Kem dưỡng mắt Abra Therapeutics Intensive Azulene Eye Gel

Kem dưỡng mắt Abra Therapeutics Intensive Azulene Eye Gel

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Kem dưỡng mắt Abra Therapeutics Intensive Azulene Eye Gel?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (2) thành phần
Glycerin Camellia Sinensis (Green Tea)
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Gluconolactone
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
3
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
80%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
2
A
(Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính)
Phù hợp với da khô
Dưỡng ẩm
1
B
(Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện)
Phù hợp với da khô
1
-
(Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm)
Chống lão hóa
1
3
B
(Mặt nạ)
Phù hợp với da nhạy cảm

Kem dưỡng mắt Abra Therapeutics Intensive Azulene Eye Gel - Giải thích thành phần

Glycerin

Tên khác: Glycerine; Glycerin; Pflanzliches Glycerin; 1,2,3-Propanetriol
Chức năng: Dung môi, Hương liệu, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm, Chất làm giảm độ nhớt, Dưỡng tóc, Bảo vệ da, Chất làm biến tính

Glycerin là gì?

Glycerin (hay còn gọi là glycerol hoặc 1,2,3-propanetriol) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol, có dạng chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và có vị hơi ngọt.

Thành phần này thường được sản xuất từ dầu thực vật, mỡ động vật hoặc quá trình tổng hợp hóa học. Trong mỹ phẩm, glycerin có nguồn gốc thực vật thường được sử dụng phổ biến hơn.

Trong ngành chăm sóc da, glycerin được biết đến như một chất hút ẩm (humectant) rất hiệu quả. Thành phần này có khả năng hút nước từ môi trường xung quanh và từ các lớp sâu của da lên bề mặt da, từ đó giúp duy trì độ ẩm và giảm tình trạng khô da.

Tác dụng của Glycerin

  • Cân bằng độ ẩm cho da

Trong các bước skincare, dưỡng ẩm là một trong những bước vô cùng quan trọng, và dĩ nhiên Propantriol thường đảm nhiệm nhiệm vụ này. Propantriol cung cấp độ ẩm cho da, giúp da luôn ẩm khỏe, ngăn ngừa tình trạng ngứa hay bong tróc ở da. Bên cạnh đó các phần tử Propantriol có kích thước nhỏ có khả năng đi sâu vào lớp biểu bì giúp làn da thẩm thấu được nhiều dưỡng chất hơn.

  • Bảo vệ da

Ngoài khả năng cấp ẩm, hoạt chất này còn có khả năng hồi phục lớp bảo vệ tự nhiên của da. Nói một cách dễ hiểu, các phân tử Glycerol tạo thành một lớp bảo vệ hóa học trên da giúp da được bảo vệ khỏi những tác nhân khác. 

  • Hồi phục da

Propantriol trong mỹ phẩm là một sản phẩm bảo vệ và phục hồi da vô cùng hiệu quả, đặc biệt là những làn da sau nặn mụn hay bị kích ứng. Việc phục hồi da sau những quá trình này giúp da tránh được các vết sẹo, giúp da khỏe hơn.

  • Làm bóng móng tay

Không chỉ có những nuôi dưỡng làn da, Glyxerol còn mang lại những công dụng với móng tay. Các phân tử này sẽ giúp móng tay luôn giữ được độ ẩm, giúp các lớp sừng trong móc dễ lên kết vào nhau mà không bị bong tróc. Chính vì vậy, đây chính là hoạt chất vàng dành cho hội chị em thường xuyên sơn và sử dụng các hóa chất lên móng tay.

Sodium Pca

Tên khác: Na-PCA; NaPCA; PCA-Na; Sodium Pyrrolidone Carboxylic Acid; Sodium Pyrrolidone Carboxylate; Sodium L-2-Pyrrolidone-5-Carboxylate; Sodium DL-Pyrrolidone Carboxylate
Chức năng: Chất giữ ẩm, Dưỡng tóc, Dưỡng da, Chất chống tĩnh điện

1. Sodium PCA là gì?

Sodium PCA là muối của pyrrolidone carbonic acid (còn được gọi là acid pyroglutamic) - một loại axit glutamic có cấu trúc hóa học chứa vòng lactam.

Sodium PCA là thành phần cấp ẩm tự nhiên bề mặt da, đồng thời là nguồn dẫn nước cho các tế bào bên trong. Sodium PCA được đánh giá rất cao ở khả năng hút ẩm khi hiệu quả hơn thành phần Glycerin đến 1.5 lần. Chính vì vậy, Sodium PCA rất được chuộng sử dụng trong công thức mỹ phẩm.

2. Tác dụng của Sodium PCA trong mỹ phẩm

  • Dưỡng ẩm cho da hiệu quả
  • Giúp tăng cường sự mềm mượt và dẻo dai cho tóc đồng thời cải thiện mái tóc của bạn dày dặn hơn và bảo vệ tóc không bị hư tổn

3. Cách sử dụng Sodium PCA trong làm đẹp

Sodium PCA được dùng ngoài da trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Nồng độ thông thường của Sodium PCA là vào khoảng từ 0,2-4%, thậm chí với nồng độ lên tới 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng mắt và da.

4. Một số lưu ý khi sử dụng

Sodium PCA là thành phần được đánh giá là lành tính, an toàn sử dụng trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Ngay cả khi nồng độ lên đến 50%, Sodium PCA cũng không gây kích ứng cho da hoặc mắt. Tuy nhiên, do giá thành để chiết xuất và chế tạo cao nên Sodium PCA chỉ thường xuất hiện trong các mỹ phẩm cao cấp.

Ngoài ra, với những người có làn da nhạy cảm, tốt nhất bạn nên thử sản phẩm có chứa Sodium PCA lên vùng da cổ tay trước khi sử dụng cho những vùng da khác để đảm bảo chắc chắn rằng sản phẩm không gây kích ứng cho làn da của bạn.

Tài liệu tham khảo

  • Abdelmageed W, Abdelrazik S, Nassar A, Abdelkawi M. Analgesic effects of gabapentine in tonsillectomy. The Egyptian Journal of Hospital Medicine. 2010; 38(1):51–58
  • Adam F, Chauvin M, Du Manoir B, Langlois M, Sessler DI, Fletcher D. Small-dose ketamine infusion improves postoperative analgesia and rehabilitation after total knee arthroplasty. Anesthesia and Analgesia. 2005; 100(2):475–80
  • Aftab S, Rashdi S. Comparison of intravenous ketorolac with diclofenac for postoperative analgesia. Journal of Surgery Pakistan. 2008; 13(2):62‐66

Gluconolactone

Tên khác: Glucono delta-lactone; D-glucono-1,5-lactone
Chức năng: Dung môi, Chất tạo mùi, Chất giữ ẩm

1. Gluconolactone là gì?

Gluconolactone là một axit polyhydroxy. Loại axit này khác với axit alpha hydroxy và axit beta hydroxy như axit lactic và axit glycolic. Các axit này thường được tìm thấy trong các loại kem chống lão hóa, serum và lột da mặt. Chúng có thể gây hại cho da nếu sử dụng ở nồng độ cao.
Mặc dù Gluconolactone là một axit nhưng nó được chứng minh là có tính chất nhẹ nhàng trên da. Nguyên nhân là do cấu trúc phân tử của nó lớn hơn các loại axit khác được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Tuy nhiên, đây lại cũng là một nhược điểm đối với nó vì các sản phẩm có chứa Gluconolactone không dễ dàng thâm nhập được vào da để tác động đến các nếp nhăn sâu hơn dưới bề mặt da.

2. Tác dụng của Gluconolactone trong làm đẹp

  • Là thành phần giúp loại bỏ các tế bào chết nhẹ nhàng, giúp da được mịn màng hơn
  • Chống lão hóa
  • Bảo vệ da, dưỡng ẩm tốt
  • Chống oxy hóa

3. Độ an toàn của Gluconolactone

Vì Gluconolactone không có tính acid mạnh như hầu hết các AHA nên nó được coi là nhẹ nhàng trên da và có ít tác dụng phụ. Tuy nhiên, những người có làn da mỏng hoặc rất nhạy cảm nên trao đổi với bác sĩ da liễu về việc sử dụng các sản phẩm có chứa Gluconolactone để cân nhắc sử dụng trong việc điều trị lão hóa.

Tài liệu tham khảo

  • Clinics in Dermatology, tháng 9 - tháng 10 năm 2009, trang 495-501
  • Cutis, tháng 2 năm 2004, phụ lục, trang 3-13

Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf

Chức năng: Mặt nạ

1. Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf là gì?

Aloe Barbadensis (hay còn gọi là Aloe Vera) là một loại cây thuộc họ lô hội (Asphodelaceae), có nguồn gốc từ khu vực bán đảo Ả Rập và châu Phi. Cây Aloe Vera có thân dài, lá dày và thịt, màu xanh nhạt hoặc xanh đậm, với những chiếc gai nhỏ ở cạnh lá. Trong lá của cây Aloe Vera chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có lợi cho sức khỏe và làm đẹp.

2. Công dụng của Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf

- Dưỡng ẩm và làm dịu da: Aloe Vera có khả năng giữ ẩm và làm dịu da, giúp cải thiện tình trạng da khô, kích ứng và viêm da.
- Chống lão hóa: Aloe Vera chứa nhiều chất chống oxy hóa, giúp ngăn ngừa quá trình lão hóa da và giảm thiểu sự xuất hiện của nếp nhăn.
- Giảm mụn và làm sáng da: Aloe Vera có tính kháng viêm và kháng khuẩn, giúp giảm mụn và làm sáng da.
- Tẩy tế bào chết: Aloe Vera có tính chất tẩy tế bào chết, giúp loại bỏ lớp tế bào chết trên da và giúp da trở nên mịn màng hơn.
- Giảm sưng tấy và chống viêm: Aloe Vera có tính chất làm dịu và giảm sưng tấy, giúp giảm thiểu tình trạng viêm da và kích ứng da.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Aloe Vera có khả năng nuôi dưỡng tóc, giúp tóc trở nên mềm mượt và chống gãy rụng.
- Chăm sóc răng miệng: Aloe Vera có tính kháng khuẩn và kháng viêm, giúp ngăn ngừa sâu răng và viêm nướu.

3. Cách dùng Aloe Barbadensis (Aloe Vera) Leaf

- Lấy một chiếc lá Aloe Vera và rửa sạch bằng nước.
- Cắt bỏ phần gai và cắt lá thành các miếng nhỏ.
- Lấy một miếng nhỏ và bôi lên vùng da cần điều trị hoặc làm dịu.
- Để trong khoảng 15-20 phút rồi rửa sạch bằng nước ấm.
- Có thể sử dụng Aloe Vera hàng ngày để giúp làm dịu và cải thiện tình trạng da.

Lưu ý:

- Tránh sử dụng Aloe Vera trên vết thương hở hoặc da bị tổn thương.
- Nếu bạn có da nhạy cảm, hãy thử trên một vùng nhỏ trước khi sử dụng toàn bộ.
- Nếu bạn đang sử dụng sản phẩm Aloe Vera mua sẵn, hãy đọc kỹ nhãn trước khi sử dụng để tránh phản ứng dị ứng.
- Nếu bạn đang dùng thuốc hoặc có bất kỳ vấn đề về sức khỏe nào, hãy tham khảo ý kiến ​​bác sĩ trước khi sử dụng Aloe Vera.

Tài liệu tham khảo

1. "Aloe vera: A review of its clinical effectiveness" by J. V. Yates, published in International Journal of Dermatology in 2015.
2. "Aloe vera: A valuable ingredient for the food, pharmaceutical and cosmetic industries - A review" by S. S. Sabir, published in Critical Reviews in Food Science and Nutrition in 2016.
3. "Aloe vera: A plant for many uses" by M. S. Butt, published in Journal of Food Science and Technology in 2015.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá