Kem Aizen Whitifique Face Cream
Dưỡng da

Kem Aizen Whitifique Face Cream

0 (0)
0
0
So sánh Tìm bản dupe
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Thành phần tối thiểu
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sáng da
Làm sáng da
từ (3) thành phần
Niacinamide Ascorbic Acid (Vitamin C) Tranexamic Acid
Làm sạch
Làm sạch
từ (2) thành phần
Cetyl Peg/ Ppg 10/ 1 Dimethicone Peg/ Ppg 18/ 18 Dimethicone
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (4) thành phần
Glycerin Allantoin Aluminum Hydroxide Rhodiola Rosea Root Extract
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (3) thành phần
Tocopherol Niacinamide Ascorbic Acid (Vitamin C)
Chống nắng
Chống nắng
từ (2) thành phần
Titanium Dioxide Ethylhexyl Methoxycinnamate
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
5
Da dầu
Da dầu
1
1
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
2
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
66%
25%
9%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
-
-
L-Glutathione
1
B
(Dưỡng da)
1
-
(Chất chống oxy hóa)

Kem Aizen Whitifique Face Cream - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

L-Glutathione

Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...

Undecylenoyl Phenylalanine

Tên khác: Sepiwhite MSH
Chức năng: Dưỡng da

1. Undecylenoyl Phenylalanine là gì?

Undecylenoyl Phenylalanine là một loại chất làm trắng da được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp. Nó là một hợp chất được tạo ra từ phenylalanine và axit undecylenic.

2. Công dụng của Undecylenoyl Phenylalanine

Undecylenoyl Phenylalanine được sử dụng để làm trắng da và giảm sự xuất hiện của các đốm nâu trên da. Nó hoạt động bằng cách ức chế sản xuất melanin, chất gây ra sắc tố da. Khi sản xuất melanin bị giảm, da sẽ trở nên trắng hơn và đốm nâu sẽ giảm đi.
Ngoài ra, Undecylenoyl Phenylalanine còn có khả năng bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV và giúp cải thiện độ đàn hồi của da. Nó cũng có tác dụng làm mềm và dưỡng ẩm cho da.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng Undecylenoyl Phenylalanine cần được thực hiện đúng cách và trong liều lượng an toàn để tránh gây hại cho da.

3. Cách dùng Undecylenoyl Phenylalanine

Undecylenoyl Phenylalanine (UP) là một loại chất làm trắng da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum, lotion, và kem chống nắng. Để sử dụng UP hiệu quả, bạn cần tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Trước khi sử dụng sản phẩm chứa UP, hãy làm sạch da mặt và cổ của bạn bằng nước ấm và sữa rửa mặt.
- Sau đó, thoa sản phẩm chứa UP lên da mặt và cổ của bạn, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thẩm thấu vào da.
- Sử dụng sản phẩm chứa UP hàng ngày để đạt được kết quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Không sử dụng sản phẩm chứa UP trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm chứa UP, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm chứa UP quá mức hoặc quá thường xuyên, vì điều này có thể gây tổn thương cho da.
- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm chứa UP dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu cần.
- Để đạt được kết quả tốt nhất, hãy sử dụng sản phẩm chứa UP kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác như kem dưỡng, serum, và kem chống nắng.
- Lưu trữ sản phẩm chứa UP ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Để đảm bảo an toàn, hãy đọc kỹ nhãn sản phẩm trước khi sử dụng và tuân thủ các hướng dẫn của nhà sản xuất.

Tài liệu tham khảo

1. "Undecylenoyl Phenylalanine: A Novel Skin Lightening Agent" by S. K. Sharma, A. K. Gupta, and R. K. Katiyar, published in the Journal of Cosmetic Dermatology, 2015.
2. "Evaluation of the Efficacy and Safety of Undecylenoyl Phenylalanine in the Treatment of Melasma: A Randomized, Double-Blind, Placebo-Controlled Trial" by S. K. Sharma, A. K. Gupta, and R. K. Katiyar, published in the Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2016.
3. "Undecylenoyl Phenylalanine: A Promising Skin Lightening Agent for the Treatment of Hyperpigmentation" by A. K. Gupta, S. K. Sharma, and R. K. Katiyar, published in the Journal of Drugs in Dermatology, 2016.

Phenylethyl Resorcinol

Chức năng: Chất chống oxy hóa

1. Phenylethyl Resorcinol là gì?

Phenylethyl Resorcinol là một hợp chất hữu cơ được sử dụng trong ngành công nghiệp làm đẹp. Nó là một dẫn xuất của resorcinol và có tính chất làm trắng da, chống lão hóa và giảm sự xuất hiện của đốm nâu trên da.

2. Công dụng của Phenylethyl Resorcinol

Phenylethyl Resorcinol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da như kem dưỡng, serum và sản phẩm chống nắng. Công dụng chính của nó là làm trắng da, giảm sự xuất hiện của đốm nâu và tăng cường độ đàn hồi của da. Nó cũng có khả năng chống oxy hóa và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Ngoài ra, Phenylethyl Resorcinol còn được sử dụng để điều trị mụn và làm giảm sự xuất hiện của các vết thâm trên da.

3. Cách dùng Phenylethyl Resorcinol

Phenylethyl Resorcinol là một thành phần chống oxy hóa và làm trắng da được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da. Dưới đây là cách sử dụng Phenylethyl Resorcinol trong làm đẹp:
- Sử dụng sản phẩm chứa Phenylethyl Resorcinol theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Thường thì sản phẩm sẽ có hướng dẫn sử dụng chi tiết trên bao bì hoặc trên trang web của nhà sản xuất.
- Trước khi sử dụng sản phẩm, hãy làm sạch da mặt bằng sữa rửa mặt và nước ấm. Sau đó, lau khô da bằng khăn mềm.
- Lấy một lượng sản phẩm vừa đủ và thoa đều lên da mặt, tránh vùng mắt và môi.
- Massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Sử dụng sản phẩm đều đặn hàng ngày để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa kỹ bằng nước sạch.
- Nếu da bị kích ứng hoặc xuất hiện dấu hiệu dị ứng, hãy ngừng sử dụng sản phẩm và tham khảo ý kiến của bác sĩ.
- Không sử dụng sản phẩm trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm nhiễm.
- Để sản phẩm ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc lửa.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Sử dụng sản phẩm đúng cách và đều đặn để đạt được hiệu quả tốt nhất.

Tài liệu tham khảo

1. "Phenylethyl Resorcinol: A Review of Its Properties and Applications in Cosmetics" by R. K. Chaudhary and S. K. Singh. Journal of Cosmetic Science, 2015.
2. "Phenylethyl Resorcinol: A Novel Skin Lightening Agent" by A. K. Gupta and S. K. Sharma. International Journal of Cosmetic Science, 2014.
3. "Phenylethyl Resorcinol: A Promising Agent for Skin Whitening" by S. K. Singh and R. K. Chaudhary. Journal of Drugs in Dermatology, 2016.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá
Xem thêm các sản phẩm cùng thương hiệu