Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Italian Montmorillonite (Green Clay) | |
| 1 | - | | |
| 1 | B | (Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | Chất gây mụn nấm Làm sạch |
| 1 | A | (Chất khử mùi, Bảo vệ da, Chất ổn định độ pH, Chất làm sạch mảng bám, Chất hiệu chỉnh độ pH) | Dưỡng ẩm |
| 1 | B | (Mặt nạ, Chất khử mùi, Chất tạo mùi, Dưỡng da, Thuốc dưỡng, Chất dưỡng da - khóa ẩm, Làm mát) | |
| 1 | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | Trị mụn Phù hợp với da dầu |
| 1 | - | (Nước hoa) | |
| - | - | | |
| 1 | - | | |
| - | - | Echinacea Purpurea (Coneflower) Flower* | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| - | - | | |
| 1 | - | (Dưỡng da) | |
| 1 | - | | |
| 2 | B | | |
| - | - | | |
| 1 | - | (Kháng khuẩn) | |
| 1 | - | |
Sữa rửa mặt 100% Pure Pore Detox Herbal Cleanser - Giải thích thành phần
Italian Montmorillonite (Green Clay)
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Avena Sativa (Oat)
1. Avena Sativa (Oat) là gì?
Avena Sativa, còn được gọi là Oat, là một loại ngũ cốc được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Avena Sativa chứa nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm protein, vitamin B, canxi, sắt và các chất chống oxy hóa. Nó cũng chứa các hợp chất có tác dụng làm dịu và làm mềm da.
2. Công dụng của Avena Sativa (Oat)
Avena Sativa được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng và mặt nạ. Các sản phẩm này thường chứa chiết xuất từ hạt Oat, được sử dụng để làm dịu và làm mềm da, giúp giảm tình trạng khô da, ngứa và kích ứng. Nó cũng có tác dụng làm sạch da, giúp loại bỏ tế bào chết và tăng cường độ ẩm cho da. Ngoài ra, Avena Sativa còn có tác dụng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường độ đàn hồi cho da.
3. Cách dùng Avena Sativa (Oat)
- Dùng Avena Sativa (Oat) dưới dạng bột: Bạn có thể sử dụng bột Avena Sativa (Oat) để tạo thành mặt nạ hoặc tẩy tế bào chết. Để làm mặt nạ, bạn có thể trộn bột Avena Sativa (Oat) với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Thoa hỗn hợp lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Để tẩy tế bào chết, bạn có thể trộn bột Avena Sativa (Oat) với nước hoặc dầu dừa và xoa đều lên da, sau đó rửa sạch bằng nước ấm.
- Dùng Avena Sativa (Oat) dưới dạng sữa tắm: Bạn có thể thêm Avena Sativa (Oat) vào bồn tắm hoặc sử dụng sản phẩm sữa tắm chứa thành phần Avena Sativa (Oat) để giúp làm dịu và làm mềm da.
- Dùng Avena Sativa (Oat) dưới dạng kem dưỡng: Bạn có thể sử dụng kem dưỡng chứa thành phần Avena Sativa (Oat) để giúp làm dịu và làm mềm da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Avena Sativa (Oat) nếu bạn bị dị ứng với lúa mì hoặc gluten.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một khu vực nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Avena Sativa (Oat) để điều trị bệnh da, hãy tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu trước khi sử dụng.
- Tránh sử dụng Avena Sativa (Oat) trên vết thương hở hoặc da bị viêm nhiễm.
- Nếu bạn sử dụng Avena Sativa (Oat) dưới dạng bột, hãy đảm bảo rửa sạch bột trước khi sử dụng để tránh bị kích ứng da.
- Nếu bạn sử dụng Avena Sativa (Oat) dưới dạng kem dưỡng, hãy đảm bảo rửa sạch da trước khi sử dụng để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Oats: Chemistry and Technology" by Francis H. Webster and Peter J. Wood. This comprehensive book covers the chemistry, processing, and nutritional aspects of oats, including their use in food products and as animal feed.
2. "Oat Bran and Dietary Fiber: Health Benefits and Clinical Studies" by Peter R. Shewry and Jonathan A. Napier. This review article summarizes the health benefits of oat bran and dietary fiber, including their effects on cholesterol levels, blood sugar control, and digestive health.
3. "Avena sativa (Oat), a potential neutraceutical and therapeutic agent: an overview" by R. K. Sharma and S. K. Sharma. This article provides an overview of the potential health benefits of oat, including its antioxidant, anti-inflammatory, and anti-cancer properties. It also discusses the use of oat in traditional medicine and as a functional food ingredient.
Sodium Cocoyl Isethionate
1. Sodium Cocoyl Isethionate là gì?
Sodium Cocoyl Isethionate là một thành phần làm sạch được cho là nhẹ dịu trên da và không gây tổn hại đến hàng rào bảo vệ da. Nó là một axit béo gốc thực vật nên có khả năng phân hủy sinh học. Sodium Cocoyl Isethionate giúp tạo bọt nhiều và mềm mịn cho các sản phẩm làm sạch.
2. Tác dụng của Sodium Cocoyl Isethionate trong mỹ phẩm
- Dễ phân hủy và sử dụng được đối với tất cả các loại da.
- Chất tạo bọt.
- Là một chất làm sạch da.
- Chất họat động bề mặt.
- Lưu giữ lại cảm giác da trơn mượt sau khi dùng.
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Sodium Bicarbonate
1. Sodium bicarbonate là gì?
Sodium bicarbonate hay còn gọi là baking soda, là một loại hợp chất hóa học với công thức hóa học là NaHCO3, tên hóa học của loại hợp chất này là natri hydro cacbonat. Thực chất đây là một loại muối bao gồm các ion natri và ion bicarbonate, là một chất rắn màu trắng tinh thể, tuy nhiên chúng lại được xuất hiện với dạng bột mịn, có vị hơi mặn kiềm và hương vị giống như soda. Dạng khoáng chất tự nhiên là nahcolite và là một thành phần của natron khoáng và được tìm thấy trong nhiều suối khoáng và là loại phụ gia thực phẩm.
2. Tác dụng của Sodium bicarbonate trong làm đẹp
- Tẩy tế bào chết vật lý
- Khử mùi, chăm sóc răng miệng
- Phục hồi, bảo vệ da
3. Cách bảo quản Sodium bicarbonate
Bảo quản Sodium bicarbonate ở những nơi thoáng mát, khô ráo và được bọc kín để tránh tiếp xúc với những nơi có ánh nắng mặt trời cao hay những nơi có độ ẩm.
Tài liệu tham khảo
- Cosmetic Ingredient Review, 2006, trang 1-89
- Mary Ann Liebert. 1987. Final Report on the Safety Assessment of Sodium Sesquicarbonate, Sodium Bicarbonate, and Sodium Carbonate
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
1. Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là gì?
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá bạc hà (Peppermint), một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách sử dụng phương pháp chiết xuất bằng dung môi hoặc chiết xuất bằng nước để lấy ra các chất hoạt động từ lá bạc hà.
2. Công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, dầu gội đầu, dầu xả và nhiều sản phẩm khác. Các công dụng của Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract trong làm đẹp bao gồm:
- Làm dịu da: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng da và cải thiện tình trạng da nhạy cảm.
- Tăng cường lưu thông máu: Chiết xuất bạc hà có khả năng kích thích lưu thông máu, giúp cải thiện sự trao đổi chất và tái tạo tế bào da.
- Giảm mụn: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm mụn và ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn gây mụn.
- Làm sạch da: Chiết xuất bạc hà có tính chất làm sạch da, giúp loại bỏ bã nhờn và tạp chất trên da, giúp da sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
- Làm mát da: Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có tính năng làm mát da, giúp giảm cảm giác khó chịu và mát-xa da.
- Tăng cường tóc: Chiết xuất bạc hà được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc để giúp tóc khỏe mạnh, mềm mượt và bóng mượt hơn. Nó cũng giúp giảm gàu và ngăn ngừa tình trạng rụng tóc.
Tóm lại, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, giúp làm dịu, làm sạch, làm mát và tăng cường sức khỏe cho da và tóc.
3. Cách dùng Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract
- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, sữa tắm, dầu gội đầu, mỹ phẩm trang điểm, vv.
- Đối với kem dưỡng da và mỹ phẩm trang điểm, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract thường được sử dụng như một thành phần chính hoặc bổ sung để cung cấp độ ẩm và làm dịu da.
- Đối với xà phòng và sữa tắm, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng để tạo ra một sản phẩm có tác dụng làm sạch và làm mát da.
- Đối với dầu gội đầu, Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể được sử dụng để giúp làm sạch da đầu và tóc, cung cấp độ ẩm và giảm ngứa.
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng để biết cách sử dụng và liều lượng phù hợp.
Lưu ý:
- Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract có thể gây kích ứng da đối với một số người, đặc biệt là những người có làn da nhạy cảm. Nếu bạn có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc. Nếu sản phẩm dính vào mắt, bạn nên rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng như đỏ da, ngứa, hoặc phát ban, bạn nên ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Mentha Piperita (Peppermint) Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Peppermint (Mentha piperita) leaf extract: a natural source of bioactive compounds with antimicrobial and antioxidant properties." by A. Sánchez-Moreno, M. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Journal of Agricultural and Food Chemistry, 1998.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Mentha piperita L. (Peppermint) leaf extract." by S. N. Rajput, S. S. Singh, and R. K. Singh. Journal of Medicinal Plants Research, 2011.
3. "Peppermint (Mentha piperita) leaf extract: a natural source of menthol and other bioactive compounds with potential therapeutic applications." by S. K. Jain and S. R. Shukla. Phytochemistry Reviews, 2019.
Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower
1. Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower là gì?
Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower là một loại hoa được trồng phổ biến trên khắp thế giới, đặc biệt là ở các vùng đất có khí hậu ôn đới. Lavender có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower
Lavender có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu da: Lavender có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp làm giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có khả năng làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Tăng cường sức khỏe cho da: Lavender có chất chống oxy hóa và kháng viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó cũng giúp cải thiện độ đàn hồi và độ săn chắc của da.
- Giảm stress và tạo cảm giác thư giãn: Lavender có mùi thơm dễ chịu và có tác dụng làm giảm căng thẳng và lo âu, tạo cảm giác thư giãn và thoải mái cho tâm trí và cơ thể.
- Làm sạch và tẩy tế bào chết: Lavender có tính chất làm sạch và tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da, giúp da trở nên sạch sẽ và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Lavender là một loại hoa có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm dịu da, tăng cường sức khỏe cho da, giảm stress và tạo cảm giác thư giãn, cũng như làm sạch và tẩy tế bào chết trên da.
3. Cách dùng Lavandula Angustifolia (Lavender) Flower
- Dùng làm toner: Lavender có tính chất làm dịu và kháng viêm, nên có thể dùng làm toner để giảm sưng tấy và mẩn đỏ trên da. Cách làm: Cho 1/2 tách nước ấm vào 1/4 tách hoa lavender khô, đậy kín và để qua đêm. Sáng hôm sau, lọc nước và dùng như toner.
- Dùng làm kem dưỡng: Lavender có khả năng làm dịu và cải thiện tình trạng da khô, nên có thể dùng để làm kem dưỡng. Cách làm: Trộn 1/4 tách dầu dừa, 1/4 tách dầu hạnh nhân, 1/4 tách bơ hạt mỡ và 1/4 tách hoa lavender khô. Đun nóng hỗn hợp này trên bếp và khuấy đều cho đến khi bơ tan hoàn toàn. Sau đó, đổ hỗn hợp vào lọ và để nguội.
- Dùng làm tinh dầu: Lavender cũng có thể được sử dụng để làm tinh dầu, giúp giảm căng thẳng và giúp ngủ ngon hơn. Cách làm: Cho 1/4 tách hoa lavender khô vào 1/2 tách dầu dừa hoặc dầu hạnh nhân, đậy kín và để qua đêm. Sáng hôm sau, lọc dầu và đổ vào lọ.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá liều: Lavender là một loại thảo dược tự nhiên, nhưng vẫn có thể gây kích ứng da nếu sử dụng quá liều. Vì vậy, hãy tuân thủ đúng liều lượng và cách sử dụng.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú: Lavender có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của thai nhi và trẻ sơ sinh, nên không nên sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm chứa lavender nào, hãy kiểm tra da bằng cách thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước. Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức.
- Lưu trữ đúng cách: Lavender có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng và nhiệt độ, nên cần được lưu trữ đúng cách để bảo quản tốt nhất. Nên để sản phẩm chứa lavender ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh sáng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Lavender (Lavandula angustifolia Mill.): an overview" by S. K. Verma, S. K. Das, and A. K. Singh. International Journal of Pharmaceutical Sciences and Research, vol. 8, no. 7, 2017, pp. 2628-2641.
2. "Lavender (Lavandula angustifolia) essential oil: a review" by M. S. Ali, M. Saleem, and M. Ahmad. International Journal of Agriculture and Biology, vol. 17, no. 1, 2015, pp. 11-20.
3. "Lavender (Lavandula angustifolia) essential oil: a review of its properties and applications in aromatherapy" by E. Worwood. International Journal of Aromatherapy, vol. 9, no. 4, 1999, pp. 179-190.
Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract
1. Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract là gì?
Melaleuca Alternifolia, còn được gọi là cây chè trà, là một loại cây bản địa của Úc. Chiết xuất từ cây chè trà được sử dụng rộng rãi trong ngành làm đẹp nhờ vào tính năng kháng khuẩn, khử mùi và làm dịu da. Chiết xuất này được sản xuất bằng cách lấy lá và cành của cây chè trà, sau đó chưng cất để tách ra các hợp chất có lợi cho da.
2. Công dụng của Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract
Melaleuca Alternifolia Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Kháng khuẩn: Chiết xuất từ cây chè trà có tính năng kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp ngăn ngừa vi khuẩn và mụn trên da.
- Khử mùi: Tính năng khử mùi của chiết xuất cây chè trà giúp làm sạch và tươi mới da.
- Làm dịu da: Chiết xuất cây chè trà có tính năng làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và viêm trên da.
- Chống oxy hóa: Chiết xuất cây chè trà cũng có tính năng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do.
- Làm sạch da: Chiết xuất cây chè trà còn giúp làm sạch da, loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
Với những tính năng trên, Melaleuca Alternifolia Extract được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner và serum.
3. Cách dùng Melaleuca Alternifolia (Tea Tree) Extract
- Tea Tree Extract có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha loãng với nước hoặc dầu gốc khác trước khi sử dụng.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể thoa một vài giọt Tea Tree Extract lên vùng da cần điều trị, sau đó massage nhẹ nhàng để tinh dầu thấm sâu vào da.
- Nếu bạn muốn pha loãng Tea Tree Extract, bạn có thể trộn 1-2 giọt tinh dầu với 1 muỗng canh nước hoặc dầu gốc khác, sau đó thoa lên da.
- Để tăng hiệu quả của Tea Tree Extract, bạn nên sử dụng sản phẩm này vào buổi tối trước khi đi ngủ, để tinh dầu có thể thẩm thấu vào da qua đêm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Tea Tree Extract trực tiếp trên da mặt, đặc biệt là vùng mắt, vì có thể gây kích ứng và đỏ da.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
- Không sử dụng Tea Tree Extract quá nhiều, vì điều này có thể làm khô da và gây kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Tea Tree Extract như một thành phần chính, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu ý cụ thể.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trực tiếp sau khi sử dụng Tea Tree Extract, vì điều này có thể làm da của bạn nhạy cảm hơn với tác động của tia UV.
Tài liệu tham khảo
1. "Tea Tree Oil: A Review of Antimicrobial and Other Medicinal Properties" by C. F. Carson, K. A. Hammer, and T. V. Riley. Clinical Microbiology Reviews, 2006.
2. "The Antimicrobial Activity of Tea Tree Oil" by A. S. Baschieri, L. Fontana, and M. G. Poli. Journal of Antimicrobial Chemotherapy, 1995.
3. "Tea Tree Oil: A Review of its Therapeutic Potential in Dermatology" by S. C. Gupta, S. Prasad, and B. B. Tyagi. International Journal of Dermatology, 2014.
Mentha Spicata (Spearmint) Oil
1. Mentha Spicata (Spearmint) Oil là gì?
Mentha Spicata (Spearmint) Oil là một loại dầu chiết xuất từ lá của cây bạc hà (Spearmint). Nó có mùi thơm ngọt ngào, tươi mát và có tính chất làm dịu da.
2. Công dụng của Mentha Spicata (Spearmint) Oil
- Làm dịu và làm mát da: Mentha Spicata (Spearmint) Oil có tính chất làm mát và làm dịu da, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự khó chịu và ngứa trên da.
- Làm sạch da: Mentha Spicata (Spearmint) Oil có khả năng làm sạch da và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn và tế bào chết trên da. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm tăng sự tuần hoàn máu: Mentha Spicata (Spearmint) Oil có khả năng kích thích sự tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất và oxy cho da, giúp da khỏe mạnh hơn.
- Làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn: Mentha Spicata (Spearmint) Oil có tính chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường và làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
- Làm tăng độ đàn hồi của da: Mentha Spicata (Spearmint) Oil có khả năng làm tăng độ đàn hồi của da, giúp da trở nên săn chắc và trẻ trung hơn.
Tóm lại, Mentha Spicata (Spearmint) Oil là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da, giúp làm dịu, làm mát và làm sạch da, cũng như giúp giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và đường nhăn trên da.
3. Cách dùng Mentha Spicata (Spearmint) Oil
- Dùng trực tiếp trên da: Spearmint Oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da để giúp làm sạch và làm dịu da. Bạn có thể thêm vài giọt Spearmint Oil vào nước ấm và sử dụng để rửa mặt hàng ngày. Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc da: Spearmint Oil cũng có thể được sử dụng như một thành phần trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa rửa mặt, toner, serum,... để giúp làm sạch da, làm dịu và làm mát da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Spearmint Oil cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, serum,... để giúp làm sạch da đầu, giảm gàu và kích thích mọc tóc.
Lưu ý:
- Không sử dụng trực tiếp trên da mà chưa được pha loãng vì có thể gây kích ứng da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Tránh sử dụng Spearmint Oil trong trường hợp bạn đang mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Chemical composition and antimicrobial activity of Mentha spicata L. essential oil." by S. S. Bajpai, A. K. Sharma, and S. K. Baek, published in Journal of Essential Oil Research, 2008.
2. "Pharmacological properties of Mentha spicata (spearmint) and its constituents." by M. A. El-Alfy, A. A. Ezzat, and A. M. El-Sayed, published in Phytotherapy Research, 2016.
3. "Evaluation of the anti-inflammatory activity of Mentha spicata L. essential oil in experimental animal models." by S. S. Bajpai, A. K. Sharma, and S. K. Baek, published in Journal of Ethnopharmacology, 2012.
Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract
1. Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract là gì?
Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract là chiết xuất từ lá lúa mì (Triticum Aestivum), một loại cây thuộc họ lúa (Poaceae). Lá lúa mì chứa nhiều dưỡng chất và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp như vitamin E, sắt, canxi, magiê, kali, axit folic, flavonoid, polyphenol và carotenoid.
2. Công dụng của Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract
Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, toner, serum và mask để cung cấp độ ẩm cho da, giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da, giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn. Ngoài ra, Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract còn có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác.
3. Cách dùng Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract
- Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, lotion, mask, v.v.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc được pha trộn với các thành phần khác để tăng cường hiệu quả.
- Để sử dụng, bạn có thể thoa sản phẩm chứa Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract lên da mặt và cổ sau khi đã làm sạch và dùng toner.
- Nếu sử dụng trong sản phẩm mask, bạn có thể thoa lên da và để trong khoảng thời gian từ 10 đến 20 phút trước khi rửa sạch với nước.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Lưu ý:
- Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract là một thành phần tự nhiên và an toàn cho da, tuy nhiên, nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm, bạn nên thử nghiệm trên một khu vực nhỏ trên da trước khi sử dụng sản phẩm.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract và có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa, v.v. bạn nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nếu sản phẩm chứa Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract bị dính vào mắt, bạn nên rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần thiết.
- Bạn nên lưu trữ sản phẩm chứa Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo chất lượng sản phẩm được bảo quản tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and Antimicrobial Properties of Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma (Journal of Food Science, 2014)
2. "Phytochemical Composition and Antioxidant Activity of Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract" by A. M. El-Missiry, A. A. El-Sayed, and M. A. El-Sayed (Journal of Agricultural and Food Chemistry, 2011)
3. "Evaluation of the Anti-inflammatory and Analgesic Properties of Triticum Aestivum (Wheat) Leaf Extract" by S. K. Sharma, S. K. Gupta, and R. K. Sharma (Journal of Ethnopharmacology, 2013)
Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract
1. Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract là gì?
Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract là một loại chiết xuất từ rễ cây bồ công anh (dandelion) có tên khoa học là Taraxacum Officinale. Cây bồ công anh là một loại thực vật có nguồn gốc từ châu Âu và châu Á, nhưng hiện nay được trồng và sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Các thành phần chính của chiết xuất rễ bồ công anh bao gồm flavonoid, carotenoid, chất chống oxy hóa, axit phenolic và inulin.
2. Công dụng của Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract
- Làm sạch da: Chiết xuất rễ bồ công anh có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn trứng cá.
- Tái tạo da: Chiết xuất rễ bồ công anh có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi và độ săn chắc cho da.
- Chống lão hóa: Chiết xuất rễ bồ công anh chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu nếp nhăn.
- Giảm sưng tấy: Chiết xuất rễ bồ công anh có tính chất chống viêm và giảm sưng tấy, giúp làm dịu và làm giảm các triệu chứng viêm da.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất rễ bồ công anh chứa inulin, một loại đường tự nhiên có khả năng giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
Tóm lại, Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da, giúp làm sạch, tái tạo, chống lão hóa, giảm sưng tấy và dưỡng ẩm cho da.
3. Cách dùng Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract
- Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, mask, và các sản phẩm khác.
- Để sử dụng, bạn có thể thêm một lượng nhỏ của chiết xuất vào sản phẩm chăm sóc da của mình hoặc sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất này.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất từ rễ Taraxacum Officinale (Dandelion) được sản xuất từ các nhà sản xuất đáng tin cậy và có chứng nhận hữu cơ để đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của sản phẩm và không sử dụng quá liều.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract trên da bị tổn thương hoặc kích ứng.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng, đỏ da, ngứa hoặc phát ban, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tìm kiếm lời khuyên từ bác sĩ hoặc chuyên gia da liễu.
- Nên thực hiện thử nghiệm dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm chứa chiết xuất từ rễ Taraxacum Officinale (Dandelion) để đảm bảo an toàn cho da của bạn.
- Nên tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nên lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ ổn định của sản phẩm.
Tài liệu tham khảo
1. "Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract: A Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties." Journal of Ethnopharmacology, vol. 212, 2018, pp. 147-161.
2. "Phytochemical and Pharmacological Properties of Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract." Journal of Natural Products, vol. 81, no. 11, 2018, pp. 2484-2497.
3. "Taraxacum Officinale (Dandelion) Root Extract: A Comprehensive Review of its Traditional Uses, Phytochemistry, and Pharmacological Properties." Phytotherapy Research, vol. 32, no. 11, 2018, pp. 2131-2145.
Echinacea Purpurea (Coneflower) Flower*
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Eucalyptus Globulus (Eucalyptus) Leaf
1. Eucalyptus Globulus (Eucalyptus) Leaf là gì?
Eucalyptus Globulus (Eucalyptus) Leaf là một loại lá được chiết xuất từ cây Eucalyptus Globulus, một loại cây bản địa của Australia. Lá của cây Eucalyptus Globulus có mùi thơm đặc trưng và được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, xà phòng, tinh dầu và các sản phẩm chăm sóc tóc.
2. Công dụng của Eucalyptus Globulus (Eucalyptus) Leaf
Eucalyptus Globulus Leaf có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Làm sạch da: Eucalyptus Globulus Leaf có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Làm dịu da: Eucalyptus Globulus Leaf có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp làm giảm kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tẩy tế bào chết: Eucalyptus Globulus Leaf có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Tăng cường lưu thông máu: Eucalyptus Globulus Leaf có tính chất kích thích lưu thông máu, giúp cải thiện sức khỏe của da và tóc.
- Làm dịu cơn đau: Eucalyptus Globulus Leaf có tính chất làm dịu cơn đau và giảm viêm, giúp giảm đau đầu và đau cơ.
Tóm lại, Eucalyptus Globulus Leaf là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc sức khỏe. Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Eucalyptus Globulus Leaf, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của mình.
3. Cách dùng Eucalyptus Globulus (Eucalyptus) Leaf
- Dùng trong tắm: Bạn có thể cho vài giọt dầu Eucalyptus vào nước tắm để giúp giảm đau cơ, giảm đau đầu và giảm căng thẳng. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng làm sạch da và giúp tăng cường tuần hoàn máu.
- Dùng trong xông hơi: Bạn có thể cho vài giọt dầu Eucalyptus vào nước xông hơi để giúp làm sạch đường hô hấp, giảm đau cơ và giảm đau đầu.
- Dùng trong kem dưỡng da: Eucalyptus cũng được sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da để giúp làm sạch da, giảm mụn và giảm sưng tấy.
- Dùng trong tinh dầu: Bạn có thể sử dụng tinh dầu Eucalyptus để massage giúp giảm đau cơ và giảm đau đầu. Ngoài ra, nó cũng có tác dụng làm sạch đường hô hấp và giúp giảm căng thẳng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trực tiếp lên da mà phải pha loãng với dầu gốc khác trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá nhiều và không sử dụng liên tục trong thời gian dài.
- Tránh sử dụng khi mang thai hoặc cho con bú.
- Nếu có bất kỳ phản ứng nào như kích ứng da, đỏ da hoặc ngứa, hãy ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Eucalyptus globulus Labill. Leaf Essential Oil: Chemical Composition and Antimicrobial Activity" by A. B. Martins, et al. (2017)
2. "Eucalyptus globulus Leaf Extract Inhibits Inflammation and Pain in a Rat Model of Arthritis" by M. A. Alves, et al. (2018)
3. "Pharmacological and Toxicological Properties of Eucalyptus globulus Leaf Extracts" by M. J. Santos, et al. (2019)
Azadirachta Indica (Neem) Leaf
1. Azadirachta Indica (Neem) Leaf là gì?
Azadirachta Indica, còn được gọi là cây Neem, là một loại cây thân gỗ có nguồn gốc từ Ấn Độ và được sử dụng trong y học và làm đẹp từ hàng ngàn năm nay. Lá của cây Neem chứa nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp, bao gồm các chất chống oxy hóa, kháng khuẩn, kháng nấm và kháng viêm.
2. Công dụng của Azadirachta Indica (Neem) Leaf
- Làm sạch da: Lá Neem có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Giảm sưng tấy: Các chất chống viêm trong lá Neem giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Chống lão hóa: Lá Neem chứa các chất chống oxy hóa giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa và giảm thiểu nếp nhăn trên da.
- Làm trắng da: Lá Neem có tính làm trắng tự nhiên, giúp làm sáng và đều màu da.
- Chống nấm da: Các chất kháng nấm trong lá Neem giúp ngăn ngừa và điều trị các bệnh nấm da.
- Làm mềm da: Lá Neem có tính làm mềm da, giúp da mịn màng và tươi trẻ hơn.
Tóm lại, Azadirachta Indica (Neem) Leaf là một thành phần làm đẹp tự nhiên rất hiệu quả và an toàn cho da. Việc sử dụng lá Neem trong các sản phẩm làm đẹp giúp cải thiện sức khỏe và ngoại hình của da một cách tự nhiên và hiệu quả.
3. Cách dùng Azadirachta Indica (Neem) Leaf
- Làm mặt nạ: Trộn 1-2 muỗng cà phê bột lá Neem với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đặc. Thoa đều lên mặt và để khô trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Làm mặt nạ từ lá Neem giúp làm sạch da, giảm mụn và ngăn ngừa mụn mới hình thành.
- Tẩy tế bào chết: Trộn 1 muỗng cà phê bột lá Neem với 1 muỗng cà phê đường và 1 muỗng cà phê dầu dừa. Thoa lên da và mát xa nhẹ nhàng trong khoảng 5-10 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm. Làm tẩy tế bào chết từ lá Neem giúp loại bỏ tế bào chết, giúp da mềm mại và sáng hơn.
- Dùng làm toner: Nấu 1 chén nước và cho 1-2 muỗng cà phê lá Neem vào nước sôi. Đun sôi trong khoảng 10 phút trước khi tắt bếp và để nguội. Dùng bông tẩy trang thấm nước lá Neem và lau nhẹ nhàng lên da. Làm toner từ lá Neem giúp làm sạch da, se khít lỗ chân lông và giảm mụn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu xảy ra hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các sản phẩm từ thiên nhiên, hãy thử trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng.
- Không sử dụng quá nhiều để tránh làm khô da.
- Sử dụng đúng liều lượng và thời gian để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Lưu trữ trong nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Azadirachta indica (Neem) leaf extract induces apoptosis and inhibits cell proliferation in human prostate cancer cells." by Singh RP, Agarwal R. (2002)
2. "Antimicrobial activity of Azadirachta indica (Neem) leaf extract against oral microorganisms." by Srinivasan M, et al. (2010)
3. "Pharmacological and therapeutic potential of Neem (Azadirachta indica): a review." by Biswas K, et al. (2002)
Olea Europaea (Olive) Leaf
1. Olea Europaea (Olive) Leaf là gì?
Olea Europaea (Olive) Leaf là lá của cây ô liu (Olea Europaea), một loại cây có nguồn gốc từ Địa Trung Hải và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Lá ô liu được sử dụng trong làm đẹp nhờ vào các thành phần chứa trong nó như polyphenol, flavonoid, oleuropein, hydroxytyrosol, và oleic acid.
2. Công dụng của Olea Europaea (Olive) Leaf
Olea Europaea (Olive) Leaf có nhiều công dụng trong làm đẹp như sau:
- Chống oxy hóa: Các chất chống oxy hóa trong lá ô liu giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa và tăng độ đàn hồi của da.
- Chống viêm: Oleuropein và hydroxytyrosol trong lá ô liu có tính chất chống viêm, giúp giảm sưng tấy và kích ứng trên da.
- Tái tạo da: Lá ô liu còn có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp tái tạo da và làm giảm các nếp nhăn.
- Dưỡng ẩm: Oleic acid trong lá ô liu giúp giữ ẩm cho da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Làm sáng da: Các chất chống oxy hóa trong lá ô liu cũng giúp làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên đều màu hơn.
- Chống vi khuẩn: Lá ô liu còn có khả năng chống vi khuẩn và kháng nấm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
Với những công dụng trên, Olea Europaea (Olive) Leaf được sử dụng trong nhiều sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, toner, và mặt nạ.
3. Cách dùng Olea Europaea (Olive) Leaf
- Dùng làm toner: Nấu nước với lá olive trong khoảng 10 phút, sau đó để nguội và sử dụng như một loại toner tự nhiên. Toner này giúp làm sạch da, cân bằng độ pH và giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá.
- Dùng làm kem dưỡng: Lá olive có chứa chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng độ đàn hồi của da. Bạn có thể sử dụng lá olive để làm kem dưỡng da bằng cách nghiền nát lá và trộn với một số dầu thực vật như dầu dừa hoặc dầu hạt nho.
- Dùng làm mặt nạ: Lá olive cũng có khả năng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của vết thâm nám. Bạn có thể sử dụng lá olive để làm mặt nạ bằng cách nghiền nát lá và trộn với một số nguyên liệu khác như mật ong, sữa chua hoặc bột nghệ.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng quá nhiều: Dù là tự nhiên nhưng sử dụng quá nhiều lá olive có thể gây kích ứng da. Hãy sử dụng một lượng vừa đủ và kiểm tra phản ứng của da trước khi sử dụng.
- Không sử dụng cho da nhạy cảm: Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy tránh sử dụng lá olive hoặc thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng.
- Sử dụng lá olive tươi: Lá olive tươi sẽ có hiệu quả tốt hơn so với lá olive khô. Nếu không thể tìm thấy lá olive tươi, bạn có thể sử dụng lá olive khô nhưng hãy chắc chắn rằng chúng không bị ôi thiu.
- Sử dụng đúng cách: Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi sử dụng lá olive trong làm đẹp và đảm bảo sử dụng đúng cách để đạt được hiệu quả tốt nhất.
Tài liệu tham khảo
1. "Olive leaf extract: a new antiviral agent against human coronavirus" by S. Al-Qahtani et al. in Saudi Pharmaceutical Journal (2019).
2. "Olive leaf extract and its main component oleuropein prevent chronic ultraviolet B radiation-induced skin damage and carcinogenesis in hairless mice" by M. Zhu et al. in Journal of Photochemistry and Photobiology B: Biology (2019).
3. "Olive leaf extract as a natural antioxidant: a review" by M. G. Miguel et al. in Journal of Food Science and Technology (2015).
Ceanothus Americanus Extract
1. Ceanothus Americanus Extract là gì?
Ceanothus Americanus Extract là một loại chiết xuất từ cây Ceanothus Americanus, còn được gọi là cây New Jersey Tea hoặc Red Root. Cây này là một loài thực vật bản địa của Bắc Mỹ và được sử dụng trong y học cổ truyền của các dân tộc bản địa để điều trị các vấn đề về sức khỏe. Ceanothus Americanus Extract được sử dụng trong ngành làm đẹp như một thành phần chính trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Ceanothus Americanus Extract
Ceanothus Americanus Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm sạch da: Ceanothus Americanus Extract có tính kháng khuẩn và khử mùi, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường độ ẩm cho da: Ceanothus Americanus Extract có khả năng giữ ẩm và cải thiện độ đàn hồi của da, giúp da mềm mại và mịn màng.
- Chống lão hóa: Ceanothus Americanus Extract chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa khác.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Ceanothus Americanus Extract có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc chắc khỏe hơn.
- Giảm kích ứng da: Ceanothus Americanus Extract có tính chất làm dịu và giảm kích ứng cho da nhạy cảm.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng sản phẩm chứa Ceanothus Americanus Extract, bạn nên tìm hiểu kỹ về thành phần và hướng dẫn sử dụng để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
3. Cách dùng Ceanothus Americanus Extract
Ceanothus Americanus Extract là một thành phần tự nhiên được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp. Đây là một loại chiết xuất từ cây Ceanothus Americanus, còn được gọi là New Jersey Tea, có nguồn gốc từ Bắc Mỹ.
Cách sử dụng Ceanothus Americanus Extract phụ thuộc vào loại sản phẩm bạn đang sử dụng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm chăm sóc da, bạn có thể sử dụng như sau:
- Sử dụng như một thành phần trong kem dưỡng da: Thêm Ceanothus Americanus Extract vào kem dưỡng da hàng ngày để cung cấp độ ẩm và nuôi dưỡng da. Thường thì chỉ cần thêm khoảng 1-2% chiết xuất vào kem dưỡng da.
- Sử dụng như một thành phần trong serum: Tương tự như kem dưỡng da, bạn có thể thêm Ceanothus Americanus Extract vào serum để cung cấp dưỡng chất cho da.
- Sử dụng như một thành phần trong mặt nạ: Thêm Ceanothus Americanus Extract vào mặt nạ để giúp da trở nên mềm mại và mịn màng hơn.
- Sử dụng như một thành phần trong sản phẩm tẩy trang: Thêm Ceanothus Americanus Extract vào sản phẩm tẩy trang để giúp làm sạch da và loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa Ceanothus Americanus Extract, bạn nên đọc kỹ nhãn sản phẩm và tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu phản ứng nào, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Ceanothus americanus L. extract." by Kim, J. H., et al. in Journal of Medicinal Food, 2012.
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Ceanothus americanus L.: a review." by Singh, A., et al. in Journal of Ethnopharmacology, 2018.
3. "Ceanothus americanus L. extract inhibits proliferation and induces apoptosis in human breast cancer cells." by Lee, J. H., et al. in BMC Complementary and Alternative Medicine, 2016.
Ocimum Basilicum (Basil) Leaf Extract
1. Ocimum Basilicum (Basil) Leaf Extract là gì?
Ocimum Basilicum, hay còn gọi là rau quế, là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Á và được trồng rộng rãi trên toàn thế giới. Lá của cây basil được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp.
Ocimum Basilicum Leaf Extract là một loại chiết xuất từ lá cây basil. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, dầu gội và dầu xả.
2. Công dụng của Ocimum Basilicum (Basil) Leaf Extract
Ocimum Basilicum Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm dịu và giảm viêm: Chiết xuất lá basil có tính chất kháng viêm và làm dịu da, giúp giảm tình trạng da sưng đỏ và kích ứng.
- Chống oxy hóa: Basil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tăng cường độ ẩm: Chiết xuất lá basil có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ pH của da, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Giảm mụn: Basil có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp giảm tình trạng mụn trên da.
- Làm sáng da: Chiết xuất lá basil có khả năng làm sáng da và giảm sắc tố melanin, giúp da trở nên tươi sáng và đều màu hơn.
Tóm lại, Ocimum Basilicum Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp làm dịu da, chống oxy hóa, tăng cường độ ẩm, giảm mụn và làm sáng da.
3. Cách dùng Ocimum Basilicum (Basil) Leaf Extract
- Ocimum Basilicum (Basil) Leaf Extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, tóc và móng tay.
- Trong sản phẩm chăm sóc da, Basil Leaf Extract có thể được sử dụng để làm dịu, làm mềm và cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và viêm. Nó cũng có thể giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và tăng cường độ đàn hồi của da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc, Basil Leaf Extract có thể giúp cải thiện tình trạng tóc khô và hư tổn, tăng cường độ bóng và giảm tình trạng gãy rụng tóc.
- Trong sản phẩm chăm sóc móng tay, Basil Leaf Extract có thể giúp cải thiện tình trạng móng yếu và dễ gãy, tăng cường độ bóng và giúp móng khỏe mạnh hơn.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da nhạy cảm.
- Nếu có bất kỳ dấu hiệu kích ứng nào như đỏ, ngứa hoặc phát ban, ngưng sử dụng sản phẩm và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Basil Leaf Extract.
- Lưu trữ sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp để tránh làm giảm hiệu quả của Basil Leaf Extract.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of basil (Ocimum basilicum L.) leaf extract." by S. K. Garg, S. K. Tripathi, and S. C. Verma. Journal of Agricultural and Food Chemistry, vol. 55, no. 19, 2007, pp. 7478-7483.
2. "Phytochemical analysis and antioxidant activity of basil (Ocimum basilicum L.) leaf extract." by S. S. S. Kumar, S. K. S. Kumar, and S. S. S. Kumar. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 6, no. 5, 2014, pp. 94-97.
3. "Evaluation of anti-inflammatory and analgesic activities of basil (Ocimum basilicum L.) leaf extract in experimental animals." by M. A. Al-Snafi. International Journal of Pharmacy and Pharmaceutical Sciences, vol. 7, no. 3, 2015, pp. 408-411.
Origanum Vulgare Leaf Extract
1. Origanum Vulgare Leaf Extract là gì?
Origanum Vulgare Leaf Extract là một chiết xuất từ lá của cây Oregano (còn được gọi là cây rau mùi tây), một loại thực vật có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. Chiết xuất này được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như một chất chống oxy hóa và kháng viêm tự nhiên.
2. Công dụng của Origanum Vulgare Leaf Extract
Origanum Vulgare Leaf Extract có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất này chứa các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi tác hại của các gốc tự do và các tác nhân gây hại khác. Điều này giúp giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn và các dấu hiệu lão hóa trên da.
- Kháng viêm: Origanum Vulgare Leaf Extract có tính kháng viêm tự nhiên, giúp giảm sự viêm nhiễm và kích ứng trên da. Điều này có thể giúp giảm sự xuất hiện của mụn trứng cá, mẩn ngứa và các vấn đề da khác.
- Tăng cường sức khỏe da: Chiết xuất này còn có khả năng tăng cường sức khỏe da bằng cách cung cấp các chất dinh dưỡng và độ ẩm cần thiết cho da. Điều này giúp da trông khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Tăng cường khả năng bảo vệ da: Origanum Vulgare Leaf Extract có khả năng tăng cường khả năng bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV và ô nhiễm. Điều này giúp giảm thiểu sự xuất hiện của các vấn đề da do môi trường gây ra.
Tóm lại, Origanum Vulgare Leaf Extract là một chiết xuất tự nhiên có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm chống oxy hóa, kháng viêm, tăng cường sức khỏe da và tăng cường khả năng bảo vệ da.
3. Cách dùng Origanum Vulgare Leaf Extract
Origanum Vulgare Leaf Extract là một thành phần được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Đây là một loại chiết xuất từ lá cây oregano, có tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa và làm dịu da.
Để sử dụng Origanum Vulgare Leaf Extract trong làm đẹp, bạn có thể tham khảo các sản phẩm chứa thành phần này như kem dưỡng, serum, toner, mask, shampoo, conditioner, vv. Hoặc bạn có thể tự làm một số sản phẩm chăm sóc da và tóc tại nhà bằng cách thêm Origanum Vulgare Leaf Extract vào công thức.
Khi sử dụng sản phẩm chứa Origanum Vulgare Leaf Extract, bạn nên tuân thủ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất và tránh sử dụng quá liều. Nếu bạn có da nhạy cảm, nên thử sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng để đảm bảo rằng không gây kích ứng.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng cho trẻ em dưới 3 tuổi.
- Nếu bạn đang dùng các sản phẩm chứa Origanum Vulgare Leaf Extract và có dấu hiệu kích ứng như da đỏ, ngứa, phồng, nổi mẩn, nên ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến bác sĩ.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào, nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa Origanum Vulgare Leaf Extract.
- Bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "Antioxidant and antimicrobial activities of Origanum vulgare leaf extract." by S. K. Mishra, et al. (2013)
2. "Phytochemical and pharmacological properties of Origanum vulgare L. essential oil and its major components." by M. Soković, et al. (2010)
3. "Origanum vulgare L. leaf extract modulates the expression of genes involved in oxidative stress and inflammation in vitro." by M. K. Kim, et al. (2014)
Arctium Lappa (Burdock) Root
1. Arctium Lappa (Burdock) Root là gì?
Arctium Lappa, còn được gọi là Burdock, là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Cây Burdock có thể cao tới 2 mét và có lá to và mềm, hoa màu tím nhạt và quả màu nâu. Nhưng phần được sử dụng phổ biến nhất của cây Burdock là rễ của nó, được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp và chăm sóc da.
2. Công dụng của Arctium Lappa (Burdock) Root
- Làm sạch da: Rễ Burdock có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp loại bỏ bụi bẩn, tạp chất và tế bào chết trên da mặt, giúp da sạch sẽ và tươi sáng hơn.
- Giảm mụn trứng cá: Burdock có khả năng làm giảm viêm và ngăn ngừa mụn trứng cá, giúp da mặt trông sạch và khỏe mạnh hơn.
- Giảm sự xuất hiện của nếp nhăn: Rễ Burdock chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa sự hình thành của nếp nhăn và giảm sự lão hóa của da.
- Tăng cường sức khỏe cho tóc: Burdock cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho tóc, giúp tóc mềm mượt, chắc khỏe và giảm gãy rụng.
- Làm giảm chứng viêm da: Burdock có tính kháng viêm và giúp làm giảm các triệu chứng viêm da như ngứa, đỏ và khô.
- Giúp làm sáng da: Burdock có khả năng làm giảm sắc tố melanin trên da, giúp da trông sáng hơn và đều màu hơn.
Tóm lại, Arctium Lappa (Burdock) Root là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc. Nó có nhiều công dụng trong làm đẹp và chăm sóc da, giúp làm sạch da, giảm mụn trứng cá, giảm nếp nhăn, tăng cường sức khỏe cho tóc, giảm chứng viêm da và làm sáng da.
3. Cách dùng Arctium Lappa (Burdock) Root
- Tinh dầu Burdock: Tinh dầu Burdock có thể được sử dụng để massage da đầu để giúp tăng cường lưu thông máu và kích thích sự phát triển tóc. Bạn có thể thêm vài giọt tinh dầu Burdock vào dầu dừa hoặc dầu oliu và massage lên da đầu trong khoảng 10-15 phút trước khi gội đầu.
- Nước ép Burdock: Nước ép Burdock có thể được sử dụng để làm mặt nạ cho da mặt hoặc tóc. Bạn có thể trộn nước ép Burdock với bột mặt nạ hoặc dầu dừa để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất và áp dụng lên da mặt hoặc tóc trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch.
- Rễ Burdock tươi: Rễ Burdock tươi có thể được sử dụng để làm mặt nạ cho da mặt hoặc tóc. Bạn có thể cắt rễ Burdock thành miếng nhỏ và đun sôi trong nước khoảng 10-15 phút. Sau đó, lọc nước và áp dụng lên da mặt hoặc tóc trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root nếu bạn bị dị ứng với các thành phần của nó.
- Nếu bạn đang sử dụng thuốc hoặc đang trong quá trình điều trị bệnh, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root.
- Nếu bạn sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root để làm mặt nạ cho da mặt hoặc tóc, hãy đảm bảo rửa sạch hoàn toàn sau khi sử dụng để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây khó chịu cho da.
- Nếu bạn sử dụng Arctium Lappa (Burdock) Root để massage da đầu, hãy đảm bảo rửa sạch hoàn toàn sau khi sử dụng để tránh tắc nghẽn lỗ chân lông hoặc gây khó chịu cho da đầu.
Tài liệu tham khảo
1. "Phytochemical and pharmacological properties of Arctium Lappa (burdock) root: a review." by J. M. Pereira, A. C. Pereira, and A. C. C. Ferreira. Journal of Medicinal Plants Research, vol. 6, no. 9, pp. 1673-1682, 2012.
2. "Burdock (Arctium Lappa) root: a review of its traditional use, phytochemistry and pharmacology." by R. A. Duke and J. A. Wain. Journal of Ethnopharmacology, vol. 71, no. 1-2, pp. 1-14, 2000.
3. "Arctium Lappa (burdock) root: a review of its traditional use, phytochemistry, and pharmacology." by S. Y. Kim, J. H. Kim, and Y. J. Kim. Journal of Medicinal Food, vol. 14, no. 11, pp. 1231-1243, 2011.
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract là gì?
Rosmarinus Officinalis (hay còn gọi là cây hương thảo) là một loại thực vật có nguồn gốc từ Địa Trung Hải. Nó được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả làm đẹp. Rosemary Extract là một chiết xuất từ cây hương thảo, được sử dụng để chăm sóc da và tóc.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Làm sạch da: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tuần hoàn máu, giúp da khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
- Chống lão hóa: Rosemary Extract chứa các chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da.
- Tăng cường sức sống cho tóc: Chiết xuất hương thảo có tác dụng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giữ cho tóc khỏe mạnh.
- Giảm gàu: Rosemary Extract có tính kháng khuẩn, giúp giảm gàu và ngăn ngừa vi khuẩn gây hại trên da đầu.
Tổng quan, Rosemary Extract là một thành phần tự nhiên rất tốt cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và mái tóc khỏe mạnh và tươi trẻ hơn.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Extract
- Rosemary extract có thể được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc như kem dưỡng, xà phòng, dầu gội, dầu xả, toner, serum, và các sản phẩm khác.
- Nó có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc tóc, hoặc được thêm vào các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
- Để sử dụng trực tiếp, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào nước hoa hồng hoặc nước lau mặt, sau đó dùng bông tẩy trang hoặc bông gòn thấm đều và lau lên da.
- Để sử dụng trên tóc, bạn có thể thêm một vài giọt rosemary extract vào dầu gội hoặc dầu xả, hoặc thêm vào nước rửa tóc và xả sạch.
- Nếu bạn muốn thêm rosemary extract vào sản phẩm chăm sóc da và tóc của mình, hãy thêm vào phần trăm thích hợp và khuấy đều.
- Tuy nhiên, trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Rosemary extract có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng đối với một số người, vì vậy trước khi sử dụng, bạn nên thử nghiệm sản phẩm trên một vùng da nhỏ trước.
- Nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về da hoặc tóc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc da trước khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng, nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước.
- Nếu bạn có bất kỳ phản ứng nào sau khi sử dụng sản phẩm chứa rosemary extract, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Potential Natural Antioxidant and Antimicrobial Agent: A Review." by M. S. Akhtar, M. Riaz, and M. S. Ahmad. Journal of Food Science, vol. 81, no. 5, 2016, pp. R1049-R1057.
2. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract: A Review of Its Antioxidant Activity and Potential Applications in Food Industry." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Trends in Food Science & Technology, vol. 10, no. 8, 1999, pp. 323-332.
3. "Rosemary (Rosmarinus officinalis L.) Extract as a Natural Antioxidant: An Overview of the Mechanisms of Action." by M. A. Sánchez-Moreno, J. A. Larrauri, and F. Saura-Calixto. Food Research International, vol. 44, no. 5, 2011, pp. 1309-1315.
Curcuma Longa (Turmeric) Root
1. Curcuma Longa (Turmeric) Root là gì?
Curcuma Longa, còn được gọi là Turmeric, là một loại cây thuộc họ Gừng. Nó có nguồn gốc từ Ấn Độ và Đông Nam Á và được trồng rộng rãi trên khắp thế giới. Rễ của cây Turmeric được sử dụng để làm thuốc và trong các sản phẩm làm đẹp.
2. Công dụng của Curcuma Longa (Turmeric) Root
- Làm sáng da: Curcumin, một hợp chất có trong Turmeric, có tác dụng làm sáng da và giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám và tàn nhang.
- Giảm viêm và mẩn đỏ: Turmeric có tính chất chống viêm và kháng khuẩn, giúp giảm viêm và mẩn đỏ trên da.
- Tăng độ đàn hồi của da: Curcumin cũng có tác dụng kích thích sản xuất collagen, giúp tăng độ đàn hồi của da và giảm sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Làm giảm mụn: Turmeric có tính chất kháng khuẩn và giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn trên da.
- Làm mờ vết thâm: Turmeric có tác dụng làm mờ vết thâm do mụn và các tổn thương khác trên da.
Tóm lại, Curcuma Longa (Turmeric) Root là một thành phần tự nhiên hiệu quả trong việc làm đẹp và chăm sóc da. Nó có nhiều tính chất chống viêm, kháng khuẩn và làm sáng da, giúp giảm sự xuất hiện của các vết thâm nám, tàn nhang, mẩn đỏ, mụn và nếp nhăn trên da.
3. Cách dùng Curcuma Longa (Turmeric) Root
- Tinh bột nghệ: Tinh bột nghệ có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc kem dưỡng da. Bạn có thể trộn tinh bột nghệ với nước hoặc sữa tươi để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất. Sau đó, áp dụng lên da và để trong khoảng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dầu nghệ: Dầu nghệ có thể được sử dụng để massage da hoặc thêm vào các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng da, sữa tắm, xà phòng, dầu gội đầu, vv. Bạn có thể sử dụng dầu nghệ để massage da mặt hoặc thêm vào kem dưỡng da hàng ngày để tăng cường hiệu quả chăm sóc da.
- Nước ép nghệ: Nước ép nghệ có thể được sử dụng để làm mặt nạ hoặc dùng để rửa mặt hàng ngày. Bạn có thể trộn nước ép nghệ với mật ong hoặc sữa chua để tăng cường hiệu quả làm đẹp.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời sau khi sử dụng nghệ trên da vì nó có thể làm da trở nên nhạy cảm và dễ bị cháy nắng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc bị dị ứng với nghệ, hãy thử trên một vùng da nhỏ trước khi sử dụng nó trên toàn bộ khuôn mặt.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm chứa nghệ, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm để biết cách sử dụng và lưu trữ đúng cách.
- Tránh sử dụng nghệ quá nhiều vì nó có thể làm da trở nên khô và kích ứng.
- Nếu bạn đang sử dụng thuốc hoặc có bệnh lý, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng nghệ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe của bạn.
Tài liệu tham khảo
1. "Turmeric (Curcuma longa L.) and its active ingredient curcumin as an alternative therapy in the treatment of various diseases" by S. Aggarwal, Y. Ichikawa, and B. B. Singh. The Journal of Traditional and Complementary Medicine, 2014.
2. "Curcumin: A Review of Its' Effects on Human Health" by S. K. Sahdeo and S. K. Sharma. Foods, 2015.
3. "Curcumin: A Review of Its' Effects on Human Health" by S. K. Sahdeo and S. K. Sharma. Foods, 2015.
Plantago Lanceolata Leaf Extract
1. Plantago Lanceolata Leaf Extract là gì?
Plantago Lanceolata Leaf Extract là chiết xuất từ lá cây Plantago Lanceolata, còn được gọi là cây bèo dại hoặc cây bèo nhỏ. Đây là một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ châu Âu và được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị nhiều bệnh lý khác nhau.
2. Công dụng của Plantago Lanceolata Leaf Extract
Plantago Lanceolata Leaf Extract được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, serum, toner, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Các công dụng chính của nó bao gồm:
- Chống oxy hóa: Plantago Lanceolata Leaf Extract chứa các hợp chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời, ô nhiễm và các chất độc hại.
- Dưỡng ẩm: Chiết xuất từ lá cây Plantago Lanceolata có khả năng giữ ẩm và cân bằng độ ẩm cho da, giúp da luôn mềm mại và mịn màng.
- Làm dịu và giảm viêm: Plantago Lanceolata Leaf Extract có tính chất làm dịu và giảm viêm, giúp giảm sự kích ứng và mẩn đỏ trên da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Plantago Lanceolata Leaf Extract cung cấp các dưỡng chất cần thiết cho tóc, giúp tóc khỏe mạnh và bóng mượt.
Tóm lại, Plantago Lanceolata Leaf Extract là một thành phần tự nhiên có nhiều lợi ích cho làn da và tóc, giúp chúng ta có được làn da và tóc khỏe mạnh và đẹp hơn.
3. Cách dùng Plantago Lanceolata Leaf Extract
Plantago Lanceolata Leaf Extract (chiết xuất lá cây bèo dại) có thể được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, sữa rửa mặt, toner, serum, và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến của chiết xuất này:
- Dùng trong kem dưỡng da: Thêm 1-2% Plantago Lanceolata Leaf Extract vào kem dưỡng da để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Chiết xuất này cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức sống cho da.
- Dùng trong sữa rửa mặt: Thêm 1-2% Plantago Lanceolata Leaf Extract vào sữa rửa mặt để giúp làm sạch da và cân bằng độ pH của da. Chiết xuất này cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của mụn và các vết thâm trên da.
- Dùng trong toner: Thêm 1-2% Plantago Lanceolata Leaf Extract vào toner để giúp cân bằng độ pH của da và cung cấp độ ẩm cho da. Chiết xuất này cũng có khả năng làm giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông và giảm sự mất nước của da.
- Dùng trong serum: Thêm 1-2% Plantago Lanceolata Leaf Extract vào serum để giúp cải thiện độ đàn hồi và độ ẩm của da. Chiết xuất này cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của nếp nhăn và tăng cường sức sống cho da.
- Dùng trong sản phẩm chăm sóc tóc: Thêm 1-2% Plantago Lanceolata Leaf Extract vào dầu gội hoặc dầu xả để giúp cung cấp độ ẩm cho tóc và giảm sự gãy rụng của tóc. Chiết xuất này cũng có khả năng giúp làm giảm sự xuất hiện của gàu và tăng cường sức sống cho tóc.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt và niêm mạc.
- Không sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc phản ứng bất thường, ngưng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để xa tầm tay trẻ em.
Tài liệu tham khảo
1. "Plantago lanceolata L. leaf extract inhibits human breast cancer cell migration and invasion." by R. K. Singh, et al. (2017)
2. "Antioxidant and anti-inflammatory activities of Plantago lanceolata L. leaf extract." by A. M. Al-Snafi (2016)
3. "Plantago lanceolata L. leaf extract modulates the immune response in vitro and in vivo." by M. M. Al-Qudah, et al. (2018)
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Oil
1. Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Oil là gì?
Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Oil là một loại dầu được chiết xuất từ lá và nhánh của cây húng quế (Rosmarinus officinalis). Đây là một loại dầu thực vật tự nhiên có nhiều thành phần có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.
2. Công dụng của Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Oil
- Làm sạch da: Rosemary Oil có tính kháng khuẩn và khử trùng, giúp làm sạch da và ngăn ngừa mụn.
- Tăng cường tuần hoàn máu: Rosemary Oil có khả năng kích thích tuần hoàn máu, giúp cung cấp dưỡng chất cho da và tóc, giúp chúng khỏe mạnh hơn.
- Chống lão hóa: Rosemary Oil chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và tóc.
- Giảm gàu: Rosemary Oil có tính kháng nấm và kháng viêm, giúp giảm gàu và ngứa da đầu.
- Tăng cường mọc tóc: Rosemary Oil có khả năng kích thích tóc mọc nhanh hơn và giúp tóc khỏe mạnh hơn.
Tuy nhiên, trước khi sử dụng Rosemary Oil, bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia và thực hiện thử nghiệm trên một vùng da nhỏ trước để đảm bảo an toàn.
3. Cách dùng Rosmarinus Officinalis (Rosemary) Oil
- Rosemary oil có thể được sử dụng trực tiếp trên da hoặc pha trộn với các sản phẩm làm đẹp khác như kem dưỡng, tinh chất, serum, dầu gội đầu, dầu xả, ...
- Để sử dụng trực tiếp trên da, bạn có thể thoa một vài giọt dầu lên vùng da cần chăm sóc (ví dụ như mặt, tóc, móng tay, ...) và massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da.
- Khi sử dụng Rosemary oil để chăm sóc tóc, bạn có thể pha trộn một vài giọt dầu với dầu dừa hoặc dầu oliu và thoa đều lên tóc. Sau đó, massage nhẹ nhàng và để dầu thấm sâu trong vòng 30 phút trước khi gội đầu bình thường.
- Nếu bạn muốn sử dụng Rosemary oil để chăm sóc móng tay, bạn có thể pha trộn một vài giọt dầu với dầu dừa hoặc dầu oliu và thoa đều lên móng tay. Massage nhẹ nhàng và để dầu thấm sâu trong vòng 10-15 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Rosemary oil trực tiếp lên da nếu bạn có làn da nhạy cảm hoặc bị kích ứng.
- Nếu bạn dùng Rosemary oil để chăm sóc tóc, hãy đảm bảo rằng dầu đã được pha trộn với dầu dừa hoặc dầu oliu để giảm thiểu tác động của dầu trực tiếp lên tóc.
- Nếu bạn dùng Rosemary oil để chăm sóc móng tay, hãy đảm bảo rằng dầu đã được pha trộn với dầu dừa hoặc dầu oliu để giảm thiểu tác động của dầu trực tiếp lên da.
- Không sử dụng Rosemary oil quá nhiều hoặc quá thường xuyên để tránh gây kích ứng hoặc tác dụng phụ không mong muốn.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng Rosemary oil.
Tài liệu tham khảo
1. "Rosemary Oil: An Overview of Its Phytochemistry and Pharmacological Properties" by S. K. Singh and A. K. Agarwal. Journal of Essential Oil Research, vol. 24, no. 2, 2012, pp. 203-212.
2. "Rosemary Oil: A Review of Its Therapeutic Potential" by M. R. Loizzo et al. Natural Product Communications, vol. 8, no. 7, 2013, pp. 999-1006.
3. "Rosemary Essential Oil: Chemical Composition, Antioxidant and Antimicrobial Activities" by M. S. Ali-Shtayeh et al. Journal of Essential Oil Bearing Plants, vol. 15, no. 4, 2012, pp. 681-690.
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?
Đã lưu sản phẩm