Sữa rửa mặt 100% Pure Pore Detox Herbal Cleanser
Sữa rửa mặt

Sữa rửa mặt 100% Pure Pore Detox Herbal Cleanser

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (1) thành phần
Sodium Cocoyl Isethionate
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Sodium Bicarbonate
Trị mụn
Trị mụn
từ (1) thành phần
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
None
Da dầu
Da dầu
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
None
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
77%
23%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
-
-
Italian Montmorillonite (Green Clay)
1
-
1
B
(Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch)
Chất gây mụn nấm
Làm sạch
1
A
(Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH)
Dưỡng ẩm

Sữa rửa mặt 100% Pure Pore Detox Herbal Cleanser - Giải thích thành phần

Italian Montmorillonite (Green Clay)

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Avena Sativa (Oat)

1. Avena Sativa (Oat) là gì?

Avena Sativa, còn được gọi là Oat, là một loại ngũ cốc được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Avena Sativa chứa nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm protein, vitamin B, canxi, sắt và các chất chống oxy hóa. Nó cũng chứa các hợp chất có tác dụng làm dịu và làm mềm da.

2. Công dụng của Avena Sativa (Oat)

Avena Sativa được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và mặt nạ. Các sản phẩm này thường chứa chiết xuất từ hạt Oat, được sử dụng để làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và kích ứng. Nó cũng có tác dụng làm sạch da, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, Avena Sativa còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da.

3. Cách dùng Avena Sativa (Oat)

- Dùng Avena Sativa (Oat) dưới dạng bột: Bạn có thể sử dụng bột Avena Sativa (Oat) để tạo thành mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết. Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn bột Avena Sativa (Oat) với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Để tẩy tế bào chết, bạn có thể trộn bột Avena Sativa (Oat) với nước hoặc dầu dừa và xoa đều lên da, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Avena Sativa (Oat) dưới dạng sữa tắm: Bạn có thể thêm Avena Sativa (Oat) vào bồn tắm hoặc sử dụng sản phẩm sữa tắm chứa thành phần Avena Sativa (Oat) để giúp làm dịu và làm mềm da.
- Dùng Avena Sativa (Oat) dưới dạng kem dưỡng: Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa thành phần Avena Sativa (Oat) để giúp làm dịu và làm mềm da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Avena Sativa (Oat) nếu bạn bị dị ứng với lúa mì hoặc gluten.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Avena Sativa (Oat) để điều trị bệnh da, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.
- Tránh sử dụng Avena Sativa (Oat) trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm.
- Nếu bạn sử dụng Avena Sativa (Oat) dưới dạng bột, hãy đảm bảo rửa sạch bột trước khi sử dụng để tránh bị kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng Avena Sativa (Oat) dưới dạng kem dưỡng, hãy đảm bảo rửa sạch da trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Oats: Chemistry and Technology" by Francis H. Webster and Peter J. Wood. This comprehensive book covers the chemistry, processing, and nutritional aspects of oats, including their use in food products and as animal feed.
2. "Oat Bran and Dietary Fiber: Health Benefits and Clinical Studies" by Peter R. Shewry and Jonathan A. Napier. This review article summarizes the health benefits of oat bran and dietary fiber, including their effects on cholesterol levels, blood sugar control, and digestive health.
3. "Avena sativa (Oat), a potential neutraceutical and therapeutic agent: an overview" by R. K. Sharma and S. K. Sharma. This article provides an overview of the potential health benefits of oat, including its antioxidant, anti-inflammatory, and anti-cancer properties. It also discusses the use of oat in traditional medicine and as a functional food ingredient.

Sodium Cocoyl Isethionate

Tên khác: SCI
Chức năng: Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch

1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?

Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.

2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm

  • Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
  • Chất tạo bọt.
  • Là một chất làm sạch da.
  • Chất họat động bề mặt.
  • Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.

Tài liệu tham khảo

  • ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
  • KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
  • Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356

Sodium Bicarbonate

Tên khác: Baking soda; Sodium hydrogen carbonate
Chức năng: Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH

1. Sodium bicarbonate là gì?

Sodium bicarbonate hay còn gọi là baking soda, là một loại hợp chất hóa học với công thức hóa học là NaHCO3, tên hóa học của loại hợp chất này là natri hydro cacbonat. Thực chất đây là một loại muối bao gồm các ion natri và ion bicarbonate, là một chất rắn màu trắng tinh thể, tuy nhiên chúng lại được xuất hiện với dạng bột mịn, có vị hơi mặn kiềm và hương vị giống như soda. Dạng khoáng chất tự nhiên là nahcolite và là một thành phần của natron khoáng và được tìm thấy trong nhiều suối khoáng và là loại phụ gia thực phẩm.

2. Tác dụng của Sodium bicarbonate trong làm đẹp

  • Tẩy tế bào chết vật lý
  • Khử mùi, chăm sóc răng miệng
  • Phục hồi, bảo vệ da

3. Cách bảo quản Sodium bicarbonate

Bảo quản Sodium bicarbonate ở những nơi thoáng mát, khô ráo và được bọc kín để tránh tiếp xúc với những nơi có ánh nắng mặt trời cao hay những nơi có độ ẩm.

Tài liệu tham khảo

  • Cosmetic Ingredient Review, 2006, trang 1-89
  • Mary Ann Liebert. 1987. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Bicarbonate, and Sodium Carbonate

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá