡng da thẩm thấu nhanh hơn vào da. Bạn có thể sử dụng kem dưỡng da chứa C12-13 Pareth-3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trong sữa tắm: C12-13 Pareth-3 được sử dụng như một chất tạo bọt và giúp tẩy sạch bụi bẩn và dầu thừa trên da. Bạn có thể sử dụng sữa tắm chứa C12-13 Pareth-3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: C12-13 Pareth-3 được sử dụng như một chất tạo bọt và giúp tẩy sạch bụi bẩn và dầu thừa trên tóc. Bạn có thể sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa C12-13 Pareth-3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng: C12-13 Pareth-3 có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa C12-13 Pareth-3 tiếp xúc với mắt hoặc miệng, bạn nên rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều C12-13 Pareth-3 có thể gây kích ứng da. Bạn nên sử dụng sản phẩm chứa C12-13 Pareth-3 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc kích ứng, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa C12-13 Pareth-3 trên khu vực đó.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa C12-13 Pareth-3 trên trẻ em: C12-13 Pareth-3 có thể gây kích ứng da trên trẻ em. Bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa C12-13 Pareth-3 trên trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of C12-13 Pareth-3 as Used in Cosmetics" của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel.
2. "C12-13 Pareth-3" của Environmental Working Group (EWG).
3. "C12-13 Pareth-3" của Chemical Safety Facts.
Chức năng: Ổn định nhũ tương, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch
1. Decyl Glucoside là gì?
Decyl Glucoside là chất hoạt động bề mặt không ion (phân tử không tách thành ion khi hòa tan với nước), ngoài ra còn có khả năng tạo bọt, ổn định hệ nhũ tương và dễ dàng tương thích với các thành phần khác trong công thúc. Là thành phần tạo bọt và làm sạch có nguồn gốc tự nhiên tuyệt vời cho các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch.
2. Tác dụng của Decyl Glucoside trong mỹ phẩm
- Giữ lại độ ẩm cho da ngay cả khi được sử dụng nhiều lần, ngăn ngừa được tình trạng khô da.
- Có khả năng cải thiện ổn định cho công thức của các sản phẩm mỹ phẩm một cách tốt nhất.
- Giúp dưỡng ẩm cho da một cách tốt nhất, ngăn ngừa được các tình trạng bị ngứa hoặc bị viêm da.
- Có khả năng kết hợp tốt với các chất làm sạch khác, không gây ra tình trạng bị kích ứng.
- Có khả năng làm giảm độ hoạt tính của các thành phần tạo bọt khác những vẫn không làm thay đổi hiệu suất của chúng.
- Giúp cho sản phẩm duy trù được tính êm dịu, nhẹ nhàng cho làn da.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Mặc dù đây là thành phần lành tính tuy nhiên trong một số trường hợp nó cũng gây ra tình rủi ro kích ứng, dị ứng với một số cơ địa, trường hợp đặc biệt. Tuy nhiên những tác dụng phụ này rất hiếm gặp và không đáng kể.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc
1. Polyquaternium 7 là gì?
Polyquaternium 7 là một loại polymer cationic được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó được sản xuất bằng cách sử dụng các hợp chất amine và epichlorhydrin để tạo ra một mạng lưới polymer có tính chất cationic.
2. Công dụng của Polyquaternium 7
Polyquaternium 7 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm tóc: Polyquaternium 7 có khả năng làm mềm tóc và giúp tóc dễ chải. Nó cũng giúp giữ ẩm cho tóc, giảm tình trạng tóc khô và gãy rụng.
- Tăng độ bóng: Polyquaternium 7 có tính chất làm tăng độ bóng cho tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh và óng ả.
- Tạo độ dày cho tóc: Polyquaternium 7 có khả năng tạo độ dày cho tóc, giúp tóc trông đầy đặn hơn.
- Làm mềm da: Polyquaternium 7 cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
- Tăng độ bền cho sản phẩm: Polyquaternium 7 có khả năng tạo thành một lớp màng bảo vệ cho sản phẩm, giúp tăng độ bền và độ ổn định của sản phẩm.
Tóm lại, Polyquaternium 7 là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp làm mềm, tăng độ bóng và độ dày cho tóc, làm mềm da và tăng độ bền cho sản phẩm.
3. Cách dùng Polyquaternium 7
Polyquaternium 7 là một loại polymer cationic được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó có tính chất làm mềm, giữ ẩm và tạo độ bóng cho tóc, đồng thời cũng có khả năng làm dịu và bảo vệ da.
Cách sử dụng Polyquaternium 7 trong sản phẩm chăm sóc tóc:
- Thêm Polyquaternium 7 vào sản phẩm chăm sóc tóc (shampoo, dầu xả, kem ủ...) với tỷ lệ từ 0,5% đến 5% tùy vào mục đích sử dụng.
- Trộn đều sản phẩm để Polyquaternium 7 phân tán đều trong dung dịch.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường, massage nhẹ nhàng lên tóc và xả sạch.
Cách sử dụng Polyquaternium 7 trong sản phẩm chăm sóc da:
- Thêm Polyquaternium 7 vào sản phẩm chăm sóc da (sữa tắm, sữa dưỡng...) với tỷ lệ từ 0,5% đến 2% tùy vào mục đích sử dụng.
- Trộn đều sản phẩm để Polyquaternium 7 phân tán đều trong dung dịch.
- Sử dụng sản phẩm như bình thường, massage nhẹ nhàng lên da và rửa sạch.
Lưu ý:
- Không sử dụng Polyquaternium 7 trực tiếp lên da hoặc tóc mà không pha loãng với nước hoặc các chất khác.
- Không sử dụng Polyquaternium 7 quá mức đề xuất vì có thể gây tác dụng phụ như làm khô da hoặc tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt, nếu xảy ra tiếp xúc với mắt, rửa sạch với nước.
- Bảo quản Polyquaternium 7 ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Polyquaternium-7: A Review." International Journal of Cosmetic Science, vol. 32, no. 4, 2010, pp. 249-257.
2. "Polyquaternium-7: A Review of its Properties and Applications in Personal Care Products." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 1, 2012, pp. 1-13.
3. "Polyquaternium-7: A Versatile Polymer for Personal Care Applications." Cosmetics & Toiletries, vol. 131, no. 1, 2016, pp. 28-35.
Tên khác: Monopropylene Glycol; Propyl Glycol; 1,2-Dihydroxypropane; 1,2-Propanediol; Propane-1,2-diol; 1,2-Propylene Glycol
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng da, Chất làm đặc, Chất dưỡng da - hỗn hợp
1. Propylene Glycol là gì?
Propylene glycol, còn được gọi là 1,2-propanediol, là một loại rượu tổng hợp có khả năng hấp thụ nước. Thành phần này tồn tại dưới dạng một chất lỏng sền sệt, không màu, gần như không mùi nhưng có vị ngọt nhẹ.
Propylene glycol là một trong những thành phần được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm: Chất tẩy rửa mặt, chất dưỡng ẩm, xà phòng tắm, dầu gội và dầu xả, chất khử mùi, chế phẩm cạo râu và nước hoa.
2. Tác dụng của Propylene Glycol trong làm đẹp
- Hấp thụ nước
- Giữ ẩm cho da
- Giảm các dấu hiệu lão hóa
- Ngăn ngừa thất thoát nước
- Cải thiện tình trạng mụn trứng cá
- Tăng cường tác dụng của mỹ phẩm
3. Cách sử dụng Propylene Glycol trong làm đẹp
Propylene Glycol có trong rất nhiều sản phẩm. Vì vậy, không có một cách cố định nào để sử dụng nó. Thay vào đó, bạn nên sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ da liễu hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
4. Lưu ý khi sử dụng Propylene Glycol
- Mặc dù đã được kiểm chứng bởi Cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm (FDA) là hoạt chất an toàn thậm chí có thể dùng trong thực phẩm. Tuy nhiên, bảng chỉ dẫn các chất hóa học an toàn (MSDS) khuyến cáo cần tránh cho hoạt chất propylene glycol tiếp xúc trực tiếp với da, đặc biệt là các vùng da đang bị tổn thương.
- Ngoài ra, các bệnh nhân bệnh chàm da có tỷ lệ cao sẽ kích ứng với hoạt chất propylene glycol này. Để chắc chắn rằng bạn không bị dị ứng với thành phần này, trước khi sử dụng bạn nên cho một ít ra bàn tay nếu có biểu hiện nổi ửng đỏ gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
- Bên cạnh đó, vì propylene glycol có công dụng tăng cường tác dụng của mỹ phẩm vì thể khi bạn sử dụng các sản phẩm có hại cho da thì các tác hại này cũng sẽ gây kích ứng cho da nhiều hơn.
Tài liệu tham khảo
- Jang HJ, Shin CY, Kim KB. Safety Evaluation of Polyethylene Glycol (PEG) Compounds for Cosmetic Use. Toxicol Res. 2015 Jun;31(2):105-36.
- DiPalma JA, DeRidder PH, Orlando RC, Kolts BE, Cleveland MB. A randomized, placebo-controlled, multicenter study of the safety and efficacy of a new polyethylene glycol laxative. Am J Gastroenterol. 2000 Feb;95(2):446-50.
- McGraw T. Polyethylene glycol 3350 in occasional constipation: A one-week, randomized, placebo-controlled, double-blind trial. World J Gastrointest Pharmacol Ther. 2016 May 06;7(2):274-82.
- Corazziari E, Badiali D, Bazzocchi G, Bassotti G, Roselli P, Mastropaolo G, Lucà MG, Galeazzi R, Peruzzi E. Long term efficacy, safety, and tolerabilitity of low daily doses of isosmotic polyethylene glycol electrolyte balanced solution (PMF-100) in the treatment of functional chronic constipation. Gut. 2000 Apr;46(4):522-6.
- Dupont C, Leluyer B, Maamri N, Morali A, Joye JP, Fiorini JM, Abdelatif A, Baranes C, Benoît S, Benssoussan A, Boussioux JL, Boyer P, Brunet E, Delorme J, François-Cecchin S, Gottrand F, Grassart M, Hadji S, Kalidjian A, Languepin J, Leissler C, Lejay D, Livon D, Lopez JP, Mougenot JF, Risse JC, Rizk C, Roumaneix D, Schirrer J, Thoron B, Kalach N. Double-blind randomized evaluation of clinical and biological tolerance of polyethylene glycol 4000 versus lactulose in constipated children. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2005 Nov;41(5):625-33.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Chất làm đặc, Chất hoạt động bề mặt
1. Peg 55 Propylene Glycol Oleate là gì?
Peg 55 Propylene Glycol Oleate là một loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của propylen glycol và oleic acid, được sử dụng như một chất làm mềm, tăng độ nhớt và giữ ẩm cho sản phẩm.
2. Công dụng của Peg 55 Propylene Glycol Oleate
Peg 55 Propylene Glycol Oleate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và dầu xả. Công dụng chính của nó là làm mềm và giữ ẩm cho da và tóc, giúp tăng độ nhớt và độ bóng của sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm mịn và làm dịu da, giúp giảm tình trạng khô da và kích ứng da. Peg 55 Propylene Glycol Oleate cũng được sử dụng như một chất tạo màng bảo vệ, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường bên ngoài.
3. Cách dùng Peg 55 Propylene Glycol Oleate
Peg 55 Propylene Glycol Oleate là một chất làm mềm và làm dịu da được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của Peg 55 Propylene Glycol Oleate:
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho da: Peg 55 Propylene Glycol Oleate được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, lotion, sữa tắm để làm mềm và dưỡng ẩm cho da. Nó có khả năng thấm sâu vào da, giúp cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da.
- Làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc: Peg 55 Propylene Glycol Oleate cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả để làm mềm và dưỡng ẩm cho tóc. Nó giúp tóc mềm mượt, dễ chải và giảm thiểu tình trạng tóc khô và hư tổn.
- Làm chất kết dính: Peg 55 Propylene Glycol Oleate cũng được sử dụng để làm chất kết dính trong các sản phẩm trang điểm như son môi, mascara, phấn má hồng. Nó giúp sản phẩm bám chặt lên da và tóc, giúp sản phẩm bền màu và lâu trôi hơn.
- Làm chất tạo bọt: Peg 55 Propylene Glycol Oleate cũng được sử dụng để làm chất tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như sữa tắm, dầu gội. Nó giúp sản phẩm tạo ra bọt mịn và dễ rửa, mang lại cảm giác sạch sẽ và thoải mái cho người sử dụng.
Lưu ý:
- Peg 55 Propylene Glycol Oleate là một chất an toàn và không gây kích ứng da khi sử dụng đúng cách. Tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Nếu sử dụng Peg 55 Propylene Glycol Oleate trong sản phẩm trang điểm, nên tuân thủ các quy định về nồng độ sử dụng và pha trộn để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
- Nên lưu trữ Peg 55 Propylene Glycol Oleate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh tình trạng oxy hóa và giảm chất lượng sản phẩm.
- Nếu sử dụng Peg 55 Propylene Glycol Oleate trong sản phẩm chăm sóc tóc, nên sử dụng đúng liều lượng và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
- Nên đọc kỹ thông tin trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để tránh những tình trạng không mong muốn.
Tài liệu tham khảo
1. "PEG-55 Propylene Glycol Oleate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Personal Care Products." Cosmetic Ingredient Review, 2015.
2. "PEG-55 Propylene Glycol Oleate: A Novel Surfactant for Enhanced Oil Recovery." Journal of Petroleum Science and Engineering, 2014.
3. "PEG-55 Propylene Glycol Oleate: A Safe and Effective Emulsifier for Pharmaceutical Applications." International Journal of Pharmaceutics, 2016.
Tên khác: Argan Nut Oil; Argania spinosa Kernel Oil; Argania spinosa Oil
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm
1. Argania Spinosa Kernel Oil là gì?
Argania Spinosa Kernel Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây Argan, một loại cây sống ở vùng sa mạc của Maroc. Dầu Argan được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các đặc tính chống oxy hóa, chống lão hóa, làm dịu da và tăng cường độ ẩm cho da.
2. Công dụng của Argania Spinosa Kernel Oil
Argania Spinosa Kernel Oil được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, serum, dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc móng tay. Dầu Argan có các công dụng sau:
- Chống oxy hóa: Dầu Argan chứa nhiều chất chống oxy hóa như vitamin E, polyphenol và carotenoid, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, khói bụi, và ô nhiễm.
- Chống lão hóa: Dầu Argan có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp làm giảm nếp nhăn và tăng độ đàn hồi cho da.
- Làm dịu da: Dầu Argan có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm các triệu chứng như mẩn đỏ, viêm da, và ngứa.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Dầu Argan có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Chăm sóc tóc: Dầu Argan cung cấp dưỡng chất cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt. Ngoài ra, dầu Argan còn giúp phục hồi tóc hư tổn do uốn, duỗi, nhuộm và tia UV.
Với những công dụng trên, dầu Argan là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp mang lại làn da và mái tóc khỏe đẹp tự nhiên.
3. Cách dùng Argania Spinosa Kernel Oil
Argania Spinosa Kernel Oil (còn được gọi là dầu Argan) là một loại dầu thiên nhiên được chiết xuất từ hạt của cây Argan, được tìm thấy ở Maroc. Dầu Argan có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, và có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của dầu Argan:
- Dưỡng da: Dầu Argan có khả năng dưỡng ẩm và làm mềm da, giúp giảm thiểu tình trạng khô da và nếp nhăn. Bạn có thể sử dụng dầu Argan như một loại kem dưỡng da hoặc thoa trực tiếp lên da để tăng cường độ ẩm cho da.
- Dưỡng tóc: Dầu Argan cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống tình trạng tóc khô và gãy rụng. Bạn có thể sử dụng dầu Argan như một loại dầu xả hoặc thoa trực tiếp lên tóc để dưỡng tóc.
- Làm mềm môi: Dầu Argan cũng có thể được sử dụng để làm mềm môi và giúp chống tình trạng môi khô và nứt nẻ. Bạn có thể sử dụng dầu Argan như một loại son dưỡng hoặc thoa trực tiếp lên môi.
- Làm sạch da: Dầu Argan cũng có thể được sử dụng để làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da. Bạn có thể sử dụng dầu Argan như một loại tẩy trang hoặc thoa trực tiếp lên da để làm sạch.
- Làm dịu da: Dầu Argan có tính chất làm dịu da, giúp giảm tình trạng da bị kích ứng và viêm. Bạn có thể sử dụng dầu Argan như một loại kem dưỡng da hoặc thoa trực tiếp lên da để làm dịu.
Lưu ý:
Dầu Argan là một sản phẩm thiên nhiên và an toàn cho da và tóc, tuy nhiên bạn cần lưu ý một số điều khi sử dụng:
- Tránh sử dụng dầu Argan trên da bị trầy xước hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng dầu Argan để đảm bảo không gây kích ứng.
- Tránh sử dụng quá nhiều dầu Argan, vì điều này có thể làm tóc hoặc da của bạn trở nên quá dầu.
- Bảo quản dầu Argan ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Chỉ sử dụng dầu Argan có nguồn gốc đáng tin cậy và được sản xuất theo tiêu chuẩn an toàn.
Tài liệu tham khảo
1. "Argan oil: A review on its composition, properties, and uses" by A. Charrouf and D. Guillaume, Journal of Ethnopharmacology, 1999.
2. "Argan oil: A potential source of natural antioxidants for food preservation" by S. Zahir, A. Zahir, and M. A. Javed, Natural Product Research, 2014.
3. "Argan oil and its potential use in cosmetics" by S. S. Al-Qarawi, A. A. Al-Damegh, and M. A. El-Mougy, Journal of Cosmetic Science, 2006.
Tên khác: Vitamin B7; Vitamin H; Coenzyme R; Biopeiderm
Chức năng: Dưỡng tóc, Dưỡng da, Giảm tiết bã nhờn
1. Biotin là gì?
Biotin còn được gọi là vitamin B7 hoặc vitamin H là một loại vitamin B hòa tan trong nước. Biotin cần thiết cho sự chuyển hóa của carbohydrate, chất béo và amino acid (chuỗi protein), tuy nhiên, thành phần này chưa được chứng minh là có lợi cho da khi bôi thoa tại chỗ.
2. Tác dụng của Biotin
Biotin thực sự có một vai trò đối với làn da khỏe mạnh. Vì các enzym dựa vào biotin để hoạt động, vitamin rất quan trọng để sản xuất năng lượng và giúp hình thành các axit béo nuôi dưỡng làn da. Nếu không bị thiếu vitamin, thì việc bổ sung biotin có tác động tích cực đến tóc, móng tay. Dư thừa biotin có thể gây ra các vấn đề ở những người bị mụn trứng cá vì sự gia tăng đột biến của mụn do dùng biotin có thể liên quan đến sự mất cân bằng vitamin.
3. Ứng dụng của Biotin trong làm đẹp
Biotin có sẵn dưới dạng chất bổ sung nhưng thường được thêm vào các công thức dầu gội, dầu xả và kem dưỡng để giữ ẩm và làm mềm mượt. Chúng thâm nhập vào da đầu và giúp giữ gìn sức khỏe của tóc.
Tài liệu tham khảo
Baugh CM, Malone JH, Butterworth CE Jr. Human biotin deficiency. A case history of biotin deficiency induced by raw egg consumption in a cirrhotic patient. Am J Clin Nutr. 1968;21:173–182.
Bhagavan HN. Biotin content of blood during gestation. Int Z Vitaminforsch. 1969;39:235–237.
Boas MA. The effect of desiccation upon the nutritive properties of egg white. Biochem J. 1927;21:712–724.
Bonjour JP. Biotin. In: Machlin LJ, editor. Handbook of Vitamins. New York: Marcel Dekker; 1991. pp. 393–427.
Bowers-Komro DM, McCormick DB. Biotin uptake by isolated rat liver hepatocytes. Ann NY Acad Sci. 1985;447:350–358.
Bull NL, Buss DH. Biotin, pantothenic acid and vitamin E in the British household food supply. Hum Nutr Appl Nutr. 1982;36:190–196.
Chức năng: Dưỡng da, Chất giữ ẩm, Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc, Chất tạo màng, Chất dưỡng móng
1. Hydrolyzed Keratin là gì?
Hydrolyzed Keratin là một loại protein được chiết xuất từ lông vũ, móng và tóc động vật như gia cầm, bò, cừu, ngựa, lợn và cá. Nó được chế biến bằng cách thủy phân (hydrolysis) để tạo ra các phân tử nhỏ hơn, dễ dàng hấp thụ và thẩm thấu vào da và tóc.
2. Công dụng của Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp như mỹ phẩm, chăm sóc tóc và da vì có nhiều công dụng như sau:
- Tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tăng cường độ đàn hồi và độ bóng của tóc, giúp tóc trông khỏe mạnh hơn.
- Tái tạo và phục hồi tóc hư tổn: Hydrolyzed Keratin có khả năng thẩm thấu sâu vào tóc, giúp tái tạo và phục hồi tóc hư tổn do tác động của hóa chất, nhiệt độ cao, tia UV,.. giúp tóc trở nên mềm mượt và chắc khỏe hơn.
- Dưỡng ẩm cho da và tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng giữ ẩm cho da và tóc, giúp da và tóc luôn mềm mại và không bị khô và bong tróc.
- Tăng cường khả năng chống oxi hóa: Hydrolyzed Keratin có khả năng chống oxi hóa, giúp bảo vệ tóc và da khỏi tác hại của các gốc tự do, giảm thiểu tình trạng lão hóa da và tóc.
- Giảm tình trạng rụng tóc: Hydrolyzed Keratin có khả năng kích thích tóc mọc và giảm tình trạng rụng tóc, giúp tóc trở nên dày và đầy đặn hơn.
Tóm lại, Hydrolyzed Keratin là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, giúp tóc và da trở nên khỏe mạnh, mềm mại và đẹp hơn.
3. Cách dùng Hydrolyzed Keratin
Hydrolyzed Keratin là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại protein có khả năng bổ sung các dưỡng chất cần thiết cho tóc và da, giúp tăng cường sức khỏe và độ bóng của chúng.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho tóc:
Hydrolyzed Keratin có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, kem ủ tóc, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào tóc. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào tóc trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Sử dụng Hydrolyzed Keratin cho da:
Hydrolyzed Keratin cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và các sản phẩm khác. Khi sử dụng, bạn có thể áp dụng sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da. Sau đó, để sản phẩm ngấm vào da trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch với nước.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin, vì điều này có thể gây tác dụng phụ như làm tóc và da bị dầu, khó chịu.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các thành phần trong Hydrolyzed Keratin, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa thành phần này.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin và gặp phải các triệu chứng như da khô, ngứa, đỏ hoặc kích ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn từ chuyên gia y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Hydrolyzed Keratin.
Tài liệu tham khảo
1. "Hydrolyzed Keratin: A Review" by S. S. Patil and S. S. Patil, International Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Keratin Hydrolysates for Hair Care Applications" by R. J. S. Silva and M. G. Miguel, Cosmetics, 2017.
3. "Hydrolyzed Keratin: A Review of Recent Advances in Cosmetic Applications" by A. M. Almeida and M. A. R. Meireles, Journal of Cosmetic Science, 2018.
Tên khác: Phenoxethol; 2-phenoxyethanol; Ethylene glycol monophenyl ether; Phenyl cellosolve; Protectol PE
Chức năng: Chất tạo mùi, Chất bảo quản
1. Phenoxyethanol là gì?
Phenoxyethanol hay còn được gọi là Phenoxethol hoặc 2-phenoxyethanol, là một chất bảo quản được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Phenoxyethanol là một dung môi hóa học có dạng lỏng, không màu, có mùi thơm nhẹ dễ chịu như mùi hoa hồng và tồn tại ở dạng dầu, nhờn và hơi dính.
Phenoxyethanol có nguồn gốc tự nhiên từ trà xanh nhưng thường được sản xuất bằng cách sử dụng hydroxyethyl hóa phenol, có khả năng chịu nhiệt cao, hoạt động ổn định ở nhiệt độ 85 độ C và hoạt động tốt ở pH 3-10. Bên cạnh đó, hóa chất này tan trong hầu hết các loại dầu, ít tan trong nước và có thể hòa tan trong propylene glycol và glycerin.
2. Tác dụng của Phenoxyethanol trong làm đẹp
- Bảo quản mỹ phẩm, tránh nấm mốc
- Đóng vai trò như một chất xúc tác giúp các chất có lợi có trong mỹ phẩm
3. Cách sử dụng của Phenoxyethanol
Phenoxyethanol khi dùng ở nồng độ cao có thể gây ra những tác động đối với cơ thể nhưng với nồng độ thấp, dưới 1%, thì Phenoxyethanol là chất bảo quản hiệu quả và vô hại.
Tài liệu tham khảo
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 10 năm 2019, trang 15-24
- Regulatory Toxicology and Pharmacology, tháng 11 năm 2016, trang 156
- PLOS One, tháng 10 năm 2016, ePublication
- Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, tháng 6 năm 2015, trang 1,071-1,081
- Cosmetics & Toiletries, 2014, trang 24-27
- International Journal of Cosmetic Science, tháng 4 năm 2011, trang 190-196
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Chất tạo màng, Giữ nếp tóc
1. Polyquaternium 10 là gì?
Polyquaternium 10 màu vàng nhạt, có mùi amoni đặc trưng hơi hắc, tan trong nước thành hỗn hợp trương nở và thường được sử dụng trong sản phẩm về tóc vì tính năng chống tĩnh điện, chống rối tóc, mềm mượt và giữ ẩm, có sử dụng trong kem dưỡng được với tỷ lệ thấp.
2. Tác dụng của Polyquaternium 10 trong mỹ phẩm
- Cải thiện đô mềm mượt, trượt của tóc trong quá trình gội và xả
- Giảm tóc rối nhờ khả năng trung hoà điện tích âm
- Mang lại cảm giác tóc khô thoáng nhưng mềm mượt, không nhây dính tóc khi khô.
3. Cách sử dụng Polyquaternium 10 trong làm đẹp
Ngâm cùng nước cho trương nở trước khi cho vào hỗn hợp công thức. Sử dụng từ 0.1 đến 2%, nồng độ chung trong dầu gội / sản phẩm xả tóc là 0.5%, tỷ lệ cho kem dưỡng từ 0.1 - 0.2 là đã có hiệu quả. Chỉ sử dụng ngoài da.
Tài liệu tham khảo
- Ahlbom A., Navier I.L., Norell S., Olin R., Spännare B. Nonoccupational risk indicators for astrocytomas in adults. Am. J. Epidemiol. 1986;124:334–337.
- Albano G., Carere A., Crebelli R., Zito R. Mutagenicity of commercial hair dyes in Salmonella typhimurium TA98. Food Chem. Toxicol. 1982;20:171–175.
- Alderson M. Cancer mortality in male hairdressers. J. Epidemiol. Community Health. 1980;34:182–185.
- Almaguer, D.A. & Blade, L.M. (1990) Health Hazard Evaluation Report. Buckeye Hills Career Center, Rio Grande, Ohio (HETA Report 88-153-2072), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
- Almaguer, D. & Klein, M. (1991) Health Hazard Evaluation Report. Northwest Vocational School, Cincinnati, Ohio (HETA Report 89-170-2100), Cincinnati, OH, National Institute for Occupational Safety and Health.
Tên khác: Carboxypolymethylene; Carbopol; Cabomer
Chức năng: Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo gel
1. Carbomer là gì?
Carbomer là một loại polymer được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp và dược phẩm. Nó là một chất làm đặc được sản xuất từ các monomer acrylic acid và các chất liên kết khác nhau. Carbomer có khả năng hấp thụ nước và tạo thành gel trong nước, giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm.
2. Công dụng của Carbomer
Carbomer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, xà phòng, nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và các sản phẩm chăm sóc tóc. Công dụng của Carbomer là giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu cho da, giúp sản phẩm dễ dàng bôi lên và thẩm thấu vào da. Ngoài ra, Carbomer còn có khả năng giữ nước và giúp duy trì độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và tươi trẻ.
3. Cách dùng Carbomer
Carbomer là một chất tạo đặc được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, gel tắm, và nhiều sản phẩm khác. Dưới đây là một số cách dùng Carbomer trong làm đẹp:
- Carbomer thường được sử dụng để tạo độ nhớt và độ dày cho các sản phẩm chăm sóc da. Để sử dụng Carbomer, bạn cần pha trộn nó với nước hoặc các dung môi khác để tạo thành một gel hoặc kem dưỡng.
- Khi sử dụng Carbomer, bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để đảm bảo sản phẩm có độ nhớt và độ dày phù hợp.
- Carbomer có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất dưỡng ẩm cao. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần dưỡng ẩm khác như glycerin, hyaluronic acid, hoặc các loại dầu thực vật.
- Carbomer cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chăm sóc da có tính chất làm mát và giảm viêm. Khi sử dụng Carbomer để tạo ra các sản phẩm này, bạn cần kết hợp nó với các thành phần khác như tinh dầu bạc hà, cam thảo, hoặc chiết xuất từ lá lô hội.
Lưu ý:
- Carbomer là một chất tạo đặc mạnh, vì vậy bạn cần tuân thủ đúng tỷ lệ pha trộn được chỉ định để tránh tạo ra sản phẩm quá đặc và khó sử dụng.
- Carbomer có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn cần tuân thủ đúng hướng dẫn sử dụng và kiểm tra da trước khi sử dụng sản phẩm chứa Carbomer.
- Carbomer có thể gây ra một số tác dụng phụ như khô da, kích ứng da, và mẩn đỏ. Nếu bạn gặp phải các tác dụng phụ này, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia làm đẹp.
- Carbomer có thể tương tác với một số thành phần khác trong sản phẩm chăm sóc da, vì vậy bạn cần kiểm tra kỹ thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng.
- Carbomer có thể bị phân hủy bởi ánh sáng và nhiệt độ cao, vì vậy bạn cần lưu trữ sản phẩm chứa Carbomer ở nơi khô ráo, mát mẻ và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Carbomer: A Versatile Polymer for Pharmaceutical Applications" by S. K. Singh and S. K. Srivastava (International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, 2017)
2. "Carbomer: A Review of its Use in Topical Preparations" by M. J. C. van der Walle and J. A. Bouwstra (Journal of Pharmaceutical Sciences, 1994)
3. "Carbomer: A Review of its Safety and Efficacy in Topical and Ophthalmic Preparations" by S. K. Gupta and S. K. Sharma (Journal of Applied Pharmaceutical Science, 2013)
Chức năng: Chất chống tĩnh điện, Dưỡng tóc
1. Amodimethicone là gì?
Amodimethicone là một loại silicone chức năng được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một dẫn xuất của dimethicone, một loại silicone phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Amodimethicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
2. Công dụng của Amodimethicone
Amodimethicone được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, dầu gội, kem xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng chính của Amodimethicone là giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài và giữ cho tóc mềm mượt, dễ chải và không bị rối. Nó cũng có khả năng giúp tóc giữ được độ ẩm và ngăn ngừa tóc khô và xơ rối. Ngoài ra, Amodimethicone còn có khả năng giúp tóc dày hơn và bóng hơn.
3. Cách dùng Amodimethicone
Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt được sử dụng rộng rãi trong sản phẩm chăm sóc tóc và da. Đây là một loại silicone có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động bên ngoài như nhiệt độ cao, tia UV, hóa chất và các tác nhân gây hư tổn khác.
Để sử dụng Amodimethicone hiệu quả, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Bước 1: Rửa sạch tóc bằng shampoo và xả tóc bằng nước sạch.
- Bước 2: Lấy một lượng Amodimethicone vừa đủ và thoa đều lên tóc, tập trung vào các vùng tóc khô, hư tổn hoặc bị chẻ ngọn.
- Bước 3: Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc và da đầu.
- Bước 4: Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 5-10 phút, sau đó xả sạch bằng nước.
- Bước 5: Sử dụng dầu xả hoặc kem dưỡng tóc để tăng cường hiệu quả của Amodimethicone.
Lưu ý:
Mặc dù Amodimethicone là một chất hoạt động bề mặt an toàn và hiệu quả, nhưng bạn cần lưu ý một số điểm sau khi sử dụng:
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm, vì điều này có thể làm tóc bị nặng và khó chải.
- Không sử dụng sản phẩm trên tóc quá thường xuyên, vì điều này có thể làm tóc bị bết dính và mất độ bóng.
- Nếu bạn có tóc dầu, hãy tránh sử dụng sản phẩm quá nhiều, vì điều này có thể làm tóc trở nên bết dính và khó chải.
- Nếu bạn có da đầu nhạy cảm hoặc bị dị ứng với silicone, hãy tránh sử dụng sản phẩm này.
- Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và đến bác sĩ nếu cần thiết.
- Nếu bạn không chắc chắn về cách sử dụng sản phẩm, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Amodimethicone: A Review of Its Properties and Applications in Hair Care." International Journal of Cosmetic Science, vol. 34, no. 3, 2012, pp. 223-227.
2. "Amodimethicone: A Silicone Polymer for Hair Care." Cosmetics & Toiletries, vol. 129, no. 8, 2014, pp. 48-53.
3. "Amodimethicone: A Versatile Silicone for Hair Care." Journal of Cosmetic Science, vol. 66, no. 5, 2015, pp. 283-292.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. C11 15 Pareth 7 là gì?
C11-15 Pareth-7 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Nó được sản xuất bằng cách xử lý ethoxylate (một hợp chất hóa học) với một hỗn hợp của các acid béo tự nhiên từ dầu cọ và dầu dừa.
2. Công dụng của C11 15 Pareth 7
C11-15 Pareth-7 được sử dụng như một chất hoạt động bề mặt để giúp sản phẩm dễ dàng lan truyền và thẩm thấu vào da hoặc tóc. Nó có khả năng làm sạch và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất khác trên da và tóc. Ngoài ra, nó còn có khả năng giữ ẩm và làm mềm da và tóc, giúp cho chúng trông khỏe mạnh hơn. Tuy nhiên, những người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng với C11-15 Pareth-7, do đó cần phải kiểm tra trước khi sử dụng sản phẩm chứa chất này.
3. Cách dùng C11 15 Pareth 7
C11 15 Pareth 7 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, có khả năng tạo bọt và làm sạch da và tóc một cách hiệu quả.
Cách sử dụng C11 15 Pareth 7 trong các sản phẩm làm đẹp như sau:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: C11 15 Pareth 7 thường được sử dụng trong các sản phẩm tẩy trang, sữa rửa mặt, gel tắm, sữa tắm, và các sản phẩm chăm sóc da khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ lên tay hoặc bông tẩy trang, massage nhẹ nhàng lên da hoặc tóc, sau đó rửa sạch bằng nước.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: C11 15 Pareth 7 thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Để sử dụng, bạn chỉ cần lấy một lượng sản phẩm vừa đủ lên tay, massage nhẹ nhàng lên tóc và da đầu, sau đó rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù C11 15 Pareth 7 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý khi sử dụng như sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa C11 15 Pareth 7 tiếp xúc với mắt, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Tránh sử dụng quá mức: Sử dụng quá mức C11 15 Pareth 7 có thể gây kích ứng da hoặc tóc.
- Tránh sử dụng trên da bị tổn thương: Nếu da hoặc tóc của bạn bị tổn thương, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa C11 15 Pareth 7.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa C11 15 Pareth 7 nên được lưu trữ ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Để sử dụng sản phẩm chứa C11 15 Pareth 7 đúng cách, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Tài liệu tham khảo
1. "Safety Assessment of C11-15 Pareth-7 and Related Ingredients as Used in Cosmetics" - Cosmetic Ingredient Review Expert Panel, International Journal of Toxicology, 2011.
2. "C11-15 Pareth-7" - Environmental Working Group, Skin Deep Cosmetics Database, 2021.
3. "C11-15 Pareth-7" - Personal Care Products Council, INCI Dictionary, 2021.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Laureth 9 là gì?
Laureth 9 là một chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ polyethylene glycol ether của lauryl alcohol. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, dầu gội và sữa tắm.
2. Công dụng của Laureth 9
Laureth 9 có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch: Laureth 9 là một chất hoạt động bề mặt hiệu quả, giúp làm sạch da và tóc một cách hiệu quả. Nó có khả năng tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn, dầu và mỹ phẩm trên da và tóc.
- Tăng độ ẩm: Laureth 9 có khả năng giữ ẩm và giúp da và tóc giữ độ ẩm. Nó có thể giúp giữ ẩm cho da và tóc trong thời gian dài, giúp chúng mềm mại và mịn màng.
- Làm mềm da và tóc: Laureth 9 có khả năng làm mềm da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và dễ chải.
- Tăng độ nhớt: Laureth 9 có khả năng tăng độ nhớt của các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng dễ sử dụng và bôi trơn.
- Tăng độ thẩm thấu: Laureth 9 có khả năng tăng độ thẩm thấu của các thành phần khác trong các sản phẩm làm đẹp, giúp chúng thẩm thấu sâu vào da và tóc hơn.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Laureth 9 cũng có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó cần kiểm tra kỹ thành phần trước khi sử dụng.
3. Cách dùng Laureth 9
Laureth 9 là một chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc từ dầu mỏ. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt, và các sản phẩm chăm sóc tóc.
Để sử dụng Laureth 9 hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
- Sử dụng sản phẩm theo hướng dẫn của nhà sản xuất và không vượt quá liều lượng được khuyến cáo.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch.
- Tránh sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với Laureth 9, hãy kiểm tra sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Sau khi sử dụng sản phẩm, rửa sạch lại da hoặc tóc bằng nước sạch.
Lưu ý:
Mặc dù Laureth 9 là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Laureth 9 quá nhiều, vì nó có thể làm khô da hoặc tóc.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 9.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng sản phẩm chứa Laureth 9.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa Laureth 9 trên trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Laureth 9 thường xuyên, hãy đảm bảo rằng bạn đang sử dụng sản phẩm chất lượng và không quá nhiều để tránh gây hại cho da hoặc tóc của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Laureth-9: A Review of its Properties and Applications in Cosmetics." International Journal of Cosmetic Science, vol. 38, no. 6, 2016, pp. 593-600.
2. "Laureth-9: A Comprehensive Review of its Pharmacological Properties and Therapeutic Applications." Journal of Pharmaceutical Sciences, vol. 105, no. 3, 2016, pp. 893-902.
3. "Laureth-9: A Versatile Surfactant for Pharmaceutical and Biomedical Applications." Journal of Biomedical Materials Research Part A, vol. 105, no. 5, 2017, pp. 1362-1370.
Chức năng: Chất hoạt động bề mặt, Nhũ hóa
1. Trideceth 12 là gì?
Trideceth-12 là một loại chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Nó là một hỗn hợp của các este polyoxyethylene và polyoxypropylene của decanol, với số lượng oxyethylene trung bình khoảng 12.
Trideceth-12 có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp tăng cường độ ẩm và giữ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng tạo bọt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm.
2. Công dụng của Trideceth 12
Trideceth-12 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da, kem chống nắng, sản phẩm tẩy trang và các sản phẩm làm đẹp khác. Các công dụng chính của Trideceth-12 bao gồm:
- Làm mềm và làm dịu da: Trideceth-12 có tính chất làm mềm và làm dịu da, giúp giảm kích ứng và tăng cường độ ẩm cho da.
- Tăng cường tính thẩm mỹ: Trideceth-12 có khả năng tạo bọt và tăng cường tính thẩm mỹ của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ sử dụng và tạo cảm giác mềm mượt cho tóc và da.
- Giữ ẩm cho da và tóc: Trideceth-12 giúp giữ ẩm cho da và tóc, giúp tóc mềm mượt và da mịn màng.
- Tăng cường hiệu quả của sản phẩm: Trideceth-12 có khả năng tăng cường hiệu quả của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp sản phẩm hoạt động tốt hơn.
Tóm lại, Trideceth-12 là một chất hoạt động bề mặt quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da, với các tính chất làm mềm, làm dịu, tăng cường tính thẩm mỹ và giữ ẩm.
3. Cách dùng Trideceth 12
Trideceth 12 là một chất hoạt động bề mặt không ion, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da như dầu gội, dầu xả, kem dưỡng da và các sản phẩm trang điểm. Dưới đây là một số cách sử dụng Trideceth 12 trong làm đẹp:
- Trong dầu gội và dầu xả: Trideceth 12 được sử dụng để giúp tăng cường tính đàn hồi và dưỡng ẩm cho tóc. Nó cũng giúp làm mềm và dễ chải tóc hơn.
- Trong kem dưỡng da: Trideceth 12 được sử dụng để giúp tăng cường độ ẩm và làm mềm da. Nó cũng có thể giúp tăng cường tính đàn hồi của da.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Trideceth 12 được sử dụng để giúp tăng cường độ bám dính của các thành phần khác trong sản phẩm trang điểm, giúp sản phẩm trang điểm bền màu và lâu trôi hơn.
Lưu ý:
- Trideceth 12 là một chất hoạt động bề mặt không ion, có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với các chất hoạt động bề mặt, bạn nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa Trideceth 12 hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa chất này.
- Trideceth 12 có thể gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt. Nếu sản phẩm chứa Trideceth 12 tiếp xúc với mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Trideceth 12 có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá nhiều hoặc không đúng cách. Vì vậy, bạn nên sử dụng sản phẩm chứa Trideceth 12 theo hướng dẫn trên nhãn sản phẩm và không sử dụng quá nhiều.
Tài liệu tham khảo
1. "Trideceth-12" in the Cosmetics Info Database, accessed June 2021, https://cosmeticsinfo.org/ingredient/trideceth-12.
2. "Trideceth-12" in the PubChem Compound Database, accessed June 2021, https://pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Trideceth-12.
3. "Trideceth-12" in the European Chemicals Agency (ECHA) database, accessed June 2021, https://echa.europa.eu/substance-information/-/substanceinfo/100.120.547.
Tên khác: Stearic acid polyglycol ester; Ethylene distearate; Ethylene Glycol Distearate; EGDS; 1,2-Ethanediyl dioctadecanoate
Chức năng: Chất làm mờ, Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Nhũ hóa
1. Glycol Distearate là gì?
Glycol Distearate là một loại chất làm dày được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó là một este của glycol và axit stearic, có tính chất làm dày và tạo bọt.
2. Công dụng của Glycol Distearate
Glycol Distearate được sử dụng như một chất làm dày và tạo bọt trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như dầu gội, sữa tắm và kem dưỡng da. Nó giúp tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, tạo ra bọt mịn và mềm mại, giúp làm sạch và làm mềm da và tóc.
Ngoài ra, Glycol Distearate còn có khả năng làm mềm và bảo vệ da, giúp duy trì độ ẩm và làm giảm sự khô da. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều, nó có thể gây tắc nghẽn lỗ chân lông và gây kích ứng da.
Vì vậy, khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Glycol Distearate
Glycol Distearate là một chất làm dày và tạo bọt được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp vì nó có khả năng tạo bọt và tăng độ nhớt của sản phẩm, giúp sản phẩm dễ dàng sử dụng và tạo cảm giác mịn màng trên da và tóc.
Để sử dụng Glycol Distearate trong sản phẩm làm đẹp, bạn cần tuân theo các hướng dẫn sau:
- Sử dụng đúng lượng: Glycol Distearate là một chất làm dày mạnh, vì vậy bạn cần sử dụng đúng lượng để tránh làm cho sản phẩm quá đặc và khó sử dụng. Thông thường, lượng Glycol Distearate được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp là từ 0,5% đến 5%.
- Pha trộn đúng cách: Khi sử dụng Glycol Distearate, bạn cần pha trộn đúng cách để đảm bảo chất này được phân tán đều trong sản phẩm. Nếu không pha trộn đúng cách, Glycol Distearate có thể tạo ra những cục bột hoặc vón cục trong sản phẩm.
- Lưu ý đến pH: Glycol Distearate có thể bị phân hủy ở pH cao hơn 6, vì vậy bạn cần lưu ý đến pH của sản phẩm khi sử dụng chất này. Nếu sản phẩm có pH cao hơn 6, bạn cần sử dụng một chất điều chỉnh pH để giảm pH xuống.
- Lưu trữ đúng cách: Glycol Distearate cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp hơn 25 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp. Nếu lưu trữ không đúng cách, Glycol Distearate có thể bị phân hủy và làm giảm hiệu quả của sản phẩm.
Lưu ý:
Mặc dù Glycol Distearate là một thành phần an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng chất này:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Glycol Distearate có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với mắt, vì vậy bạn cần tránh để chất này tiếp xúc với mắt. Nếu tiếp xúc với mắt, bạn cần rửa sạch với nước và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng quá liều: Sử dụng quá liều Glycol Distearate có thể gây kích ứng da và kích ứng hô hấp. Nếu sử dụng quá liều, bạn cần rửa sạch da và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
- Không sử dụng cho trẻ em: Glycol Distearate không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Distearate, bạn nên kiểm tra da để đảm bảo rằng không có phản ứng dị ứng xảy ra. Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào, bạn nên ngưng sử dụng sản phẩm và liên hệ với bác sĩ nếu cần.
Trên đây là những thông tin về cách sử dụng và lưu ý khi sử dụng Glycol Distearate trong làm đẹp. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về chất này, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycol Distearate: A Comprehensive Review" by S. K. Jain and S. K. Singh, Journal of Cosmetic Science, Vol. 62, No. 6, November/December 2011.
2. "Glycol Distearate: A Review of Its Properties and Applications" by J. A. Dweck, Cosmetics & Toiletries, Vol. 126, No. 4, April 2011.
3. "Glycol Distearate: A Versatile Emollient and Surfactant" by S. K. Jain and S. K. Singh, International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 6, December 2011.
Tên khác: Ethylene Glycol Monostearate; 2-Hydroxyethyl octadecanoate; CUTINA EGMS
Chức năng: Dưỡng da, Chất làm mềm, Chất hoạt động bề mặt, Ổn định nhũ tương, Nhũ hóa, Chất làm mờ
1. Glycol Stearate là gì?
Glycol Stearate là một loại este được tạo ra từ sự phản ứng giữa stearic acid và ethylene glycol. Nó là một chất làm dày và ổn định trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Glycol Stearate
Glycol Stearate được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Công dụng của Glycol Stearate là làm tăng độ nhớt và độ dày của sản phẩm, giúp cho sản phẩm dễ sử dụng hơn và giữ cho các thành phần khác trong sản phẩm ổn định hơn. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mịn da và tóc, giúp cho sản phẩm có khả năng thẩm thấu tốt hơn và tạo cảm giác mềm mại, mượt mà cho da và tóc. Tuy nhiên, Glycol Stearate cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, do đó cần phải được sử dụng với thận trọng và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Glycol Stearate
Glycol Stearate là một chất làm mềm và tạo độ dày cho các sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Đây là một chất phổ biến trong ngành công nghiệp làm đẹp vì nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp giữ ẩm và bảo vệ khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường.
Cách sử dụng Glycol Stearate trong các sản phẩm làm đẹp là:
- Thêm Glycol Stearate vào sản phẩm làm đẹp trong lượng phù hợp để tạo ra độ dày và độ bền cho sản phẩm.
- Trộn đều Glycol Stearate với các thành phần khác trong sản phẩm để đảm bảo sự phân tán đồng đều.
- Sử dụng sản phẩm chứa Glycol Stearate theo hướng dẫn của nhà sản xuất để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Lưu ý:
Mặc dù Glycol Stearate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Không sử dụng quá liều Glycol Stearate trong sản phẩm làm đẹp để tránh gây kích ứng da và tóc.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa Glycol Stearate bị dính vào mắt hoặc miệng, rửa sạch bằng nước ngay lập tức.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Glycol Stearate trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Glycol Stearate, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycol Stearate: A Comprehensive Review" by S. R. Kulkarni and S. S. Kadam, Journal of Surfactants and Detergents, 2013.
2. "Glycol Stearate: Properties, Synthesis, and Applications" by M. A. Raza, A. A. Khan, and M. A. Khan, Journal of Oleo Science, 2017.
3. "Glycol Stearate: A Versatile Emulsifier for Cosmetics and Personal Care Products" by S. K. Singh and S. K. Sharma, Journal of Cosmetic Science, 2015.
Chức năng: Dung môi, Chất giữ ẩm, Chất làm đặc
1. Glycol là gì?
Glycol là một loại hợp chất hữu cơ có công thức chung là CnH2n(OH)2. Trong ngành làm đẹp, glycol thường được sử dụng dưới dạng các hợp chất như ethylene glycol, propylene glycol, butylene glycol, hexylene glycol, và glycerin. Glycol có tính chất hút ẩm và giữ ẩm cao, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc. Nó cũng có khả năng làm mềm và làm mịn da, tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Glycol
- Dưỡng ẩm: Glycol có khả năng hút ẩm và giữ ẩm cao, giúp duy trì độ ẩm cho da và tóc.
- Làm mềm, làm mịn da: Glycol có tính chất làm mềm và làm mịn da, giúp cải thiện độ mịn màng và độ đàn hồi của da.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: Glycol có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm làm đẹp, giúp các thành phần khác thẩm thấu sâu vào da hơn và hiệu quả hơn.
- Làm mát và làm dịu da: Glycol có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường độ bền của sản phẩm: Glycol có khả năng tăng cường độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn mà không bị phân hủy hoặc thay đổi tính chất.
3. Cách dùng Glycol
Glycol là một loại axit alpha-hydroxy (AHA) được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da, bao gồm kem dưỡng, tẩy tế bào chết và serum. Glycolic acid có khả năng thâm nhập sâu vào da, giúp loại bỏ tế bào chết, làm mờ vết thâm và tăng cường sản xuất collagen.
Tuy nhiên, việc sử dụng Glycol cần phải được thực hiện đúng cách để tránh gây tổn thương cho da. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Glycol trong làm đẹp:
- Bắt đầu từ nồng độ thấp: Nếu bạn mới bắt đầu sử dụng Glycol, hãy bắt đầu từ sản phẩm có nồng độ thấp (khoảng 5-10%). Sau đó, bạn có thể tăng dần nồng độ lên khi da đã thích nghi với sản phẩm.
- Sử dụng vào buổi tối: Glycol có thể làm da trở nên nhạy cảm với ánh nắng mặt trời, vì vậy hãy sử dụng sản phẩm vào buổi tối. Nếu bạn phải ra ngoài vào ban ngày, hãy đeo kính râm và sử dụng kem chống nắng để bảo vệ da.
- Thoa đều sản phẩm trên da: Hãy thoa đều sản phẩm trên da và tránh vùng mắt và môi. Nếu sản phẩm dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Glycol quá thường xuyên có thể làm da trở nên khô và kích ứng. Hãy sử dụng sản phẩm 1-2 lần mỗi tuần và tăng dần tần suất sử dụng nếu cần thiết.
- Sử dụng sản phẩm kết hợp với kem dưỡng: Sau khi sử dụng Glycol, hãy sử dụng kem dưỡng để giúp da được phục hồi và giảm thiểu kích ứng.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc đang trong quá trình điều trị bằng thuốc, hãy tránh sử dụng Glycol để tránh gây tổn thương cho da.
Những lưu ý trên sẽ giúp bạn sử dụng Glycol đúng cách và đạt được hiệu quả tốt nhất trong việc chăm sóc da.
Tài liệu tham khảo
1. "Glycolysis: Regulation, Mechanisms, and Pathways" by John E. Cronan, Jr. and Robert M. Warmington
2. "Glycolipids: Structure, Function, and Biomedical Applications" by Yuzuru Taguchi and Toshihide Kobayashi
3. "Glycol Chemistry and Technology" by Peter R. Schreiner and Hans-Ulrich Siehl
Tên khác: NaOH
Chức năng: Chất làm biến tính, Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH
1. Sodium Hydroxide là gì?
Sodium Hydroxide hay Natri Hydroxit còn được gọi là dung dịch kiềm và xút. Đây là một hợp chất vô cơ có công thức là NaOH. Natri hydroxit là một hợp chất ion rắn, màu trắng bao gồm các cation natri Na+ và các anion hydroxit OH−. Thành phần này có giá trị pH là 13, có nghĩa là thành phần này có tính kiềm. Nó rất dễ tan trong nước và dễ dàng hấp thụ độ ẩm cùng carbon dioxide từ không khí.
2. Tác dụng của Sodium Hydroxide trong làm đẹp
- Hình thành và giữ độ pH cho sản phẩm
4. Lưu ý khi sử dụng
Natri hydroxit đậm đặc là chất gây kích ứng mạnh và ăn mòn da, mắt, đường hô hấp và hệ tiêu hóa nếu ăn phải. Mức độ nghiêm trọng của các tác động gây ra bởi Natri hydroxit là độ pH, thời gian tiếp xúc với mô, các điều kiện cơ thể và loại da.
Thành phần này được phê duyệt để sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân ở các nồng độ khác nhau: 5% trọng lượng trong sản phẩm dành cho móng, 2% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc thông thường, 4,5% trọng lượng trong các sản phẩm duỗi tóc chuyên nghiệp. Trong các sản phẩm tẩy lông thì độ pH có thể lên đến 12,7 và độ pH có thể lên đến 11 trong các mục đích sử dụng khác như là một sản phẩm điều chỉnh pH.
Tài liệu tham khảo
- Vera D.R., Wisner E.R., Stadalnik R.C. Sentinel node imaging via a nonparticulate receptor-binding radiotracer. J Nucl Med. 1997;38(4):530–5.
- Vera D.R., Wallace A.M., Hoh C.K., Mattrey R.F. A synthetic macromolecule for sentinel node detection: (99m)Tc-DTPA-mannosyl-dextran. J Nucl Med. 2001;42(6):951–9.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Sentinel lymph node mapping of breast cancer via intradermal administration of Lymphoseek. Nucl Med Biol. 2007;34(7):849–53.
- Wallace A.M., Hoh C.K., Ellner S.J., Darrah D.D., Schulteis G., Vera D.R. Lymphoseek: a molecular imaging agent for melanoma sentinel lymph node mapping. Ann Surg Oncol. 2007;14(2):913–21.
- Wallace A.M., Ellner S.J., Mendez J., Hoh C.K., Salem C.E., Bosch C.M., Orahood R.C., Vera D.R. Minimally invasive sentinel lymph node mapping of the pig colon with Lymphoseek. Surgery. 2006;139(2):217–23.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi, Chất hấp thụ UV
1. Benzyl salicylate là gì?
Benzyl salicylate là một este của rượu Benzyl và Salicylic Acid. Nó sở hữu một mùi thơm ngọt ngào của các loài hoa, nên thường được thêm vào mỹ phẩm & nước hoa như một loại hương liệu.
2. Tác dụng của Benzyl salicylate trong mỹ phẩm
Benzyl salicylate là một hoạt chất sử dụng trong mỹ phẩm hoạt động là một chất tạo hương thơm và hấp thụ tia cực tím.
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi sử dụng sản phẩm có chứa benzyl salicylate có thể gây ra những triệu chứng ngoài mong muốn xuất hiện như là có thể gây ra dị ứng da. Lý do bởi vì, một trong số các chất phụ gia tạo mùi thơm mỹ phẩm có thể tạo ra các mức độ viêm da tiếp xúc với da sẽ khác nhau.
Vì vậy, benzyl salicylate được coi là thành phần có nguy cơ trung bình đối với việc sử dụng chăm sóc da. Nên dùng ở mức độ vừa phải nhất không được lạm dụng.
Tài liệu tham khảo
- Osmundsen PE. Pigmented contact dermatitis. Br J Dermatol. 1970 Aug;83(2):296-301.
- Khanna N, Rasool S. Facial melanoses: Indian perspective. Indian J Dermatol Venereol Leprol. 2011 Sep-Oct;77(5):552-63; quiz 564.
- rorsman H. Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 1982 Mar;21(2):75-8.
- Nakayama H, Matsuo S, Hayakawa K, Takhashi K, Shigematsu T, Ota S. Pigmented cosmetic dermatitis. Int J Dermatol. 1984 Jun;23(5):299-305.
- Kumarasinghe SPW, Pandya A, Chandran V, Rodrigues M, Dlova NC, Kang HY, Ramam M, Dayrit JF, Goh BK, Parsad D. A global consensus statement on ashy dermatosis, erythema dyschromicum perstans, lichen planus pigmentosus, idiopathic eruptive macular pigmentation, and Riehl's melanosis. Int J Dermatol. 2019 Mar;58(3):263-272.
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Chức năng: Dung môi hòa tan chất không tan trong nước, Chất hoạt động bề mặt, Tăng tạo bọt, Tạo bọt
1. Disodium Laureth Sulfosuccinate là gì?
Disodium Laureth Sulfosuccinate (DLS) là một loại chất hoạt động bề mặt (surfactant) được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem tắm, sữa rửa mặt, dầu gội đầu, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. DLS là một hợp chất của sodium lauryl ether sulfate và disodium sulfosuccinate.
2. Công dụng của Disodium Laureth Sulfosuccinate
DLS có khả năng làm sạch da và tóc rất hiệu quả, đồng thời cũng giúp tạo bọt và tạo độ nhớt cho sản phẩm. Nó cũng có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm cho da và tóc, giúp chúng trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Tuy nhiên, DLS cũng có thể gây kích ứng da và tóc đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Do đó, khi sử dụng sản phẩm chứa DLS, người dùng nên kiểm tra kỹ thành phần và thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng sản phẩm trên toàn bộ da hoặc tóc.
3. Cách dùng Disodium Laureth Sulfosuccinate
Disodium Laureth Sulfosuccinate (DLS) là một chất hoạt động bề mặt không ion trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sữa rửa mặt, dầu gội, sữa tắm và các sản phẩm tẩy trang. DLS được sử dụng để làm sạch da và tóc bằng cách loại bỏ bụi bẩn, dầu và mỹ phẩm tích tụ trên bề mặt.
Cách sử dụng DLS trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như sau:
- Sữa rửa mặt: Thêm một lượng nhỏ DLS vào lòng bàn tay và tạo bọt với nước. Mát-xa nhẹ nhàng lên da mặt và rửa sạch bằng nước.
- Dầu gội: Thêm một lượng nhỏ DLS vào tay và xoa đều lên tóc ướt. Mát-xa nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
- Sữa tắm: Thêm một lượng nhỏ DLS vào lòng bàn tay hoặc bông tắm và tạo bọt với nước. Mát-xa nhẹ nhàng lên toàn thân và rửa sạch bằng nước.
- Tẩy trang: Thêm một lượng nhỏ DLS vào bông tẩy trang và lau nhẹ nhàng lên da mặt và mắt. Rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
Mặc dù DLS là một chất hoạt động bề mặt an toàn và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, nhưng vẫn cần lưu ý một số điều sau:
- Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu sản phẩm chứa DLS bị dính vào mắt, rửa sạch bằng nước và thăm khám bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng quá nhiều sản phẩm chứa DLS. Việc sử dụng quá nhiều có thể gây kích ứng da và làm khô da.
- Tránh sử dụng sản phẩm chứa DLS trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử sản phẩm chứa DLS trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Lưu trữ sản phẩm chứa DLS ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Disodium Laureth Sulfosuccinate: A Review of Its Properties and Applications in Personal Care Products" by J. R. Johnson, published in the Journal of Cosmetic Science, Vol. 63, No. 2, March/April 2012.
2. "Disodium Laureth Sulfosuccinate: A Mild Surfactant for Personal Care Products" by A. K. Sharma and S. K. Singh, published in the International Journal of Cosmetic Science, Vol. 33, No. 2, April 2011.
3. "Disodium Laureth Sulfosuccinate: A Versatile Surfactant for Personal Care Formulations" by R. K. Goyal and S. K. Singh, published in the Journal of Surfactants and Detergents, Vol. 14, No. 1, January 2011.
Tên khác: Fragance; Fragrances; Perfumery; Flavor; Aroma; Fragrance; Perfume
Chức năng: Mặt nạ, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Fragrance là gì?
Fragrance (hương thơm) là một thành phần thường được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, dầu gội đầu, và các sản phẩm khác. Fragrance là một hỗn hợp các hợp chất hữu cơ và hợp chất tổng hợp được sử dụng để tạo ra mùi hương thơm.
Fragrance có thể được tạo ra từ các nguồn tự nhiên như hoa, lá, trái cây, gỗ, và các loại thảo mộc. Tuy nhiên, trong các sản phẩm làm đẹp, fragrance thường được tạo ra từ các hợp chất hóa học.
2. Công dụng của Fragrance
Fragrance được sử dụng để cải thiện mùi hương của các sản phẩm làm đẹp và tạo ra một trải nghiệm thư giãn cho người sử dụng. Ngoài ra, fragrance còn có thể có tác dụng khử mùi hôi và tạo ra một cảm giác tươi mát cho da.
Tuy nhiên, fragrance cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người. Do đó, người sử dụng nên kiểm tra thành phần của sản phẩm trước khi sử dụng và tránh sử dụng các sản phẩm chứa fragrance nếu có dấu hiệu kích ứng da.
3. Cách dùng Fragrance
- Fragrance là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, v.v. Fragrance được sử dụng để tạo mùi hương thơm cho sản phẩm và tạo cảm giác thư giãn, thoải mái cho người sử dụng.
- Tuy nhiên, việc sử dụng Fragrance cũng có những lưu ý cần lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của bạn. Dưới đây là một số cách dùng Fragrance trong làm đẹp mà bạn nên biết:
a. Đọc kỹ nhãn sản phẩm: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Fragrance, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết rõ thành phần và hướng dẫn sử dụng. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
b. Sử dụng đúng liều lượng: Không sử dụng quá liều Fragrance trong sản phẩm làm đẹp. Nếu sử dụng quá nhiều, Fragrance có thể gây kích ứng da, dị ứng hoặc gây ra các vấn đề về hô hấp.
c. Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc: Fragrance có thể gây kích ứng mắt và niêm mạc. Vì vậy, bạn nên tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc khi sử dụng sản phẩm chứa Fragrance.
d. Tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trên da bị tổn thương: Nếu da của bạn bị tổn thương hoặc bị viêm, bạn nên tránh sử dụng sản phẩm chứa Fragrance để tránh gây kích ứng và làm tình trạng da trở nên nghiêm trọng hơn.
e. Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Sản phẩm chứa Fragrance nên được lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu sản phẩm bị nứt hoặc hỏng, bạn nên ngưng sử dụng ngay lập tức.
f. Sử dụng sản phẩm chứa Fragrance theo mùa: Nếu bạn sử dụng sản phẩm chứa Fragrance trong mùa hè, hãy chọn những sản phẩm có mùi hương nhẹ nhàng và tươi mát. Trong khi đó, vào mùa đông, bạn có thể sử dụng những sản phẩm có mùi hương ấm áp và dịu nhẹ hơn để tạo cảm giác thoải mái và ấm áp cho làn da của mình.
- Tóm lại, Fragrance là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, tuy nhiên, bạn cần phải biết cách sử dụng và lưu ý để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và làn da của mình.
Tài liệu tham khảo
1. "The Fragrance of Flowers and Plants" by Richard Mabey
2. "The Art of Perfumery" by G.W. Septimus Piesse
3. "The Essence of Perfume" by Roja Dove
Tên khác: Alpha-isomethyl ionone; Iso-Alpha-methyl ionone
Chức năng: Dưỡng da, Nước hoa
1. Alpha Isomethyl Ionone là gì?
Alpha Isomethyl Ionone là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó là một loại hương liệu tổng hợp có mùi hoa cỏ và được sử dụng để tạo ra các sản phẩm mỹ phẩm có mùi thơm dịu nhẹ.
2. Công dụng của Alpha Isomethyl Ionone
Alpha Isomethyl Ionone được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân như nước hoa, sữa tắm, kem dưỡng da và các sản phẩm khác để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ và tăng cường trải nghiệm người dùng. Nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra các sản phẩm chống nắng và chống lão hóa. Tuy nhiên, như với bất kỳ hương liệu nào khác, Alpha Isomethyl Ionone cũng có thể gây dị ứng hoặc kích ứng da đối với một số người. Do đó, nó cần được sử dụng với cẩn thận và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Cách dùng Alpha Isomethyl Ionone
Alpha Isomethyl Ionone là một hương liệu được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc để tạo mùi thơm. Dưới đây là một số cách sử dụng Alpha Isomethyl Ionone trong làm đẹp:
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Alpha Isomethyl Ionone thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, và các sản phẩm khác để tạo mùi thơm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Alpha Isomethyl Ionone cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và các sản phẩm khác để tạo mùi thơm. Nó có thể được sử dụng độc lập hoặc kết hợp với các hương liệu khác để tạo ra một hương thơm độc đáo.
- Lưu ý: Trong quá trình sử dụng, cần lưu ý rằng Alpha Isomethyl Ionone có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng đối với một số người. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa, hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu. Ngoài ra, cần lưu ý rằng Alpha Isomethyl Ionone có thể làm giảm độ ổn định của sản phẩm nếu được sử dụng quá nhiều. Do đó, cần tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định trên nhãn sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Review of its Use in Fragrances and Cosmetics" by S. R. Singh and S. K. Sharma, International Journal of Cosmetic Science, 2012.
2. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Fragrance Ingredient with a Controversial Reputation" by A. Natsch, Journal of the American Society of Perfumers, 2015.
3. "Alpha-Isomethyl Ionone: A Review of its Safety and Regulatory Status" by M. J. Rees and J. M. McNamee, Regulatory Toxicology and Pharmacology, 2016.
Chức năng: Dung môi, Mặt nạ, Chất tạo mùi, Kháng khuẩn
1. Benzyl Benzoate là gì?
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C14H12O2. Nó là một loại dầu màu vàng nhạt có mùi thơm đặc trưng. Benzyl Benzoate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, dầu gội, xà phòng, và các sản phẩm chống muỗi.
2. Công dụng của Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm dịu và giảm kích ứng da: Benzyl Benzoate có tính chất làm dịu và giảm kích ứng da, giúp làm giảm sự khó chịu và sưng tấy trên da.
- Làm mềm da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống muỗi: Benzyl Benzoate là một chất hoạt động chống muỗi hiệu quả, được sử dụng trong các sản phẩm chống muỗi như kem và xịt.
- Tăng độ bền của sản phẩm: Benzyl Benzoate có khả năng tăng độ bền của các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp sản phẩm có thể sử dụng được lâu hơn.
- Tạo mùi thơm: Benzyl Benzoate có mùi thơm đặc trưng, được sử dụng để tạo mùi thơm cho các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
Tuy nhiên, Benzyl Benzoate cũng có thể gây kích ứng da và dị ứng đối với một số người, do đó cần phải thận trọng khi sử dụng.
3. Cách dùng Benzyl Benzoate
Benzyl Benzoate là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa tắm, xà phòng, dầu gội, và các sản phẩm chăm sóc tóc khác. Dưới đây là một số cách sử dụng Benzyl Benzoate trong làm đẹp:
- Làm mềm và dưỡng da: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng ẩm da, giúp giảm tình trạng khô da, nứt nẻ và chảy máu. Nó cũng có tác dụng làm giảm sự kích ứng và viêm da.
- Chống muỗi và côn trùng: Benzyl Benzoate là một chất chống muỗi và côn trùng hiệu quả. Nó có thể được sử dụng để làm kem chống muỗi, xịt chống côn trùng hoặc dùng trực tiếp trên da.
- Chăm sóc tóc: Benzyl Benzoate có khả năng làm mềm và dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và dễ chải. Nó cũng có thể được sử dụng để điều trị bệnh nấm da đầu.
Lưu ý:
Mặc dù Benzyl Benzoate là một chất an toàn và được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp làm đẹp, nhưng vẫn có một số lưu ý cần lưu ý khi sử dụng:
- Không sử dụng Benzyl Benzoate trực tiếp lên da mà không pha loãng hoặc không được chỉ định bởi bác sĩ.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào với Benzyl Benzoate như da khô, kích ứng, hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Tránh xa tầm tay trẻ em.
- Lưu trữ Benzyl Benzoate ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu sử dụng Benzyl Benzoate trong sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và theo hướng dẫn của chuyên gia.
Tài liệu tham khảo
1. "Benzyl Benzoate: Uses, Safety, and Side Effects." Healthline, Healthline Media, 2018, www.healthline.com/health/benzyl-benzoate.
2. "Benzyl Benzoate." National Center for Biotechnology Information. PubChem Compound Database, U.S. National Library of Medicine, pubchem.ncbi.nlm.nih.gov/compound/Benzyl-benzoate.
3. "Benzyl Benzoate." DrugBank, Canadian Institutes of Health Research, 2021, www.drugbank.ca/drugs/DB00576.
Chức năng: Mặt nạ, Chất tạo mùi
1. Coumarin là gì?
Coumarin là một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử là C9H6O2. Nó có mùi thơm ngọt và được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm và thảo dược, bao gồm cỏ ngọt, quả mâm xôi, hạt tiêu, cà phê và trà. Coumarin cũng được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa để tạo ra mùi thơm dịu nhẹ.
2. Công dụng của Coumarin
Coumarin được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và nước hoa như một chất tạo mùi thơm. Nó có mùi thơm dịu nhẹ và có thể giúp làm dịu và làm mềm da. Coumarin cũng có tính chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia cực tím và ô nhiễm. Ngoài ra, coumarin còn được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để tạo mùi thơm và giúp tóc mềm mượt. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều coumarin có thể gây kích ứng da và dẫn đến các vấn đề về sức khỏe. Do đó, cần sử dụng coumarin trong mức độ an toàn và đúng cách.
3. Cách dùng Coumarin
Coumarin là một hợp chất có mùi thơm ngọt ngào, được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp như nước hoa, kem dưỡng da, xà phòng, và sản phẩm chăm sóc tóc. Tuy nhiên, Coumarin cũng có thể gây kích ứng da và các vấn đề sức khỏe khác nếu sử dụng không đúng cách. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng Coumarin trong làm đẹp:
- Đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng để biết chính xác lượng Coumarin có trong sản phẩm.
- Không sử dụng sản phẩm chứa Coumarin quá nhiều lần trong ngày hoặc quá lâu trên da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Coumarin hoặc tìm kiếm các sản phẩm không chứa hợp chất này.
- Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa Coumarin, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Lưu trữ sản phẩm chứa Coumarin ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Ngoài ra, nếu bạn muốn sử dụng Coumarin trong các sản phẩm làm đẹp tự làm, hãy tìm hiểu kỹ về cách sử dụng và liều lượng an toàn. Nếu không chắc chắn, hãy tham khảo ý kiến của chuyên gia trước khi sử dụng.
Tài liệu tham khảo
1. "Coumarin: A Natural, Privileged and Versatile Scaffold for Bioactive Compounds" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2016)
2. "Coumarin: A Promising Scaffold for Drug Discovery" by A. Kumar, S. K. Singh, and S. S. Pandey. (2019)
3. "Coumarin: A Versatile and Privileged Scaffold for Drug Discovery" by S. S. Pandey, R. K. Singh, and S. K. Singh. (2017)
Tên khác: L-limonene; D-limonene
Chức năng: Dung môi, Nước hoa, Chất khử mùi
1. Limonene là gì?
Limonene là một chất lỏng trong suốt, không màu, là thành phần chính trong dầu của vỏ trái cây có múi, bao gồm chanh vàng, cam, quýt, chanh và bưởi. Cái tên lim limenene có nguồn gốc từ tên của quả chanh, Citrus limon. Nó được phân loại là cyclic monoterpene. Nó là một trong những terpen phổ biến nhất trong tự nhiên.
2. Tác dụng của Limonene trong mỹ phẩm
- Tạo mùi hương, khử mùi cho mỹ phẩm
- Tăng cường khả năng thẩm thấu
- Ngoài ra, nó cũng được cho là có khả năng kháng viêm & chống ung thư
3. Một số lưu ý khi sử dụng
Những người có tình trạng da nhạy cảm hoặc da như eczema, bệnh vẩy nến hoặc bệnh hồng ban nên tránh các sản phẩm có chứa limonene.
Tài liệu tham khảo
- Aldrich Chemical Co. (1992) Aldrich Catalog/Handbook of Fine Chemicals 1992–1993, Milwaukee, WI, p. 766.
- Anon. (1981) Italy: citrus oil production (Ger.). Seifen Oele Fette Wachse 107, 358.
- Anon. (1984) JCW spotlight on flavors and fragrances. Jpn. chem. Week, 3 May, pp. 4, 61.
- Anon. (1988a) Mexican lime oil squeeze. Chem. Mark. Rep. 234, 5, 26–27.
- Anon. (1988b) Annual citrus crop is strong; demand for oil even higher. Chem. Mark. Rep., 234, 30–31.
- Anon. (1989) d-Limonene’s price is soft; buyers now look to Brazil. Chem. Mark. Rep., 236, 24.
Chức năng: Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi
1. Linalool là gì?
Linalool là một thành phần hương liệu cực kỳ phổ biến và có mặt ở hầu như mọi nơi, từ các loại cây đến các sản phẩm mỹ phẩm. Nó là một phần trong 200 loại dầu tự nhiên bao gồm oải hương, ngọc lan tây, cam bergamot, hoa nhài, hoa phong lữ và nó cũng xuất hiện trong 90-95% các sản phẩm nước hoa uy tín trên thị trường.
2. Tác dụng của Linalool trong mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, Linalool đóng vai trò như một loại hương liệu giúp lấn át các mùi khó chịu của một số thành phần khác, đồng thời tạo hương thơm thu hút cho sản phẩm.
4. Một số lưu ý khi sử dụng
Khi nó tiếp xúc với oxy, Linalool sẽ bị phá vỡ và bị oxy hóa nên có thể gây ra phản ứng dị ứng. Các nhà sản xuất đã sử dụng các chất khác trong sản phẩm để ngăn cản quá trình oxy hóa này nhưng các chất gây dị ứng vẫn có thể được hình thành từ Linalool.
Linalool dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí từ đó gây dễ gây ra dị ứng, giống như limonene. Đó là lý do mà các sản phẩm chứa linalool khi mở nắp được vài tháng có khả năng gây dị ứng cao hơn các sản phẩm mới.
Tài liệu tham khảo
- Iffland K, Grotenhermen F. An Update on Safety and Side Effects of Cannabidiol: A Review of Clinical Data and Relevant Animal Studies. Cannabis Cannabinoid Res. 2017
- Davies C, Bhattacharyya S. Cannabidiol as a potential treatment for psychosis. Ther Adv Psychopharmacol. 2019
- Li H, Liu Y, Tian D, Tian L, Ju X, Qi L, Wang Y, Liang C. Overview of cannabidiol (CBD) and its analogues: Structures, biological activities, and neuroprotective mechanisms in epilepsy and Alzheimer's disease. Eur J Med Chem. 2020 Apr 15
- Silvestro S, Mammana S, Cavalli E, Bramanti P, Mazzon E. Use of Cannabidiol in the Treatment of Epilepsy: Efficacy and Security in Clinical Trials. Molecules. 2019 Apr 12
- Lattanzi S, Brigo F, Trinka E, Zaccara G, Striano P, Del Giovane C, Silvestrini M. Adjunctive Cannabidiol in Patients with Dravet Syndrome: A Systematic Review and Meta-Analysis of Efficacy and Safety. CNS Drugs. 2020 Mar