Bản phân tích đang khóa
Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Xà phòng Alaffia Authentic Black African Soap Eucalyptus Tea Tree?
Đăng nhập để xem chi tiếtHoặc tiếp tục qua
Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí
Thành phần
Tổng quan về sản phẩm
Danh sách thành phần
| EWG | CIR | Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| - | - | Azadirachta Indica (Neem) Leaf* Aqueous Extract | |
| 1 | B | (Chất hoạt động bề mặt, Chất làm sạch) | |
| 1 | A | | |
| 1 | A | |
Xà phòng Alaffia Authentic Black African Soap Eucalyptus Tea Tree - Giải thích thành phần
Azadirachta Indica (Neem) Leaf* Aqueous Extract
Dữ liệu về thành phần đang được cập nhật...
Lauryl Glucoside
1. Lauryl glucoside là gì?
Lauryl Glucoside là một glycosid được sản xuất từ glucose và rượu lauryl. Trong thiên nhiên, thì Lauryl Glucoside có thể được tìm thấy bên trong bắp hoặc dừa. Được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, mà đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc.
2. Tác dụng của Lauryl glucoside trong mỹ phẩm
Lauryl Glucoside được sử dụng để làm chất hoạt động bề mặt, làm chất tạo bọt hoặc làm chất nhũ hóa trong lĩnh vực sản xuất mỹ phẩm, đặc biệt là ứng dụng vào trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Nó khả dịu nhẹ nên dùng được cho cả các sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da nhạy cảm.
3. Cách sử dụng Lauryl glucoside trong làm đẹp
Tỉ lệ sử dụng:
- 10% – 20% đối với sữa rửa mặt
- 15% – 30% các sản phẩm tắm rửa khác
4. Một số lưu ý khi sử dụng
- Sau khi mở nắp cần để sữa tắm tại nơi không ráo, thoáng mát
- Vệ sinh tay sạch sẽ trước khi dùng
- Đậy nắp kín sau khi dùng xong
- Không để sữa tắm ở khu vực có ánh sáng trực tiếp
- Nên bảo quản sản phẩm ở khoảng 30 độ C
Tài liệu tham khảo
- ChoiYS, SuhHS, YoonMY, MinSU, KimJS, JungJYet al. A study of the efficacy of cleansers for acne vulgaris. J Dermatolog Treat2010, 21(3):201–5
- KortingHC, Ponce-PöschlE, KlövekornW, SchmötzerG, Arens-CorellM, Braun-FalcoO. The influence of the regular use of a soap or an acidic syndet bar on pre-acne. Infection1995, 23(2):89–93
- Santos-CaetanoJP, CargillMR. A Randomized Controlled Tolerability Study to Evaluate Reformulated Benzoyl Peroxide Face Washes for Acne Vulgaris. J Drugs Dermatol2019, 18(4):350–356
Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter)
1. Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) là gì?
Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Shea (Butyrospermum Parkii), một loài cây mọc ở châu Phi. Shea Butter đã được saponified, nghĩa là nó đã được xử lý bằng cách thêm một chất kiềm để tạo ra một sản phẩm có tính chất làm sạch và tạo bọt. Saponified Shea Butter được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc, như kem dưỡng da, sữa tắm, dầu gội và balsam.
2. Công dụng của Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter)
Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Shea Butter là một nguồn dồi dào của các chất béo tự nhiên, giúp cung cấp độ ẩm cho da và tóc. Nó có khả năng thẩm thấu sâu vào da và tóc, giúp giữ cho chúng luôn mềm mượt và đàn hồi.
- Làm dịu da: Shea Butter có tính chất làm dịu và làm giảm sự kích ứng của da. Nó có khả năng giảm viêm và làm giảm sự khó chịu của da, đặc biệt là đối với da khô và nhạy cảm.
- Tăng cường bảo vệ da: Shea Butter chứa các chất chống oxy hóa và chất chống viêm, giúp bảo vệ da khỏi các tác động của môi trường như ánh nắng mặt trời và ô nhiễm.
- Tăng cường sức khỏe tóc: Shea Butter có khả năng nuôi dưỡng tóc và giúp tóc mềm mượt hơn. Nó cũng giúp tóc chống lại các tác động của nhiệt độ và hóa chất trong các sản phẩm tóc.
Tóm lại, Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter) là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm làm đẹp, giúp cung cấp độ ẩm, làm dịu da, tăng cường bảo vệ da và nuôi dưỡng tóc.
3. Cách dùng Saponified Butyrospermum Parkii (Shea Butter)
Shea Butter là một loại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của cây Butyrospermum Parkii, nó có nhiều đặc tính làm đẹp và chăm sóc da. Dưới đây là một số cách sử dụng Shea Butter trong làm đẹp:
- Làm mặt nạ dưỡng da: Trộn Shea Butter với một số thành phần khác như mật ong, trà xanh, nha đam, hoa hồng... để tạo thành một mặt nạ dưỡng da tự nhiên. Thoa lên mặt và để trong khoảng 15-20 phút trước khi rửa sạch bằng nước ấm.
- Dưỡng môi: Shea Butter là một trong những thành phần tuyệt vời để dưỡng môi khô và nứt nẻ. Thoa một lượng nhỏ Shea Butter lên môi và massage nhẹ nhàng để dưỡng ẩm và làm mềm môi.
- Dưỡng tóc: Shea Butter cũng là một thành phần tuyệt vời để dưỡng tóc khô và hư tổn. Trộn Shea Butter với một số dầu thực vật như dầu dừa, dầu hạt nho, dầu oliu... để tạo thành một loại dầu dưỡng tóc tự nhiên. Massage lên tóc và để trong khoảng 30 phút trước khi rửa sạch bằng nước.
- Dưỡng da: Shea Butter là một loại dầu thực vật giàu vitamin A, E và các axit béo thiết yếu, giúp dưỡng ẩm và nuôi dưỡng da. Thoa một lượng nhỏ Shea Butter lên da và massage nhẹ nhàng để dưỡng ẩm và làm mềm da.
Lưu ý:
- Tránh sử dụng Shea Butter trên da bị viêm, trầy xước hoặc cháy nắng.
- Nếu bạn có da nhạy cảm hoặc dễ bị kích ứng, hãy thử nghiệm trước khi sử dụng Shea Butter.
- Tránh để Shea Butter tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc nhiệt độ cao.
- Bảo quản Shea Butter ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Nếu bạn đang sử dụng Shea Butter để dưỡng tóc, hãy rửa sạch tóc kỹ sau khi sử dụng để tránh tình trạng tóc bết dính.
Tài liệu tham khảo
1. "Shea Butter: A Review" by A. A. Adegoke and O. A. Kayode, Journal of Cosmetics, Dermatological Sciences and Applications, 2012.
2. "Shea Butter: A Rich Source of Bioactive Molecules with Health Benefits" by S. S. Ogunwande, O. O. Ajayi, and O. O. Ogunwande, International Journal of Biotechnology and Bioengineering Research, 2015.
3. "Shea Butter: A Versatile Ingredient for Cosmetics and Personal Care Products" by J. M. R. de Oliveira and A. C. F. de Oliveira, Cosmetics, 2018.
Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil
1. Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil là gì?
Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil là một loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây cọ Elaeis Guineensis, được trồng chủ yếu ở các khu vực nhiệt đới như châu Phi và Đông Nam Á. Dầu này có màu trắng đục và có mùi nhẹ, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.
2. Công dụng của Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil
Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil có nhiều công dụng trong làm đẹp, bao gồm:
- Dưỡng ẩm: Dầu Palm Kernel Oil có khả năng dưỡng ẩm tốt, giúp giữ cho da mềm mại và mịn màng.
- Chống oxy hóa: Dầu này chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường như tia UV, ô nhiễm và các gốc tự do.
- Làm sạch: Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil có khả năng làm sạch da hiệu quả, giúp loại bỏ bụi bẩn và tạp chất trên da.
- Làm mềm da: Dầu này có tính chất làm mềm da, giúp da trở nên mịn màng và mềm mại hơn.
- Chống lão hóa: Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil còn có khả năng kích thích sản xuất collagen và elastin, giúp giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa trên da như nếp nhăn và chùng nhão.
Tóm lại, Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil là một thành phần quan trọng trong các sản phẩm chăm sóc da và làm đẹp, giúp giữ cho da khỏe mạnh và trẻ trung hơn.
3. Cách dùng Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil
- Dưỡng da: Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil có khả năng dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi tác động của môi trường. Bạn có thể dùng dầu này để massage da mặt, da tay, da chân hoặc toàn thân. Trước khi sử dụng, hãy làm sạch da và thoa một lượng nhỏ dầu lên da, massage nhẹ nhàng để dầu thấm sâu vào da. Sử dụng thường xuyên để có hiệu quả tốt nhất.
- Dưỡng tóc: Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil cũng có tác dụng dưỡng tóc, giúp tóc mềm mượt và chống gãy rụng. Bạn có thể dùng dầu này để massage da đầu hoặc thoa trực tiếp lên tóc. Để có hiệu quả tốt nhất, hãy để dầu thấm vào tóc trong khoảng 30 phút trước khi gội đầu.
- Làm sạch da: Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil cũng có tác dụng làm sạch da, giúp loại bỏ bụi bẩn và tế bào chết trên da. Bạn có thể dùng dầu này để tẩy trang hoặc làm sạch da mặt. Hãy thoa một lượng nhỏ dầu lên da, massage nhẹ nhàng và rửa sạch bằng nước.
Lưu ý:
- Tránh tiếp xúc với mắt: Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil có thể gây kích ứng cho mắt, vì vậy hãy tránh tiếp xúc với mắt. Nếu dầu dính vào mắt, hãy rửa sạch bằng nước.
- Kiểm tra da trước khi sử dụng: Trước khi sử dụng Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil, hãy kiểm tra da của bạn để đảm bảo rằng bạn không bị dị ứng với dầu này. Thoa một lượng nhỏ dầu lên da và chờ khoảng 24 giờ để xem có phản ứng gì xảy ra trên da hay không.
- Sử dụng đúng liều lượng: Hãy sử dụng Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil đúng liều lượng được hướng dẫn để tránh gây kích ứng cho da hoặc tóc.
- Bảo quản đúng cách: Elaeis Guineensis (Palm) Kernel Oil nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp. Nếu để dầu ở nơi có nhiệt độ cao, dầu có thể bị oxy hóa và mất đi tính chất dưỡng ẩm và bảo vệ da.
Tài liệu tham khảo
1. "Palm Kernel Oil: Properties and Uses" by Oi-Ming Lai and Chin-Ping Tan, Journal of Oil Palm Research, Vol. 23, No. 1, June 2011.
2. "Palm Kernel Oil: Production, Properties, and Uses" by Olayinka O. Ogunwole and Olugbenga O. Awolu, Journal of Food Science and Technology, Vol. 52, No. 5, May 2015.
3. "Palm Kernel Oil: Chemistry, Properties, and Uses" by S. S. Oke, A. O. Adekunle, and O. O. Ogunleye, Journal of Applied Sciences Research, Vol. 7, No. 1, January 2011.
Review
Chưa tìm thấy
thông tin bạn cần?