Alterna My Hair My Canvas Shine On Defining Foam

Alterna My Hair My Canvas Shine On Defining Foam

0.0
0 đánh giá
Lưu sản phẩm
So sánh
Nơi mua
Thành phần
Tổng quan
Chi tiết
Giải thích
Review
57
Xem trước kết quả Độc Quyền

Bản phân tích đang khóa

Da bạn phù hợp bao nhiêu % với Alterna My Hair My Canvas Shine On Defining Foam?

Đăng nhập để xem chi tiết

Hoặc tiếp tục qua
Google

Khảo sát nhanh 1 phút • Hoàn toàn miễn phí

Tổng quan về sản phẩm

Phân tích nhanh về sản phẩm
Không chứa paraben
Không chứa sulfate
Không có cồn
Không chứa silicone
An toàn với da mụn
Không chứa chất gây dị ứng (EU)
Không chứa hương liệu
Tác dụng & Thành phần đáng chú ý
Làm sạch
Làm sạch
từ (7) thành phần
Cetearyl Alcohol Cetyl Alcohol Trideceth 12 C11 15 Pareth 7 Laureth 9 Undeceth 5 Undeceth 11
Dưỡng ẩm
Dưỡng ẩm
từ (1) thành phần
Glycerin
Chống lão hóa
Chống lão hóa
từ (1) thành phần
Citric Acid
Đánh giá tác động của thành phần với từng loại da
Nhấp vào mũi tên bên cạnh Loại da! Xanh lá cây = Tốt & Đỏ = Xấu
Da khô
Da khô
2
Da dầu
Da dầu
None
Da nhạy cảm
Da nhạy cảm
1
Độ an toàn của thành phần (theo thang đánh giá EWG)
Nguy cơ thấp
Rủi ro vừa phải
Rủi ro cao
Không xác định
49%
46%

Danh sách thành phần

EWG CIR Tên thành phần & Chức năng mỹ phẩm Ghi chú
1
-
(Dung môi)
3
6
A
(Tác nhân đẩy)
1
A
(Chất làm tăng độ sệt)
1
-
(Dưỡng tóc, Giữ nếp tóc)

Alterna My Hair My Canvas Shine On Defining Foam - Giải thích thành phần

Water

Tên khác: Aqua; H2O; Eau; Aqueous; Acqua
Chức năng: Dung môi

1. Nước là gì?

Nước là thành phần mỹ phẩm được sử dụng thường xuyên nhất. Nước trong các sản phẩm chăm sóc da hầu như luôn được liệt kê đầu tiên trên bảng thành phần vì nó thường là thành phần có nồng độ cao nhất trong công thức với chức năng là DUNG MÔI.

2. Vai trò của nước trong quá trình làm đẹp

Bất chấp những tuyên bố về nhu cầu hydrat hóa của làn da và những tuyên bố liên quan đến các loại nước đặc biệt, hóa ra nước đối với da có thể không phải là một thành phần quan trọng như mọi người vẫn nghĩ. Chỉ có nồng độ 10% nước ở lớp ngoài cùng của da là cần thiết cho sự mềm mại và dẻo dai ở phần này của biểu bì, được gọi là lớp sừng. Các nghiên cứu đã so sánh hàm lượng nước của da khô với da thường hoặc da dầu nhưng không tìm thấy sự khác biệt về mức độ ẩm giữa chúng.

Hơn nữa, quá nhiều nước có thể là một vấn đề đối với da vì nó có thể phá vỡ các chất thiết yếu trong các lớp bề mặt của da để giữ cho da nguyên vẹn, mịn màng và khỏe mạnh. Ví dụ như tình trạng bạn sẽ bị “ngứa” các ngón tay và ngón chân khi bạn ngâm mình trong bồn tắm hoặc vùng nước khác quá lâu.

Tuy nhiên, uống đủ nước là điều cần thiết.

 

Tài liệu tham khảo

  • Skin Research and Technology, May 2015, pages 131-136
  • Skin Pharmacology and Applied Skin Physiology, November-December 1999, pages 344-351
  • Journal of Cosmetic Science, September-October 1993, pages 249-262

 

Isobutane

Tên khác: Methylpropane; 2-methylpropane
Chức năng: Tác nhân đẩy

1. Isobutane là gì?

Isobutane là một hợp chất hữu cơ không màu, không mùi, được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và làm đẹp như một chất tạo bọt và chất đẩy khí.

2. Công dụng của Isobutane

Isobutane được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, sữa tắm, xà phòng, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc tóc. Isobutane có khả năng tạo bọt và giúp sản phẩm dễ dàng thoa đều lên da hoặc tóc. Ngoài ra, Isobutane còn có tính chất đẩy khí, giúp sản phẩm dễ dàng phun ra khỏi bình xịt hoặc chai bơm. Tuy nhiên, Isobutane cũng có thể gây kích ứng da và hôi nồng, do đó cần được sử dụng đúng liều lượng và cách thức sử dụng đúng để tránh gây hại cho sức khỏe.

3. Cách dùng Isobutane

- Isobutane là một loại khí được sử dụng trong các sản phẩm làm đẹp như kem cạo râu, sữa tắm, xịt tóc, v.v. để tạo bọt và tăng độ bền của sản phẩm.
- Khi sử dụng sản phẩm chứa Isobutane, cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trên bao bì để biết cách sử dụng đúng cách và tránh gây hại cho sức khỏe.
- Nên sử dụng sản phẩm chứa Isobutane ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt và lửa.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa Isobutane gần các vật dụng điện tử hoặc trong phòng tắm có máy sưởi.
- Nếu sản phẩm chứa Isobutane bị rò rỉ hoặc bị cháy, cần ngay lập tức dừng sử dụng và thông báo cho cơ quan chức năng để được hỗ trợ kịp thời.

Lưu ý:

- Isobutane có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp với chúng.
- Không nên sử dụng sản phẩm chứa Isobutane trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu sản phẩm chứa Isobutane dính vào mắt, cần ngay lập tức rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế nếu cần thiết.
- Nếu sử dụng sản phẩm chứa Isobutane trong không gian kín, cần đảm bảo độ thông gió để tránh ngộ độc khí.
- Nên giữ sản phẩm chứa Isobutane xa tầm tay trẻ em và động vật cưng để tránh tai nạn không đáng có.

Tài liệu tham khảo

1. "Isobutane: Properties, Production, and Applications" by R. A. Meyers, published in the Journal of Chemical & Engineering Data in 2002.
2. "Isobutane: A Review of Its Properties, Production, and Uses" by J. M. Prausnitz, published in the Journal of Chemical Education in 2005.
3. "Isobutane as a Propellant in Aerosol Products" by S. J. Kwon and J. H. Lee, published in the Journal of Aerosol Science in 2010.

Tapioca Starch

Chức năng: Chất làm tăng độ sệt

1. Tapioca starch là gì?

Tapioca starch là một loại tinh bột thu được từ Tapioca. Nó bao gồm chủ yếu là amyloza andamylopectin. Tapioca starch là một chất làm đặc và tăng cường kết cấu tự nhiên có nguồn gốc từ rễ của cây bụi Manihot esculenta (Sắn). Nó bao gồm amyloza và amylopectin, cả hai thành phần của tinh bột và là thành phần tạo nên đặc tính làm đặc của bột sắn. Trong mỹ phẩm, Tapioca starch cũng có thể giúp ổn định nhũ tương, tạo kết cấu dạng gel và hỗ trợ cung cấp các thành phần quan trọng cho da.

2. Tác dụng của Tapioca starch trong làm đẹp

  • Tạo kết cấu dạng gel trong mỹ phẩm
  • Là thành phần cung cấp, hỗ trợ quan trọng cho da

Tài liệu tham khảo

  • European Commission database for information on cosmetic substances and ingredients, 2010, trang 10-15
  • Cosmetic Ingredient Review, tháng 10 năm 2015, trang 1-87
  • International Journal of Cosmetic Science, tháng 6 năm 2003, trang 113-125

Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer

Chức năng: Dưỡng tóc, Giữ nếp tóc

1. Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer là gì?

Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer là một hợp chất silicone được sử dụng trong sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, sản phẩm tạo kiểu tóc và các sản phẩm khác. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai thành phần chính: Silicone Quaternium 16 và Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer.
Silicone Quaternium 16 là một loại hợp chất silicone có tính chất chống tĩnh điện và làm mềm tóc. Nó có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió và bụi bẩn.
Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer là một loại hợp chất silicone khác có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da. Nó có tính chất chống nước và giúp cải thiện độ bền của sản phẩm.
Khi kết hợp với nhau, Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer tạo ra một hợp chất có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài và giữ cho chúng mềm mượt và bóng đẹp.

2. Công dụng của Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer

Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer được sử dụng trong nhiều sản phẩm làm đẹp như kem dưỡng da, kem chống nắng, sản phẩm tạo kiểu tóc và các sản phẩm khác. Các công dụng chính của nó bao gồm:
- Tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da và tóc, giúp bảo vệ chúng khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài như ánh nắng mặt trời, gió và bụi bẩn.
- Giữ cho da và tóc mềm mượt và bóng đẹp.
- Cải thiện độ bền của sản phẩm và giúp sản phẩm dễ dàng bám vào da và tóc.
- Giúp sản phẩm thẩm thấu vào da và tóc nhanh chóng và hiệu quả.
- Cải thiện độ bám dính của sản phẩm trên da và tóc, giúp sản phẩm giữ được hiệu quả lâu hơn.
- Giúp sản phẩm dễ dàng thoa và thấm vào da và tóc mà không gây nhờn rít hoặc bết dính.
Tóm lại, Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer là một hợp chất silicone có nhiều công dụng trong làm đẹp, giúp bảo vệ da và tóc khỏi các tác động từ môi trường bên ngoài và giữ cho chúng mềm mượt và bóng đẹp.

3. Cách dùng Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer

Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer là một thành phần được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm đẹp, đặc biệt là trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da.
- Trong sản phẩm chăm sóc tóc: Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên tóc, giúp bảo vệ tóc khỏi tác động của môi trường và các chất hóa học. Nó cũng giúp tóc mượt mà, bóng bẩy và dễ chải.
Để sử dụng sản phẩm chăm sóc tóc chứa Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa sạch tóc với nước ấm và dùng một lượng sản phẩm vừa đủ lên tóc.
- Xoa đều sản phẩm lên tóc và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào tóc.
- Để sản phẩm trên tóc trong khoảng 2-3 phút để cho thành phần thẩm thấu vào tóc.
- Rửa sạch tóc với nước ấm và sấy khô tóc bằng máy sấy.
- Trong sản phẩm chăm sóc da: Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer có khả năng tạo ra một lớp màng bảo vệ trên da, giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và các chất hóa học. Nó cũng giúp da mềm mại và mịn màng.
Để sử dụng sản phẩm chăm sóc da chứa Silicone Quaternium 16/Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer, bạn có thể làm theo các bước sau:
- Rửa sạch da với nước ấm và dùng một lượng sản phẩm vừa đủ lên da.
- Xoa đều sản phẩm lên da và massage nhẹ nhàng để sản phẩm thấm sâu vào da.
- Để sản phẩm trên da trong khoảng 2-3 phút để cho thành phần thẩm thấu vào da.
- Rửa sạch da với nước ấm và lau khô da bằng khăn mềm.

Lưu ý:

- Tránh tiếp xúc với mắt và miệng. Nếu sản phẩm dính vào mắt hoặc miệng, hãy rửa sạch bằng nước sạch và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Không sử dụng sản phẩm trên da bị tổn thương hoặc viêm da.
- Nếu bạn có dấu hiệu dị ứng hoặc kích ứng da sau khi sử dụng sản phẩm, hãy ngừng sử dụng ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ nếu cần thiết.
- Để sản phẩm ở nhiệt độ phòng và tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh để sản phẩm tiếp xúc với ngọn lửa hoặc nhiệt độ cao.

Tài liệu tham khảo

1. "Silicone Quaternium-16: A Novel Cationic Silicone for Hair Care Applications." Journal of Cosmetic Science, vol. 63, no. 5, 2012, pp. 329-342.
2. "Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer: A New Silicone Resin for Skin Care and Color Cosmetics." Cosmetics & Toiletries, vol. 133, no. 1, 2018, pp. 34-41.
3. "Evaluation of the Performance of a Hair Conditioner Containing Silicone Quaternium-16 and Glycidoxy Dimethicone Crosspolymer." International Journal of Cosmetic Science, vol. 41, no. 1, 2019, pp. 34-42.

Review

0
0 đánh giá
Viết đánh giá