Thành phần
Tổng quan về sản phẩm



Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2 | - | (Dung môi, Mặt nạ, Chất chống tạo bọt, Chất làm đặc, Kháng khuẩn, Chất làm se khít lỗ chân lông) | |
| 1 | - | (Dung môi) | |
| 1 2 | A | (Dung môi, Nước hoa, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính) | |
| 1 | A | (Dưỡng da, Dưỡng tóc) | |
Abigal Loción Abigal - Giải thích thành phần
Alcohol
1. Alcohol, cách phân loại và công dụng
Cồn trong mỹ phẩm bao gồm 2 loại, chúng đều có thể xuất hiện trong thành phần của các loại mỹ phẩm và sản phẩm làm đẹp với mục đích dưỡng da hoặc sử dụng làm dung môi:
- Cồn béo - Fatty Alcohol hay Emollient Alcohols: Gồm Cetearyl Alcohol, Stearyl Alcohol, Myristyl Alcohol, Acetylated Lanolin Alcohol, Lanolin Alcohol, Arachidyl Alcohol, Behenyl Alcohol. Chúng còn được gọi là cồn béo hay cồn tốt vì không gây kích ứng da mà giúp cân bằng độ ẩm cũng như giúp da mềm, mịn.
- Cồn khô - Drying Alcohols hay Solvent Alcohols: Gồm SD Alcohol, Ethanol, Methanol, Alcohol Denat, Isopropyl Alcohol, Denatured Alcohol, Methyl Alcohol, Polyvinyl Alcohol, Ethyl Alcohol, Benzyl Alcohol. Những loại này còn được gọi là cồn khô hay cồn xấu. Chúng có khả năng khử trùng, chống khuẩn, 1 số chính là loại được dùng trong y học.
2. Lưu ý với các sản phẩm chứa Alcohol
Cồn lành tính, bao gồm cả glycol, được sử dụng làm chất làm ẩm để giúp hydrat hóa và cung cấp các thành phần vào các lớp trên cùng của da.
Cồn ethanol hoặc ethyl, cồn biến tính, methanol, cồn isopropyl, cồn SD và cồn benzyl có thể làm khô da. Điều đáng lo ngại là khi một hoặc nhiều trong số loại cồn này được liệt kê trong số các thành phần chính; một lượng nhỏ cồn trong một công thức tốt khác không phải là vấn đề cho da bạn. Những loại cồn này có thể phá vỡ lớp màng da.
Cồn giúp các thành phần như retinol và vitamin C xâm nhập vào da hiệu quả hơn, nhưng nó làm điều đó bằng cách phá vỡ lớp màng da – phá hủy các chất khiến da bạn cảm thấy khỏe mạnh hơn và trông trẻ trung hơn trong thời gian dài.
Ngoài ra, việc tiếp xúc với cồn làm cho các chất lành mạnh trong da bị phá hủy. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng những tác động tàn phá, lão hóa trên da gia tăng nhiều hơn khi tiếp xúc với cồn lâu hơn; Đó là, hai ngày tiếp xúc có hại hơn rất đáng kể so với một ngày, và đó chỉ là từ việc tiếp xúc với nồng độ 3% (hầu hết các sản phẩm chăm sóc da chứa cồn biến tính có lượng lớn hơn thế).
Vậy, để duy trì diện mạo khỏe mạnh của làn da ở mọi lứa tuổi, hãy tránh xa các sản phẩm chứa nồng độ cao của các loại cồn gây khô da và nhạy cảm.
Tài liệu tham khảo
- Trafimow D. On speaking up and alcohol and drug testing for health care professionals. Am J Bioeth. 2014;14(12):44-6.
- Pham JC, Skipper G, Pronovost PJ. Postincident alcohol and drug testing. Am J Bioeth. 2014;14(12):37-8.
- Banja J. Alcohol and drug testing of health professionals following preventable adverse events: a bad idea. Am J Bioeth. 2014;14(12):25-36.
- Cash C, Peacock A, Barrington H, Sinnett N, Bruno R. Detecting impairment: sensitive cognitive measures of dose-related acute alcohol intoxication. J Psychopharmacol. 2015 Apr;29(4):436-46.
Water
1. Nước là gì?
Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.
2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp
Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.
Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.
Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.
Tài liệu tham khảo
- Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
- Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
- Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262
Glycerin
1. Glycerin là gì?
2. Lợi ích của glycerin đối với da
- Dưỡng ẩm hiệu quả
- Bảo vệ da
- Làm sạch da
- Hỗ trợ trị mụn
3. Cách sử dụng
Thông thường, glycerin nên được trộn với một số thành phần khác để tạo thành công thức của kem dưỡng ẩm hoặc sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm khác. Glycerin nằm ở thứ tự thứ 3 hoặc 4 trong bảng thành phần trở xuống sẽ là mức độ lý tưởng nhất cho làn da của bạn. Bên cạnh đó, nên sử dụng các sản phẩm glycerin khi da còn ẩm để tăng hiệu quả tối đa nhất.
Tài liệu tham khảo
- Van Norstrand DW, Valdivia CR, Tester DJ, Ueda K, London B, Makielski JC, Ackerman MJ. Molecular and functional characterization of novel glycerol-3-phosphate dehydrogenase 1 like gene (GPD1-L) mutations in sudden infant death syndrome. Circulation. 2007;116:2253–9.
- Zhang YH, Huang BL, Niakan KK, McCabe LL, McCabe ER, Dipple KM. IL1RAPL1 is associated with mental retardation in patients with complex glycerol kinase deficiency who have deletions extending telomeric of DAX1. Hum Mutat. 2004;24:273.
- Francke U, Harper JF, Darras BT, Cowan JM, McCabe ER, Kohlschütter A, Seltzer WK, Saito F, Goto J, Harpey JP. Congenital adrenal hypoplasia, myopathy, and glycerol kinase deficiency: molecular genetic evidence for deletions. Am J Hum Genet. 1987 Mar;40(3):212-27.
- Journal of Pharmaceutical Investigation, March 2021, pages 223-231
- International Journal of Toxicology, November/December 2019, Volume 38, Supplement 3, pages 6S-22S
- International Journal of Cosmetic Science, August 2016, ePublication
Ppg 20 Methyl Glucose Ether
1. Ppg 20 Methyl Glucose Ether là gì?
Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một loại chất làm mềm da và tăng độ ẩm được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Đây là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa PPG (Polypropylene Glycol) và Methyl Glucose Ether.
2. Công dụng của Ppg 20 Methyl Glucose Ether
Ppg 20 Methyl Glucose Ether có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Làm mềm và dưỡng ẩm da: Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một chất làm mềm da và tăng độ ẩm, giúp da mềm mại và mịn màng hơn.
- Tăng khả năng thẩm thấu của sản phẩm: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có khả năng tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác trong sản phẩm, giúp chúng thẩm thấu vào da nhanh hơn và hiệu quả hơn.
- Làm giảm kích ứng da: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có khả năng làm giảm kích ứng da và giảm tình trạng da khô, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc da nhạy cảm.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có khả năng tăng độ bền của sản phẩm, giúp sản phẩm có thể được sử dụng lâu hơn và không bị phân hủy quá nhanh.
Tóm lại, Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại của da, tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần khác và giảm kích ứng da.
3. Cách dùng Ppg 20 Methyl Glucose Ether
Ppg 20 Methyl Glucose Ether là một chất làm mềm da và giữ ẩm được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Dưới đây là một số cách sử dụng Ppg 20 Methyl Glucose Ether trong làm đẹp:
- Trong các sản phẩm chăm sóc da: Ppg 20 Methyl Glucose Ether thường được sử dụng như một chất làm mềm da và giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, sữa dưỡng, lotion, serum, và kem chống nắng. Nó giúp cải thiện độ đàn hồi của da, làm mềm và giữ ẩm cho da, giúp da trở nên mịn màng và tươi trẻ hơn.
- Trong các sản phẩm chăm sóc tóc: Ppg 20 Methyl Glucose Ether cũng được sử dụng như một chất làm mềm tóc và giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu gội, dầu xả, và kem styling. Nó giúp tóc trở nên mềm mượt, dễ chải và giữ ẩm cho tóc, giúp tóc trở nên bóng và khỏe mạnh hơn.
- Trong các sản phẩm trang điểm: Ppg 20 Methyl Glucose Ether cũng được sử dụng trong các sản phẩm trang điểm như kem nền, kem che khuyết điểm, và phấn mắt. Nó giúp sản phẩm trang điểm dễ thoa, tạo cảm giác mịn màng và giữ ẩm cho da, giúp sản phẩm trang điểm trở nên bền màu hơn.
Lưu ý:
- Không sử dụng quá liều: Việc sử dụng quá liều Ppg 20 Methyl Glucose Ether có thể gây kích ứng da và dị ứng.
- Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay với nước sạch và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Tránh tiếp xúc với da bị tổn thương: Nếu da bị tổn thương hoặc viêm, hãy tránh sử dụng sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether.
- Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời: Ppg 20 Methyl Glucose Ether có thể làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời, do đó hãy tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời khi sử dụng sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether.
- Lưu trữ sản phẩm đúng cách: Hãy lưu trữ sản phẩm chứa Ppg 20 Methyl Glucose Ether ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
Tài liệu tham khảo
1. "PPG-20 Methyl Glucose Ether: A Mild Surfactant for Personal Care Products." Croda International. Accessed August 10, 2021. https://www.crodapersonalcare.com/en-gb/products-and-applications/products/ppg-20-methyl-glucose-ether.
2. "PPG-20 Methyl Glucose Ether." Cosmetics Info. Accessed August 10, 2021. https://cosmeticsinfo.org/ingredient/ppg-20-methyl-glucose-ether.
3. "PPG-20 Methyl Glucose Ether." INCI Dictionary. Accessed August 10, 2021. https://incidictionary.com/ingredients/ppg-20_methyl_glucose_ether.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?