Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
Sản phẩm khử mùi Zarqa Deodorant Spray
Sản phẩm khử mùi Salt & Stone Deodorant - Bergamot & Hinoki
Tổng quan về sản phẩm
Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (1) thành phần
Niacinamide
Chứa hương liệu
Chứa hương liệu
từ (1) thành phần
Fragrance (Parfum)
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Sodium Bicarbonate Spirulina Platensis Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (2) thành phần
Tocopherol Niacinamide
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Da khô
Da khô
1
Da dầu
Da dầu
2
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
73%
18%
9%
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
67%
28%
6%
Danh sách thành phần
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
2
-
(Chất làm se khít lỗ chân lông)
1
A
(Dung môi, Dưỡng da)
1
3
-
(Chất giữ ẩm, Dưỡng da)
EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
A
(Dung môi, Mặt nạ, Nước hoa, Dưỡng da, Chất làm mềm)
1
A
(Chất làm tăng độ sệt)
1
A
(Chất làm mờ, Chất làm đặc, Chất làm tăng độ sệt, Ổn định nhũ tương, Chất tạo kết cấu sản phẩm, Tạo kết cấu sản phẩm)
1
4
B
(Chất hiệu chỉnh độ pH, Chất ổn định độ pH, Chất hấp thụ)
Giải thích thành phần

Aqua

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Potassium Alum

Chức năng: Chất làm se khít lỗ chân lông

1. Potassium Alum là gì?

Potassium Alum, còn được gọi là Alum Kali, là một loại muối khoáng tự nhiên có công thức hóa học là KAl(SO4)2.12H2O. Nó được tìm thấy trong các mỏ đá muối và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm trong làm đẹp.

2. Công dụng của Potassium Alum

Potassium Alum có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm giảm mùi cơ thể: Potassium Alum có khả năng kháng khuẩn và khử mùi, do đó nó được sử dụng trong các sản phẩm chống mùi cơ thể như nước hoa hồng, xịt khử mùi và kem dưỡng thể.
- Làm mịn da: Potassium Alum có tính chất làm mịn da và giúp cân bằng độ pH của da. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da và xà phòng.
- Làm trắng răng: Potassium Alum có khả năng làm trắng răng và ngăn ngừa sự hình thành của mảng bám trên răng. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc răng miệng như kem đánh răng và nước súc miệng.
- Làm tóc bóng mượt: Potassium Alum có tính chất làm mềm tóc và giúp tóc bóng mượt. Nó được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội và dầu xả.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng Potassium Alum có thể gây kích ứng da đối với một số người, do đó nên thử nghiệm trước khi sử dụng và tìm hiểu kỹ các sản phẩm chứa Potassium Alum trước khi sử dụng.

3. Cách dùng Potassium Alum

- Dùng làm chất khử mùi: Potassium Alum có khả năng khử mùi hiệu quả, đặc biệt là mùi cơ thể. Bạn có thể sử dụng nó như một loại nước hoa khử mùi hoặc dùng trực tiếp lên da. Để sử dụng trực tiếp lên da, bạn có thể làm như sau:
+ Rửa sạch vùng da cần sử dụng Potassium Alum.
+ Lấy một ít Potassium Alum và thoa đều lên vùng da đó.
+ Đợi cho sản phẩm khô hoàn toàn trước khi mặc quần áo hoặc tiếp xúc với người khác.
- Dùng làm chất làm mịn da: Potassium Alum còn có tác dụng làm mịn da, giúp giảm bớt tình trạng da sần sùi, khô ráp. Bạn có thể sử dụng nó như một loại toner hoặc dùng trực tiếp lên da. Để sử dụng trực tiếp lên da, bạn có thể làm như sau:
+ Rửa sạch vùng da cần sử dụng Potassium Alum.
+ Lấy một ít Potassium Alum và thoa đều lên vùng da đó.
+ Đợi cho sản phẩm khô hoàn toàn trước khi tiếp xúc với người khác.

Lưu ý:

- Không sử dụng quá nhiều: Sử dụng quá nhiều Potassium Alum có thể gây kích ứng da, đặc biệt là đối với những người có da nhạy cảm.
- Không sử dụng trên vết thương hở: Potassium Alum có thể gây đau và kích ứng nếu sử dụng trên vết thương hở.
- Không sử dụng trên da bị viêm: Nếu da của bạn đang bị viêm, nên tránh sử dụng Potassium Alum để tránh làm tình trạng viêm trở nên nghiêm trọng hơn.
- Không sử dụng quá thường xuyên: Sử dụng Potassium Alum quá thường xuyên có thể làm da trở nên khô và bong tróc. Bạn nên sử dụng sản phẩm này 1-2 lần/tuần để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho da.

Tài liệu tham khảo

1. "Potassium Alum: A Comprehensive Review" by S. S. Patil and S. S. Patil (2016)
2. "Potassium Alum: Properties, Production, and Applications" by A. K. Singh and S. K. Sharma (2015)
3. "Potassium Alum: A Versatile Chemical Compound" by R. K. Gupta and S. K. Sharma (2014)

Pentylene Glycol

Chức năng: Dung môi, Dưỡng da

1. Pentylene Glycol là gì?

Pentylene glycol là một hợp chất tổng hợp thuộc vào nhóm hóa học 1,2 glycol. Cấu trúc của 1,2 glycol có chứa hai nhóm rượu được gắn ở dãy cacbon thứ 1 và 2. Đặc biệt 1, 2 glycols có xu hướng được sử dụng làm thành phần điều hòa, để ổn định các sản phẩm dành cho tóc và da.

2. Tác dụng của Pentylene Glycol trong mỹ phẩm

  • Giúp giữ độ ẩm da
  • Là chất điều hoà và làm ổn định sản phẩm
  • Tác dụng kháng khuẩn

3. Cách sử dụng Pentylene Glycol trong làm đẹp

Sử dụng các sản phẩm có chứa Pentylene Glycol để chăm sóc da hàng ngày theo liều lượng và cách sử dụng được hướng dẫn từ nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

  • Allen LJ. Progesterone 50 mg/g in versabase cream. US Pharmicist. 2017;42(9):47–48.
  • Benet LZ, Broccatelli F, Oprea TI. BDDCs applied to over 900 drugs. AAPS Journal. 2011;13(4):519–547.
  • Blessy M, Patel RD, Prajapati PN, Agrawal YK. Development of forced degradation and stability indicating studies of drugs—a review. Journal of Pharmaceutical Analysis. 2014;4(3):159–165.
  • Boyd BJ, Bergström CAS, Vinarov Z, Kuentz M, Brouwers J, Augustijns P, Brandl M, Bernkop-Schnürch A, Shrestha N, Préat V, Müllertz A, Bauer-Brandl A, Jannin V. Successful oral delivery of poorly water-soluble drugs both depends on the intraluminal behavior of drugs and of appropriate advanced drug delivery systems. European Journal of Pharmaceutical Sciences. 2019;137:104967.
  • Brambilla DJ, O'Donnell AB, Matsumoto AM, McKinlay JB. Intraindividual variation in levels of serum testosterone and other reproductive and adrenal hormones in men. Clinical Endocrinology (Oxford). 2007;67(6):853–862.

Zinc Pca

Tên khác: Zinc Complex L-PCA; Zn PCA; Zinc L-2-Pyrrolidone-5-Carboxylate
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng da

1. Zinc PCA là gì?

Kẽm PCA là hợp chất được cấu thành từ Kẽm (Zinc) và 1 chất gọi là L-PCA. Trong khi kẽm đảm nhận nhiệm vụ bình thường hóa sự hoạt động của tuyến bã nhờn trên da và kháng viêm thì L-PCA sẽ giúp dưỡng ẩm cho da rất tuyệt vời vì nó cũng chính là 1 trong những anh em của gia đình NMP - Natural Moisturizing Factor, chính là các yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên.

2. Tác dụng của Zinc PCA trong mỹ phẩm

  • Kháng viêm cho da, làm giảm sự sinh sôi của vi khuẩn gây mụn, từ đó giúp giảm viêm da hơn.
  • Dưỡng ẩm, duy trì vẽ ẩm mịn của làn da.
  • Điều tiết dầu thừa, giúp giảm sự tiết bã nhờn quá mức, từ đó làm giảm tắc nghẽn lỗ chân lông gây ra mụn.
  • Hiệu quả "diệt mụn" thượng thừa nếu "cộng tác" cùng "anh đại" BHA

3. Cách sử dụng Zinc PCA trong làm đẹp

Kẽm PCA không hề "kén chọn" như những hoạt chất khác, "ẻm" không gây bắt nắng không không khiến da bị nhạy cảm hơn nhé, nên bạn có thể dùng buổi sáng hay tối đều được.

Tài liệu tham khảo

  • Walters WP, Stahl MT, Murcko MA. Virtual screening: An overview. Drug Discovery Today. 1998;3:160–178.
  • Todeschini R, Consonni V. Handbook of Molecular DescriptorsWeinheim, New York: Wiley-VCH2000.
  • Lipinski CA, Lombardo F, Dominy BW, Feeney PJ. Experimental and computational approaches to estimate solubility and permeability in drug discovery and development settings. Adv Drug Deliv Rev. 1997;23:3–25.
  • Ghose AK, Viswanadhan VN, Wendoloski JJ. A knowledge-based approach in designing combinatorial or medicinal chemistry libraries for drug discovery. 1. A qualitative and quantitative characterization of known drug databases. J Comb Chem. 1999;1:55–68.
  • Teague SJ, Davis AM, Leeson PD, Oprea T. The design of leadlike combinatorial libraries. Angew Chem Int Ed Engl. 1999;38:3743–3748.
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm khử mùi Zarqa Deodorant Spray
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe
Tìm kiếm bản Dupe
Dupe Sản phẩm khử mùi Salt & Stone Deodorant - Bergamot & Hinoki
Xem các lựa chọn thay thế giá cả phải chăng với thành phần tương tự
Dupe